Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2500460335-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2500460335-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nhà thầu kính nhờ Quý Bệnh viện phản hồi làm rõ một số thông tin sau liên quan đến yêu cầu về năng lực kinh nghiệm của nhà thầu, cụ thể theo file đính kèm.Kính mong Quý Bệnh viện phản hồi làm rõ công khai, minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà thầu mới gia nhập vào môi trường đấu thầu thiết bị y tế được cạnh tranh, công khai, minh bạch và hiệu quả, đồng thời để nhà thầu có thể chuẩn bị và nộp HSDT đảm bảo tiến độ. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Nội dung yêu cầu làm rõ trong file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nhận thấy nội dung chưa thống nhất Tại STT 383.4 - Yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT phần tên danh mục hàng hoá đang ghi là "Ống nhựa lấy máu chân không chứa chất chống đông sodium citrate 1.8ml loại 3" nhưng phần nội dung yêu cầu Thông số kỹ thuật chi tiết và các tiêu chuẩn lại yêu cầu " Hóa chất bên trong dùng kháng đông cho 2ml máu với vạch lấy mẫu 2ml riêng biệt trên nhãn ống ", vậy đề nghị Bên mời thầu làm rõ dung tích lấy mẫu của ống loại này là 1.8ml hay là 2ml? |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bộ dụng cụ chuyên dụng dùng cho tán sỏi thận ống mềm
|
5.308.500.000
|
5.308.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Bộ dụng cụ chuyên dụng dùng cho tán sỏi thận qua da
|
12.905.600.000
|
12.905.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 1
|
2.610.000.000
|
2.610.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Gel làm giảm sẹo
|
1.848.000.000
|
1.848.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Chỉ phẫu thuật không tiêu các loại
|
5.336.621.250
|
5.336.621.250
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Chỉ phẫu thuật tự tiêu các loại
|
5.425.758.000
|
5.425.758.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Chỉ thép đóng xương ức
|
358.200.000
|
358.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Dụng cụ cắt khâu nối thẳng tự động dùng pin điện tử, tích hợp với tất cả băng đạn nội soi hàng ghim dập với chiều cao khác nhau
|
3.420.000.000
|
3.420.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Dụng cụ cắt trĩ sử dụng phương pháp Longo
|
1.898.000.000
|
1.898.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Dụng cụ định vị và lưới thoát vị các loại
|
2.283.000.000
|
2.283.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Dụng cụ khâu nối tròn các cỡ
|
5.976.000.000
|
5.976.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Dụng cụ, băng ghim dùng cho phẫu thuật mổ mở
|
4.335.000.000
|
4.335.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Dụng cụ, băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi
|
25.777.000.000
|
25.777.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Đầu tán sỏi thủy lực
|
558.000.000
|
558.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 2
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Kéo cắt và phẫu tích trong phẫu thuật nội soi
|
295.200.000
|
295.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Lưới tự dính các loại
|
985.000.000
|
985.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Miếng đệm hỗ trợ trong phẫu thuật mạch máu
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Túi bọc vết thương các cỡ
|
1.457.550.000
|
1.457.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Trocar các loại, các cỡ
|
3.325.650.000
|
3.325.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Vật tư cho kỹ thuật bốc hơi, bóc nhân u phì đại tuyến tiền liệt bằng laser Thulium
|
3.960.000.000
|
3.960.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Vật tư phẫu thuật tai mũi họng bằng máy laser Thulium
|
2.310.000.000
|
2.310.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Vật tư tán sỏi nội soi ngược dòng
|
3.108.300.000
|
3.108.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Vật tư tán sỏi thận nội soi ống mềm
|
6.073.600.000
|
6.073.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Vật tư tán sỏi đường mật qua da
|
3.669.400.000
|
3.669.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Vật tư cho phẫu thuật cắt/đốt/bốc hơi/cầm máu mô mềm bằng máy Laser Thulium
|
2.302.000.000
|
2.302.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Vật tư nội soi chẩn đoán, tán sỏi ống mềm bàng quang
|
5.540.000.000
|
5.540.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Vật tư tán sỏi ống soi mềm đường mật
|
2.610.000.000
|
2.610.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Vật tư cho kỹ thuật tán sỏi thận qua da
|
10.442.250.000
|
10.442.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Bộ dây nước dùng cho máy bơm tiết niệu Maxer 901
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Cây nong thận không có vạch chia
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Giá đỡ ống soi mềm cỡ vừa
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Gel bôi vết thương hở
|
1.556.000.000
|
1.556.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Bột cầm máu các loại
|
499.800.000
|
499.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Kim đốt sóng cao tần các loại
|
8.118.180.000
|
8.118.180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 3
|
1.425.000.000
|
1.425.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Xương nhân tạo các loại
|
1.211.250.000
|
1.211.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Sợi quang học điều trị trĩ
|
1.725.000.000
|
1.725.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Bộ sản phẩm xương đồng loại
|
4.250.000.000
|
4.250.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối in 3D, thân chuôi phủ HA
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA toàn thân loại 1
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA toàn thân loại 2
