Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Tên phần (lô) | Giá ước tính từng lô (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) | Thời gian thực hiện gói thầu |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500372433
|
Kềm bấm khâu da
|
20.650.000
|
12 tháng
|
|
|
2
|
PP2500372434
|
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh cỡ 12FR dài 15 cm
|
29.999.970
|
12 tháng
|
|
|
3
|
PP2500372435
|
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh cỡ 12FR dài 20 cm
|
59.999.940
|
12 tháng
|
|
|
4
|
PP2500372436
|
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần
|
35.472.000
|
12 tháng
|
|
|
5
|
PP2500372437
|
Dây truyền máu
|
19.498.500
|
12 tháng
|
|
|
6
|
PP2500372438
|
Fuji IX màu A3
|
6.541.500
|
12 tháng
|
|
|
7
|
PP2500372439
|
Composite lỏng Màu A2
|
1.417.500
|
12 tháng
|
|
|
8
|
PP2500372440
|
Composite lỏng Màu A3
|
1.417.500
|
12 tháng
|
|
|
9
|
PP2500372441
|
Composite lỏng Màu A35
|
1.417.500
|
12 tháng
|
|
|
10
|
PP2500372442
|
Composite đặc Màu A2
|
945.000
|
12 tháng
|
|
|
11
|
PP2500372443
|
Composite đặc Màu A3
|
945.000
|
12 tháng
|
|
|
12
|
PP2500372444
|
Composite đặc Màu A35
|
945.000
|
12 tháng
|
|
|
13
|
PP2500372445
|
Composite đặc Màu A4
|
819.000
|
12 tháng
|
|
|
14
|
PP2500372446
|
Mũi peeso số 1
|
511.500
|
12 tháng
|
|
|
15
|
PP2500372447
|
Mũi peeso số 2
|
511.500
|
12 tháng
|
|
|
16
|
PP2500372448
|
Mũi peeso số 3
|
511.500
|
12 tháng
|
|
|
17
|
PP2500372449
|
Mũi peeso số 4
|
511.500
|
12 tháng
|
|
|
18
|
PP2500372450
|
Mũi gates số 1
|
511.500
|
12 tháng
|
|
|
19
|
PP2500372451
|
Mũi gates số 2
|
511.500
|
12 tháng
|
|
|
20
|
PP2500372452
|
Mũi gates số 3
|
511.500
|
12 tháng
|
|
|
21
|
PP2500372453
|
Mũi gates số 4
|
313.500
|
12 tháng
|
|
|
22
|
PP2500372454
|
Lentulo màu đỏ dài 21mm
|
313.500
|
12 tháng
|
|
|
23
|
PP2500372455
|
Lentulo màu đỏ dài 25mm
|
313.500
|
12 tháng
|
|
|
24
|
PP2500372456
|
Sò đánh bóng nha chu
|
455.000
|
12 tháng
|
|
|
25
|
PP2500372457
|
Etching
|
577.500
|
12 tháng
|
|
|
26
|
PP2500372458
|
Bonding
|
3.990.000
|
12 tháng
|
|
|
27
|
PP2500372459
|
Cọ bonding
|
326.400
|
12 tháng
|
|
|
28
|
PP2500372460
|
Giấy cắn 2 mặt
|
590.000
|
12 tháng
|
|
|
29
|
PP2500372461
|
Cone protaper F1
|
1.100.000
|
12 tháng
|
|
|
30
|
PP2500372462
|
Cone protaper F2
|
1.100.000
|
12 tháng
|
|
|
31
|
PP2500372463
|
Cone protaper F3
|
1.100.000
|
12 tháng
|
|
|
32
|
PP2500372464
|
Cone phụ A
|
156.000
|
12 tháng
|
|
|
33
|
PP2500372465
|
Cone phụ B
|
156.000
|
12 tháng
|
|
|
34
|
PP2500372466
|
Cone phụ C
|
156.000
|
12 tháng
|
|
|
35
|
PP2500372467
|
Ống hút nước bọt
|
825.000
|
12 tháng
|
|
|
36
|
PP2500372468
|
Cone giấy Số 25
|
720.000
|
12 tháng
|
|
|
37
|
PP2500372469
|
Trâm tay số 8 dài 21mm
|
551.250
