Gói thầu thuốc generic (131 danh mục)

Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic (131 danh mục)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2025-2026 lần 3 của Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
07:30 02/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
07:48 02/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
72
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500508271 Acid amin* vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 140 1.550.000 170 51.450.000 51.450.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 140 1.958.000 170 77.500.000 77.500.000 0
2 PP2500508272 Aescin vn1801563246 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CANTHOPHARMA 140 33.200.000 170 680.000.000 680.000.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 140 33.200.000 170 678.000.000 678.000.000 0
3 PP2500508273 Aescin vn1801563246 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CANTHOPHARMA 140 33.200.000 170 980.000.000 980.000.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 140 33.200.000 170 975.000.000 975.000.000 0
4 PP2500508274 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 140 15.984.640 170 63.612.000 63.612.000 0
5 PP2500508275 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 140 2.666.160 170 133.308.000 133.308.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 140 172.000.000 170 132.240.000 132.240.000 0
6 PP2500508276 Amikacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 140 33.648.848 170 268.000.000 268.000.000 0
7 PP2500508277 Ampicilin + Sulbactam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 140 33.648.848 170 420.000.000 420.000.000 0
8 PP2500508278 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 140 15.984.640 170 57.960.000 57.960.000 0
9 PP2500508280 Betahistin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 140 11.924.000 170 561.600.000 561.600.000 0
10 PP2500508283 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 140 1.932.000 170 42.000.000 42.000.000 0
11 PP2500508285 Bupivacain vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 140 120.000.000 180 543.950.000 543.950.000 0
12 PP2500508286 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) vn0316112140 CÔNG TY TNHH APEXPHARM 140 1.440.000 170 72.000.000 72.000.000 0
13 PP2500508287 Cao ginkgo biloba + troxerutin + heptaminol clohydrat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 140 1.320.000 170 60.320.000 60.320.000 0
14 PP2500508288 Caspofungin* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 140 33.648.848 170 45.360.000 45.360.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 140 172.000.000 170 35.100.000 35.100.000 0
15 PP2500508289 Caspofungin* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 140 33.648.848 170 376.000.000 376.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 140 172.000.000 170 652.146.200 652.146.200 0
16 PP2500508290 Cefalothin vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 140 28.430.000 170 1.233.000.000 1.233.000.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 140 24.750.000 170 1.237.500.000 1.237.500.000 0
17 PP2500508291 Cefalothin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 140 579.840.000 170 5.895.000.000 5.895.000.000 0
18 PP2500508292 Cefoperazon + sulbactam vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 140 140.000.000 180 6.624.000.000 6.624.000.000 0
19 PP2500508293 Ciclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 140 120.000.000 180 94.500.000 94.500.000 0
20 PP2500508295 Cisplatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 140 86.000.000 170 104.280.000 104.280.000 0
21 PP2500508296 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 140 19.440.000 170 971.880.000 971.880.000 0
22 PP2500508297 Clopidogrel vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 140 28.440.000 170 1.422.000.000 1.422.000.000 0
23 PP2500508298 Clopidogrel vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 140 70.000.000 185 1.049.020.000 1.049.020.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 140 69.000.000 171 1.121.000.000 1.121.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 140 66.080.000 170 921.580.000 921.580.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 140 86.000.000 170 1.345.200.000 1.345.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 140 78.428.300 170 3.304.000.000 3.304.000.000 0
24 PP2500508299 Colchicin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 140 2.075.760 170 15.480.000 15.480.000 0
25 PP2500508300 Cytarabin vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 140 1.272.000 170 63.600.000 63.600.000 0
26 PP2500508302 Chlorhexidin digluconat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 140 11.281.440 170 525.000.000 525.000.000 0
27 PP2500508304 Degarelix vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 140 120.000.000 180 146.737.500 146.737.500 0
28 PP2500508305 Degarelix vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 140 120.000.000 180 611.100.000 611.100.000 0
29 PP2500508307 Diltiazem vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 140 860.000 170 43.000.000 43.000.000 0
30 PP2500508308 Diosmectit vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 140 2.075.760 170 72.000.000 72.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 140 78.428.300 170 64.000.000 64.000.000 0
31 PP2500508309 Diosmin + hesperidin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 140 70.000.000 185 98.000.000 98.000.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 140 2.048.000 170 54.900.000 54.900.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 140 2.048.000 170 53.760.000 53.760.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 140 2.048.000 170 84.000.000 84.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 140 50.868.400 170 54.200.000 54.200.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 140 2.048.000 170 60.000.000 60.000.000 0
32 PP2500508311 Dobutamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 140 66.080.000 170 1.794.000.000 1.794.000.000 0
