Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Tên phần (lô) | Giá ước tính từng lô (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) | Thời gian thực hiện gói thầu |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500479514
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, giảm tạo nhịp thất.
|
950.000.000
|
365 ngày
|
|
|
2
|
PP2500479515
|
Bộ máy tạo nhịp phá rung tim (ICD) loại 1 buồng cảnh báo suy tim
|
2.200.000.000
|
365 ngày
|
|
|
3
|
PP2500479516
|
Bộ máy tạo nhịp phá rung tim (ICD) loại 1 buồng có chức năng theo dõi phù phổi và đoạn ST chênh lên
|
680.000.000
|
365 ngày
|
|
|
4
|
PP2500479517
|
Bộ máy tạo nhịp phá rung tim (ICD) loại 1 buồng tương thích MRI, tự động phát hiện quá dòng và thay đổi chức năng
|
4.170.000.000
|
365 ngày
|
|
|
5
|
PP2500479518
|
Bộ máy tạo nhịp phá rung tim (ICD) loại 1 buồng, theo dõi ST chênh, kiểm soát các cơn loạn nhịp thất.
|
3.450.000.000
|
365 ngày
|
|
|
6
|
PP2500479519
|
Bộ máy tạo nhịp phá rung tim (ICD) loại 2 buồng tương thích MRI toàn thân, có tính năng xử lý nhầm sóng T và biên độ sóng R giảm.
|
1.900.000.000
|
365 ngày
|
|
|
7
|
PP2500479520
|
Bộ máy tạo nhịp phá rung tim (ICD) loại 2 buồng, tương thích MRI toàn thân, có chức năng theo dõi đoạn ST chênh lên.
|
780.000.000
|
365 ngày
|
|
|
8
|
PP2500479521
|
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ (CRT-P) tối ưu hóa thời gian Nhĩ - Thất, Thất - Thất, quản lý rung nhĩ
|
438.000.000
|
365 ngày
|
|
|
9
|
PP2500479522
|
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ kèm phá rung tim (CRT-D) loại 3 buồng có cảnh báo rung, tương thích MRI toàn thân
|
510.000.000
|
365 ngày
|
|
|
10
|
PP2500479523
|
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim loại 3 buồng tương thích MRI toàn thân, chẩn đoán suy tim và quản lý tạo nhịp nhĩ, thất phải, thất trái
|
1.020.000.000
|
365 ngày
|
|
|
11
|
PP2500479524
|
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim loại 3 buồng tương thích MRI, tạo nhịp đa điểm, cải thiện huyết động
|
270.000.000
|
365 ngày
|
|
|
12
|
PP2500479525
|
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim loại 3 buồng, có khả năng đồng bộ hóa thời gian nhĩ - thất, thất- thất, quản lý rung nhĩ
|
400.000.000
|
365 ngày
|
|
|
13
|
PP2500479526
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 1 buồng có đáp ứng tần số tương thích MRI, tự động điều chỉnh biên độ xung thất.
|
270.000.000
|
365 ngày
|
|
|
14
|
PP2500479527
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI không giới hạn thời gian chụp.
|
1.000.000.000
|
365 ngày
|
|
|
15
|
PP2500479528
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, tự động phát xung dự phòng khi cần.
|
1.440.000.000
|
365 ngày
|
|
|
16
|
PP2500479529
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI, ổn định nhịp thất khi rung nhĩ
|
340.000.000
|
365 ngày
|
|
|
17
|
PP2500479530
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI ổn định nhịp thất khi rung nhĩ
|
1.120.000.000
|
365 ngày
|
|
|
18
|
PP2500479531
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, có cảnh báo loạn nhịp nhanh nhĩ.
|
1.700.000.000
|
365 ngày
|
|
|
19
|
PP2500479532
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, theo dõi phù phổi
|
1.350.000.000
|
365 ngày
|
|
|
20
|
PP2500479533
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân kích hoạt bằng thiết bị cầm tay, có cảnh báo loạn nhịp nhanh nhĩ.
|
1.620.000.000
|
365 ngày
|
|
|
21
|
PP2500479534
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân kích hoạt bằng thiết bị cầm tay, tự động nhận cảm
|
7.600.000.000
|
365 ngày
|
|
|
22
|
PP2500479535
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, có cảnh báo loạn nhịp nhanh nhĩ.
|
1.500.000.000
|
365 ngày
|
|
|
23
|
PP2500479536
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng đáp ứng tần số, tương thích MRI, có chức năng điều trị nhanh nhĩ
|
1.980.000.000
|
365 ngày
|
|
|
24
|
PP2500479537
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng đáp ứng tần số, tương thích MRI, gợi ý thông số lập trình máy dựa theo tình trạng bệnh nhân.
|
8.245.000.000
|
365 ngày
|
|
|
25
|
PP2500479538
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng đáp ứng tần số, tương thích và tự động phát hiện MRI toàn thân, có kết nối wireless, đo trở kháng lồng ngực.
|
2.600.000.000
|
365 ngày
|
|
|
26
|
PP2500479539
|
Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng phá rung 1 buồng, có tính năng phân biệt nhịp nhanh trên thất trong vùng phát hiện rung thất
|
1.080.000.000
|
365 ngày
|
|
|
27
|
PP2500479540
|
Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng tái đồng bộ kèm phá rung tim loại 3 buồng
|
450.000.000
|
365 ngày
|
|
|
28
|
PP2500479541
|
Bộ dụng cụ cầm máu trong nội soi can thiệp
|
7.288.000.000
|
365 ngày
|
|
|
29
|
PP2500479542
|
Bộ dụng cụ lấy mẫu trong nội soi
|
10.682.500.000
|
365 ngày
|
|
|
30
|
PP2500479543
|
Bộ catheter đốt điện sinh lý tim 3D đầu uốn cong hai hướng
|
2.287.950.000
|
365 ngày
|
|
|
31
|
PP2500479544
|
Bộ catheter đốt điện sinh lý tim 3D có cảm ứng lực
|
3.915.450.000
|
365 ngày
|
|
|
32
|
PP2500479545
|
Bộ catheter chẩn đoán 4 điện cực đầu cong cố định loại ngắn
|
1.072.000.000
|
365 ngày
|
|
|
33
|
PP2500479546
|
Bộ catheter chẩn đoán đầu cong có điều chỉnh 10 điện cực
|
10.640.000.000
|
365 ngày
|
|
|
34
|
PP2500479547
|
Bộ dụng cụ chẩn đoán 4 điện cực đầu cong cố định
|
751.800.000
|
365 ngày
|
|
|
35
|
PP2500479548
|
Bộ dụng cụ lập bản đồ tim 3D
|
2.257.500.000
|
365 ngày
|
|
|
36
|
PP2500479549
|
Bộ dụng cụ thăm dò điện sinh lý tim loại 10 điện cực
|
556.500.000
|
365 ngày
|
|
|
37
|
PP2500479550
|
Bộ catheter chẩn đoán 10 điện cực lái hướng
|
4.717.500.000
|
365 ngày
|
|
|
38
|
PP2500479551
|
Bộ catheter chẩn đoán 4 điện cực loại đầu mềm
|
2.457.000.000
|
365 ngày
|
|
|
39
|
PP2500479552
|
Bộ catheter chẩn đoán 20 điện cực lái hướng
|
223.500.000
|
365 ngày
|
|
|
40
|
PP2500479553
|
Bộ catheter đốt loạn nhịp đầu cong 2 hướng
|
1.371.480.000
|
365 ngày
|
|
|
41
|
PP2500479554
|
Bộ catheter đốt tưới lạnh loại 1 hướng
|
691.000.000
|
365 ngày
|
|
|
42
|
PP2500479555
|
Bộ catheter đốt tưới lạnh loại 2 hướng
|
7.310.000.000
|
365 ngày
|
|
|
43
|
PP2500479556
|
Bộ catheter lập bản đồ có cảm ứng từ trường
|
853.000.000
|
365 ngày
|
|
|
44
|
PP2500479557
|
Bộ catheter lập bản đồ dạng vòng có cảm biến
|
1.190.000.000
|
365 ngày
|
|
|
45
|
PP2500479558
|
Bộ dụng cụ đốt điều trị loạn nhịp đầu cong
|
30.557.500.000
|
365 ngày
|
|
|
46
|
PP2500479559
|
Bộ catheter chẩn đoán 4 điện cực loại đầu cong
|
3.552.000.000
|
365 ngày
|
|
|
47
|
PP2500479560
|
Bộ Catheter chẩn đoán 10 điện cực
|
1.580.850.000
|
365 ngày
|
|
|
48
|
PP2500479561
|
Bộ catheter lập bản đồ điện sinh lý tim 3D, mật độ cao
|
1.170.500.000
|
365 ngày
|
|
|
49
|
PP2500479562
|
Bộ dụng cụ cắt đốt điện sinh lý tim D3 dùng cảm biến nhiệt
|
3.126.000.000
|
365 ngày
|
|
|
50
|
PP2500479563
|
Bộ phổi ECMO loại 1
|
10.477.500.000
|
365 ngày
|
|
|
51
|
PP2500479564
|
Bộ phổi ECMO loại 2
|
1.389.000.000
|
365 ngày
|
|
|
52
|
PP2500479565
|
Vật tư cầm máu trong nội soi tiêu hoá
|
84.950.000
|
365 ngày
|
|
|
53
|
PP2500479566
|
Vật tư cho nội soi can thiệp mật tụy ngược dòng
|
8.860.500.000
|
365 ngày
|
|
|
54
|
PP2500479567
|
Vật tư cắt hớt niêm mạc trong nội soi can thiệp
|
1.309.500.000
|
365 ngày
|
|
|
55
|
PP2500479568
|
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần các cỡ
|
29.600.000
|
365 ngày
|
|
|
56
|
PP2500479569
|
Bộ bơm bóng áp lực 30atm kèm van cầm máu.