|
12 tháng
|
|
|
38
|
PP2500372470
|
Trâm tay số 8 dài 25mm
|
551.250
|
12 tháng
|
|
|
39
|
PP2500372471
|
Trâm tay số 10 dài 21mm
|
551.250
|
12 tháng
|
|
|
40
|
PP2500372472
|
Trâm tay số 10 dài 25mm
|
551.250
|
12 tháng
|
|
|
41
|
PP2500372473
|
Trâm tay số 15 dài 21mm
|
551.250
|
12 tháng
|
|
|
42
|
PP2500372474
|
Trâm tay số 15 dài 25mm
|
551.250
|
12 tháng
|
|
|
43
|
PP2500372475
|
Trâm tay số 20 dài 21mm
|
551.250
|
12 tháng
|
|
|
44
|
PP2500372476
|
Trâm tay số 20 dài 25mm
|
551.250
|
12 tháng
|
|
|
45
|
PP2500372477
|
Trâm tay số 25 dài 21mm
|
551.250
|
12 tháng
|
|
|
46
|
PP2500372478
|
Trâm tay số 25 dài 25mm
|
551.250
|
12 tháng
|
|
|
47
|
PP2500372479
|
Trâm tay số 30 dài 21mm
|
551.250
|
12 tháng
|
|
|
48
|
PP2500372480
|
Trâm tay số 30 dài 25mm
|
551.250
|
12 tháng
|
|
|
49
|
PP2500372481
|
Trâm tay số 35 dài 21mm
|
551.250
|
12 tháng
|
|
|
50
|
PP2500372482
|
Trâm tay số 35 dài 25mm
|
551.250
|
12 tháng
|
|
|
51
|
PP2500372483
|
Trâm tay số 40 dài 21mm
|
551.250
|
12 tháng
|
|
|
52
|
PP2500372484
|
Trâm tay số 40 dài 25mm
|
551.250
|
12 tháng
|
|
|
53
|
PP2500372485
|
Vật liệu trám và tái tạo ống tủy
|
9.450.000
|
12 tháng
|
|
|
54
|
PP2500372486
|
Chất bôi trơn ống tủy (GLYDE)
|
945.000
|
12 tháng
|
|
|
55
|
PP2500372487
|
Chỉ co nướu 00
|
672.000
|
12 tháng
|
|
|
56
|
PP2500372488
|
Mũi khoan kim cương (Búp lửa viền xanh)
|
1.320.000
|
12 tháng
|
|
|
57
|
PP2500372489
|
Mũi khoan kim cương (Búp lửa viền vàng)
|
1.320.000
|
12 tháng
|
|
|
58
|
PP2500372490
|
Mũi khoan kim cương (Trụ mài cùi viền vàng)
|
1.320.000
|
12 tháng
|
|
|
59
|
PP2500372491
|
Mũi khoan kim cương (Trụ mài cùi viền xanh)
|
1.320.000
|
12 tháng
|
|
|
60
|
PP2500372492
|
Mũi khoan kim cương (Trụ nhọn mài cùi viền xanh)
|
1.320.000
|
12 tháng
|
|
|
61
|
PP2500372493
|
Mũi khoan kim cương (Trụ ngắn mài cùi viền vàng)
|
1.320.000
|
12 tháng
|
|
|
62
|
PP2500372494
|
Mũi khoan kim cương (Trụ ngắn mài cùi viền xanh)
|
1.320.000
|
12 tháng
|
|
|
63
|
PP2500372495
|
Mũi khoan kim cương (Tròn lớn)
|
1.320.000
|
12 tháng
|
|
|
64
|
PP2500372496
|
Mũi khoan kim cương (Tròn trung)
|
1.320.000
|
12 tháng
|
|
|
65
|
PP2500372497
|
Mũi khoan kim cương (Tròn nhỏ)
|
1.320.000
|
12 tháng
|
|
|
66
|
PP2500372498
|
Dầu tra tay khoan
|
368.550
|
12 tháng
|
|
|
67
|
PP2500372499
|
Thuốc trám tạm
|
603.750
|
12 tháng
|
|
|
68
|
PP2500372500
|
Mũi khoan cắt xương 702
|
5.040.000
|
12 tháng
|
|
|
69
|
PP2500372501
|
Vật liệu làm răng tạm Veneer (Luxatemp) hoặc tương đương
|
25.147.000
|
12 tháng
|
|
|
70
|
PP2500372502
|
Cao su
|
5.197.500
|
12 tháng
|
|
|
71
|
PP2500372503
|
Cao su
|
11.749.500
|
12 tháng
|
|
|
72
|
PP2500372504
|
Cao su
|
4.908.750
|
12 tháng
|
|
|
73
|
PP2500372505
|
Sáp cắn
|
4.660.000
|
12 tháng
|
|
|
74
|
