Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
- Thay đổi: Ngày phê duyệt, Số QĐ phê duyệt, Ngày đăng tải (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Ngày đăng tải (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Tổng mức đầu tư, Tổng mức đầu tư, Giá gói thầu cao nhất, Ngày phê duyệt, Số QĐ phê duyệt, Ngày đăng tải (Xem thay đổi)
Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Tên thuốc hoặc tương đương điều trị | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500521426
|
1251110000018.01
|
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine ; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E hoặc tương đương
|
10% E (Mỗi 250ml chứa: 1,25g + 2,225g + 1,7125g + 1,10g + 1,175g + 1,05g+ 0,40g + 1,55g; 2,875g + 0,75g + 2,625g + 3,00g + 1,40g + 1,80g + 1,375g + 0,575g + 0,10g + 0,7145g + 0,09g + 0,61325g + 0,127g + 0,89525g.); 250ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai
|
3.200
|
108.864
|
348.364.800
|
960
|
104.509.440
|
|
|
2
|
PP2500521427
|
1251160000020.01
|
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
|
Augmentin 1g hoặc tương đương
|
Amoxicillin 875mg/Acid clavulanic 125mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
30.000
|
16.680
|
500.400.000
|
9.000
|
150.120.000
|
|
|
3
|
PP2500521428
|
1251170000034.01
|
Azithromycin
|
Zitromax hoặc tương đương
|
200mg/5ml; 15ml
|
Uống
|
Bột pha hỗn dịch uống
|
Lọ
|
20
|
115.988
|
2.319.760
|
6
|
695.928
|
|
|
4
|
PP2500521429
|
1251170000041.01
|
Bevacizumab
|
Avastin hoặc tương đương
|
100mg/4ml; 4ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
140
|
6.794.409
|
951.217.260
|
42
|
285.365.178
|
|
|
5
|
PP2500521430
|
1251180000055.01
|
Bevacizumab
|
Avastin hoặc tương đương
|
400mg/16ml; 16ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
60
|
24.818.325
|
1.489.099.500
|
18
|
446.729.850
|
|
|
6
|
PP2500521431
|
1251120000060.01
|
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
|
Symbicort Rapihaler hoặc tương đương
|
(160mcg + 4,5mcg)/liều; 120 liều
|
Hô hấp
|
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
|
Bình
|
2.800
|
434.000
|
1.215.200.000
|
840
|
364.560.000
|
|
|
7
|
PP2500521432
|
1251130000074.01
|
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
|
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương
|
(160mcg + 4,5mcg)/liều; 120 liều
|
Hô hấp
|
Thuốc bột để hít
|
Ống
|
3.000
|
434.000
|
1.302.000.000
|
900
|
390.600.000
|
|
|
8
|
PP2500521433
|
1251140000088.01
|
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg )
|
Cancidas hoặc tương đương
|
50mg
|
Tiêm truyền
|
Bột pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
350
|
6.531.000
|
2.285.850.000
|
105
|
685.755.000
|
|
|
9
|
PP2500521434
|
1251130000098.01
|
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 77,7 mg)
|
Cancidas hoặc tương đương
|
70mg
|
Tiêm truyền
|
Bột pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
90
|
8.288.700
|
745.983.000
|
27
|
223.794.900
|
|
|
10
|
PP2500521435
|
1251140000101.01
|
Clarithromycin
|
Klacid MR hoặc tương đương
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén giải phóng biến đổi
|
Viên
|
11.200
|
44.114
|
494.076.800
|
3.360
|
148.223.040
|
|
|
11
|
PP2500521436
|
1251100000110.01
|
Enoxaparin natri
|
Lovenox hoặc tương đương
|
40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml; 0,4ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
|
Bơm tiêm
|
560
|
85.381
|
47.813.360
|
168
|
14.344.008
|
|
|
12
|
PP2500521437
|
1251130000128.01
|
Enoxaparin natri
|
Lovenox hoặc tương đương
|
60mg (6000 anti-Xa IU)/0,6ml; 0,6ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
|
Bơm tiêm
|
540
|
113.163
|
61.108.020
|
162
|
18.332.406
|
|
|
13
|
PP2500521438
|
1251120000138.01
|
Erlotinib
|
Tarceva hoặc tương đương
|
150mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
20.000
|
568.403
|
11.368.060.000
|
6.000
|
3.410.418.000
|
|
|
14
|
PP2500521439
|
1251100000141.01
|
Ertapenem*
|
Invanz hoặc tương đương
|
1g
|
Tiêm truyền
|
Bột pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
500
|
552.421
|
276.210.500
|
150
|
82.863.150
|
|
|
15
|
PP2500521440
|
1251110000155.01
|
Fluticasone propionate
|
Flixotide Evohaler hoặc tương đương
|
125mcg/liều xịt; 120 liều
|
Hô hấp
|
Thuốc dạng phun mù định liều
|
Bình xịt
|
270
|
106.462
|
28.744.740
|
81
|
8.623.422
|
|
|
16
|
PP2500521441
|
1251120000169.01
|
Gefitinib
|
Iressa hoặc tương đương
|
250mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
20.500
|
558.548
|
11.450.234.000
|
6.150
|
3.435.070.200
|
|
|
17
|
PP2500521442
|
1251110000179.01
|
Irinotecan hydrochloride trihydrate
|
Campto hoặc tương đương
|
40mg/2ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
330
|
1.324.449
|
437.068.170
|
99
|
131.120.451
|
|
|
18
|
PP2500521443
|
1251120000183.01
|
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
|
Xylocaine Jelly hoặc tương đương
|
2%; 30g
|
Dùng ngoài
|
Gel
|
Tuýp
|
1.000
|
66.720
|
66.720.000
|
300
|
20.016.000
|
|
|
19
|
PP2500521444
|
1251180000192.01
|
Linezolid*
|
Zyvox hoặc tương đương điều trị
|
600mg/300ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Túi
|
150
|
957.002
|
143.550.300
|
45
|
43.065.090
|
|
|
20
|
PP2500521445
|
1251110000209.01
|
Meropenem
|
Meronem hoặc tương đương
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
5.000
|
317.747
|
1.588.735.000
|
1.500
|
476.620.500
|
|
|
21
|
PP2500521446
|
1251160000211.01
|
Meropenem*
|
Meronem hoặc tương đương
|
1000mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
25.500
|
549.947
|
14.023.648.500
|
7.650
|
4.207.094.550
|
|
|
22
|
PP2500521447
|
1251170000225.01
|
Methyl prednisolon
|
Solu-Medrol hoặc tương đương
|
40mg
|
Tiêm
|
Bột đông khô pha tiêm
|
Lọ
|
1.000
|
41.871
|
41.871.000
|
300
|
12.561.300
|
|
|
23
|
PP2500521448
|
1251180000239.01
|
Paclitaxel
|
Anzatax 100mg/16,7ml hoặc tương đương
|
100mg/16,7ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
600
|
2.447.550
|
1.468.530.000
|
180
|
440.559.000
|
|
|
24
|
PP2500521449
|
1251100000240.01
|
Paclitaxel
|
Anzatax 30mg/5ml hoặc tương đương
|
30mg/5ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
100
|
754.110
|
75.411.000
|
30
|
22.623.300
|
|
|
25
|
PP2500521450
|
1251160000259.01
|
Pemetrexed
|
Alimta hoặc tương đương
|
100mg
|
Tiêm truyền
|
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
310
|
5.676.500
|
1.759.715.000
|
93
|
527.914.500
|
|
|
26
|
PP2500521451
|
1251130000265.01
|
Pemetrexed
|
Alimta hoặc tương đương
|
500mg
|
Tiêm truyền
|
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
150
|
24.217.800
|
3.632.670.000
|
45
|
1.089.801.000
|
|
|
27
|
PP2500521452
|
1251140000279.01
|
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
|
Tazocin hoặc tương đương
|
4g + 0,5g
|
Tiêm
|
Bột đông khô pha tiêm
|
Lọ
|
6.000
|
223.700
|
1.342.200.000
|
1.800
|
402.660.000
|
|
|
28
|
PP2500521453
|
1251120000282.01
|
Pregabalin
|
Lyrica hoặc tương đương
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
3.200
|
18.570
|
59.424.000
|
960
|
17.827.200
|
|
|
29
|
PP2500521454
|
1251100000295.01
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
|
Ventolin Nebules hoặc tương đương
|
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
|
Đường Hô Hấp
|
Dung dịch khí dung
|
Ống
|
45.400
|
4.575
|
207.705.000
|
13.620
|
62.311.500
|
|
|
30
|
PP2500521455
|
1251110000308.01
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
|
Ventolin Inhaler hoặc tương đương
|
100mcg/ liều xịt; 200 liều
|
Đường Hô Hấp
|
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp
|
Bình xịt
|
1.000
|
76.379
|
76.379.000
|
300
|
22.913.700
|
|
|
31
|
PP2500521456
|
1251120000312.01
|
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
|
Combivent hoặc tương đương
|
0,5mg + 2,5mg; 2,5ml
|
Đường Hô Hấp
|
Dung dịch khí dung
|
Lọ
|
303.000
|
16.074
|
4.870.422.000
|
90.900
|
1.461.126.600
|
|
|
32
|
PP2500521457
|
1251130000326.01
|
Sevofluran