|
240.000.000
|
365 ngày
|
|
|
57
|
PP2500479570
|
Bộ bơm bóng áp lực 40atm kèm van cầm máu
|
335.580.000
|
365 ngày
|
|
|
58
|
PP2500479571
|
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt
|
600.000.000
|
365 ngày
|
|
|
59
|
PP2500479572
|
Bộ cắt mảng xơ vữa
|
200.000.000
|
365 ngày
|
|
|
60
|
PP2500479573
|
Bộ catheter đường động mạch
|
519.750.000
|
365 ngày
|
|
|
61
|
PP2500479574
|
Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường
|
78.000.000
|
365 ngày
|
|
|
62
|
PP2500479575
|
Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch vành
|
12.800.000.000
|
365 ngày
|
|
|
63
|
PP2500479576
|
Bộ đầu đốt dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần
|
510.000.000
|
365 ngày
|
|
|
64
|
PP2500479577
|
Bộ điện cực đốt rung nhĩ
|
1.680.000.000
|
365 ngày
|
|
|
65
|
PP2500479578
|
Bộ điều khiển dao cắt
|
55.000.000
|
365 ngày
|
|
|
66
|
PP2500479579
|
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
|
630.000.000
|
365 ngày
|
|
|
67
|
PP2500479580
|
Bộ dụng cụ dẫn đường động mạch, tĩnh mạch
|
280.000.000
|
365 ngày
|
|
|
68
|
PP2500479581
|
Bộ dụng cụ điều trị rung nhĩ bằng phương pháp áp lạnh
|
4.180.000.000
|
365 ngày
|
|
|
69
|
PP2500479582
|
Bộ dụng cụ dùng cho điện cực tạo nhịp đường dẫn truyền
|
600.000.000
|
365 ngày
|
|
|
70
|
PP2500479583
|
Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá mảng xơ vữa động mạch vành
|
1.249.500.000
|
365 ngày
|
|
|
71
|
PP2500479584
|
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi kèm dây dẫn phủ ái nước
|
772.500.000
|
365 ngày
|
|
|
72
|
PP2500479585
|
Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch
|
640.000.000
|
365 ngày
|
|
|
73
|
PP2500479586
|
Bộ dụng cụ sửa van hai lá qua đường ống thông
|
3.650.000.000
|
365 ngày
|
|
|
74
|
PP2500479587
|
Bộ dụng cụ thả coi và dù
|
283.500.000
|
365 ngày
|
|
|
75
|
PP2500479588
|
Bộ dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu kèm chốt titan thắt chỉ
|
1.247.400.000
|
365 ngày
|
|
|
76
|
PP2500479589
|
Bộ dụng cụ thay Valve động mạch phổi qua đường ống thông
|
582.000.000
|
365 ngày
|
|
|
77
|
PP2500479590
|
Bộ dụng cụ thay van động mạch chủ qua đường ống thông, loại tự bung
|
2.100.000.000
|
365 ngày
|
|
|
78
|
PP2500479591
|
Bộ dụng cụ vít cố định khung giá đỡ động mạch chủ
|
1.400.000.000
|
365 ngày
|
|
|
79
|
PP2500479592
|
Bộ hút huyết khối mạch vành
|
286.800.000
|
365 ngày
|
|
|
80
|
PP2500479593
|
Bộ kim chỉ khâu dây chằng van 2 lá
|
200.000.000
|
365 ngày
|
|
|
81
|
PP2500479594
|
Bộ kim chọc mạch máu loại nhỏ
|
25.000.000
|
365 ngày
|
|
|
82
|
PP2500479595
|
Bộ kim chọc sinh thiết gan qua đường tĩnh mạch cảnh
|
450.000.000
|
365 ngày
|
|
|
83
|
PP2500479596
|
Bộ kit cấy ghép hỗ trợ thất trái
|
20.788.000.000
|
365 ngày
|
|
|
84
|
PP2500479597
|
Bộ kit cho máy truyền máu hoàn hồi
|
400.000.000
|
365 ngày
|
|
|
85
|
PP2500479598
|
Bộ kít thử đo độ đông máu
|
283.800.000
|
365 ngày
|
|
|
86
|
PP2500479599
|
Bộ lọc máu hoàn hồi
|
1.078.200.000
|
365 ngày
|
|
|
87
|
PP2500479600
|
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, đáp ứng tần sô, tương thích MRI, dung lượng pin lớn
|
575.000.000
|
365 ngày
|
|
|
88
|
PP2500479601
|
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân, có tính năng ổn định nhịp thất khi rung nhĩ.
|
600.000.000
|
365 ngày
|
|
|
89
|
PP2500479602
|
Bộ máy tạo nhịp và phá rung tim và phụ kiện
|
1.400.000.000
|
365 ngày
|
|
|
90
|
PP2500479603
|
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng đáp ứng tần số loại không dây
|
700.000.000
|
365 ngày
|
|
|
91
|
PP2500479604
|
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng đáp ứng tần số loại không dây
|
500.000.000
|
365 ngày
|
|
|
92
|
PP2500479605
|
Bộ mở thông dạ dày qua da
|
44.950.000
|
365 ngày
|
|
|
93
|
PP2500479606
|
Bộ phận kết nối đa cổng
|
87.500.000
|
365 ngày
|
|
|
94
|
PP2500479607
|
Bộ phân phối nguyên khối
|
237.500.000
|
365 ngày
|
|
|
95
|
PP2500479608
|
Bộ phổi nhân tạo cho bệnh nhân trên, dưới 45kg có van điều tiết áp lực
|
1.240.000.000
|
365 ngày
|
|
|
96
|
PP2500479609
|
Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch cho bệnh nhân trên, dưới 45kg kèm dây dẫn
|
2.368.650.000
|
365 ngày
|
|
|
97
|
PP2500479610
|
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn
|
10.950.000.000
|
365 ngày
|
|
|
98
|
PP2500479611
|
Bộ quả lọc máu liên tục có hấp phụ cytokine và nội độc tố
|
17.100.000.000
|
365 ngày
|
|
|
99
|
PP2500479612
|
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương dành cho người lớn
|
8.925.000.000
|
365 ngày
|
|
|
100
|
PP2500479613
|
Bộ quả lọc và dây dẫn cho máy lọc máu liên tục
|
2.700.000.000
|
365 ngày
|
|
|
101
|
PP2500479614
|
Bộ quả lọc và dây dẫn dùng trong lọc huyết tương cho máy lọc máu
|
720.000.000
|
365 ngày
|
|
|
102
|
PP2500479615
|
Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng không đối xứng kèm phụ kiện
|
10.150.000.000
|
365 ngày
|
|
|
103
|
PP2500479616
|
Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng, có khả năng cố định vị trí stent
|
5.800.000.000
|
365 ngày
|
|
|
104
|
PP2500479617
|
Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực có khả năng chống gập.
|
5.600.000.000
|
365 ngày
|
|
|
105
|
PP2500479618
|
Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực phủ ái nước, kèm phụ kiện
|
8.340.000.000
|
365 ngày
|
|
|
106
|
PP2500479619
|
Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực thuôn dài, đường kính lớn
|
2.650.000.000
|
365 ngày
|
|
|
107
|
PP2500479620
|
Bộ stent Graft có nhánh bên dùng cho động mạch chủ ngực - bụng
|
650.000.000
|
365 ngày
|
|
|
108
|
PP2500479621
|
Bộ stent graft điều trị phình động mạch chủ bụng
|
11.900.000.000
|
365 ngày
|
|
|
109
|
PP2500479622
|
Bộ thả dù dùng cho dù đóng thông liên nhĩ và lỗ bầu dục
|
50.000.000
|
365 ngày
|
|
|
110
|
PP2500479623
|
Bộ thả dù dùng cho dù đóng thông liên thất cơ bè, tích hợp van cầm máu.
|
50.000.000
|
365 ngày
|
|
|
111
|
PP2500479624
|
Bộ thay van động mạch chủ qua da
|
2.115.000.000
|
365 ngày
|
|
|
112
|
PP2500479625
|
Bộ thổi khí CO2
|
130.000.000
|
365 ngày
|
|
|
113
|
PP2500479626
|
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 đơn lẻ hỗ trợ chức năng phổi
|
334.390.000
|
365 ngày
|
|
|
114
|
PP2500479627
|
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 hỗ trợ chức năng phổi
|
304.440.000
|
365 ngày
|
|
|
115
|
PP2500479628
|
Bộ van động mạch chủ sinh học thay qua da, bung bằng bóng
|
1.370.000.000
|
365 ngày
|
|
|
116
|
PP2500479629
|
Bộ vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp mạch máu gồm dây dẫn
|
500.000.000
|
365 ngày
|
|
|
117
|
PP2500479630
|
Bơm áp lực cao có hỗ trợ thao tác đuổi khí bằng một tay
|
115.000.000
|
365 ngày
|
|
|
118
|
PP2500479631
|
Bơm áp lực cao, tay cầm ngang
|
2.500.000.000
|
365 ngày
|
|
|
119
|
PP2500479632
|
Bóng chẹn cổ túi phình mạch não loại 2 nòng
|
235.000.000
|
365 ngày
|
|
|
120
|
PP2500479633
|
Bóng chẹn cổ túi phình mạch não loại 2 nòng dùng cho ngã 3 lòng mạch
|
412.500.000
|
365 ngày
|
|
|
121
|
PP2500479634
|
Bóng chẹn hỗ trợ rút Microcatheter trong can thiệp động mạch vành
|
325.000.000
|
365 ngày
|
|
|
122
|
PP2500479635
|
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ có marker
|
189.000.000
|
365 ngày
|
|
|
123
|
PP2500479636
|
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ đầu mềm
|
93.750.000
|
365 ngày
|
|
|
124
|
PP2500479637
|
Bóng đối xung động mạch chủ các cỡ
|
1.464.000.000
|
365 ngày
|
|
|
125
|
PP2500479638
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên
|
898.800.000
|
365 ngày
|
|
|
126
|
PP2500479639
|
Bóng nong động mạch cảnh
|
936.250.000
|
365 ngày
|
|
|
127
|
PP2500479640
|
Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc paclitaxel, kích thước nhỏ.
|
2.622.000.000
|
365 ngày
|
|
|
128
|
PP2500479641
|
Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel, sử dụng cho vị trí dưới gối.
|
3.750.000.000
|
365 ngày
|
|
|
129
|
PP2500479642
|
Bóng nong động mạch ngoại biên, catheter phủ lớp ái nước bền vững
|
345.000.000
|
365 ngày
|
|
|
130
|
PP2500479643
|
Bóng nong động mạch ngoại biên, có phủ thuốc Palitaxel.
|
1.025.000.000
|
365 ngày
|
|
|
131
|
PP2500479644
|
Bóng nong động mạch ngoại vi tương thích dây dẫn 0.018 inch
|
588.000.000
|
365 ngày
|
|
|
132
|
PP2500479645
|
Bóng nong động mạch ngoại vi tương thích dây dẫn 0.035 inch
|
588.000.000
|
365 ngày
|
|
|
133
|
PP2500479646
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao loại catheter dài
|
635.000.000
|
365 ngày
|
|
|
134
|
PP2500479647
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao loại đa lớp
|
340.000.000
|
365 ngày
|
|
|
135
|
PP2500479648
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao, loại phủ thuốc
|
2.625.000.000
|
365 ngày
|
|
|
136
|
PP2500479649
|
Bóng nong động mạch vành áp lực thường loại phủ thuốc
|
1.560.000.000
|
365 ngày
|
|
|
137
|
PP2500479650
|
Bóng nong động mạch vành áp lực thường phủ ái nước
|
315.000.000
|
365 ngày
|
|
|
138
|
PP2500479651
|
Bóng nong động mạch vành áp lực thường, dùng nong trước khi đặt stent
|
262.500.000
|
365 ngày
|
|
|
139
|
PP2500479652
|
Bóng nong động mạch vành bán áp lực cao
|
444.500.000
|
365 ngày
|
|
|
140
|
PP2500479653
|
Bóng nong động mạch vành chuyên dụng cho CTO
|
325.000.000
|
365 ngày
|
|
|
141
|
PP2500479654
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc
|
2.240.000.000
|
365 ngày
|
|
|
142
|
PP2500479655
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel dạng nhiều lớp phủ.