|
730.000.000
|
730.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Bộ khớp gối cố định kèm xi măng kháng sinh
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 3
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 2
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ nhám
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định, góc gập gối 155 độ
|
6.000.000.000
|
6.000.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Bộ khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng giải phẫu học loại 1
|
7.600.000.000
|
7.600.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng giải phẫu học loại 2
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ loại 2
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ loại 1
|
5.950.000.000
|
5.950.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại có bản lề
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Bộ khớp gối toàn phần thay lại chuôi dài có xi măng
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Dung cụ, băng ghim có chế độ trợ lực cho phẫu thuật nội soi
|
1.329.100.000
|
1.329.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại 1
|
5.250.000.000
|
5.250.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Chỉ khâu không tiêu
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Vít chỉ neo loại 2
|
457.500.000
|
457.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 1
|
3.360.000.000
|
3.360.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Kim hai thân kèm chỉ khâu sụn chêm
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Lưỡi bào khớp loại 1
|
4.500.000.000
|
4.500.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Lưỡi bào mài xương
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 3
|
6.820.000.000
|
6.820.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Mũi khoan ngược loại 3
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Vít chỉ neo loại 1
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Vít chỉ khâu sụn chêm loại 2
|
3.640.000.000
|
3.640.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Vít chỉ neo ren xoắn tự tiêu
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Vít chỉ neo dạng ren hoàn toàn
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Vít chỉ neo loại 3
|
545.000.000
|
545.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Vít cố định dây chằng loại 2
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Vít neo khâu chóp xoay
|
1.204.500.000
|
1.204.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Vít treo gân loại 1
|
765.000.000
|
765.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày loại 1
|
8.978.400.000
|
8.978.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 1
|
9.396.000.000
|
9.396.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Vít treo dây chằng điều chỉnh độ dài
|
475.000.000
|
475.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Kim khâu chóp xoay
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cấu trúc 3D
|
4.000.000.000
|
4.000.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi có rãnh loại 1
|
5.400.000.000
|
5.400.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi có rãnh loại 2
|
3.200.000.000
|
3.200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Vít treo gân loại 2
|
16.800.000.000
|
16.800.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Bộ khớp vai bán phần có xi măng
|
649.950.000
|
649.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Bộ khớp vai bán phần không xi măng
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Bộ khớp vai toàn phần không xi măng
|
1.995.000.000
|
1.995.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định loại 1
|
1.950.000.000
|
1.950.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại di động loại 1
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng tự định tâm
|
1.960.000.000
|
1.960.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi có rãnh
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi chống xoay
|
2.954.000.000
|
2.954.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi chống xoay loại 2
|
1.432.000.000
|
1.432.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi chống xoay loại 1
|
5.628.000.000
|
5.628.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ít xâm lấn
|
1.720.000.000
|
1.720.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Bộ khớp gối toàn phần cố định bảo tồn dây chằng chéo
|
5.560.000.000
|
5.560.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt
|
1.390.000.000
|
1.390.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Bộ khớp háng toàn phần 2 trục linh động loại 1
|
4.725.000.000
|
4.725.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi chống xoay phủ nhám đầu gần
|
3.473.500.000
|
3.473.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Bộ khớp háng toàn phần 2 trục linh động loại 2
|
4.485.000.000
|
4.485.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Chỉ khâu siêu bền sợi đơn kèm kim
|
2.200.000.000
|
2.200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Dao cắt, đục sụn
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 3
|
462.500.000
|
462.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Lưỡi cắt đốt các loại các cỡ
|
4.400.000.000
|
4.400.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Sụn nhân tạo
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Vít chỉ neo khâu sụn viền các cỡ
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 2
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày loại 2
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 2
|
11.250.000.000
|
11.250.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Lưỡi bào khớp cán cong và cán thẳng
|
2.240.000.000
|
2.240.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Gân nhân tạo
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Vít chốt cố định gân