|
Sevorane hoặc tương đương
|
100% w/w; 250ml
|
Đường Hô Hấp
|
Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít
|
Chai
|
500
|
3.578.500
|
1.789.250.000
|
150
|
536.775.000
|
|
|
33
|
PP2500521458
|
1251100000332.01
|
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
|
Bridion hoặc tương đương
|
100mg/ml; 2ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
|
Lọ
|
1.500
|
1.814.340
|
2.721.510.000
|
450
|
816.453.000
|
|
|
34
|
PP2500521459
|
1251110000346.01
|
Telmisartan
|
Micardis hoặc tương đương
|
80mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
300
|
14.848
|
4.454.400
|
90
|
1.336.320
|
|
|
35
|
PP2500521460
|
1251170000355.01
|
Tigecyclin*
|
Tygacil hoặc tương đương
|
50mg
|
Tiêm
|
Bột đông khô pha tiêm
|
Lọ
|
3.300
|
731.000
|
2.412.300.000
|
990
|
723.690.000
|
|
|
36
|
PP2500521461
|
1251180000369.01
|
Valsartan
|
Diovan 80 hoặc tương đương
|
80mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
7.800
|
9.366
|
73.054.800
|
2.340
|
21.916.440
|
|
|
37
|
PP2500521462
|
1251100000370.01
|
Vinorelbin
|
Navelbine 30mg hoặc tương đương
|
30mg
|
Uống
|
Viên nang mềm
|
Viên
|
1.300
|
2.027.097
|
2.635.226.100
|
390
|
790.567.830
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500523275
|
2200410001651.04
|
Acetylsalicylic acid
|
Nhóm 4
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
184
|
184.000
|
300
|
55.200
|
|
|
2
|
PP2500523276
|
2251100000010.01
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
Nhóm 1
|
14,2% + 27,5% + 20%; 1000ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
20
|
860.000
|
17.200.000
|
6
|
5.160.000
|
|
|
3
|
PP2500523277
|
2251120000021.01
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
Nhóm 1
|
6,3% + 18,75% + 15%; 1000ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
200
|
696.500
|
139.300.000
|
60
|
41.790.000
|
|
|
4
|
PP2500523278
|
2251180000030.01
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
Nhóm 1
|
40g + 80g; Túi 2 ngăn 1000ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
1.000
|
421.019
|
421.019.000
|
300
|
126.305.700
|
|
|
5
|
PP2500523279
|
2251130000042.01
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
Nhóm 1
|
7.58%; 200ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
500
|
116.633
|
58.316.500
|
150
|
17.494.950
|
|
|
6
|
PP2500523280
|
2251180000054.01
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
Nhóm 1
|
8%; 500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
200
|
150.000
|
30.000.000
|
60
|
9.000.000
|
|
|
7
|
PP2500523281
|
2251100000065.01
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
Nhóm 1
|
8%; 250ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
800
|
104.000
|
83.200.000
|
240
|
24.960.000
|
|
|
8
|
PP2500523282
|
2251110000079.04
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
Nhóm 4
|
7,2%; 200ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
800
|
115.000
|
92.000.000
|
240
|
27.600.000
|
|
|
9
|
PP2500523283
|
2251120000083.01
|
Acid amin*
|
Nhóm 1
|
10%; 200ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
250
|
105.000
|
26.250.000
|
75
|
7.875.000
|
|
|
10
|
PP2500523284
|
2251170000095.04
|
Acid amin*
|
Nhóm 4
|
10%; 200ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
350
|
63.000
|
22.050.000
|
105
|
6.615.000
|
|
|
11
|
PP2500523285
|
2251180000108.02
|
Acid amin*
|
Nhóm 2
|
5%; 500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
3.000
|
107.000
|
321.000.000
|
900
|
96.300.000
|
|
|
12
|
PP2500523286
|
2251130000110.04
|
Adenosin triphosphat
|
Nhóm 4
|
3mg/1ml;2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
20
|
800.000
|
16.000.000
|
6
|
4.800.000
|
|
|
13
|
PP2500523287
|
2251100000126.01
|
Afatinib dimaleate
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
772.695
|
927.234.000
|
360
|
278.170.200
|
|
|
14
|
PP2500523288
|
2251160000135.01
|
Afatinib dimaleate
|
Nhóm 1
|
Afatinib (Dưới dạng Afatinib dimaleate) 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.100
|
772.695
|
1.622.659.500
|
630
|
486.797.850
|
|
|
15
|
PP2500523289
|
2251100000140.05
|
Afatinib dimaleate
|
Nhóm 5
|
Afatinib (Dưới dạng Afatinib dimaleate) 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.200
|
399.000
|
1.276.800.000
|
960
|
383.040.000
|
|
|
16
|
PP2500523290
|
2200420002778.01
|
Aluminum phosphat
|
Nhóm 1
|
20% (12,38g)
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
18.000
|
4.014
|
72.252.000
|
5.400
|
21.675.600
|
|
|
17
|
PP2500523291
|
2200420002778.04
|
Aluminum phosphat
|
Nhóm 4
|
20% (12,38g)
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
27.000
|
1.000
|
27.000.000
|
8.100
|
8.100.000
|
|
|
18
|
PP2500523292
|
0180480001503.04
|
Ambroxol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
270.000
|
110
|
29.700.000
|
81.000
|
8.910.000
|
|
|
19
|
PP2500523293
|
2251100000157.01
|
Ambroxol hydroclorid
|
Nhóm 1
|
30mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
3.500
|
8.600
|
30.100.000
|
1.050
|
9.030.000
|
|
|
20
|
PP2500523294
|
2251110000161.04
|
Ambroxol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
30mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
3.500
|
5.500
|
19.250.000
|
1.050
|
5.775.000
|
|
|
21
|
PP2500523295
|
2251180000177.04
|
Amiodaron hydroclorid
|
Nhóm 4
|
150mg/ 3ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
200
|
24.000
|
4.800.000
|
60
|
1.440.000
|
|
|
22
|
PP2500523296
|
2251170000187.04
|
Amlodipin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
798
|
5.586.000
|
2.100
|
1.675.800
|
|
|
23
|
PP2500523297
|
0170920001620.04
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
87.000
|
2.048
|
178.176.000
|
26.100
|
53.452.800
|
|
|
24
|
PP2500523298
|
2251160000197.01
|
Ampicilin + sulbactam
|
Nhóm 1
|
1g ; 0,5g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
500
|
64.000
|
32.000.000
|
150
|
9.600.000
|
|
|
25
|
PP2500523299
|
2251140000209.02
|
Ampicilin + sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g ; 0,5g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
900
|
40.000
|
36.000.000
|
270
|
10.800.000
|
|
|
26
|
PP2500523300
|
2251150000213.02
|
Ampicilin + sulbactam
|
Nhóm 2
|
2g + 1g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.600
|
84.400
|
135.040.000
|
480
|
40.512.000
|
|
|
27
|
PP2500523301
|
2251160000227.05
|
Amphotericin B*
|
Nhóm 5
|
50mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
200
|
200.000
|
40.000.000
|
60
|
12.000.000
|
|
|
28
|
PP2500523302
|
2251130000233.05
|
Amphotericin B*
|
Nhóm 5
|
5mg/ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền (phức hợp lipid)
|
Lọ/ống/chai/túi
|
300
|
1.800.000
|
540.000.000
|
90
|
162.000.000
|
|
|
29
|
PP2500523303
|
2251140000247.01
|
Anidulafungin
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
100
|
3.830.400
|
383.040.000
|
30
|
114.912.000
|
|
|
30
|
PP2500523304
|
2251120000250.01
|
Atezolizumab
|
Nhóm 1
|
1200mg/20ml; 20ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
100
|
55.544.064
|
5.554.406.400
|
30
|
1.666.321.920
|
|
|
31
|
PP2500523305
|
0180440001581.04
|
Atorvastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
96
|
192.000
|
600
|
57.600
|
|
|
32
|
PP2500523306
|
2251110000260.01
|
Atracurium besylat
|
Nhóm 1
|
10mg/ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
5.000
|
45.000
|
225.000.000
|
1.500
|
67.500.000
|
|
|
33
|
PP2500523307
|
2251160000272.02
|
Atracurium besylat
|
Nhóm 2
|
10mg/ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
5.000
|
25.523
|
127.615.000
|
1.500
|
38.284.500
|
|
|
34
|
PP2500523308
|
2251150000282.04
|
Atropin sulfat
|
Nhóm 4
|
0,25mg/1ml; 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3.200
|
680
|
2.176.000
|
960
|
652.800
|
|
|
35
|
PP2500523309
|
2251150000299.01
|
Azithromycin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90
|
53.500
|
4.815.000
|
27
|
1.444.500
|
|
|
36
|
PP2500523310
|
2251160000302.01
|
Azithromycin
|
Nhóm 1
|
