Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetylsalicylic acid
|
184.000
|
184.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
17.200.000
|
17.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
139.300.000
|
139.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
421.019.000
|
421.019.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
58.316.500
|
58.316.500
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
83.200.000
|
83.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acid amin*
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acid amin*
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acid amin*
|
321.000.000
|
321.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Adenosin triphosphat
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Afatinib dimaleate
|
927.234.000
|
927.234.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Afatinib dimaleate
|
1.622.659.500
|
1.622.659.500
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Afatinib dimaleate
|
1.276.800.000
|
1.276.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Aluminum phosphat
|
72.252.000
|
72.252.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Aluminum phosphat
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Ambroxol hydroclorid
|
29.700.000
|
29.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Ambroxol hydroclorid
|
30.100.000
|
30.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Ambroxol hydroclorid
|
19.250.000
|
19.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Amiodaron hydroclorid
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Amlodipin
|
5.586.000
|
5.586.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
178.176.000
|
178.176.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Ampicilin + sulbactam
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Ampicilin + sulbactam
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Ampicilin + sulbactam
|
135.040.000
|
135.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Amphotericin B*
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Amphotericin B*
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Anidulafungin
|
383.040.000
|
383.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Atezolizumab
|
5.554.406.400
|
5.554.406.400
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Atorvastatin
|
192.000
|
192.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Atracurium besylat
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Atracurium besylat
|
127.615.000
|
127.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Atropin sulfat
|
2.176.000
|
2.176.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Azithromycin
|
4.815.000
|
4.815.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Azithromycin
|
2.394.000
|
2.394.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Aztreonam
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Bacillus clausii
|
12.116.000
|
12.116.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Bacillus subtilis
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Bambuterol
|
37.217.400
|
37.217.400
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Bambuterol
|
2.871.000
|
2.871.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Bevacizumab
|
1.902.434.800
|
1.902.434.800
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Bevacizumab
|
3.474.565.600
|
3.474.565.600
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Bevacizumab
|
483.000.000
|
483.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Bevacizumab
|
768.000.000
|
768.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Bleomycin
|
451.473.750
|
451.473.750
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Bleomycin
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Budesonid
|
635.103.000
|
635.103.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Budesonid + Formoterol fumarat
|
564.200.000
|
564.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Budesonid + Formoterol fumarat
|
61.712.000
|
61.712.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Budesonid + Formoterol fumarat
|
69.832.000
|
69.832.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Budesonid + Formoterol fumarat
|
832.200.000
|
832.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Budesonid+Formoterol+Glycopyrronium
|
284.604.000
|
284.604.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Calci gluconat
|
11.680.000
|
11.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
|
40.150.000
|
40.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Carbocistein
|
77.880.000
|
77.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Carboplatin
|
1.770.967.800
|
1.770.967.800
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Caspofungin*
|
1.451.502.500
|
1.451.502.500
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Caspofungin*
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Caspofungin*
|
540.061.920
|
540.061.920
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Caspofungin*
|
428.550.000
|
428.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Cefoperazon
|
1.242.000.000
|
1.242.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Cefoperazon
|
1.449.000.000
|
1.449.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Cefoperazon
|
1.122.000.000
|
1.122.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Cefoperazon
|
854.760.000
|
854.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Cefoperazon
|
815.959.200
|
815.959.200
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Cefoperazon + sulbactam
|
4.140.000.000
|
4.140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Cefoperazon + sulbactam
|
3.842.475.000
|
3.842.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Cefpirome
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Cefpodoxim
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Ceftaroline fosamil
|
95.360.000
|
95.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Ceftazidim
|
303.366.000
|
303.366.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Ceftazidime + Avibactam
|
11.088.000.000
|
11.088.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Ceftolozane + Tazobactam
|
815.500.000
|
815.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Ceftriaxon
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Ceritinib
|
546.728.600
|
546.728.600
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Cilastatin + Imipenem + Relebactam
|
640.424.600
|
640.424.600
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Ciprofloxacin
|
210.800
|
210.800
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Cisplatin
|
293.970.600
|
293.970.600
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Cisplatin
|
352.000.000
|
352.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Clarithromycin
|
3.094.200
|
3.094.200
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Clopidogrel
|
1.854.000
|
1.854.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Colchicine
|
41.000
|
41.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Colistin*
|
798.000.000
|
798.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Colistin*
|
165.900.000
|
165.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Colistin*
|
561.907.500
|
561.907.500
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Colistin*
|
3.969.000.000
|
3.969.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
22.795.000
|
22.795.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Dapagliflozin
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Denosumab
|
508.193.750
|
508.193.750
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Desflurane
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Desloratadin
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Desmopressin
|
1.881.300
|
1.881.300
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Dexamethason
