Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500508271 | Acid amin* | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 140 | 1.550.000 | 170 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 140 | 1.958.000 | 170 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500508272 | Aescin | vn1801563246 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CANTHOPHARMA | 140 | 33.200.000 | 170 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 140 | 33.200.000 | 170 | 678.000.000 | 678.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500508273 | Aescin | vn1801563246 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CANTHOPHARMA | 140 | 33.200.000 | 170 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 140 | 33.200.000 | 170 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500508274 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 140 | 15.984.640 | 170 | 63.612.000 | 63.612.000 | 0 |
| 5 | PP2500508275 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 140 | 2.666.160 | 170 | 133.308.000 | 133.308.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 140 | 172.000.000 | 170 | 132.240.000 | 132.240.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500508276 | Amikacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 140 | 33.648.848 | 170 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500508277 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 140 | 33.648.848 | 170 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500508278 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 140 | 15.984.640 | 170 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 9 | PP2500508280 | Betahistin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 140 | 11.924.000 | 170 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 |
| 10 | PP2500508283 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 140 | 1.932.000 | 170 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500508285 | Bupivacain | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 543.950.000 | 543.950.000 | 0 |
| 12 | PP2500508286 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | vn0316112140 | CÔNG TY TNHH APEXPHARM | 140 | 1.440.000 | 170 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500508287 | Cao ginkgo biloba + troxerutin + heptaminol clohydrat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 140 | 1.320.000 | 170 | 60.320.000 | 60.320.000 | 0 |
| 14 | PP2500508288 | Caspofungin* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 140 | 33.648.848 | 170 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 140 | 172.000.000 | 170 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500508289 | Caspofungin* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 140 | 33.648.848 | 170 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 140 | 172.000.000 | 170 | 652.146.200 | 652.146.200 | 0 | |||
| 16 | PP2500508290 | Cefalothin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 140 | 28.430.000 | 170 | 1.233.000.000 | 1.233.000.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 140 | 24.750.000 | 170 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500508291 | Cefalothin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 140 | 579.840.000 | 170 | 5.895.000.000 | 5.895.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500508292 | Cefoperazon + sulbactam | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 140 | 140.000.000 | 180 | 6.624.000.000 | 6.624.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500508293 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500508295 | Cisplatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 140 | 86.000.000 | 170 | 104.280.000 | 104.280.000 | 0 |
| 21 | PP2500508296 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 140 | 19.440.000 | 170 | 971.880.000 | 971.880.000 | 0 |
| 22 | PP2500508297 | Clopidogrel | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 140 | 28.440.000 | 170 | 1.422.000.000 | 1.422.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500508298 | Clopidogrel | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 140 | 70.000.000 | 185 | 1.049.020.000 | 1.049.020.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 140 | 69.000.000 | 171 | 1.121.000.000 | 1.121.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 140 | 66.080.000 | 170 | 921.580.000 | 921.580.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 140 | 86.000.000 | 170 | 1.345.200.000 | 1.345.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 140 | 78.428.300 | 170 | 3.304.000.000 | 3.304.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500508299 | Colchicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 140 | 2.075.760 | 170 | 15.480.000 | 15.480.000 | 0 |
| 25 | PP2500508300 | Cytarabin | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 140 | 1.272.000 | 170 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 26 | PP2500508302 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 140 | 11.281.440 | 170 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500508304 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 146.737.500 | 146.737.500 | 0 |
| 28 | PP2500508305 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 611.100.000 | 611.100.000 | 0 |
| 29 | PP2500508307 | Diltiazem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 140 | 860.000 | 170 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500508308 | Diosmectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 140 | 2.075.760 | 170 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 140 | 78.428.300 | 170 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500508309 | Diosmin + hesperidin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 140 | 70.000.000 | 185 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 140 | 2.048.000 | 170 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 140 | 2.048.000 | 170 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 140 | 2.048.000 | 170 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 140 | 50.868.400 | 170 | 54.200.000 | 54.200.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 140 | 2.048.000 | 170 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500508311 | Dobutamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 140 | 66.080.000 | 170 | 1.794.000.000 | 1.794.