200mg/5ml; 15ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/Lọ
|
30
|
79.800
|
2.394.000
|
9
|
718.200
|
|
|
37
|
PP2500523311
|
2251170000316.05
|
Aztreonam
|
Nhóm 5
|
2g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
700
|
315.000
|
220.500.000
|
210
|
66.150.000
|
|
|
38
|
PP2500523312
|
2251160000326.04
|
Bacillus clausii
|
Nhóm 4
|
1x10^9 - 2x10^9 CFU
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
4.000
|
3.029
|
12.116.000
|
1.200
|
3.634.800
|
|
|
39
|
PP2500523313
|
2251140000339.04
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
>10^8 CFU/500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.900
|
58.000.000
|
6.000
|
17.400.000
|
|
|
40
|
PP2500523314
|
2251150000343.01
|
Bambuterol
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.600
|
5.639
|
37.217.400
|
1.980
|
11.165.220
|
|
|
41
|
PP2500523315
|
2251130000356.04
|
Bambuterol
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.900
|
290
|
2.871.000
|
2.970
|
861.300
|
|
|
42
|
PP2500523316
|
2251140000360.01
|
Bevacizumab
|
Nhóm 1
|
100mg/4ml; 4ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
400
|
4.756.087
|
1.902.434.800
|
120
|
570.730.440
|
|
|
43
|
PP2500523317
|
2251130000370.01
|
Bevacizumab
|
Nhóm 1
|
400mg/16ml; 16ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
200
|
17.372.828
|
3.474.565.600
|
60
|
1.042.369.680
|
|
|
44
|
PP2500523318
|
2251110000383.02
|
Bevacizumab
|
Nhóm 2
|
100mg/4ml; 4ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
140
|
3.450.000
|
483.000.000
|
42
|
144.900.000
|
|
|
45
|
PP2500523319
|
2251150000398.02
|
Bevacizumab
|
Nhóm 2
|
400mg/16ml; 16ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
60
|
12.800.000
|
768.000.000
|
18
|
230.400.000
|
|
|
46
|
PP2500523320
|
2251140000407.04
|
Bleomycin
|
Nhóm 4
|
15U
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.050
|
429.975
|
451.473.750
|
315
|
135.442.125
|
|
|
47
|
PP2500523321
|
2251120000410.02
|
Bleomycin
|
Nhóm 2
|
15U
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
450
|
520.000
|
234.000.000
|
135
|
70.200.000
|
|
|
48
|
PP2500523322
|
2251100000423.01
|
Budesonid
|
Nhóm 1
|
0,5 mg/ml; 2ml
|
Đường Hô Hấp
|
Dung dịch/hỗn khí dung
|
Chai/lọ/ống
|
25.500
|
24.906
|
635.103.000
|
7.650
|
190.530.900
|
|
|
49
|
PP2500523323
|
2251110000437.01
|
Budesonid + Formoterol fumarat
|
Nhóm 1
|
(160mcg + 4,5mcg)/liều; 120 liều
|
Đường Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
1.300
|
434.000
|
564.200.000
|
390
|
169.260.000
|
|
|
50
|
PP2500523324
|
2251120000441.02
|
Budesonid + Formoterol fumarat
|
Nhóm 2
|
(100 mcg + 6mcg)/ liều; 120 liều
|
Đường Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
280
|
220.400
|
61.712.000
|
84
|
18.513.600
|
|
|
51
|
PP2500523325
|
2251170000453.02
|
Budesonid + Formoterol fumarat
|
Nhóm 2
|
(200mcg + 6mcg)/ liều; 120 liều
|
Đường Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
280
|
249.400
|
69.832.000
|
84
|
20.949.600
|
|
|
52
|
PP2500523326
|
2251100000461.01
|
Budesonid + Formoterol fumarat
|
Nhóm 1
|
(160mcg + 4,5mcg)/liều; 60 liều
|
Đường Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
3.800
|
219.000
|
832.200.000
|
1.140
|
249.660.000
|
|
|
53
|
PP2500523327
|
2251160000470.01
|
Budesonid+Formoterol+Glycopyrronium
|
Nhóm 1
|
Mỗi liều phóng thích
chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg; 120 liều
|
Đường Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
300
|
948.680
|
284.604.000
|
90
|
85.381.200
|
|
|
54
|
PP2500523328
|
2251130000486.02
|
Calci gluconat
|
Nhóm 2
|
10%; 10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
800
|
14.600
|
11.680.000
|
240
|
3.504.000
|
|
|
55
|
PP2500523329
|
2200420005625.04
|
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
|
Nhóm 4
|
456mg + 426mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
11.000
|
3.650
|
40.150.000
|
3.300
|
12.045.000
|
|
|
56
|
PP2500523330
|
2251130000493.04
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
250mg/5ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Bình/chai/lọ
|
1.200
|
64.900
|
77.880.000
|
360
|
23.364.000
|
|
|
57
|
PP2500523331
|
2251110000505.04
|
Carboplatin
|
Nhóm 4
|
50mg/5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
16.100
|
109.998
|
1.770.967.800
|
4.830
|
531.290.340
|
|
|
58
|
PP2500523332
|
2251120000519.01
|
Caspofungin*
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
350
|
4.147.150
|
1.451.502.500
|
105
|
435.450.750
|
|
|
59
|
PP2500523333
|
2251100000522.05
|
Caspofungin*
|
Nhóm 5
|
50mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
400
|
3.150.000
|
1.260.000.000
|
120
|
378.000.000
|
|
|
60
|
PP2500523334
|
2251180000535.01
|
Caspofungin*
|
Nhóm 1
|
70mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
90
|
6.000.688
|
540.061.920
|
27
|
162.018.576
|
|
|
61
|
PP2500523335
|
2251160000548.05
|
Caspofungin*
|
Nhóm 5
|
70mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
120
|
3.571.250
|
428.550.000
|
36
|
128.565.000
|
|
|
62
|
PP2500523336
|
2251170000552.01
|
Cefoperazon
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
23.000
|
54.000
|
1.242.000.000
|
6.900
|
372.600.000
|
|
|
63
|
PP2500523337
|
2251150000565.02
|
Cefoperazon
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
34.500
|
42.000
|
1.449.000.000
|
10.350
|
434.700.000
|
|
|
64
|
PP2500523338
|
2251130000578.01
|
Cefoperazon
|
Nhóm 1
|
2g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
10.200
|
110.000
|
1.122.000.000
|
3.060
|
336.600.000
|
|
|
65
|
PP2500523339
|
2251140000582.02
|
Cefoperazon
|
Nhóm 2
|
2g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
10.200
|
83.800
|
854.760.000
|
3.060
|
256.428.000
|
|
|
66
|
PP2500523340
|
2251170000590.04
|
Cefoperazon
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
13.600
|
59.997
|
815.959.200
|
4.080
|
244.787.760
|
|
|
67
|
PP2500523341
|
2251110000604.01
|
Cefoperazon + sulbactam
|
Nhóm 1
|
1g + 1g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
22.500
|
184.000
|
4.140.000.000
|
6.750
|
1.242.000.000
|
|
|
68
|
PP2500523342
|
2251170000613.02
|
Cefoperazon + sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g + 1g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
52.500
|
73.190
|
3.842.475.000
|
15.750
|
1.152.742.500
|
|
|
69
|
PP2500523343
|
2251140000629.04
|
Cefpirome
|
Nhóm 4
|
0.5g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
300
|
52.000
|
15.600.000
|
90
|
4.680.000
|
|
|
70
|
PP2500523344
|
2200410006885.04
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.800
|
2.100
|
10.080.000
|
1.440
|
3.024.000
|
|
|
71
|
PP2500523345
|
2251140000636.01
|
Ceftaroline fosamil
|
Nhóm 1
|
600mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
160
|
596.000
|
95.360.000
|
48
|
28.608.000
|
|
|
72
|
PP2500523346
|
2251130000646.04
|
Ceftazidim
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
31.000
|
9.786
|
303.366.000
|
9.300
|
91.009.800
|
|
|
73
|
PP2500523347
|
2251110000659.01
|
Ceftazidime + Avibactam
|
Nhóm 1
|
2g + 0,5g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
4.000
|
2.772.000
|
11.088.000.000
|
1.200
|
3.326.400.000
|
|
|
74
|
PP2500523348
|
2251120000663.01
|
Ceftolozane + Tazobactam
|
Nhóm 1
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
500
|
1.631.000
|
815.500.000
|
150
|
244.650.000
|
|
|
75
|
PP2500523349
|
2251100000676.01
|
Ceftriaxon
|
Nhóm 1
|
2g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
36.000
|
45.000
|
1.620.000.000
|
10.800
|
486.000.000
|
|
|
76
|
PP2500523350
|
2220180000159.01
|
Ceritinib
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.200
|
248.513
|
546.728.600
|
660
|
164.018.580
|
|
|
77
|
PP2500523351
|
2251140000681.01
|
Cilastatin + Imipenem + Relebactam
|
Nhóm 1
|
500mg + 500mg + 250mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
200
|
3.202.123
|
640.424.600
|
60
|
192.127.380
|
|
|
78
|
PP2500523352
|
2251180000696.04
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400
