Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH STAR LAB thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500523275 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.421.100 | 150 | 104.000 | 104.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.027.000 | 150 | 180.000 | 180.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500523276 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| 3 | PP2500523277 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 |
| 4 | PP2500523278 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 14.372.100 | 150 | 421.008.000 | 421.008.000 | 0 |
| 5 | PP2500523279 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 58.316.000 | 58.316.000 | 0 |
| 6 | PP2500523281 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 |
| 7 | PP2500523282 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 40.479.400 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500523284 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 40.479.400 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 9 | PP2500523285 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 40.479.400 | 150 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 6.420.000 | 150 | 320.985.000 | 320.985.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500523286 | Adenosin triphosphat | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 320.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500523287 | Afatinib dimaleate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 927.234.000 | 927.234.000 | 0 |
| 12 | PP2500523288 | Afatinib dimaleate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 1.622.659.500 | 1.622.659.500 | 0 |
| 13 | PP2500523289 | Afatinib dimaleate | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 25.536.000 | 150 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.029.000.000 | 150 | 1.199.680.000 | 1.199.680.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500523290 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.029.000.000 | 150 | 72.252.000 | 72.252.000 | 0 |
| 15 | PP2500523291 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.027.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500523292 | Ambroxol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.421.100 | 150 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 17 | PP2500523293 | Ambroxol hydroclorid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 602.000 | 150 | 30.100.000 | 30.100.000 | 0 |
| 18 | PP2500523294 | Ambroxol hydroclorid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 385.000 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 883.000 | 150 | 19.229.000 | 19.229.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500523296 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.421.100 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.324.300 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500523297 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 43.820.100 | 150 | 164.256.000 | 164.256.000 | 0 |
| 21 | PP2500523299 | Ampicilin + sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 3.732.800 | 150 | 35.985.600 | 35.985.600 | 0 |
| 22 | PP2500523300 | Ampicilin + sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 3.732.800 | 150 | 135.038.400 | 135.038.400 | 0 |
| 23 | PP2500523301 | Amphotericin B* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 3.590.900 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500523302 | Amphotericin B* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 40.479.400 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500523303 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 |
| 26 | PP2500523304 | Atezolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 5.554.406.400 | 5.554.406.400 | 0 |
| 27 | PP2500523305 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.421.100 | 150 | 190.000 | 190.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.027.000 | 150 | 188.000 | 188.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500523306 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 16.180.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500523307 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 125.995.000 | 125.995.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 103.754.700 | 150 | 125.460.000 | 125.460.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500523308 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.688.500 | 150 | 2.496.000 | 2.496.000 | 0 |
| 31 | PP2500523309 | Azithromycin | vn0314983470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM | 120 | 241.300 | 150 | 4.815.000 | 4.815.000 | 0 |
| 32 | PP2500523311 | Aztreonam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 9.414.800 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 33 | PP2500523312 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 242.400 | 150 | 15.956.000 | 15.956.000 | 0 |
| 34 | PP2500523314 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 37.217.400 | 37.217.400 | 0 |
| 35 | PP2500523315 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.027.000 | 150 | 2.871.000 | 2.871.000 | 0 |
| 36 | PP2500523316 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 1.579.200.000 | 1.579.200.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 200.000.000 | 150 | 1.559.996.000 | 1.559.996.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500523317 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 2.900.000.000 | 2.900.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 200.000.000 | 150 | 2.849.143.800 | 2.849.143.800 | 0 | |||
| 38 | PP2500523318 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 44.424.000 | 150 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500523319 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 44.424.000 | 150 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500523320 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 197.000.000 | 150 | 451.473.750 | 451.473.750 | 0 |
| 41 | PP2500523321 | Bleomycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 90.000.000 | 151 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500523322 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.029.000.000 | 150 | 635.103.000 | 635.103.000 | 0 |
| 43 | PP2500523323 | Budesonid + Formoterol fumarat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 564.200.000 | 564.200.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 29.250.100 | 150 | 533.000.000 | 533.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500523324 | Budesonid + Formoterol fumarat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 61.712.000 | 61.712.000 | 0 |
| 45 | PP2500523325 | Budesonid + Formoterol fumarat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 69.832.000 | 69.832.000 | 0 |
| 46 | PP2500523326 | Budesonid + Formoterol fumarat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 832.200.000 | 832.200.000 | 0 |