|
575.000.000
|
365 ngày
|
|
|
143
|
PP2500479656
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Sirolimus
|
1.790.000.000
|
365 ngày
|
|
|
144
|
PP2500479657
|
Bóng nong đường mật, động mạch ngoại biên
|
120.000.000
|
365 ngày
|
|
|
145
|
PP2500479658
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao
|
1.008.000.000
|
365 ngày
|
|
|
146
|
PP2500479659
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên dạng OTW, tương thích dây dẫn 0.035 inch
|
468.000.000
|
365 ngày
|
|
|
147
|
PP2500479660
|
Bóng nong mạch máu Ngoại biên loại cứng.
|
470.000.000
|
365 ngày
|
|
|
148
|
PP2500479661
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn dây dẫn loại 0.035 inch
|
1.468.000.000
|
365 ngày
|
|
|
149
|
PP2500479662
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên, hỗ trợ đặt stent
|
199.500.000
|
365 ngày
|
|
|
150
|
PP2500479663
|
Bóng nong mạch não loại 2 nòng
|
3.150.000.000
|
365 ngày
|
|
|
151
|
PP2500479664
|
Bóng nong mạch ngoại biên dùng cho can thiệp chậu đùi, tương thích dây dẫn loại 0.018"
|
630.000.000
|
365 ngày
|
|
|
152
|
PP2500479665
|
Bóng nong mạch ngoại biên dùng cho can thiệp chậu đùi, tương thích dây dẫn loại 0.035"
|
560.000.000
|
365 ngày
|
|
|
153
|
PP2500479666
|
Bóng nong mạch ngoại biên hỗ trợ can thiệp
|
656.000.000
|
365 ngày
|
|
|
154
|
PP2500479667
|
Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc kích thước nhỏ
|
3.120.000.000
|
365 ngày
|
|
|
155
|
PP2500479668
|
Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc tác dụng lâu dài
|
6.750.000.000
|
365 ngày
|
|
|
156
|
PP2500479669
|
Bóng nong mạch ngoại vi cỡ lớn tương thích dây dẫn 0.018 inch
|
3.840.000.000
|
365 ngày
|
|
|
157
|
PP2500479670
|
Bóng nong mạch ngoại vi cỡ lớn tương thích dây dẫn 0.035 inch
|
4.900.000.000
|
365 ngày
|
|
|
158
|
PP2500479671
|
Bóng nong mạch ngoại vi thân mềm các cỡ
|
806.000.000
|
365 ngày
|
|
|
159
|
PP2500479672
|
Bóng nong mạch thận và mạch cảnh
|
1.260.000.000
|
365 ngày
|
|
|
160
|
PP2500479673
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao
|
550.000.000
|
365 ngày
|
|
|
161
|
PP2500479674
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao cấu trúc 2 lớp
|
825.000.000
|
365 ngày
|
|
|
162
|
PP2500479675
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao cho tổn thương gấp khúc
|
3.240.000.000
|
365 ngày
|
|
|
163
|
PP2500479676
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao có lớp bao phủ
|
1.040.000.000
|
365 ngày
|
|
|
164
|
PP2500479677
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao đầu vào thiết diện nhỏ
|
1.380.000.000
|
365 ngày
|
|
|
165
|
PP2500479678
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao phủ ái nước có cản quang
|
1.312.500.000
|
365 ngày
|
|
|
166
|
PP2500479679
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao vai bóng ngắn và thuôn sử dụng cho tổn thương phức tạp
|
785.000.000
|
365 ngày
|
|
|
167
|
PP2500479680
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, cho tổn thương canxi hóa cao
|
1.185.000.000
|
365 ngày
|
|
|
168
|
PP2500479681
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, có thể sử dụng trong kỹ thuật kissing balloon
|
350.000.000
|
365 ngày
|
|
|
169
|
PP2500479682
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, thân mềm
|
1.770.000.000
|
365 ngày
|
|
|
170
|
PP2500479683
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường có khả năng tăng lực đẩy, chống xoắn các cỡ
|
1.501.000.000
|
365 ngày
|
|
|
171
|
PP2500479684
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường có lái hướng
|
1.035.000.000
|
365 ngày
|
|
|
172
|
PP2500479685
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường có thể dùng trong kỹ thuật kissing balloon.
|
205.000.000
|
365 ngày
|
|
|
173
|
PP2500479686
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường khẩu kính nhỏ dùng cho tổn thương hỗn hợp
|
3.375.000.000
|
365 ngày
|
|
|
174
|
PP2500479687
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường không phủ thuốc biên dạng thấp có gắn cản quang
|
988.000.000
|
365 ngày
|
|
|
175
|
PP2500479688
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường kích thước nhỏ
|
1.470.000.000
|
365 ngày
|
|
|
176
|
PP2500479689
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường phủ lớp ái nước, thân khỏe có gắn cản quang
|
441.000.000
|
365 ngày
|
|
|
177
|
PP2500479690
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường thân mềm, thuôn nhỏ có cầu nối
|
1.228.350.000
|
365 ngày
|
|
|
178
|
PP2500479691
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường.
|
521.250.000
|
365 ngày
|
|
|
179
|
PP2500479692
|
Bóng nong mạch vành có gắn lưỡi dao nhỏ điều trị tổn thương tái hẹp trong stent
|
440.000.000
|
365 ngày
|
|
|
180
|
PP2500479693
|
Bóng nong mạch vành dây dẫn kép
|
1.000.000.000
|
365 ngày
|
|
|
181
|
PP2500479694
|
Bóng nong mạch vành khẩu kính nhỏ, biên dạng thấp, các cỡ
|
445.000.000
|
365 ngày
|
|
|
182
|
PP2500479695
|
Bóng nong mạch vành loại chống trượt
|
525.000.000
|
365 ngày
|
|
|
183
|
PP2500479696
|
Bóng nong ngoại vi có thể điều chỉnh độ dài.
|
190.000.000
|
365 ngày
|
|
|
184
|
PP2500479697
|
Bóng nong sửa van áp lực trung bình, giãn nở
|
67.500.000
|
365 ngày
|
|
|
185
|
PP2500479698
|
Bóng nong tâm vị các cỡ
|
840.000.000
|
365 ngày
|
|
|
186
|
PP2500479699
|
Bóng nong van 2 lá các cỡ
|
568.000.000
|
365 ngày
|
|
|
187
|
PP2500479700
|
Bóng nong van Động mạch Chủ
|
105.000.000
|
365 ngày
|
|
|
188
|
PP2500479701
|
Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình mạch thẳng
|
1.275.000.000
|
365 ngày
|
|
|
189
|
PP2500479702
|
Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình ngã ba mạch
|
260.000.000
|
365 ngày
|
|
|
190
|
PP2500479703
|
Cảm biến đo độ bão hòa oxy não, mô người lớn
|
462.000.000
|
365 ngày
|
|
|
191
|
PP2500479704
|
Cảm biến đo độ mê sâu người lớn
|
880.000.000
|
365 ngày
|
|
|
192
|
PP2500479705
|
Canuyn động mạch các cỡ
|
275.000.000
|
365 ngày
|
|
|
193
|
PP2500479706
|
Canuyn động mạch đùi các cỡ
|
2.520.000.000
|
365 ngày
|
|
|
194
|
PP2500479707
|
Canuyn động, tĩnh mạch đùi loại nhiều lỗ
|
1.050.000.000
|
365 ngày
|
|
|
195
|
PP2500479708
|
Canuyn gốc động mạch chủ ít xâm lấn các cỡ
|
126.375.000
|
365 ngày
|
|
|
196
|
PP2500479709
|
Canuyn hút trong và ngoài tim các cỡ
|
275.000.000
|
365 ngày
|
|
|
197
|
PP2500479710
|
Canuyn tĩnh mạch 2 nòng
|
135.000.000
|
365 ngày
|
|
|
198
|
PP2500479711
|
Canuyn tĩnh mạch đùi 2 tầng
|
387.300.000
|
365 ngày
|
|
|
199
|
PP2500479712
|
Canuyn tĩnh mạch đùi các cỡ
|
1.890.000.000
|
365 ngày
|
|
|
200
|
PP2500479713
|
Canuyn tĩnh mạch gập góc kim loại các cỡ
|
78.000.000
|
365 ngày
|
|
|
201
|
PP2500479714
|
Canuyn tĩnh mạch thẳng các cỡ
|
455.000.000
|
365 ngày
|
|
|
202
|
PP2500479715
|
Canuyn truyền dịch liệt tim lỗ mạch vành
|
12.991.000
|
365 ngày
|
|
|
203
|
PP2500479716
|
Canuyn truyền động mạch vành các cỡ
|
85.000.000
|
365 ngày
|
|
|
204
|
PP2500479717
|
Canuyn truyền ngược dòng các cỡ
|
160.000.000
|
365 ngày
|
|
|
205
|
PP2500479718
|
Catheter (ống thông) chẩn đoán đầu mềm, nhiều lớp
|
1.010.000.000
|
365 ngày
|
|
|
206
|
PP2500479719
|
Catheter (ống thông) chẩn đoán mạch vành chụp phải, trái, thất trái, đường kính trong lớn
|
209.500.000
|
365 ngày
|
|
|
207
|
PP2500479720
|
Catheter (ống thông) chụp động mạch vành chất liệu thành ống mỏng
|
85.600.000
|
365 ngày
|
|
|
208
|
PP2500479721
|
Catheter (ống thông) chụp động mạch vành hai bên phải và trái đường động mạch quay
|
1.842.400.000
|
365 ngày
|
|
|
209
|
PP2500479722
|
Catheter (ống thông) chụp động mạch vành thất trái
|
144.375.000
|
365 ngày
|
|
|
210
|
PP2500479723
|
Catheter (ống thông) chụp mạch não và mạch ngoại biên loại ái nước
|
3.307.500.000
|
365 ngày
|
|
|
211
|
PP2500479724
|
Catheter (ống thông) chụp mạch não và mạch ngoại biên, loại đầu típ nhớ hình
|
258.750.000
|
365 ngày
|
|
|
212
|
PP2500479725
|
Catheter (ống thông) dạng ái nước
|
2.835.000.000
|
365 ngày
|
|
|
213
|
PP2500479726
|
Catheter (ống thông) đốt cảm biến lực, có cảm ứng từ trường, lỗ tưới dung dịch, loại 2 hướng
|
3.950.000.000
|
365 ngày
|
|
|
214
|
PP2500479727
|
Catheter (ống thông) lấy huyết khối các cỡ
|
320.000.000
|
365 ngày
|
|
|
215
|
PP2500479728
|
Catheter (ống thông) trợ giúp can thiệp, lòng ống rộng
|
3.366.000.000
|
365 ngày
|
|
|
216
|
PP2500479729
|
Catheter chụp động mạch vành 2 bên
|
204.300.000
|
365 ngày
|
|
|
217
|
PP2500479730
|
Catheter chụp mạch não và mạch ngoại vi
|
158.700.000
|
365 ngày
|
|
|
218
|
PP2500479731
|
Catheter đo áp lực động mạch xâm lấn
|
495.000.000
|
365 ngày
|
|
|
219
|
PP2500479732
|
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
|
1.620.000.000
|
365 ngày
|
|
|
220
|
PP2500479733
|
Catheter hỗ trợ đưa điện cực tạo nhịp hệ thống dẫn truyền
|
1.380.000.000
|
365 ngày
|
|
|
221
|
PP2500479734
|
Catheter hỗ trợ truyền tĩnh mạch
|
25.000.000
|
365 ngày
|
|
|
222
|
PP2500479735
|
Catheter hút huyết khối dạng sợi bện, phủ ái nước
|
482.500.000
|
365 ngày
|
|
|
223
|
PP2500479736
|
Catheter nối dài hỗ trợ can thiệp tắc động mạch vành mạn tính
|
615.000.000
|
365 ngày
|
|
|
224
|
PP2500479737
|
Chất tắc mạch dạng lỏng, có tính cản quang
|
436.250.000
|
365 ngày
|
|
|
225
|
PP2500479738
|
Chất tắc mạch vĩnh viễn
|
3.140.000.000
|
365 ngày
|
|
|
226
|
PP2500479739
|
Chốt titan thắt chỉ khâu
|
70.500.000
|
365 ngày
|
|
|
227
|
PP2500479740
|
Coil nút mạch não loại không phủ gel mềm
|
9.280.000.000
|
365 ngày
|
|
|
228
|
PP2500479741
|
Coil nút mạch não loại không phủ gel vòng xoắn kim loại lõi trần
|
11.650.000.000
|
365 ngày
|
|
|
229
|
PP2500479742
|
Coil nút mạch ngoại biên có lông bao phủ.