|
527
|
210.800
|
120
|
63.240
|
|
|
79
|
PP2500523353
|
2251150000701.04
|
Cisplatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
4.200
|
69.993
|
293.970.600
|
1.260
|
88.191.180
|
|
|
80
|
PP2500523354
|
2251160000715.02
|
Cisplatin
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.000
|
176.000
|
352.000.000
|
600
|
105.600.000
|
|
|
81
|
PP2500523355
|
2251180000726.05
|
Clarithromycin
|
Nhóm 5
|
125mg/5ml; 60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/Lọ
|
30
|
103.140
|
3.094.200
|
9
|
928.260
|
|
|
82
|
PP2500523356
|
2251160000739.04
|
Clopidogrel
|
Nhóm 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.800
|
1.030
|
1.854.000
|
540
|
556.200
|
|
|
83
|
PP2500523357
|
2251170000743.04
|
Colchicine
|
Nhóm 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100
|
410
|
41.000
|
30
|
12.300
|
|
|
84
|
PP2500523358
|
2251150000756.05
|
Colistin*
|
Nhóm 5
|
2MUI
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.000
|
399.000
|
798.000.000
|
600
|
239.400.000
|
|
|
85
|
PP2500523359
|
2251160000760.04
|
Colistin*
|
Nhóm 4
|
4,5 MIU
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
200
|
829.500
|
165.900.000
|
60
|
49.770.000
|
|
|
86
|
PP2500523360
|
2251140000773.04
|
Colistin*
|
Nhóm 4
|
1.000.000IU/ lọ
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3.500
|
160.545
|
561.907.500
|
1.050
|
168.572.250
|
|
|
87
|
PP2500523361
|
2251110000789.04
|
Colistin*
|
Nhóm 4
|
3.000.000 IU
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi
|
6.000
|
661.500
|
3.969.000.000
|
1.800
|
1.190.700.000
|
|
|
88
|
PP2500523362
|
0180440001918.04
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
485.000
|
47
|
22.795.000
|
145.500
|
6.838.500
|
|
|
89
|
PP2500523363
|
2251100000799.01
|
Dapagliflozin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
19.000
|
19.000.000
|
300
|
5.700.000
|
|
|
90
|
PP2500523364
|
2251170000804.01
|
Denosumab
|
Nhóm 1
|
120mg/1,7ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
50
|
10.163.875
|
508.193.750
|
15
|
152.458.125
|
|
|
91
|
PP2500523365
|
2251120000816.01
|
Desflurane
|
Nhóm 1
|
Desfluran 100%; 240ml
|
Đường Hô Hấp
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Lọ/ống/chai/túi
|
120
|
2.700.000
|
324.000.000
|
36
|
97.200.000
|
|
|
92
|
PP2500523366
|
0180430001980.04
|
Desloratadin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
490
|
9.800.000
|
6.000
|
2.940.000
|
|
|
93
|
PP2500523367
|
2251110000826.01
|
Desmopressin
|
Nhóm 1
|
0,1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100
|
18.813
|
1.881.300
|
30
|
564.390
|
|
|
94
|
PP2500523368
|
2200430008739.04
|
Dexamethason
|
Nhóm 4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
63
|
189.000
|
900
|
56.700
|
|
|
95
|
PP2500523369
|
2251110000833.04
|
Dexamethason
|
Nhóm 4
|
4mg dạng muối; 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
138.000
|
693
|
95.634.000
|
41.400
|
28.690.200
|
|
|
96
|
PP2500523370
|
2251180000849.04
|
Dexketoprofen
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
1.900
|
950.000
|
150
|
285.000
|
|
|
97
|
PP2500523371
|
2251140000858.01
|
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL)
|
Nhóm 1
|
100mcg/ml x 2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.000
|
448.210
|
896.420.000
|
600
|
268.926.000
|
|
|
98
|
PP2500523372
|
2251160000869.04
|
Dextromethorphan
|
Nhóm 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
470.000
|
136
|
63.920.000
|
141.000
|
19.176.000
|
|
|
99
|
PP2500523373
|
2251130000875.04
|
Diazepam
|
Nhóm 4
|
10mg/2ml; 2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
300
|
5.250
|
1.575.000
|
90
|
472.500
|
|
|
100
|
PP2500523374
|
2200480009069.04
|
Diazepam
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
550
|
330.000
|
180
|
99.000
|
|
|
101
|
PP2500523375
|
2251150000886.04
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0,25mg/ml; 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
100
|
16.000
|
1.600.000
|
30
|
480.000
|
|
|
102
|
PP2500523376
|
0180420002034.04
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
650
|
195.000
|
90
|
58.500
|
|
|
103
|
PP2500523377
|
2251130000899.02
|
Diltiazem
|
Nhóm 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.500
|
1.300
|
5.850.000
|
1.350
|
1.755.000
|
|
|
104
|
PP2500523378
|
2251110000901.04
|
Diosmectit
|
Nhóm 4
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Ống/ gói
|
500
|
840
|
420.000
|
150
|
126.000
|
|
|
105
|
PP2500523379
|
2251180000917.04
|
Diphenhydramin
|
Nhóm 4
|
10mg/ml; 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
43.500
|
730
|
31.755.000
|
13.050
|
9.526.500
|
|
|
106
|
PP2500523380
|
2251100000928.01
|
Dobutamin
|
Nhóm 1
|
250mg/20ml; 20ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
400
|
129.558
|
51.823.200
|
120
|
15.546.960
|
|
|
107
|
PP2500523381
|
2251160000937.04
|
Drotaverin
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60
|
845
|
50.700
|
18
|
15.210
|
|
|
108
|
PP2500523382
|
2251170000941.01
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
Nhóm 1
|
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g; 5 lít
|
Tiêm
|
Dung dịch thẩm phân
|
Túi/chai
|
800
|
661.000
|
528.800.000
|
240
|
158.640.000
|
|
|
109
|
PP2500523383
|
2251140000957.01
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
Nhóm 1
|
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l; 5 lít
|
Tiêm
|
Dung dịch thẩm phân
|
Túi/chai
|
800
|
700.000
|
560.000.000
|
240
|
168.000.000
|
|
|
110
|
PP2500523384
|
2251110000963.05
|
Durvalumab
|
Nhóm 5
|
500mg/10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
34
|
41.870.745
|
1.423.605.330
|
10
|
418.707.450
|
|
|
111
|
PP2500523385
|
2200460009881.04
|
Ebastin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.600
|
500
|
2.300.000
|
1.380
|
690.000
|
|
|
112
|
PP2500523386
|
2251100000973.01
|
Enoxaparin (natri)
|
Nhóm 1
|
40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml; 0,4ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
2.240
|
70.000
|
156.800.000
|
672
|
47.040.000
|
|
|
113
|
PP2500523387
|
2251170000989.01
|
Enoxaparin (natri)
|
Nhóm 1
|
60mg (6000 anti-Xa IU)/0,6ml; 0,6ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
2.160
|
95.000
|
205.200.000
|
648
|
61.560.000
|
|
|
114
|
PP2500523388
|
2251100000997.01
|
Ephedrin (hydroclorid)
|
Nhóm 1
|
3mg/1ml; 10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
110
|
78.750
|
8.662.500
|
33
|
2.598.750
|
|
|
115
|
PP2500523389
|
0180460000403.02
|
Erlotinib
|
Nhóm 2
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
69.000
|
1.380.000.000
|
6.000
|
414.000.000
|
|
|
116
|
PP2500523390
|
0180460000403.04
|
Erlotinib
|
Nhóm 4
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
26.400
|
68.000
|
1.795.200.000
|
7.920
|
538.560.000
|
|
|
117
|
PP2500523391
|
2251130001001.04
|
Esomeprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3.200
|
8.673
|
27.753.600
|
960
|
8.326.080
|
|
|
118
|
PP2500523392
|
2251100001017.04
|
Etoposid
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.000
|
115.395
|
230.790.000
|
600
|
69.237.000
|
|
|
119
|
PP2500523393
|
0190620000525.01
|
Etoricoxib
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
9.800
|
196.000.000
|
6.000
|
58.800.000
|
|
|
120
|
PP2500523394
|
0190620000525.02
|
Etoricoxib
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
4.000
|
56.000.000
|
4.200
|
16.800.000
|
|
|
121
|
PP2500523395
|
2251140001022.01
|
Fenoterol + ipratropium
|
Nhóm 1
|
(50mcg + 20mcg)/nhát xịt; 200 nhát (10ml)
|
Đường Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều hoặc Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình/chai/lọ
|
1.200
|
132.323
|
158.787.600
|
360
|
47.636.280
|
|
|
122
|
PP2500523396
|
2251120001035.01
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
0,1mg/2ml; 2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
8.000
|
30.000
|
240.000.000
|
2.400
|
72.000.000
|
|
|
123