33 PP2500508312 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 140 1.932.000 170 54.600.000 54.600.000 0
34 PP2500508313 Dopamin hydroclorid vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 140 8.640.000 170 54.000.000 54.000.000 0
35 PP2500508314 Dutasterid vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 140 28.430.000 170 140.000.000 140.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 140 8.879.000 170 159.800.000 159.800.000 0
36 PP2500508315 Ebastin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 140 1.960.000 170 98.000.000 98.000.000 0
vn0310608969 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC 140 1.960.000 170 97.860.000 97.860.000 0
37 PP2500508316 Ertapenem* vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 140 579.840.000 170 19.145.000.000 19.145.000.000 0
38 PP2500508317 Erythropoietin alpha vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 140 37.470.000 170 823.500.000 823.500.000 0
39 PP2500508318 Erythropoietin alpha vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 140 37.470.000 170 1.050.000.000 1.050.000.000 0
40 PP2500508319 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 140 44.000.000 170 2.200.000.000 2.200.000.000 0
41 PP2500508320 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 140 21.000.000 170 1.050.000.000 1.050.000.000 0
42 PP2500508321 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 140 2.292.000 170 12.600.000 12.600.000 0
43 PP2500508322 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 140 2.292.000 170 102.000.000 102.000.000 0
44 PP2500508323 Flurbiprofen vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 140 4.386.000 170 184.500.000 184.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 140 120.000.000 180 219.300.000 219.300.000 0
45 PP2500508324 Fluvastatin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 140 579.840.000 170 108.000.000 108.000.000 0
46 PP2500508328 Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 140 24.023.600 170 225.480.000 225.480.000 0
47 PP2500508329 Guaiazulen + Dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 140 2.160.000 170 108.000.000 108.000.000 0
48 PP2500508330 Human hepatitis B Immunoglobulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 140 78.428.300 170 525.000.000 525.000.000 0
49 PP2500508331 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 140 68.669.417 170 60.841.680 60.841.680 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 140 73.352.873 170 60.841.680 60.841.680 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 140 24.450.958 170 60.841.680 60.841.680 0
50 PP2500508332 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 140 68.669.417 170 456.312.600 456.312.600 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 140 73.352.873 170 456.312.600 456.312.600 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 140 24.450.958 170 456.312.600 456.312.600 0
51 PP2500508333 Huyết thanh kháng uốn ván vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 140 68.669.417 170 627.336.000 627.336.000 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 140 73.352.873 170 627.336.000 627.336.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 140 24.450.958 170 627.336.000 627.336.000 0
52 PP2500508335 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 140 50.868.400 170 210.000.000 210.000.000 0
53 PP2500508336 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 140 11.281.440 170 29.520.000 29.520.000 0
54 PP2500508337 Hydroxyurea vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 140 3.376.800 170 168.840.000 168.840.000 0
55 PP2500508339 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 140 16.100.000 170 805.000.000 805.000.000 0
56 PP2500508340 Ipratropium bromid + Salbutamol sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 140 120.000.000 180 1.768.140.000 1.768.140.000 0
57 PP2500508341 Ipratropium bromid + Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 140 50.868.400 170 1.386.000.000 1.386.000.000 0
58 PP2500508342 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 140 66.080.000 170 39.216.000 39.216.000 0
59 PP2500508343 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 140 31.617.456 170 495.000.000 495.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 140 172.000.000 170 504.000.000 504.000.000 0
60 PP2500508344 Levodopa + Benserazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 140 172.000.000 170 756.000.000 756.000.000 0
61 PP2500508345 Lidocain vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 140 24.023.600 170 818.640.000 818.640.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 140 120.000.000 180 790.560.000 790.560.000 0
62 PP2500508346 Lidocain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 140 50.868.400 170 28.020.000 28.020.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 140 3.672.000 170 45.000.000 45.000.000 0
63 PP2500508347 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 140 5.574.240 170 263.700.000 263.700.000 0
64 PP2500508349 Losartan vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 140 7.560.000 170 378.000.000 378.000.000 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 140 8.640.000 170 360.000.000 360.000.000 0
65 PP2500508351 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 140 50.868.400 170 640.000.000 640.000.000 0
66 PP2500508353 Natri bicarbonat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 140 66.080.000 170 581.400.000 581.400.000 0
67 PP2500508354 Natri bicarbonat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 140 16.872.000 170 789.600.000 789.600.000 0
68 PP2500508355 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethasone vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 140 11.281.440 170 9.552.000 9.552.000 0
69 PP2500508356 Neostigmin methylsulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 140 50.868.400 170 53.460.000 53.460.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 140 3.672.000 170 53.514.000 53.514.000 0
