Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Tư vấn lập E-HSMT | Số 39 ngõ 115 Núi Trúc - - Phường Giảng Võ - Thành phố Hà Nội |
| 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG NAM VIỆT | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Nhà 36/3, Ngách 29, Ngõ 27 Đường Võ Chí Công - - Phường Nghĩa Đô - Thành phố Hà Nội |
| 3 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Số 39 ngõ 115 Núi Trúc - - Phường Giảng Võ - Thành phố Hà Nội |
| 4 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG NAM VIỆT | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Nhà 36/3, Ngách 29, Ngõ 27 Đường Võ Chí Công - - Phường Nghĩa Đô - Thành phố Hà Nội |
| STT | Thời điểm Gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Thời điểm mở thầu cũ | Thời điểm mở thầu sau gia hạn | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10:40 30/12/2025 | 08:30 02/01/2026 | 08:30 08/01/2026 | 08:30 02/01/2026 | 08:30 08/01/2026 | Do việc hoán đổi ngày làm việc theo thông báo của Bộ Nội vụ làm ảnh hưởng đến thời điểm đóng thầu đã quy định trên hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, nhằm bảo đảm tuân thủ quy định pháp luật về đấu thầu và quyền lợi hợp pháp của các nhà thầu |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Làm rõ về biểu mẫu 15b | Chủ đầu tư xin trả lời công văn làm rõ của Quý Nhà thầu như sau: Về Mẫu số 15b trong E-HSMT không yêu cầu phải thêm cột tổng điểm. Vậy Bệnh viện đa khoa Thanh Trì thông báo để Quý nhà thầu được biết và thực hiện. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Fentanyl
|
9.607.500
|
9.607.500
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Ketamin
|
1.307.200
|
1.307.200
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Lidocain hydroclorid
|
3.180.000
|
3.180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
7.742.000
|
7.742.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Midazolam
|
4.130.000
|
4.130.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Morphin
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Propofol
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Propofol
|
5.010.000
|
5.010.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
1.135.800
|
1.135.800
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Pipecuronium bromid
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Rocuronium bromid
|
7.125.000
|
7.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Rocuronium bromid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Celecoxib
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Diclofenac natri
|
700.000
|
700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Etoricoxib
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Ibuprofen
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Ketorolac
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
677.400
|
677.400
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
13.250.000
|
13.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Paracetamol + codein phosphat
|
10.950.000
|
10.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Pethidin hydroclorid
|
2.049.918
|
2.049.918
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Glucosamin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Glucosamin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Alpha chymotrypsin
|
1.340.000
|
1.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Cetirizin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Diphenhydramin
|
730.000
|
730.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Ebastin
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Ebastine
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Fexofenadin hydrochlorid
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Levocetirizin
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Acetylcystein
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Ephedrin (hydroclorid)
|
2.887.500
|
2.887.500
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Naloxon hydroclorid
|
294.000
|
294.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
2.145.000
|
2.145.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Meglumin natri succinat
|
76.350.000
|
76.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Amoxicilin
|
156.870.000
|
156.870.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
163.800.000
|
163.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Ampicilin + sulbactam
|
185.106.000
|
185.106.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Cefadroxil
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Cefdinir
|
30.700.000
|
30.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Cefixim
|
41.300.000
|
41.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Cefoperazon
|
205.000.000
|
205.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Cefoperazon
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Ceftazidim
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Ceftriaxon
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Ceftriaxon
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Cloxacilin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Piperacilin
|
222.500.000
|
222.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Piperacilin
|
194.985.000
|
194.985.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Gentamicin
|
1.355.000
|
1.355.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Azithromycin
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Azithromycin
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Spiramycin + metronidazol
|
23.880.000
|
23.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Levofloxacin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Moxifloxacin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Ofloxacin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Ofloxacin
|
61.900.000
|
61.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Sulfadiazin bạc
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Indapamide
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Lamivudin + tenofovir
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Aciclovir
|
180.000
|
180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Entecavir
|
37.375.000
|
37.375.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Entecavir
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Itraconazol
|
588.000
|
588.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Alfuzosin
|
117.640.000
|
117.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Alfuzosin
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Sắt fumarat + acid folic
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
2.646.000
|
2.646.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Albumin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
25.900.000
|
25.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
76.590.000
|
76.590.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Nicorandil
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Nicorandil
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Trimetazidin
|
49.250.000
|
49.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Amlodipine + Lisinopril
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Amlodipin + indapamid
|
49.870.000
|
49.870.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Captopril
|
3.350.000
|
3.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Felodipin
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Lacidipin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Lisinopril
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Lisinopril
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
52.400.000
|
52.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Losartan
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Nicardipin
|
3.125.000
|
3.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Perindopril arginin
|
40.224.000
|
40.224.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Perindopril + amlodipin
|
65.890.000
|
65.890.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Perindopril + amlodipin
|
98.835.000
|
98.835.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Perindopril + amlodipin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Perindopril + indapamid
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Valsartan
|
42.900.000
|
42.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Digoxin
|
320.000
|