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Neo cố định gân
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Lưỡi bào khớp loại có 2 đầu vào ra
|
348.000.000
|
348.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Lưỡi bào khớp có tích hợp động cơ quay
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Lưỡi mài khớp loại có 2 đầu vào ra
|
108.750.000
|
108.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Lưỡi mài khớp có tích hợp động cơ quay
|
108.750.000
|
108.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 3
|
9.900.000.000
|
9.900.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Vít chỉ neo vai đầu neo gắn Titan
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Vít chỉ neo vai kèm theo chỉ
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Chỉ siêu bền
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Vít chốt gân
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Vít cố định dây chằng loại 3
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định loại 2
|
571.200.000
|
571.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau
|
3.130.200.000
|
3.130.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
|
303.000.000
|
303.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 2
|
964.000.000
|
964.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Bộ khớp háng bán phần có xi măng, góc cổ chuôi 135 độ
|
769.000.000
|
769.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Bộ khớp háng toàn phần chuôi khớp không xi măng
|
2.256.300.000
|
2.256.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Canuyn khớp vai các cỡ
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Cây đẩy chỉ loại 2
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Chỉ nội soi siêu bền các loại
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 2
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Lưỡi bào cắt lọc mô dùng trong nội soi khớp
|
3.640.000.000
|
3.640.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 2
|
5.080.000.000
|
5.080.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Lưỡi dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai, các loại
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Lưỡi mài/bào khớp đóng gói tiệt trùng, các loại
|
227.500.000
|
227.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Vít cố định dây chằng loại 1
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Vít neo cố định dây chằng chéo loại 1
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Vít neo cố định dây chằng chéo loại 2
|
10.575.000.000
|
10.575.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Vít neo khâu sụn viền kèm chỉ
|
734.400.000
|
734.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Vít neo may chóp xoay các cỡ loại 1
|
1.118.000.000
|
1.118.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Vít neo may chóp xoay các cỡ loại 2
|
2.200.000.000
|
2.200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Vít chỉ khâu sụn chêm loại 1
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Mũi khoan ngược rỗng lòng, đường kính đường hầm 4.9mm
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Dao cắt chỉ sụn chêm
|
145.500.000
|
145.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi thuôn
|
697.200.000
|
697.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thuôn loại 1
|
1.246.950.000
|
1.246.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thuôn loại 2
|
1.182.825.000
|
1.182.825.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Xi măng ngoại khoa có kháng sinh
|
299.000.000
|
299.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, chỏm 32/36mm
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 2
|
2.642.500.000
|
2.642.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng bề mặt chuôi phủ HA loại 1
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng bề mặt chuôi phủ HA loại 2
|
302.500.000
|
302.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 2
|
727.500.000
|
727.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ loại 1
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ loại 2
|
1.087.500.000
|
1.087.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D loại 1
|
552.500.000
|
552.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D loại 2
|
351.000.000
|
351.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D loại 1
|
286.000.000
|
286.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Đai dùng trong phẫu thuật thay khớp háng
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Bộ khớp vai toàn phần chuôi có xi măng, chảo nghịch đảo
|
163.000.000
|
163.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại 1
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Bộ khớp gối toàn phần thiết kế trái phải theo giải phẫu
|
3.710.000.000
|
3.710.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Bộ khớp gối toàn phần, có xi măng, lồi cầu và mâm chày, thiết kế giải phẫu loại linh động
|
5.820.000.000
|
5.820.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Bộ khớp háng bán phần có xi măng, chuôi bóng
|
1.116.000.000
|
1.116.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 1
|
2.075.000.000
|
2.075.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ
|
770.000.000
|
770.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng tuỳ chỉnh 360 độ
|
1.580.000.000
|
1.580.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D loại 2
|
409.500.000
|
409.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 1
|
514.500.000
|
514.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 1
|
6.560.000.000
|
6.560.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Bộ khớp vai toàn phần đảo ngược không xi măng
|
820.000.000
|
820.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Bộ khớp vai toàn phần chuôi có xi măng
|
178.000.000
|
