Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
- Thay đổi: Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Ngày phê duyệt, Số QĐ phê duyệt, Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500603505
|
G1.001
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
50mcg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
300
|
32.025
|
9.607.500
|
90
|
2.882.250
|
|
|
2
|
PP2500603506
|
G1.002
|
Ketamin
|
Nhóm 1
|
500mg/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20
|
65.360
|
1.307.200
|
6
|
392.160
|
|
|
3
|
PP2500603507
|
G1.003
|
Lidocain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
3,8g
|
Dùng ngoài, xịt
|
Dùng ngoài
|
Lọ/Ống
|
20
|
159.000
|
3.180.000
|
6
|
954.000
|
|
|
4
|
PP2500603508
|
G1.004
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
Nhóm 1
|
36mg + 18,13mcg/1,8ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
500
|
15.484
|
7.742.000
|
150
|
2.322.600
|
|
|
5
|
PP2500603509
|
G1.005
|
Midazolam
|
Nhóm 1
|
Hộp 10 ống 1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
140
|
29.500
|
4.130.000
|
42
|
1.239.000
|
|
|
6
|
PP2500603510
|
G1.006
|
Morphin
|
Nhóm 4
|
10mg/ml x 1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
500
|
7.000
|
3.500.000
|
150
|
1.050.000
|
|
|
7
|
PP2500603511
|
G1.007
|
Propofol
|
Nhóm 1
|
10mg/ml x 20ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
300
|
80.000
|
24.000.000
|
90
|
7.200.000
|
|
|
8
|
PP2500603512
|
G1.008
|
Propofol
|
Nhóm 2
|
10mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
200
|
25.050
|
5.010.000
|
60
|
1.503.000
|
|
|
9
|
PP2500603513
|
G1.009
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
Nhóm 4
|
0.5 mg/ 1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
300
|
3.786
|
1.135.800
|
90
|
340.740
|
|
|
10
|
PP2500603514
|
G1.010
|
Pipecuronium bromid
|
Nhóm 1
|
4mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
50
|
58.000
|
2.900.000
|
15
|
870.000
|
|
|
11
|
PP2500603515
|
G1.011
|
Rocuronium bromid
|
Nhóm 4
|
10mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
150
|
47.500
|
7.125.000
|
45
|
2.137.500
|
|
|
12
|
PP2500603516
|
G1.012
|
Rocuronium bromid
|
Nhóm 1
|
10mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
150
|
80.000
|
12.000.000
|
45
|
3.600.000
|
|
|
13
|
PP2500603517
|
G1.013
|
Celecoxib
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3.000
|
9.100
|
27.300.000
|
900
|
8.190.000
|
|
|
14
|
PP2500603518
|
G1.014
|
Diclofenac natri
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên đạn
|
Viên
|
100
|
7.000
|
700.000
|
30
|
210.000
|
|
|
15
|
PP2500603519
|
G1.015
|
Etoricoxib
|
Nhóm 2
|
30mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.950
|
39.500.000
|
3.000
|
11.850.000
|
|
|
16
|
PP2500603520
|
G1.016
|
Ibuprofen
|
Nhóm 1
|
600mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
2.500
|
5.000.000
|
600
|
1.500.000
|
|
|
17
|
PP2500603521
|
G1.017
|
Ketorolac
|
Nhóm 1
|
30mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
300
|
35.000
|
10.500.000
|
90
|
3.150.000
|
|
|
18
|
PP2500603522
|
G1.018
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên đạn
|
Viên
|
300
|
2.258
|
677.400
|
90
|
203.220
|
|
|
19
|
PP2500603523
|
G1.019
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
Nhóm 4
|
500mg; 2mg
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
5.000
|
2.650
|
13.250.000
|
1.500
|
3.975.000
|
|
|
20
|
PP2500603524
|
G1.020
|
Paracetamol + codein phosphat
|
Nhóm 1
|
500mg + 30mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
3.000
|
3.650
|
10.950.000
|
900
|
3.285.000
|
|
|
21
|
PP2500603525
|
G1.021
|
Pethidin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
100mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
82
|
24.999
|
2.049.918
|
24
|
599.976
|
|
|
22
|
PP2500603526
|
G1.022
|
Glucosamin
|
Nhóm 2
|
500mg( dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
1.400
|
42.000.000
|
9.000
|
12.600.000
|
|
|
23
|
PP2500603527
|
G1.023
|
Glucosamin
|
Nhóm 2
|
750mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.500
|
50.000.000
|
6.000
|
15.000.000
|
|
|
24
|
PP2500603528
|
G1.024
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 2
|
4,2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
670
|
1.340.000
|
600
|
402.000
|
|
|
25
|
PP2500603529
|
G1.025
|
Cetirizin
|
Nhóm 1
|
10mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
4.000
|
120.000.000
|
9.000
|
36.000.000
|
|
|
26
|
PP2500603530
|
G1.026
|
Diphenhydramin
|
Nhóm 4
|
10mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1.000
|
730
|
730.000
|
300
|
219.000
|
|
|
27
|
PP2500603531
|
G1.027
|
Ebastin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
4.450
|
44.500.000
|
3.000
|
13.350.000
|
|
|
28
|
PP2500603532
|
G1.028
|
Ebastine
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
5.000
|
9.900
|
49.500.000
|
1.500
|
14.850.000
|
|
|
29
|
PP2500603533
|
G1.029
|
Fexofenadin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
120mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
10.000
|
3.500
|
35.000.000
|
3.000
|
10.500.000
|
|
|
30
|
PP2500603534
|
G1.030
|
Levocetirizin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1.000
|
9.200
|
9.200.000
|
300
|
2.760.000
|
|
|
31
|
PP2500603535
|
G1.031
|
Acetylcystein
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
750
|
22.500.000
|
9.000
|
6.750.000
|
|
|
32
|
PP2500603536
|
G1.032
|
Ephedrin (hydroclorid)
|
Nhóm 1
|
30mg/ml x 1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
50
|
57.750
|
2.887.500
|
15
|
866.250
|
|
|
33
|
PP2500603537
|
G1.033
|
Naloxon hydroclorid
|
Nhóm 4
|
0,4mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
10
|
29.400
|
294.000
|
3
|
88.200
|
|
|
34
|
PP2500603538
|
G1.034
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
Nhóm 4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
330
|
6.500
|
2.145.000
|
99
|
643.500
|
|
|
35
|
PP2500603539
|
G1.035
|
Meglumin natri succinat
|
Nhóm 5
|
6g/400ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
500
|
152.700
|
76.350.000
|
150
|
22.905.000
|
|
|
36
|
PP2500603540
|
G1.036
|
Amoxicilin
|
Nhóm 3
|
1g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
3.486
|
156.870.000
|
13.500
|
47.061.000
|
|
|
37
|
PP2500603541
|
G1.037
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 1