| 47 | PP2500523327 | Budesonid+Formoterol+Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 284.604.000 | 284.604.000 | 0 |
| 48 | PP2500523328 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 90.000.000 | 150 | 11.680.000 | 11.680.000 | 0 |
| 49 | PP2500523330 | Carbocistein | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.314.800 | 150 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 1.557.600 | 150 | 77.880.000 | 77.880.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500523331 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 197.000.000 | 150 | 1.770.967.800 | 1.770.967.800 | 0 |
| 51 | PP2500523332 | Caspofungin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 426.300.000 | 426.300.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 90.000.000 | 151 | 1.431.535.000 | 1.431.535.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 103.754.700 | 150 | 612.500.000 | 612.500.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500523333 | Caspofungin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 487.200.000 | 487.200.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 103.754.700 | 150 | 676.000.000 | 676.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.029.000.000 | 150 | 445.300.800 | 445.300.800 | 0 | |||
| 53 | PP2500523334 | Caspofungin* | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 12.577.300 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 54 | PP2500523335 | Caspofungin* | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.029.000.000 | 150 | 198.910.200 | 198.910.200 | 0 |
| 55 | PP2500523336 | Cefoperazon | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 108.487.200 | 157 | 1.242.000.000 | 1.242.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500523337 | Cefoperazon | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 46.075.200 | 150 | 1.414.465.500 | 1.414.465.500 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 46.075.200 | 150 | 1.449.000.000 | 1.449.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500523339 | Cefoperazon | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 46.075.200 | 150 | 815.989.800 | 815.989.800 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 46.075.200 | 150 | 841.500.000 | 841.500.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500523340 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 120 | 16.319.200 | 150 | 815.959.200 | 815.959.200 | 0 |
| 59 | PP2500523341 | Cefoperazon + sulbactam | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 108.487.200 | 157 | 4.140.000.000 | 4.140.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500523342 | Cefoperazon + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 80.700.000 | 152 | 3.842.475.000 | 3.842.475.000 | 0 |
| 61 | PP2500523343 | Cefpirome | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 3.732.800 | 150 | 15.598.800 | 15.598.800 | 0 |
| 62 | PP2500523344 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 43.820.100 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 63 | PP2500523345 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 95.360.000 | 95.360.000 | 0 |
| 64 | PP2500523346 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 34.947.400 | 150 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500523347 | Ceftazidime + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 11.088.000.000 | 11.088.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500523348 | Ceftolozane + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 815.500.000 | 815.500.000 | 0 |
| 67 | PP2500523349 | Ceftriaxon | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 32.400.000 | 150 | 943.200.000 | 943.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 1.123.200.000 | 1.123.200.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 32.400.000 | 150 | 943.200.000 | 943.200.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500523350 | Ceritinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 546.728.600 | 546.728.600 | 0 |
| 69 | PP2500523351 | Cilastatin + Imipenem + Relebactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 640.424.600 | 640.424.600 | 0 |
| 70 | PP2500523352 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.421.100 | 150 | 174.000 | 174.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 43.820.100 | 150 | 208.000 | 208.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500523353 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 197.000.000 | 150 | 273.420.000 | 273.420.000 | 0 |
| 72 | PP2500523354 | Cisplatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.029.000.000 | 150 | 345.800.000 | 345.800.000 | 0 |
| 73 | PP2500523355 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 3.094.200 | 3.094.200 | 0 |
| 74 | PP2500523356 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.421.100 | 150 | 441.000 | 441.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 135.500 | 150 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500523358 | Colistin* | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 120 | 15.960.000 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 197.000.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500523359 | Colistin* | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 5.819.500 | 150 | 135.800.000 | 135.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 197.000.000 | 150 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 3.318.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500523360 | Colistin* | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 11.238.200 | 150 | 561.907.500 | 561.907.500 | 0 |
| 78 | PP2500523361 | Colistin* | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 79.400.000 | 150 | 3.774.000.000 | 3.774.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500523362 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.421.100 | 150 | 12.610.000 | 12.610.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 5.265.600 | 150 | 22.795.000 | 22.795.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500523363 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500523364 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 200.000.000 | 150 | 508.193.750 | 508.193.750 | 0 |
| 82 | PP2500523365 | Desflurane | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500523366 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.421.100 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.324.300 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500523367 | Desmopressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 1.881.300 | 1.881.300 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 29.250.100 | 150 | 1.842.000 | 1.842.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500523369 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.688.500 | 150 | 89.424.000 | 89.424.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 43.820.100 | 150 | 95.634.000 | 95.634.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 90.000.000 | 150 | 93.840.000 | 93.840.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500523371 | Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 29.250.100 | 150 | 896.400.000 | 896.400.000 | 0 |