|
PP2500523397
|
2251180001044.05
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
0,1mg/2ml; 2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
8.000
|
15.000
|
120.000.000
|
2.400
|
36.000.000
|
|
|
124
|
PP2500523398
|
2251100001055.04
|
Fexofenadin
|
Nhóm 4
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
560
|
2.240.000
|
1.200
|
672.000
|
|
|
125
|
PP2500523399
|
2251100001062.05
|
Filgrastim
|
Nhóm 5
|
30MU
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
90
|
125.773
|
11.319.570
|
27
|
3.395.871
|
|
|
126
|
PP2500523400
|
2251100001079.01
|
Fluconazol
|
Nhóm 1
|
2mg/1ml; 100ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
120
|
186.000
|
22.320.000
|
36
|
6.696.000
|
|
|
127
|
PP2500523401
|
2251110001083.01
|
Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
|
Nhóm 1
|
(100mcg + 62,5mcg + 25mcg)/liều chưa phóng thích; 30 liều
|
Đường Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai/Lọ
|
300
|
1.068.900
|
320.670.000
|
90
|
96.201.000
|
|
|
128
|
PP2500523402
|
2251170001092.04
|
Fosfomycin*
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
10.200
|
79.000
|
805.800.000
|
3.060
|
241.740.000
|
|
|
129
|
PP2500523403
|
2251180001105.04
|
Furosemid + spironolacton
|
Nhóm 4
|
20mg, 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
895
|
4.475.000
|
1.500
|
1.342.500
|
|
|
130
|
PP2500523404
|
2251150001111.01
|
Gadobutrol
|
Nhóm 1
|
1 mmol/ml; 5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm
|
2.000
|
546.000
|
1.092.000.000
|
600
|
327.600.000
|
|
|
131
|
PP2500523405
|
2251160001125.01
|
Gadoteric acid
|
Nhóm 1
|
0,5mmol/ml (27,932g/100ml); 10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4.000
|
572.000
|
2.288.000.000
|
1.200
|
686.400.000
|
|
|
132
|
PP2500523406
|
0180400002269.01
|
Gefitinib
|
Nhóm 1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.600
|
389.205
|
5.293.188.000
|
4.080
|
1.587.956.400
|
|
|
133
|
PP2500523407
|
0180400002269.04
|
Gefitinib
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34.200
|
183.500
|
6.275.700.000
|
10.260
|
1.882.710.000
|
|
|
134
|
PP2500523408
|
2251100001130.05
|
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
|
Nhóm 5
|
20g + 3,505g + 0,68g (4%); 500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
119.480
|
11.948.000
|
30
|
3.584.400
|
|
|
135
|
PP2500523409
|
2251110001144.02
|
Gemcitabin
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.240
|
115.000
|
142.600.000
|
372
|
42.780.000
|
|
|
136
|
PP2500523410
|
2251180001150.01
|
Gemcitabin
|
Nhóm 1
|
1000mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
360
|
447.000
|
160.920.000
|
108
|
48.276.000
|
|
|
137
|
PP2500523411
|
2251140001169.02
|
Gemcitabin
|
Nhóm 2
|
1000mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
540
|
319.998
|
172.798.920
|
162
|
51.839.676
|
|
|
138
|
PP2500523412
|
2251170001177.04
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
0,3g/ml; 500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
800
|
16.800
|
13.440.000
|
240
|
4.032.000
|
|
|
139
|
PP2500523413
|
2251130001186.04
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
10%; 500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
80
|
12.600
|
1.008.000
|
24
|
302.400
|
|
|
140
|
PP2500523414
|
2251140001190.04
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
5%; 500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
30.300
|
9.450
|
286.335.000
|
9.090
|
85.900.500
|
|
|
141
|
PP2500523415
|
2251150001203.01
|
Glyceryl trinitrat
|
Nhóm 1
|
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
400
|
129.758
|
51.903.200
|
120
|
15.570.960
|
|
|
142
|
PP2500523416
|
2251130001216.04
|
Glyceryl trinitrat
|
Nhóm 4
|
10mg/10ml; 10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
400
|
58.250
|
23.300.000
|
120
|
6.990.000
|
|
|
143
|
PP2500523417
|
2251140001220.01
|
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
|
Nhóm 1
|
80% + 20%; 100ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.700
|
170.000
|
459.000.000
|
810
|
137.700.000
|
|
|
144
|
PP2500523418
|
2251110001236.01
|
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
|
Nhóm 1
|
80% + 20%; 250ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.100
|
320.000
|
352.000.000
|
330
|
105.600.000
|
|
|
145
|
PP2500523419
|
2251120001240.04
|
Hydrocortison natri succinat
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
200
|
6.489
|
1.297.800
|
60
|
389.340
|
|
|
146
|
PP2500523420
|
2251100001253.04
|
Hydrocortisone
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
4.900
|
2.450.000
|
150
|
735.000
|
|
|
147
|
PP2500523421
|
2251150001265.04
|
Ibuprofen
|
Nhóm 4
|
100mg/5ml; 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
30
|
16.480
|
494.400
|
9
|
148.320
|
|
|
148
|
PP2500523422
|
2251180001273.01
|
Indacaterol+ glycopyrronium
|
Nhóm 1
|
110mcg + 50mcg
|
Đường Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Hộp
|
5.500
|
699.208
|
3.845.644.000
|
1.650
|
1.153.693.200
|
|
|
149
|
PP2500523423
|
2251170001283.01
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
Nhóm 1
|
1000 IU/10 ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
200
|
65.000
|
13.000.000
|
60
|
3.900.000
|
|
|
150
|
PP2500523424
|
2251180001297.05
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 5
|
1000IU/ 10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
400
|
57.300
|
22.920.000
|
120
|
6.876.000
|
|
|
151
|
PP2500523425
|
2251160001309.01
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
300IU/3ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm/Bút tiêm
|
2.000
|
162.500
|
325.000.000
|
600
|
97.500.000
|
|
|
152
|
PP2500523426
|
2251170001313.04
|
Irinotecan
|
Nhóm 4
|
100mg/5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
360
|
549.990
|
197.996.400
|
108
|
59.398.920
|
|
|
153
|
PP2500523427
|
2251130001322.04
|
Irinotecan
|
Nhóm 4
|
40mg/2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
770
|
274.995
|
211.746.150
|
231
|
63.523.845
|
|
|
154
|
PP2500523428
|
2251110001335.01
|
Isavuconazole
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100
|
1.092.000
|
109.200.000
|
30
|
32.760.000
|
|
|
155
|
PP2500523429
|
2200460013789.01
|
Itraconazol
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
14.500
|
7.250.000
|
150
|
2.175.000
|
|
|
156
|
PP2500523430
|
2251110001342.04
|
Ivermectin
|
Nhóm 4
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100
|
5.600
|
560.000
|
30
|
168.000
|
|
|
157
|
PP2500523431
|
0180460002353.01
|
Kali clorid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.785
|
71.400.000
|
12.000
|
21.420.000
|
|
|
158
|
PP2500523432
|
0180460002353.04
|
Kali clorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
780
|
62.400.000
|
24.000
|
18.720.000
|
|
|
159
|
PP2500523433
|
2251100001352.04
|
Kali clorid
|
Nhóm 4
|
1g/ 10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
12.500
|
2.310
|
28.875.000
|
3.750
|
8.662.500
|
|
|
160
|
PP2500523434
|
2251130001360.01
|
Lactulose
|
Nhóm 1
|
10g/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/ gói
|
6.000
|
5.600
|
33.600.000
|
1.800
|
10.080.000
|
|
|
161
|
PP2500523435
|
0180450000741.04
|
Lansoprazol
|
Nhóm 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.500
|
7.500.000
|
1.500
|
2.250.000
|
|
|
162
|
PP2500523436
|
2251170001375.01
|
Levetiracetam
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
700
|
14.700
|
10.290.000
|
210
|
3.087.000
|
|
|
163
|
PP2500523437
|
2251170001382.01
|
Levofloxacin
|
Nhóm 1
|
250mg/50ml; 50ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.000
|
89.500
|
268.500.000
|
900
|
80.550.000
|
|
|
164
|
PP2500523438
|
2251140001398.04
|
Levofloxacin
|
Nhóm 4
|
500mg/20ml; 20ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
8.500
|
14.835
|
126.097.500
|
2.550
|
37.829.250
|
|
|
165
|
PP2500523439
|
2251150001401.01
|
Levofloxacin
|
Nhóm 1
|
750mg/150ml; 150ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4.800
