Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500399619 | Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden | vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 120 | 1.815.000 | 150 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 |
| vn0310072847 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂN TIẾN LÂM | 120 | 16.264.900 | 150 | 160.380.000 | 160.380.000 | 0 | |||
| vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 136.001.250 | 136.001.250 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 135.135.000 | 135.135.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 9.177.800 | 150 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 | |||
| vn0315295607 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRANG TUỆ LÂM | 120 | 17.773.500 | 150 | 181.500.000 | 181.500.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500399620 | Đầu dò SpO2, sử dụng 1 lần, dạng quấn ngón tay, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden | vn0310072847 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂN TIẾN LÂM | 120 | 16.264.900 | 150 | 204.120.000 | 204.120.000 | 0 |
| vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 153.798.750 | 153.798.750 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 234.927.000 | 234.927.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 9.177.800 | 150 | 121.054.500 | 121.054.500 | 0 | |||
| vn0315295607 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRANG TUỆ LÂM | 120 | 17.773.500 | 150 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| vn0302737632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN C.P.V | 120 | 25.772.330 | 150 | 185.220.000 | 185.220.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500399621 | Dây nối với đầu dò SpO2 tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden | vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 39.963.000 | 39.963.000 | 0 |
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 32.560.000 | 32.560.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 9.177.800 | 150 | 39.039.000 | 39.039.000 | 0 | |||
| vn0315295607 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRANG TUỆ LÂM | 120 | 17.773.500 | 150 | 48.400.000 | 48.400.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500399622 | Dây điện cực ECG 3 chuyển đạo, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden | vn0310072847 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂN TIẾN LÂM | 120 | 16.264.900 | 150 | 36.234.000 | 36.234.000 | 0 |
| vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 52.841.250 | 52.841.250 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 59.920.300 | 59.920.300 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 45.140.000 | 45.140.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 9.177.800 | 150 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 | |||
| vn0315295607 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRANG TUỆ LÂM | 120 | 17.773.500 | 150 | 100.650.000 | 100.650.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500399623 | Dây điện tim cho máy theo dõi bệnh nhân 6 điện cực, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden | vn0310072847 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂN TIẾN LÂM | 120 | 16.264.900 | 150 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 |
| vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500399624 | Dây nối đo điện tim, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden | vn0310072847 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂN TIẾN LÂM | 120 | 16.264.900 | 150 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 |
| vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 30.880.500 | 30.880.500 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 40.579.000 | 40.579.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 | |||
| vn0315295607 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRANG TUỆ LÂM | 120 | 17.773.500 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500399625 | Ống hơi đo huyết áp, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden | vn0310072847 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂN TIẾN LÂM | 120 | 16.264.900 | 150 | 14.580.000 | 14.580.000 | 0 |
| vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 15.356.250 | 15.356.250 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 21.384.000 | 21.384.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500399626 | Bao đo huyết áp dùng nhiều lần, các cỡ, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden | vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 66.297.000 | 66.297.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 9.177.800 | 150 | 46.084.500 | 46.084.500 | 0 | |||
| 9 | PP2500399627 | Airway Adapter + bẫy nước, phụ kiện bộ Kit đo EtCO2, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden | vn0310072847 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂN TIẾN LÂM | 120 | 16.264.900 | 150 | 63.180.000 | 63.180.000 | 0 |
| 10 | PP2500399628 | Dây nối đo huyết áp xâm lấn IBP,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden | vn0310072847 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂN TIẾN LÂM | 120 | 16.264.900 | 150 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 |
| vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500399629 | Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân Model: PM-2000XL PRO hãng Advanced Instrumentations Inc. | vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 21.430.500 | 21.430.500 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 9.177.800 | 150 | 25.935.000 | 25.935.000 | 0 | |||
| vn0315295607 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRANG TUỆ LÂM | 120 | 17.773.500 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500399630 | Đầu dò SpO2, sử dụng 1 lần, dạng quấn ngón tay, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân Model: PM-2000XL PRO hãng Advanced Instrumentations Inc. | vn0315295607 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRANG TUỆ LÂM | 120 | 17.773.500 | 150 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 |
| 13 | PP2500399634 | Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón , tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Philips | vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 11.539.500 | 11.539.500 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 17.694.600 | 17.694.600 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| vn0315295607 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRANG TUỆ LÂM | 120 | 17.773.500 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500399635 | Đầu dò SpO2, sử dụng 1 lần, dạng quấn ngón tay, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Philips | vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 4.368.000 | 4.368.000 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 6.377.800 | 6.377.800 | 0 | |||
| vn0302737632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN C.P.V | 120 | 25.772.330 | 150 | 5.096.000 | 5.096.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500399636 | Dây điện cực ECG 3 chuyển đạo,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Philips | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 6.671.500 | 6.671.500 | 0 |
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500399637 | Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare | vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 7.418.250 | 7.418.250 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 120 | 857.010 | 150 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 7.371.000 | 7.371.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500399638 | Dây nối với đầu dò SpO2, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 120 | 857.010 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500399639 | Dây điện cực ECG 3 chuyển đạo,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 2.105.400 | 2.105.400 | 0 |
| vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 120 | 857.010 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500399640 | Dây điện cực ECG 5 chuyển đạo,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 2.387.000 | 2.387.000 | 0 |
| vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 120 | 857.010 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500399641 | Dây nối đo điện tim, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 4.666.200 | 4.666.200 | 0 |
| vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 120 | 857.010 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500399642 | Dây nối đo huyết áp xâm lấn IBP, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare | vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 120 | 857.010 | 150 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500399643 | Cảm biến đo SpO2 các cỡ, dùng nhiều lần.Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor | vn0310072847 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂN TIẾN LÂM | 120 | 16.264.900 | 150 | 71.442.000 | 71.442.000 | 0 |
| vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 51.927.750 | 51.927.750 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 81.635.400 | 81.635.400 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 51.597.000 | 51.597.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 9.177.800 | 150 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 | |||