|
925.000.000
|
365 ngày
|
|
|
230
|
PP2500479743
|
Dao cắt nang giả tụy
|
174.000.000
|
365 ngày
|
|
|
231
|
PP2500479744
|
Đầu điều trị cho máy Cardiospect
|
900.000.000
|
365 ngày
|
|
|
232
|
PP2500479745
|
Dây bơm thuốc áp lực cao
|
115.500.000
|
365 ngày
|
|
|
233
|
PP2500479746
|
Dây bơm thuốc áp lực cao chống gập, xoắn
|
207.000.000
|
365 ngày
|
|
|
234
|
PP2500479747
|
Dây dẫn áp lực đo dự trữ dòng chảy động mạch vành
|
2.900.000.000
|
365 ngày
|
|
|
235
|
PP2500479748
|
Dây dẫn can thiệp cho bóng và stent loại đi ngược dòng
|
55.000.000
|
365 ngày
|
|
|
236
|
PP2500479749
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu não có khả năng duy trì dạng đầu tip
|
1.800.000.000
|
365 ngày
|
|
|
237
|
PP2500479750
|
Dây dẫn can thiệp mạch não phủ ái nước
|
299.000.000
|
365 ngày
|
|
|
238
|
PP2500479751
|
Dây dẫn can thiệp mạch ngoại vi ái nước đầu uốn cong linh hoạt
|
289.000.000
|
365 ngày
|
|
|
239
|
PP2500479752
|
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh đầu mềm
|
780.000.000
|
365 ngày
|
|
|
240
|
PP2500479753
|
Dây dẫn can thiệp mạch vành ái nước có đầu chắn xạ
|
157.500.000
|
365 ngày
|
|
|
241
|
PP2500479754
|
Dây dẫn can thiệp siêu nhỏ ái nước hỗ trợ can thiệp mạch dị dạng và túi phình
|
592.500.000
|
365 ngày
|
|
|
242
|
PP2500479755
|
Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh loại thường
|
22.050.000
|
365 ngày
|
|
|
243
|
PP2500479756
|
Dây dẫn cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch ngoại biên
|
2.750.000.000
|
365 ngày
|
|
|
244
|
PP2500479757
|
Dây dẫn cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch ngoại biên CTO
|
550.000.000
|
365 ngày
|
|
|
245
|
PP2500479758
|
Dây dẫn chọc tách huyết khối các loại
|
85.050.000
|
365 ngày
|
|
|
246
|
PP2500479759
|
Dây dẫn chuẩn đoán mạch máu phủ PTFE
|
29.500.000
|
365 ngày
|
|
|
247
|
PP2500479760
|
Dây dẫn có thể xuyên qua huyết khối
|
10.350.000.000
|
365 ngày
|
|
|
248
|
PP2500479761
|
Dây dẫn cứng cho can thiệp tim bẩm sinh.
|
63.000.000
|
365 ngày
|
|
|
249
|
PP2500479762
|
Dây dẫn đường can thiệp loại ái nước
|
560.000.000
|
365 ngày
|
|
|
250
|
PP2500479763
|
Dây dẫn đường catheter dài 150cm
|
4.056.000.000
|
365 ngày
|
|
|
251
|
PP2500479764
|
Dây dẫn đường catheter dài 260cm
|
1.350.100.000
|
365 ngày
|
|
|
252
|
PP2500479765
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent loại ái nước đầu linh hoạt, dễ lái
|
4.600.000.000
|
365 ngày
|
|
|
253
|
PP2500479766
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent loại mềm, phủ ái nước
|
920.000.000
|
365 ngày
|
|
|
254
|
PP2500479767
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính đi ngược dòng
|
55.000.000
|
365 ngày
|
|
|
255
|
PP2500479768
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành
|
1.100.000.000
|
365 ngày
|
|
|
256
|
PP2500479769
|
Dây dẫn đường cho can thiệp mạch ngoại biên
|
2.575.000.000
|
365 ngày
|
|
|
257
|
PP2500479770
|
Dây dẫn đường cho can thiệp mạch phủ ái nước, lõi làm từ Nitinol
|
270.000.000
|
365 ngày
|
|
|
258
|
PP2500479771
|
Dây dẫn đường cho can thiệp mạch phủ lớp ái nước, loại đầu cong
|
52.000.000
|
365 ngày
|
|
|
259
|
PP2500479772
|
Dây dẫn đường cho can thiệp mạch vành
|
87.500.000
|
365 ngày
|
|
|
260
|
PP2500479773
|
Dây dẫn đường cho catheter phủ lớp ái nước
|
172.250.000
|
365 ngày
|
|
|
261
|
PP2500479774
|
Dây dẫn đường dùng cho can thiệp mạch ngoại biên phủ ái nước
|
280.000.000
|
365 ngày
|
|
|
262
|
PP2500479775
|
Dây đo áp lực
|
162.500.000
|
365 ngày
|
|
|
263
|
PP2500479776
|
Dây đo phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành
|
1.100.000.000
|
365 ngày
|
|
|
264
|
PP2500479777
|
Dây nối chữ Y các cỡ
|
12.000.000
|
365 ngày
|
|
|
265
|
PP2500479778
|
Dây nối giữa quả hấp phụ và quả lọc thận nhân tạo
|
9.387.000
|
365 ngày
|
|
|
266
|
PP2500479779
|
Dây truyền dịch dùng cho catheter đốt tưới dung dịch
|
350.000.000
|
365 ngày
|
|
|
267
|
PP2500479780
|
Điện cực âm và cáp nối dùng cho máy mapping 3D
|
12.000.000.000
|
365 ngày
|
|
|
268
|
PP2500479781
|
Điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng
|
335.000.000
|
365 ngày
|
|
|
269
|
PP2500479782
|
Đoạn mạch nhân tạo loại thẳng dài 60cm
|
582.000.000
|
365 ngày
|
|
|
270
|
PP2500479783
|
Dù bảo vệ ngăn huyết khối đoạn xa trong can thiệp mạch cảnh và mạch vành
|
468.000.000
|
365 ngày
|
|
|
271
|
PP2500479784
|
Dù bít lỗ thông động tĩnh mạch, tương thích MRI
|
535.000.000
|
365 ngày
|
|
|
272
|
PP2500479785
|
Dù bít lỗ thông liên nhĩ
|
723.000.000
|
365 ngày
|
|
|
273
|
PP2500479786
|
Dù bít tuần hoàn bàng hệ, bít hoặc nút rò động tĩnh mạch loại 2 cánh
|
430.000.000
|
365 ngày
|
|
|
274
|
PP2500479787
|
Dù đóng lỗ bầu dục phủ titanium, kèm cáp thả
|
235.000.000
|
365 ngày
|
|
|
275
|
PP2500479788
|
Dù đóng lỗ thông còn ống động mạch các loại
|
125.000.000
|
365 ngày
|
|
|
276
|
PP2500479789
|
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ đầu típ mềm kèm cáp thả các cỡ
|
892.000.000
|
365 ngày
|
|
|
277
|
PP2500479790
|
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ loại tự bung
|
162.500.000
|
365 ngày
|
|
|
278
|
PP2500479791
|
Dù đóng lỗ thông liên thất kèm cáp thả dù các cỡ
|
268.000.000
|
365 ngày
|
|
|
279
|
PP2500479792
|
Dù đóng lỗ thông liên thất loại tự bung
|
175.000.000
|
365 ngày
|
|
|
280
|
PP2500479793
|
Dù đóng lỗ tiểu nhĩ trái
|
880.000.000
|
365 ngày
|
|
|
281
|
PP2500479794
|
Dù đóng ống động mạch không núm đầu xa
|
114.500.000
|
365 ngày
|
|
|
282
|
PP2500479795
|
Dụng cụ bảo vệ ngoại vi
|
3.900.000.000
|
365 ngày
|
|
|
283
|
PP2500479796
|
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng
|
76.500.000
|
365 ngày
|
|
|
284
|
PP2500479797
|
Dụng cụ bung dù có valve vặn cầm máu các cỡ
|
262.500.000
|
365 ngày
|
|
|
285
|
PP2500479798
|
Dụng cụ cầm máu dạng bột
|
70.000.000
|
365 ngày
|
|
|
286
|
PP2500479799
|
Dụng cụ cắt stent chuyên dụng
|
30.000.000
|
365 ngày
|
|
|
287
|
PP2500479800
|
Dụng cụ cố định mạch vành
|
500.000.000
|
365 ngày
|
|
|
288
|
PP2500479801
|
Dụng cụ dẫn lưu lòng dộng mạch vành
|
191.000.000
|
365 ngày
|
|
|
289
|
PP2500479802
|
Dụng cụ đóng mạch bằng chỉ ngoại khoa
|
3.750.000.000
|
365 ngày
|
|
|
290
|
PP2500479803
|
Dụng cụ đóng mạch cho động mạch đùi
|
1.800.000.000
|
365 ngày
|
|
|
291
|
PP2500479804
|
Dụng cụ đóng mạch máu cơ chế kép, có nút collagen
|
5.440.000.000
|
365 ngày
|
|
|
292
|
PP2500479805
|
Dụng cụ hỗ trợ cắt coil chuyên dụng
|
70.000.000
|
365 ngày
|
|
|
293
|
PP2500479806
|
Dụng cụ hỗ trợ cắt coil ngoại biên
|
250.000.000
|
365 ngày
|
|
|
294
|
PP2500479807
|
Dụng cụ hỗ trợ thả và cắt coils các cỡ
|
50.000.000
|
365 ngày
|
|
|
295
|
PP2500479808
|
Dụng cụ hút huyết khối có nòng hút lớn
|
210.000.000
|
365 ngày
|
|
|
296
|
PP2500479809
|
Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch não
|
140.000.000
|
365 ngày
|
|
|
297
|
PP2500479810
|
Dụng cụ lấy huyết khối tương thích dây dẫn 0,014 inch
|
263.340.000
|
365 ngày
|
|
|
298
|
PP2500479811
|
Dụng cụ mở đường hỗ trợ can thiệp mạch
|
78.000.000
|
365 ngày
|
|
|
299
|
PP2500479812
|
Dụng cụ mở đường loại dài, lái hướng, có chốt cầm máu
|
2.000.000.000
|
365 ngày
|
|
|
300
|
PP2500479813
|
Dụng cụ mở đường và trợ giúp can thiệp ngoại biên
|
385.000.000
|
365 ngày
|
|
|
301
|
PP2500479814
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