70 PP2500508357 Netilmicin sulfat vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 140 5.700.000 170 284.000.000 284.000.000 0
71 PP2500508358 Ofloxacin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 140 3.750.000 170 187.500.000 187.500.000 0
72 PP2500508359 Omeprazol vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 140 2.666.000 170 133.214.000 133.214.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 140 24.023.600 170 126.850.000 126.850.000 0
73 PP2500508360 Omeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 140 8.879.000 170 189.000.000 189.000.000 0
74 PP2500508362 Oxaliplatin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 140 31.617.456 170 1.166.400.000 1.166.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 140 172.000.000 170 896.872.800 896.872.800 0
75 PP2500508363 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 140 15.984.640 170 500.000.000 500.000.000 0
76 PP2500508364 Pantoprazol vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 140 1.419.000 170 66.907.500 66.907.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 140 8.879.000 170 67.650.000 67.650.000 0
77 PP2500508365 Paracetamol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 140 172.000.000 170 852.600.000 852.600.000 0
78 PP2500508366 Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol vn0310520714 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC 140 2.673.360 170 133.668.000 133.668.000 0
79 PP2500508367 Piperacilin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 140 579.840.000 170 3.600.000.000 3.600.000.000 0
80 PP2500508368 Polystyren sulfonat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 140 16.872.000 170 52.920.000 52.920.000 0
81 PP2500508369 Pramipexol vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 140 3.255.000 170 160.000.000 160.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 140 3.255.000 170 105.000.000 105.000.000 0
82 PP2500508370 Pregabalin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 140 1.590.000 170 79.000.000 79.000.000 0
83 PP2500508372 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 140 14.700.000 170 96.000.000 96.000.000 0
84 PP2500508374 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 140 6.409.200 170 320.460.000 320.460.000 0
85 PP2500508375 Salbutamol sulfat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 140 3.360.000 170 168.000.000 168.000.000 0
86 PP2500508377 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 140 120.000.000 180 740.000.000 740.000.000 0
87 PP2500508378 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 140 86.000.000 170 592.200.000 592.200.000 0
88 PP2500508379 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 140 10.488.300 170 504.000.000 504.000.000 0
89 PP2500508380 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 140 15.984.640 170 177.660.000 177.660.000 0
90 PP2500508381 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 140 66.080.000 170 337.500.000 337.500.000 0
91 PP2500508382 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 140 10.488.300 170 3.996.000 3.996.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 140 78.428.300 170 6.120.000 6.120.000 0
92 PP2500508383 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 140 10.488.300 170 11.160.000 11.160.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 140 2.075.760 170 10.350.000 10.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 140 78.428.300 170 13.800.000 13.800.000 0
93 PP2500508384 Sulpirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 140 2.075.760 170 1.710.000 1.710.000 0
94 PP2500508385 Suxamethonium clorid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 140 31.617.456 170 180.000.000 180.000.000 0
95 PP2500508387 Telmisartan + Amlodipin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 140 393.660 170 19.650.000 19.650.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 140 120.000.000 180 19.683.000 19.683.000 0
96 PP2500508388 Telmisartan + Amlodipin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 140 8.987.040 170 374.220.000 374.220.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 140 120.000.000 180 449.352.000 449.352.000 0
97 PP2500508389 Tobramycin + Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 140 120.000.000 180 18.522.000 18.522.000 0
98 PP2500508390 Tolperison vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 140 1.958.000 170 20.400.000 20.400.000 0
99 PP2500508391 Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 140 2.073.600 170 103.680.000 103.680.000 0
100 PP2500508393 Tramadol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 140 14.700.000 170 629.100.000 629.100.000 0
101 PP2500508394 Valsartan vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 140 579.840.000 170 63.600.000 63.600.000 0
102 PP2500508395 Valsartan + hydroclorothiazid vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 140 2.500.000 170 125.000.000 125.000.000 0
103 PP2500508396 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 140 17.096.940 170 854.847.000 854.847.000 0
104 PP2500508397 Vắc xin phòng bệnh bạch hầu, uốn ván và ho gà vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 140 172.000.000 170 1.196.000.000 1.196.000.000 0
105 PP2500508398 Vắc xin phòng bệnh não mô cầu vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 140 172.000.000 170 1.529.926.000 1.529.926.000 0
106 PP2500508400 Vắc xin phòng viêm gan A+B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 140 172.000.000 170 939.800.000 939.800.000 0
107 PP2500508401 Vắc xin uốn ván vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 140 73.352.873 170 78.057.600 78.057.600 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 140 24.450.958 170 78.057.600 78.057.600 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 72
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508374 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315667580
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508369 - Pramipexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500508298 - Clopidogrel