| 87 | PP2500523373 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 9.414.800 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 88 | PP2500523374 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 40.479.400 | 150 | 330.000 | 330.000 | 0 |
| 89 | PP2500523375 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.588.400 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 90 | PP2500523376 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 80.700.000 | 152 | 188.400 | 188.400 | 0 |
| 91 | PP2500523377 | Diltiazem | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 118.100 | 150 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 92 | PP2500523379 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.688.500 | 150 | 38.845.500 | 38.845.500 | 0 |
| 93 | PP2500523380 | Dobutamin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 40.479.400 | 150 | 51.823.200 | 51.823.200 | 0 |
| 94 | PP2500523381 | Drotaverin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.029.000.000 | 150 | 50.700 | 50.700 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 118.100 | 150 | 37.800 | 37.800 | 0 | |||
| 95 | PP2500523382 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.576.000 | 150 | 528.800.000 | 528.800.000 | 0 |
| 96 | PP2500523383 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 11.200.000 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500523384 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.029.000.000 | 150 | 1.423.596.150 | 1.423.596.150 | 0 |
| 98 | PP2500523385 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.314.800 | 150 | 1.821.600 | 1.821.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.027.000 | 150 | 2.139.000 | 2.139.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500523386 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 |
| 100 | PP2500523387 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 |
| 101 | PP2500523388 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 9.414.800 | 150 | 9.586.500 | 9.586.500 | 0 |
| 102 | PP2500523389 | Erlotinib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 90.000.000 | 151 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 103.754.700 | 150 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.029.000.000 | 150 | 939.960.000 | 939.960.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500523390 | Erlotinib | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 246.697.700 | 150 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 161.418.000 | 160 | 1.238.160.000 | 1.238.160.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 161.418.000 | 150 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.029.000.000 | 150 | 1.240.747.200 | 1.240.747.200 | 0 | |||
| 104 | PP2500523391 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.688.500 | 150 | 23.296.000 | 23.296.000 | 0 |
| 105 | PP2500523392 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 197.000.000 | 150 | 230.790.000 | 230.790.000 | 0 |
| 106 | PP2500523393 | Etoricoxib | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 3.920.000 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500523394 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 90.000.000 | 151 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500523396 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 9.414.800 | 150 | 227.640.000 | 227.640.000 | 0 |
| 109 | PP2500523397 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 40.479.400 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500523398 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.421.100 | 150 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 |
| 111 | PP2500523400 | Fluconazol | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 446.400 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 112 | PP2500523401 | Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 320.670.000 | 320.670.000 | 0 |
| 113 | PP2500523402 | Fosfomycin* | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 17.199.600 | 150 | 805.800.000 | 805.800.000 | 0 |
| 114 | PP2500523403 | Furosemid + spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.421.100 | 150 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 |
| 115 | PP2500523404 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500523405 | Gadoteric acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 1.936.200.000 | 1.936.200.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 200.000.000 | 150 | 2.268.000.000 | 2.268.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.029.000.000 | 150 | 2.288.000.000 | 2.288.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500523406 | Gefitinib | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 112.500.000 | 160 | 2.094.400.000 | 2.094.400.000 | 0 |
| 118 | PP2500523407 | Gefitinib | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 246.697.700 | 150 | 2.161.440.000 | 2.161.440.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 161.418.000 | 160 | 2.116.980.000 | 2.116.980.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 161.418.000 | 150 | 2.017.800.000 | 2.017.800.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500523408 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 14.372.100 | 150 | 11.946.900 | 11.946.900 | 0 |
| 120 | PP2500523409 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 142.600.000 | 142.600.000 | 0 |
| 121 | PP2500523411 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 172.798.920 | 172.798.920 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.029.000.000 | 150 | 160.380.000 | 160.380.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500523412 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 48.539.600 | 150 | 13.104.000 | 13.104.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500523413 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 73.784.600 | 150 | 680.000 | 680.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 696.000 | 696.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500523414 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 73.784.600 | 150 | 210.585.000 | 210.585.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 220.735.500 | 220.735.500 | 0 | |||
| 125 | PP2500523415 | Glyceryl trinitrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 40.479.400 | 150 | 51.903.200 | 51.903.200 | 0 |
| 126 | PP2500523416 | Glyceryl trinitrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.688.500 | 150 | 23.300.000 | 23.300.000 | 0 |
| 127 | PP2500523417 | Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500523418 | Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500523419 | Hydrocortison natri succinat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.688.500 | 150 | 1.297.800 | 1.297.800 | 0 |