|
4.144.000.000
|
365 ngày
|
|
|
302
|
PP2500479815
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi có đi kèm dây dẫn
|
215.000.000
|
365 ngày
|
|
|
303
|
PP2500479816
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi có van cầm máu loại dài
|
620.000.000
|
365 ngày
|
|
|
304
|
PP2500479817
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi có van cầm máu loại ngắn
|
620.000.000
|
365 ngày
|
|
|
305
|
PP2500479818
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay
|
2.070.000.000
|
365 ngày
|
|
|
306
|
PP2500479819
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay loại chống gập
|
1.040.000.000
|
365 ngày
|
|
|
307
|
PP2500479820
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ ái nước thành mỏng
|
57.500.000
|
365 ngày
|
|
|
308
|
PP2500479821
|
Dụng cụ nút mạch bằng dù, tiết diện nhỏ
|
430.000.000
|
365 ngày
|
|
|
309
|
PP2500479822
|
Dụng cụ phá van tĩnh mạch
|
310.000.000
|
365 ngày
|
|
|
310
|
PP2500479823
|
Dụng cụ thả dù đóng lỗ tiểu nhĩ trái
|
67.500.000
|
365 ngày
|
|
|
311
|
PP2500479824
|
Đường dây nối dài xả thải tự động dùng cho máy lọc máu liên tục
|
13.000.000
|
365 ngày
|
|
|
312
|
PP2500479825
|
Hạt nút mạch các cỡ
|
318.360.000
|
365 ngày
|
|
|
313
|
PP2500479826
|
Hạt nút mạch gan bằng phương pháp trộn thuốc
|
18.720.000.000
|
365 ngày
|
|
|
314
|
PP2500479827
|
Hạt nút mạch pva chất liệu polyvinyl alcohol
|
312.000.000
|
365 ngày
|
|
|
315
|
PP2500479828
|
Hạt nút mạch tải thuốc các cỡ
|
4.633.200.000
|
365 ngày
|
|
|
316
|
PP2500479829
|
Hạt nút mạch tương thích sinh học
|
536.000.000
|
365 ngày
|
|
|
317
|
PP2500479830
|
Hạt nút mạch u gan các cỡ
|
9.360.000.000
|
365 ngày
|
|
|
318
|
PP2500479831
|
Hạt vi cầu gắn đồng vị phóng xạ
|
1.975.000.000
|
365 ngày
|
|
|
319
|
PP2500479832
|
Hệ thống khung giá đỡ động mạch kèm đoạn mạch nhân tạo
|
650.000.000
|
365 ngày
|
|
|
320
|
PP2500479833
|
Hệ thống mạch máu nhân tạo quai động mạch chủ kèm đoạn stent graft động mạch chủ xuống, có tẩm chất chống thấm
|
2.100.000.000
|
365 ngày
|
|
|
321
|
PP2500479834
|
Hệ thống ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối
|
840.000.000
|
365 ngày
|
|
|
322
|
PP2500479835
|
Hệ thống ống thông và bóng nong cho can thiệp mạch ngoại vi
|
675.000.000
|
365 ngày
|
|
|
323
|
PP2500479836
|
Hệ thống tạo nhịp bó His kèm phụ kiện tiêu chuẩn
|
1.350.000.000
|
365 ngày
|
|
|
324
|
PP2500479837
|
Hóa chất ACD Solution A dùng cho hệ thống chiết tách tế bào máu tự động
|
48.000.000
|
365 ngày
|
|
|
325
|
PP2500479838
|
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 2ml
|
750.000.000
|
365 ngày
|
|
|
326
|
PP2500479839
|
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5ml
|
1.824.000.000
|
365 ngày
|
|
|
327
|
PP2500479840
|
Khí Helium cho chạy bóng đối xung động mạch chủ
|
41.250.000
|
365 ngày
|
|
|
328
|
PP2500479841
|
Khung giá đỡ (Stent) đỡ động mạch cảnh loại tự bung
|
546.000.000
|
365 ngày
|
|
|
329
|
PP2500479842
|
Khung giá đỡ (Stent) bắc cầu cho túi phình mạch não cổ rộng, có thể thay đổi kích thước
|
740.000.000
|
365 ngày
|
|
|
330
|
PP2500479843
|
Khung giá đỡ (Stent) cho phình động mạch phân nhánh
|
420.000.000
|
365 ngày
|
|
|
331
|
PP2500479844
|
Khung giá đỡ (stent) chuyển hướng dòng chảy cho can thiệp điều trị phình mạch não.
|
15.480.000.000
|
365 ngày
|
|
|
332
|
PP2500479845
|
Khung giá đỡ (stent) có màng bọc dùng cho can thiệp mạch máu
|
2.980.000.000
|
365 ngày
|
|
|
333
|
PP2500479846
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch cảnh, có hỗ trợ thao tác bung một tay.
|
840.000.000
|
365 ngày
|
|
|
334
|
PP2500479847
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu có màng bọc sinh học vĩnh viễn loại tự nở
|
750.000.000
|
365 ngày
|
|
|
335
|
PP2500479848
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch chậu tự bung, có lớp phủ trơ
|
480.000.000
|
365 ngày
|
|
|
336
|
PP2500479849
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch chi loại tự nở có phủ thuốc
|
3.120.000.000
|
365 ngày
|
|
|
337
|
PP2500479850
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch chủ, động mạch phổi, mạch máu ngoại biên các cỡ
|
570.000.000
|
365 ngày
|
|
|
338
|
PP2500479851
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch có màng bọc hỗ trợ duy trì tưới máu cho động mạch thận
|
1.120.000.000
|
365 ngày
|
|
|
339
|
PP2500479852
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch có màng bọc, bung bằng bóng cho điều trị tổn thương xơ vữa động mạch chậu
|
600.000.000
|
365 ngày
|
|
|
340
|
PP2500479853
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch đùi có màng bọc sinh học vĩnh viễn
|
660.000.000
|
365 ngày
|
|
|
341
|
PP2500479854
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch ngoại biên bung bằng bóng.
|
1.100.000.000
|
365 ngày
|
|
|
342
|
PP2500479855
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch ngoại biên có màng bọc
|
500.000.000
|
365 ngày
|
|
|
343
|
PP2500479856
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên có màng bọc cho điều trị phình, hẹp động mạch.
|
2.250.000.000
|
365 ngày
|
|
|
344
|
PP2500479857
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên loại tự bung, sử dụng được cho động mạch khoeo
|
775.000.000
|
365 ngày
|
|
|
345
|
PP2500479858
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch ngoại biên loại tự nở, sử dụng cho vị trí đùi nông hoặc khoeo
|
2.030.000.000
|
365 ngày
|
|
|
346
|
PP2500479859
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên, có lớp phủ trơ
|
598.000.000
|
365 ngày
|
|
|
347
|
PP2500479860
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi - đường mật
|
600.000.000
|
365 ngày
|
|
|
348
|
PP2500479861
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch ngoại vi loại tự nở, sử dụng cho động mạch chủ chậu.
|
697.500.000
|
365 ngày
|
|
|
349
|
PP2500479862
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi phủ thuốc loại tự nở
|
3.160.000.000
|
365 ngày
|
|
|
350
|
PP2500479863
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch thận và mạch ngoại vi
|
1.790.000.000
|
365 ngày
|
|
|
351
|
PP2500479864
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành bọc màng sinh học có phủ thuốc, cho các tổn thương phức tạp
|
7.660.000.000
|
365 ngày
|
|
|
352
|
PP2500479865
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành loại phủ thuốc có khả năng mở nhánh
|
3.698.000.000
|
365 ngày
|
|
|
353
|
PP2500479866
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus, đường kính lớn
|
1.305.000.000
|
365 ngày
|
|
|
354
|
PP2500479867
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc sirolimus có thể mở nhánh
|
1.810.000.000
|
365 ngày
|
|
|
355
|
PP2500479868
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc, ngăn khuếch tán ion kim loại
|
6.075.000.000
|
365 ngày
|
|
|
356
|
PP2500479869
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc, thanh khung dạng lõi kép
|
6.628.500.000
|
365 ngày
|
|
|
357
|
PP2500479870
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành sinh học phủ thuốc điều trị kép các cỡ
|
5.925.000.000
|
365 ngày
|
|
|
358
|
PP2500479871
|
Khung giá đỡ (Stent) kéo huyết khối mạch não có thể thay đổi được kích thước và hình dạng
|
597.000.000
|
365 ngày
|
|
|
359
|
PP2500479872
|
Khung giá đỡ (stent) kim loại cho kỹ thuật Tips, chống dịch chuyển.