PP2500372506
|
Sáp lấy vành khít
|
3.245.000
|
12 tháng
|
|
|
75
|
PP2500372507
|
Xi măng gắn sứ
|
9.290.000
|
12 tháng
|
|
|
76
|
PP2500372508
|
Xi măng gắn sứ
|
7.087.500
|
12 tháng
|
|
|
77
|
PP2500372509
|
Bộ mũi mài veneer
|
17.586.000
|
12 tháng
|
|
|
78
|
PP2500372510
|
Alginate
|
4.400.000
|
12 tháng
|
|
|
79
|
PP2500372511
|
Đai nhám kẽ
|
189.000
|
12 tháng
|
|
|
80
|
PP2500372512
|
Cement gắn tạm
|
1.732.500
|
12 tháng
|
|
|
81
|
PP2500372513
|
Cassette chủ động cho hệ thống phẫu thuật phaco
|
191.794.680
|
12 tháng
|
|
|
82
|
PP2500372514
|
Dung dịch vô trùng sử dụng trong phẫu thuật nhãn khoa
|
97.629.840
|
12 tháng
|
|
|
83
|
PP2500372515
|
Cây đặt nội khí quản khó (Bougie) cho người lớn/ trẻ em
|
15.479.964
|
12 tháng
|
|
|
84
|
PP2500372516
|
Dây nối ống thở dùng cho máy thở
|
52.400.000
|
12 tháng
|
|
|
85
|
PP2500372517
|
Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em
|
16.364.000
|
12 tháng
|
|
|
86
|
PP2500372518
|
Ống mở khí quản 2 nòng
|
579.207.420
|
12 tháng
|
|
|
87
|
PP2500372519
|
Lọc vi sinh cho điều áp hút
|
35.999.400
|
12 tháng
|
|
|
88
|
PP2500372520
|
Mask gây mê các số 0-5
|
6.822.610
|
12 tháng
|
|
|
89
|
PP2500372521
|
Ống dẫn lưu màng phổi
|
5.499.300
|
12 tháng
|
|
|
90
|
PP2500372522
|
Ống đặt nội khí quản có bóng, không bóng các số
|
18.106.400
|
12 tháng
|
|
|
91
|
PP2500372523
|
Ống nội khí quản có kênh hút trên cuff các cỡ
|
22.500.000
|
12 tháng
|
|
|
92
|
PP2500372524
|
Ống dây cho ăn các cỡ
|
6.458.400
|
12 tháng
|
|
|
93
|
PP2500372525
|
Ống nối hút dịch 2m
|
34.440.000
|
12 tháng
|
|
|
94
|
PP2500372526
|
Ống nội khí quản cong mũi
|
9.045.200
|
12 tháng
|
|
|
95
|
PP2500372527
|
Lọc khuẩn 3 chức năng cho người lớn và trẻ em
|
66.150.000
|
12 tháng
|
|
|
96
|
PP2500372528
|
Mask phun khí dung trẻ em, người lớn
|
21.250.000
|
12 tháng
|
|
|
97
|
PP2500372529
|
Mặt nạ thanh quản sử dụng nhiều lần các cỡ
|
27.999.800
|
12 tháng
|
|
|
98
|
PP2500372530
|
Mặt nạ thanh quản các cỡ
|
8.925.000
|
12 tháng
|
|
|
99
|
PP2500372531
|
Dụng cụ mở đường thở các cỡ
|
3.499.300
|
12 tháng
|
|
|
100
|
PP2500372532
|
Ống thông tiệt trùng
|
1.737.600
|
12 tháng
|
|
|
101
|
PP2500372533
|
Ống hút phẫu thuật nhựa
|
374.985
|
12 tháng
|
|
|
102
|
PP2500372534
|
Dây nối oxy
|
10.498.500
|
12 tháng
|
|
|
103
|
PP2500372535
|
Mặt nạ oxy có túi người lớn, trẻ em
|
23.758.680
|
12 tháng
|
|
|
104
|
PP2500372536
|
Ống thông tiểu 2 nhánh (Foley) các cỡ
|
48.480.000
|
12 tháng
|
|
|
105
|
PP2500372537
|
Túi nước tiểu có dây treo 2000ml
|
30.192.000
|
12 tháng
|
|
|
106
|
PP2500372538
|
Thông tiểu 1 nhánh Nelaton mã hóa màu, mềm an toàn, các cỡ
|
330.000
|
12 tháng
|
|
|
107
|
PP2500372539
|
Thông tiểu Foley 3 nhánh các cỡ
|
1.536.000
|
12 tháng
|
|
|
108
|
PP2500372540
