Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500508271 | Acid amin* | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 140 | 1.550.000 | 170 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 140 | 1.958.000 | 170 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500508272 | Aescin | vn1801563246 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CANTHOPHARMA | 140 | 33.200.000 | 170 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 140 | 33.200.000 | 170 | 678.000.000 | 678.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500508273 | Aescin | vn1801563246 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CANTHOPHARMA | 140 | 33.200.000 | 170 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 140 | 33.200.000 | 170 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500508274 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 140 | 15.984.640 | 170 | 63.612.000 | 63.612.000 | 0 |
| 5 | PP2500508275 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 140 | 2.666.160 | 170 | 133.308.000 | 133.308.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 140 | 172.000.000 | 170 | 132.240.000 | 132.240.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500508276 | Amikacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 140 | 33.648.848 | 170 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500508277 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 140 | 33.648.848 | 170 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500508278 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 140 | 15.984.640 | 170 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 9 | PP2500508280 | Betahistin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 140 | 11.924.000 | 170 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 |
| 10 | PP2500508283 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 140 | 1.932.000 | 170 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500508285 | Bupivacain | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 543.950.000 | 543.950.000 | 0 |
| 12 | PP2500508286 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | vn0316112140 | CÔNG TY TNHH APEXPHARM | 140 | 1.440.000 | 170 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500508287 | Cao ginkgo biloba + troxerutin + heptaminol clohydrat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 140 | 1.320.000 | 170 | 60.320.000 | 60.320.000 | 0 |
| 14 | PP2500508288 | Caspofungin* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 140 | 33.648.848 | 170 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 140 | 172.000.000 | 170 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500508289 | Caspofungin* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 140 | 33.648.848 | 170 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 140 | 172.000.000 | 170 | 652.146.200 | 652.146.200 | 0 | |||
| 16 | PP2500508290 | Cefalothin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 140 | 28.430.000 | 170 | 1.233.000.000 | 1.233.000.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 140 | 24.750.000 | 170 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500508291 | Cefalothin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 140 | 579.840.000 | 170 | 5.895.000.000 | 5.895.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500508292 | Cefoperazon + sulbactam | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 140 | 140.000.000 | 180 | 6.624.000.000 | 6.624.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500508293 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500508295 | Cisplatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 140 | 86.000.000 | 170 | 104.280.000 | 104.280.000 | 0 |
| 21 | PP2500508296 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 140 | 19.440.000 | 170 | 971.880.000 | 971.880.000 | 0 |
| 22 | PP2500508297 | Clopidogrel | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 140 | 28.440.000 | 170 | 1.422.000.000 | 1.422.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500508298 | Clopidogrel | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 140 | 70.000.000 | 185 | 1.049.020.000 | 1.049.020.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 140 | 69.000.000 | 171 | 1.121.000.000 | 1.121.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 140 | 66.080.000 | 170 | 921.580.000 | 921.580.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 140 | 86.000.000 | 170 | 1.345.200.000 | 1.345.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 140 | 78.428.300 | 170 | 3.304.000.000 | 3.304.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500508299 | Colchicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 140 | 2.075.760 | 170 | 15.480.000 | 15.480.000 | 0 |
| 25 | PP2500508300 | Cytarabin | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 140 | 1.272.000 | 170 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 26 | PP2500508302 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 140 | 11.281.440 | 170 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500508304 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 146.737.500 | 146.737.500 | 0 |
| 28 | PP2500508305 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 611.100.000 | 611.100.000 | 0 |
| 29 | PP2500508307 | Diltiazem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 140 | 860.000 | 170 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500508308 | Diosmectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 140 | 2.075.760 | 170 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 140 | 78.428.300 | 170 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500508309 | Diosmin + hesperidin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 140 | 70.000.000 | 185 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 140 | 2.048.000 | 170 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 140 | 2.048.000 | 170 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 140 | 2.048.000 | 170 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 140 | 50.868.400 | 170 | 54.200.000 | 54.200.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 140 | 2.048.000 | 170 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500508311 | Dobutamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 140 | 66.080.000 | 170 | 1.794.000.000 | 1.794.