|
250.000
|
1.200.000.000
|
1.440
|
360.000.000
|
|
|
166
|
PP2500523440
|
2251130001414.01
|
Lidocain (hydroclorid)
|
Nhóm 1
|
10%; 38g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
320
|
159.000
|
50.880.000
|
96
|
15.264.000
|
|
|
167
|
PP2500523441
|
2251140001428.01
|
Linezolid*
|
Nhóm 1
|
600mg/300ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
800
|
208.000
|
166.400.000
|
240
|
49.920.000
|
|
|
168
|
PP2500523442
|
2251120001431.04
|
Linezolid*
|
Nhóm 4
|
600mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.200
|
195.000
|
234.000.000
|
360
|
70.200.000
|
|
|
169
|
PP2500523443
|
2251130001445.04
|
Linezolid*
|
Nhóm 4
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.200
|
8.200
|
42.640.000
|
1.560
|
12.792.000
|
|
|
170
|
PP2500523444
|
2251100001451.04
|
Loratadin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
1.100
|
550.000
|
150
|
165.000
|
|
|
171
|
PP2500523445
|
2251110001465.01
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
Nhóm 1
|
5g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
650
|
125.000
|
81.250.000
|
195
|
24.375.000
|
|
|
172
|
PP2500523446
|
2251170001474.04
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
800,4mg+400mg+80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/ống
|
2.000
|
3.250
|
6.500.000
|
600
|
1.950.000
|
|
|
173
|
PP2500523447
|
2251140001480.04
|
Magnesi sulfat
|
Nhóm 4
|
15%; 10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6.000
|
3.700
|
22.200.000
|
1.800
|
6.660.000
|
|
|
174
|
PP2500523448
|
2251150001494.04
|
Manitol
|
Nhóm 4
|
20%; 250ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
13.500
|
21.000
|
283.500.000
|
4.050
|
85.050.000
|
|
|
175
|
PP2500523449
|
2251150001500.05
|
Meglumin natri succinat
|
Nhóm 5
|
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g); 400ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
130
|
152.700
|
19.851.000
|
39
|
5.955.300
|
|
|
176
|
PP2500523450
|
2251160001514.04
|
Meropenem*
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
38.000
|
38.000
|
1.444.000.000
|
11.400
|
433.200.000
|
|
|
177
|
PP2500523451
|
2251160001521.04
|
Metoclopramid
|
Nhóm 4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
9.500
|
1.944
|
18.468.000
|
2.850
|
5.540.400
|
|
|
178
|
PP2500523452
|
2251170001535.01
|
Midazolam
|
Nhóm 1
|
5mg/1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
7.800
|
20.100
|
156.780.000
|
2.340
|
47.034.000
|
|
|
179
|
PP2500523453
|
2251150001548.04
|
Midazolam
|
Nhóm 4
|
5mg/1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
31.200
|
15.750
|
491.400.000
|
9.360
|
147.420.000
|
|
|
180
|
PP2500523454
|
2251120001554.04
|
Minocycline
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
7.497
|
7.497.000
|
300
|
2.249.100
|
|
|
181
|
PP2500523455
|
2251100001567.02
|
Minocycline
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
20.000
|
4.000.000
|
60
|
1.200.000
|
|
|
182
|
PP2500523456
|
2251130001575.04
|
Minocycline
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
14.500
|
4.350.000
|
90
|
1.305.000
|
|
|
183
|
PP2500523457
|
2251180001587.04
|
Morphin
|
Nhóm 4
|
10mg/ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.000
|
8.925
|
17.850.000
|
600
|
5.355.000
|
|
|
184
|
PP2500523458
|
0180450002561.04
|
Morphin sulfat
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.500
|
7.150
|
110.825.000
|
4.650
|
33.247.500
|
|
|
185
|
PP2500523459
|
2200460017299.01
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
48.200
|
28.920.000
|
180
|
8.676.000
|
|
|
186
|
PP2500523460
|
2251130001599.01
|
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
|
Nhóm 1
|
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Hộp
|
2.000
|
3.395.385
|
6.790.770.000
|
600
|
2.037.231.000
|
|
|
187
|
PP2500523461
|
2200460017428.01
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
135.000
|
2.450
|
330.750.000
|
40.500
|
99.225.000
|
|
|
188
|
PP2500523462
|
2200410017447.04
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
135.000
|
200
|
27.000.000
|
40.500
|
8.100.000
|
|
|
189
|
PP2500523463
|
2251180001600.04
|
Naloxon hydroclorid
|
Nhóm 4
|
0,4 mg/ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
29.400
|
2.940.000
|
30
|
882.000
|
|
|
190
|
PP2500523464
|
2251160001613.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
10%; 250ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
90
|
11.897
|
1.070.730
|
27
|
321.219
|
|
|
191
|
PP2500523465
|
2251170001627.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%; 1000ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài (vô khuẩn)
|
Chai/Lọ
|
18.500
|
12.999
|
240.481.500
|
5.550
|
72.144.450
|
|
|
192
|
PP2500523466
|
2251140001633.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%; 100ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
244.000
|
8.400
|
2.049.600.000
|
73.200
|
614.880.000
|
|
|
193
|
PP2500523467
|
2251120001646.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%; 500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
128.000
|
9.450
|
1.209.600.000
|
38.400
|
362.880.000
|
|
|
194
|
PP2500523468
|
2251130001650.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
3%; 100ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
14.500
|
8.200
|
118.900.000
|
4.350
|
35.670.000
|
|
|
195
|
PP2500523469
|
2251110001663.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,45%; 500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
10.185
|
1.018.500
|
30
|
305.550
|
|
|
196
|
PP2500523470
|
2251120001677.01
|
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
|
Nhóm 1
|
(3,4g + 0,15g + 0,19g + 0,1g + 1,64g + 0,34g)/500ml; 500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.400
|
22.050
|
52.920.000
|
720
|
15.876.000
|
|
|
197
|
PP2500523471
|
2251130001681.04
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
Nhóm 4
|
1,4%; 250ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.600
|
32.000
|
51.200.000
|
480
|
15.360.000
|
|
|
198
|
PP2500523472
|
2251110001694.04
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
Nhóm 4
|
8,4%; 10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.400
|
19.740
|
106.596.000
|
1.620
|
31.978.800
|
|
|
199
|
PP2500523473
|
2251170001702.01
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
Nhóm 1
|
4,2%; 250ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
96.900
|
9.690.000
|
30
|
2.907.000
|
|
|
200
|
PP2500523474
|
2251180001716.02
|
Natri montelukast
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33.000
|
930
|
30.690.000
|
9.900
|
9.207.000
|
|
|
201
|
PP2500523475
|
2251160001729.04
|
Natri montelukast
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33.000
|
588
|
19.404.000
|
9.900
|
5.821.200
|
|
|
202
|
PP2500523476
|
2251120001738.01
|
Nefopam (hydroclorid)
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
7.500
|
24.200
|
181.500.000
|
2.250
|
54.450.000
|
|
|
203
|
PP2500523477
|
2251150001746.04
|
Nefopam (hydroclorid)
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
11.200
|
3.150
|
35.280.000
|
3.360
|
10.584.000
|
|
|
204
|
PP2500523478
|
2251110001755.01
|
Nefopam (hydroclorid)
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.500
|
5.250
|
65.625.000
|
3.750
|
19.687.500
|
|
|
205
|
PP2500523479
|
2251180001761.04
|
Neostigmin
|
Nhóm 4
|
0,5mg/ml; 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
6.300
|
6.300.000
|
300
|
1.890.000
|
|
|
206
|
PP2500523480
|
2251100001772.01
|
Nicardipin
|
Nhóm 1
|
10mg/10ml; 10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
400
|
124.999
|
49.999.600
|
120
|
14.999.880
|
|
|
207
|
PP2500523481
|
2251110001786.01
|
Nintedanib
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.200
|
1.027.688
|
7.399.353.600
|
2.160
|
2.219.806.080
|
|
|
208
|
PP2500523482
|
2251180001792.01
|
Nintedanib
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
720
|
698.250
|
502.740.000
|
216
|