|
189.000
|
189.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Dexamethason
|
95.634.000
|
95.634.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Dexketoprofen
|
950.000
|
950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL)
|
896.420.000
|
896.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Dextromethorphan
|
63.920.000
|
63.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Diazepam
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Diazepam
|
330.000
|
330.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Digoxin
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Digoxin
|
195.000
|
195.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Diltiazem
|
5.850.000
|
5.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Diosmectit
|
420.000
|
420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Diphenhydramin
|
31.755.000
|
31.755.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Dobutamin
|
51.823.200
|
51.823.200
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Drotaverin
|
50.700
|
50.700
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
528.800.000
|
528.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Durvalumab
|
1.423.605.330
|
1.423.605.330
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Ebastin
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Enoxaparin (natri)
|
156.800.000
|
156.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Enoxaparin (natri)
|
205.200.000
|
205.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Ephedrin (hydroclorid)
|
8.662.500
|
8.662.500
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Erlotinib
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Erlotinib
|
1.795.200.000
|
1.795.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Esomeprazol
|
27.753.600
|
27.753.600
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Etoposid
|
230.790.000
|
230.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Etoricoxib
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Etoricoxib
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Fenoterol + ipratropium
|
158.787.600
|
158.787.600
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Fentanyl
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Fentanyl
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Fexofenadin
|
2.240.000
|
2.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Filgrastim
|
11.319.570
|
11.319.570
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Fluconazol
|
22.320.000
|
22.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
|
320.670.000
|
320.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Fosfomycin*
|
805.800.000
|
805.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Furosemid + spironolacton
|
4.475.000
|
4.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Gadobutrol
|
1.092.000.000
|
1.092.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Gadoteric acid
|
2.288.000.000
|
2.288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Gefitinib
|
5.293.188.000
|
5.293.188.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Gefitinib
|
6.275.700.000
|
6.275.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
|
11.948.000
|
11.948.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Gemcitabin
|
142.600.000
|
142.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Gemcitabin
|
160.920.000
|
160.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Gemcitabin
|
172.798.920
|
172.798.920
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Glucose
|
13.440.000
|
13.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Glucose
|
1.008.000
|
1.008.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Glucose
|
286.335.000
|
286.335.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Glyceryl trinitrat
|
51.903.200
|
51.903.200
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Glyceryl trinitrat
|
23.300.000
|
23.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
|
459.000.000
|
459.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
|
352.000.000
|
352.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Hydrocortison natri succinat
|
1.297.800
|
1.297.800
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Hydrocortisone
|
2.450.000
|
2.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Ibuprofen
|
494.400
|
494.400
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Indacaterol+ glycopyrronium
|
3.845.644.000
|
3.845.644.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
22.920.000
|
22.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Irinotecan
|
197.996.400
|
197.996.400
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Irinotecan
|
211.746.150
|
211.746.150
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Isavuconazole
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Itraconazol
|
7.250.000
|
7.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Ivermectin
|
560.000
|
560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Kali clorid
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Kali clorid
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Kali clorid
|
28.875.000
|
28.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Lactulose
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Lansoprazol
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Levetiracetam
|
10.290.000
|
10.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Levofloxacin
|
268.500.000
|
268.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Levofloxacin
|
126.097.500
|
126.097.500
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Levofloxacin
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Lidocain (hydroclorid)
|
50.880.000
|
50.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Linezolid*
|
166.400.000
|
166.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Linezolid*
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Linezolid*
|
42.640.000
|
42.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Loratadin
|
550.000
|
550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
81.250.000
|
81.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Magnesi sulfat
|
22.200.000
|
22.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Manitol
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Meglumin natri succinat
|
19.851.000
|
19.851.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Meropenem*
|
1.444.000.000
|
1.444.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Metoclopramid
|
18.468.000
|
18.468.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Midazolam
|
156.780.000
|
156.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Midazolam
|
491.400.000
|
491.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Minocycline
|
7.497.000
|
7.497.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Minocycline
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Minocycline
|
4.350.000
|
4.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Morphin
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Morphin sulfat
|
110.825.000
|
110.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Moxifloxacin
|
28.920.000
|
28.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
|
6.790.770.000
|
6.790.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
N-acetylcystein
|
330.750.000
|
330.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
N-acetylcystein
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Naloxon hydroclorid
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Natri clorid
|
1.070.730
|
1.070.730
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Natri clorid
|
240.481.500
|
240.481.500
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Natri clorid
|
2.049.600.000
|
2.049.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Natri clorid
|
1.209.600.000
|