178.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Bộ khớp vai toàn phần không xi măng dạng module
|
830.000.000
|
830.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, siêu liên kết, chuôi phủ HA
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Bộ khớp gối toàn phần bảo tồn xương
|
3.773.700.000
|
3.773.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Bộ khớp gối toàn phần gióng trục động học
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại 2
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ xốp
|
1.317.000.000
|
1.317.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi ngắn tự định tâm
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 2 chuyển động
|
2.376.000.000
|
2.376.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 3
|
2.445.000.000
|
2.445.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 1
|
2.259.000.000
|
2.259.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 1
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 2
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 3
|
3.918.000.000
|
3.918.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ổ cối nhám
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Chỉ khâu gân siêu bền loại 1
|
864.000.000
|
864.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp loại 1
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio Frequency loại 2
|
4.800.000.000
|
4.800.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Lưỡi bào khớp cắt cương, cắt mô
|
3.400.000.000
|
3.400.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 1
|
70.200.000
|
70.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Lưỡi mài các cỡ loại 2
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Mũi khoan ngược loại 1
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Troca các loại loại 2
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, loại 2 đầu vào ra
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai
|
1.275.300.000
|
1.275.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 1
|
3.843.000.000
|
3.843.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài
|
17.175.000.000
|
17.175.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Vít treo mảng ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khóa cố định vỏ xương chày
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương loại 1
|
2.204.800.000
|
2.204.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại chuôi cố định đầu gần
|
397.900.000
|
397.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài dạng thẳng
|
1.748.700.000
|
1.748.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng loại 1
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ loại 2
|
1.276.000.000
|
1.276.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ loại 1
|
6.064.000.000
|
6.064.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Cây đẩy chỉ loại 1
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Chỉ khâu gân siêu bền loại 2
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp loại 2
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio Frequency loại 1
|
6.160.000.000
|
6.160.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Lưỡi bào khớp loại 2
|
3.600.000.000
|
3.600.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Lưỡi mài các cỡ loại 1
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Mũi khoan ngược loại 2
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Troca các loại loại 1
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay
|
5.360.000.000
|
5.360.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai kèm chỉ
|
890.000.000
|
890.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Vít sinh học cố định dây chằng chéo trước các cỡ
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Vít neo kèm chỉ siêu bền, khâu chóp xoay
|
2.220.000.000
|
2.220.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Vít treo mảnh ghép gân kèm vòng treo điều chỉnh độ dài
|
12.700.000.000
|
12.700.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Vít treo mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khoá cố định vỏ xương chày
|
572.500.000
|
572.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng loại 2
|
823.000.000
|
823.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng loại 3
|
943.000.000
|
943.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Cây móc chỉ nội soi khâu sụn viền
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối
|
605.000.000
|
605.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Bộ khớp háng bán phần chuôi thường
|
1.600.500.000
|
1.600.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Bộ khớp háng bán phần chuôi dài
|
1.339.000.000
|
1.339.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Bộ khớp háng toàn phần chuôi dài
|
794.200.000
|
794.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Bộ khớp háng toàn phần chuôi thường loại 1
|
1.316.400.000
|
1.316.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Bộ khớp háng toàn phần chuôi thường bổ sung vitamin E
|
3.229.200.000
|
3.229.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Bộ khớp háng toàn phần chuôi thường loại 2
|
7.053.200.000
|
7.053.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Bộ khớp gối bảo tồn dây chằng chéo
|
1.069.400.000
|
1.069.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Bộ khớp gối bảo tồn xương, biên độ gấp duỗi 155 độ
|
3.666.000.000
|
3.666.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Đầu đốt nội soi
|
1.190.000.000
|
1.190.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Dây dẫn nước trong nội soi khớp
|
1.760.000.000
|
1.760.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Lưỡi bào khớp loại 3
|
3.850.000.000
|
3.850.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 4
|
6.300.000.000
|
6.300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
