|
1
|
PP2500458575
|
Vật tư y tế chấn thương chỉnh hình 1
|
340.840.000
|
|
12 tháng
|
|
2
|
PP2500458576
|
Vật tư y tế chấn thương chỉnh hình 2
|
2.257.400.000
|
|
12 tháng
|
|
3
|
PP2500458577
|
Vật tư y tế nha khoa
|
60.299.900
|
|
12 tháng
|
|
4
|
PP2500458578
|
Đai Desault các cỡ
|
6.285.000
|
|
12 tháng
|
|
5
|
PP2500458579
|
Bộ dây dẫn lưu màng phổi
|
19.760.000
|
|
12 tháng
|
|
6
|
PP2500458580
|
Kéo Mayo cong 17cm
|
3.540.000
|
|
12 tháng
|
|
7
|
PP2500458581
|
Kéo Metzanbaum dài 18cm
|
9.600.000
|
|
12 tháng
|
|
8
|
PP2500458582
|
Bấm amidan
|
172.710.000
|
|
12 tháng
|
|
9
|
PP2500458583
|
Khay dụng cụ
|
10.645.000
|
|
12 tháng
|
|
10
|
PP2500458584
|
Hộp dụng cụ mini 300 x 140 x 70 mm
|
31.830.000
|
|
12 tháng
|
|
11
|
PP2500458585
|
Kéo phẫu tích cong dài 115 mm
|
2.090.000
|
|
12 tháng
|
|
12
|
PP2500458586
|
Kéo phẫu tích cong, mảnh, dài 130mm
|
3.150.000
|
|
12 tháng
|
|
13
|
PP2500458587
|
Kẹp phẫu tích mạch máu dài 200mm
|
3.537.000
|
|
12 tháng
|
|
14
|
PP2500458588
|
Kẹp săng
|
25.700.000
|
|
12 tháng
|
|
15
|
PP2500458589
|
Cây móc xương
|
5.300.000
|
|
12 tháng
|
|
16
|
PP2500458590
|
Cây nâng xương
|
6.000.000
|
|
12 tháng
|
|
17
|
PP2500458591
|
Ống Hematocrite
|
1.328.000
|
|
12 tháng
|
|
18
|
PP2500458592
|
Bình dẫn lưu vết thương kín (400ml)
|
20.000.000
|
|
12 tháng
|
|
19
|
PP2500458593
|
Bình dẫn lưu màng phổi ( Bình thủy tinh 2000) Tiệt trùng+nắp bình dẫn lưu
|
49.750.000
|
|
12 tháng
|
|
20
|
PP2500458594
|
Bao cao su dùng trong siêu âm
|
5.880.000
|
|
12 tháng
|
|
21
|
PP2500458595
|
Bóp bóng giúp thở bằng Silicone cao cấp dùng cho người lớn
|
50.000.000
|
|
12 tháng
|
|
22
|
PP2500458596
|
Ống thông dẫn lưu ổ bụng
|
1.676.000
|
|
12 tháng
|
|
23
|
PP2500458597
|
Găng tay sản khoa
|
23.040.000
|
|
12 tháng
|
|
24
|
PP2500458598
|
Bộ điều kinh
|
13.700.000
|
|
12 tháng
|
|
25
|
PP2500458599
|
Kim châm cứu
|
116.200.000
|
|
12 tháng
|
|
26
|
PP2500458600
|
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
|
645.000.000
|
|
12 tháng
|
|
27
|
PP2500458601
|
Găng tay khám
|
900.000.000
|
|
12 tháng
|
|
28
|
PP2500458602
|
Khóa 3 ngã có dây nối
|
116.000.000
|
|
12 tháng
|
|
29
|
PP2500458603
|
Thòng lọng cắt polyp lạnh
|
18.300.000
|
|
12 tháng
|
|
30
|
PP2500458604
|
Kềm sinh thiết chiều dài 1800 mm
|
3.650.000
|
|
12 tháng
|
|
31
|
PP2500458605
|
Que đường huyết
|
180.000.000
|
|
12 tháng
|
|
32
|
PP2500458606
|
Băng dán vô khuẩn 9cm x 10cm
|
2.800.000
|
|
12 tháng
|
|
33
|
PP2500458607
|
Băng dán vô khuẩn 6cm x 7cm
|
4.400.000
|
|
12 tháng
|
|
34
|
PP2500458608
|
Băng dính vô trùng: 9 cm x 25cm
|
4.300.000
|
|
12 tháng
|
|
35
|
PP2500458609
|
Mask xông khí dung các size
|
81.000.000
|
|
12 tháng
|
|
36
|
PP2500458610
|
Cồn 70 độ
|
90.720.000
|
|
12 tháng
|
|
37
|
PP2500458611
|
Cồn 90 độ
|
68.000.000
|
|
12 tháng
|
|
38
|
PP2500458612
|
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm Chromic Catgut, số 1, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 50mm.
|
78.000.000
|
|
12 tháng
|
|
39
|
PP2500458613
|
Chỉ tiêu tự nhiên tan chậm số 1, kim tròn 1/2, chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 40mm
|
24.300.000
|
|
12 tháng
|
|
40
|
PP2500458614
|
Chỉ không tan tự nhiên 2/0, kim tam giác 26mm, dài 75cm
|
19.500.000
|
|
12 tháng
|
|
41
|
PP2500458615
|
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm
|
23.750.000
|
|
12 tháng
|
|
42
|
PP2500458616
|
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
|
4.200.000
|
|
12 tháng
|
|
43
|
PP2500458617
|
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, Chỉ số 1 dài 100cm, kim tròn, đầu tù CT dài 65mm
|
1.584.000
|
|
12 tháng
|
|
44
|
PP2500458618
|
Nẹp cổ cứng các cỡ
|
3.912.000
|
|
12 tháng
|
|
45
|
PP2500458619
|
Nẹp cánh bàn tay (Phải)
|
6.960.000
|
|
12 tháng
|
|
46
|
PP2500458620
|
Nẹp cánh bàn tay (Trái)
|
9.280.000
|
|
12 tháng
|
|
47
|
PP2500458621
|
Nẹp cẳng tay (Trái)
|
2.960.000
|
|
12 tháng
|
|
48
|
PP2500458622
|
Nẹp cẳng tay (Phải)
|
2.960.000
|
|
12 tháng
|
|
49
|
PP2500458623
|
Nẹp ngón tay
|
880.000
|
|
12 tháng
|
|
50
|
PP2500458624
|
Nẹp chống xoay dài
|
12.780.000
|
|
12 tháng
|
|
51
|
PP2500458625
|
Nẹp cẳng chân ngắn
|
9.120.000
|
|
12 tháng
|
|
52
|
PP2500458626
|
Đai cột sống thắt lưng
|
3.972.000
|
|
12 tháng
|
|
53
|
PP2500458627
|
Kẹp rốn sơ sinh
|
5.400.000
|
|
12 tháng
|
|
54
|
PP2500458628
|
Bộ điều kinh
|
13.700.000
|
|
12 tháng
|
|
55
|
PP2500458629
|
Băng phim dính y tế
|
2.140.000
|
|
12 tháng
|
|
56
|
PP2500458630
|
Dây hút dịch
|
8.700.000
|
|
12 tháng
|