| 130 | PP2500523420 | Hydrocortisone | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 5.379.000 | 150 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| 131 | PP2500523421 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.688.500 | 150 | 494.400 | 494.400 | 0 |
| 132 | PP2500523422 | Indacaterol+ glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 3.845.644.000 | 3.845.644.000 | 0 |
| 133 | PP2500523424 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 556.800 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.029.000.000 | 150 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500523426 | Irinotecan | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 246.697.700 | 150 | 123.636.600 | 123.636.600 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 197.000.000 | 150 | 122.094.000 | 122.094.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500523427 | Irinotecan | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 246.697.700 | 150 | 115.594.710 | 115.594.710 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 197.000.000 | 150 | 113.190.000 | 113.190.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500523428 | Isavuconazole | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 137 | PP2500523429 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 |
| vn0314983470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM | 120 | 241.300 | 150 | 6.775.000 | 6.775.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500523430 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.314.800 | 150 | 501.900 | 501.900 | 0 |
| 139 | PP2500523431 | Kali clorid | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 12.577.300 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 140 | PP2500523433 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.688.500 | 150 | 23.437.500 | 23.437.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500523434 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 672.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500523435 | Lansoprazol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 883.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 143 | PP2500523436 | Levetiracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 10.829.000 | 10.829.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 474.600 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500523438 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 43.820.100 | 150 | 126.097.500 | 126.097.500 | 0 |
| 145 | PP2500523439 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500523441 | Linezolid* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 3.328.000 | 150 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500523442 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 16.180.000 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500523443 | Linezolid* | vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 2.592.800 | 150 | 42.120.000 | 42.120.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.027.000 | 150 | 40.820.000 | 40.820.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500523444 | Loratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.421.100 | 150 | 75.000 | 75.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.324.300 | 150 | 470.000 | 470.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.027.000 | 150 | 550.000 | 550.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500523445 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 1.625.000 | 150 | 81.250.000 | 81.250.000 | 0 |
| 151 | PP2500523447 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 152 | PP2500523448 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 48.539.600 | 150 | 263.250.000 | 263.250.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 280.800.000 | 280.800.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500523449 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 397.100 | 150 | 19.851.000 | 19.851.000 | 0 |
| 154 | PP2500523450 | Meropenem* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 43.820.100 | 150 | 784.700.000 | 784.700.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 34.947.400 | 150 | 836.000.000 | 836.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 197.000.000 | 150 | 949.620.000 | 949.620.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500523451 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.688.500 | 150 | 9.785.000 | 9.785.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 16.150.000 | 16.150.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500523452 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 90.000.000 | 150 | 241.020.000 | 241.020.000 | 0 |
| 157 | PP2500523453 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.828.000 | 150 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 158 | PP2500523455 | Minocycline | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 5.379.000 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500523456 | Minocycline | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 48.539.600 | 150 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| 160 | PP2500523457 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 40.479.400 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 161 | PP2500523458 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 40.479.400 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500523459 | Moxifloxacin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 108.487.200 | 157 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 163 | PP2500523460 | Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 6.790.770.000 | 6.790.770.000 | 0 |
| 164 | PP2500523461 | N-acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 112.500.000 | 160 | 214.650.000 | 214.650.000 | 0 |
| 165 | PP2500523462 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.421.100 | 150 | 22.140.000 | 22.140.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.027.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500523463 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.588.400 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 167 | PP2500523464 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 1.070.730 | 1.070.730 | 0 |
| 168 | PP2500523465 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 5.265.600 | 150 | 186.480.000 | 186.480.000 | 0 |
| 169 | PP2500523466 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 48.539.600 | 150 | 2.049.600.000 | 2.049.600.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 73.784.600 | 150 | 991.860.000 | 991.860.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 90.000.000 | 150 | 1.012.600.000 | 1.012.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 995.276.000 | 995.276.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500523467 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 73.784.600 | 150 | 761.600.000 | 761.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 90.000.000 | 150 | 803.840.000 | 803.840.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 772.352.000 | 772.352.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500523468 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 90.000.000 | 150 | 98.020.000 | 98.020.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 98.890.000 | 98.890.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500523471 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 |