|
Điện cực tim người lớn
|
18.044.860
|
12 tháng
|
|
|
109
|
PP2500372541
|
Gel điện tim
|
989.100
|
12 tháng
|
|
|
110
|
PP2500372542
|
Gel siêu âm
|
19.080.600
|
12 tháng
|
|
|
111
|
PP2500372543
|
Giấy đo điện tim 63mmx30m
|
38.000.000
|
12 tháng
|
|
|
112
|
PP2500372544
|
Giấy in nhiệt 57mmx30m
|
6.000.000
|
12 tháng
|
|
|
113
|
PP2500372545
|
Gel bôi trơn
|
3.675.000
|
12 tháng
|
|
|
114
|
PP2500372546
|
Lọ đựng nước tiểu
|
23.625.000
|
12 tháng
|
|
|
115
|
PP2500372547
|
Lọ lấy mẫu vô trùng
|
36.750.000
|
12 tháng
|
|
|
116
|
PP2500372548
|
Ống nghiệm Chimigly 2ml
|
7.536.000
|
12 tháng
|
|
|
117
|
PP2500372549
|
Ống nghiệm Citrate 2ml
|
4.694.400
|
12 tháng
|
|
|
118
|
PP2500372550
|
Ống nghiệm EDTA K2 2ml
|
15.312.000
|
12 tháng
|
|
|
119
|
PP2500372551
|
Ống nghiệm EDTA K3 0.5 ml nắp bật
|
1.376.000
|
12 tháng
|
|
|
120
|
PP2500372552
|
Ống nghiệm Heparin 2ml
|
12.583.200
|
12 tháng
|
|
|
121
|
PP2500372553
|
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng (Efpendof 1.5ml)
|
795.000
|
12 tháng
|
|
|
122
|
PP2500372554
|
Ống nghiệm Serum 2ml
|
16.512.000
|
12 tháng
|
|
|
123
|
PP2500372555
|
Lọ hút đàm kín
|
749.900
|
12 tháng
|
|
|
124
|
PP2500372556
|
Đầu col vàng, xanh
|
324.000
|
12 tháng
|
|
|
125
|
PP2500372557
|
Que lấy bệnh phẩm đựng trong ống nghiệm
|
7.248.000
|
12 tháng
|
|
|
126
|
PP2500372558
|
Lọ đựng phân
|
163.800
|
12 tháng
|
|
|
127
|
PP2500372559
|
Khuyên cấy nhựa 10µL
|
4.515.000
|
12 tháng
|
|
|
128
|
PP2500372560
|
Ống nghiệm PS 12x75mm
|
1.365.000
|
12 tháng
|
|
|
129
|
PP2500372561
|
Hộp đựng côn xanh
|
1.610.000
|
12 tháng
|
|
|
130
|
PP2500372562
|
Hộp đựng côn vàng
|
1.610.000
|
12 tháng
|
|
|
131
|
PP2500372563
|
Pipet pasteur 3ml vô trùng
|
4.345.000
|
12 tháng
|
|
|
132
|
PP2500372564
|
Chỉ không tan số 5/0
|
2.407.812
|
12 tháng
|
|
|
133
|
PP2500372565
|
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp số 3/0
|
3.470.040
|
12 tháng
|
|
|
134
|
PP2500372566
|
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp số 4/0
|
11.472.552
|
12 tháng
|
|
|
135
|
PP2500372567
|
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp số 5/0
|
6.940.080
|
12 tháng
|
|
|
136
|
PP2500372568
|
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp số 7/0
|
9.543.744
|
12 tháng
|
|
|
137
|
PP2500372569
|
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp số 2/0
|
6.748.560
|
12 tháng
|
|
|
138
|
PP2500372570
|
Chỉ không tan số 0
|
1.259.496
|
12 tháng
|
|
|
139
|
PP2500372571
|
Chỉ không tan số 1
|
1.979.208
|
12 tháng
|
|
|
140
|
PP2500372572
|
Chỉ không tan số 2/0
|
15.833.664
|
12 tháng
|
|
|
141
|
PP2500372573
|
Chỉ không tan số 3/0
|
38.324.664
|
12 tháng
|
|
|
142
|
PP2500372574
|
Chỉ không tan số 4/0
|
23.390.640
|
12 tháng
|
|
|
143
|
