Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500612808 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.446.560 | 180 | 17.248.000 | 17.248.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 10.725.080 | 180 | 25.872.000 | 25.872.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500612809 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 18.009.562 | 180 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| 3 | PP2500612810 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 150 | 1.740.000 | 180 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500612811 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 15.908.000 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500612812 | Albendazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 1.425.200 | 180 | 12.460.000 | 12.460.000 | 0 |
| 6 | PP2500612813 | Alverin citrat + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.443.690 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500612814 | Ambroxol hydroclorid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 1.260.000 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 1.656.000 | 180 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 150 | 1.980.300 | 180 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 150 | 1.260.000 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500612815 | Ambroxol hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 18.009.562 | 180 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 9 | PP2500612816 | Amiodaron hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 18.009.562 | 180 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 10 | PP2500612818 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 9.925.200 | 180 | 6.260.000 | 6.260.000 | 0 |
| 11 | PP2500612819 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 9.061.000 | 180 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500612820 | Amlodipin + Lisinopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 11.568.590 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500612821 | Amlodipin + Valsartan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 9.275.000 | 180 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500612822 | Amlodipin + Valsartan | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 10.196.000 | 180 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 9.925.200 | 180 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500612824 | Atorvastatin | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 1.243.200 | 180 | 61.920.000 | 61.920.000 | 0 |
| 16 | PP2500612827 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 630.000 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500612828 | Bacillus subtilis | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 5.700.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500612829 | Bismuth subsalicylat | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 1.656.000 | 180 | 16.275.000 | 16.275.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 10.196.000 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 396.000 | 180 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500612830 | Bisoprolol fumarat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 11.530.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.443.690 | 180 | 54.200.000 | 54.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 11.568.590 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 3.919.280 | 180 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500612831 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 150 | 10.116.000 | 180 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500612832 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 11.592.000 | 180 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 22 | PP2500612833 | Budesonid; Formoterol Fumarate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.014.280 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500612834 | Candesartan cilexetil | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 6.600.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 6.600.000 | 180 | 327.500.000 | 327.500.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500612835 | Candesartan cilexetil | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 150 | 10.116.000 | 180 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500612837 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.815.000 | 180 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 26 | PP2500612839 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.815.000 | 180 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 27 | PP2500612840 | Cetirizine dihydrochloride | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 3.919.000 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500612841 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.815.000 | 180 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 |
| 29 | PP2500612843 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 11.216.280 | 180 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 30 | PP2500612844 | Clopidogrel +Acid acetylsalicylic | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.815.000 | 180 | 75.650.000 | 75.650.000 | 0 |
| 31 | PP2500612845 | Clorpheniramin maleat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 10.250 | 180 | 512.500 | 512.500 | 0 |
| 32 | PP2500612847 | Diclofenac natri | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 30.028.026 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 33 | PP2500612849 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 30.028.026 | 180 | 1.282.365.000 | 1.282.365.000 | 0 |
| 34 | PP2500612850 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 30.028.026 | 180 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 35 | PP2500612851 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 30.028.026 | 180 | 116.130.000 | 116.130.000 | 0 |
| 36 | PP2500612852 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 42.000.000 | 180 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500612853 | Entecavir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 10.725.080 | 180 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 |
| 38 | PP2500612854 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 30.028.026 | 180 | 37.138.500 | 37.138.500 | 0 |
| 39 | PP2500612855 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.815.000 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 40 | PP2500612856 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.815.000 | 180 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| 41 | PP2500612858 | Etoricoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.815.000 | 180 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 |