|
1.035.000.000
|
365 ngày
|
|
|
360
|
PP2500479873
|
Khung giá đỡ (stent) kim loại đường mật can thiệp qua nội soi tự bung, có gắn thòng lọng để thu hồi Stent khi cần.
|
1.040.000.000
|
365 ngày
|
|
|
361
|
PP2500479874
|
Khung giá đỡ (Stent) lấy huyết khối mạch máu não
|
404.500.000
|
365 ngày
|
|
|
362
|
PP2500479875
|
Khung giá đỡ (stent) mạch cảnh
|
10.600.000.000
|
365 ngày
|
|
|
363
|
PP2500479876
|
Khung giá đỡ (Stent) mạch máu có màng bọc đường kính nhỏ
|
275.000.000
|
365 ngày
|
|
|
364
|
PP2500479877
|
Khung giá đỡ (Stent) mạch máu thần kinh
|
700.280.000
|
365 ngày
|
|
|
365
|
PP2500479878
|
Khung giá đỡ (stent) mạch não đổi hướng dòng chảy
|
35.200.000.000
|
365 ngày
|
|
|
366
|
PP2500479879
|
Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở hỗ trợ can thiệp và điều trị phình mạch não và hỗ trợ thả coil
|
6.806.250.000
|
365 ngày
|
|
|
367
|
PP2500479880
|
Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở, dùng trong điều trị xơ vữa động mạch nội sọ có thể thu hồi
|
7.100.000.000
|
365 ngày
|
|
|
368
|
PP2500479881
|
Khung giá đỡ (Stent) mạch ngoại biên có màng bọc chất liệu ePTFE, bung bằng bóng.
|
545.000.000
|
365 ngày
|
|
|
369
|
PP2500479882
|
Khung giá đỡ (Stent) mạch ngoại biên loại tự nở, tương thích dây dẫn 0.035 inch
|
930.000.000
|
365 ngày
|
|
|
370
|
PP2500479883
|
Khung giá đỡ (stent) mạch vành có màng bọc
|
585.000.000
|
365 ngày
|
|
|
371
|
PP2500479884
|
Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus bung từ giữa
|
795.000.000
|
365 ngày
|
|
|
372
|
PP2500479885
|
Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc sirolimus có gắn cản quang, biên dạng đầu típ nhỏ phủ ái nước
|
3.150.000.000
|
365 ngày
|
|
|
373
|
PP2500479886
|
Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus Polymer tự tiêu
|
5.992.000.000
|
365 ngày
|
|
|
374
|
PP2500479887
|
Khung giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu đầu xa phủ ái nước
|
1.260.000.000
|
365 ngày
|
|
|
375
|
PP2500479888
|
Khung giá đỡ (stent) nhớ hình nong mạch máu ngoại vi
|
2.200.000.000
|
365 ngày
|
|
|
376
|
PP2500479889
|
Khung giá đỡ (stent) nội mạch chặn dòng chảy trong túi phình mạch não
|
1.075.000.000
|
365 ngày
|
|
|
377
|
PP2500479890
|
Khung giá đỡ (Stent) nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy mạch máu não
|
860.000.000
|
365 ngày
|
|
|
378
|
PP2500479891
|
Khung giá đỡ (Stent) nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy, kích thước nhỏ.
|
2.000.000.000
|
365 ngày
|
|
|
379
|
PP2500479892
|
Khung giá đỡ (Stent) sử dụng cho động mạch dưới gối loại phủ thuốc
|
1.050.000.000
|
365 ngày
|
|
|
380
|
PP2500479893
|
Khung giá đỡ (stent) sử dụng lấy huyết khối trong điều trị mạch não
|
3.600.000.000
|
365 ngày
|
|
|
381
|
PP2500479894
|
Khung giá đỡ (Stent) thay đổi dòng chảy
|
11.970.000.000
|
365 ngày
|
|
|
382
|
PP2500479895
|
Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch các cỡ
|
930.000.000
|
365 ngày
|
|
|
383
|
PP2500479896
|
Khung giá đỡ động mạch thận
|
315.000.000
|
365 ngày
|
|
|
384
|
PP2500479897
|
Kim chọc động mạch
|
290.000.000
|
365 ngày
|
|
|
385
|
PP2500479898
|
Kim chọc tạo đường thông cửa chủ trong gan
|
574.770.000
|
365 ngày
|
|
|
386
|
PP2500479899
|
Kim chọc tủy xương dùng 1 lần cho người lớn
|
405.000.000
|
365 ngày
|
|
|
387
|
PP2500479900
|
Kim chọc vách liên nhĩ người lớn
|
900.000.000
|
365 ngày
|
|
|
388
|
PP2500479901
|
Kim gốc động mạch
|
256.700.000
|
365 ngày
|
|
|
389
|
PP2500479902
|
Kim sinh thiết tuỷ xương 8G
|
99.000.000
|
365 ngày
|
|
|
390
|
PP2500479903
|
Kít dùng cho máy chiết tách tế bào máu, gạn tách tế bào
|
275.000.000
|
365 ngày
|
|
|
391
|
PP2500479904
|
Kít dùng cho máy chiết tách tế bào máu, trao đổi huyết tương
|
110.000.000
|
365 ngày
|
|
|
392
|
PP2500479905
|
Lưới lọc bảo vệ mạch máu
|
609.000.000
|
365 ngày
|
|
|
393
|
PP2500479906
|
Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời
|
735.000.000
|
365 ngày
|
|
|
394
|
PP2500479907
|
Mạch máu nhân tạo 4 nhánh, tẩm chất chống thấm các cỡ
|
425.000.000
|
365 ngày
|
|
|
395
|
PP2500479908
|
Mạch máu nhân tạo chữ Y tẩm gelatin, chống thẩm thấu các cỡ
|
680.000.000
|
365 ngày
|
|
|
396
|
PP2500479909
|
Mạch máu nhân tạo chữ y, kiểu đan có tráng collagen các cỡ
|
592.000.000
|
365 ngày
|
|
|
397
|
PP2500479910
|
Mạch máu nhân tạo động mạch chủ
|
425.000.000
|
365 ngày
|
|
|
398
|
PP2500479911
|
Mạch máu nhân tạo loại thẳng đường kính lớn
|
190.400.000
|
365 ngày
|
|
|
399
|
PP2500479912
|
Mạch máu nhân tạo loại thẳng đường kính nhỏ
|
44.000.000
|
365 ngày
|
|
|
400
|
PP2500479913
|
Mạch máu nhân tạo thẳng tẩm gelatin, chống thẩm thấu các cỡ
|
1.170.000.000
|
365 ngày
|
|
|
401
|
PP2500479914
|
Mạch máu nhân tạo thành mỏng, có vòng xoắn các cỡ
|
949.500.000
|
365 ngày
|
|
|
402
|
PP2500479915
|
Mạch nhân tạo chữ y các cỡ
|
226.000.000
|
365 ngày
|
|
|
403
|
PP2500479916
|
Micro catheter (vi ống thông) nhỏ dạng đồng trục kèm dây dẫn
|
6.221.250.000
|
365 ngày
|
|
|
404
|
PP2500479917
|
Miếng chống dính tổng hợp tự tiêu trong phẫu thuật tim
|
75.300.000
|
365 ngày
|
|
|
405
|
PP2500479918
|
Miếng dán cảm ứng theo dõi điện tim
|
180.000.000
|
365 ngày
|
|
|
406
|
PP2500479919
|
Miếng dán điện cực cho hệ thống lập bản đồ điện sinh lý tim 3D
|
488.250.000
|
365 ngày
|
|
|
407
|
PP2500479920
|
Miếng dán mức dịch cho máy tim phổi nhân tạo
|
69.570.000
|
365 ngày
|
|
|
408
|
PP2500479921
|
Miếng đệm vá mạch máu nhân tạo loại nhỏ
|
272.250.000
|
365 ngày
|
|
|
409
|
PP2500479922
|
Miếng đệm vá mạch máu nhân tạo loại to
|
225.000.000
|
365 ngày
|
|
|
410
|
PP2500479923
|
Miếng vá màng tim sinh học chống canxi hóa
|
255.000.000
|
365 ngày
|
|
|
411
|
PP2500479924
|
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ lớn
|
307.500.000
|
365 ngày
|
|
|
412
|
PP2500479925
|
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ nhỏ
|
186.250.000
|
365 ngày
|
|
|
413
|
PP2500479926
|
Miếng vá van tim sinh học tăng cường màng ngoài tim
|
128.000.000
|
365 ngày
|
|
|
414
|
PP2500479927
|
Ống dẫn nước cho máy bơm tưới của hệ thống cắt đốt điện sinh lý tim
|
55.965.000
|
365 ngày
|
|
|
415
|
PP2500479928
|
Ống ghép kèm van tim cơ học động mạch chủ
|
680.000.000
|
365 ngày
|
|
|
416
|
PP2500479929
|
Ống hút huyết khối ngoại biên loại lớn các cỡ
|
164.997.000
|
365 ngày
|
|
|
417
|
PP2500479930
|
Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não
|
2.280.000.000
|
365 ngày
|
|
|
418
|
PP2500479931
|
Ống máu lắng chân không
|
21.600.000
|
365 ngày
|
|
|
419
|
PP2500479932
|
Ống nối mạch vành tạm thời
|
109.000.000
|
365 ngày
|
|
|
420
|
PP2500479933
|
Ống thông (catheter) RF điều trị tĩnh mạch
|
3.250.000.000
|
365 ngày
|
|
|
421
|
PP2500479934
|
Ống thông bơm thuốc tiêu sợi huyết
|
90.000.000
|
365 ngày
|
|
|
422
|
PP2500479935
|
ống thông can thiệp đầu mềm không gắn bóng
|
1.650.000.000
|
365 ngày
|
|
|
423
|
PP2500479936
|
Ống thông can thiệp đầu mềm không gắn bóng các cỡ
|
1.545.000.000
|
365 ngày
|
|
|
424
|
PP2500479937
|
Ống thông can thiệp mạch thần kinh qua đường động mạch quay
|
225.000.000
|
365 ngày
|
|
|
425
|
PP2500479938
|
Ống thông can thiệp mạch thần kinh, nhiều đoạn chuyển tiếp
|
14.700.000.000
|
365 ngày
|
|
|
426
|
PP2500479939
|
Ống thông can thiệp nhỏ loại 2 nòng chuyên dụng cho CTO và mạch nhánh
|
245.000.000
|
365 ngày
|
|
|
427
|
PP2500479940
|
Ống thông chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp quang học trong lòng mạch
|
1.280.000.000
|
365 ngày
|
|
|
428
|
PP2500479941
|
Ống thông cho can thiệp mạch thần kinh
|
3.600.000.000
|
365 ngày
|
|
|
429
|
PP2500479942
|
Ống thông chụp mạch tạng qua đường động mạch quay loại ái nước
|
240.000.000
|
365 ngày
|
|
|
430
|
PP2500479943
|
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch ngoại vi
|
607.500.000
|
365 ngày
|
|
|
431
|
PP2500479944
|
Ống thông dẫn đường mạch máu não
|
1.500.000.000
|
365 ngày
|
|
|
432
|
PP2500479945
|
Ống thông dẫn hướng cho can thiệp mạch thần kinh qua đường động mạch quay
|
1.100.000.000
|
365 ngày
|
|
|
433
|
PP2500479946
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên thân trong suốt
|
329.000.000
|
365 ngày
|
|
|
434
|
PP2500479947
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên, hỗ trợ đẩy và đo tổn thương
|
270.000.000
|
365 ngày
|
|
|
435
|
PP2500479948
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại vi
|
660.000.000
|
365 ngày
|
|
|
436
|
PP2500479949
|
Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp mạch vành
|
393.750.000
|
365 ngày
|
|
|
437
|
PP2500479950
|
Ống thông hút huyết khối dạng coil dệt
|
3.411.600.000
|
365 ngày
|
|
|
438
|
PP2500479951
|
Ống thông hút huyết khối đoạn xa
|
1.778.700.000
|
365 ngày
|
|
|
439
|
PP2500479952
|
Ống thông hút huyết khối đường kính trong nhỏ
|
5.849.865.000
|
365 ngày
|
|
|
440
|
PP2500479953
|
Ống thông hút huyết khối mạch não
|
700.700.000
|
365 ngày
|
|
|
441
|
PP2500479954
|
Ống thông hút huyết khối trực tiếp, đường kính trong lớn
|
9.604.980.000
|
365 ngày
|
|
|
442
|
PP2500479955
|
Ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối phủ ái nước
|
650.000.000
|
365 ngày
|
|
|
443
|
PP2500479956
|
Ống thông hủy thần kinh giao cảm động mạch thận
|
750.000.000
|
365 ngày
|
|
|
444
|
PP2500479957
|
Ống thông mở đường hỗ trợ can thiệp thần kinh và ngoại biên
|
4.200.000.000
|
365 ngày
|
|
|
445
|
PP2500479958
|
Ông thông nối dài hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp mạch vành, phủ ái nước
|
387.500.000
|
365 ngày
|
|
|
446
|
PP2500479959
|
Ống thông tĩnh mạch đùi đa tầng các cỡ
|
445.000.000
|
365 ngày
|
|
|
447
|
PP2500479960
|
Ống thông trợ giúp can thiệp đầu mềm có cản quang
|
120.000.000
|
365 ngày
|
|
|
448
|
PP2500479961
|
Ống thông trợ giúp can thiệp mạch vành lòng rộng, phủ ái nước.