PP2500372575
|
Chỉ không tan số 5/0
|
3.562.020
|
12 tháng
|
|
|
144
|
PP2500372576
|
Chỉ không tan sinh học đa sợi số 0
|
539.784
|
12 tháng
|
|
|
145
|
PP2500372577
|
Chỉ không tan sinh học đa sợi số 2/0, không kim
|
1.169.280
|
12 tháng
|
|
|
146
|
PP2500372578
|
Chỉ không tan sinh học đa sợi số 2/0
|
4.318.272
|
12 tháng
|
|
|
147
|
PP2500372579
|
Chỉ không tan sinh học đa sợi số 3/0, không kim
|
1.169.280
|
12 tháng
|
|
|
148
|
PP2500372580
|
Chỉ không tan sinh học đa sợi số 3/0
|
6.477.408
|
12 tháng
|
|
|
149
|
PP2500372581
|
Chỉ thép phẫu thuật
|
8.190.000
|
12 tháng
|
|
|
150
|
PP2500372582
|
Chỉ Caresorb (polyglactin 910) hoặc tương đương
|
1.850.688
|
12 tháng
|
|
|
151
|
PP2500372583
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi 50% là Polyglactin 370 và 50% là Calcium Stearate số 3/0
|
5.783.400
|
12 tháng
|
|
|
152
|
PP2500372584
|
Chỉ tan chậm sinh học số 1/0
|
22.667.400
|
12 tháng
|
|
|
153
|
PP2500372585
|
Chỉ tan chậm sinh học số 2/0
|
22.667.400
|
12 tháng
|
|
|
154
|
PP2500372586
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1/0
|
138.801.600
|
12 tháng
|
|
|
155
|
PP2500372587
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0
|
105.836.220
|
12 tháng
|
|
|
156
|
PP2500372588
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0
|
19.663.560
|
12 tháng
|
|
|
157
|
PP2500372589
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0
|
26.076.000
|
12 tháng
|
|
|
158
|
PP2500372590
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi 50% là Polyglactin 370 và 50% là Calcium Stearate số 4/0
|
2.544.000
|
12 tháng
|
|
|
159
|
PP2500372591
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi PDS số 3/0
|
12.852.000
|
12 tháng
|
|
|
160
|
PP2500372592
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi PDS số 5/0
|
22.461.600
|
12 tháng
|
|
|
161
|
PP2500372593
|
Miếng dán điện xung
|
24.000.000
|
12 tháng
|
|
|
162
|
PP2500372594
|
Spongel cầm máu
|
3.366.000
|
12 tháng
|
|
|
163
|
PP2500372595
|
Hộp đựng vật sắc nhọn 1,5 lít
|
20.887.500
|
12 tháng
|
|
|
164
|
PP2500372596
|
Hộp đựng vật sắc nhọn 6,8 lít
|
22.875.000
|
12 tháng
|
|
|
165
|
PP2500372597
|
Bàn chải phẫu thuật
|
15.592.500
|
12 tháng
|
|
|
166
|
PP2500372598
|
Bao camera nội soi
|
8.820.000
|
12 tháng
|
|
|
167
|
PP2500372599
|
Lưỡi dao mổ các số
|
8.400.000
|
12 tháng
|
|
|
168
|
PP2500372600
|
Túi đựng bệnh phẩm tiệt trùng (size S)
|
1.197.000
|
12 tháng
|
|
|
169
|
PP2500372601
|
Lam kính nhám
|
12.825.000
|
12 tháng
|
|
|
170
|
PP2500372602
|
Lamen kính hiển vi
|
1.200.000
|
12 tháng
|
|
|
171
|
PP2500372603
|
Dầu soi kính
|
7.425.000
|
12 tháng
|
|
|
172
|
PP2500372604
|
Bộ rửa dạ dày các cỡ
|
18.900.000
|
12 tháng
|
|
|
173
|
PP2500372605
|
Bộ nẹp gỗ các cỡ
|
6.168.000
|
12 tháng