| 42 | PP2500612859 | Ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 11.568.590 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500612860 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 11.216.280 | 180 | 25.454.000 | 25.454.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 3.919.280 | 180 | 24.310.000 | 24.310.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.014.280 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500612862 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 11.592.000 | 180 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500612863 | Furosemid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 1.196.000 | 180 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.446.560 | 180 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500612867 | Ginkgo Biloba | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 600.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500612868 | Gliclazid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 806.400 | 180 | 44.960.000 | 44.960.000 | 0 |
| 48 | PP2500612869 | Glimepirid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 166.000 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500612870 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 11.592.000 | 180 | 3.255.000 | 3.255.000 | 0 |
| 50 | PP2500612871 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.446.560 | 180 | 6.688.000 | 6.688.000 | 0 |
| 51 | PP2500612872 | Imidapril | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 11.216.280 | 180 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500612873 | Irbesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.815.000 | 180 | 81.250.000 | 81.250.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 10.725.080 | 180 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500612874 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 18.009.562 | 180 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 54 | PP2500612876 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 2.595.000 | 180 | 129.750.000 | 129.750.000 | 0 |
| 55 | PP2500612878 | Itraconazol | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 150 | 1.980.300 | 180 | 36.015.000 | 36.015.000 | 0 |
| 56 | PP2500612879 | Itraconazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 10.725.080 | 180 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 |
| 57 | PP2500612880 | Ivabradin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 3.099.800 | 180 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 58 | PP2500612883 | Levocetirizine dihydrochlorid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 9.275.000 | 180 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| 59 | PP2500612884 | Levocetirizine dihydrochlorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 795.000 | 180 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 60 | PP2500612885 | Levothyroxin natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 3.919.000 | 180 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 |
| 61 | PP2500612886 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 3.099.800 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 62 | PP2500612887 | Linezolid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.680.000 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 63 | PP2500612888 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 3.919.280 | 180 | 62.450.000 | 62.450.000 | 0 |
| 64 | PP2500612889 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 150 | 10.116.000 | 180 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500612890 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 150 | 8.680.000 | 180 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500612893 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 150 | 8.680.000 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500612894 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 3.919.000 | 180 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 68 | PP2500612895 | Meloxicam | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 642.600 | 180 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.815.000 | 180 | 22.525.000 | 22.525.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500612896 | Mesalazin/mesalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.443.690 | 180 | 111.292.500 | 111.292.500 | 0 |
| 70 | PP2500612897 | Mesalazin/mesalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.443.690 | 180 | 79.450.000 | 79.450.000 | 0 |
| 71 | PP2500612898 | Methyldopa | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 10.725.080 | 180 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 72 | PP2500612899 | Metoprolol tartrate | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 4.800.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500612900 | N-Acetylcystein | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 150 | 10.116.000 | 180 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 10.725.080 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500612902 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.815.000 | 180 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 10.725.080 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500612903 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat dihydrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 30.028.026 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 76 | PP2500612905 | Natri clorid + kali clorid +Tri natricitrat khan + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 30.028.026 | 180 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 |
| 77 | PP2500612906 | Nebivolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 11.216.280 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500612907 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 11.592.000 | 180 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 79 | PP2500612908 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.446.560 | 180 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500612909 | Olanzapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 18.009.562 | 180 | 283.500 | 283.500 | 0 |
| 81 | PP2500612911 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.815.000 | 180 | 9.060.000 | 9.060.000 | 0 |
| 82 | PP2500612912 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 1.425.200 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 83 | PP2500612913 | Quetiapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 18.009.562 | 180 | 894.600 | 894.600 | 0 |