|
344.750.000
|
365 ngày
|
|
|
449
|
PP2500479962
|
Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại dài
|
80.000.000
|
365 ngày
|
|
|
450
|
PP2500479963
|
Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại ngắn
|
66.000.000
|
365 ngày
|
|
|
451
|
PP2500479964
|
Ống thông tưới máu não có chọn lọc
|
90.000.000
|
365 ngày
|
|
|
452
|
PP2500479965
|
Phin lọc bạch cầu dùng cho truyền hồng cầu
|
385.866.000
|
365 ngày
|
|
|
453
|
PP2500479966
|
Phin lọc bạch cầu dùng cho truyền tiểu cầu
|
141.000.000
|
365 ngày
|
|
|
454
|
PP2500479967
|
Phụ kiện xả thải tự động dùng cho máy lọc máu liên tục
|
34.000.000
|
365 ngày
|
|
|
455
|
PP2500479968
|
Quả hấp phụ điều trị ngộ độc cấp
|
189.000.000
|
365 ngày
|
|
|
456
|
PP2500479969
|
Quả hấp phụ máu điều trị suy thận mạn
|
370.500.000
|
365 ngày
|
|
|
457
|
PP2500479970
|
Quả lọc cô đặc máu
|
490.000.000
|
365 ngày
|
|
|
458
|
PP2500479971
|
Quả lọc hấp phụ Bilirubin
|
493.500.000
|
365 ngày
|
|
|
459
|
PP2500479972
|
Quả lọc hấp phụ cytokin
|
1.566.201.000
|
365 ngày
|
|
|
460
|
PP2500479973
|
Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy gan
|
349.125.000
|
365 ngày
|
|
|
461
|
PP2500479974
|
Quả lọc máu hấp phụ kháng thể
|
420.000.000
|
365 ngày
|
|
|
462
|
PP2500479975
|
Shunt động mạch cảnh các cỡ
|
78.000.000
|
365 ngày
|
|
|
463
|
PP2500479976
|
Stent động mạch vành phủ thuốc cho tổn thương phức tạp
|
6.525.000.000
|
365 ngày
|
|
|
464
|
PP2500479977
|
Stent động mạch vành phủ thuốc trên nền polymer tự tiêu
|
2.275.000.000
|
365 ngày
|
|
|
465
|
PP2500479978
|
Stent đường mật, sợi kép, có cover các số
|
457.500.000
|
365 ngày
|
|
|
466
|
PP2500479979
|
Stent Graft bổ sung cho điều trị phình động mạch chủ các loại
|
2.730.000.000
|
365 ngày
|
|
|
467
|
PP2500479980
|
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ ngực có khả năng chống gập.
|
750.000.000
|
365 ngày
|
|
|
468
|
PP2500479981
|
Stent graft cho động mạch chậu
|
1.200.000.000
|
365 ngày
|
|
|
469
|
PP2500479982
|
Stent graft nối dài cho động mạch chậu hoặc dự phòng trường hợp endoleak type I
|
325.000.000
|
365 ngày
|
|
|
470
|
PP2500479983
|
Stent hỗ trợ nút túi phình mạch não loại lớn
|
1.125.000.000
|
365 ngày
|
|
|
471
|
PP2500479984
|
Stent hỗ trợ nút túi phình mạch não loại nhỏ
|
638.000.000
|
365 ngày
|
|
|
472
|
PP2500479985
|
Stent kim loại đại tràng, tá tràng
|
360.000.000
|
365 ngày
|
|
|
473
|
PP2500479986
|
Stent kim loại đường mật
|
445.900.000
|
365 ngày
|
|
|
474
|
PP2500479987
|
Stent kim loại đường mật phủ toàn phần hoặc một phần hoặc không phủ các cỡ
|
5.060.000.000
|
365 ngày
|
|
|
475
|
PP2500479988
|
Stent kim loại đường mật tự bung, có cover
|
2.100.000.000
|
365 ngày
|
|
|
476
|
PP2500479989
|
Stent kim loại đường mật, loại dẫn lưu mật ra dạ dày dưới nội soi siêu âm.
|
315.000.000
|
365 ngày
|
|
|
477
|
PP2500479990
|
Stent kim loại đường mật, loại dẫn lưu nang giả tụy
|
630.000.000
|
365 ngày
|
|
|
478
|
PP2500479991
|
Stent kim loại tá tràng tự bung có cover hoặc không cover
|
345.000.000
|
365 ngày
|
|
|
479
|
PP2500479992
|
Stent mạch ngoại biên loại tự bung, chất liệu hợp kim
|
772.500.000
|
365 ngày
|
|
|
480
|
PP2500479993
|
Stent mạch ngoại biên tự bung chất liệu nitinol, kiểm soát được tốc độ bung
|
1.960.000.000
|
365 ngày
|
|
|
481
|
PP2500479994
|
Stent mạch ngoại vi loại tự bung
|
5.700.000.000
|
365 ngày
|
|
|
482
|
PP2500479995
|
Stent mạch vành loại phủ thuốc everolimus, chất liệu Cobalt Chromium
|
2.520.000.000
|
365 ngày
|
|
|
483
|
PP2500479996
|
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bề mặt hỗ trợ giảm huyết khối và tái hẹp
|
3.275.000.000
|
365 ngày
|
|
|
484
|
PP2500479997
|
Stent mạch vành phủ thuốc và polymer tự tiêu sinh học.
|
2.000.000.000
|
365 ngày
|
|
|
485
|
PP2500479998
|
Stent thực quản có cover một phần hoặc toàn phần
|
240.000.000
|
365 ngày
|
|
|
486
|
PP2500479999
|
Tấm dán hạ thân nhiệt
|
3.250.000.000
|
365 ngày
|
|
|
487
|
PP2500480000
|
Tay bơm bóng nong tâm vị loại có đồng hồ hiển thị
|
70.000.000
|
365 ngày
|
|
|
488
|
PP2500480001
|
Thiết bị hỗ trợ tuần hoàn thất trái qua da
|
1.320.000.000
|
365 ngày
|
|
|
489
|
PP2500480002
|
Túi bọc kháng khuẩn tự tiêu
|
530.000.000
|
365 ngày
|
|
|
490
|
PP2500480003
|
Túi đựng dịch thải 5l
|
282.000.000
|
365 ngày
|
|
|
491
|
PP2500480004
|
Túi đựng dịch thải cho máy lọc máu
|
117.500.000
|
365 ngày
|
|
|
492
|
PP2500480005
|
Túi làm ấm máu cho máy làm ấm máu
|
31.000.000
|
365 ngày
|
|
|
493
|
PP2500480006
|
Van cầm máu chữ y loại trượt
|
850.000.000
|
365 ngày
|
|
|
494
|
PP2500480007
|
Van động mạch chủ cơ học, vòng van uốn ôm khít
|
720.000.000
|
365 ngày
|
|
|
495
|
PP2500480008
|
Van động mạch chủ ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo
|
3.010.000.000
|
365 ngày
|
|
|
496
|
PP2500480009
|
Van động mạch chủ sinh học loại tự nở
|
1.200.000.000
|
365 ngày
|
|
|
497
|
PP2500480010
|
Van hai lá cơ học, tương thích MRI có khả năng kháng tạo huyết khối
|
540.000.000
|
365 ngày
|
|
|
498
|
PP2500480011
|
Van sinh học Động mạch chủ làm từ màng ngoài tim bò
|
1.250.000.000
|
365 ngày
|
|
|
499
|
PP2500480012
|
Van tim 2 lá cơ học gờ nổi các cỡ
|
1.015.000.000
|
365 ngày
|
|
|
500
|
PP2500480013
|
Van tim cơ học động mạch chủ chất liệu carbon nhiệt phân, chống pannus và độ chênh áp thấp
|
690.000.000
|
365 ngày
|
|
|
501
|
PP2500480014
|
Van tim cơ học động mạch chủ có gờ nổi, giảm khả năng hình thành huyết khối
|
580.000.000
|
365 ngày
|
|
|
502
|
PP2500480015
|
Van tim động mạch chủ/ hai lá sinh học loại chất liệu lá van kết hợp từ van tim lợn và màng ngoài tim bò
|
1.230.000.000
|
365 ngày
|
|
|
503
|
PP2500480016
|
Van tim hai lá chất liệu carbon nhiệt phân, độ chênh áp thấp
|
1.035.000.000
|
365 ngày
|
|
|
504
|
PP2500480017
|
Van tim hai lá sinh học chất liệu màng ngoài tim bò dạng cong
|
3.010.000.000
|
365 ngày
|
|
|
505
|
PP2500480018
|
Van tim hai lá sinh học có ba lá van tách rời
|
3.825.000.000
|
365 ngày
|
|
|
506
|
PP2500480019
|
Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ gờ nổi có phủ
|
1.050.000.000
|
365 ngày
|
|
|
507
|
PP2500480020
|
Van tim sinh học động mạch chủ chất liệu màng tim bò, khung mở tự động
|
4.500.000.000
|
365 ngày
|
|
|
508
|
PP2500480021
|
Van tim sinh học động mạch chủ không cần khâu
|
959.550.000
|
365 ngày
|
|
|
509
|
PP2500480022
|
Van tim sinh học động mạch chủ/ hai lá ít vôi hóa
|
860.000.000
|
365 ngày
|
|
|
510
|
PP2500480023
|
Vật liệu đóng mạch ngoại biên
|
720.000.000
|
365 ngày
|
|
|
511
|
PP2500480024
|
Vật liệu nút mạch tạm thời
|
125.000.000
|
365 ngày
|
|
|
512
|
PP2500480025
|
Vật liệu nút mạch vĩnh viễn
|
275.000.000
|
365 ngày
|
|
|
513
|
PP2500480026
|
Vi dây dẫn can thiệp loại ái nước
|
427.350.000
|
365 ngày
|
|
|
514
|
PP2500480027
|
Vi dây dẫn can thiệp mạch não đầu típ thẳng
|
442.500.000
|
365 ngày
|
|
|
515
|
PP2500480028
|
Vi dây dẫn đường dùng cho can thiệp mạch máu
|
60.000.000
|
365 ngày
|
|
|
516
|
PP2500480029
|
Vi dây dẫn phủ ái nước đường kính 0.016 inch.