|
|
|
174
|
PP2500372606
|
Nẹp vải cẳng bàn tay các cỡ
|
20.680.000
|
12 tháng
|
|
|
175
|
PP2500372607
|
Nẹp tay gân duỗi các cỡ
|
2.385.000
|
12 tháng
|
|
|
176
|
PP2500372608
|
Đai cột sống thắt lưng thấp
|
787.500
|
12 tháng
|
|
|
177
|
PP2500372609
|
Nẹp cẳng chân dài các cỡ
|
3.141.600
|
12 tháng
|
|
|
178
|
PP2500372610
|
Nẹp nhôm ngón tay ngắn
|
393.760
|
12 tháng
|
|
|
179
|
PP2500372611
|
Nẹp vải cẳng chân chống xoay
|
3.255.000
|
12 tháng
|
|
|
180
|
PP2500372612
|
Đai Desault
|
844.260
|
12 tháng
|
|
|
181
|
PP2500372613
|
Nẹp tay gân gấp
|
1.968.750
|
12 tháng
|
|
|
182
|
PP2500372614
|
Bao cao su
|
12.600.000
|
12 tháng
|
|
|
183
|
PP2500372615
|
Sample cup 2ml
|
8.053.500
|
12 tháng
|
|
|
184
|
PP2500372616
|
Răng sứ Zirconia
|
100.000.000
|
12 tháng
|
|
|
185
|
PP2500372617
|
Răng sứ Titan
|
70.000.000
|
12 tháng
|
|
|
186
|
PP2500372618
|
Răng tháo lắp Việt Nam
|
21.000.000
|
12 tháng
|
|
|
187
|
PP2500372619
|
Cùi giả Zirconia
|
20.000.000
|
12 tháng
|
|
|
188
|
PP2500372620
|
Hàm khung liên kết
|
40.000.000
|
12 tháng
|
|
|
189
|
PP2500372621
|
Nền hàm nhựa dẻo
|
40.000.000
|
12 tháng
|
|
|
190
|
PP2500372622
|
Nền hàm nhựa cứng
|
25.000.000
|
12 tháng
|
|
|
191
|
PP2500372623
|
Băng che mắt chiếu đèn vàng da trẻ sơ sinh
|
3.960.000
|
12 tháng
|
|
|
192
|
PP2500372624
|
Dụng cụ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
|
3.249.995
|
12 tháng
|
|
|
193
|
PP2500372625
|
Kim luồn chích động mạch theo kỹ thuật seldinger 20G/80mm
|
6.233.835
|
12 tháng
|
|
|
194
|
PP2500372626
|
Bóng bóp máy thở
|
1.152.000
|
12 tháng
|
|
|
195
|
PP2500372627
|
Bóng xếp máy gây mê
|
26.312.000
|
12 tháng
|
|
|
196
|
PP2500372628
|
Dây gây mê co giãn người lớn, trẻ em
|
11.025.000
|
12 tháng
|
|
|
197
|
PP2500372629
|
Bộ gây tê thần kinh ngoại vi
|
79.900.000
|
12 tháng
|
|
|
198
|
PP2500372630
|
Tấm điện cực trung tính cho máy cắt đốt
|
56.070.000
|
12 tháng
|
|
|
199
|
PP2500372631
|
Dây đốt điện (nối với miếng điện cực)
|
5.600.000
|
12 tháng
|
|
|
200
|
PP2500372632
|
Dây đốt điện dùng 1 lần
|
15.750.000
|
12 tháng
|
|
|
201
|
PP2500372633
|
Vòng căng bao
|
2.300.000
|
12 tháng
|
|
|
202
|
PP2500372634
|
Vớ chân nylon cổ cao
|
1.764.000
|
12 tháng
|
|
|
203
|
PP2500372635
|
Chủng chuẩn Candida albicans ATCC 14053
|
19.470.000
|
12 tháng
|
|
|
204
|
PP2500372636
|
Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC 22019
|
18.990.000
|
12 tháng
|
|
|
205
|
PP2500372637
|
Kháng sinh Vancomycin 0.016 - 256 mg/L
|
11.647.000
|
12 tháng
|
|
|
206
|
PP2500372638
|
Kháng sinh Colistin 0.016 - 256 mg/L
|
11.647.000
|
12 tháng
|
|
|
207
|
PP2500372639
|
Đo độ đục chuẩn 0.5 McFarland
|
582.350
|
12 tháng
|
|
|
208
|
PP2500372640
|
Môi trường KIA
|
1.607.000
|
12 tháng
|
|
|
209
|