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500508312 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 140 | 1.932.000 | 170 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 34 | PP2500508313 | Dopamin hydroclorid | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 140 | 8.640.000 | 170 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500508314 | Dutasterid | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 140 | 28.430.000 | 170 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 140 | 8.879.000 | 170 | 159.800.000 | 159.800.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500508315 | Ebastin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 140 | 1.960.000 | 170 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn0310608969 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 140 | 1.960.000 | 170 | 97.860.000 | 97.860.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500508316 | Ertapenem* | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 140 | 579.840.000 | 170 | 19.145.000.000 | 19.145.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500508317 | Erythropoietin alpha | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 140 | 37.470.000 | 170 | 823.500.000 | 823.500.000 | 0 |
| 39 | PP2500508318 | Erythropoietin alpha | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 140 | 37.470.000 | 170 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500508319 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 140 | 44.000.000 | 170 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500508320 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 140 | 21.000.000 | 170 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500508321 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 140 | 2.292.000 | 170 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 43 | PP2500508322 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 140 | 2.292.000 | 170 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500508323 | Flurbiprofen | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 140 | 4.386.000 | 170 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 219.300.000 | 219.300.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500508324 | Fluvastatin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 140 | 579.840.000 | 170 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500508328 | Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 140 | 24.023.600 | 170 | 225.480.000 | 225.480.000 | 0 |
| 47 | PP2500508329 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 140 | 2.160.000 | 170 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500508330 | Human hepatitis B Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 140 | 78.428.300 | 170 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500508331 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 140 | 68.669.417 | 170 | 60.841.680 | 60.841.680 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 140 | 73.352.873 | 170 | 60.841.680 | 60.841.680 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 140 | 24.450.958 | 170 | 60.841.680 | 60.841.680 | 0 | |||
| 50 | PP2500508332 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 140 | 68.669.417 | 170 | 456.312.600 | 456.312.600 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 140 | 73.352.873 | 170 | 456.312.600 | 456.312.600 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 140 | 24.450.958 | 170 | 456.312.600 | 456.312.600 | 0 | |||
| 51 | PP2500508333 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 140 | 68.669.417 | 170 | 627.336.000 | 627.336.000 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 140 | 73.352.873 | 170 | 627.336.000 | 627.336.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 140 | 24.450.958 | 170 | 627.336.000 | 627.336.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500508335 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 140 | 50.868.400 | 170 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500508336 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 140 | 11.281.440 | 170 | 29.520.000 | 29.520.000 | 0 |
| 54 | PP2500508337 | Hydroxyurea | vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 140 | 3.376.800 | 170 | 168.840.000 | 168.840.000 | 0 |
| 55 | PP2500508339 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 140 | 16.100.000 | 170 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500508340 | Ipratropium bromid + Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 1.768.140.000 | 1.768.140.000 | 0 |
| 57 | PP2500508341 | Ipratropium bromid + Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 140 | 50.868.400 | 170 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500508342 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 140 | 66.080.000 | 170 | 39.216.000 | 39.216.000 | 0 |
| 59 | PP2500508343 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 140 | 31.617.456 | 170 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 140 | 172.000.000 | 170 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500508344 | Levodopa + Benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 140 | 172.000.000 | 170 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500508345 | Lidocain | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 140 | 24.023.600 | 170 | 818.640.000 | 818.640.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 790.560.000 | 790.560.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500508346 | Lidocain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 140 | 50.868.400 | 170 | 28.020.000 | 28.020.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 140 | 3.672.000 | 170 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500508347 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 140 | 5.574.240 | 170 | 263.700.000 | 263.700.000 | 0 |
| 64 | PP2500508349 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 140 | 7.560.000 | 170 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 140 | 8.640.000 | 170 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500508351 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 140 | 50.868.400 | 170 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500508353 | Natri bicarbonat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 140 | 66.080.000 | 170 | 581.400.000 | 581.400.000 | 0 |
| 67 | PP2500508354 | Natri bicarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 140 | 16.872.000 | 170 | 789.600.000 | 789.600.000 | 0 |
| 68 | PP2500508355 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethasone | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 140 | 11.281.440 | 170 | 9.552.000 | 9.552.000 | 0 |