| vn0315295607 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRANG TUỆ LÂM | 120 | 17.773.500 | 150 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| vn0302737632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN C.P.V | 120 | 25.772.330 | 150 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500399644 | Cảm biến đo SpO2, dùng một lần. Dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1 kg, Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor | vn0310072847 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂN TIẾN LÂM | 120 | 16.264.900 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 196.875.000 | 196.875.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 350.625.000 | 350.625.000 | 0 | |||
| vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 6.611.200 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| vn0315295607 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRANG TUỆ LÂM | 120 | 17.773.500 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0302737632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN C.P.V | 120 | 25.772.330 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500399645 | Cáp nối đo SPO2, Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor | vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 39.963.000 | 39.963.000 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 57.015.200 | 57.015.200 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 33.880.000 | 33.880.000 | 0 | |||
| vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 6.611.200 | 150 | 93.720.000 | 93.720.000 | 0 | |||
| vn0315295607 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRANG TUỆ LÂM | 120 | 17.773.500 | 150 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn0302737632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN C.P.V | 120 | 25.772.330 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500399646 | Cảm biến đo SpO2 dùng nhiều lần. Tương thích với máy đo SPO2 model 7500, Hãng Nonin | vn0310072847 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂN TIẾN LÂM | 120 | 16.264.900 | 150 | 57.348.000 | 57.348.000 | 0 |
| vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 48.630.750 | 48.630.750 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 61.849.700 | 61.849.700 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 | |||
| vn0315295607 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRANG TUỆ LÂM | 120 | 17.773.500 | 150 | 73.750.000 | 73.750.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500399647 | Cảm biến đo SpO2, loại dùng một lần, dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1kg, Tương thích với máy đo SPO2 model 7500, Hãng Nonin | vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 6.888.000 | 6.888.000 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 8.118.000 | 8.118.000 | 0 | |||
| vn0315295607 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRANG TUỆ LÂM | 120 | 17.773.500 | 150 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 | |||
| vn0302737632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN C.P.V | 120 | 25.772.330 | 150 | 8.036.000 | 8.036.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500399648 | Cáp nối đo SPO2. Tương thích với máy đo SPO2 model 7500, Hãng Nonin | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 9.434.700 | 9.434.700 | 0 |
| 28 | PP2500399649 | Cảm biến đo SPO2 các cỡ, dùng nhiều lần.Tương thích với máy Masimo | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 3.370.400 | 3.370.400 | 0 |
| vn0304902916 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG | 120 | 4.236.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500399650 | Cảm biến đo SPO2 , dùng 1 lần ,Dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1 kg. Tương thích với máy Masimo | vn0304902916 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG | 120 | 4.236.000 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| vn0315295607 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRANG TUỆ LÂM | 120 | 17.773.500 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0302737632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN C.P.V | 120 | 25.772.330 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500399651 | Cảm biến SPO2 các cỡ,dùng nhiều lần kẹp ngón. Tương thích với máy đo Spo2 Model : C30plus (CX130), Accuro II (CX150). Hãng Charmcare | vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn0315295607 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRANG TUỆ LÂM | 120 | 17.773.500 | 150 | 25.300.000 | 25.300.000 | 0 | |||
| vn0302737632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN C.P.V | 120 | 25.772.330 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500399652 | Cảm biến đo SPO2 , dùng 1 lần ,Dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1kg. Tương thích với máy đo Spo2 Model : C30plus (CX130), Accuro II (CX150). Hãng Charmcare | vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| vn0315295607 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRANG TUỆ LÂM | 120 | 17.773.500 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0302737632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN C.P.V | 120 | 25.772.330 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500399654 | Cảm biến đo oxy tại não/ mô trẻ em , trẻ sơ sinh | vn0304902916 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG | 120 | 4.236.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500399655 | Cảm biến đo oxy máu não, không xâm lấn cho trẻ lớn, trẻ em dùng cho máy Invos 5100C | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 6.611.200 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 34 | PP2500399656 | Cảm biến nhiệt độ da tương thích với lồng ấp Atom | vn0310072847 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂN TIẾN LÂM | 120 | 16.264.900 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 35 | PP2500399657 | Bộ dây điện não điện cực đĩa, tương thích máy điện não | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 1.977.066 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 36 | PP2500399658 | Điện cực dán đo điện cơ | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 1.977.066 | 150 | 4.914.000 | 4.914.000 | 0 |
| 37 | PP2500399659 | Dây đo điện tim cho máy điện tim, tương thích với máy điện tim hãng Nihon Kohden | vn0310072847 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂN TIẾN LÂM | 120 | 16.264.900 | 150 | 21.060.000 | 21.060.000 | 0 |
| vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 19.110.000 | 19.110.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 15.057.900 | 15.057.900 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 9.177.800 | 150 | 18.154.500 | 18.154.500 | 0 | |||
| 38 | PP2500399662 | Tay dao cắt đốt dùng một lần | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 49.770.000 | 49.770.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 1.977.066 | 150 | 94.563.000 | 94.563.000 | 0 | |||
| vn0302737632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN C.P.V | 120 | 25.772.330 | 150 | 60.040.000 | 60.040.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500399663 | Đầu dò mổ cuống mũi dùng một lần | vn0301913282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA VIỆT LONG | 120 | 196.850 | 150 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| 40 | PP2500399664 | Đầu dò mổ papiloma thanh quản | vn0301913282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA VIỆT LONG | 120 | 196.850 | 150 | 12.435.000 | 12.435.000 | 0 |
| 41 | PP2500399665 | Tấm điện cực trung tính loại sơ sinh | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 1.977.066 | 150 | 22.629.600 | 22.629.600 | 0 |
| 42 | PP2500399668 | Bẫy nước tương thích với máy gây mê giúp thở hãng Drager (Model: Primus) | vn0302737632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN C.P.V | 120 | 25.772.330 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500399669 | Cảm biến dòng khí tương thích với máy gây mê giúp thở hãng Drager (Model: Primus) | vn0302737632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN C.P.V | 120 | 25.772.330 | 150 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 |
| 44 | PP2500399670 | Dây lấy mẫu đo EtCO2 dùng 1 lần tương thích máy gây mê Draeger Primus | vn0302737632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN C.P.V | 120 | 25.772.330 | 150 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 |
| 45 | PP2500399671 | Cannulla các cỡ | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 252.630.000 | 252.630.000 | 0 |
| vn0302737632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN C.P.V | 120 | 25.772.330 | 150 | 441.100.000 | 441.100.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500399672 | Canulla thở oxy lưu lượng cao/ thấp tương thích với máy thở không xâm lấn (NIV) | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 120 | 393.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500399673 | Bẫy nước dùng nhiều lần | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 214.990.650 | 214.990.650 | 0 |