Lưỡi mài xương
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị có kết hợp giảm đau
|
785.000.000
|
785.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
Chất làm đầy khớp dùng 2 mũi đến 3 mũi cho 1 đợt điều trị
|
51.600.000
|
51.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại 2
|
847.500.000
|
847.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 4
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại di động loại 2
|
1.147.500.000
|
1.147.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Bao đầu dò siêu âm chuyên dùng cho hỗ trợ sinh sản
|
7.308.000
|
7.308.000
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Bình gas chứa C3F8
|
127.340.000
|
127.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Bình khí trộn sẵn
|
1.184.700.000
|
1.184.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Bình lọc chân không các loại
|
51.875.000
|
51.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
Bóng dùng cho ống nội soi siêu âm
|
229.824.000
|
229.824.000
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
Bộ Casset có thể hấp lại nhiều lần
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh, ngắn hạn các cỡ loại 1
|
1.414.350.000
|
1.414.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
249
|
Bộ chuyển đổi cho tay dao siêu âm hàn mạch
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
250
|
Bộ dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ
|
73.535.000
|
73.535.000
|
0
|
365 ngày
|
|
251
|
Bộ đẩy stent
|
962.500.000
|
962.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
252
|
Bộ kit tách chiết huyết tương loại 2
|
6.700.000.000
|
6.700.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
253
|
Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu loại 1
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
254
|
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi (đã bao gồm túi chống đông ACD-A)
|
4.712.400.000
|
4.712.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
255
|
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn (đã bao gồm túi chống đông ACD-A)
|
269.500.000
|
269.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
256
|
Bộ kit thu nhận và trao đổi huyết tương
|
1.550.000.000
|
1.550.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
257
|
Bộ nắp, giấy lọc, gasket cho buồng ly tâm tế bào
|
211.640.000
|
211.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
258
|
Bộ tán sỏi cấp cứu gồm tay cầm, lõi sắt
|
14.698.945
|
14.698.945
|
0
|
365 ngày
|
|
259
|
Bộ túi xử lý và lưu trữ máu cuống rốn
|
113.150.000
|
113.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
260
|
Cassette bảo vệ cọng trữ phôi loại dẹp ngắn
|
12.150.000
|
12.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
261
|
Catheter chuyển phôi đầu mềm
|
125.732.250
|
125.732.250
|
0
|
365 ngày
|
|
262
|
Catheter đường hầm dùng trong chạy thận nhân tạo loại 1
|
787.500.000
|
787.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
263
|
Catheter đường hầm dùng trong chạy thận nhân tạo loại 2
|
724.500.000
|
724.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
264
|
Catheter nội soi mật tụy
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
265
|
Cọng trữ phôi
|
92.862.000
|
92.862.000
|
0
|
365 ngày
|
|
266
|
Cốc đựng mẫu
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
267
|
Cryocanes có mấu
|
6.369.000
|
6.369.000
|
0
|
365 ngày
|
|
268
|
Cuộn nhôm hàn nắp ống mẫu
|
785.000.000
|
785.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
269
|
Chai lưu trữ tròn các cỡ
|
23.540.500
|
23.540.500
|
0
|
365 ngày
|
|
270
|
Chai ly tâm nhựa 250mL tiệt trùng
|
2.455.000
|
2.455.000
|
0
|
365 ngày
|
|
271
|
Chai nuôi cấy tế bào 25
|
12.530.000
|
12.530.000
|
0
|
365 ngày
|
|
272
|
Chai nuôi cấy tế bào 75
|
59.790.000
|
59.790.000
|
0
|
365 ngày
|
|
273
|
Chất làm đầy, bôi trơn khớp các loại
|
10.690.000.000
|
10.690.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
274
|
Chỉ điện cực số 3/0
|
557.202.240
|
557.202.240
|
0
|
365 ngày
|
|
275
|
Chỉ không tan các số
|
4.907.245.700
|
4.907.245.700
|
0
|
365 ngày
|
|
276
|
Chỉ nylon các số loại 1
|
954.324.000
|
954.324.000
|
0
|
365 ngày
|
|
277
|
Chỉ nylon các số loại 2
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
278
|
Chỉ nylon các số loại 3
|
670.445.000
|
670.445.000
|
0
|
365 ngày
|
|
279
|
Chỉ nylon các số loại 4
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
280
|
Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan các loại
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
281
|
Chỉ tan các số
|
9.920.520.200
|
9.920.520.200
|
0
|
365 ngày
|
|
282
|
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 các số loại 2
|
797.450.000
|
797.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
283
|
Chỉ tiêu nhanh 3/0
|
167.580.000
|
167.580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
284
|
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 3/0
|
83.008.800
|
83.008.800
|
0
|
365 ngày
|
|
285
|
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 4/0
|
64.260.000
|
64.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
286
|
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate các số
|
265.104.000
|
265.104.000
|
0
|
365 ngày
|
|
287
|
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm đơn sợi các số
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
288
|
Chỉ phẫu thuật tổng hợp các cỡ
|
444.000.000
|
444.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
289
|
Dao cắt cơ vòng các loại
|
4.988.820.000
|
4.988.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
290
|
Dao cắt hớt dưới niêm mạc các loại
|
2.316.000.000
|
2.316.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
291
|
Dao nối dùng cho máy nối dây túi máu vô trùng
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
292
|
Dãy và nắp 8 ống đục 0,1ml
|
