Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Tên phần (lô) | Giá ước tính từng lô (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) | Thời gian thực hiện gói thầu |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500399619
|
Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
|
181.500.000
|
365 ngày
|
|
|
2
|
PP2500399620
|
Đầu dò SpO2, sử dụng 1 lần, dạng quấn ngón tay, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
|
236.250.000
|
365 ngày
|
|
|
3
|
PP2500399621
|
Dây nối với đầu dò SpO2 tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
|
48.400.000
|
365 ngày
|
|
|
4
|
PP2500399622
|
Dây điện cực ECG 3 chuyển đạo, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
|
64.050.000
|
365 ngày
|
|
|
5
|
PP2500399623
|
Dây điện tim cho máy theo dõi bệnh nhân 6 điện cực, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
|
32.000.000
|
365 ngày
|
|
|
6
|
PP2500399624
|
Dây nối đo điện tim, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
|
44.880.000
|
365 ngày
|
|
|
7
|
PP2500399625
|
Ống hơi đo huyết áp, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
|
29.700.000
|
365 ngày
|
|
|
8
|
PP2500399626
|
Bao đo huyết áp dùng nhiều lần, các cỡ, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
|
68.040.000
|
365 ngày
|
|
|
9
|
PP2500399627
|
Airway Adapter + bẫy nước, phụ kiện bộ Kit đo EtCO2, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
|
71.500.000
|
365 ngày
|
|
|
10
|
PP2500399628
|
Dây nối đo huyết áp xâm lấn IBP,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
|
30.800.000
|
365 ngày
|
|
|
11
|
PP2500399629
|
Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân Model: PM-2000XL PRO hãng Advanced Instrumentations Inc.
|
35.100.000
|
365 ngày
|
|
|
12
|
PP2500399630
|
Đầu dò SpO2, sử dụng 1 lần, dạng quấn ngón tay, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân Model: PM-2000XL PRO hãng Advanced Instrumentations Inc.
|
8.400.000
|
365 ngày
|
|
|
13
|
PP2500399631
|
Dây nối với đầu dò SpO2, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân Model: PM-2000XL PRO hãng Advanced Instrumentations Inc.
|
12.000.000
|
365 ngày
|
|
|
14
|
PP2500399632
|
Dây điện cực ECG 3 chuyển đạo, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân Model: PM-2000XL PRO hãng Advanced Instrumentations Inc.
|
12.100.000
|
365 ngày
|
|
|
15
|
PP2500399633
|
Dây nối đo điện tim, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân Model: PM-2000XL PRO hãng Advanced Instrumentations Inc.
|
10.560.000
|
365 ngày
|
|
|
16
|
PP2500399634
|
Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón , tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Philips
|
18.480.000
|
365 ngày
