|
1
|
PP2500241936
|
Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m
|
31.650.000
|
|
12 tháng
|
|
2
|
PP2500241937
|
Băng thun 10cm x 4,5m
|
5.727.000
|
|
12 tháng
|
|
3
|
PP2500241938
|
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 6.0 số 2/0
|
10.029.600
|
|
12 tháng
|
|
4
|
PP2500241939
|
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 3/0
|
6.741.000
|
|
12 tháng
|
|
5
|
PP2500241940
|
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom số 1 kim tròn HR40mm, chỉ dài 75cm
|
5.454.540
|
|
12 tháng
|
|
6
|
PP2500241941
|
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom số 2/0 kim tròn HR26mm, chỉ dài 75cm
|
9.744.000
|
|
12 tháng
|
|
7
|
PP2500241942
|
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom số 3/0 kim tròn HR26mm, chỉ dài 75cm
|
17.380.440
|
|
12 tháng
|
|
8
|
PP2500241943
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn MEDCATH (ống thông FEP, G20)
|
29.780.000
|
|
12 tháng
|
|
9
|
PP2500241944
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn MEDCATH (ống thông FEP, G22)
|
44.670.000
|
|
12 tháng
|
|
10
|
PP2500241945
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn MEDCATH (ống thông FEP, G24)
|
89.340.000
|
|
12 tháng
|
|
11
|
PP2500241946
|
Băng chỉ thị nhiệt độ
|
1.196.000
|
|
12 tháng
|
|
12
|
PP2500241947
|
Băng dính cuộn vải lụa y tế UGOTANA (2,5cm x 5m)
|
37.000.000
|
|
12 tháng
|
|
13
|
PP2500241948
|
Mũ chụp đầu y tế (Bao tóc)
|
203.400
|
|
12 tháng
|
|
14
|
PP2500241949
|
Bơm tiêm 50ml dùng nuôi ăn
|
570.000
|
|
12 tháng
|
|
15
|
PP2500241950
|
Bông y tế không thấm nước
|
1.785.000
|
|
12 tháng
|
|
16
|
PP2500241951
|
Chỉ Caresyn (Polyglycolic Acid) số 2/0, kim tròn, dài 26 mm
|
3.486.000
|
|
12 tháng
|
|
17
|
PP2500241952
|
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi polyglecaprone 25 số 2/0 dài 70cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn
|
18.748.800
|
|
12 tháng
|
|
18
|
PP2500241953
|
Chỉ Caresorb (Polyglactin 910) số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm,
|
13.500.000
|
|
12 tháng
|
|
19
|
PP2500241954
|
Lưỡi dao mổ
|
440.000
|
|
12 tháng
|
|
20
|
PP2500241955
|
Dây garo
|
192.600
|
|
12 tháng
|
|
21
|
PP2500241956
|
Ống hút đàm có kiểm soát các số
|
415.800
|
|
12 tháng
|
|
22
|
PP2500241957
|
Dây thở oxy hai nhánh trẻ sơ sinh
|
480.000
|
|
12 tháng
|
|
23
|
PP2500241958
|
Gạc cầu sản khoa Ø 45mm (tiệt trùng)
|
283.500
|
|
12 tháng
|
|
24
|
PP2500241959
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 cm x 30 cm x 12 lớp, vô trùng, có cản quang
|
1.575.000
|
|
12 tháng
|
|
25
|
PP2500241960
|
Găng tay khám
|
36.250.000
|
|
12 tháng
|
|
26
|
PP2500241961
|
Găng tay sản khoa
|
73.500
|
|
12 tháng
|
|
27
|
PP2500241962
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6,5
|
41.160.000
|
|
12 tháng
|
|
28
|
PP2500241963
|
Găng tay phẫu thuật vô trùng (các cở)
|
19.656.000
|
|
12 tháng
|
|
29
|
PP2500241964
|
Gel điện cực EF Medical Italy
|
375.000
|
|
12 tháng
|
|
30
|
PP2500241965
|
Hộp an toàn
|
750.000
|
|
12 tháng
|
|
31
|
PP2500241966
|
Kẹp rốn sơ sinh
|
756.000
|
|
12 tháng
|
|
32
|
PP2500241967
|
Tấm trải Nilon
|
1.434.000
|
|
12 tháng
|
|
33
|
PP2500241968
|
Khẩu trang y tế
|
18.000.000
|
|
12 tháng
|
|
34
|
PP2500241969
|
Kim Châm cứu (Sterile Acupuncture needles) (số 3)
|
530.000
|
|
12 tháng
|
|
35
|
PP2500241970
|
Kim châm cứu số 4
|
520.000
|
|
12 tháng
|
|
36
|
PP2500241971
|
Kim Châm cứu (Sterile Acupuncture needles) (số 5)
|
530.000
|
|
12 tháng
|
|
37
|
PP2500241972
|
Kim gây tê răng
|
252.000
|
|
12 tháng
|
|
38
|
PP2500241973
|
Lam kính trơn
|
544.320
|
|
12 tháng
|
|
39
|
PP2500241974
|
Bộ Mask thở khí dung người lớn/ trẻ em
|
120.120
|
|
12 tháng
|
|
40
|
PP2500241975
|
Miếng dán điện cực
|
512.000
|
|
12 tháng
|
|
41
|
PP2500241976
|
Sonde dạ dày
|
60.000
|
|
12 tháng
|
|
42
|
PP2500241977
|
Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde Nelaton) ComforSoft mã hóa màu, các số
|
1.830.150
|
|
12 tháng
|
|
43
|
PP2500241978
|
Ống Sonde RECTAL các số
|
118.000
|
|
12 tháng
|