|
1000mg + 200mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
4.000
|
40.950
|
163.800.000
|
1.200
|
49.140.000
|
|
|
38
|
PP2500603542
|
G1.038
|
Ampicilin + sulbactam
|
Nhóm 1
|
1000mg+ 500mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
3.000
|
61.702
|
185.106.000
|
900
|
55.531.800
|
|
|
39
|
PP2500603543
|
G1.039
|
Cefadroxil
|
Nhóm 4
|
250mg/5ml
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/Lọ
|
100
|
56.700
|
5.670.000
|
30
|
1.701.000
|
|
|
40
|
PP2500603544
|
G1.040
|
Cefdinir
|
Nhóm 4
|
250mg/5ml
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ
|
200
|
153.500
|
30.700.000
|
60
|
9.210.000
|
|
|
41
|
PP2500603545
|
G1.041
|
Cefixim
|
Nhóm 3
|
100mg/5ml - 40ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ
|
700
|
59.000
|
41.300.000
|
210
|
12.390.000
|
|
|
42
|
PP2500603546
|
G1.042
|
Cefoperazon
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
41.000
|
205.000.000
|
1.500
|
61.500.000
|
|
|
43
|
PP2500603547
|
G1.043
|
Cefoperazon
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
3.000
|
54.000
|
162.000.000
|
900
|
48.600.000
|
|
|
44
|
PP2500603548
|
G1.044
|
Ceftazidim
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1.000
|
13.500
|
13.500.000
|
300
|
4.050.000
|
|
|
45
|
PP2500603549
|
G1.045
|
Ceftriaxon
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1.000
|
19.000
|
19.000.000
|
300
|
5.700.000
|
|
|
46
|
PP2500603550
|
G1.046
|
Ceftriaxon
|
Nhóm 1
|
2g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.000
|
48.000
|
48.000.000
|
300
|
14.400.000
|
|
|
47
|
PP2500603551
|
G1.047
|
Cloxacilin
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
3.000
|
63.000
|
189.000.000
|
900
|
56.700.000
|
|
|
48
|
PP2500603552
|
G1.048
|
Piperacilin
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
2.500
|
89.000
|
222.500.000
|
750
|
66.750.000
|
|
|
49
|
PP2500603553
|
G1.049
|
Piperacilin
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
3.000
|
64.995
|
194.985.000
|
900
|
58.495.500
|
|
|
50
|
PP2500603554
|
G1.050
|
Gentamicin
|
Nhóm 4
|
80mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.000
|
1.355
|
1.355.000
|
300
|
406.500
|
|
|
51
|
PP2500603555
|
G1.051
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
Nhóm 4
|
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
|
Nhỏ mũi/tai
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ/Ống
|
200
|
37.000
|
7.400.000
|
60
|
2.220.000
|
|
|
52
|
PP2500603556
|
G1.052
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
Nhóm 5
|
500mg+108,3mg+22,73mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
1.000
|
9.000
|
9.000.000
|
300
|
2.700.000
|
|
|
53
|
PP2500603557
|
G1.053
|
Azithromycin
|
Nhóm 3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1.500
|
3.400
|
5.100.000
|
450
|
1.530.000
|
|
|
54
|
PP2500603558
|
G1.054
|
Azithromycin
|
Nhóm 3
|
200mg/5ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/Lọ
|
1.000
|
69.000
|
69.000.000
|
300
|
20.700.000
|
|
|
55
|
PP2500603559
|
G1.055
|
Spiramycin + metronidazol
|
Nhóm 2
|
750.000 IU + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
1.990
|
23.880.000
|
3.600
|
7.164.000
|
|
|
56
|
PP2500603560
|
G1.056
|
Levofloxacin
|
Nhóm 1
|
750mg/150ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/túi
|
500
|
240.000
|
120.000.000
|
150
|
36.000.000
|
|
|
57
|
PP2500603561
|
G1.057
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
9.000
|
27.000.000
|
900
|
8.100.000
|
|
|
58
|
PP2500603562
|
G1.058
|
Ofloxacin
|
Nhóm 2
|
200mg/100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/tú
|
800
|
135.000
|
108.000.000
|
240
|
32.400.000
|
|
|
59
|
PP2500603563
|
G1.059
|
Ofloxacin
|
Nhóm 5
|
200mg/100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
61.900
|
61.900.000
|
300
|
18.570.000
|
|
|
60
|
PP2500603564
|
G1.060
|
Sulfadiazin bạc
|
Nhóm 5
|
0.01
|
Ngoài da
|
Mỡ/kem/gel
|
Tuýp
|
50
|
25.000
|
1.250.000
|
15
|
375.000
|
|
|
61
|
PP2500603565
|
G1.061
|
Indapamide
|
Nhóm 3
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
5.000
|
2.400
|
12.000.000
|
1.500
|
3.600.000
|
|
|
62
|
PP2500603566
|
G1.062
|
Lamivudin + tenofovir
|
Nhóm 4
|
300mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
12.900
|
64.500.000
|
1.500
|
19.350.000
|
|
|
63
|
PP2500603567
|
G1.063
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
5%/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
50
|
3.600
|
180.000
|
15
|
54.000
|
|
|
64
|
PP2500603568
|
G1.064
|
Entecavir
|
Nhóm 4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
1.495
|
37.375.000
|
7.500
|
11.212.500
|
|
|
65
|
PP2500603569
|
G1.065
|
Entecavir
|
Nhóm 2
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
12.600
|
126.000.000
|
3.000
|
37.800.000
|
|
|
66
|
PP2500603570
|
G1.066
|
Itraconazol
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80
|
7.350
|
588.000
|
24
|
176.400
|
|
|
67
|
PP2500603571
|
G1.067
|
Alfuzosin
|
Nhóm 3
|
5mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20.000
|
5.882
|
117.640.000
|
6.000
|
35.292.000
|
|
|
68
|
PP2500603572
|
G1.068
|
Alfuzosin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
15.000
|
6.600
|
99.000.000
|
4.500
|
29.700.000
|
|
|
69
|
PP2500603573
|
G1.069
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
Nhóm 4
|
50mg/10ml
|
uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống
|
Lọ/ống
|
500
|
7.500
|
3.750.000
|
150
|
1.125.000
|
|
|
70
|
PP2500603574
|
G1.070
|
Sắt fumarat + acid folic
|
Nhóm 4
|
322mg + 0.35mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
798
|
11.970.000
|
4.500
|
3.591.000
|
|
|
71
|
PP2500603575
|
G1.071
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
Nhóm 4
|
10mg/ml + 0,1mg/ml; 5ml
|
Uống
|
Dung dịch uống
|
Lọ/ống
|
8.000
|
4.200
|
33.600.000
|
2.400
|
10.080.000
|
|
|
72
|
PP2500603576
|
G1.072
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
|
Nhóm 2
|
100mg + 350mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.625
|
26.250.000
|
3.000
|
7.875.000
|
|
|
73
|
PP2500603577
|
G1.073
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
Nhóm 4
|
20mg/ml
|
uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống
|
Lọ/ống
|
30
|
88.200
|
2.646.000
|
9
|
793.800
|
|
|
74
|
PP2500603578
|
G1.074
|
Albumin
|
Nhóm 1
|