PP2500372641
|
Môi trường chuyên chở
|
1.237.500
|
12 tháng
|
|
|
210
|
PP2500372642
|
Thạch BA (Blood agar)
|
55.515.000
|
12 tháng
|
|
|
211
|
PP2500372643
|
Thạch MC (Mac-Conkey agar)
|
38.955.000
|
12 tháng
|
|
|
212
|
PP2500372644
|
Thạch MHA (Mueller - Hinton agar)
|
7.962.500
|
12 tháng
|
|
|
213
|
PP2500372645
|
Môi trường BMHA (Blood Mueller - Hinton agar)
|
3.146.250
|
12 tháng
|
|
|
214
|
PP2500372646
|
Thạch CHROM agar Enterobacteriace
|
5.649.000
|
12 tháng
|
|
|
215
|
PP2500372647
|
Thạch CAXV (Chocolate agar X,V)
|
23.000.000
|
12 tháng
|
|
|
216
|
PP2500372648
|
Thạch SB(Sarbouraud Agar)
|
4.378.500
|
12 tháng
|
|
|
217
|
PP2500372649
|
Thạch MSA (Mannitol Salt Agar)
|
1.750.000
|
12 tháng
|
|
|
218
|
PP2500372650
|
Môi trường BHI Broth
|
498.750
|
12 tháng
|
|
|
219
|
PP2500372651
|
Dung dịch Anti A
|
8.452.500
|
12 tháng
|
|
|
220
|
PP2500372652
|
Dung dịch Anti B
|
8.452.500
|
12 tháng
|
|
|
221
|
PP2500372653
|
Dung dịch Anti D
|
15.214.500
|
12 tháng
|
|
|
222
|
PP2500372654
|
Dung dịch Anti AB
|
4.226.250
|
12 tháng
|
|
|
223
|
PP2500372655
|
Dung dịch LISS (Low ionic strength saline )
|
4.725.000
|
12 tháng
|
|
|
224
|
PP2500372656
|
Dung dịch AHG (Anti Human Globulin)
|
9.922.500
|
12 tháng
|
|
|
225
|
PP2500372657
|
Thẻ định nhóm máu ABO+D
|
84.000.000
|
12 tháng
|
|
|
226
|
PP2500372658
|
Test nhanh HAV-Ab
|
34.125.000
|
12 tháng
|
|
|
227
|
PP2500372659
|
Test nhanh Helicobacter pylori Ab
|
6.502.800
|
12 tháng
|
|
|
228
|
PP2500372660
|
Test nhanh FOB
|
21.600.000
|
12 tháng
|
|
|
229
|
PP2500372661
|
Bột ngâm làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế
|
252.840.000
|
12 tháng
|
|
|
230
|
PP2500372662
|
Cloramin B
|
8.750.000
|
12 tháng
|
|
|
231
|
PP2500372663
|
Acid Citric
|
17.136.000
|
12 tháng
|
|
|
232
|
PP2500372664
|
Muối tinh khiết
|
3.045.000
|
12 tháng
|
|
|
233
|
PP2500372665
|
Clotest
|
34.966.800
|
12 tháng
|
|
|
234
|
PP2500372666
|
Formalin (10% Neutral Buffered)
|
9.744.000
|
12 tháng
|
|
|
235
|
PP2500372667
|
Dung dịch sát khuẩn da chứa 7,5% povidone iodine
|
17.700.000
|
12 tháng
|
|
|
236
|
PP2500372668
|
Dung dịch KOH 10%
|
3.800.000
|
12 tháng
|
|
|
237
|
PP2500372669
|
Nẹp Titanium
|
11.600.000
|
12 tháng
|
|
|
238
|
PP2500372670
|
Vít Titanium
|
2.080.000
|
12 tháng
|
|
|
239
|
PP2500372671
|
Clip mạch máu cỡ lớn (400 mm) bằng titanium
|
8.100.000
|
12 tháng
|
|
|
240
|
PP2500372672
|
Lưới điều trị thoát vị 6cm x 11cm
|
7.920.000
|
12 tháng
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Có lẽ trong cuộc đời, có người nào đó luôn mang theo hình bóng một người khác, muốn xóa bỏ cũ̀ng không được. Giống như định mệnh, rằng buộc họ với nhau suốt cuộc đời. "
Tình Không Lam Hề
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.