222.750.000
|
222.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
293
|
Dây cáp lưỡng cực cao tần 3.5m
|
10.130.000
|
10.130.000
|
0
|
365 ngày
|
|
294
|
Dây dẫn hướng các loại dùng cho ERCP
|
3.520.000.000
|
3.520.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
295
|
Dây dẫn máu cho thận nhân tạo
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
296
|
Dây máu HDF Online
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
297
|
Dây truyền máu cho kỹ thuật tách và lọc huyết tương
|
1.449.000.000
|
1.449.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
298
|
Dụng cụ bơm tinh trùng đầu mềm, tiệt trùng
|
20.412.000
|
20.412.000
|
0
|
365 ngày
|
|
299
|
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa đầu tròn các loại
|
1.809.262.000
|
1.809.262.000
|
0
|
365 ngày
|
|
300
|
Dụng cụ lấy máu mẫu
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
301
|
Dụng cụ và băng ghim dùng cho mạch máu
|
3.985.450.990
|
3.985.450.990
|
0
|
365 ngày
|
|
302
|
Dụng cụ và băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi
|
2.976.207.500
|
2.976.207.500
|
0
|
365 ngày
|
|
303
|
Dung dịch bảo quản tạng
|
1.014.300.000
|
1.014.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
304
|
Đầu gắn ống soi các loại
|
836.500.000
|
836.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
305
|
Đầu tip 0,1-20µl tiệt trùng từng cái
|
82.280.000
|
82.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
306
|
Đầu típ các cỡ
|
153.200.000
|
153.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
307
|
Đầu típ có lọc các cỡ
|
716.800.000
|
716.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
308
|
Đĩa nuôi cấy tế bào 35x10
|
7.250.000
|
7.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
309
|
Đĩa nhựa chuyên dùng để rã phôi
|
65.047.500
|
65.047.500
|
0
|
365 ngày
|
|
310
|
Đĩa petri lớn 100x20
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
311
|
Đĩa petri lớn 90mm dùng cho IVF
|
67.683.000
|
67.683.000
|
0
|
365 ngày
|
|
312
|
Đĩa petri nhỏ 35mm dùng cho IVF
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
313
|
Gel bôi trơn gây tê bề mặt niệu đạo dung tích 11ml
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
314
|
Ghim khâu và dụng cụ ghim cắt thẳng cho mổ mở cỡ 75mm
|
2.503.795.000
|
2.503.795.000
|
0
|
365 ngày
|
|
315
|
Giá đỡ 4 vị trí cho hộp (Canister) bảo vệ túi lưu trữ đông lạnh tế bào, thép không gỉ
|
54.750.000
|
54.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
316
|
Giá đỡ kim chân không cho kim cánh bướm
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
317
|
Giá đỡ kim chân không tái sử dụng có nút tháo kim nhanh
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
318
|
Hộp (Canister) bảo vệ túi lưu trữ đông lạnh tế bào, dung tích 500ml, chất liệu nhôm
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
319
|
Hộp cassette bảo vệ túi lưu trữ tế bào gốc (10-25mL)
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
320
|
Hộp cấy 4 giếng nunc nắp rời
|
47.779.200
|
47.779.200
|
0
|
365 ngày
|
|
321
|
Hộp đựng 1,5ml microtubes loại 5 màu
|
40.566.000
|
40.566.000
|
0
|
365 ngày
|
|
322
|
Hộp lưu trữ 3x3
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
323
|
Hộp nhựa đựng ống Cryo 1,5-2ml, 100 vị trí
|
20.283.000
|
20.283.000
|
0
|
365 ngày
|
|
324
|
Kéo cắt vòng thắt các loại
|
248.000.000
|
248.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
325
|
Keo dán da các loại
|
264.556.500
|
264.556.500
|
0
|
365 ngày
|
|
326
|
Keo dán sinh học
|
330.120.000
|
330.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
327
|
Kẹp cầm máu loại dài
|
205.000.000
|
205.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
328
|
Kẹp cầm máu nóng
|
433.000.000
|
433.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
329
|
Kim chích máu
|
2.340.000
|
2.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
330
|
Kim chích xơ cầm máu dại dày, đại tràng
|
1.150.000.000
|
1.150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
331
|
Kim chọc hút siêu âm dùng trong nội soi siêu âm
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
332
|
Kim chọc hút sinh thiết 21G
|
126.500.000
|
126.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
333
|
Kim chọc hút sinh thiết phế quản siêu âm dùng 1 lần
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
334
|
Kim chọc hút trứng bằng tay
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
335
|
Kim dây định vị khối u các cỡ các dạng (Kim dây định vị u vú)
|
108.750.000
|
108.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
336
|
Kim dùng cho buồng tiêm truyền
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
337
|
Kim đánh dấu u vú các loại
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
338
|
Kìm gắp dị vật 3 chấu dùng nhiều lần
|
445.500.000
|
445.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
339
|
Kìm gắp dị vật, ngàm chuột và cá sấu
|
283.000.000
|
283.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
340
|
Kim giữ trứng
|
164.040.000
|
164.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
341
|
Kim giữ và cố định phôi nang sinh thiết
|
109.360.000
|
109.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
342
|
Kim hút chân không các cỡ
|
3.349.700.000
|
3.349.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
343
|
Kìm kẹp clip nội soi loại 15 clip cỡ trung bình
|
558.012.000
|
558.012.000
|
0
|
365 ngày
|
|
344
|
Kim lấy máu chân không loại 1
|
1.312.300.000
|
1.312.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
345
|
Kim lấy máu chân không loại 2
|
537.600.000
|
537.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
346
|
Kìm sinh thiết các loại
|
1.209.000.000
|
1.209.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
347
|
Kim sinh thiết cho IVF
|
31.710.000
|
31.710.000
|
0
|
365 ngày
|
|
348
|
Kim sinh thiết phôi nang ngày 5