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500508312 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 140 | 1.932.000 | 170 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 34 | PP2500508313 | Dopamin hydroclorid | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 140 | 8.640.000 | 170 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500508314 | Dutasterid | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 140 | 28.430.000 | 170 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 140 | 8.879.000 | 170 | 159.800.000 | 159.800.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500508315 | Ebastin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 140 | 1.960.000 | 170 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn0310608969 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 140 | 1.960.000 | 170 | 97.860.000 | 97.860.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500508316 | Ertapenem* | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 140 | 579.840.000 | 170 | 19.145.000.000 | 19.145.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500508317 | Erythropoietin alpha | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 140 | 37.470.000 | 170 | 823.500.000 | 823.500.000 | 0 |
| 39 | PP2500508318 | Erythropoietin alpha | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 140 | 37.470.000 | 170 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500508319 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 140 | 44.000.000 | 170 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500508320 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 140 | 21.000.000 | 170 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500508321 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 140 | 2.292.000 | 170 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 43 | PP2500508322 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 140 | 2.292.000 | 170 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500508323 | Flurbiprofen | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 140 | 4.386.000 | 170 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 219.300.000 | 219.300.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500508324 | Fluvastatin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 140 | 579.840.000 | 170 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500508328 | Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 140 | 24.023.600 | 170 | 225.480.000 | 225.480.000 | 0 |
| 47 | PP2500508329 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 140 | 2.160.000 | 170 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500508330 | Human hepatitis B Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 140 | 78.428.300 | 170 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500508331 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 140 | 68.669.417 | 170 | 60.841.680 | 60.841.680 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 140 | 73.352.873 | 170 | 60.841.680 | 60.841.680 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 140 | 24.450.958 | 170 | 60.841.680 | 60.841.680 | 0 | |||
| 50 | PP2500508332 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 140 | 68.669.417 | 170 | 456.312.600 | 456.312.600 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 140 | 73.352.873 | 170 | 456.312.600 | 456.312.600 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 140 | 24.450.958 | 170 | 456.312.600 | 456.312.600 | 0 | |||
| 51 | PP2500508333 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 140 | 68.669.417 | 170 | 627.336.000 | 627.336.000 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 140 | 73.352.873 | 170 | 627.336.000 | 627.336.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 140 | 24.450.958 | 170 | 627.336.000 | 627.336.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500508335 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 140 | 50.868.400 | 170 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500508336 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 140 | 11.281.440 | 170 | 29.520.000 | 29.520.000 | 0 |
| 54 | PP2500508337 | Hydroxyurea | vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 140 | 3.376.800 | 170 | 168.840.000 | 168.840.000 | 0 |
| 55 | PP2500508339 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 140 | 16.100.000 | 170 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500508340 | Ipratropium bromid + Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 1.768.140.000 | 1.768.140.000 | 0 |
| 57 | PP2500508341 | Ipratropium bromid + Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 140 | 50.868.400 | 170 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500508342 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 140 | 66.080.000 | 170 | 39.216.000 | 39.216.000 | 0 |
| 59 | PP2500508343 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 140 | 31.617.456 | 170 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 140 | 172.000.000 | 170 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500508344 | Levodopa + Benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 140 | 172.000.000 | 170 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500508345 | Lidocain | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 140 | 24.023.600 | 170 | 818.640.000 | 818.640.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 790.560.000 | 790.560.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500508346 | Lidocain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 140 | 50.868.400 | 170 | 28.020.000 | 28.020.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 140 | 3.672.000 | 170 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500508347 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 140 | 5.574.240 | 170 | 263.700.000 | 263.700.000 | 0 |
| 64 | PP2500508349 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 140 | 7.560.000 | 170 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 140 | 8.640.000 | 170 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500508351 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 140 | 50.868.400 | 170 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500508353 | Natri bicarbonat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 140 | 66.080.000 | 170 | 581.400.000 | 581.400.000 | 0 |
| 67 | PP2500508354 | Natri bicarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 140 | 16.872.000 | 170 | 789.600.000 | 789.600.000 | 0 |