| 69 | PP2500508356 | Neostigmin methylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 140 | 50.868.400 | 170 | 53.460.000 | 53.460.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 140 | 3.672.000 | 170 | 53.514.000 | 53.514.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500508357 | Netilmicin sulfat | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 140 | 5.700.000 | 170 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500508358 | Ofloxacin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 140 | 3.750.000 | 170 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 72 | PP2500508359 | Omeprazol | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 140 | 2.666.000 | 170 | 133.214.000 | 133.214.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 140 | 24.023.600 | 170 | 126.850.000 | 126.850.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500508360 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 140 | 8.879.000 | 170 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500508362 | Oxaliplatin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 140 | 31.617.456 | 170 | 1.166.400.000 | 1.166.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 140 | 172.000.000 | 170 | 896.872.800 | 896.872.800 | 0 | |||
| 75 | PP2500508363 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 140 | 15.984.640 | 170 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500508364 | Pantoprazol | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 140 | 1.419.000 | 170 | 66.907.500 | 66.907.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 140 | 8.879.000 | 170 | 67.650.000 | 67.650.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500508365 | Paracetamol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 140 | 172.000.000 | 170 | 852.600.000 | 852.600.000 | 0 |
| 78 | PP2500508366 | Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 140 | 2.673.360 | 170 | 133.668.000 | 133.668.000 | 0 |
| 79 | PP2500508367 | Piperacilin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 140 | 579.840.000 | 170 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500508368 | Polystyren sulfonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 140 | 16.872.000 | 170 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 81 | PP2500508369 | Pramipexol | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 140 | 3.255.000 | 170 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 140 | 3.255.000 | 170 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500508370 | Pregabalin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 140 | 1.590.000 | 170 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500508372 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 140 | 14.700.000 | 170 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500508374 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 140 | 6.409.200 | 170 | 320.460.000 | 320.460.000 | 0 |
| 85 | PP2500508375 | Salbutamol sulfat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 140 | 3.360.000 | 170 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500508377 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500508378 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 140 | 86.000.000 | 170 | 592.200.000 | 592.200.000 | 0 |
| 88 | PP2500508379 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 140 | 10.488.300 | 170 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500508380 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 140 | 15.984.640 | 170 | 177.660.000 | 177.660.000 | 0 |
| 90 | PP2500508381 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 140 | 66.080.000 | 170 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| 91 | PP2500508382 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 140 | 10.488.300 | 170 | 3.996.000 | 3.996.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 140 | 78.428.300 | 170 | 6.120.000 | 6.120.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500508383 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 140 | 10.488.300 | 170 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 140 | 2.075.760 | 170 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 140 | 78.428.300 | 170 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500508384 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 140 | 2.075.760 | 170 | 1.710.000 | 1.710.000 | 0 |
| 94 | PP2500508385 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 140 | 31.617.456 | 170 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500508387 | Telmisartan + Amlodipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 140 | 393.660 | 170 | 19.650.000 | 19.650.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 19.683.000 | 19.683.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500508388 | Telmisartan + Amlodipin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 140 | 8.987.040 | 170 | 374.220.000 | 374.220.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 449.352.000 | 449.352.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500508389 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 140 | 120.000.000 | 180 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 |
| 98 | PP2500508390 | Tolperison | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 140 | 1.958.000 | 170 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 99 | PP2500508391 | Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 140 | 2.073.600 | 170 | 103.680.000 | 103.680.000 | 0 |
| 100 | PP2500508393 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 140 | 14.700.000 | 170 | 629.100.000 | 629.100.000 | 0 |
| 101 | PP2500508394 | Valsartan | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 140 | 579.840.000 | 170 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 102 | PP2500508395 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 140 | 2.500.000 | 170 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500508396 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 140 | 17.096.940 | 170 | 854.847.000 | 854.847.000 | 0 |
| 104 | PP2500508397 | Vắc xin phòng bệnh bạch hầu, uốn ván và ho gà | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 140 | 172.000.000 | 170 | 1.196.000.000 | 1.196.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500508398 | Vắc xin phòng bệnh não mô cầu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 140 | 172.000.000 | 170 | 1.529.926.000 | 1.529.926.000 | 0 |