| vn0302737632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN C.P.V | 120 | 25.772.330 | 150 | 216.150.000 | 216.150.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500399676 | Bộ dây thở máy thở cao tần dùng nhiều lần tương thích với thiết bị hãng Drager (Model: Babylog VN600) | vn0302737632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN C.P.V | 120 | 25.772.330 | 150 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| 49 | PP2500399677 | Lọc khí thở ra dùng nhiều lần tương thích máy giúp thở hãng GE (Model: R860) | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 120 | 857.010 | 150 | 11.220.000 | 11.220.000 | 0 |
| 50 | PP2500399678 | Phổi giả test máy | vn0309465699 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA | 120 | 17.685.700 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 13.608.000 | 13.608.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500399680 | Cáp nối phun khí dung, tương thích với máy khí dung Aerogen | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 120 | 393.000 | 150 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500399681 | Co nối đầu phun khí dung | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 120 | 393.000 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500399683 | Bộ lọc khí thở ra dùng nhiều lần (trẻ em và người lớn), tương thích với máy giúp thở Bennett 840 | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 83.506.500 | 83.506.500 | 0 |
| 54 | PP2500399685 | Co chữ T dùng 1 lần | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 120 | 393.000 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500399686 | Snare nội soi dưới | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 4.568.656 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500399687 | Snare nội soi trên | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 4.568.656 | 150 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 57 | PP2500399688 | Kim chích cầm máu | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 1.977.800 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 4.568.656 | 150 | 14.960.000 | 14.960.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500399689 | Clip cầm máu dùng 1 lần | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 1.977.800 | 150 | 71.100.000 | 71.100.000 | 0 |
| vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 4.568.656 | 150 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500399690 | Kềm sinh thiết dưới | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 1.977.800 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 1.075.700 | 150 | 750.000 | 750.000 | 0 | |||
| vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 4.568.656 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500399691 | Dao cắt cơ vòng ERCP loại 3 lumen | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 4.568.656 | 150 | 10.766.746 | 10.766.746 | 0 |
| 61 | PP2500399692 | Vòng thắt Polyp | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 1.977.800 | 150 | 14.970.000 | 14.970.000 | 0 |
| vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 4.568.656 | 150 | 13.708.800 | 13.708.800 | 0 | |||
| 62 | PP2500399693 | Vợt hớt dị vật | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 4.568.656 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 63 | PP2500399694 | Bóng kéo sỏi đường mật | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 4.568.656 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500399695 | Bóng nong EZDilate loại (WG) 6-7-8 wire-guided | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 4.568.656 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500399696 | Bóng nong EZDilate loại (WG) 8.5-9.5-10.5 wire-guided | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 4.568.656 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500399697 | Catheter nội soi ERCP dùng 1 lần | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 4.568.656 | 150 | 71.780.000 | 71.780.000 | 0 |
| 67 | PP2500399698 | Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi 10mm dài 60cm | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 4.568.656 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 68 | PP2500399699 | Clip cầm máu dùng 1 lần xoay được | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 1.977.800 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 1.075.700 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 4.568.656 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500399700 | Kìm sinh thiết dùng cho dạ dày đk 2,8mm | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 1.075.700 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 4.568.656 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500399701 | Ngán miệng | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 4.568.656 | 150 | 880.000 | 880.000 | 0 |
| 71 | PP2500399702 | Nhíp không mấu, thẳng 185 mm | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 120 | 5.554.430 | 150 | 8.914.500 | 8.914.500 | 0 |
| vn0304064654 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG | 120 | 5.250.557 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 3.003.294 | 150 | 8.662.500 | 8.662.500 | 0 | |||
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 120 | 1.314.745 | 150 | 10.237.500 | 10.237.500 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 120 | 5.179.517 | 150 | 4.914.000 | 4.914.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 120 | 2.066.148 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500399703 | Kéo Metzenbaum | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 120 | 5.554.430 | 150 | 29.568.000 | 29.568.000 | 0 |
| vn0304064654 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG | 120 | 5.250.557 | 150 | 16.020.000 | 16.020.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 3.003.294 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 120 | 5.179.517 | 150 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 120 | 2.066.148 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500399704 | Kẹp mạch máu, MICRO HALSTED, mảnh,cong,dài 125 mm | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 3.003.294 | 150 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 120 | 1.314.745 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 120 | 5.179.517 | 150 | 6.993.000 | 6.993.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 120 | 2.066.148 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 120 | 5.554.430 | 150 | 15.393.000 | 15.393.000 | 0 | |||
| vn0304064654 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG | 120 | 5.250.557 | 150 | 8.330.000 | 8.330.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 6.190.000 | 6.190.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500399705 | Kẹp phẫu thuật Halsted-Mosquito cong không mấu 12.5 cm | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 120 | 5.554.430 | 150 | 27.678.000 | 27.678.000 | 0 |
| vn0304064654 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG | 120 | 5.250.557 | 150 | 15.720.000 | 15.720.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 12.380.000 | 12.380.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 120 | 1.314.745 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 120 | 5.179.517 | 150 | 11.382.000 | 11.382.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 120 | 2.066.148 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500399706 | Kéo cắt băng Lister 180 mm | vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 4.290.000 | 4.290.000 | 0 |
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500399707 | Curret :dụng cụ nạo xương đầu 1.8mm dài 210mm đến 250mm | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 120 | 5.554.430 | 150 | 17.897.250 | 17.897.250 | 0 |
| vn0304064654 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG | 120 | 5.250.557 | 150 | 15.680.000 | 15.680.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 7.695.000 | 7.695.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 120 | 2.066.148 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500399708 | Kẹp mang kim vi phẫu Castroviejo Durogrip TC,thẳng, cán dẹp kiểu nhíp, có khóa cài, bước răng 0.2mm, dùng cho chỉ 6/0-10/0, dài 215 mm | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 120 | 5.554.430 | 150 | 65.641.800 | 65.641.800 | 0 |
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 71.596.000 | 71.596.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500399709 | Kẹp sọ Kaney FF015P | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 120 | 5.554.430 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 79 | PP2500399710 | Kéo phẫu tích,180mm | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 120 | 5.554.430 | 150 | 13.112.400 | 13.112.400 | 0 |
| vn0304064654 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG | 120 | 5.250.557 | 150 | 9.896.000 | 9.896.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 9.596.000 | 9.596.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 3.003.294 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 120 | 5.179.517 | 150 | 6.535.200 | 6.535.200 | 0 | |||
| 80 | PP2500399711 | Dây cưa sọ não | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 120 | 5.554.430 | 150 | 10.269.000 | 10.269.000 | 0 |
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 3.003.294 | 150 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 120 | 5.179.517 | 150 | 8.127.000 | 8.127.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500399713 | Kéo Reynolds, dài 180mm | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 120 | 5.554.430 | 150 | 9.825.900 | 9.825.900 | 0 |