| 68 | PP2500508355 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethasone | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 140 | 11.281.440 | 170 | 9.552.000 | 9.552.000 | 0 |
| 69 | PP2500508356 | Neostigmin methylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 140 | 50.868.400 | 170 | 53.460.000 | 53.460.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 140 | 3.672.000 | 170 | 53.514.000 | 53.514.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500508357 | Netilmicin sulfat | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 140 | 5.700.000 | 170 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500508358 | Ofloxacin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 140 | 3.750.000 | 170 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 72 | PP2500508359 | Omeprazol | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 140 | 2.666.000 | 170 | 133.214.000 | 133.214.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 140 | 24.023.600 | 170 | 126.850.000 | 126.850.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500508360 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 140 | 8.879.000 | 170 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500508362 | Oxaliplatin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 140 | 31.617.456 | 170 | 1.166.400.000 | 1.166.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 140 | 172.000.000 | 170 | 896.872.800 | 896.872.800 | 0 | |||
| 75 | PP2500508363 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 140 | 15.984.640 | 170 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500508364 | Pantoprazol | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 140 | 1.419.000 | 170 | 66.907.500 | 66.907.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 140 | 8.879.000 | 170 | 67.650.000 | 67.650.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500508365 | Paracetamol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 140 | 172.000.000 | 170 | 852.600.000 | 852.600.000 | 0 |
| 78 | PP2500508366 | Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 140 | 2.673.360 | 170 | 133.668.000 | 133.668.000 | 0 |
| 79 | PP2500508367 | Piperacilin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 140 | 579.840.000 | 170 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500508368 | Polystyren sulfonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 140 | 16.872.000 | 170 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 81 | PP2500508369 | Pramipexol | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 140 | 3.255.000 | 170 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 140 | 3.255.000 | 170 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500508370 | Pregabalin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 140 | 1.590.000 | 170 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500508372 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 140 | 14.700.000 | 170 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500508374 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 140 | 6.409.200 | 170 | 320.460.000 | 320.460.000 | 0 |
| 85 | PP2500508375 | Salbutamol sulfat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 140 | 3.360.000 | 170 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500508377 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500508378 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 140 | 86.000.000 | 170 | 592.200.000 | 592.200.000 | 0 |
| 88 | PP2500508379 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 140 | 10.488.300 | 170 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500508380 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 140 | 15.984.640 | 170 | 177.660.000 | 177.660.000 | 0 |
| 90 | PP2500508381 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 140 | 66.080.000 | 170 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| 91 | PP2500508382 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 140 | 10.488.300 | 170 | 3.996.000 | 3.996.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 140 | 78.428.300 | 170 | 6.120.000 | 6.120.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500508383 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 140 | 10.488.300 | 170 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 140 | 2.075.760 | 170 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 140 | 78.428.300 | 170 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500508384 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 140 | 2.075.760 | 170 | 1.710.000 | 1.710.000 | 0 |
| 94 | PP2500508385 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 140 | 31.617.456 | 170 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500508387 | Telmisartan + Amlodipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 140 | 393.660 | 170 | 19.650.000 | 19.650.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 19.683.000 | 19.683.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500508388 | Telmisartan + Amlodipin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 140 | 8.987.040 | 170 | 374.220.000 | 374.220.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 449.352.000 | 449.352.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500508389 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 |
| 98 | PP2500508390 | Tolperison | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 140 | 1.958.000 | 170 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 99 | PP2500508391 | Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 140 | 2.073.600 | 170 | 103.680.000 | 103.680.000 | 0 |
| 100 | PP2500508393 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 140 | 14.700.000 | 170 | 629.100.000 | 629.100.000 | 0 |
| 101 | PP2500508394 | Valsartan | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 140 | 579.840.000 | 170 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 102 | PP2500508395 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 140 | 2.500.000 | 170 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500508396 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 140 | 17.096.940 | 170 | 854.847.000 | 854.847.000 | 0 |
| 104 | PP2500508397 | Vắc xin phòng bệnh bạch hầu, uốn ván và ho gà | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 140 | 172.000.000 | 170 | 1.196.000.000 | 1.196.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500508398 | Vắc xin phòng bệnh não mô cầu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 140 | 172.000.000 | 170 | 1.529.926.000 | 1.529.926.000 | 0 |