10g/50ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
150
|
800.000
|
120.000.000
|
45
|
36.000.000
|
|
|
75
|
PP2500603579
|
G1.075
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
Nhóm 1
|
6% x 500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
20
|
110.000
|
2.200.000
|
6
|
660.000
|
|
|
76
|
PP2500603580
|
G1.076
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.590
|
25.900.000
|
3.000
|
7.770.000
|
|
|
77
|
PP2500603581
|
G1.077
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
30.000
|
2.553
|
76.590.000
|
9.000
|
22.977.000
|
|
|
78
|
PP2500603582
|
G1.078
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.450
|
49.000.000
|
6.000
|
14.700.000
|
|
|
79
|
PP2500603583
|
G1.079
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
2.940
|
88.200.000
|
9.000
|
26.460.000
|
|
|
80
|
PP2500603584
|
G1.080
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
1.995
|
159.600.000
|
24.000
|
47.880.000
|
|
|
81
|
PP2500603585
|
G1.081
|
Trimetazidin
|
Nhóm 2
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
125.000
|
394
|
49.250.000
|
37.500
|
14.775.000
|
|
|
82
|
PP2500603586
|
G1.082
|
Amlodipine + Lisinopril
|
Nhóm 4
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.550
|
71.000.000
|
6.000
|
21.300.000
|
|
|
83
|
PP2500603587
|
G1.083
|
Amlodipin + indapamid
|
Nhóm 1
|
5mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10.000
|
4.987
|
49.870.000
|
3.000
|
14.961.000
|
|
|
84
|
PP2500603588
|
G1.084
|
Captopril
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
670
|
3.350.000
|
1.500
|
1.005.000
|
|
|
85
|
PP2500603589
|
G1.085
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
10mg (dạng muối) + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.450
|
345.000.000
|
30.000
|
103.500.000
|
|
|
86
|
PP2500603590
|
G1.086
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
Nhóm 1
|
10mg (dạng muối) + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
5.500
|
495.000.000
|
27.000
|
148.500.000
|
|
|
87
|
PP2500603591
|
G1.087
|
Felodipin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50.000
|
1.360
|
68.000.000
|
15.000
|
20.400.000
|
|
|
88
|
PP2500603592
|
G1.088
|
Lacidipin
|
Nhóm 2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
4.200
|
21.000.000
|
1.500
|
6.300.000
|
|
|
89
|
PP2500603593
|
G1.089
|
Lisinopril
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.550
|
71.000.000
|
6.000
|
21.300.000
|
|
|
90
|
PP2500603594
|
G1.090
|
Lisinopril
|
Nhóm 3
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
2.000
|
10.000.000
|
1.500
|
3.000.000
|
|
|
91
|
PP2500603595
|
G1.091
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
20mg + 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
2.620
|
52.400.000
|
6.000
|
15.720.000
|
|
|
92
|
PP2500603596
|
G1.092
|
Losartan
|
Nhóm 3
|
50mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.150
|
23.000.000
|
6.000
|
6.900.000
|
|
|
93
|
PP2500603597
|
G1.093
|
Nicardipin
|
Nhóm 1
|
10mg/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
25
|
125.000
|
3.125.000
|
7
|
875.000
|
|
|
94
|
PP2500603598
|
G1.094
|
Perindopril arginin
|
Nhóm 1
|
5 mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
5.028
|
40.224.000
|
2.400
|
12.067.200
|
|
|
95
|
PP2500603599
|
G1.095
|
Perindopril + amlodipin
|
Nhóm 1
|
5mg (dạng muối) + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
6.589
|
65.890.000
|
3.000
|
19.767.000
|
|
|
96
|
PP2500603600
|
G1.096
|
Perindopril + amlodipin
|
Nhóm 1
|
7mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
6.589
|
98.835.000
|
4.500
|
29.650.500
|
|
|
97
|
PP2500603601
|
G1.097
|
Perindopril + amlodipin
|
Nhóm 2
|
4mg (dạng muối)+ 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.600
|
72.000.000
|
6.000
|
21.600.000
|
|
|
98
|
PP2500603602
|
G1.098
|
Perindopril + indapamid
|
Nhóm 1
|
5mg (dạng muối) + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
6.500
|
32.500.000
|
1.500
|
9.750.000
|
|
|
99
|
PP2500603603
|
G1.099
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 3
|
40mg; 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.990
|
119.700.000
|
9.000
|
35.910.000
|
|
|
100
|
PP2500603604
|
G1.100
|
Valsartan
|
Nhóm 3
|
160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
4.290
|
42.900.000
|
3.000
|
12.870.000
|
|
|
101
|
PP2500603605
|
G1.101
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20
|
16.000
|
320.000
|
6
|
96.000
|
|
|
102
|
PP2500603606
|
G1.102
|
Ivabradin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
6.800
|
34.000.000
|
1.500
|
10.200.000
|
|
|
103
|
PP2500603607
|
G1.103
|
Acetylsalicylic acid
|
Nhóm 2
|
81mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
10.000
|
340
|
3.400.000
|
3.000
|
1.020.000
|
|
|
104
|
PP2500603608
|
G1.104
|
Bezafibrat
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
55.000
|
4.500
|
247.500.000
|
16.500
|
74.250.000
|
|
|
105
|
PP2500603609
|
G1.105
|
Fluvastatin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
viên nang
|
Viên
|
5.000
|
4.475
|
22.375.000
|
1.500
|
6.712.500
|
|
|
106
|
PP2500603610
|
G1.106
|
Gemfibrozil
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
1.800
|
36.000.000
|
6.000
|
10.800.000
|
|
|
107
|
PP2500603611
|
G1.107
|
Lovastatin
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
3.450
|
241.500.000
|
21.000
|
72.450.000
|
|
|
108
|
PP2500603612
|
G1.108
|
Lovastatin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.800
|
140.000.000
|
15.000
|
42.000.000
|
|
|
109
|
PP2500603613
|
G1.109
|
Pravastatin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
35.000
|
2.499
|
87.465.000
|
10.500
|
26.239.500
|
|
|
110
|
PP2500603614
|
G1.110
|
Pravastatin
|
Nhóm 4
|
20mg (dạng muối)
|
uống
|
viên nang
|
Viên
|
10.000
|
6.400
|
64.000.000
|
3.000
|
19.200.000
|
|
|
111
|
PP2500603615
|
G1.111
|
Simvastatin + ezetimibe
|
Nhóm 4
|
40mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
4.900
|
98.000.000
|
6.000
|
29.400.000
|
|
|
112
|
PP2500603616
|
G1.112
|
Simvastatin + ezetimibe
|
Nhóm 1
|
20mg + 10mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
14.500
|
43.500.000
|
900
|
13.050.000
|
|
|
113
|
PP2500603617
|
G1.113
|
Clotrimazole
|
Nhóm 4
|
10g
|
Ngoài da
|
Mỡ/gel/kem
|
tuýp
|
200
|
5.700
|
1.140.000
|
60
|
342.000
|
|
|
114
|
PP2500603618
|
G1.114
|