| 173 | PP2500523472 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.588.400 | 150 | 106.596.000 | 106.596.000 | 0 |
| 174 | PP2500523473 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 14.372.100 | 150 | 9.689.400 | 9.689.400 | 0 |
| 175 | PP2500523474 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.029.000.000 | 150 | 30.690.000 | 30.690.000 | 0 |
| 176 | PP2500523476 | Nefopam (hydroclorid) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 181.500.000 | 181.500.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 3.630.000 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500523477 | Nefopam (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.688.500 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 178 | PP2500523478 | Nefopam (hydroclorid) | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 1.312.500 | 150 | 65.625.000 | 65.625.000 | 0 |
| 179 | PP2500523479 | Neostigmin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.688.500 | 150 | 3.160.000 | 3.160.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 3.248.000 | 3.248.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500523480 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 49.999.600 | 49.999.600 | 0 |
| 181 | PP2500523481 | Nintedanib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 4.932.907.200 | 4.932.907.200 | 0 |
| 182 | PP2500523482 | Nintedanib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 493.290.720 | 493.290.720 | 0 |
| 183 | PP2500523483 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 296.500.000 | 296.500.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 16.180.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500523484 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.688.500 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.314.800 | 150 | 93.450.000 | 93.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 90.000.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500523485 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 90.000.000 | 150 | 579.980.000 | 579.980.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 580.826.000 | 580.826.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500523486 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 197.000.000 | 150 | 407.484.000 | 407.484.000 | 0 |
| 187 | PP2500523487 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500523488 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 14.372.100 | 150 | 140.784.000 | 140.784.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500523489 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu cá) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 14.372.100 | 150 | 119.017.500 | 119.017.500 | 0 |
| 190 | PP2500523490 | Octreotid | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 120 | 2.240.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500523491 | Omalizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 63.767.690 | 63.767.690 | 0 |
| 192 | PP2500523492 | Omeprazol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 1.767.000 | 150 | 86.025.000 | 86.025.000 | 0 |
| 193 | PP2500523493 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.421.100 | 150 | 14.144.000 | 14.144.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.324.300 | 150 | 79.424.000 | 79.424.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.027.000 | 150 | 91.392.000 | 91.392.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500523494 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.688.500 | 150 | 38.280.000 | 38.280.000 | 0 |
| 195 | PP2500523495 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 43.820.100 | 150 | 115.910.000 | 115.910.000 | 0 |
| 196 | PP2500523496 | Osimertinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.029.000.000 | 150 | 40.152.224.700 | 40.152.224.700 | 0 |
| 197 | PP2500523497 | Paclitaxel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 90.000.000 | 151 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500523498 | Paclitaxel | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 246.697.700 | 150 | 3.188.787.500 | 3.188.787.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 197.000.000 | 150 | 3.190.740.000 | 3.190.740.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500523499 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 44.424.000 | 150 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 |
| 200 | PP2500523500 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 136.300.000 | 136.300.000 | 0 |
| 201 | PP2500523501 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 73.784.600 | 150 | 97.788.000 | 97.788.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 43.820.100 | 150 | 97.846.000 | 97.846.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500523502 | Paracetamol + tramadol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 17.199.600 | 150 | 63.210.000 | 63.210.000 | 0 |
| 203 | PP2500523504 | Pembrolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 6.164.000.000 | 6.164.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500523506 | Pregabalin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 108.487.200 | 157 | 13.120.000 | 13.120.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 90.000.000 | 151 | 9.040.000 | 9.040.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 474.600 | 150 | 12.768.000 | 12.768.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500523507 | Pregabalin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.027.000 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 206 | PP2500523508 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500523509 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500523511 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 43.820.100 | 150 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| 209 | PP2500523512 | Ringer acetat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 48.539.600 | 150 | 70.686.000 | 70.686.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 40.479.400 | 150 | 70.686.000 | 70.686.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500523513 | Ringer lactat | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 73.784.600 | 150 | 35.907.200 | 35.907.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 90.000.000 | 150 | 35.840.000 | 35.840.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 38.080.000 | 38.080.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500523514 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 556.800 | 150 | 1.917.500 | 1.917.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.029.000.000 | 150 | 1.965.500 | 1.965.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 135.500 | 150 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500523515 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 218.250.000 | 218.250.000 | 0 |