150.822.000
|
|
|
209
|
PP2500523483
|
2251150001807.01
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
Nhóm 1
|
4mg/4ml; 4ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10.000
|
35.000
|
350.000.000
|
3.000
|
105.000.000
|
|
|
210
|
PP2500523484
|
2251130001810.04
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
Nhóm 4
|
4mg/4ml; 4ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10.000
|
14.000
|
140.000.000
|
3.000
|
42.000.000
|
|
|
211
|
PP2500523485
|
2251140001824.04
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
94.000
|
6.686
|
628.484.000
|
28.200
|
188.545.200
|
|
|
212
|
PP2500523486
|
2251120001837.04
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
808.500
|
504
|
407.484.000
|
242.550
|
122.245.200
|
|
|
213
|
PP2500523487
|
2251130001841.01
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
20%; 100ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
300
|
118.000
|
35.400.000
|
90
|
10.620.000
|
|
|
214
|
PP2500523488
|
2251100001857.01
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
20%; 250ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
800
|
176.000
|
140.800.000
|
240
|
42.240.000
|
|
|
215
|
PP2500523489
|
2251110001861.01
|
Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu cá)
|
Nhóm 1
|
20% (Mỗi 100ml chứa: 10,0g + 8,0g + 2,0g); 250ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
238.046
|
119.023.000
|
150
|
35.706.900
|
|
|
216
|
PP2500523490
|
2251120001875.04
|
Octreotid
|
Nhóm 4
|
0,1mg/1ml; 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.400
|
80.000
|
112.000.000
|
420
|
33.600.000
|
|
|
217
|
PP2500523491
|
2251100001888.01
|
Omalizumab
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10
|
6.376.769
|
63.767.690
|
3
|
19.130.307
|
|
|
218
|
PP2500523492
|
2251100001895.01
|
Omeprazol
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
46.500
|
1.900
|
88.350.000
|
13.950
|
26.505.000
|
|
|
219
|
PP2500523493
|
2251110001908.04
|
Omeprazol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
108.800
|
872
|
94.873.600
|
32.640
|
28.462.080
|
|
|
220
|
PP2500523494
|
2251180001914.04
|
Omeprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6.600
|
7.540
|
49.764.000
|
1.980
|
14.929.200
|
|
|
221
|
PP2500523495
|
0180410002761.04
|
Ondansetron
|
Nhóm 4
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33.500
|
3.460
|
115.910.000
|
10.050
|
34.773.000
|
|
|
222
|
PP2500523496
|
2251130001926.01
|
Osimertinib
|
Nhóm 1
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.610
|
2.748.270
|
40.152.224.700
|
4.383
|
12.045.667.410
|
|
|
223
|
PP2500523497
|
2251140001930.02
|
Paclitaxel
|
Nhóm 2
|
150mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
900
|
1.050.000
|
945.000.000
|
270
|
283.500.000
|
|
|
224
|
PP2500523498
|
2251120001943.04
|
Paclitaxel
|
Nhóm 4
|
150mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
7.100
|
542.850
|
3.854.235.000
|
2.130
|
1.156.270.500
|
|
|
225
|
PP2500523499
|
2251130001957.01
|
Paclitaxel
|
Nhóm 1
|
260mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
660
|
1.470.000
|
970.200.000
|
198
|
291.060.000
|
|
|
226
|
PP2500523500
|
2251110001960.01
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
1g/100ml; 100ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.800
|
23.690
|
137.402.000
|
1.740
|
41.220.600
|
|
|
227
|
PP2500523501
|
2251120001974.04
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
Nhóm 4
|
1g/100ml; 100ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
11.600
|
8.845
|
102.602.000
|
3.480
|
30.780.600
|
|
|
228
|
PP2500523502
|
2251110001984.03
|
Paracetamol + tramadol
|
Nhóm 3
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.100
|
1.800
|
54.180.000
|
9.030
|
16.254.000
|
|
|
229
|
PP2500523503
|
2251120001998.04
|
Paracetamol + tramadol
|
Nhóm 4
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.400
|
550
|
38.720.000
|
21.120
|
11.616.000
|
|
|
230
|
PP2500523504
|
2251100002007.01
|
Pembrolizumab
|
Nhóm 1
|
100mg/4ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
61.640.000
|
6.164.000.000
|
30
|
1.849.200.000
|
|
|
231
|
PP2500523505
|
2220130000512.04
|
Polystyren
|
Nhóm 4
|
15g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
2.200
|
39.400
|
86.680.000
|
660
|
26.004.000
|
|
|
232
|
PP2500523506
|
0180410001078.01
|
Pregabalin
|
Nhóm 1
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.200
|
4.200
|
13.440.000
|
960
|
4.032.000
|
|
|
233
|
PP2500523507
|
0180410001078.04
|
Pregabalin
|
Nhóm 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.200
|
500
|
2.100.000
|
1.260
|
630.000
|
|
|
234
|
PP2500523508
|
2251120002018.01
|
Propofol
|
Nhóm 1
|
1%; 50ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
300
|
110.000
|
33.000.000
|
90
|
9.900.000
|
|
|
235
|
PP2500523509
|
2251100002021.01
|
Propofol
|
Nhóm 1
|
1%; 20ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.800
|
35.000
|
133.000.000
|
1.140
|
39.900.000
|
|
|
236
|
PP2500523510
|
2251110002035.04
|
Propranolol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
1mg/1ml; 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
30
|
25.000
|
750.000
|
9
|
225.000
|
|
|
237
|
PP2500523511
|
2251180002041.04
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
Nhóm 4
|
10mg/1ml; 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
9.000
|
1.650
|
14.850.000
|
2.700
|
4.455.000
|
|
|
238
|
PP2500523512
|
2251100002052.04
|
Ringer acetat
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.570
|
19.800
|
70.686.000
|
1.071
|
21.205.800
|
|
|
239
|
PP2500523513
|
2251160002061.04
|
Ringer lactat
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.600
|
7.157
|
40.079.200
|
1.680
|
12.023.760
|
|
|
240
|
PP2500523514
|
2220130000567.02
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
9.838
|
4.919.000
|
150
|
1.475.700
|
|
|
241
|
PP2500523515
|
2251180002072.01
|
Rocuronium bromid
|
Nhóm 1
|
50mg/5ml; 5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.500
|
87.300
|
218.250.000
|
750
|
65.475.000
|
|
|
242
|
PP2500523516
|
2251130002084.04
|
Rocuronium bromid
|
Nhóm 4
|
50mg/5ml; 5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.700
|
41.000
|
151.700.000
|
1.110
|
45.510.000
|
|
|
243
|
PP2500523517
|
2251180002096.04
|
Rupatadin
|
Nhóm 4
|
1mg/ ml; 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/ Hỗn dịch uống
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.000
|
12.400
|
62.000.000
|
1.500
|
18.600.000
|
|
|
244
|
PP2500523518
|
2251120002100.04
|
Rupatadin
|
Nhóm 4
|
1mg/ ml; 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/ Hỗn dịch uống
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.000
|
6.600
|
33.000.000
|
1.500
|
9.900.000
|
|
|
245
|
PP2500523519
|
2251170002112.04
|
Salbutamol (sulfat)
|
Nhóm 4
|
2,5mg/ 2,5ml
|
Đường Hô Hấp
|
Dung dịch khí dung
|
Ống
|
105.800
|
4.410
|
466.578.000
|
31.740
|
139.973.400
|
|
|
246
|
PP2500523520
|
2251180002126.01
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
Nhóm 1
|
(25mcg + 50mcg)/liều; 120 liều
|
Đường Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
20
|
147.425
|
2.948.500
|
6
|
884.550
|
|
|
247
|
PP2500523521
|
2251100002137.01
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
Nhóm 1
|
(50mcg + 500mcg)/liều; 60 liều
|
Hô hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
130
|
218.612
|
28.419.560
|
39
|
8.525.868
|
|
|
248
|
PP2500523522
|
2251170002143.01
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
Nhóm 1
|
(50mcg + 250mcg)/liều; 60 liều
|
Hô hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
700
|
199.888
|
139.921.600
|
210
|
41.976.480
|
|
|
249
|
PP2500523523
|
2251180002157.01
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
Nhóm 1
|
(25mcg + 250mcg)/liều; 120 liều
|
Hô hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
1.450
|
278.090
|
403.230.500
|
435
|
120.969.150
|
|
|
250
|
PP2500523524
|
2251150002163.01