Clobetasol propionat
|
Nhóm 4
|
0,05%/15g
|
Dùng ngoài
|
Mỡ/gel/kem
|
Tuýp
|
400
|
9.300
|
3.720.000
|
120
|
1.116.000
|
|
|
115
|
PP2500603619
|
G1.115
|
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
|
Nhóm 1
|
4,63%/130ml
|
Dùng ngoài
|
Keo bọt (nhũ dịch) phun, xịt trên da
|
Chai/Lọ
|
10
|
135.000
|
1.350.000
|
3
|
405.000
|
|
|
116
|
PP2500603620
|
G1.116
|
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
|
Nhóm 4
|
20g
|
Dùng ngoài
|
Mỡ/gel/kem
|
Tuýp
|
20
|
19.000
|
380.000
|
6
|
114.000
|
|
|
117
|
PP2500603621
|
G1.117
|
Fusidic acid
|
Nhóm 4
|
0,2g/15g
|
Dùng ngoài
|
Mỡ/gel/kem
|
Tuýp
|
200
|
35.000
|
7.000.000
|
60
|
2.100.000
|
|
|
118
|
PP2500603622
|
G1.118
|
Fusidic acid + betamethason
|
Nhóm 4
|
2% + 0,1%; 15g
|
Ngoài da
|
Mỡ/kem/gel
|
tuýp
|
300
|
38.000
|
11.400.000
|
90
|
3.420.000
|
|
|
119
|
PP2500603623
|
G1.119
|
Mometason furoat
|
Nhóm 2
|
0,5mg/ml x 140 liều xịt
|
Xịt mũi
|
Hỗn dịch xịt mũi
|
Xịt mũi
|
20
|
174.000
|
3.480.000
|
6
|
1.044.000
|
|
|
120
|
PP2500603624
|
G1.120
|
Natri hydrocarbonat
|
Nhóm 4
|
1,4g/100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
30
|
32.000
|
960.000
|
9
|
288.000
|
|
|
121
|
PP2500603625
|
G1.121
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
Nhóm 4
|
30mg + 0,64mg
|
Dùng ngoài
|
Mỡ/gel/kem
|
Tuýp
|
400
|
14.175
|
5.670.000
|
120
|
1.701.000
|
|
|
122
|
PP2500603626
|
G1.122
|
Cồn 70°
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Thuốc dùng ngoài
|
Dung dịch
|
Chai/Lọ
|
700
|
18.900
|
13.230.000
|
210
|
3.969.000
|
|
|
123
|
PP2500603627
|
G1.123
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10%- 150ml
|
Thuốc dùng ngoài
|
Dung dịch
|
Chai/Lọ
|
300
|
23.900
|
7.170.000
|
90
|
2.151.000
|
|
|
124
|
PP2500603628
|
G1.124
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10%- 500ml
|
Thuốc dùng ngoài
|
Dung dịch
|
Chai/Lọ
|
100
|
44.602
|
4.460.200
|
30
|
1.338.060
|
|
|
125
|
PP2500603629
|
G1.125
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%; 10ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Lọ
|
300
|
1.300
|
390.000
|
90
|
117.000
|
|
|
126
|
PP2500603630
|
G1.126
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%;100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
16.000
|
4.678
|
74.848.000
|
4.800
|
22.454.400
|
|
|
127
|
PP2500603631
|
G1.127
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9g/100ml x 500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
18.000
|
6.350
|
114.300.000
|
5.400
|
34.290.000
|
|
|
128
|
PP2500603632
|
G1.128
|
Spironolacton
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên nang
|
1.500
|
4.935
|
7.402.500
|
450
|
2.220.750
|
|
|
129
|
PP2500603633
|
G1.129
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
2,5g + 0,3g + 0,2g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
40.000
|
1.449
|
57.960.000
|
12.000
|
17.388.000
|
|
|
130
|
PP2500603634
|
G1.130
|
Lansoprazol
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
45.000
|
1.390
|
62.550.000
|
13.500
|
18.765.000
|
|
|
131
|
PP2500603635
|
G1.131
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
(800,4mg + 3030,3mg)/15g
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
20.000
|
2.835
|
56.700.000
|
6.000
|
17.010.000
|
|
|
132
|
PP2500603636
|
G1.132
|
Aluminum hydroxide + Manesium hydroxide + Simethicone
|
Nhóm 4
|
350mg + 400mg + 50mg
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
20.000
|
3.595
|
71.900.000
|
6.000
|
21.570.000
|
|
|
133
|
PP2500603637
|
G1.133
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
(400mg+400mg+40mg)
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
30.000
|
2.500
|
75.000.000
|
9.000
|
22.500.000
|
|
|
134
|
PP2500603638
|
G1.134
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 2
|
800,4mg + 612mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
30.000
|
3.949
|
118.470.000
|
9.000
|
35.541.000
|
|
|
135
|
PP2500603639
|
G1.135
|
Esomeprazol
|
Nhóm 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
2.825
|
56.500.000
|
6.000
|
16.950.000
|
|
|
136
|
PP2500603640
|
G1.136
|
Sucralfat
|
Nhóm 4
|
1g/15ml
|
uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống
|
gói
|
20.000
|
4.500
|
90.000.000
|
6.000
|
27.000.000
|
|
|
137
|
PP2500603641
|
G1.137
|
Domperidon
|
Nhóm 4
|
5mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch uống/Hỗn dịch uống
|
Gói
|
400
|
860
|
344.000
|
120
|
103.200
|
|
|
138
|
PP2500603642
|
G1.138
|
Metoclopramid
|
Nhóm 1
|
10mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
3.000
|
14.200
|
42.600.000
|
900
|
12.780.000
|
|
|
139
|
PP2500603643
|
G1.139
|
Atropin sulfat
|
Nhóm 4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1.000
|
530
|
530.000
|
300
|
159.000
|
|
|
140
|
PP2500603644
|
G1.140
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 4
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
399
|
7.980.000
|
6.000
|
2.394.000
|
|
|
141
|
PP2500603645
|
G1.141
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 1
|
40mg/2 ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
2.000
|
5.306
|
10.612.000
|
600
|
3.183.600
|
|
|
142
|
PP2500603646
|
G1.142
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 4
|
40mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
4.000
|
2.180
|
8.720.000
|
1.200
|
2.616.000
|
|
|
143
|
PP2500603647
|
G1.143
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 3
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
570
|
11.400.000
|
6.000
|
3.420.000
|
|
|
144
|
PP2500603648
|
G1.144
|
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
|
Nhóm 1
|
40mg+ 0,04mg/4ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
300
|
80.000
|
24.000.000
|
90
|
7.200.000
|
|
|
145
|
PP2500603649
|
G1.145
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
Nhóm 1
|
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
100
|
35.970
|
3.597.000
|
30
|
1.079.100
|
|
|
146
|
PP2500603650
|
G1.146
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
Nhóm 4
|
21,41g + 7,89g; 133ml
|
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ tương/gel thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai/Lọ
|
100
|
51.975
|
5.197.500
|
30
|
1.559.250
|
|
|
147
|
PP2500603651
|
G1.147
|
Sorbitol
|
Nhóm 4
|
3% x 5L
|
Dung dịch rửa