| 213 | PP2500523516 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.588.400 | 150 | 151.700.000 | 151.700.000 | 0 |
| 214 | PP2500523517 | Rupatadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.314.800 | 150 | 55.750.000 | 55.750.000 | 0 |
| vn0316583397 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh | 120 | 1.900.000 | 150 | 61.750.000 | 61.750.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500523518 | Rupatadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.314.800 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn0316583397 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh | 120 | 1.900.000 | 150 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500523519 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.588.400 | 150 | 466.578.000 | 466.578.000 | 0 |
| 217 | PP2500523520 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 2.948.500 | 2.948.500 | 0 |
| 218 | PP2500523521 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 28.419.560 | 28.419.560 | 0 |
| 219 | PP2500523522 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 139.921.600 | 139.921.600 | 0 |
| 220 | PP2500523523 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 403.230.500 | 403.230.500 | 0 |
| 221 | PP2500523524 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 462.387.200 | 462.387.200 | 0 |
| 222 | PP2500523525 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 14.372.100 | 150 | 16.117.500 | 16.117.500 | 0 |
| 223 | PP2500523526 | Silymarin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 255.400 | 150 | 12.768.000 | 12.768.000 | 0 |
| 224 | PP2500523527 | Silymarin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 883.000 | 150 | 10.302.000 | 10.302.000 | 0 |
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 120 | 348.000 | 150 | 17.382.000 | 17.382.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 12.577.300 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500523528 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 48.539.600 | 150 | 4.275.000 | 4.275.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.421.100 | 150 | 3.262.500 | 3.262.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.324.300 | 150 | 3.825.000 | 3.825.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500523529 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 40.479.400 | 150 | 521.122.800 | 521.122.800 | 0 |
| 227 | PP2500523530 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.421.100 | 150 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 43.820.100 | 150 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500523531 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.688.500 | 150 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500523532 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 17.160.000 | 150 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500523533 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 120 | 23.508.000 | 150 | 1.175.400.000 | 1.175.400.000 | 0 |
| 231 | PP2500523534 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 6.400.800.000 | 6.400.800.000 | 0 |
| 232 | PP2500523535 | Tolvaptan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 233 | PP2500523536 | Tolvaptan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 90.000.000 | 151 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500523537 | Tranexamid acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.688.500 | 150 | 79.992.000 | 79.992.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 43.820.100 | 150 | 80.608.000 | 80.608.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500523538 | Trimebutin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.421.100 | 150 | 365.000 | 365.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.027.000 | 150 | 400.000 | 400.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500523539 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.029.000.000 | 150 | 4.183.200 | 4.183.200 | 0 |
| 237 | PP2500523540 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 6.124.500 | 150 | 402.500.000 | 402.500.000 | 0 |
| 238 | PP2500523541 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 40.479.400 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 5.379.000 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500523542 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 5.819.500 | 150 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 |
| 240 | PP2500523543 | Vắc xin cộng hợp phế cầu khuẩn bao gồm 20 polysaccharid với protein vận chuyển CRM197 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 2.800.980.000 | 2.800.980.000 | 0 |
| 241 | PP2500523544 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 24.030.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 8.010.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500523545 | Vắc xin phòng ngừa vi rút hợp bào hô hấp chứa PreF dung hợp phân nhóm A và phân nhóm B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 1.002.815.000 | 1.002.815.000 | 0 |
| 243 | PP2500523546 | Vắc xin phòng ngừa vi rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 885.281.200 | 885.281.200 | 0 |
| 244 | PP2500523547 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 88.120.000 | 150 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500523548 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 88.120.000 | 150 | 2.145.000.000 | 2.145.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500523549 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 88.120.000 | 150 | 1.025.000.000 | 1.025.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500523550 | Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 410.000.000 | 160 | 70.654.500 | 70.654.500 | 0 |
| 248 | PP2500523551 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.688.500 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 249 | PP2500523552 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 2.300.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500523554 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.421.100 | 150 | 1.215.000 | 1.215.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.027.000 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500523555 | Voriconazol* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 3.590.900 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.688.500 | 150 | 139.545.000 | 139.545.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500523556 | Voriconazol* | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.688.500 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 2.592.800 | 150 | 84.450.000 | 84.450.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500523557 | Zoledronic acid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 3.750.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 3.750.000 | 150 | 132.825.000 | 132.825.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500523558 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.200.000.000 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.029.000.000 | 150 | 123.950.000 | 123.950.000 | 0 |
1. PP2500523490 - Octreotid
1. PP2500523349 - Ceftriaxon
1. PP2500523533 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500523453 - Midazolam
1. PP2500523412 - Glucose
2. PP2500523448 - Manitol
3. PP2500523456 - Minocycline
4. PP2500523466 - Natri clorid
5. PP2500523512 - Ringer acetat
6. PP2500523528 - Sorbitol
1. PP2500523557 - Zoledronic acid
1. PP2500523281 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
2. PP2500523303 - Anidulafungin
3. PP2500523304 - Atezolizumab
4. PP2500523314 - Bambuterol
5. PP2500523316 - Bevacizumab
6. PP2500523317 - Bevacizumab
7. PP2500523323 - Budesonid + Formoterol fumarat
8. PP2500523326 - Budesonid + Formoterol fumarat
9. PP2500523327 - Budesonid+Formoterol+Glycopyrronium
10. PP2500523332 - Caspofungin*
11. PP2500523333 - Caspofungin*
12. PP2500523345 - Ceftaroline fosamil
13. PP2500523347 - Ceftazidime + Avibactam
14. PP2500523348 - Ceftolozane + Tazobactam
15. PP2500523349 - Ceftriaxon
16. PP2500523350 - Ceritinib
17. PP2500523351 - Cilastatin + Imipenem + Relebactam
18. PP2500523355 - Clarithromycin
19. PP2500523363 - Dapagliflozin
20. PP2500523401 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
21. PP2500523404 - Gadobutrol
22. PP2500523405 - Gadoteric acid
23. PP2500523409 - Gemcitabin
24. PP2500523411 - Gemcitabin
25. PP2500523422 - Indacaterol+ glycopyrronium
26. PP2500523428 - Isavuconazole
27. PP2500523434 - Lactulose
28. PP2500523436 - Levetiracetam
29. PP2500523441 - Linezolid*
30. PP2500523460 - Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
31. PP2500523476 - Nefopam (hydroclorid)
32. PP2500523487 - Nhũ dịch lipid
33. PP2500523488 - Nhũ dịch lipid
34. PP2500523491 - Omalizumab
35. PP2500523500 - Paracetamol (Acetaminophen)
36. PP2500523504 - Pembrolizumab
37. PP2500523508 - Propofol
38. PP2500523509 - Propofol
39. PP2500523515 - Rocuronium bromid
40. PP2500523520 - Salmeterol + Fluticason propionat
41. PP2500523521 - Salmeterol + Fluticason propionat
42. PP2500523522 - Salmeterol + Fluticason propionat
43. PP2500523523 - Salmeterol + Fluticason propionat
44. PP2500523524 - Salmeterol + Fluticason propionat
45. PP2500523543 - Vắc xin cộng hợp phế cầu khuẩn bao gồm 20 polysaccharid với protein vận chuyển CRM197
46. PP2500523545 - Vắc xin phòng ngừa vi rút hợp bào hô hấp chứa PreF dung hợp phân nhóm A và phân nhóm B
47. PP2500523546 - Vắc xin phòng ngừa vi rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3
48. PP2500523557 - Zoledronic acid
49. PP2500523558 - Zoledronic acid
1. PP2500523390 - Erlotinib
2. PP2500523407 - Gefitinib
3. PP2500523426 - Irinotecan
4. PP2500523427 - Irinotecan
5. PP2500523498 - Paclitaxel
1. PP2500523441 - Linezolid*
1. PP2500523449 - Meglumin natri succinat
1. PP2500523301 - Amphotericin B*
2. PP2500523555 - Voriconazol*
1. PP2500523342 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500523376 - Digoxin
1. PP2500523382 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500523413 - Glucose
2. PP2500523414 - Glucose
3. PP2500523466 - Natri clorid
4. PP2500523467 - Natri clorid
5. PP2500523501 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2500523513 - Ringer lactat
1. PP2500523337 - Cefoperazon
2. PP2500523339 - Cefoperazon
1. PP2500523308 - Atropin sulfat
2. PP2500523369 - Dexamethason
3. PP2500523379 - Diphenhydramin
4. PP2500523391 - Esomeprazol
5. PP2500523416 - Glyceryl trinitrat
6. PP2500523419 - Hydrocortison natri succinat
7. PP2500523421 - Ibuprofen
8. PP2500523433 - Kali clorid
9. PP2500523451 - Metoclopramid
10. PP2500523477 - Nefopam (hydroclorid)
11. PP2500523479 - Neostigmin
12. PP2500523484 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2500523494 - Omeprazol
14. PP2500523531 - Terbutalin
15. PP2500523537 - Tranexamid acid
16. PP2500523551 - Vitamin B1
17. PP2500523555 - Voriconazol*
18. PP2500523556 - Voriconazol*
1. PP2500523276 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
2. PP2500523277 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
3. PP2500523279 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
4. PP2500523287 - Afatinib dimaleate
5. PP2500523288 - Afatinib dimaleate
6. PP2500523307 - Atracurium besylat
7. PP2500523324 - Budesonid + Formoterol fumarat
8. PP2500523325 - Budesonid + Formoterol fumarat
9. PP2500523365 - Desflurane
10. PP2500523367 - Desmopressin
11. PP2500523386 - Enoxaparin (natri)
12. PP2500523387 - Enoxaparin (natri)
13. PP2500523417 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
14. PP2500523418 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
15. PP2500523429 - Itraconazol
16. PP2500523480 - Nicardipin
17. PP2500523481 - Nintedanib
18. PP2500523482 - Nintedanib
19. PP2500523483 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
20. PP2500523534 - Tiotropium
21. PP2500523535 - Tolvaptan
22. PP2500523550 - Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
1. PP2500523278 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
2. PP2500523408 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
3. PP2500523473 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2500523488 - Nhũ dịch lipid
5. PP2500523489 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu cá)
6. PP2500523525 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2500523289 - Afatinib dimaleate
1. PP2500523439 - Levofloxacin
1. PP2500523282 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2500523284 - Acid amin*
3. PP2500523285 - Acid amin*
4. PP2500523302 - Amphotericin B*
5. PP2500523374 - Diazepam
6. PP2500523380 - Dobutamin
7. PP2500523397 - Fentanyl
8. PP2500523415 - Glyceryl trinitrat
9. PP2500523457 - Morphin
10. PP2500523458 - Morphin sulfat
11. PP2500523512 - Ringer acetat
12. PP2500523529 - Sufentanil
13. PP2500523541 - Vancomycin
1. PP2500523434 - Lactulose
1. PP2500523316 - Bevacizumab
2. PP2500523317 - Bevacizumab
3. PP2500523364 - Denosumab
4. PP2500523405 - Gadoteric acid
1. PP2500523275 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500523292 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2500523296 - Amlodipin
4. PP2500523305 - Atorvastatin
5. PP2500523352 - Ciprofloxacin
6. PP2500523356 - Clopidogrel
7. PP2500523362 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
8. PP2500523366 - Desloratadin
9. PP2500523398 - Fexofenadin
10. PP2500523403 - Furosemid + spironolacton
11. PP2500523444 - Loratadin
12. PP2500523462 - N-acetylcystein
13. PP2500523493 - Omeprazol