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
Nhóm 1
|
(25mcg + 125mcg)/liều; 120 liều
|
Hô hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
2.200
|
210.176
|
462.387.200
|
660
|
138.716.160
|
|
|
251
|
PP2500523525
|
2251160002177.01
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
|
Nhóm 1
|
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
32.235
|
16.117.500
|
150
|
4.835.250
|
|
|
252
|
PP2500523526
|
2201160000352.01
|
Silymarin
|
Nhóm 1
|
140mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
6.384
|
12.768.000
|
600
|
3.830.400
|
|
|
253
|
PP2500523527
|
2201160000352.04
|
Silymarin
|
Nhóm 4
|
140mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
5.800
|
17.400.000
|
900
|
5.220.000
|
|
|
254
|
PP2500523528
|
2201160000369.04
|
Sorbitol
|
Nhóm 4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
4.500
|
1.200
|
5.400.000
|
1.350
|
1.620.000
|
|
|
255
|
PP2500523529
|
2251160002184.01
|
Sufentanil
|
Nhóm 1
|
50mcg/ml; 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6.600
|
54.999
|
362.993.400
|
1.980
|
108.898.020
|
|
|
256
|
PP2500523530
|
0180420002966.04
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
Nhóm 4
|
800mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
485
|
14.550.000
|
9.000
|
4.365.000
|
|
|
257
|
PP2500523531
|
2251110002196.04
|
Terbutalin
|
Nhóm 4
|
0,5mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
20.000
|
5.300
|
106.000.000
|
6.000
|
31.800.000
|
|
|
258
|
PP2500523532
|
2251100002205.02
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
3g + 0,2g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.200
|
165.000
|
858.000.000
|
1.560
|
257.400.000
|
|
|
259
|
PP2500523533
|
2251170002211.04
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
3g + 0,2g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
12.000
|
97.950
|
1.175.400.000
|
3.600
|
352.620.000
|
|
|
260
|
PP2500523534
|
2251180002225.01
|
Tiotropium
|
Nhóm 1
|
2,5mcg/nhát xịt; 4ml (60 nhát xịt)
|
Đường Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Hộp
|
8.000
|
800.100
|
6.400.800.000
|
2.400
|
1.920.240.000
|
|
|
261
|
PP2500523535
|
2251100002236.02
|
Tolvaptan
|
Nhóm 2
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250
|
315.000
|
78.750.000
|
75
|
23.625.000
|
|
|
262
|
PP2500523536
|
2251170002242.04
|
Tolvaptan
|
Nhóm 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250
|
160.000
|
40.000.000
|
75
|
12.000.000
|
|
|
263
|
PP2500523537
|
2251110002257.04
|
Tranexamid acid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
88.000
|
1.010
|
88.880.000
|
26.400
|
26.664.000
|
|
|
264
|
PP2500523538
|
2251120002261.04
|
Trimebutin
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
400
|
400.000
|
300
|
120.000
|
|
|
265
|
PP2500523539
|
2251100002274.01
|
Valproat natri + valproic acid
|
Nhóm 1
|
333mg + 145mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
6.972
|
4.183.200
|
180
|
1.254.960
|
|
|
266
|
PP2500523540
|
2251110002288.01
|
Vancomycin
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.500
|
87.492
|
306.222.000
|
1.050
|
91.866.600
|
|
|
267
|
PP2500523541
|
2251170002297.02
|
Vancomycin
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.500
|
75.000
|
262.500.000
|
1.050
|
78.750.000
|
|
|
268
|
PP2500523542
|
2251180002300.04
|
Vancomycin
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4.600
|
27.190
|
125.074.000
|
1.380
|
37.522.200
|
|
|
269
|
PP2500523543
|
2251150002316.01
|
Vắc xin cộng hợp phế cầu khuẩn bao gồm 20 polysaccharid với protein vận chuyển CRM197
|
Nhóm 1
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Hộp
|
2.000
|
1.400.490
|
2.800.980.000
|
600
|
840.294.000
|
|
|
270
|
PP2500523544
|
2251160002320.01
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
|
Nhóm 1
|
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Hộp
|
1.500
|
267.000
|
400.500.000
|
450
|
120.150.000
|
|
|
271
|
PP2500523545
|
2251170002334.01
|
Vắc xin phòng ngừa vi rút hợp bào hô hấp chứa PreF dung hợp phân nhóm A và phân nhóm B
|
Nhóm 1
|
PreF dung hợp với phân nhóm A: 60 microgram PreF dung hợp với phân nhóm B: 60 microgram
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Hộp
|
200
|
5.169.150
|
1.033.830.000
|
60
|
310.149.000
|
|
|
272
|
PP2500523546
|
2251180002348.05
|
Vắc xin phòng ngừa vi rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3
|
Nhóm 5
|
Sau khi hoàn nguyên, 1 liều (0,5ml) chứa 120mcg Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống chất bổ trợ AS01E gồm chiết xuất từ cây Quillaja Saponaria Molina, phân đoạn 21 (QS-21) 25mcg và 3-O-desacyl-4’-monophosphoryl lipid A (MPL) từ Salmonella Minnesota 25 mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Hộp
|
200
|
5.168.100
|
1.033.620.000
|
60
|
310.086.000
|
|
|
273
|
PP2500523547
|
0180420001198.02
|
Vinorelbin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
840
|
1.100.000
|
924.000.000
|
252
|
277.200.000
|
|
|
274
|
PP2500523548
|
0180400001200.02
|
Vinorelbin
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.300
|
1.650.000
|
2.145.000.000
|
390
|
643.500.000
|
|
|
275
|
PP2500523549
|
2251110002356.02
|
Vinorelbin
|
Nhóm 2
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250
|
4.100.000
|
1.025.000.000
|
75
|
307.500.000
|
|
|
276
|
PP2500523550
|
2251120002360.01
|
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
|
Nhóm 1
|
3.500UI + 3,51mg + 4,14mg + 46mg + 17,25mg + 4,53mg + 69mcg + 414mcg + 6mcg + 125mg + 220UI + 11,20UI
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
141.309
|
70.654.500
|
150
|
21.196.350
|
|
|
277
|
PP2500523551
|
2251130002374.04
|
Vitamin B1
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.000
|
630
|
1.890.000
|
900
|
567.000
|
|
|
278
|
PP2500523552
|
2201110000418.04
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 4
|
175mg + 175mg + 125mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.150
|
115.000.000
|
30.000
|
34.500.000
|
|
|
279
|
PP2500523553
|
0190660000653.02
|
Vitamin C
|
Nhóm 2
|
1000mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
5.000
|
1.900
|
9.500.000
|
1.500
|
2.850.000
|
|
|
280
|
PP2500523554
|
2220110000662.04
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.500
|
164
|
1.230.000
|
2.250
|
369.000
|
|
|
281
|
PP2500523555
|
2251180002386.05
|
Voriconazol*
|
Nhóm 5
|
200mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
150
|
930.300
|
139.545.000
|
45
|
41.863.500
|
|
|
282
|
PP2500523556
|
2251100002397.05
|
Voriconazol*
|
Nhóm 5
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
290.000
|
87.000.000
|
90
|
26.100.000
|
|
|
283
|
PP2500523557
|
2251170002402.01
|
Zoledronic acid
|
Nhóm 1
|
4mg/5ml; 5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
375.000
|
187.500.000
|
150
|
56.250.000
|
|
|
284
|
PP2500523558
|
2251180002416.02
|
Zoledronic acid
|
Nhóm 2
|
4mg/5ml; 5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
249.000
|
124.500.000
|
150
|
37.350.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên thành phần của thuốc | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500523559
|
3251140000017.01
|
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ).
|
Nhóm 3
|
100mg; 130mg; 50mg; 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
830.000
|
805
|
668.150.000
|
249.000
|
200.445.000
|
|
|
2
|
PP2500523560
|
3251180000022.01
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
|
Nhóm 3
|
Mỗi 5ml chứa dịch chiết dược liệu tương đương Húng Chanh 2,5g; Núc Nác 0,625g; Tinh dầu bạch đàn (Tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg; 90ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
150
|
43.470
|
6.520.500
|
45
|
1.956.150
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Quá khứ là nơi tôi luôn ngoảnh lại chiêm nghiệm, rút ra bài học từ lỗi lầm để rồi không ngừng vun đắp cho mình tình yêu và sự trân trọng đối với tương lai. "
Khuyết Danh
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.