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Can
|
50
|
140.000
|
7.000.000
|
15
|
2.100.000
|
|
|
148
|
PP2500603652
|
G1.148
|
Sorbitol
|
Nhóm 2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
2.625
|
26.250.000
|
3.000
|
7.875.000
|
|
|
149
|
PP2500603653
|
G1.149
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
|
Nhóm 4
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
3.000
|
30.000.000
|
3.000
|
9.000.000
|
|
|
150
|
PP2500603654
|
G1.150
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
10⁷-10⁸ CFU/ 250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
74.000
|
1.400
|
103.600.000
|
22.200
|
31.080.000
|
|
|
151
|
PP2500603655
|
G1.151
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
2x10⁹CFU/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ/ống
|
10.000
|
5.250
|
52.500.000
|
3.000
|
15.750.000
|
|
|
152
|
PP2500603656
|
G1.152
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
10^6-10^7 CFU
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
31.000
|
2.000
|
62.000.000
|
9.300
|
18.600.000
|
|
|
153
|
PP2500603657
|
G1.153
|
Kẽm gluconat
|
Nhóm 4
|
70mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
1.000
|
10.000.000
|
3.000
|
3.000.000
|
|
|
154
|
PP2500603658
|
G1.154
|
Kẽm gluconat
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
680
|
6.800.000
|
3.000
|
2.040.000
|
|
|
155
|
PP2500603659
|
G1.155
|
Diosmin
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.764
|
35.280.000
|
6.000
|
10.584.000
|
|
|
156
|
PP2500603660
|
G1.156
|
Diosmin + hesperidin
|
Nhóm 2
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.100
|
42.000.000
|
6.000
|
12.600.000
|
|
|
157
|
PP2500603661
|
G1.157
|
Silymarin
|
Nhóm 4
|
140mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
52.000
|
980
|
50.960.000
|
15.600
|
15.288.000
|
|
|
158
|
PP2500603662
|
G1.158
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
5.599
|
27.995.000
|
1.500
|
8.398.500
|
|
|
159
|
PP2500603663
|
G1.159
|
Progesteron
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống, đặt âm đạo
|
Viên nang
|
Viên
|
300
|
7.200
|
2.160.000
|
90
|
648.000
|
|
|
160
|
PP2500603664
|
G1.160
|
Gliclazid
|
Nhóm 1
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20.000
|
4.800
|
96.000.000
|
6.000
|
28.800.000
|
|
|
161
|
PP2500603665
|
G1.161
|
Glimepirid + Metfomin
|
Nhóm 4
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
2.500
|
250.000.000
|
30.000
|
75.000.000
|
|
|
162
|
PP2500603666
|
G1.162
|
Glimepirid + metformin
|
Nhóm 4
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
80.000
|
2.995
|
239.600.000
|
24.000
|
71.880.000
|
|
|
163
|
PP2500603667
|
G1.163
|
Glimepirid + metformin
|
Nhóm 2
|
2mg + 500mg
|
uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
25.000
|
3.000
|
75.000.000
|
7.500
|
22.500.000
|
|
|
164
|
PP2500603668
|
G1.164
|
Glipirid
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.650
|
16.500.000
|
3.000
|
4.950.000
|
|
|
165
|
PP2500603669
|
G1.165
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
Nhóm 1
|
300IU/3ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút tiêm
|
250
|
247.000
|
61.750.000
|
75
|
18.525.000
|
|
|
166
|
PP2500603670
|
G1.166
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
Nhóm 5
|
300IU/3ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
1.000
|
209.000
|
209.000.000
|
300
|
62.700.000
|
|
|
167
|
PP2500603671
|
G1.167
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
100U/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
1.000
|
200.508
|
200.508.000
|
300
|
60.152.400
|
|
|
168
|
PP2500603672
|
G1.168
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
Nhóm 1
|
1000IU/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10
|
62.000
|
620.000
|
3
|
186.000
|
|
|
169
|
PP2500603673
|
G1.169
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
100IU/ml x 10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
3.000
|
115.000
|
345.000.000
|
900
|
103.500.000
|
|
|
170
|
PP2500603674
|
G1.170
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
300IU/3ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút tiêm
|
2.000
|
152.000
|
304.000.000
|
600
|
91.200.000
|
|
|
171
|
PP2500603675
|
G1.171
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 5
|
300IU/3ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
2.000
|
95.500
|
191.000.000
|
600
|
57.300.000
|
|
|
172
|
PP2500603676
|
G1.172
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
100IU/ml x 3ml (30/70)
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Catridge
|
2.000
|
94.649
|
189.298.000
|
600
|
56.789.400
|
|
|
173
|
PP2500603677
|
G1.173
|
Metformin
|
Nhóm 2
|
750mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
95.000
|
1.678
|
159.410.000
|
28.500
|
47.823.000
|
|
|
174
|
PP2500603678
|
G1.174
|
Vildagliptin + metformin
|
Nhóm 4
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
6.300
|
189.000.000
|
9.000
|
56.700.000
|
|
|
175
|
PP2500603679
|
G1.175
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
294
|
2.352.000
|
2.400
|
705.600
|
|
|
176
|
PP2500603680
|
G1.176
|
Betahistin
|
Nhóm 2
|
16mg ( dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
499
|
3.493.000
|
2.100
|
1.047.900
|
|
|
177
|
PP2500603681
|
G1.177
|
Misoprostol
|
Nhóm 4
|
200mcg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
500
|
3.400
|
1.700.000
|
150
|
510.000
|
|
|
178
|
PP2500603682
|
G1.178
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
10mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
100
|
17.950
|
1.795.000
|
30
|
538.500
|
|
|
179
|
PP2500603683
|
G1.179
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
1.260
|
5.040.000
|
1.200
|
1.512.000
|
|
|
180
|
PP2500603684
|
G1.180
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
2.200
|
132.000.000
|
18.000
|
39.600.000
|
|
|
181
|
PP2500603685
|
G1.181
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
4.612
|
23.060.000
|
1.500
|
6.918.000
|
|
|
182
|
PP2500603686
|
G1.182
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
12.495
|
124.950.000
|
3.000
|
37.485.000
|
|
|
183
|
PP2500603687
|
G1.183
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
Nhóm 4
|
5mg + 3mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.500
|
4.200
|
10.500.000
|
750
|
3.150.000
|
|
|
184
|
PP2500603688