|
|
|
17
|
PP2500399635
|
Đầu dò SpO2, sử dụng 1 lần, dạng quấn ngón tay, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Philips
|
6.500.000
|
365 ngày
|
|
|
18
|
PP2500399636
|
Dây điện cực ECG 3 chuyển đạo,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Philips
|
8.250.000
|
365 ngày
|
|
|
19
|
PP2500399637
|
Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare
|
32.130.000
|
365 ngày
|
|
|
20
|
PP2500399638
|
Dây nối với đầu dò SpO2, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare
|
6.300.000
|
365 ngày
|
|
|
21
|
PP2500399639
|
Dây điện cực ECG 3 chuyển đạo,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare
|
3.570.000
|
365 ngày
|
|
|
22
|
PP2500399640
|
Dây điện cực ECG 5 chuyển đạo,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare
|
4.410.000
|
365 ngày
|
|
|
23
|
PP2500399641
|
Dây nối đo điện tim, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare
|
11.970.000
|
365 ngày
|
|
|
24
|
PP2500399642
|
Dây nối đo huyết áp xâm lấn IBP, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare
|
15.540.000
|
365 ngày
|
|
|
25
|
PP2500399643
|
Cảm biến đo SpO2 các cỡ, dùng nhiều lần.Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
|
116.550.000
|
365 ngày
|
|
|
26
|
PP2500399644
|
Cảm biến đo SpO2, dùng một lần. Dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1 kg, Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
|
475.000.000
|
365 ngày
|
|
|
27
|
PP2500399645
|
Cáp nối đo SPO2, Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
|
93.720.000
|
365 ngày
|
|
|
28
|
PP2500399646
|
Cảm biến đo SpO2 dùng nhiều lần. Tương thích với máy đo SPO2 model 7500, Hãng Nonin
|
61.950.000
|
365 ngày
|
|
|
29
|
PP2500399647
|
Cảm biến đo SpO2, loại dùng một lần, dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1kg, Tương thích với máy đo SPO2 model 7500, Hãng Nonin
|
8.200.000
|
365 ngày
|
|
|
30
|
PP2500399648
|
Cáp nối đo SPO2. Tương thích với máy đo SPO2 model 7500, Hãng Nonin
|
9.450.000
|
365 ngày
|
|
|
31
|
PP2500399649
|
Cảm biến đo SPO2 các cỡ, dùng nhiều lần.Tương thích với máy Masimo
|
15.600.000
|
365 ngày
|
|
|
32
|
PP2500399650
|
Cảm biến đo SPO2 , dùng 1 lần ,Dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1 kg. Tương thích với máy Masimo
|
258.000.000
|
365 ngày
|
|
|
33
|
PP2500399651
|
Cảm biến SPO2 các cỡ,dùng nhiều lần kẹp ngón. Tương thích với máy đo Spo2 Model : C30plus (CX130), Accuro II (CX150). Hãng Charmcare
|
41.400.000
|
365 ngày
|
|
|
34
|
PP2500399652
|
Cảm biến đo SPO2 , dùng 1 lần ,Dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1kg. Tương thích với máy đo Spo2 Model : C30plus (CX130), Accuro II (CX150). Hãng Charmcare
|
85.470.000
|
365 ngày
|
|
|
35
|
PP2500399653
|
Cáp nối đo SPO2 , Tương thích với máy đo Spo2 Model : Accuro II (CX150). Hãng Charmcare
|
20.000.000
|
365 ngày
|
|
|
36
|
PP2500399654
|
Cảm biến đo oxy tại não/ mô trẻ em , trẻ sơ sinh
|
150.000.000
|
365 ngày
|
|
|
37
|
PP2500399655
|
Cảm biến đo oxy máu não, không xâm lấn cho trẻ lớn, trẻ em dùng cho máy Invos 5100C
|
92.400.000
|
365 ngày
|
|
|
38
|
PP2500399656
|
Cảm biến nhiệt độ da tương thích với lồng ấp Atom
|
258.000.000
|
365 ngày
|
|
|
39
|
PP2500399657
|
Bộ dây điện não điện cực đĩa, tương thích máy điện não
|
75.600.000
|
365 ngày
|
|
|
40
|
PP2500399658
|
Điện cực dán đo điện cơ
|
4.914.000
|
365 ngày
|
|
|
41
|
PP2500399659
|
Dây đo điện tim cho máy điện tim, tương thích với máy điện tim hãng Nihon Kohden
|
24.310.000
|
365 ngày
|
|
|
42
|
PP2500399660
|
Dây cáp kết nối tấm điện cực dài 500 cm
|
60.000.000
|
365 ngày
|
|
|
43
|
PP2500399661
|
Dây cáp lưỡng cực
|
52.500.000
|
365 ngày
|
|
|
44
|
PP2500399662
|
Tay dao cắt đốt dùng một lần
|
94.563.000
|
365 ngày
|
|
|
45
|
PP2500399663
|
Đầu dò mổ cuống mũi dùng một lần
|
7.250.000
|
365 ngày
|
|
|
46
|
PP2500399664
|
Đầu dò mổ papiloma thanh quản
|
12.435.000
|
365 ngày
|
|
|
47
|
PP2500399665
|
Tấm điện cực trung tính loại sơ sinh
|
22.629.600
|
365 ngày
|
|
|
48
|
PP2500399666
|
Bộ dây máy thở (ống nẫng dùng cho gây mê)
|
393.120
|
365 ngày
|
|
|
49
|
PP2500399667
|
Bóng gây mê các cỡ
|
19.477.500
|
365 ngày
|
|
|
50
|
PP2500399668
|
Bẫy nước tương thích với máy gây mê giúp thở hãng Drager (Model: Primus)
|
74.000.000
|
365 ngày
|
|
|
51
|
PP2500399669
|
Cảm biến dòng khí tương thích với máy gây mê giúp thở hãng Drager (Model: Primus)
|
24.200.000
|
365 ngày
|
|
|
52
|
PP2500399670
|
Dây lấy mẫu đo EtCO2 dùng 1 lần tương thích máy gây mê Draeger Primus
|
14.880.000
|
365 ngày
|
|
|
53
|
PP2500399671
|
Cannulla các cỡ
|
441.100.000
|
365 ngày
|
|
|
54
|
PP2500399672
|
Canulla thở oxy lưu lượng cao/ thấp tương thích với máy thở không xâm lấn (NIV)
|
24.950.000
|
365 ngày
|
|
|
55
|
PP2500399673
|
Bẫy nước dùng nhiều lần
|
216.150.000
|
365 ngày
|
|
|
56
|
PP2500399674
|
Bộ dây máy thở cao tần dùng nhiều lần tương thích với thiết bị Hãng Acutronic
|
41.580.000
|
365 ngày
|
|
|
57
|
PP2500399675
|
Dây thở sử dụng một lần dùng cho máy thở không xâm lấn Willamed
|
37.800.000
|
365 ngày
|
|
|
58
|
PP2500399676
|
Bộ dây thở máy thở cao tần dùng nhiều lần tương thích với thiết bị hãng Drager (Model: Babylog VN600)
|
39.690.000
|
365 ngày
|
|
|
59
|
PP2500399677
|
Lọc khí thở ra dùng nhiều lần tương thích máy giúp thở hãng GE (Model: R860)
|
11.781.000
|
365 ngày
|
|
|
60
|
PP2500399678
|
Phổi giả test máy
|
18.600.000
|
365 ngày
|
|
|
61
|
PP2500399679
|
Bộ lọc khí thở ra (sơ sinh) dùng một lần của máy thở Bennett 840, 980
|
17.500.000
|
365 ngày
|
|
|
62
|
PP2500399680
|
Cáp nối phun khí dung, tương thích với máy khí dung Aerogen
|
6.300.000
|
365 ngày
|
|
|
63
|
PP2500399681
|
Co nối đầu phun khí dung
|
3.650.000
|
365 ngày
|
|
|
64
|
PP2500399682
|
Mask gây mê
|
3.150.000
|
365 ngày
|
|
|
65
|
PP2500399683
|
Bộ lọc khí thở ra dùng nhiều lần (trẻ em và người lớn), tương thích với máy giúp thở Bennett 840
|
147.000.000
|
365 ngày
|
|
|
66
|
PP2500399684
|
Bộ lọc khí thở ra dùng nhiều lần (trẻ em và người lớn), tương thích với máy giúp thở Bennett 980
|
49.000.000
|
365 ngày
|
|
|
67
|
PP2500399685
|
Co chữ T dùng 1 lần
|
4.400.000
|
365 ngày
|
|
|
68
|
PP2500399686
|
Snare nội soi dưới
|
8.835.000
|
365 ngày
|
|
|
69
|
PP2500399687
|
Snare nội soi trên
|
8.835.000
|
365 ngày
|
|
|
70
|
PP2500399688
|
Kim chích cầm máu
|
15.060.000
|
365 ngày
|
|
|
71
|
PP2500399689
|
Clip cầm máu dùng 1 lần
|
77.400.000
|
365 ngày
|
|
|
72
|
PP2500399690
|
Kềm sinh thiết dưới
|
8.000.000
|
365 ngày
|
|
|
73
|
PP2500399691
|
Dao cắt cơ vòng ERCP loại 3 lumen
|
12.600.000
|
365 ngày
|
|
|
74
|
PP2500399692
|
Vòng thắt Polyp
|
15.000.000
|
365 ngày
|
|
|
75
|
PP2500399693
|
Vợt hớt dị vật
|
10.880.000
|
365 ngày
|
|
|
76
|
PP2500399694
|
Bóng kéo sỏi đường mật
|
31.545.000
|
365 ngày
|
|
|
77
|
PP2500399695
|
Bóng nong EZDilate loại (WG) 6-7-8 wire-guided
|
26.280.000
|
365 ngày
|
|
|
78
|
PP2500399696
|
Bóng nong EZDilate loại (WG) 8.5-9.5-10.5 wire-guided
|
26.280.000
|
365 ngày
|
|
|
79
|
PP2500399697
|
Catheter nội soi ERCP dùng 1 lần
|
71.780.000
|
365 ngày
|
|
|
80
|
PP2500399698
|
Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi 10mm dài 60cm
|
5.055.000
|
365 ngày
|
|
|
81
|
PP2500399699
|
Clip cầm máu dùng 1 lần xoay được
|
82.320.000
|
365 ngày
|
|
|
82
|
PP2500399700
|
Kìm sinh thiết dùng cho dạ dày đk 2,8mm
|
17.250.000
|
365 ngày
|
|
|
83
|
PP2500399701
|
Ngán miệng
|
995.600
|
365 ngày
|
|
|
84
|
PP2500399702
|
Nhíp không mấu, thẳng 185 mm
|
10.395.000
|
365 ngày
|
|
|
85
|
PP2500399703
|
Kéo Metzenbaum
|
34.461.000
|
365 ngày
|
|
|
86
|
PP2500399704
|
Kẹp mạch máu, MICRO HALSTED, mảnh,cong,dài 125 mm
|
17.944.500
|
365 ngày
|
|
|
87
|
PP2500399705
|
Kẹp phẫu thuật Halsted-Mosquito cong không mấu 12.5 cm
|
32.277.000
|
365 ngày
|
|
|
88
|
PP2500399706
|
Kéo cắt băng Lister 180 mm
|
4.588.500
|
365 ngày
|
|
|
89
|
PP2500399707
|
Curret :dụng cụ nạo xương đầu 1.8mm dài 210mm đến 250mm
|
20.874.000
|
365 ngày
|
|
|
90
|
PP2500399708
|
Kẹp mang kim vi phẫu Castroviejo Durogrip TC,thẳng, cán dẹp kiểu nhíp, có khóa cài, bước răng 0.2mm, dùng cho chỉ 6/0-10/0, dài 215 mm
|
76.582.800
|
365 ngày
|
|
|
91
|
PP2500399709
|
Kẹp sọ Kaney FF015P
|
13.650.000
|
365 ngày
|
|
|
92
|
PP2500399710
|
Kéo phẫu tích,180mm
|
15.296.400
|
365 ngày
|
|
|
93
|
PP2500399711
|
Dây cưa sọ não
|
11.970.000
|
365 ngày
|
|
|
94
|
PP2500399712
|
Lưỡi cưa các loại
|
23.200.000
|
365 ngày
|
|
|
95
|
PP2500399713
|
Kéo Reynolds, dài 180mm
|
11.463.900
|
365 ngày
|
|
|
96
|
PP2500399714
|
Kéo nhọn nhỏ dài 225mm
|
35.033.250
|
365 ngày
|
|
|
97
|
PP2500399715
|
Kéo vi phẫu dang lưỡi lê, loại thẳng
|
42.000.000
|
365 ngày
|
|
|
98
|
PP2500399716
|
Kéo vi phẫu dang lưỡi lê, loại cong
|
42.000.000
|
365 ngày
|
|
|
99
|
PP2500399717
|
Đầu chụp mũi khoan Legend Midas Rex cắt mở sọ dài 8cm
|
172.500.000
|
365 ngày
|
|
|
100
|
PP2500399718
|
Đầu chụp mũi khoan Legend Midas Rex tạo lỗ dài 8cm, thẳng
|
175.000.000
|
365 ngày
|
|
|
101
|
PP2500399719
|
Mũi khoan phá hình trái khế Legend Midas Rex, dài 8cm, đường kính 6mm
|
290.000.000
|
365 ngày
|
|
|
102
|
PP2500399720
|
Ống hút dùng trong sinh thiết hút(Biopsy Curette Jaw)
|
297.000.000
|
365 ngày
|
|
|
103
|
PP2500399721
|
Dụng cụ banh bột
|
11.294.850
|
365 ngày
|
|
|
104
|
PP2500399722
|
Farabeuf ( dụng cụ banh)
|
10.384.500
|
365 ngày
|
|
|
105
|
PP2500399723
|
Búa inox bự dùng để đóng đinh rush
|
73.080.000
|
365 ngày
|
|
|
106
|
PP2500399724
|
Kềm cộng lực cắt đinh rush
|
86.921.100
|
365 ngày
|
|
|
107
|
PP2500399725
|
Kềm kẹp kim khâu
|
65.389.800
|
365 ngày
|
|
|
108
|
PP2500399726
|
Kelly có mấu
|
9.135.000
|
365 ngày
|
|
|
109
|
PP2500399727
|
Kelly cong
|
16.138.500
|
365 ngày
|
|
|
110
|
PP2500399728
|
Ambu Bag 250ml
|
135.000.000
|
365 ngày
|
|
|
111
|
PP2500399729
|
Ambu Bag 500ml
|
88.110.000
|
365 ngày
|
|
|
112
|
PP2500399730
|
Ambu Bag 900ml
|
132.720.000
|
365 ngày
|
|
|
113
|
PP2500399731
|
Ambu Bag 1600ml
|
73.260.000
|
365 ngày
|
|
|
114
|
PP2500399732
|
Túi tăng áp lực dịch truyền 500ml
|
179.300.000
|
365 ngày
|
|
|
115
|
PP2500399733
|
Chăn sưởi ấm bệnh nhân
|
33.000.000
|
365 ngày
|
|
|
116
|
PP2500399734
|
Bộ Bugi đặt nội khí quản khó
|
3.153.150
|
365 ngày
|
|
|
117
|
PP2500399735
|
Nhiệt kế điện tử theo dõi nhiệt độ từ -30 đến 50 độ C
|
14.300.000
|
365 ngày
|
|
|
118
|
PP2500399736
|
Nhiệt ẩm kế tủ lạnh có kiểm định
|
21.000.000
|
365 ngày
|
|
|
119
|
PP2500399737
|
Nhiệt kế điện tử đo trán
|
98.400.000
|
365 ngày
|
|
|
120
|
PP2500399738
|
Nhiệt ẩm kế tự ghi
|
62.400.000
|
365 ngày
|
|
|
121
|
PP2500399739
|
Đèn soi tai
|
18.791.850
|
365 ngày
|
|
|
122
|
PP2500399740
|
Cân sức khỏe
|
15.840.000
|
365 ngày
|
|
|
123
|
PP2500399741
|
Cân nằm trẻ sinh, trẻ em
|
29.370.000
|
365 ngày
|
|
|
124
|
PP2500399742
|
Búa gõ phản xạ đầu tam giác