| vn0304064654 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG | 120 | 5.250.557 | 150 | 5.020.000 | 5.020.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 3.003.294 | 150 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 120 | 5.179.517 | 150 | 4.662.000 | 4.662.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500399714 | Kéo nhọn nhỏ dài 225mm | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 120 | 5.554.430 | 150 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 |
| vn0304064654 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG | 120 | 5.250.557 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 14.995.000 | 14.995.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 120 | 5.179.517 | 150 | 15.624.000 | 15.624.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500399715 | Kéo vi phẫu dang lưỡi lê, loại thẳng | vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 120 | 2.246.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 120 | 5.179.517 | 150 | 30.807.000 | 30.807.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500399716 | Kéo vi phẫu dang lưỡi lê, loại cong | vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 120 | 2.246.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 120 | 5.179.517 | 150 | 32.041.800 | 32.041.800 | 0 | |||
| 85 | PP2500399717 | Đầu chụp mũi khoan Legend Midas Rex cắt mở sọ dài 8cm | vn0315410507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN LTL | 120 | 9.345.000 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 86 | PP2500399718 | Đầu chụp mũi khoan Legend Midas Rex tạo lỗ dài 8cm, thẳng | vn0315410507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN LTL | 120 | 9.345.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500399719 | Mũi khoan phá hình trái khế Legend Midas Rex, dài 8cm, đường kính 6mm | vn0315410507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN LTL | 120 | 9.345.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500399720 | Ống hút dùng trong sinh thiết hút(Biopsy Curette Jaw) | vn0315410507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN LTL | 120 | 9.345.000 | 150 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500399721 | Dụng cụ banh bột | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 120 | 5.554.430 | 150 | 9.681.000 | 9.681.000 | 0 |
| vn0304064654 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG | 120 | 5.250.557 | 150 | 8.339.000 | 8.339.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 4.999.000 | 4.999.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 120 | 5.179.517 | 150 | 2.652.300 | 2.652.300 | 0 | |||
| 90 | PP2500399722 | Farabeuf ( dụng cụ banh) | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 120 | 5.554.430 | 150 | 8.904.000 | 8.904.000 | 0 |
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 7.360.000 | 7.360.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 3.255.000 | 3.255.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 3.003.294 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 120 | 1.314.745 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500399723 | Búa inox bự dùng để đóng đinh rush | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 120 | 5.554.430 | 150 | 62.643.000 | 62.643.000 | 0 |
| vn0304064654 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG | 120 | 5.250.557 | 150 | 39.885.000 | 39.885.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 3.003.294 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 120 | 5.179.517 | 150 | 15.718.500 | 15.718.500 | 0 | |||
| 92 | PP2500399724 | Kềm cộng lực cắt đinh rush | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 120 | 5.554.430 | 150 | 74.503.800 | 74.503.800 | 0 |
| vn0304064654 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG | 120 | 5.250.557 | 150 | 65.244.000 | 65.244.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 77.332.000 | 77.332.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 3.003.294 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 120 | 5.179.517 | 150 | 40.929.000 | 40.929.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500399725 | Kềm kẹp kim khâu | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 120 | 5.554.430 | 150 | 60.362.400 | 60.362.400 | 0 |
| vn0304064654 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG | 120 | 5.250.557 | 150 | 58.152.000 | 58.152.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 120 | 5.179.517 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 120 | 2.066.148 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500399726 | Kelly có mấu | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 120 | 5.554.430 | 150 | 7.833.000 | 7.833.000 | 0 |
| vn0304064654 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG | 120 | 5.250.557 | 150 | 4.060.000 | 4.060.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 6.195.000 | 6.195.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 3.003.294 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 120 | 1.314.745 | 150 | 5.512.500 | 5.512.500 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 120 | 5.179.517 | 150 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 120 | 2.066.148 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500399727 | Kelly cong | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 120 | 5.554.430 | 150 | 13.839.000 | 13.839.000 | 0 |
| vn0304064654 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG | 120 | 5.250.557 | 150 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 3.090.000 | 3.090.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 3.003.294 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 120 | 1.314.745 | 150 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 120 | 5.179.517 | 150 | 5.586.000 | 5.586.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 120 | 2.066.148 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500399728 | Ambu Bag 250ml | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500399729 | Ambu Bag 500ml | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 74.760.000 | 74.760.000 | 0 |
| 98 | PP2500399731 | Ambu Bag 1600ml | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 |
| 99 | PP2500399732 | Túi tăng áp lực dịch truyền 500ml | vn0302737632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN C.P.V | 120 | 25.772.330 | 150 | 179.300.000 | 179.300.000 | 0 |
| 100 | PP2500399733 | Chăn sưởi ấm bệnh nhân | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 330.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500399737 | Nhiệt kế điện tử đo trán | vn0312593757 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA | 120 | 1.709.000 | 150 | 82.400.000 | 82.400.000 | 0 |
| 102 | PP2500399738 | Nhiệt ẩm kế tự ghi | vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 9.177.800 | 150 | 48.048.000 | 48.048.000 | 0 |
| 103 | PP2500399742 | Búa gõ phản xạ đầu tam giác | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 104 | PP2500399744 | Lưu lượng kế Air 0-15 lít/phút | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 120 | 1.722.600 | 150 | 81.190.000 | 81.190.000 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 91.080.000 | 91.080.000 | 0 | |||
| vn0302737632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN C.P.V | 120 | 25.772.330 | 150 | 91.080.000 | 91.080.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500399745 | Lưu Lượng kế Oxy 0-15 lít/phút | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 120 | 1.722.600 | 150 | 72.365.000 | 72.365.000 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 20.135.830 | 150 | 39.237.000 | 39.237.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 9.177.800 | 150 | 47.355.000 | 47.355.000 | 0 | |||
| vn0302737632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN C.P.V | 120 | 25.772.330 | 150 | 81.180.000 | 81.180.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500399746 | Áp kế chữ U | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 107 | PP2500399747 | Khăn lau khử khuẩn bề mặt | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 120 | 1.036.000 | 150 | 98.057.400 | 98.057.400 | 0 |
| 108 | PP2500399748 | Dây dẫn đường mật (guidewire) | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 4.568.656 | 150 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| 109 | PP2500399749 | Dây điện nguồn 220V | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 27.126.000 | 27.126.000 | 0 |
| 110 | PP2500399750 | Dây silicon các cỡ Ø6, Ø8 dày 3mm | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 21.120.000 | 21.120.000 | 0 |
| 111 | PP2500399751 | Kẹp gắp mẫu mô | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 120 | 5.554.430 | 150 | 2.693.250 | 2.693.250 | 0 |
| vn0304064654 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG | 120 | 5.250.557 | 150 | 1.885.000 | 1.885.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 525.000 | 525.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 3.003.294 | 150 | 2.415.000 | 2.415.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 120 | 5.179.517 | 150 | 1.123.500 | 1.123.500 | 0 | |||