|
G1.184
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 4
|
120mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
50.000
|
1.575
|
78.750.000
|
15.000
|
23.625.000
|
|
|
185
|
PP2500603689
|
G1.185
|
Piracetam
|
Nhóm 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.550
|
62.000.000
|
12.000
|
18.600.000
|
|
|
186
|
PP2500603690
|
G1.186
|
Piracetam
|
Nhóm 2
|
1200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.850
|
18.500.000
|
3.000
|
5.550.000
|
|
|
187
|
PP2500603691
|
G1.187
|
Aminophylin
|
Nhóm 1
|
240mg/5ml (4,8%/5ml)
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
50
|
17.500
|
875.000
|
15
|
262.500
|
|
|
188
|
PP2500603692
|
G1.188
|
Budesonid
|
Nhóm 4
|
0,5mg/2ml
|
Hít
|
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
|
Lọ/Ống
|
12.000
|
12.600
|
151.200.000
|
3.600
|
45.360.000
|
|
|
189
|
PP2500603693
|
G1.189
|
Salbutamol (sulfat)
|
Nhóm 4
|
2,5mg/ 2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/ống
|
12.000
|
4.410
|
52.920.000
|
3.600
|
15.876.000
|
|
|
190
|
PP2500603694
|
G1.190
|
Salbutamol (sulfat)
|
Nhóm 4
|
2mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống
|
Lọ/Ống
|
3.000
|
5.150
|
15.450.000
|
900
|
4.635.000
|
|
|
191
|
PP2500603695
|
G1.191
|
Ambroxol
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.500
|
75.000.000
|
15.000
|
22.500.000
|
|
|
192
|
PP2500603696
|
G1.192
|
Ambroxol
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
20.000
|
1.399
|
27.980.000
|
6.000
|
8.394.000
|
|
|
193
|
PP2500603697
|
G1.193
|
Ambroxol
|
Nhóm 2
|
30mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
2.000
|
41.995
|
83.990.000
|
600
|
25.197.000
|
|
|
194
|
PP2500603698
|
G1.194
|
Ambroxol
|
Nhóm 4
|
30mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
100
|
64.995
|
6.499.500
|
30
|
1.949.850
|
|
|
195
|
PP2500603699
|
G1.195
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
16mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
630
|
31.500.000
|
15.000
|
9.450.000
|
|
|
196
|
PP2500603700
|
G1.196
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2mg/10ml
|
uống
|
hỗn dịch uống
|
Lọ/ống
|
100
|
3.990
|
399.000
|
30
|
119.700
|
|
|
197
|
PP2500603701
|
G1.197
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
8mg/5ml
|
uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
100
|
47.481
|
4.748.100
|
30
|
1.424.430
|
|
|
198
|
PP2500603702
|
G1.198
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
12.000
|
1.600
|
19.200.000
|
3.600
|
5.760.000
|
|
|
199
|
PP2500603703
|
G1.199
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 4
|
200mg/10ml
|
uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống
|
Lọ/ống
|
200
|
3.675
|
735.000
|
60
|
220.500
|
|
|
200
|
PP2500603704
|
G1.200
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 4
|
100mg/5ml
|
uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống
|
Lọ/ống
|
200
|
2.310
|
462.000
|
60
|
138.600
|
|
|
201
|
PP2500603705
|
G1.201
|
Kali clorid
|
Nhóm 4
|
1g/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1.000
|
1.700
|
1.700.000
|
300
|
510.000
|
|
|
202
|
PP2500603706
|
G1.202
|
Kali clorid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.785
|
8.925.000
|
1.500
|
2.677.500
|
|
|
203
|
PP2500603707
|
G1.203
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
Nhóm 4
|
140mg; 158mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
5.000
|
1.029
|
5.145.000
|
1.500
|
1.543.500
|
|
|
204
|
PP2500603708
|
G1.204
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
Nhóm 4
|
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
6.000
|
1.600
|
9.600.000
|
1.800
|
2.880.000
|
|
|
205
|
PP2500603709
|
G1.205
|
Acid amin*
|
Nhóm 1
|
10% x 200ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
300
|
105.000
|
31.500.000
|
90
|
9.450.000
|
|
|
206
|
PP2500603710
|
G1.206
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
Nhóm 2
|
(8%+16%+20%)/375ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
100
|
558.900
|
55.890.000
|
30
|
16.767.000
|
|
|
207
|
PP2500603711
|
G1.207
|
Calci clorid
|
Nhóm 4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
50
|
1.050
|
52.500
|
15
|
15.750
|
|
|
208
|
PP2500603712
|
G1.208
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
10%/500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
150
|
9.450
|
1.417.500
|
45
|
425.250
|
|
|
209
|
PP2500603713
|
G1.209
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
5% 250ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
500
|
7.113
|
3.556.500
|
150
|
1.066.950
|
|
|
210
|
PP2500603714
|
G1.210
|
Manitol
|
Nhóm 4
|
20%/250ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
20
|
18.900
|
378.000
|
6
|
113.400
|
|
|
211
|
PP2500603715
|
G1.211
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
20% x 250ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
75
|
150.000
|
11.250.000
|
22
|
3.300.000
|
|
|
212
|
PP2500603716
|
G1.212
|
Ringer lactat
|
Nhóm 4
|
500ml: 3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
10.000
|
7.090
|
70.900.000
|
3.000
|
21.270.000
|
|
|
213
|
PP2500603717
|
G1.213
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
Nhóm 2
|
300mg, 2940mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
6.000
|
3.500
|
21.000.000
|
1.800
|
6.300.000
|
|
|
214
|
PP2500603718
|
G1.214
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
Nhóm 4
|
1.250mg + 125IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
840
|
25.200.000
|
9.000
|
7.560.000
|
|
|
215
|
PP2500603719
|
G1.215
|
Calci lactat
|
Nhóm 4
|
520mg
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ/ống
|
5.000
|
7.200
|
36.000.000
|
1.500
|
10.800.000
|
|
|
216
|
PP2500603720
|
G1.216
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 4
|
175mg + 175mg + 125mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
230.000
|
1.100
|
253.000.000
|
69.000
|
75.900.000
|
|
|
217
|
PP2500603721
|
G1.217
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 4
|
100mg+ 200ng + 200mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
40.000
|
1.200
|
48.000.000
|
12.000
|
14.400.000
|
|
|
218
|
PP2500603722
|
G1.218
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 1
|
100mg + 100mg + 1mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
3.000
|
21.000
|
63.000.000
|