|
5.244.750
|
365 ngày
|
|
|
125
|
PP2500399743
|
Bình dẫn lưu màng phổi 1000 ml
|
50.400.000
|
365 ngày
|
|
|
126
|
PP2500399744
|
Lưu lượng kế Air 0-15 lít/phút
|
91.080.000
|
365 ngày
|
|
|
127
|
PP2500399745
|
Lưu Lượng kế Oxy 0-15 lít/phút
|
81.180.000
|
365 ngày
|
|
|
128
|
PP2500399746
|
Áp kế chữ U
|
100.800.000
|
365 ngày
|
|
|
129
|
PP2500399747
|
Khăn lau khử khuẩn bề mặt
|
103.600.000
|
365 ngày
|
|
|
130
|
PP2500399748
|
Dây dẫn đường mật (guidewire)
|
38.750.000
|
365 ngày
|
|
|
131
|
PP2500399749
|
Dây điện nguồn 220V
|
28.770.000
|
365 ngày
|
|
|
132
|
PP2500399750
|
Dây silicon các cỡ Ø6, Ø8 dày 3mm
|
24.000.000
|
365 ngày
|
|
|
133
|
PP2500399751
|
Kẹp gắp mẫu mô
|
3.139.500
|
365 ngày
|
|
|
134
|
PP2500399752
|
Máy đo huyết áp cơ
|
20.800.000
|
365 ngày
|
|
|
135
|
PP2500399753
|
Máy đo huyết áp điện tử
|
72.500.000
|
365 ngày
|
|
|
136
|
PP2500399754
|
Bao đo huyết áp các số 1,2,3,4
|
25.745.000
|
365 ngày
|
|
|
137
|
PP2500399755
|
Ống nghe khám bệnh
|
40.795.000
|
365 ngày
|
|
|
138
|
PP2500399756
|
Mâm tiêm thuốc nhỏ
|
34.020.000
|
365 ngày
|
|
|
139
|
PP2500399757
|
Mâm đựng dụng cụ 13x22x2cm
|
5.760.000
|
365 ngày
|
|
|
140
|
PP2500399758
|
Cây treo dịch truyền
|
79.200.000
|
365 ngày
|
|
|
141
|
PP2500399759
|
Băng ca chuyển bệnh
|
80.000.000
|
365 ngày
|
|
|
142
|
PP2500399760
|
Kềm vuốt ống dẫn lưu
|
33.600.000
|
365 ngày
|
|
|
143
|
PP2500399761
|
Bộ thay băng
|
12.500.000
|
365 ngày
|
|
|
144
|
PP2500399762
|
Bộ cắt chỉ
|
51.450.000
|
365 ngày
|
|
|
145
|
PP2500399763
|
Kéo mayo thẳng 140 mm
|
35.200.000
|
365 ngày
|
|
|
146
|
PP2500399764
|
Hộp hấp tròn 20x19 cm inox 304
|
19.800.000
|
365 ngày
|
|
|
147
|
PP2500399765
|
Hộp đựng gòn
|
13.440.000
|
365 ngày
|
|
|
148
|
PP2500399766
|
Kéo cắt chỉ
|
85.000.000
|
365 ngày
|
|
|
149
|
PP2500399767
|
Kelly thẳng
|
16.240.000
|
365 ngày
|
|
|
150
|
PP2500399768
|
Chén chum 90 ml
|
6.405.000
|
365 ngày
|
|
|
151
|
PP2500399769
|
Nhíp không mấu 130mm
|
20.400.000
|
365 ngày
|
|
|
152
|
PP2500399770
|
Kéo cắt chỉ thép
|
3.000.000
|
365 ngày
|
|
|
153
|
PP2500399771
|
Gương soi thanh quản
|
14.500.000
|
365 ngày
|
|
|
154
|
PP2500399772
|
Gương khám răng
|
4.125.000
|
365 ngày
|
|
|
155
|
PP2500399773
|
Ống chích sắt phẫu thuật RHM
|
8.400.000
|
365 ngày
|
|
|
156
|
PP2500399774
|
Giấy điện tim FQS-50-3-100 kích thước 50mm x 100mm
|
4.422.600
|
365 ngày
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Đừng đếm những gì bạn đã mất, hãy quý trọng những gì bạn đang có và lên kế hoạch cho những gì sẽ đạt được bởi quá khứ không bao giờ trở lại, nhưng tương lai có thể bù đắp cho mất mát. "
Khuyết Danh
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.