320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Ivabradin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Acetylsalicylic acid
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Bezafibrat
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Fluvastatin
|
22.375.000
|
22.375.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Gemfibrozil
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Lovastatin
|
241.500.000
|
241.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Lovastatin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Pravastatin
|
87.465.000
|
87.465.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Pravastatin
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Simvastatin + ezetimibe
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Simvastatin + ezetimibe
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Clotrimazole
|
1.140.000
|
1.140.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Clobetasol propionat
|
3.720.000
|
3.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
|
380.000
|
380.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Fusidic acid
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Fusidic acid + betamethason
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Mometason furoat
|
3.480.000
|
3.480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Natri hydrocarbonat
|
960.000
|
960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Cồn 70°
|
13.230.000
|
13.230.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Povidon iodin
|
7.170.000
|
7.170.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Povidon iodin
|
4.460.200
|
4.460.200
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Natri clorid
|
390.000
|
390.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Natri clorid
|
74.848.000
|
74.848.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Natri clorid
|
114.300.000
|
114.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Spironolacton
|
7.402.500
|
7.402.500
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
57.960.000
|
57.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Lansoprazol
|
62.550.000
|
62.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Aluminum hydroxide + Manesium hydroxide + Simethicone
|
71.900.000
|
71.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
118.470.000
|
118.470.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Esomeprazol
|
56.500.000
|
56.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Sucralfat
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Domperidon
|
344.000
|
344.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Metoclopramid
|
42.600.000
|
42.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Atropin sulfat
|
530.000
|
530.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Drotaverin clohydrat
|
7.980.000
|
7.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Drotaverin clohydrat
|
10.612.000
|
10.612.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Drotaverin clohydrat
|
8.720.000
|
8.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Drotaverin clohydrat
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
3.597.000
|
3.597.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
5.197.500
|
5.197.500
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Sorbitol
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Sorbitol
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Bacillus subtilis
|
103.600.000
|
103.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Bacillus subtilis
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Bacillus subtilis
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Kẽm gluconat
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Kẽm gluconat
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Diosmin
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Diosmin + hesperidin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Silymarin
|
50.960.000
|
50.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Ursodeoxycholic acid
|
27.995.000
|
27.995.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Progesteron
|
2.160.000
|
2.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Gliclazid
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Glimepirid + Metfomin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Glimepirid + metformin
|
239.600.000
|
239.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Glimepirid + metformin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Glipirid
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
61.750.000
|
61.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
209.000.000
|
209.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
200.508.000
|
200.508.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
620.000
|
620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
304.000.000
|
304.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
191.000.000
|
191.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
189.298.000
|
189.298.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Metformin
|
159.410.000
|
159.410.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Vildagliptin + metformin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Levothyroxin (muối natri)
|
2.352.000
|
2.352.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Betahistin
|
3.493.000
|
3.493.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Misoprostol
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Diazepam
|
1.795.000
|
1.795.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Diazepam
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Acetyl leucin
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Acetyl leucin
|
23.060.000
|
23.060.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Acetyl leucin
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Ginkgo biloba
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Piracetam
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Piracetam
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Aminophylin
|
875.000
|
875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Budesonid
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Salbutamol (sulfat)
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Salbutamol (sulfat)
|
15.450.000
|
15.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Ambroxol
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Ambroxol
|
27.980.000
|
27.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Ambroxol
|
83.990.000
|
83.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Ambroxol
|
6.499.500
|
6.499.500
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Bromhexin hydroclorid
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Bromhexin hydroclorid
|
399.000
|
399.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Bromhexin hydroclorid
|
4.748.100
|
4.748.100
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
N-acetylcystein
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
N-acetylcystein
|
735.000
|
735.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
N-acetylcystein
|
462.000
|
462.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Kali clorid
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Kali clorid
|
8.925.000
|
8.925.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
5.145.000
|
5.145.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Acid amin*
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
55.890.000
|
55.890.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Calci clorid
|
52.500
|
52.500
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Glucose
|
1.417.500
|
1.417.500
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Glucose
|
3.556.500
|
3.556.500
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Manitol
|
378.000
|
378.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Nhũ dịch lipid
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Ringer lactat
|
70.900.000
|
70.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Calci lactat
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
253.000.000
|
253.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Vitamin C
|
2.499.000
|
2.499.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Vitamin E
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Em, chỉ mình em mới tạo cho anh cảm giác đang sống… Những người đàn ông khác bảo đã gặp được thiên thần nhưng anh đã thấy em và thế là đủ. "
George Moore
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.