900
|
18.900.000
|
|
|
219
|
PP2500603723
|
G1.219
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
Nhóm 2
|
470 mg; 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
780
|
39.000.000
|
15.000
|
11.700.000
|
|
|
220
|
PP2500603724
|
G1.220
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
Nhóm 4
|
1000mcg/ml x 1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
630
|
12.600.000
|
6.000
|
3.780.000
|
|
|
221
|
PP2500603725
|
G1.221
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
100mg/10ml
|
uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống
|
Lọ/ống
|
500
|
4.998
|
2.499.000
|
150
|
749.700
|
|
|
222
|
PP2500603726
|
G1.222
|
Vitamin E
|
Nhóm 4
|
400IU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.000
|
450
|
6.750.000
|
4.500
|
2.025.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Tên thuốc hoặc tương đương điều trị | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500620038
|
G2.001
|
Diclofenac
|
Voltaren 75mg hoặc tương đương điều trị
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500
|
6.185
|
9.277.500
|
450
|
2.783.250
|
|
|
2
|
PP2500620039
|
G2.002
|
Diclofenac
|
Voltaren Emulgel 1,16g/100g hoặc tương đương điều trị
|
1,16g/100g
|
Dùng ngoài
|
Gel bôi ngoài da
|
Tuýp
|
300
|
68.500
|
20.550.000
|
90
|
6.165.000
|
|
|
3
|
PP2500620040
|
G2.003
|
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
|
Augmentin 500mg/62,5mg hoặc tương đương điều trị
|
500mg; 62,5mg
|
Uống
|
Bột pha hỗn dịch uống
|
Gói
|
1.000
|
16.014
|
16.014.000
|
300
|
4.804.200
|
|
|
4
|
PP2500620041
|
G2.004
|
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
|
Augmentin 250mg/31,25mg hoặc tương đương điều trị
|
250mg; 31,25mg
|
Uống
|
Bột pha hỗn dịch uống
|
Gói
|
1.000
|
10.670
|
10.670.000
|
300
|
3.201.000
|
|
|
5
|
PP2500620042
|
G2.005
|
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
|
Nebilet hoặc tương đương điều trị
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
10.000
|
7.600
|
76.000.000
|
3.000
|
22.800.000
|
|
|
6
|
PP2500620043
|
G2.006
|
Fenofibrate
|
Lipanthyl supra 160mg hoặc tương đương điều trị
|
160mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.000
|
10.058
|
10.058.000
|
300
|
3.017.400
|
|
|
7
|
PP2500620044
|
G2.007
|
Fenofibrate
|
Lipanthyl 200M hoặc tương đương điều trị
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
1.000
|
7.053
|
7.053.000
|
300
|
2.115.900
|
|
|
8
|
PP2500620045
|
G2.008
|
Dapagliflozin
|
Forxiga hoặc tương đương điều trị
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
10.000
|
19.000
|
190.000.000
|
3.000
|
57.000.000
|
|
|
9
|
PP2500620046
|
G2.009
|
Gliclazid
|
Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
30.000
|
5.126
|
153.780.000
|
9.000
|
46.134.000
|
|
|
10
|
PP2500620047
|
G2.010
|
Gliclazid
|
Diamicron MR 30mg hoặc tương đương điều trị
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
40.000
|
2.682
|
107.280.000
|
12.000
|
32.184.000
|
|
|
11
|
PP2500620048
|
G2.011
|
Isulin lispro
|
Humalog Mix50/50 Kwikpen
|
300UI (tương đương 10,5mg/3ml)
|
Tiêm
|
Hỗn dịch tiêm
|
Bút tiêm
|
250
|
198.000
|
49.500.000
|
75
|
14.850.000
|
|
|
12
|
PP2500620049
|
G2.012
|
Insulin glargine
|
Lantus Solostar hoặc tương đương điều trị
|
100IU/ml x 3ml
|
Tiêm
|
Hỗn dịch tiêm
|
Bút tiêm
|
200
|
257.145
|
51.429.000
|
60
|
15.428.700
|
|
|
13
|
PP2500620050
|
G2.013
|
Budesonid
|
Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị
|
500mcg/2ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch khí dung
|
Ống
|
5.000
|
13.834
|
69.170.000
|
1.500
|
20.751.000
|
|
|
14
|
PP2500620051
|
G2.014
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
|
Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị
|
Mỗi 2,5ml chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch khí dung
|
Ống
|
3.000
|
4.575
|
13.725.000
|
900
|
4.117.500
|
|
|
15
|
PP2500620052
|
G2.015
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
|
Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị
|
Mỗi 2,5ml chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5mg
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch khí dung
|
Ống
|
3.000
|
8.513
|
25.539.000
|
900
|
7.661.700
|
|
|
16
|
PP2500620053
|
G2.016
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg hoặc tương đương điều trị
|
25mcg + 125mcg; 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình
|
140
|
210.176
|
29.424.640
|
42
|
8.827.392
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên thành phần của thuốc | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500603980
|
G3.001
|
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
Nhóm 1
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
560
|
28.000.000
|
15.000
|
8.400.000
|
||
|
2
|
PP2500603981
|
G3.002
|
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
2.200
|
110.000.000
|
15.000
|
33.000.000
|
||
|
3
|
PP2500603982
|
G3.003
|
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
1.680
|
67.200.000
|
12.000
|
20.160.000
|
||
|
4
|
PP2500603983
|
G3.004
|
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
882
|
158.760.000
|
54.000
|
47.628.000
|
||
|
5
|
PP2500603984
|
G3.005
|
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
7.000
|
4.620
|
32.340.000
|
2.100
|
9.702.000
|
||
|
6
|
PP2500603985
|
G3.006
|
Kim tiền thảo
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.000
|
410
|
6.150.000
|
4.500
|
1.845.000
|
||
|
7
|
PP2500603986
|
G3.007
|
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
|
Nhóm 4
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
12.000
|
60.000.000
|
1.500
|
18.000.000
|
||
|
8
|
PP2500603987
|
G3.008
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
170.000
|
1.150
|
195.500.000
|
51.000
|
58.650.000
|
||
|
9
|
PP2500603988
|
G3.009
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói
|
10.000
|
3.650
|
36.500.000
|
3.000
|
10.950.000
|
||
|
10
|
PP2500603989
|
G3.010
|
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Cát lâm sâm (Radix Gingseng), Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
|
Nhóm 3
|
Uống
|
viên nang
|
viên
|
10.000
|
5.985
|
59.850.000
|
3.000
|
17.955.000
|
||
|
11
|
PP2500603990
|
G3.011
|
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
8.000
|
2.000
|
16.000.000
|
2.400
|
4.800.000
|
||
|
12