14. PP2500523528 - Sorbitol
15. PP2500523530 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
16. PP2500523538 - Trimebutin
17. PP2500523554 - Vitamin C
1. PP2500523390 - Erlotinib
2. PP2500523407 - Gefitinib
1. PP2500523360 - Colistin*
1. PP2500523306 - Atracurium besylat
2. PP2500523442 - Linezolid*
3. PP2500523483 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500523336 - Cefoperazon
2. PP2500523341 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500523459 - Moxifloxacin
4. PP2500523506 - Pregabalin
1. PP2500523293 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500523359 - Colistin*
2. PP2500523542 - Vancomycin
1. PP2500523361 - Colistin*
1. PP2500523393 - Etoricoxib
1. PP2500523321 - Bleomycin
2. PP2500523332 - Caspofungin*
3. PP2500523389 - Erlotinib
4. PP2500523394 - Etoricoxib
5. PP2500523497 - Paclitaxel
6. PP2500523506 - Pregabalin
7. PP2500523536 - Tolvaptan
1. PP2500523285 - Acid amin*
1. PP2500523294 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500523334 - Caspofungin*
2. PP2500523431 - Kali clorid
3. PP2500523527 - Silymarin
1. PP2500523526 - Silymarin
1. PP2500523552 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500523445 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500523340 - Cefoperazon
1. PP2500523311 - Aztreonam
2. PP2500523373 - Diazepam
3. PP2500523388 - Ephedrin (hydroclorid)
4. PP2500523396 - Fentanyl
1. PP2500523478 - Nefopam (hydroclorid)
1. PP2500523402 - Fosfomycin*
2. PP2500523502 - Paracetamol + tramadol
1. PP2500523544 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
1. PP2500523420 - Hydrocortisone
2. PP2500523455 - Minocycline
3. PP2500523541 - Vancomycin
1. PP2500523390 - Erlotinib
2. PP2500523407 - Gefitinib
1. PP2500523544 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
1. PP2500523330 - Carbocistein
2. PP2500523385 - Ebastin
3. PP2500523430 - Ivermectin
4. PP2500523484 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2500523517 - Rupatadin
6. PP2500523518 - Rupatadin
1. PP2500523424 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2500523514 - Rivaroxaban
1. PP2500523318 - Bevacizumab
2. PP2500523319 - Bevacizumab
3. PP2500523499 - Paclitaxel
1. PP2500523297 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500523344 - Cefpodoxim
3. PP2500523352 - Ciprofloxacin
4. PP2500523369 - Dexamethason
5. PP2500523438 - Levofloxacin
6. PP2500523450 - Meropenem*
7. PP2500523495 - Ondansetron
8. PP2500523501 - Paracetamol (Acetaminophen)
9. PP2500523511 - Phytomenadion (vitamin K1)
10. PP2500523530 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
11. PP2500523537 - Tranexamid acid
1. PP2500523328 - Calci gluconat
2. PP2500523369 - Dexamethason
3. PP2500523452 - Midazolam
4. PP2500523466 - Natri clorid
5. PP2500523467 - Natri clorid
6. PP2500523468 - Natri clorid
7. PP2500523484 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2500523485 - Nước cất pha tiêm
9. PP2500523513 - Ringer lactat
1. PP2500523532 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500523307 - Atracurium besylat
2. PP2500523332 - Caspofungin*
3. PP2500523333 - Caspofungin*
4. PP2500523389 - Erlotinib
1. PP2500523337 - Cefoperazon
2. PP2500523339 - Cefoperazon
1. PP2500523436 - Levetiracetam
2. PP2500523506 - Pregabalin
1. PP2500523540 - Vancomycin
1. PP2500523299 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500523300 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500523343 - Cefpirome
1. PP2500523289 - Afatinib dimaleate
2. PP2500523290 - Aluminum phosphat
3. PP2500523322 - Budesonid
4. PP2500523333 - Caspofungin*
5. PP2500523335 - Caspofungin*
6. PP2500523354 - Cisplatin
7. PP2500523381 - Drotaverin
8. PP2500523384 - Durvalumab
9. PP2500523389 - Erlotinib
10. PP2500523390 - Erlotinib
11. PP2500523405 - Gadoteric acid
12. PP2500523411 - Gemcitabin
13. PP2500523424 - Insulin người trộn, hỗn hợp
14. PP2500523474 - Natri montelukast
15. PP2500523496 - Osimertinib
16. PP2500523514 - Rivaroxaban
17. PP2500523539 - Valproat natri + valproic acid
18. PP2500523558 - Zoledronic acid
1. PP2500523443 - Linezolid*
2. PP2500523556 - Voriconazol*
1. PP2500523383 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500523294 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500523435 - Lansoprazol
3. PP2500523527 - Silymarin
1. PP2500523527 - Silymarin
1. PP2500523358 - Colistin*
1. PP2500523375 - Digoxin
2. PP2500523463 - Naloxon hydroclorid
3. PP2500523472 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2500523516 - Rocuronium bromid
5. PP2500523519 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500523312 - Bacillus clausii
1. PP2500523323 - Budesonid + Formoterol fumarat
2. PP2500523367 - Desmopressin
3. PP2500523371 - Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL)
1. PP2500523492 - Omeprazol
1. PP2500523309 - Azithromycin
2. PP2500523429 - Itraconazol
1. PP2500523362 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2500523465 - Natri clorid
1. PP2500523557 - Zoledronic acid
1. PP2500523476 - Nefopam (hydroclorid)
1. PP2500523389 - Erlotinib
2. PP2500523412 - Glucose
3. PP2500523413 - Glucose
4. PP2500523414 - Glucose
5. PP2500523433 - Kali clorid
6. PP2500523447 - Magnesi sulfat
7. PP2500523448 - Manitol
8. PP2500523451 - Metoclopramid
9. PP2500523464 - Natri clorid
10. PP2500523466 - Natri clorid
11. PP2500523467 - Natri clorid
12. PP2500523468 - Natri clorid
13. PP2500523471 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
14. PP2500523479 - Neostigmin
15. PP2500523485 - Nước cất pha tiêm
16. PP2500523513 - Ringer lactat
1. PP2500523547 - Vinorelbin
2. PP2500523548 - Vinorelbin
3. PP2500523549 - Vinorelbin
1. PP2500523356 - Clopidogrel
2. PP2500523514 - Rivaroxaban
1. PP2500523346 - Ceftazidim
2. PP2500523450 - Meropenem*
1. PP2500523296 - Amlodipin
2. PP2500523366 - Desloratadin
3. PP2500523444 - Loratadin
4. PP2500523493 - Omeprazol
5. PP2500523528 - Sorbitol
1. PP2500523377 - Diltiazem
2. PP2500523381 - Drotaverin
1. PP2500523400 - Fluconazol
1. PP2500523320 - Bleomycin
2. PP2500523331 - Carboplatin
3. PP2500523353 - Cisplatin
4. PP2500523358 - Colistin*
5. PP2500523359 - Colistin*
6. PP2500523392 - Etoposid
7. PP2500523426 - Irinotecan
8. PP2500523427 - Irinotecan
9. PP2500523450 - Meropenem*
10. PP2500523486 - Nước cất pha tiêm
11. PP2500523498 - Paclitaxel
1. PP2500523330 - Carbocistein
1. PP2500523286 - Adenosin triphosphat
1. PP2500523406 - Gefitinib
2. PP2500523461 - N-acetylcystein
1. PP2500523275 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500523291 - Aluminum phosphat
3. PP2500523305 - Atorvastatin
4. PP2500523315 - Bambuterol
5. PP2500523385 - Ebastin
6. PP2500523443 - Linezolid*
7. PP2500523444 - Loratadin
8. PP2500523462 - N-acetylcystein
9. PP2500523493 - Omeprazol
10. PP2500523507 - Pregabalin
11. PP2500523538 - Trimebutin
12. PP2500523554 - Vitamin C
1. PP2500523517 - Rupatadin
2. PP2500523518 - Rupatadin
1. PP2500523359 - Colistin*
1. PP2500523349 - Ceftriaxon