| 106 | PP2500508400 | Vắc xin phòng viêm gan A+B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 140 | 172.000.000 | 170 | 939.800.000 | 939.800.000 | 0 |
| 107 | PP2500508401 | Vắc xin uốn ván | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 140 | 73.352.873 | 170 | 78.057.600 | 78.057.600 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 140 | 24.450.958 | 170 | 78.057.600 | 78.057.600 | 0 |
1. PP2500508374 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500508369 - Pramipexol
1. PP2500508298 - Clopidogrel
2. PP2500508309 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500508319 - Erythropoietin alpha
1. PP2500508358 - Ofloxacin
1. PP2500508366 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
1. PP2500508287 - Cao ginkgo biloba + troxerutin + heptaminol clohydrat
1. PP2500508317 - Erythropoietin alpha
2. PP2500508318 - Erythropoietin alpha
1. PP2500508290 - Cefalothin
2. PP2500508314 - Dutasterid
1. PP2500508331 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
2. PP2500508332 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
3. PP2500508333 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500508349 - Losartan
1. PP2500508276 - Amikacin
2. PP2500508277 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500508288 - Caspofungin*
4. PP2500508289 - Caspofungin*
1. PP2500508339 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500508379 - Sorbitol
2. PP2500508382 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
3. PP2500508383 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500508372 - Phytomenadion (vitamin K1)
2. PP2500508393 - Tramadol
1. PP2500508313 - Dopamin hydroclorid
2. PP2500508349 - Losartan
1. PP2500508369 - Pramipexol
1. PP2500508320 - Fentanyl
1. PP2500508315 - Ebastin
1. PP2500508275 - Amikacin
1. PP2500508359 - Omeprazol
1. PP2500508311 - Dobutamin
2. PP2500508342 - Ketamin
3. PP2500508353 - Natri bicarbonat
4. PP2500508381 - Spironolacton
1. PP2500508347 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500508283 - Bleomycin
2. PP2500508312 - Docetaxel
1. PP2500508396 - Vancomycin
1. PP2500508271 - Acid amin*
1. PP2500508309 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500508309 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500508280 - Betahistin
1. PP2500508298 - Clopidogrel
1. PP2500508391 - Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain
1. PP2500508323 - Flurbiprofen
1. PP2500508297 - Clopidogrel
1. PP2500508357 - Netilmicin sulfat
1. PP2500508343 - Lactulose
2. PP2500508362 - Oxaliplatin
3. PP2500508385 - Suxamethonium clorid
1. PP2500508395 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500508286 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
1. PP2500508272 - Aescin
2. PP2500508273 - Aescin
1. PP2500508302 - Chlorhexidin digluconat
2. PP2500508336 - Hydroxypropylmethylcellulose
3. PP2500508355 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethasone
1. PP2500508274 - Ambroxol
2. PP2500508278 - Bacillus clausii
3. PP2500508363 - Oxytocin
4. PP2500508380 - Spironolacton
1. PP2500508299 - Colchicin
2. PP2500508308 - Diosmectit
3. PP2500508383 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
4. PP2500508384 - Sulpirid
1. PP2500508337 - Hydroxyurea
1. PP2500508315 - Ebastin
1. PP2500508271 - Acid amin*
2. PP2500508390 - Tolperison
1. PP2500508354 - Natri bicarbonat
2. PP2500508368 - Polystyren sulfonat
1. PP2500508291 - Cefalothin
2. PP2500508316 - Ertapenem*
3. PP2500508324 - Fluvastatin
4. PP2500508367 - Piperacilin
5. PP2500508394 - Valsartan
1. PP2500508275 - Amikacin
2. PP2500508288 - Caspofungin*
3. PP2500508289 - Caspofungin*
4. PP2500508343 - Lactulose
5. PP2500508344 - Levodopa + Benserazid
6. PP2500508362 - Oxaliplatin
7. PP2500508365 - Paracetamol
8. PP2500508397 - Vắc xin phòng bệnh bạch hầu, uốn ván và ho gà
9. PP2500508398 - Vắc xin phòng bệnh não mô cầu
10. PP2500508400 - Vắc xin phòng viêm gan A+B
1. PP2500508298 - Clopidogrel
1. PP2500508272 - Aescin
2. PP2500508273 - Aescin
1. PP2500508387 - Telmisartan + Amlodipin
1. PP2500508328 - Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người
2. PP2500508345 - Lidocain
3. PP2500508359 - Omeprazol
1. PP2500508292 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500508300 - Cytarabin
1. PP2500508290 - Cefalothin
1. PP2500508364 - Pantoprazol
1. PP2500508321 - Fenticonazol nitrat
2. PP2500508322 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500508295 - Cisplatin
2. PP2500508298 - Clopidogrel
3. PP2500508378 - Silymarin
1. PP2500508296 - Clindamycin
1. PP2500508314 - Dutasterid
2. PP2500508360 - Omeprazol
3. PP2500508364 - Pantoprazol
1. PP2500508309 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500508331 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
2. PP2500508332 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
3. PP2500508333 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2500508401 - Vắc xin uốn ván
1. PP2500508307 - Diltiazem
1. PP2500508331 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
2. PP2500508332 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
3. PP2500508333 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2500508401 - Vắc xin uốn ván
1. PP2500508375 - Salbutamol sulfat
1. PP2500508298 - Clopidogrel
2. PP2500508308 - Diosmectit
3. PP2500508330 - Human hepatitis B Immunoglobulin
4. PP2500508382 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
5. PP2500508383 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500508309 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500508335 - Hydrocortison
3. PP2500508341 - Ipratropium bromid + Salbutamol sulfat
4. PP2500508346 - Lidocain
5. PP2500508351 - Methyl prednisolon
6. PP2500508356 - Neostigmin methylsulfat
1. PP2500508388 - Telmisartan + Amlodipin
1. PP2500508285 - Bupivacain
2. PP2500508293 - Ciclosporin
3. PP2500508304 - Degarelix
4. PP2500508305 - Degarelix
5. PP2500508323 - Flurbiprofen
6. PP2500508340 - Ipratropium bromid + Salbutamol sulfat
7. PP2500508345 - Lidocain
8. PP2500508377 - Sắt protein succinylat
9. PP2500508387 - Telmisartan + Amlodipin
10. PP2500508388 - Telmisartan + Amlodipin
11. PP2500508389 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2500508309 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500508346 - Lidocain
2. PP2500508356 - Neostigmin methylsulfat
1. PP2500508370 - Pregabalin
1. PP2500508329 - Guaiazulen + Dimethicon