|
108.750.000
|
365 ngày
|
|
|
517
|
PP2500480030
|
Vi ống thông can thiệp chọn lọc phủ ái nước
|
550.000.000
|
365 ngày
|
|
|
518
|
PP2500480031
|
Vi ống thông can thiệp chuyên dụng cho stent nội mạch chặn dòng chảy
|
150.000.000
|
365 ngày
|
|
|
519
|
PP2500480032
|
Vi ống thông can thiệp CTO, phủ ái nước
|
472.500.000
|
365 ngày
|
|
|
520
|
PP2500480033
|
Vi ống thông can thiệp mạch không kèm vi dây dẫn
|
186.900.000
|
365 ngày
|
|
|
521
|
PP2500480034
|
Vi ống thông can thiệp mạch máu dạng sợi bện, đầu uốn sẵn
|
450.000.000
|
365 ngày
|
|
|
522
|
PP2500480035
|
Vi ống thông can thiệp mạch máu ngoại biên, chống mài mòn
|
180.000.000
|
365 ngày
|
|
|
523
|
PP2500480036
|
Vi ống thông can thiệp mạch não có phủ ưa nước hai lớp
|
1.497.000.000
|
365 ngày
|
|
|
524
|
PP2500480037
|
Vi ống thông can thiệp mạch vành có cản quang
|
142.500.000
|
365 ngày
|
|
|
525
|
PP2500480038
|
Vi ống thông can thiệp nhỏ kèm dây dẫn có đầu tách rời
|
2.470.000.000
|
365 ngày
|
|
|
526
|
PP2500480039
|
Vi ống thông cho can thiệp tổn thương phức tạp vả CTO phủ ái nước
|
410.000.000
|
365 ngày
|
|
|
527
|
PP2500480040
|
Vi ống thông chống xoắn cấu trúc dạng bện
|
330.000.000
|
365 ngày
|
|
|
528
|
PP2500480041
|
Vi ống thông dẫn đường cho can thiệp mạch máu loại đầu uốn sẵn
|
510.000.000
|
365 ngày
|
|
|
529
|
PP2500480042
|
Vi ống thông đầu có thể tách rời
|
1.485.000.000
|
365 ngày
|
|
|
530
|
PP2500480043
|
Vi ống thông đầu thẳng
|
5.000.000.000
|
365 ngày
|
|
|
531
|
PP2500480044
|
Vi ống thông hỗ trợ can thiệp cho các đoạn mạch phức tạp
|
600.000.000
|
365 ngày
|
|
|
532
|
PP2500480045
|
Vi ống thông hỗ trợ hút huyết khối
|
454.500.000
|
365 ngày
|
|
|
533
|
PP2500480046
|
Vi ống thông loại hai lòng có bóng.
|
255.000.000
|
365 ngày
|
|
|
534
|
PP2500480047
|
Vi ống thông nhỏ ái nước, đầu mềm cho can thiệp mạch dị dạng
|
700.000.000
|
365 ngày
|
|
|
535
|
PP2500480048
|
Vi ống thông nhỏ dạng bện, chống gập
|
337.500.000
|
365 ngày
|
|
|
536
|
PP2500480049
|
Vi ống thông nhỏ dạng đầu thẳng và cong các cỡ
|
1.437.000.000
|
365 ngày
|
|
|
537
|
PP2500480050
|
Vi ống thông nhỏ dạng đồng trục kèm dây dẫn
|
829.500.000
|
365 ngày
|
|
|
538
|
PP2500480051
|
Vi ống thông nhỏ không tách rời, đầu mềm
|
945.000.000
|
365 ngày
|
|
|
539
|
PP2500480052
|
Vi ống thông nhỏ loại hai nòng
|
360.000.000
|
365 ngày
|
|
|
540
|
PP2500480053
|
Vi ống thông siêu nhỏ dạng bện dùng cho tổn thương tắc mãn tính
|
775.000.000
|
365 ngày
|
|
|
541
|
PP2500480054
|
Vi ống thông thả stent chuyển dòng đường kính nhỏ
|
130.000.000
|
365 ngày
|
|
|
542
|
PP2500480055
|
Vi ống thông thả stent thường
|
1.105.000.000
|
365 ngày
|
|
|
543
|
PP2500480056
|
Viên nang nội soi
|
275.500.000
|
365 ngày
|
|
|
544
|
PP2500480057
|
Vòng van ba lá dạng hở, loại mềm có thể uốn
|
173.910.000
|
365 ngày
|
|
|
545
|
PP2500480058
|
Vòng van ba lá loại mềm các cỡ
|
489.300.000
|
365 ngày
|
|
|
546
|
PP2500480059
|
Vòng van hai lá loại nửa cứng nửa mềm các cỡ
|
249.100.000
|
365 ngày
|
|
|
547
|
PP2500480060
|
Vòng van hai lá nửa cứng nửa mềm
|
173.910.000
|
365 ngày
|
|
|
548
|
PP2500480061
|
Vòng van loại hình dạng linh hoạt theo chuyển động của tim
|
650.000.000
|
365 ngày
|
|
|
549
|
PP2500480062
|
Vòng van nhân tạo ba lá loại hở dạng 3D
|
582.000.000
|
365 ngày
|
|
|
550
|
PP2500480063
|
Vòng van nhân tạo hai lá loại vòng cứng, dạng 3D
|
437.500.000
|
365 ngày
|
|
|
551
|
PP2500480064
|
Vòng van sinh học hai lá dạng cong, vòng kín.
|
500.000.000
|
365 ngày
|
|
|
552
|
PP2500480065
|
Vòng van tim nhân tạo ba lá loại bán cứng, vòng mở
|
500.000.000
|
365 ngày
|
|
|
553
|
PP2500480066
|
Vòng van tim nhân tạo hai lá loại bán cứng, vòng hở bất đối xứng
|
240.000.000
|
365 ngày
|
|
|
554
|
PP2500480067
|
Vòng xoắn kim loại (Coil) điều trị túi phình mạch não
|
552.500.000
|
365 ngày
|
|
|
555
|
PP2500480068
|
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch có sợi bao phủ
|
900.000.000
|
365 ngày
|
|
|
556
|
PP2500480069
|
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch có thể thu lại, có sợi bao phủ.
|
1.027.500.000
|
365 ngày
|
|
|
557
|
PP2500480070
|
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch dạng coil đẩy, có sợi bao phủ
|
270.000.000
|
365 ngày
|
|
|
558
|
PP2500480071
|
Vòng xoắn kim loại (Coil) nút mạch điều trị phình mạch máu ngoại biên, thần kinh loại mềm dạng xoắn
|
1.400.000.000
|
365 ngày
|
|
|
559
|
PP2500480072
|
Vòng xoắn kim loại (Coil) nút mạch điều trị phình mạch máu ngoại biên.
|
1.500.000.000
|
365 ngày
|
|
|
560
|
PP2500480073
|
Vòng xoắn kim loại (Coil) nút mạch loại không phủ gel
|
2.029.500.000
|
365 ngày
|
|
|
561
|
PP2500480074
|
Vòng xoắn kim loại (Coil) nút mạch não tạo khung và làm đầy túi phình các cỡ
|
2.960.000.000
|
365 ngày
|
|
|
562
|
PP2500480075
|
Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch loại không phủ gel
|
1.180.000.000
|
365 ngày
|
|
|
563
|
PP2500480076
|
Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch loại phủ gel
|
1.550.000.000
|
365 ngày
|
|
|
564
|
PP2500480077
|
Xốp cầm máu không tiêu sử dụng cho cầm máu sau can thiệp loại nhỏ.
|
144.000.000
|
365 ngày
|
|
|
565
|
PP2500480078
|
Xốp cầm máu không tiêu sử dụng cho cầm máu sau can thiệp loại to.
|
996.000.000
|
365 ngày
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Trước khi bạn nói, hãy lắng nghe. Trước khi bạn viết, hãy suy nghĩ.Trước khi bạn tiêu xài, hãy làm ra tiền.Trước khi bạn đầu tư, hãy nghiên cứu.Trước khi bạn phê bình, hãy đợi đến lúc phù hợp.Trước khi bạn nguyện cầu, hãy tha thứ.Trước khi bạn từ bỏ, hãy cố gắng.Trước khi bạn về hưu, hãy tiết kiệm.Trước khi bạn chết, hãy cho đi. "
Luôn mỉm cười với cuộc sống
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.