Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500508271
|
25L3.N4.001
|
Acid amin*
|
4
|
(Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; L-Isoleucin 750mg; L-Leucin 1700mg; L-Lysin hydrochlorid 3075mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1200mg; L-Threonin 750mg; L-Tryptophan 250mg; L-Valin 825mg; Xylitol 12500mg)/250ml; Chai/ túi 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ túi
|
500
|
155.000
|
77.500.000
|
150
|
23.250.000
|
|
|
2
|
PP2500508272
|
25L3.N2.002
|
Aescin
|
2
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
10.000
|
68.000
|
680.000.000
|
3.000
|
204.000.000
|
|
|
3
|
PP2500508273
|
25L3.N2.003
|
Aescin
|
2
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
10.000
|
98.000
|
980.000.000
|
3.000
|
294.000.000
|
|
|
4
|
PP2500508274
|
25L3.N1.004
|
Ambroxol
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
1.767
|
63.612.000
|
10.800
|
19.083.600
|
|
|
5
|
PP2500508275
|
25L3.N2.005
|
Amikacin
|
2
|
500mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Túi
|
2.400
|
55.545
|
133.308.000
|
720
|
39.992.400
|
|
|
6
|
PP2500508276
|
25L3.N1.006
|
Amikacin
|
1
|
250mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
10.000
|
32.500
|
325.000.000
|
3.000
|
97.500.000
|
|
|
7
|
PP2500508277
|
25L3.N4.007
|
Ampicilin + Sulbactam
|
4
|
(1000+500)mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
15.000
|
28.000
|
420.000.000
|
4.500
|
126.000.000
|
|
|
8
|
PP2500508278
|
25L3.N4.008
|
Bacillus clausii
|
4
|
2 tỷ bào tử
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.898
|
57.960.000
|
6.000
|
17.388.000
|
|
|
9
|
PP2500508279
|
25L3.N5.009
|
Basiliximab
|
5
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
100
|
29.682.123
|
2.968.212.300
|
30
|
890.463.690
|
|
|
10
|
PP2500508280
|
25L3.N1.010
|
Betahistin
|
1
|
24mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
5.962
|
596.200.000
|
30.000
|
178.860.000
|
|
|
11
|
PP2500508281
|
25L3.N1.011
|
Betamethason
|
1
|
4mg/ 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
4.000
|
57.750
|
231.000.000
|
1.200
|
69.300.000
|
|
|
12
|
PP2500508282
|
25L3.N2.012
|
Bicalutamide
|
2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100
|
18.000
|
1.800.000
|
30
|
540.000
|
|
|
13
|
PP2500508283
|
25L3.N4.013
|
Bleomycin
|
4
|
15UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
100
|
420.000
|
42.000.000
|
30
|
12.600.000
|
|
|
14
|
PP2500508284
|
25L3.N1.014
|
Bromhexin hydroclorid
|
1
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
480
|
48.000.000
|
30.000
|
14.400.000
|
|
|
15
|
PP2500508285
|
25L3.N1.015
|
Bupivacain
|
1
|
0,5%;20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
11.000
|
49.450
|
543.950.000
|
3.300
|
163.185.000
|
|
|
16
|
PP2500508286
|
25L3.N2.016
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
|
2
|
67 mg + 101 mg + 68mg + 86 mg + 59 mg +105 mg + 53 mg +23 mg + 38mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
12.000
|
72.000.000
|
1.800
|
21.600.000
|
|
|
17
|
PP2500508287
|
25L3.N4.017
|
Cao ginkgo biloba + troxerutin + heptaminol clohydrat
|
4
|
7mg + 150mg + 150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
3.300
|
66.000.000
|
6.000
|
19.800.000
|
|
|
18
|
PP2500508288
|
25L3.N1.018
|
Caspofungin*
|
1
|
70mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
20
|
5.400.619
|
108.012.380
|
6
|
32.403.714
|
|
|
19
|
PP2500508289
|
25L3.N1.019
|
Caspofungin*
|
1
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
200
|
4.147.150
|
829.430.000
|
60
|
248.829.000
|
|
|
20
|
PP2500508290
|
25L3.N2.020
|
Cefalothin
|
2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
9.000
|
137.500
|
1.237.500.000
|
2.700
|
371.250.000
|
|
|
21
|
PP2500508291
|
25L3.N4.021
|
Cefalothin
|
4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
45.000
|
135.000
|
6.075.000.000
|
13.500
|
1.822.500.000
|
|
|
22
|
PP2500508292
|