| 106 | PP2500508400 | Vắc xin phòng viêm gan A+B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 140 | 172.000.000 | 170 | 939.800.000 | 939.800.000 | 0 |
| 107 | PP2500508401 | Vắc xin uốn ván | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 140 | 73.352.873 | 170 | 78.057.600 | 78.057.600 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 140 | 24.450.958 | 170 | 78.057.600 | 78.057.600 | 0 |
1. PP2500508374 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500508369 - Pramipexol
1. PP2500508298 - Clopidogrel
2. PP2500508309 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500508319 - Erythropoietin alpha
1. PP2500508358 - Ofloxacin
1. PP2500508366 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
1. PP2500508287 - Cao ginkgo biloba + troxerutin + heptaminol clohydrat
1. PP2500508317 - Erythropoietin alpha
2. PP2500508318 - Erythropoietin alpha
1. PP2500508290 - Cefalothin
2. PP2500508314 - Dutasterid
1. PP2500508331 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
2. PP2500508332 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
3. PP2500508333 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500508349 - Losartan
1. PP2500508276 - Amikacin
2. PP2500508277 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500508288 - Caspofungin*
4. PP2500508289 - Caspofungin*
1. PP2500508339 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500508379 - Sorbitol
2. PP2500508382 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
3. PP2500508383 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500508372 - Phytomenadion (vitamin K1)
2. PP2500508393 - Tramadol
1. PP2500508313 - Dopamin hydroclorid
2. PP2500508349 - Losartan
1. PP2500508369 - Pramipexol
1. PP2500508320 - Fentanyl
1. PP2500508315 - Ebastin
1. PP2500508275 - Amikacin
1. PP2500508359 - Omeprazol
1. PP2500508311 - Dobutamin
2. PP2500508342 - Ketamin
3. PP2500508353 - Natri bicarbonat
4. PP2500508381 - Spironolacton
1. PP2500508347 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500508283 - Bleomycin
2. PP2500508312 - Docetaxel
1. PP2500508396 - Vancomycin
1. PP2500508271 - Acid amin*
1. PP2500508309 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500508309 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500508280 - Betahistin
1. PP2500508298 - Clopidogrel
1. PP2500508391 - Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain
1. PP2500508323 - Flurbiprofen
1. PP2500508297 - Clopidogrel
1. PP2500508357 - Netilmicin sulfat
1. PP2500508343 - Lactulose
2. PP2500508362 - Oxaliplatin
3. PP2500508385 - Suxamethonium clorid
1. PP2500508395 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500508286 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
1. PP2500508272 - Aescin
2. PP2500508273 - Aescin
1. PP2500508302 - Chlorhexidin digluconat
2. PP2500508336 - Hydroxypropylmethylcellulose
3. PP2500508355 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethasone
1. PP2500508274 - Ambroxol
2. PP2500508278 - Bacillus clausii
3. PP2500508363 - Oxytocin
4. PP2500508380 - Spironolacton
1. PP2500508299 - Colchicin
2. PP2500508308 - Diosmectit
3. PP2500508383 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
4. PP2500508384 - Sulpirid
1. PP2500508337 - Hydroxyurea
1. PP2500508315 - Ebastin
1. PP2500508271 - Acid amin*
2. PP2500508390 - Tolperison
1. PP2500508354 - Natri bicarbonat
2. PP2500508368 - Polystyren sulfonat
1. PP2500508291 - Cefalothin
2. PP2500508316 - Ertapenem*
3. PP2500508324 - Fluvastatin
4. PP2500508367 - Piperacilin
5. PP2500508394 - Valsartan
1. PP2500508275 - Amikacin
2. PP2500508288 - Caspofungin*
3. PP2500508289 - Caspofungin*
4. PP2500508343 - Lactulose
5. PP2500508344 - Levodopa + Benserazid
6. PP2500508362 - Oxaliplatin
7. PP2500508365 - Paracetamol
8. PP2500508397 - Vắc xin phòng bệnh bạch hầu, uốn ván và ho gà
9. PP2500508398 - Vắc xin phòng bệnh não mô cầu
10. PP2500508400 - Vắc xin phòng viêm gan A+B
1. PP2500508298 - Clopidogrel
1. PP2500508272 - Aescin
2. PP2500508273 - Aescin
1. PP2500508387 - Telmisartan + Amlodipin
1. PP2500508328 - Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người
2. PP2500508345 - Lidocain
3. PP2500508359 - Omeprazol
1. PP2500508292 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500508300 - Cytarabin
1. PP2500508290 - Cefalothin
1. PP2500508364 - Pantoprazol
1. PP2500508321 - Fenticonazol nitrat
2. PP2500508322 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500508295 - Cisplatin
2. PP2500508298 - Clopidogrel
3. PP2500508378 - Silymarin
1. PP2500508296 - Clindamycin
1. PP2500508314 - Dutasterid
2. PP2500508360 - Omeprazol
3. PP2500508364 - Pantoprazol
1. PP2500508309 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500508331 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
2. PP2500508332 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
3. PP2500508333 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2500508401 - Vắc xin uốn ván
1. PP2500508307 - Diltiazem
1. PP2500508331 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
2. PP2500508332 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
3. PP2500508333 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2500508401 - Vắc xin uốn ván
1. PP2500508375 - Salbutamol sulfat
1. PP2500508298 - Clopidogrel
2. PP2500508308 - Diosmectit
3. PP2500508330 - Human hepatitis B Immunoglobulin
4. PP2500508382 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
5. PP2500508383 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500508309 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500508335 - Hydrocortison
3. PP2500508341 - Ipratropium bromid + Salbutamol sulfat
4. PP2500508346 - Lidocain
5. PP2500508351 - Methyl prednisolon
6. PP2500508356 - Neostigmin methylsulfat
1. PP2500508388 - Telmisartan + Amlodipin
1. PP2500508285 - Bupivacain
2. PP2500508293 - Ciclosporin
3. PP2500508304 - Degarelix
4. PP2500508305 - Degarelix
5. PP2500508323 - Flurbiprofen
6. PP2500508340 - Ipratropium bromid + Salbutamol sulfat
7. PP2500508345 - Lidocain
8. PP2500508377 - Sắt protein succinylat
9. PP2500508387 - Telmisartan + Amlodipin
10. PP2500508388 - Telmisartan + Amlodipin
11. PP2500508389 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2500508309 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500508346 - Lidocain
2. PP2500508356 - Neostigmin methylsulfat
1. PP2500508370 - Pregabalin
1. PP2500508329 - Guaiazulen + Dimethicon