|
126.840.000
|
126.840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
349
|
Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 145/ 150/ 155um
|
71.505.000
|
71.505.000
|
0
|
365 ngày
|
|
350
|
Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 170/ 175um
|
47.670.000
|
47.670.000
|
0
|
365 ngày
|
|
351
|
Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 275um
|
166.845.000
|
166.845.000
|
0
|
365 ngày
|
|
352
|
Kim tiêm trứng
|
187.110.000
|
187.110.000
|
0
|
365 ngày
|
|
353
|
Kít thu nhận tiểu cầu, huyết tương túi đôi (kèm 01 túi dung dịch chống đông)
|
1.071.000.000
|
1.071.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
354
|
Kít thu nhận tiểu cầu, huyết tương túi đơn (kèm 01 túi dung dịch chống đông)
|
269.500.000
|
269.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
355
|
Lọ chứa tinh trùng 120ml
|
29.925.000
|
29.925.000
|
0
|
365 ngày
|
|
356
|
Lọ dựng mẫu bệnh phẩm loại nhỏ
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
357
|
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm loại to
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
358
|
Lọ đựng mẫu nước tiểu (nữ)
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
359
|
Lọ nước tiểu nhựa 15ml
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
360
|
Lọ nhựa các loại
|
180.500.000
|
180.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
361
|
Lọ sinh phẩm
|
56.800.000
|
56.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
362
|
Màng lọc syringe các loại
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
363
|
Mặt nạ cố định các loại
|
876.500.000
|
876.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
364
|
Miếng đệm mẫu sinh thiết
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
365
|
Nắp ống 0.2 ml
|
319.800.000
|
319.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
366
|
Ống bảo quản lạnh tế bào 2ml
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
367
|
Ống đựng mẫu 5ml
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
368
|
Ống đựng nước tiểu 10ml
|
89.850.000
|
89.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
369
|
Ống giữ lạnh tiệt trùng 2ml
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
370
|
Ống giữ lạnh tiệt trùng 5ml
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
371
|
Ống lấy máu A-PRF+
|
284.000.000
|
284.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
372
|
Ống lấy máu S-PRF
|
164.500.000
|
164.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
373
|
Ống ly tâm 15ml tiệt trùng
|
55.065.000
|
55.065.000
|
0
|
365 ngày
|
|
374
|
Ống ly tâm 225ml
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
375
|
Ống ly tâm 50ml, tiệt trùng
|
21.900.000
|
21.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
376
|
Ống nghiệm 12x75
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
377
|
Ống nghiệm 5ml đáy tròn, có nắp
|
4.680.000
|
4.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
378
|
Ống nghiệm chân không 4ml
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
379
|
Ống nghiệm cho phản ứng nhanh
|
743.400.000
|
743.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
380
|
Ống nghiệm đựng huyết thanh có nắp Cryotube 1.8ml
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
381
|
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu
|
197.500.000
|
197.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
382
|
Ống nghiệm lấy máu chân không Clot Activator 4ml loại 2
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
383
|
Ống nghiệm lấy máu chân không loại 3
|
832.500.000
|
832.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
384
|
Ống nghiệm lấy máu chân không loại 1
|
4.848.860.000
|
4.848.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
385
|
Ống nghiệm lấy máu chân không loại 2
|
2.303.550.000
|
2.303.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
386
|
Ống nghiệm liền nắp 1,5ml
|
236.000.000
|
236.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
387
|
Ống nghiệm nhựa
|
7.260.000
|
7.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
388
|
Ống nghiệm nhựa không nắp
|
17.220.000
|
17.220.000
|
0
|
365 ngày
|
|
389
|
Ống PCR nắp phẳng 0,2ml
|
8.220.000
|
8.220.000
|
0
|
365 ngày
|
|
390
|
Pipet các loại
|
129.987.500
|
129.987.500
|
0
|
365 ngày
|
|
391
|
Pipet serol các loại
|
37.225.000
|
37.225.000
|
0
|
365 ngày
|
|
392
|
Pipette 150mm dùng trong hỗ trợ sinh sản
|
46.656.000
|
46.656.000
|
0
|
365 ngày
|
|
393
|
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 20*25cm sử dụng cho máy in phim Agfa
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
394
|
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 20*25cm sử dụng cho máy in phim Fuji
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
395
|
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 20*25cm sử dụng cho máy in phim Trimax
|
656.250.000
|
656.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
396
|
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 25*30cm sử dụng cho máy in phim Agfa
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
397
|
Phim dùng cho chụp X-quang y tế Kích Cỡ 25*30cm sử dụng cho máy in phim Fuji
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
398
|
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 25*30cm sử dụng cho máy in phim Konica
|
1.437.500.000
|
1.437.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
399
|
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 25*30cm sử dụng cho máy in phim Trimax
|
2.187.500.000
|
2.187.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
400
|
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 35*43cm sử dụng cho máy in phim Agfa
|
2.344.650.000
|
2.344.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
401
|
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích Cỡ 35*43cm sử dụng cho máy in phim Konica