25L3.N1.022
|
Cefoperazon + sulbactam
|
1
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
36.000
|
184.000
|
6.624.000.000
|
10.800
|
1.987.200.000
|
|
|
23
|
PP2500508293
|
25L3.N1.023
|
Ciclosporin
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
10.000
|
100.000.000
|
3.000
|
30.000.000
|
|
|
24
|
PP2500508294
|
25L3.N2.024
|
Cisplatin
|
2
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
300
|
65.000
|
19.500.000
|
90
|
5.850.000
|
|
|
25
|
PP2500508295
|
25L3.N2.025
|
Cisplatin
|
2
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
600
|
176.000
|
105.600.000
|
180
|
31.680.000
|
|
|
26
|
PP2500508296
|
25L3.N2.026
|
Clindamycin
|
2
|
150mg/ml;4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
12.000
|
81.000
|
972.000.000
|
3.600
|
291.600.000
|
|
|
27
|
PP2500508297
|
25L3.N1.027
|
Clopidogrel
|
1
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
474.000
|
3.000
|
1.422.000.000
|
142.200
|
426.600.000
|
|
|
28
|
PP2500508298
|
25L3.N2.028
|
Clopidogrel
|
2
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.180.000
|
2.800
|
3.304.000.000
|
354.000
|
991.200.000
|
|
|
29
|
PP2500508299
|
25L3.N4.029
|
Colchicin
|
4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
900
|
16.200.000
|
5.400
|
4.860.000
|
|
|
30
|
PP2500508300
|
25L3.N2.030
|
Cytarabin
|
2
|
1000mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
200
|
318.000
|
63.600.000
|
60
|
19.080.000
|
|
|
31
|
PP2500508301
|
25L3.N1.031
|
Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
|
1
|
(10+2,66)mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
5.000
|
59.500
|
297.500.000
|
1.500
|
89.250.000
|
|
|
32
|
PP2500508302
|
25L3.N4.032
|
Chlorhexidin digluconat
|
4
|
0,25g/ 125ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Chai
|
10.000
|
52.500
|
525.000.000
|
3.000
|
157.500.000
|
|
|
33
|
PP2500508303
|
25L3.N4.033
|
Deferoxamin
|
4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
150
|
489.000
|
73.350.000
|
45
|
22.005.000
|
|
|
34
|
PP2500508304
|
25L3.N1.034
|
Degarelix
|
1
|
120mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
50
|
2.934.750
|
146.737.500
|
15
|
44.021.250
|
|
|
35
|
PP2500508305
|
25L3.N1.035
|
Degarelix
|
1
|
80mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
200
|
3.055.500
|
611.100.000
|
60
|
183.330.000
|
|
|
36
|
PP2500508306
|
25L3.N1.036
|
Dexketoprofen
|
1
|
50mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1.500
|
19.800
|
29.700.000
|
450
|
8.910.000
|
|
|
37
|
PP2500508307
|
25L3.N1.037
|
Diltiazem
|
1
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.150
|
43.000.000
|
6.000
|
12.900.000
|
|
|
38
|
PP2500508308
|
25L3.N4.038
|
Diosmectit
|
4
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
40.000
|
1.800
|
72.000.000
|
12.000
|
21.600.000
|
|
|
39
|
PP2500508309
|
25L3.N4.039
|
Diosmin + hesperidin
|
4
|
(900+100)mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
5.120
|
102.400.000
|
6.000
|
30.720.000
|
|
|
40
|
PP2500508310
|
25L3.N4.040
|
Diphenhydramin
|
4
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
9.000
|
893
|
8.037.000
|
2.700
|
2.411.100
|
|
|
41
|
PP2500508311
|
25L3.N2.041
|
Dobutamin
|
2
|
250mg/20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
26.000
|
69.000
|
1.794.000.000
|
7.800
|
538.200.000
|
|
|
42
|
PP2500508312
|
25L3.N4.042
|
Docetaxel
|
4
|
80mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
100
|
546.000
|
54.600.000
|
30
|
16.380.000
|
|
|
43
|
PP2500508313
|
25L3.N1.043
|
Dopamin hydroclorid
|
1
|
40mg/ml;5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1.200
|
45.000
|
54.000.000
|
360
|
16.200.000
|
|
|
44
|
PP2500508314
|
25L3.N2.044
|
Dutasterid
|
2
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
9.200
|
184.000.000
|
6.000
|
55.200.000
|
|
|
45
|
PP2500508315
|
25L3.N1.045
|
Ebastin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
10.000
|
9.800
|
98.000.000
|
3.000
|
29.400.000
|
|
|
46
|
PP2500508316
|
25L3.N1.046
|
Ertapenem*
|
1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
35.000
|
547.000
|
19.145.000.000
|
10.500
|
5.743.500.000
|
|
|
47
|
PP2500508317
|
25L3.N2.047
|
Erythropoietin alpha
|
2
|
4000UI/0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
3.000
|
274.500
|
823.500.000
|
900
|
247.050.000
|
|
|
48
|
PP2500508318
|
25L3.N2.048
|
Erythropoietin alpha
|
2
|
2000UI/0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
6.000
|
175.000
|
1.050.000.000
|
1.800
|
315.000.000
|
|
|
49
|
PP2500508319
|
25L3.N1.049
|
Erythropoietin alpha
|
1
|
2000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
10.000
|
220.000
|
2.200.000.000
|
3.000
|
660.000.000
|
|
|
50
|
PP2500508320
|
25L3.N5.050
|
Fentanyl
|
5
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
70.000
|
15.000
|
1.050.000.000
|
21.000
|
315.000.000
|
|
|
51
|
PP2500508321
|
25L3.N1.051
|
Fenticonazol nitrat
|
1
|
200mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
600
|
21.000
|
12.600.000
|
180
|
3.780.000
|
|
|
52
|
PP2500508322
|
25L3.N1.052
|
Fenticonazol nitrat
|
1
|
1000mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
1.200
|
85.000
|
102.000.000
|
360
|
30.600.000
|
|
|
53
|
PP2500508323
|
25L3.N5.053
|
Flurbiprofen
|
5
|
8,75mg
|
Ngậm
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
2.193
|
219.300.000
|
30.000
|
65.790.000
|
|
|
54
|
PP2500508324
|
25L3.N2.054
|
Fluvastatin
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
5.400
|
108.000.000
|
6.000
|
32.400.000
|
|
|
55
|
PP2500508325
|
25L3.N1.055
|
Furosemid
|
1
|
10mg/ml;2ml;
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
18.000
|
4.400
|
79.200.000
|
5.400
|
23.760.000
|
|
|
56
|
PP2500508326
|
25L3.N1.056
|
Furosemid
|
1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
3.000
|
180.000.000
|
18.000
|
54.000.000
|
|
|
57
|
PP2500508327
|
25L3.N4.057
|
Gliclazid
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
180.000
|
275
|
49.500.000
|
54.000
|
14.850.000
|
|
|
58
|
PP2500508328
|
25L3.N1.058
|
Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người
|
1
|
300mcg (1500UI)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
60
|
3.758.000
|
225.480.000
|
18
|
67.644.000
|
|
|
59
|
PP2500508329
|
25L3.N4.059
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
4
|
4mg+3000mg
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
30.000
|
3.600
|
108.000.000
|
9.000
|
32.400.000
|
|
|
60
|
PP2500508330
|
25L3.N1.060
|
Human hepatitis B Immunoglobulin
|
1
|
180UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
300
|
1.750.000
|
525.000.000
|
90
|
157.500.000
|
|
|
61
|
PP2500508331
|
25L3.N4.061
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
|
4
|
1.000LD50
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
120
|
507.014
|
60.841.680
|
36
|
18.252.504
|
|
|
62
|
PP2500508332
|
25L3.N4.062
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
|
4
|
1.000LD50
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
900
|
507.014
|
456.312.600
|
270
|
136.893.780
|
|
|
63
|
PP2500508333
|
25L3.N4.063
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
4
|
1.500UI/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
18.000
|
34.852
|
627.336.000
|
5.400
|
188.200.800
|
|
|
64
|
PP2500508334
|
25L3.N4.064
|
Hydroclorothiazid
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
199
|
5.970.000
|
9.000
|
1.791.000
|
|
|
65
|
PP2500508335
|
25L3.N4.065
|
Hydrocortison
|
4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
30.000
|
7.000
|
210.000.000
|
9.000
|
63.000.000
|
|
|
66
|
PP2500508336
|
25L3.N4.066
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
4
|
45mg/15ml (0,3%)
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
900
|
32.800
|
29.520.000
|
270
|
8.856.000
|
|
|
67
|
PP2500508337
|
25L3.N4.067
|
Hydroxyurea
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
4.690
|
168.840.000
|
10.800
|
50.652.000
|
|
|
68
|
PP2500508338
|
25L3.N1.068
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
1
|
100UI/ml*10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
1.200
|
65.000
|
78.000.000
|
360
|
23.400.000
|
|
|
69
|
PP2500508339
|
25L3.N1.069
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1
|
100UI/ml*10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
7.000
|
115.000
|
805.000.000
|
2.100
|
241.500.000
|
|
|
70
|
PP2500508340
|
25L3.N1.070
|
Ipratropium bromid + Salbutamol sulfat
|
1
|
0,5mg + 2,5mg
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ
|
110.000
|
16.074
|
1.768.140.000
|
33.000
|
530.442.000
|
|
|
71
|
PP2500508341
|
25L3.N4.071
|
Ipratropium bromid + Salbutamol sulfat
|
4
|
0,5mg + 2,5mg
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ
|
110.000
|
12.600
|
1.386.000.000
|
33.000
|
415.800.000
|
|
|
72
|
PP2500508342
|
25L3.N1.072
|
Ketamin
|
1
|
500mg/ 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
600
|
65.360
|
39.216.000
|
180
|
11.764.800
|
|
|
73
|
PP2500508343
|
25L3.N1.073
|
Lactulose
|
1
|
10g/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
90.000
|
5.600
|
504.000.000
|
27.000
|
151.200.000
|
|
|
74
|
PP2500508344
|
25L3.N1.074
|
Levodopa + Benserazid
|
1
|
(200+50)mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
6.300
|
756.000.000
|
36.000
|
226.800.000
|
|
|
75
|
PP2500508345
|
25L3.N1.075
|
Lidocain
|
1
|
2%;10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
21.600
|
39.000
|
842.400.000
|
6.480
|
252.720.000
|
|
|
76
|
PP2500508346
|
25L3.N4.076
|
Lidocain
|
4
|
2%;2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
60.000
|
750
|
45.000.000
|
18.000
|
13.500.000
|
|
|
77
|
PP2500508347
|
25L3.N1.077
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
1
|
(36mg + 0,018mg)/1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
18.000
|
15.484
|
278.712.000
|
5.400
|
83.613.600
|
|
|
78
|
PP2500508348
|
25L3.N4.078
|
Lidocain hydroclorid
|
4
|
2%
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.000
|
40.000
|
80.000.000
|
600
|
24.000.000
|
|
|
79
|
PP2500508349
|
25L3.N1.079
|
Losartan
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
9.450
|
378.000.000
|
12.000
|
113.400.000
|
|
|
80
|
PP2500508350
|
25L3.N2.080
|
Mecobalamin
|
2
|
0,5mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
3.000
|
25.000
|
75.000.000
|
900
|
22.500.000
|
|
|
81
|
PP2500508351
|
25L3.N4.081
|
Methyl prednisolon
|
4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
40.000
|
16.000
|
640.000.000
|
12.000
|
192.000.000
|
|
|
82
|
PP2500508352
|
25L3.N4.082
|
Methylergometrin maleat
|
4
|
0,2mg/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1.800
|
11.900
|
21.420.000
|
540
|
6.426.000
|
|
|
83
|
PP2500508353
|
25L3.N1.083
|
Natri bicarbonat
|
1
|
4,2%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Túi
|
6.000
|
96.900
|
581.400.000
|
1.800
|
174.420.000
|
|
|
84
|
PP2500508354
|
25L3.N4.084
|
Natri bicarbonat
|
4
|
8,4%/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
40.000
|
19.740
|
789.600.000
|
12.000
|
236.880.000
|
|
|
85
|
PP2500508355
|
25L3.N4.085
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethasone
|
4
|
(35mg + 100.000 IU + 10mg)/10ml
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Lọ
|
240
|
39.800
|
9.552.000
|
72
|
2.865.600
|
|
|
86
|
PP2500508356
|
25L3.N4.086
|
Neostigmin methylsulfat
|
4
|
0,5mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
18.000
|
7.700
|
138.600.000
|
5.400
|
41.580.000
|
|
|
87
|
PP2500508357
|
25L3.N4.087
|
Netilmicin sulfat
|
4
|
300mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
2.000
|
142.500
|
285.000.000
|
600
|
85.500.000
|
|
|
88
|
PP2500508358
|
25L3.N5.088
|
Ofloxacin
|
5
|
200mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Túi
|
3.000
|
62.500
|
187.500.000
|
900
|
56.250.000
|
|
|
89
|
PP2500508359
|
25L3.N1.089
|
Omeprazol
|
1
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
4.300
|
31.000
|
133.300.000
|
1.290
|
39.990.000
|
|
|
90
|
PP2500508360
|
25L3.N2.090
|
Omeprazol
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
630.000
|
300
|
189.000.000
|
189.000
|
56.700.000
|
|
|
91
|
PP2500508361
|
25L3.N2.091
|
Ondansetron
|
2
|
8mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
75.000
|
7.500
|
562.500.000
|
22.500
|
168.750.000
|
|
|
92
|
PP2500508362
|
25L3.N1.092
|
Oxaliplatin
|
1
|
100mg/20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
2.400
|
373.697
|
896.872.800
|
720
|
269.061.840
|
|
|
93
|
PP2500508363
|
25L3.N1.093
|
Oxytocin
|
1
|
5IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
40.000
|
12.500
|
500.000.000
|
12.000
|
150.000.000
|
|
|
94
|
PP2500508364
|
25L3.N2.094
|
Pantoprazol
|
2
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
3.300
|
21.500
|
70.950.000
|
990
|
21.285.000
|
|
|
95
|
PP2500508365
|
25L3.N1.095
|
Paracetamol
|
1
|
1g/100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Túi
|
42.000
|
39.790
|
1.671.180.000
|
12.600
|
501.354.000
|
|
|
96
|
PP2500508366
|
25L3.N1.096
|
Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
|
1
|
(31+15+3+4+10+4)mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
3.713
|
133.668.000
|
10.800
|
40.100.400
|
|
|
97
|
PP2500508367
|
25L3.N2.097
|
Piperacilin
|
2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
30.000
|
120.000
|
3.600.000.000
|
9.000
|
1.080.000.000
|
|
|
98
|
PP2500508368
|
25L3.N4.098
|
Polystyren sulfonat
|
4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.600
|
15.000
|
54.000.000
|
1.080
|
16.200.000
|
|
|
99
|
PP2500508369
|
25L3.N4.099
|
Pramipexol
|
4
|
0,7mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
16.275
|
162.750.000
|
3.000
|
48.825.000
|
|
|
100
|
PP2500508370
|
25L3.N1.100
|
Pregabalin
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
7.950
|
79.500.000
|
3.000
|
23.850.000
|
|
|
101
|
PP2500508371
|
25L3.N1.101
|
Proparacain hydroclorid
|
1
|
0.5%/15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
360
|
39.380
|
14.176.800
|
108
|
4.253.040
|
|
|
102
|
PP2500508372
|
25L3.N4.102
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
4
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
30.000
|
3.500
|
105.000.000
|
9.000
|
31.500.000
|
|
|
103
|
PP2500508373
|
25L3.N2.103
|
Rabeprazole Natri
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
254.000
|
750
|
190.500.000
|
76.200
|
57.150.000
|
|
|
104
|
PP2500508374
|
25L3.N4.104
|
Saccharomyces boulardii
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
70.000
|
4.578
|
320.460.000
|
21.000
|
96.138.000
|
|
|
105
|
PP2500508375
|
25L3.N4.105
|
Salbutamol sulfat
|
4
|
5mg/2.5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
20.000
|
8.400
|
168.000.000
|
6.000
|
50.400.000
|
|
|
106
|
PP2500508376
|
25L3.N1.106
|
Salbutamol sulfat
|
1
|
5mg/2.5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
20.000
|
8.513
|
170.260.000
|
6.000
|
51.078.000
|
|
|
107
|
PP2500508377
|
25L3.N1.107
|
Sắt protein succinylat
|
1
|
800mg (Sắt (III) 40mg )
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ
|
40.000
|
18.500
|
740.000.000
|
12.000
|
222.000.000
|
|
|
108
|
PP2500508378
|
25L3.N1.108
|
Silymarin
|
1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
4.935
|
592.200.000
|
36.000
|
177.660.000
|
|
|
109
|
PP2500508379
|
25L3.N4.109
|
Sorbitol
|
4
|
33g/1000ml
|
Dùng ngoài
|
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai
|
18.000
|
28.000
|
504.000.000
|
5.400
|
151.200.000
|
|
|
110
|
PP2500508380
|
25L3.N1.110
|
Spironolacton
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
4.935
|
177.660.000
|
10.800
|
53.298.000
|
|
|
111
|
PP2500508381
|
25L3.N1.111
|
Spironolacton
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