| 112 | PP2500399753 | Máy đo huyết áp điện tử | vn0312593757 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA | 120 | 1.709.000 | 150 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| 113 | PP2500399756 | Mâm tiêm thuốc nhỏ | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 26.730.000 | 26.730.000 | 0 |
| 114 | PP2500399757 | Mâm đựng dụng cụ 13x22x2cm | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| 115 | PP2500399758 | Cây treo dịch truyền | vn0106892737 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO | 120 | 3.799.900 | 150 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| vn0304064654 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG | 120 | 5.250.557 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0314647623 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ LONG CHÂU | 120 | 1.592.000 | 150 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 67.760.000 | 67.760.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500399759 | Băng ca chuyển bệnh | vn0106892737 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO | 120 | 3.799.900 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0314647623 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ LONG CHÂU | 120 | 1.592.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500399760 | Kềm vuốt ống dẫn lưu | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 118 | PP2500399761 | Bộ thay băng | vn0106892737 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO | 120 | 3.799.900 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 10.815.000 | 10.815.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500399762 | Bộ cắt chỉ | vn0106892737 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO | 120 | 3.799.900 | 150 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 |
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 50.862.000 | 50.862.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 46.922.400 | 46.922.400 | 0 | |||
| 120 | PP2500399763 | Kéo mayo thẳng 140 mm | vn0106892737 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO | 120 | 3.799.900 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 19.690.000 | 19.690.000 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 120 | 2.246.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 120 | 1.314.745 | 150 | 148.995.000 | 148.995.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500399764 | Hộp hấp tròn 20x19 cm inox 304 | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 19.360.000 | 19.360.000 | 0 |
| 122 | PP2500399765 | Hộp đựng gòn | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 12.672.000 | 12.672.000 | 0 |
| 123 | PP2500399766 | Kéo cắt chỉ | vn0106892737 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO | 120 | 3.799.900 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 120 | 2.246.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500399767 | Kelly thẳng | vn0106892737 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO | 120 | 3.799.900 | 150 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 |
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 15.834.000 | 15.834.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500399768 | Chén chum 90 ml | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 5.124.000 | 5.124.000 | 0 |
| 126 | PP2500399769 | Nhíp không mấu 130mm | vn0106892737 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO | 120 | 3.799.900 | 150 | 16.320.000 | 16.320.000 | 0 |
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 20.196.000 | 20.196.000 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 120 | 2.246.000 | 150 | 16.972.800 | 16.972.800 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 17.136.000 | 17.136.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500399770 | Kéo cắt chỉ thép | vn0304064654 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG | 120 | 5.250.557 | 150 | 2.440.000 | 2.440.000 | 0 |
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 5.925.667 | 150 | 1.916.000 | 1.916.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 2.688.000 | 2.688.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500399771 | Gương soi thanh quản | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 129 | PP2500399772 | Gương khám răng | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 3.937.500 | 3.937.500 | 0 |
| 130 | PP2500399773 | Ống chích sắt phẫu thuật RHM | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 24.811.225 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
1. PP2500399663 - Đầu dò mổ cuống mũi dùng một lần
2. PP2500399664 - Đầu dò mổ papiloma thanh quản
1. PP2500399744 - Lưu lượng kế Air 0-15 lít/phút
2. PP2500399745 - Lưu Lượng kế Oxy 0-15 lít/phút
1. PP2500399619 - Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
1. PP2500399733 - Chăn sưởi ấm bệnh nhân
1. PP2500399702 - Nhíp không mấu, thẳng 185 mm
2. PP2500399703 - Kéo Metzenbaum
3. PP2500399704 - Kẹp mạch máu, MICRO HALSTED, mảnh,cong,dài 125 mm
4. PP2500399705 - Kẹp phẫu thuật Halsted-Mosquito cong không mấu 12.5 cm
5. PP2500399707 - Curret :dụng cụ nạo xương đầu 1.8mm dài 210mm đến 250mm
6. PP2500399708 - Kẹp mang kim vi phẫu Castroviejo Durogrip TC,thẳng, cán dẹp kiểu nhíp, có khóa cài, bước răng 0.2mm, dùng cho chỉ 6/0-10/0, dài 215 mm
7. PP2500399709 - Kẹp sọ Kaney FF015P
8. PP2500399710 - Kéo phẫu tích,180mm
9. PP2500399711 - Dây cưa sọ não
10. PP2500399713 - Kéo Reynolds, dài 180mm
11. PP2500399714 - Kéo nhọn nhỏ dài 225mm
12. PP2500399721 - Dụng cụ banh bột
13. PP2500399722 - Farabeuf ( dụng cụ banh)
14. PP2500399723 - Búa inox bự dùng để đóng đinh rush
15. PP2500399724 - Kềm cộng lực cắt đinh rush
16. PP2500399725 - Kềm kẹp kim khâu
17. PP2500399726 - Kelly có mấu
18. PP2500399727 - Kelly cong
19. PP2500399751 - Kẹp gắp mẫu mô
1. PP2500399758 - Cây treo dịch truyền
2. PP2500399759 - Băng ca chuyển bệnh
3. PP2500399761 - Bộ thay băng
4. PP2500399762 - Bộ cắt chỉ
5. PP2500399763 - Kéo mayo thẳng 140 mm
6. PP2500399766 - Kéo cắt chỉ
7. PP2500399767 - Kelly thẳng
8. PP2500399769 - Nhíp không mấu 130mm
1. PP2500399619 - Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
2. PP2500399620 - Đầu dò SpO2, sử dụng 1 lần, dạng quấn ngón tay, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
3. PP2500399622 - Dây điện cực ECG 3 chuyển đạo, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
4. PP2500399623 - Dây điện tim cho máy theo dõi bệnh nhân 6 điện cực, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
5. PP2500399624 - Dây nối đo điện tim, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
6. PP2500399625 - Ống hơi đo huyết áp, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
7. PP2500399627 - Airway Adapter + bẫy nước, phụ kiện bộ Kit đo EtCO2, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
8. PP2500399628 - Dây nối đo huyết áp xâm lấn IBP,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
9. PP2500399643 - Cảm biến đo SpO2 các cỡ, dùng nhiều lần.Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
10. PP2500399644 - Cảm biến đo SpO2, dùng một lần. Dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1 kg, Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
11. PP2500399646 - Cảm biến đo SpO2 dùng nhiều lần. Tương thích với máy đo SPO2 model 7500, Hãng Nonin
12. PP2500399656 - Cảm biến nhiệt độ da tương thích với lồng ấp Atom
13. PP2500399659 - Dây đo điện tim cho máy điện tim, tương thích với máy điện tim hãng Nihon Kohden
1. PP2500399702 - Nhíp không mấu, thẳng 185 mm
2. PP2500399703 - Kéo Metzenbaum
3. PP2500399704 - Kẹp mạch máu, MICRO HALSTED, mảnh,cong,dài 125 mm
4. PP2500399705 - Kẹp phẫu thuật Halsted-Mosquito cong không mấu 12.5 cm
5. PP2500399707 - Curret :dụng cụ nạo xương đầu 1.8mm dài 210mm đến 250mm
6. PP2500399710 - Kéo phẫu tích,180mm
7. PP2500399713 - Kéo Reynolds, dài 180mm
8. PP2500399714 - Kéo nhọn nhỏ dài 225mm
9. PP2500399721 - Dụng cụ banh bột
10. PP2500399723 - Búa inox bự dùng để đóng đinh rush
11. PP2500399724 - Kềm cộng lực cắt đinh rush
12. PP2500399725 - Kềm kẹp kim khâu
13. PP2500399726 - Kelly có mấu
14. PP2500399727 - Kelly cong
15. PP2500399751 - Kẹp gắp mẫu mô
16. PP2500399758 - Cây treo dịch truyền
17. PP2500399770 - Kéo cắt chỉ thép
1. PP2500399688 - Kim chích cầm máu
2. PP2500399689 - Clip cầm máu dùng 1 lần
3. PP2500399690 - Kềm sinh thiết dưới
4. PP2500399692 - Vòng thắt Polyp
5. PP2500399699 - Clip cầm máu dùng 1 lần xoay được
1. PP2500399619 - Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
2. PP2500399620 - Đầu dò SpO2, sử dụng 1 lần, dạng quấn ngón tay, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
3. PP2500399621 - Dây nối với đầu dò SpO2 tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
4. PP2500399622 - Dây điện cực ECG 3 chuyển đạo, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
5. PP2500399623 - Dây điện tim cho máy theo dõi bệnh nhân 6 điện cực, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
6. PP2500399624 - Dây nối đo điện tim, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
7. PP2500399625 - Ống hơi đo huyết áp, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
8. PP2500399626 - Bao đo huyết áp dùng nhiều lần, các cỡ, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
9. PP2500399628 - Dây nối đo huyết áp xâm lấn IBP,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
10. PP2500399629 - Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân Model: PM-2000XL PRO hãng Advanced Instrumentations Inc.
11. PP2500399634 - Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón , tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Philips
12. PP2500399635 - Đầu dò SpO2, sử dụng 1 lần, dạng quấn ngón tay, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Philips
13. PP2500399637 - Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare
14. PP2500399642 - Dây nối đo huyết áp xâm lấn IBP, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare
15. PP2500399643 - Cảm biến đo SpO2 các cỡ, dùng nhiều lần.Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
16. PP2500399644 - Cảm biến đo SpO2, dùng một lần. Dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1 kg, Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
17. PP2500399645 - Cáp nối đo SPO2, Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
18. PP2500399646 - Cảm biến đo SpO2 dùng nhiều lần. Tương thích với máy đo SPO2 model 7500, Hãng Nonin
19. PP2500399647 - Cảm biến đo SpO2, loại dùng một lần, dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1kg, Tương thích với máy đo SPO2 model 7500, Hãng Nonin
20. PP2500399651 - Cảm biến SPO2 các cỡ,dùng nhiều lần kẹp ngón. Tương thích với máy đo Spo2 Model : C30plus (CX130), Accuro II (CX150). Hãng Charmcare
21. PP2500399652 - Cảm biến đo SPO2 , dùng 1 lần ,Dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1kg. Tương thích với máy đo Spo2 Model : C30plus (CX130), Accuro II (CX150). Hãng Charmcare
22. PP2500399659 - Dây đo điện tim cho máy điện tim, tương thích với máy điện tim hãng Nihon Kohden
23. PP2500399678 - Phổi giả test máy
1. PP2500399620 - Đầu dò SpO2, sử dụng 1 lần, dạng quấn ngón tay, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
2. PP2500399622 - Dây điện cực ECG 3 chuyển đạo, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
3. PP2500399623 - Dây điện tim cho máy theo dõi bệnh nhân 6 điện cực, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
4. PP2500399624 - Dây nối đo điện tim, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
5. PP2500399625 - Ống hơi đo huyết áp, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
6. PP2500399626 - Bao đo huyết áp dùng nhiều lần, các cỡ, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
7. PP2500399634 - Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón , tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Philips
8. PP2500399635 - Đầu dò SpO2, sử dụng 1 lần, dạng quấn ngón tay, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Philips
9. PP2500399636 - Dây điện cực ECG 3 chuyển đạo,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Philips
10. PP2500399637 - Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare
11. PP2500399639 - Dây điện cực ECG 3 chuyển đạo,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare
12. PP2500399640 - Dây điện cực ECG 5 chuyển đạo,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare
13. PP2500399641 - Dây nối đo điện tim, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare
14. PP2500399643 - Cảm biến đo SpO2 các cỡ, dùng nhiều lần.Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
15. PP2500399644 - Cảm biến đo SpO2, dùng một lần. Dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1 kg, Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
16. PP2500399645 - Cáp nối đo SPO2, Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
17. PP2500399646 - Cảm biến đo SpO2 dùng nhiều lần. Tương thích với máy đo SPO2 model 7500, Hãng Nonin
18. PP2500399647 - Cảm biến đo SpO2, loại dùng một lần, dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1kg, Tương thích với máy đo SPO2 model 7500, Hãng Nonin
19. PP2500399648 - Cáp nối đo SPO2. Tương thích với máy đo SPO2 model 7500, Hãng Nonin
20. PP2500399649 - Cảm biến đo SPO2 các cỡ, dùng nhiều lần.Tương thích với máy Masimo
21. PP2500399659 - Dây đo điện tim cho máy điện tim, tương thích với máy điện tim hãng Nihon Kohden
22. PP2500399662 - Tay dao cắt đốt dùng một lần
23. PP2500399673 - Bẫy nước dùng nhiều lần
24. PP2500399678 - Phổi giả test máy
25. PP2500399683 - Bộ lọc khí thở ra dùng nhiều lần (trẻ em và người lớn), tương thích với máy giúp thở Bennett 840
26. PP2500399744 - Lưu lượng kế Air 0-15 lít/phút
27. PP2500399745 - Lưu Lượng kế Oxy 0-15 lít/phút
1. PP2500399690 - Kềm sinh thiết dưới
2. PP2500399699 - Clip cầm máu dùng 1 lần xoay được
3. PP2500399700 - Kìm sinh thiết dùng cho dạ dày đk 2,8mm
1. PP2500399747 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt
1. PP2500399686 - Snare nội soi dưới
2. PP2500399687 - Snare nội soi trên
3. PP2500399688 - Kim chích cầm máu
4. PP2500399689 - Clip cầm máu dùng 1 lần
5. PP2500399690 - Kềm sinh thiết dưới
6. PP2500399691 - Dao cắt cơ vòng ERCP loại 3 lumen
7. PP2500399692 - Vòng thắt Polyp
8. PP2500399693 - Vợt hớt dị vật
9. PP2500399694 - Bóng kéo sỏi đường mật
10. PP2500399695 - Bóng nong EZDilate loại (WG) 6-7-8 wire-guided
11. PP2500399696 - Bóng nong EZDilate loại (WG) 8.5-9.5-10.5 wire-guided
12. PP2500399697 - Catheter nội soi ERCP dùng 1 lần
13. PP2500399698 - Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi 10mm dài 60cm
14. PP2500399699 - Clip cầm máu dùng 1 lần xoay được
15. PP2500399700 - Kìm sinh thiết dùng cho dạ dày đk 2,8mm
16. PP2500399701 - Ngán miệng
17. PP2500399748 - Dây dẫn đường mật (guidewire)
1. PP2500399703 - Kéo Metzenbaum
2. PP2500399704 - Kẹp mạch máu, MICRO HALSTED, mảnh,cong,dài 125 mm
3. PP2500399705 - Kẹp phẫu thuật Halsted-Mosquito cong không mấu 12.5 cm
4. PP2500399706 - Kéo cắt băng Lister 180 mm
5. PP2500399707 - Curret :dụng cụ nạo xương đầu 1.8mm dài 210mm đến 250mm
6. PP2500399708 - Kẹp mang kim vi phẫu Castroviejo Durogrip TC,thẳng, cán dẹp kiểu nhíp, có khóa cài, bước răng 0.2mm, dùng cho chỉ 6/0-10/0, dài 215 mm
7. PP2500399710 - Kéo phẫu tích,180mm
8. PP2500399711 - Dây cưa sọ não
9. PP2500399713 - Kéo Reynolds, dài 180mm
10. PP2500399714 - Kéo nhọn nhỏ dài 225mm
11. PP2500399721 - Dụng cụ banh bột
12. PP2500399722 - Farabeuf ( dụng cụ banh)
13. PP2500399724 - Kềm cộng lực cắt đinh rush
14. PP2500399726 - Kelly có mấu
15. PP2500399727 - Kelly cong
16. PP2500399751 - Kẹp gắp mẫu mô
17. PP2500399762 - Bộ cắt chỉ
18. PP2500399763 - Kéo mayo thẳng 140 mm
19. PP2500399766 - Kéo cắt chỉ
20. PP2500399769 - Nhíp không mấu 130mm
21. PP2500399770 - Kéo cắt chỉ thép
1. PP2500399758 - Cây treo dịch truyền
2. PP2500399759 - Băng ca chuyển bệnh
1. PP2500399637 - Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare
2. PP2500399638 - Dây nối với đầu dò SpO2, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare
3. PP2500399639 - Dây điện cực ECG 3 chuyển đạo,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare
4. PP2500399640 - Dây điện cực ECG 5 chuyển đạo,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare
5. PP2500399641 - Dây nối đo điện tim, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare
6. PP2500399642 - Dây nối đo huyết áp xâm lấn IBP, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare
7. PP2500399677 - Lọc khí thở ra dùng nhiều lần tương thích máy giúp thở hãng GE (Model: R860)
1. PP2500399717 - Đầu chụp mũi khoan Legend Midas Rex cắt mở sọ dài 8cm
2. PP2500399718 - Đầu chụp mũi khoan Legend Midas Rex tạo lỗ dài 8cm, thẳng
3. PP2500399719 - Mũi khoan phá hình trái khế Legend Midas Rex, dài 8cm, đường kính 6mm
4. PP2500399720 - Ống hút dùng trong sinh thiết hút(Biopsy Curette Jaw)
1. PP2500399715 - Kéo vi phẫu dang lưỡi lê, loại thẳng
2. PP2500399716 - Kéo vi phẫu dang lưỡi lê, loại cong
3. PP2500399763 - Kéo mayo thẳng 140 mm
4. PP2500399766 - Kéo cắt chỉ
5. PP2500399769 - Nhíp không mấu 130mm
1. PP2500399619 - Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
2. PP2500399621 - Dây nối với đầu dò SpO2 tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
3. PP2500399622 - Dây điện cực ECG 3 chuyển đạo, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
4. PP2500399624 - Dây nối đo điện tim, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
5. PP2500399625 - Ống hơi đo huyết áp, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
6. PP2500399628 - Dây nối đo huyết áp xâm lấn IBP,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
7. PP2500399634 - Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón , tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Philips
8. PP2500399636 - Dây điện cực ECG 3 chuyển đạo,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Philips
9. PP2500399637 - Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng GE Healthcare
10. PP2500399643 - Cảm biến đo SpO2 các cỡ, dùng nhiều lần.Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
11. PP2500399645 - Cáp nối đo SPO2, Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
12. PP2500399646 - Cảm biến đo SpO2 dùng nhiều lần. Tương thích với máy đo SPO2 model 7500, Hãng Nonin
13. PP2500399659 - Dây đo điện tim cho máy điện tim, tương thích với máy điện tim hãng Nihon Kohden
14. PP2500399671 - Cannulla các cỡ
15. PP2500399678 - Phổi giả test máy
16. PP2500399680 - Cáp nối phun khí dung, tương thích với máy khí dung Aerogen
17. PP2500399681 - Co nối đầu phun khí dung
18. PP2500399685 - Co chữ T dùng 1 lần
19. PP2500399702 - Nhíp không mấu, thẳng 185 mm
20. PP2500399703 - Kéo Metzenbaum
21. PP2500399704 - Kẹp mạch máu, MICRO HALSTED, mảnh,cong,dài 125 mm
22. PP2500399705 - Kẹp phẫu thuật Halsted-Mosquito cong không mấu 12.5 cm
23. PP2500399706 - Kéo cắt băng Lister 180 mm
24. PP2500399707 - Curret :dụng cụ nạo xương đầu 1.8mm dài 210mm đến 250mm
25. PP2500399711 - Dây cưa sọ não
26. PP2500399713 - Kéo Reynolds, dài 180mm
27. PP2500399721 - Dụng cụ banh bột
28. PP2500399722 - Farabeuf ( dụng cụ banh)
29. PP2500399723 - Búa inox bự dùng để đóng đinh rush
30. PP2500399724 - Kềm cộng lực cắt đinh rush
31. PP2500399726 - Kelly có mấu
32. PP2500399727 - Kelly cong
33. PP2500399728 - Ambu Bag 250ml
34. PP2500399729 - Ambu Bag 500ml
35. PP2500399731 - Ambu Bag 1600ml
36. PP2500399742 - Búa gõ phản xạ đầu tam giác
37. PP2500399746 - Áp kế chữ U
38. PP2500399749 - Dây điện nguồn 220V
39. PP2500399750 - Dây silicon các cỡ Ø6, Ø8 dày 3mm
40. PP2500399751 - Kẹp gắp mẫu mô
41. PP2500399756 - Mâm tiêm thuốc nhỏ
42. PP2500399757 - Mâm đựng dụng cụ 13x22x2cm
43. PP2500399758 - Cây treo dịch truyền
44. PP2500399760 - Kềm vuốt ống dẫn lưu
45. PP2500399761 - Bộ thay băng
46. PP2500399762 - Bộ cắt chỉ
47. PP2500399763 - Kéo mayo thẳng 140 mm
48. PP2500399764 - Hộp hấp tròn 20x19 cm inox 304
49. PP2500399765 - Hộp đựng gòn
50. PP2500399766 - Kéo cắt chỉ
51. PP2500399767 - Kelly thẳng
52. PP2500399768 - Chén chum 90 ml
53. PP2500399769 - Nhíp không mấu 130mm
54. PP2500399770 - Kéo cắt chỉ thép
55. PP2500399771 - Gương soi thanh quản
56. PP2500399772 - Gương khám răng
57. PP2500399773 - Ống chích sắt phẫu thuật RHM
1. PP2500399619 - Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
2. PP2500399620 - Đầu dò SpO2, sử dụng 1 lần, dạng quấn ngón tay, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
3. PP2500399621 - Dây nối với đầu dò SpO2 tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
4. PP2500399622 - Dây điện cực ECG 3 chuyển đạo, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
5. PP2500399626 - Bao đo huyết áp dùng nhiều lần, các cỡ, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
6. PP2500399629 - Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân Model: PM-2000XL PRO hãng Advanced Instrumentations Inc.
7. PP2500399643 - Cảm biến đo SpO2 các cỡ, dùng nhiều lần.Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
8. PP2500399659 - Dây đo điện tim cho máy điện tim, tương thích với máy điện tim hãng Nihon Kohden
9. PP2500399738 - Nhiệt ẩm kế tự ghi
10. PP2500399745 - Lưu Lượng kế Oxy 0-15 lít/phút
1. PP2500399657 - Bộ dây điện não điện cực đĩa, tương thích máy điện não
2. PP2500399658 - Điện cực dán đo điện cơ
3. PP2500399662 - Tay dao cắt đốt dùng một lần
4. PP2500399665 - Tấm điện cực trung tính loại sơ sinh
1. PP2500399644 - Cảm biến đo SpO2, dùng một lần. Dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1 kg, Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
2. PP2500399645 - Cáp nối đo SPO2, Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
3. PP2500399655 - Cảm biến đo oxy máu não, không xâm lấn cho trẻ lớn, trẻ em dùng cho máy Invos 5100C
1. PP2500399702 - Nhíp không mấu, thẳng 185 mm
2. PP2500399703 - Kéo Metzenbaum
3. PP2500399704 - Kẹp mạch máu, MICRO HALSTED, mảnh,cong,dài 125 mm
4. PP2500399710 - Kéo phẫu tích,180mm
5. PP2500399711 - Dây cưa sọ não
6. PP2500399713 - Kéo Reynolds, dài 180mm
7. PP2500399722 - Farabeuf ( dụng cụ banh)
8. PP2500399723 - Búa inox bự dùng để đóng đinh rush
9. PP2500399724 - Kềm cộng lực cắt đinh rush
10. PP2500399726 - Kelly có mấu
11. PP2500399727 - Kelly cong
12. PP2500399751 - Kẹp gắp mẫu mô
1. PP2500399649 - Cảm biến đo SPO2 các cỡ, dùng nhiều lần.Tương thích với máy Masimo
2. PP2500399650 - Cảm biến đo SPO2 , dùng 1 lần ,Dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1 kg. Tương thích với máy Masimo
3. PP2500399654 - Cảm biến đo oxy tại não/ mô trẻ em , trẻ sơ sinh
1. PP2500399737 - Nhiệt kế điện tử đo trán
2. PP2500399753 - Máy đo huyết áp điện tử
1. PP2500399702 - Nhíp không mấu, thẳng 185 mm
2. PP2500399704 - Kẹp mạch máu, MICRO HALSTED, mảnh,cong,dài 125 mm
3. PP2500399705 - Kẹp phẫu thuật Halsted-Mosquito cong không mấu 12.5 cm
4. PP2500399722 - Farabeuf ( dụng cụ banh)
5. PP2500399726 - Kelly có mấu
6. PP2500399727 - Kelly cong
7. PP2500399763 - Kéo mayo thẳng 140 mm
1. PP2500399672 - Canulla thở oxy lưu lượng cao/ thấp tương thích với máy thở không xâm lấn (NIV)
2. PP2500399680 - Cáp nối phun khí dung, tương thích với máy khí dung Aerogen
3. PP2500399681 - Co nối đầu phun khí dung
4. PP2500399685 - Co chữ T dùng 1 lần
1. PP2500399619 - Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
2. PP2500399620 - Đầu dò SpO2, sử dụng 1 lần, dạng quấn ngón tay, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
3. PP2500399621 - Dây nối với đầu dò SpO2 tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
4. PP2500399622 - Dây điện cực ECG 3 chuyển đạo, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
5. PP2500399624 - Dây nối đo điện tim, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
6. PP2500399629 - Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón,tương thích với máy theo dõi bệnh nhân Model: PM-2000XL PRO hãng Advanced Instrumentations Inc.