|
PP2500603991
|
G3.012
|
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
Nhóm 1
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
4.900
|
49.000.000
|
3.000
|
14.700.000
|
||
|
13
|
PP2500603992
|
G3.013
|
Đinh lăng, Bạch quả
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
800
|
40.000.000
|
15.000
|
12.000.000
|
||
|
14
|
PP2500603993
|
G3.014
|
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
1.600
|
48.000.000
|
9.000
|
14.400.000
|
||
|
15
|
PP2500603994
|
G3.015
|
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
2.500
|
250.000.000
|
30.000
|
75.000.000
|
||
|
16
|
PP2500603995
|
G3.016
|
Lá thường xuân
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ/ống
|
20.000
|
4.600
|
92.000.000
|
6.000
|
27.600.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Tên vị thuốc | Nhóm TCKT | Bộ phận dùng | Tên khoa học | Dạng sơ chế/ Phương pháp chế biến | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500603996
|
Vị thuốc cổ truyền Tế tân
|
N2
|
Rễ và thân rễ
|
Radix et Rhizoma Asari
|
Thái phiến
|
kg
|
5
|
2.700.000
|
13.500.000
|
1
|
2.700.000
|
|
|
2
|
PP2500603997
|
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
|
N2
|
Rễ
|
Radix Angelicae pubescentis
|
Thái phiến
|
kg
|
30
|
270.000
|
8.100.000
|
9
|
2.430.000
|
|
|
3
|
PP2500603998
|
Vị thuốc cổ truyền Hy thiêm
|
N2
|
Toàn cây trừ rễ
|
Herba Siegesbeckiae
|
Thái phiến
|
kg
|
10
|
116.000
|
1.160.000
|
3
|
348.000
|
|
|
4
|
PP2500603999
|
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
|
N2
|
Thân rễ và rễ
|
Rhizoma et Radix Notopterygii
|
Thái phiến
|
kg
|
20
|
1.660.000
|
33.200.000
|
6
|
9.960.000
|
|
|
5
|
PP2500604000
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
|
N2
|
Quả
|
Fructus Chaenomelis speciosae
|
Sơ chế
|
kg
|
10
|
213.990
|
2.139.900
|
3
|
641.970
|
|
|
6
|
PP2500604001
|
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
|
N2
|
Rễ
|
Radix Saposhnikoviae divaricatae
|
Thái phiến
|
kg
|
20
|
1.024.000
|
20.480.000
|
6
|
6.144.000
|
|
|
7
|
PP2500604002
|
Vị thuốc cổ truyền Tần giao
|
N2
|
Rễ
|
Radix Gentianae macrophyllae
|
Thái phiến
|
kg
|
20
|
865.000
|
17.300.000
|
6
|
5.190.000
|
|
|
8
|
PP2500604003
|
Vị thuốc cổ truyền Xích thược
|
N2
|
Rễ
|
Radix Paeoniae
|
Rửa sạch, thái phiến, phơi, sấy khô
|
kg
|
15
|
550.000
|
8.250.000
|
4,5
|
2.475.000
|
|
|
9
|
PP2500604004
|
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân
|
N2
|
Hạt
|
Semen Ziziphi mauritianae
|
Sao đen
|
kg
|
10
|
987.000
|
9.870.000
|
3
|
2.961.000
|
|
|
10
|
PP2500604005
|
Vị thuốc cổ truyền Viễn chí
|
N2
|
Rễ
|
Radix Polygalae
|
Sao cám/Chích cam thảo
|
kg
|
5
|
1.554.000
|
7.770.000
|
1
|
1.554.000
|
|
|
11
|
PP2500604006
|
Vị thuốc cổ truyền Đan sâm
|
N2
|
Rễ
|
Radix Salviae miltiorrhizae
|
Chích rượu
|
kg
|
40
|
346.000
|
13.840.000
|
12
|
4.152.000
|
|
|
12
|
PP2500604007
|
Vị thuốc cổ truyền Đào nhân
|
N2
|
Hạt
|
Semen Pruni
|
Sao vàng
|
kg
|
10
|
632.100
|
6.321.000
|
3
|
1.896.300
|
|
|
13
|
PP2500604008
|
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
|
N2
|
Hoa
|
Flos Carthami tinctorii
|
Sơ chế
|
kg
|
10
|
1.050.000
|
10.500.000
|
3
|
3.150.000
|
|
|
14
|
PP2500604009
|
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất
|
N2
|
Rễ
|
Radix Achyranthis bidentatae
|
Chích rượu
|
kg
|
30
|
320.000
|
9.600.000
|
9
|
2.880.000
|
|
|
15
|
PP2500604010
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung
|
N2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Ligustici wallichii
|
Chích rượu
|
kg
|
20
|
378.000
|
7.560.000
|
6
|
2.268.000
|
|
|
16
|
PP2500604011
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
N2
|
Thể quả nấm
|
Poria
|
Thái phiến
|
kg
|
20
|
283.000
|
5.660.000
|
6
|
1.698.000
|
|
|
17
|
PP2500604012
|
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ
|
N2
|
Hạt
|
Semen Coicis
|
Sao cám
|
kg
|
20
|
130.000
|
2.600.000
|
6
|
780.000
|
|
|
18
|
PP2500604013
|
Vị thuốc cổ truyền Liên nhục
|
N2
|
Hạt
|
Semen Nelumbinis
|
Sao vàng
|
kg
|
20
|
237.300
|
4.746.000
|
6
|
1.423.800
|
|
|
19
|
PP2500604014
|
Vị thuốc cổ truyền Đương quy (Toàn quy)
|
N2
|
Rễ
|
Radix Angelicae sinensis
|
Chích rượu
|
kg
|
20
|
840.000
|
16.800.000
|
6
|
5.040.000
|
|
|
20
|
PP2500604015
|
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
|
N2
|
Rễ củ
|
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata
|
Nấu, sấy, tẩm
|
kg
|
30
|
350.000
|
10.500.000
|
9
|
3.150.000
|
|
|
21
|
PP2500604016
|
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
|
N2
|
Quả
|
Fructus Lycii
|
Sơ chế
|
kg
|
20
|
330.000
|
6.600.000
|
6
|
1.980.000
|
|
|
22
|
PP2500604017
|
Vị thuốc cổ truyền Cốt toái bổ
|
N2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Drynariae
|
Sao vàng
|
kg
|
20
|
182.700
|
3.654.000
|
6
|
1.096.200
|
|
|
23
|
PP2500604018
|
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
|
N2
|
Vỏ thân
|
Cortex Eucommiae
|
Chích muối
|
kg
|
30
|
198.000
|
5.940.000
|
9
|
1.782.000
|
|
|
24
|
PP2500604019
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch truật
|
N2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
|
Sao vàng
|
kg
|
15
|
666.000
|
9.990.000
|
4,5
|
2.997.000
|
|
|
25
|
PP2500604020
|
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo
|
N2
|
Rễ
|
Radix Glycyrrhizae
|
Chích mật
|
kg
|
10
|
330.000
|
3.300.000
|
3
|
990.000
|
|
|
26
|
PP2500604021
|
Vị thuốc cổ truyền Đại táo
|
N2
|
Quả
|
Fructus Ziziphi jujubae
|
Sơ chế/Sấy khô
|
kg
|
20
|
141.000
|
2.820.000
|
6
|
846.000
|
|
|
27
|
PP2500604022
|
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm
|
N2
|
Rễ
|
Radix Codonopsis
|
Chích gừng
|
kg
|
30
|
882.000
|
26.460.000
|
9
|
7.938.000
|
|
|
28
|
PP2500604023
|
Vị thuốc cổ truyền Hoài sơn
|
N2
|
Rễ củ
|
Tuber Dioscoreae persimilis
|
Sao cám
|
kg
|
20
|
144.000
|
2.880.000
|
6
|
864.000
|
|
|
29
|
PP2500604024
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
N2
|
Rễ
|
Radix Astragali membranacei
|
Chích mật
|
kg
|
20
|
304.500
|
6.090.000
|
6
|
1.827.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Một môi trường dám mạo hiểm phải bắt đầu từ trên đỉnh của doanh nghiệp. Nếu giám đốc điều hành không có tinh thần này, rất có thể là bạn sẽ không tìm thấy nó ở bất cứ đâu khác trong tổ chức. "
Mary Kay Ash
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.