108.000
|
3.125
|
337.500.000
|
32.400
|
101.250.000
|
|
|
112
|
PP2500508382
|
25L3.N4.112
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
4
|
400mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.000
|
735
|
6.615.000
|
2.700
|
1.984.500
|
|
|
113
|
PP2500508383
|
25L3.N4.113
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
4
|
800mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
920
|
13.800.000
|
4.500
|
4.140.000
|
|
|
114
|
PP2500508384
|
25L3.N4.114
|
Sulpirid
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
298
|
1.788.000
|
1.800
|
536.400
|
|
|
115
|
PP2500508385
|
25L3.N1.115
|
Suxamethonium clorid
|
1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
2.400
|
75.000
|
180.000.000
|
720
|
54.000.000
|
|
|
116
|
PP2500508386
|
25L3.N1.116
|
Tamoxifen
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
2.600
|
15.600.000
|
1.800
|
4.680.000
|
|
|
117
|
PP2500508387
|
25L3.N1.117
|
Telmisartan + Amlodipin
|
1
|
80mg+5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500
|
13.122
|
19.683.000
|
450
|
5.904.900
|
|
|
118
|
PP2500508388
|
25L3.N1.118
|
Telmisartan + Amlodipin
|
1
|
40mg+5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
12.482
|
449.352.000
|
10.800
|
134.805.600
|
|
|
119
|
PP2500508389
|
25L3.N1.119
|
Tobramycin + Dexamethason
|
1
|
(3+1)mg/ml;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
360
|
52.300
|
18.828.000
|
108
|
5.648.400
|
|
|
120
|
PP2500508390
|
25L3.N1.120
|
Tolperison
|
1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
3.400
|
20.400.000
|
1.800
|
6.120.000
|
|
|
121
|
PP2500508391
|
25L3.N1.121
|
Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain
|
1
|
0,5mg + 1mg + 1,5mg
|
Ngậm
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
2.880
|
103.680.000
|
10.800
|
31.104.000
|
|
|
122
|
PP2500508392
|
25L3.N4.122
|
Thiocolchicosid
|
4
|
4mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
6.000
|
29.600
|
177.600.000
|
1.800
|
53.280.000
|
|
|
123
|
PP2500508393
|
25L3.N4.123
|
Tramadol
|
4
|
100mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
90.000
|
7.000
|
630.000.000
|
27.000
|
189.000.000
|
|
|
124
|
PP2500508394
|
25L3.N4.124
|
Valsartan
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.200
|
64.000.000
|
6.000
|
19.200.000
|
|
|
125
|
PP2500508395
|
25L3.N2.125
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
2
|
160mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
12.500
|
125.000.000
|
3.000
|
37.500.000
|
|
|
126
|
PP2500508396
|
25L3.N1.126
|
Vancomycin
|
1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
9.000
|
94.983
|
854.847.000
|
2.700
|
256.454.100
|
|
|
127
|
PP2500508397
|
25L3.N1.127
|
Vắc xin phòng bệnh bạch hầu, uốn ván và ho gà
|
1
|
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Hộp
|
2.000
|
598.000
|
1.196.000.000
|
600
|
358.800.000
|
|
|
128
|
PP2500508398
|
25L3.N1.128
|
Vắc xin phòng bệnh não mô cầu
|
1
|
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Hộp
|
1.000
|
1.529.926
|
1.529.926.000
|
300
|
458.977.800
|
|
|
129
|
PP2500508399
|
25L3.N1.129
|
Vắc xin phòng dại
|
1
|
0.5 ml chứa Virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M)>= 2.5 IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
300
|
267.033
|
80.109.900
|
90
|
24.032.970
|
|
|
130
|
PP2500508400
|
25L3.N1.130
|
Vắc xin phòng viêm gan A+B
|
1
|
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Hộp
|
2.000
|
469.900
|
939.800.000
|
600
|
281.940.000
|
|
|
131
|
PP2500508401
|
25L3.N4.131
|
Vắc xin uốn ván
|
4
|
0.5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
4.800
|
16.262
|
78.057.600
|
1.440
|
23.417.280
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Con người ai cũng có một phần kiên trì, cho dù sự cố chấp đó đúng hay sai, nhưng đã lựa chọn, thì nên dốc hết sức để bảo vệ. "
Nhân Gian Tiểu Khả
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.