2. PP2500508309 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508319 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508358 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310520714
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508366 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508287 - Cao ginkgo biloba + troxerutin + heptaminol clohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500508317 - Erythropoietin alpha

2. PP2500508318 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500508290 - Cefalothin

2. PP2500508314 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500508331 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế

2. PP2500508332 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế

3. PP2500508333 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508349 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500508276 - Amikacin

2. PP2500508277 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2500508288 - Caspofungin*

4. PP2500508289 - Caspofungin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508339 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500508379 - Sorbitol

2. PP2500508382 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

3. PP2500508383 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500508372 - Phytomenadion (vitamin K1)

2. PP2500508393 - Tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500508313 - Dopamin hydroclorid

2. PP2500508349 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508369 - Pramipexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508320 - Fentanyl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508315 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508275 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508359 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500508311 - Dobutamin

2. PP2500508342 - Ketamin

3. PP2500508353 - Natri bicarbonat

4. PP2500508381 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508347 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500508283 - Bleomycin

2. PP2500508312 - Docetaxel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508396 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508271 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318177778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508309 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508309 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508280 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
171 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508298 - Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508391 - Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508323 - Flurbiprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508297 - Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313315174
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508357 - Netilmicin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500508343 - Lactulose

2. PP2500508362 - Oxaliplatin

3. PP2500508385 - Suxamethonium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312424558
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508395 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316112140
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508286 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801563246
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500508272 - Aescin

2. PP2500508273 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500508302 - Chlorhexidin digluconat

2. PP2500508336 - Hydroxypropylmethylcellulose

3. PP2500508355 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethasone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500508274 - Ambroxol

2. PP2500508278 - Bacillus clausii

3. PP2500508363 - Oxytocin

4. PP2500508380 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500508299 - Colchicin

2. PP2500508308 - Diosmectit

3. PP2500508383 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

4. PP2500508384 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801310157
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508337 - Hydroxyurea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310608969
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508315 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500508271 - Acid amin*

2. PP2500508390 - Tolperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500508354 - Natri bicarbonat

2. PP2500508368 - Polystyren sulfonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500508291 - Cefalothin

2. PP2500508316 - Ertapenem*

3. PP2500508324 - Fluvastatin

4. PP2500508367 - Piperacilin

5. PP2500508394 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500508275 - Amikacin

2. PP2500508288 - Caspofungin*

3. PP2500508289 - Caspofungin*

4. PP2500508343 - Lactulose

5. PP2500508344 - Levodopa + Benserazid

6. PP2500508362 - Oxaliplatin

7. PP2500508365 - Paracetamol

8. PP2500508397 - Vắc xin phòng bệnh bạch hầu, uốn ván và ho gà

9. PP2500508398 - Vắc xin phòng bệnh não mô cầu

10. PP2500508400 - Vắc xin phòng viêm gan A+B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508298 - Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500508272 - Aescin

2. PP2500508273 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508387 - Telmisartan + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500508328 - Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người

2. PP2500508345 - Lidocain

3. PP2500508359 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508292 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508300 - Cytarabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508290 - Cefalothin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508364 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500508321 - Fenticonazol nitrat

2. PP2500508322 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500508295 - Cisplatin

2. PP2500508298 - Clopidogrel

3. PP2500508378 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508296 - Clindamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500508314 - Dutasterid

2. PP2500508360 - Omeprazol

3. PP2500508364 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508309 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102325568
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500508331 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế

2. PP2500508332 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế

3. PP2500508333 - Huyết thanh kháng uốn ván

4. PP2500508401 - Vắc xin uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508307 - Diltiazem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302118865
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500508331 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế

2. PP2500508332 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế

3. PP2500508333 - Huyết thanh kháng uốn ván

4. PP2500508401 - Vắc xin uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508375 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500508298 - Clopidogrel

2. PP2500508308 - Diosmectit

3. PP2500508330 - Human hepatitis B Immunoglobulin

4. PP2500508382 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

5. PP2500508383 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500508309 - Diosmin + hesperidin

2. PP2500508335 - Hydrocortison

3. PP2500508341 - Ipratropium bromid + Salbutamol sulfat

4. PP2500508346 - Lidocain

5. PP2500508351 - Methyl prednisolon

6. PP2500508356 - Neostigmin methylsulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508388 - Telmisartan + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500508285 - Bupivacain

2. PP2500508293 - Ciclosporin

3. PP2500508304 - Degarelix

4. PP2500508305 - Degarelix

5. PP2500508323 - Flurbiprofen

6. PP2500508340 - Ipratropium bromid + Salbutamol sulfat

7. PP2500508345 - Lidocain

8. PP2500508377 - Sắt protein succinylat

9. PP2500508387 - Telmisartan + Amlodipin

10. PP2500508388 - Telmisartan + Amlodipin

11. PP2500508389 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508309 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500508346 - Lidocain

2. PP2500508356 - Neostigmin methylsulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508370 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500508329 - Guaiazulen + Dimethicon

Đã xem: 11
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây