|
1
|
PP2500584078
|
Morphin Hàm lượng 10mg/1ml, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Dung dịch tiêm, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống
|
8.925.000
|
|
5 tháng
|
|
2
|
PP2500584079
|
Paracetamol (acetaminophen) Hàm lượng Mỗi ống 10ml chứa 1000mg, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống
|
10.500.000
|
|
5 tháng
|
|
3
|
PP2500584080
|
Paracetamol Hàm lượng 300mg, Đường dùng Đặt hậu môn, Dạng bào chế Viên đạn, Nhóm TCKT 1, Đơn vị tính Viên
|
424.650
|
|
5 tháng
|
|
4
|
PP2500584081
|
Paracetamol Hàm lượng 150mg, Đường dùng Đặt hậu môn, Dạng bào chế Thuốc đạn, Nhóm TCKT 1, Đơn vị tính Viên
|
726.000
|
|
5 tháng
|
|
5
|
PP2500584082
|
Cefamandol Hàm lượng 1g, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Thuốc bột pha tiêm, Nhóm TCKT 2, Đơn vị tính Lọ
|
520.000.000
|
|
5 tháng
|
|
6
|
PP2500584083
|
Cefoperazon Hàm lượng 0,5g, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Thuốc bột pha tiêm, Nhóm TCKT 2, Đơn vị tính Lọ
|
238.000.000
|
|
5 tháng
|
|
7
|
PP2500584084
|
Metronidazol Hàm lượng 500mg/100ml, Đường dùng Tiêm truyền, Dạng bào chế Thuốc tiêm truyền, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Chai
|
20.700.000
|
|
5 tháng
|
|
8
|
PP2500584085
|
Nicardipin hydroclorid Hàm lượng 10mg/10ml, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Dung dịch tiêm, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống
|
2.520.000
|
|
5 tháng
|
|
9
|
PP2500584086
|
Cồn 70° Hàm lượng 804,3ml/ 1000ml, Đường dùng Dùng ngoài, Dạng bào chế Dung dịch dùng ngoài, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Chai
|
9.240.000
|
|
5 tháng
|
|
10
|
PP2500584087
|
Drotaverin hydroclorid Hàm lượng 40mg, Đường dùng Uống, Dạng bào chế Viên, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Viên
|
12.760.000
|
|
5 tháng
|
|
11
|
PP2500584088
|
Drotaverin hydroclorid Hàm lượng 40mg/2ml, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Dung dịch tiêm, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống
|
12.600.000
|
|
5 tháng
|
|
12
|
PP2500584089
|
Methylprednisolon Hàm lượng 40ng, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Thuốc tiêm đông khô, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Lọ
|
33.600.000
|
|
5 tháng
|
|
13
|
PP2500584090
|
Carbetocin Hàm lượng 100µg/1ml, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Thuốc tiêm, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống
|
10.395.000
|
|
5 tháng
|
|
14
|
PP2500584091
|
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) Hàm lượng 500mg/5ml, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Dung dịch tiêm, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống
|
150.000
|
|
5 tháng
|
|
15
|
PP2500584092
|
Natri clorid Hàm lượng 0,9g/100ml; chai 500ml, Đường dùng Tiêm truyền, Dạng bào chế Thuốc tiêm truyền, Nhóm TCKT4, Đơn vị tính Chai
|
126.840.000
|
|
5 tháng
|
|
16
|
PP2500584093
|
Nước cất pha tiêm Hàm lượng 10ml, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Thuốc tiêm, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống
|
34.500.000
|
|
5 tháng
|