1.209.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Natri clorid
|
118.900.000
|
118.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Natri clorid
|
1.018.500
|
1.018.500
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
51.200.000
|
51.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
106.596.000
|
106.596.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
9.690.000
|
9.690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Natri montelukast
|
30.690.000
|
30.690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Natri montelukast
|
19.404.000
|
19.404.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Nefopam (hydroclorid)
|
181.500.000
|
181.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Nefopam (hydroclorid)
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Nefopam (hydroclorid)
|
65.625.000
|
65.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Neostigmin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Nicardipin
|
49.999.600
|
49.999.600
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Nintedanib
|
7.399.353.600
|
7.399.353.600
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Nintedanib
|
502.740.000
|
502.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Nước cất pha tiêm
|
628.484.000
|
628.484.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Nước cất pha tiêm
|
407.484.000
|
407.484.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Nhũ dịch lipid
|
35.400.000
|
35.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Nhũ dịch lipid
|
140.800.000
|
140.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu cá)
|
119.023.000
|
119.023.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Octreotid
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Omalizumab
|
63.767.690
|
63.767.690
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Omeprazol
|
88.350.000
|
88.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Omeprazol
|
94.873.600
|
94.873.600
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Omeprazol
|
49.764.000
|
49.764.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Ondansetron
|
115.910.000
|
115.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Osimertinib
|
40.152.224.700
|
40.152.224.700
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Paclitaxel
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Paclitaxel
|
3.854.235.000
|
3.854.235.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Paclitaxel
|
970.200.000
|
970.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
137.402.000
|
137.402.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
102.602.000
|
102.602.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Paracetamol + tramadol
|
54.180.000
|
54.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Paracetamol + tramadol
|
38.720.000
|
38.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Pembrolizumab
|
6.164.000.000
|
6.164.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Polystyren
|
86.680.000
|
86.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Pregabalin
|
13.440.000
|
13.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Pregabalin
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Propofol
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Propofol
|
133.000.000
|
133.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Propranolol hydroclorid
|
750.000
|
750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
14.850.000
|
14.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Ringer acetat
|
70.686.000
|
70.686.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Ringer lactat
|
40.079.200
|
40.079.200
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Rivaroxaban
|
4.919.000
|
4.919.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Rocuronium bromid
|
218.250.000
|
218.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Rocuronium bromid
|
151.700.000
|
151.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Rupatadin
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Rupatadin
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Salbutamol (sulfat)
|
466.578.000
|
466.578.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
2.948.500
|
2.948.500
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
28.419.560
|
28.419.560
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
139.921.600
|
139.921.600
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
403.230.500
|
403.230.500
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
462.387.200
|
462.387.200
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
|
16.117.500
|
16.117.500
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Silymarin
|
12.768.000
|
12.768.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Silymarin
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Sorbitol
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Sufentanil
|
362.993.400
|
362.993.400
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
14.550.000
|
14.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Terbutalin
|
106.000.000
|
106.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
858.000.000
|
858.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
1.175.400.000
|
1.175.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Tiotropium
|
6.400.800.000
|
6.400.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Tolvaptan
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Tolvaptan
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Tranexamid acid
|
88.880.000
|
88.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Trimebutin
|
400.000
|
400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Valproat natri + valproic acid
|
4.183.200
|
4.183.200
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Vancomycin
|
306.222.000
|
306.222.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Vancomycin
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Vancomycin
|
125.074.000
|
125.074.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Vắc xin cộng hợp phế cầu khuẩn bao gồm 20 polysaccharid với protein vận chuyển CRM197
|
2.800.980.000
|
2.800.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
|
400.500.000
|
400.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Vắc xin phòng ngừa vi rút hợp bào hô hấp chứa PreF dung hợp phân nhóm A và phân nhóm B
|
1.033.830.000
|
1.033.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Vắc xin phòng ngừa vi rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3
|
1.033.620.000
|
1.033.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Vinorelbin
|
924.000.000
|
924.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Vinorelbin
|
2.145.000.000
|
2.145.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Vinorelbin
|
1.025.000.000
|
1.025.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
|
70.654.500
|
70.654.500
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Vitamin B1
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Vitamin C
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Vitamin C
|
1.230.000
|
1.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Voriconazol*
|
139.545.000
|
139.545.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Voriconazol*
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Zoledronic acid
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Zoledronic acid
|
124.500.000
|
124.500.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Từ trước vẫn cho rằng “Cô bé bán diêm” là một câu chuyện hạnh phúc. Một que diêm nho nhỏ, một đốm lửa nhỏ nhoi nhưng có thể nhìn thấy toàn bộ mộng tưởng, đó chẳng phải là hạnh phúc hay sao? Chỉ là, cổ tích vẫn là cổ tích, còn hiện thực thì đốt một que diêm thấy đôi mắt cay xè nhưng chẳng thấy kết quả gì. Thứ cuối cùng có thể nhận lấy chỉ là chút tàn tro trên bàn tay. "
Mộc Tử Miêu Miêu
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.