| 84 | PP2500612914 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 15.908.000 | 180 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500612915 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 15.908.000 | 180 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| 86 | PP2500612916 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.443.690 | 180 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 15.908.000 | 180 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500612918 | Simvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 18.009.562 | 180 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 |
| 88 | PP2500612919 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 9.061.000 | 180 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| 89 | PP2500612921 | Telmisartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 18.009.562 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500612923 | Terlipressin acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.443.690 | 180 | 1.191.792.000 | 1.191.792.000 | 0 |
| 91 | PP2500612924 | Terlipressin acetate | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 11.568.590 | 180 | 223.429.500 | 223.429.500 | 0 |
| 92 | PP2500612926 | Tyrothricin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 11.530.000 | 180 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 93 | PP2500612928 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.443.690 | 180 | 34.750.000 | 34.750.000 | 0 |
| 94 | PP2500612929 | Valsartan | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 10.725.080 | 180 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 5.700.000 | 180 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500612930 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 11.530.000 | 180 | 512.750.000 | 512.750.000 | 0 |
| 96 | PP2500612931 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 3.099.800 | 180 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 |
1. PP2500612840 - Cetirizine dihydrochloride
2. PP2500612885 - Levothyroxin natri
3. PP2500612894 - Lovastatin
1. PP2500612810 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2500612895 - Meloxicam
1. PP2500612863 - Furosemid
1. PP2500612812 - Albendazol
2. PP2500612912 - Praziquantel
1. PP2500612830 - Bisoprolol fumarat
2. PP2500612926 - Tyrothricin
3. PP2500612930 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500612831 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2500612835 - Candesartan cilexetil
3. PP2500612889 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
4. PP2500612900 - N-Acetylcystein
1. PP2500612809 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500612815 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2500612816 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2500612874 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
5. PP2500612909 - Olanzapin
6. PP2500612913 - Quetiapin
7. PP2500612918 - Simvastatin
8. PP2500612921 - Telmisartan
1. PP2500612880 - Ivabradin
2. PP2500612886 - Levothyroxin natri
3. PP2500612931 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500612899 - Metoprolol tartrate
1. PP2500612876 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2500612837 - Carbocistein
2. PP2500612839 - Celecoxib
3. PP2500612841 - Ciprofloxacin
4. PP2500612844 - Clopidogrel +Acid acetylsalicylic
5. PP2500612855 - Esomeprazol
6. PP2500612856 - Esomeprazol
7. PP2500612858 - Etoricoxib
8. PP2500612873 - Irbesartan
9. PP2500612895 - Meloxicam
10. PP2500612902 - N-acetylcystein
11. PP2500612911 - Pantoprazol
1. PP2500612834 - Candesartan cilexetil
1. PP2500612867 - Ginkgo Biloba
1. PP2500612827 - Bacillus subtilis
1. PP2500612884 - Levocetirizine dihydrochlorid
1. PP2500612843 - Clopidogrel
2. PP2500612860 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500612872 - Imidapril
4. PP2500612906 - Nebivolol
1. PP2500612808 - Acenocoumarol
2. PP2500612863 - Furosemid
3. PP2500612871 - Ibuprofen
4. PP2500612908 - Octreotid
1. PP2500612813 - Alverin citrat + Simethicon
2. PP2500612830 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500612896 - Mesalazin/mesalamin
4. PP2500612897 - Mesalazin/mesalamin
5. PP2500612916 - Saccharomyces boulardii
6. PP2500612923 - Terlipressin acetate
7. PP2500612928 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500612820 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2500612830 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500612859 - Ezetimibe
4. PP2500612924 - Terlipressin acetate
1. PP2500612814 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500612824 - Atorvastatin
1. PP2500612819 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2500612919 - Spironolacton
1. PP2500612814 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500612829 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500612811 - Acid amin
2. PP2500612914 - Rivaroxaban
3. PP2500612915 - Rivaroxaban
4. PP2500612916 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500612852 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500612887 - Linezolid
1. PP2500612832 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500612862 - Fluvastatin
3. PP2500612870 - Glipizid
4. PP2500612907 - Nicorandil
1. PP2500612814 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500612878 - Itraconazol
1. PP2500612890 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
2. PP2500612893 - L-Ornithin - L-Aspartat
1. PP2500612822 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500612829 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500612821 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500612883 - Levocetirizine dihydrochlorid
1. PP2500612830 - Bisoprolol fumarat
2. PP2500612860 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500612888 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2500612868 - Gliclazid
1. PP2500612814 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500612818 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500612822 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2500612834 - Candesartan cilexetil
1. PP2500612833 - Budesonid; Formoterol Fumarate
2. PP2500612860 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2500612808 - Acenocoumarol
2. PP2500612853 - Entecavir
3. PP2500612873 - Irbesartan
4. PP2500612879 - Itraconazol
5. PP2500612898 - Methyldopa
6. PP2500612900 - N-Acetylcystein
7. PP2500612902 - N-acetylcystein
8. PP2500612929 - Valsartan
1. PP2500612829 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500612869 - Glimepirid
1. PP2500612845 - Clorpheniramin maleat
1. PP2500612847 - Diclofenac natri
2. PP2500612849 - Docetaxel
3. PP2500612850 - Doxorubicin hydroclorid
4. PP2500612851 - Doxorubicin hydroclorid
5. PP2500612854 - Epirubicin hydroclorid
6. PP2500612903 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat dihydrat + glucose khan
7. PP2500612905 - Natri clorid + kali clorid +Tri natricitrat khan + glucose khan
1. PP2500612828 - Bacillus subtilis
2. PP2500612929 - Valsartan