|
2.612.500.000
|
2.612.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
402
|
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 35*43cm sử dụng cho máy in phim Trimax
|
3.456.250.000
|
3.456.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
403
|
Quả lọc hấp phụ bilirubin dùng một lần
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
404
|
Quả lọc hấp phụ sử dụng trong cấp cứu
|
693.000.000
|
693.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
405
|
Quả lọc hấp phụ sử dụng trong chống độc
|
236.000.000
|
236.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
406
|
Quả lọc hấp phụ sử dụng trong lọc máu thận nhân tạo
|
249.000.000
|
249.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
407
|
Quả lọc HDF Online
|
189.997.500
|
189.997.500
|
0
|
365 ngày
|
|
408
|
Quả lọc huyết tương
|
2.935.000.000
|
2.935.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
409
|
Quả lọc máu
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
410
|
Quả lọc nước đầu vòi dùng 1 lần
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
411
|
Quả lọc thận nhân tạo High-Flux
|
644.175.000
|
644.175.000
|
0
|
365 ngày
|
|
412
|
Quả lọc thận nhân tạo Low-Flux loại 2
|
2.375.856.000
|
2.375.856.000
|
0
|
365 ngày
|
|
413
|
Quả lọc thận nhân tạo Low-Flux loại 1
|
2.127.825.000
|
2.127.825.000
|
0
|
365 ngày
|
|
414
|
Quả lọc thận nhân tạo Middle Flux
|
1.045.800.000
|
1.045.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
415
|
Quả tách huyết tương
|
5.629.250.000
|
5.629.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
416
|
Que cấy tiệt trùng 10ul
|
34.020.000
|
34.020.000
|
0
|
365 ngày
|
|
417
|
Que cấy tiệt trùng 1ul
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
418
|
Que lấy mẫu tị hầu, hầu họng
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
419
|
Que tre dàn bệnh phẩm các loại
|
81.600.000
|
81.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
420
|
Rọ lấy dị vật các loại
|
191.000.000
|
191.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
421
|
Rọ lấy sỏi 4 dây có núm hình hạt đậu
|
1.016.250.000
|
1.016.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
422
|
Rọ lấy sỏi 4 dây không đầu tip 3.0Fr
|
1.515.600.000
|
1.515.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
423
|
Rọ lấy sỏi 8 dây, xoay được
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
424
|
Rọ tán sỏi cơ học dùng 1 lần (các cỡ)
|
198.480.000
|
198.480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
425
|
Sample cup 3ml
|
14.300.000
|
14.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
426
|
Stent đường mật các loại, các cỡ
|
1.703.000.000
|
1.703.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
427
|
Tay cầm lưỡng cực nội soi
|
23.168.000
|
23.168.000
|
0
|
365 ngày
|
|
428
|
Tay dao siêu âm hàn mạch các loại
|
965.000.000
|
965.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
429
|
Tấm phủ chất thử thí nghiệm
|
286.200.000
|
286.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
430
|
Tip Eppendorf 2-200ul
|
71.995.000
|
71.995.000
|
0
|
365 ngày
|
|
431
|
Tube 14ml
|
12.466.500
|
12.466.500
|
0
|
365 ngày
|
|
432
|
Túi bảo quản đông sâu tế bào các loại
|
508.500.000
|
508.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
433
|
Túi kiểm soát dùng cho hệ thống tách tế bào gốc máu cuống rốn tự động.
|
47.800.000
|
47.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
434
|
Túi lưu trữ mô và túi bao ngoài túi lưu trữ
|
19.710.000
|
19.710.000
|
0
|
365 ngày
|
|
435
|
Túi máu rỗng, thể tích 1000 ml
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
436
|
Túi thu nhận máu cuống rốn
|
30.950.000
|
30.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
437
|
Tuýp 15ml, đáy nhọn ly tâm
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
438
|
Tuýp trữ tinh trùng 1.8ml, loại thường
|
37.180.000
|
37.180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
439
|
Thảm dậm chân dính bụi
|
141.240.000
|
141.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
440
|
Thẻ lấy mẫu hơi thở
|
2.736.000.000
|
2.736.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
441
|
Thòng lọng cắt đốt polyp các loại
|
2.880.000.000
|
2.880.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
442
|
Trocar nhựa dùng cho phẫu thuật nội soi
|
1.422.303.750
|
1.422.303.750
|
0
|
365 ngày
|
|
443
|
Van hút cho ống nội soi
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
444
|
Van hút cho ống nội soi khí phế quản
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
445
|
Van hút cho ống nội soi khí phế quản siêu âm
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
446
|
Van khí nước cho ống nội soi
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
447
|
Van sinh thiết
|
30.500.000
|
30.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
448
|
Van sinh thiết cho ống nội soi khí phế quản
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
449
|
Vật liệu cầm máu các loại
|
6.708.444.750
|
6.708.444.750
|
0
|
365 ngày
|
|
450
|
Vật tư dùng cho máy phát chính GEN11 có tại bệnh viện
|
10.625.557.425
|
10.625.557.425
|
0
|
365 ngày
|
|
451
|
Vỏ lưỡng cực nội soi
|
30.735.000
|
30.735.000
|
0
|
365 ngày
|
|
452
|
Vỏ sắt cho bộ tán sỏi cấp cứu
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
453
|
Vòng cắt nội soi bằng xung điện sử dụng một lần
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
454
|
Vòng tay y tế nhận diện bệnh nhân có mã vạch
|
1.275.000.000
|
1.275.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
455
|
Vòng thắt cầm máu nội soi cỡ 30mm loại liền cán
|
973.000.000
|
973.000.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Nhà tư tưởng mới chỉ là người không biết về những gì mà những nhà tư tưởng cũ đã suy ngẫm. "
Frank Moore Colby
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.