7. PP2500399630 - Đầu dò SpO2, sử dụng 1 lần, dạng quấn ngón tay, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân Model: PM-2000XL PRO hãng Advanced Instrumentations Inc.
8. PP2500399634 - Đầu dò SpO2, sử dụng nhiều lần, dạng kẹp ngón , tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Philips
9. PP2500399643 - Cảm biến đo SpO2 các cỡ, dùng nhiều lần.Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
10. PP2500399644 - Cảm biến đo SpO2, dùng một lần. Dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1 kg, Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
11. PP2500399645 - Cáp nối đo SPO2, Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
12. PP2500399646 - Cảm biến đo SpO2 dùng nhiều lần. Tương thích với máy đo SPO2 model 7500, Hãng Nonin
13. PP2500399647 - Cảm biến đo SpO2, loại dùng một lần, dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1kg, Tương thích với máy đo SPO2 model 7500, Hãng Nonin
14. PP2500399650 - Cảm biến đo SPO2 , dùng 1 lần ,Dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1 kg. Tương thích với máy Masimo
15. PP2500399651 - Cảm biến SPO2 các cỡ,dùng nhiều lần kẹp ngón. Tương thích với máy đo Spo2 Model : C30plus (CX130), Accuro II (CX150). Hãng Charmcare
16. PP2500399652 - Cảm biến đo SPO2 , dùng 1 lần ,Dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1kg. Tương thích với máy đo Spo2 Model : C30plus (CX130), Accuro II (CX150). Hãng Charmcare
1. PP2500399702 - Nhíp không mấu, thẳng 185 mm
2. PP2500399703 - Kéo Metzenbaum
3. PP2500399704 - Kẹp mạch máu, MICRO HALSTED, mảnh,cong,dài 125 mm
4. PP2500399705 - Kẹp phẫu thuật Halsted-Mosquito cong không mấu 12.5 cm
5. PP2500399710 - Kéo phẫu tích,180mm
6. PP2500399711 - Dây cưa sọ não
7. PP2500399713 - Kéo Reynolds, dài 180mm
8. PP2500399714 - Kéo nhọn nhỏ dài 225mm
9. PP2500399715 - Kéo vi phẫu dang lưỡi lê, loại thẳng
10. PP2500399716 - Kéo vi phẫu dang lưỡi lê, loại cong
11. PP2500399721 - Dụng cụ banh bột
12. PP2500399723 - Búa inox bự dùng để đóng đinh rush
13. PP2500399724 - Kềm cộng lực cắt đinh rush
14. PP2500399725 - Kềm kẹp kim khâu
15. PP2500399726 - Kelly có mấu
16. PP2500399727 - Kelly cong
17. PP2500399751 - Kẹp gắp mẫu mô
1. PP2500399702 - Nhíp không mấu, thẳng 185 mm
2. PP2500399703 - Kéo Metzenbaum
3. PP2500399704 - Kẹp mạch máu, MICRO HALSTED, mảnh,cong,dài 125 mm
4. PP2500399705 - Kẹp phẫu thuật Halsted-Mosquito cong không mấu 12.5 cm
5. PP2500399707 - Curret :dụng cụ nạo xương đầu 1.8mm dài 210mm đến 250mm
6. PP2500399725 - Kềm kẹp kim khâu
7. PP2500399726 - Kelly có mấu
8. PP2500399727 - Kelly cong
1. PP2500399620 - Đầu dò SpO2, sử dụng 1 lần, dạng quấn ngón tay, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Nihon Kohden
2. PP2500399635 - Đầu dò SpO2, sử dụng 1 lần, dạng quấn ngón tay, tương thích với máy theo dõi bệnh nhân hãng Philips
3. PP2500399643 - Cảm biến đo SpO2 các cỡ, dùng nhiều lần.Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
4. PP2500399644 - Cảm biến đo SpO2, dùng một lần. Dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1 kg, Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
5. PP2500399645 - Cáp nối đo SPO2, Tương thích với máy đo SPO2 Hãng Covidien/Medtronic/Nellcor
6. PP2500399647 - Cảm biến đo SpO2, loại dùng một lần, dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1kg, Tương thích với máy đo SPO2 model 7500, Hãng Nonin
7. PP2500399650 - Cảm biến đo SPO2 , dùng 1 lần ,Dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1 kg. Tương thích với máy Masimo
8. PP2500399651 - Cảm biến SPO2 các cỡ,dùng nhiều lần kẹp ngón. Tương thích với máy đo Spo2 Model : C30plus (CX130), Accuro II (CX150). Hãng Charmcare
9. PP2500399652 - Cảm biến đo SPO2 , dùng 1 lần ,Dùng cho trẻ sơ sinh cân nặng >1kg. Tương thích với máy đo Spo2 Model : C30plus (CX130), Accuro II (CX150). Hãng Charmcare
10. PP2500399662 - Tay dao cắt đốt dùng một lần
11. PP2500399668 - Bẫy nước tương thích với máy gây mê giúp thở hãng Drager (Model: Primus)
12. PP2500399669 - Cảm biến dòng khí tương thích với máy gây mê giúp thở hãng Drager (Model: Primus)
13. PP2500399670 - Dây lấy mẫu đo EtCO2 dùng 1 lần tương thích máy gây mê Draeger Primus
14. PP2500399671 - Cannulla các cỡ
15. PP2500399673 - Bẫy nước dùng nhiều lần
16. PP2500399676 - Bộ dây thở máy thở cao tần dùng nhiều lần tương thích với thiết bị hãng Drager (Model: Babylog VN600)
17. PP2500399732 - Túi tăng áp lực dịch truyền 500ml
18. PP2500399744 - Lưu lượng kế Air 0-15 lít/phút
19. PP2500399745 - Lưu Lượng kế Oxy 0-15 lít/phút