Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500603505 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 397.084 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 2 | PP2500603506 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 397.084 | 120 | 2.007.600 | 2.007.600 | 0 |
| 3 | PP2500603508 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 90 | 116.130 | 120 | 7.742.000 | 7.742.000 | 0 |
| 4 | PP2500603509 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 700.950 | 120 | 3.848.460 | 3.848.460 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 397.084 | 120 | 4.326.000 | 4.326.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500603510 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 397.084 | 120 | 4.462.500 | 4.462.500 | 0 |
| 6 | PP2500603511 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.591.535 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500603512 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.957.605 | 120 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.659.026 | 120 | 5.010.000 | 5.010.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 900.075 | 120 | 4.460.000 | 4.460.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500603513 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 591.980 | 120 | 978.000 | 978.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.020.058 | 120 | 989.700 | 989.700 | 0 | |||
| 9 | PP2500603515 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 591.980 | 120 | 7.125.000 | 7.125.000 | 0 |
| 10 | PP2500603517 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.957.605 | 120 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 11 | PP2500603518 | Diclofenac natri | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 2.252.250 | 120 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 12 | PP2500603519 | Etoricoxib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 6.394.125 | 120 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500603520 | Ibuprofen | vn0108787784 | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3K | 90 | 75.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500603521 | Ketorolac | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 1.920.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 2.019.600 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500603522 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.659.026 | 120 | 677.400 | 677.400 | 0 |
| 16 | PP2500603523 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 2.252.250 | 120 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 |
| 17 | PP2500603524 | Paracetamol + codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.659.026 | 120 | 10.425.000 | 10.425.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.786.790 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500603526 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.823.320 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500603527 | Glucosamin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 2.150.400 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500603529 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 9.301.500 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500603530 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 591.980 | 120 | 893.000 | 893.000 | 0 |
| 22 | PP2500603531 | Ebastin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.786.790 | 120 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 |
| 23 | PP2500603532 | Ebastine | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 1.920.000 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500603533 | Fexofenadin hydrochlorid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 1.123.500 | 120 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500603534 | Levocetirizin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 730.200 | 120 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 26 | PP2500603535 | Acetylcystein | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 6.945.000 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.810.820 | 120 | 20.340.000 | 20.340.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.823.320 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500603536 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 397.084 | 120 | 2.887.500 | 2.887.500 | 0 |
| 28 | PP2500603537 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.941.670 | 120 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| 29 | PP2500603538 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 591.980 | 120 | 1.353.000 | 1.353.000 | 0 |
| 30 | PP2500603540 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.786.790 | 120 | 156.870.000 | 156.870.000 | 0 |
| 31 | PP2500603541 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 11.566.500 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500603542 | Ampicilin + sulbactam | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 90 | 2.776.590 | 120 | 185.106.000 | 185.106.000 | 0 |
| 33 | PP2500603543 | Cefadroxil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.842.277 | 120 | 5.499.900 | 5.499.900 | 0 |
| 34 | PP2500603544 | Cefdinir | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 90 | 460.500 | 120 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 3.133.350 | 120 | 30.700.000 | 30.700.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 1.869.968 | 120 | 30.700.000 | 30.700.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500603545 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 11.566.500 | 120 | 41.720.000 | 41.720.000 | 0 |
| 36 | PP2500603546 | Cefoperazon | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 3.075.000 | 120 | 204.995.000 | 204.995.000 | 0 |
| vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 90 | 3.075.000 | 120 | 204.950.000 | 204.950.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500603547 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 90 | 2.430.000 | 120 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500603548 | Ceftazidim | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 577.472 | 120 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| 39 | PP2500603549 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 577.472 | 120 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| 40 | PP2500603550 | Ceftriaxon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.591.535 | 120 | 34.980.000 | 34.980.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 1.845.000 | 120 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 6.394.125 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500603551 | Cloxacilin | vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 90 | 2.835.000 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500603552 | Piperacilin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 3.337.500 | 120 | 222.500.000 | 222.500.000 | 0 |
| 43 | PP2500603553 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 2.924.775 | 120 | 194.985.000 | 194.985.000 | 0 |
| 44 | PP2500603555 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 111.000 | 120 | 7.960.000 | 7.960.000 | 0 |
| 45 | PP2500603556 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 9.301.500 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500603557 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.823.320 | 120 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 47 | PP2500603558 | Azithromycin | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 90 | 1.035.000 | 120 | 54.800.000 | 54.800.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 90 | 1.448.820 | 120 | 19.990.000 | 19.990.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 90 | 1.035.000 | 120 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500603559 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.723.200 | 120 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 49 | PP2500603560 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 1.800.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500603561 | Moxifloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.957.605 | 120 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 90 | 1.448.820 | 120 | 26.970.000 | 26.970.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 900.075 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500603562 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 2.355.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500603563 | Ofloxacin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 2.150.400 | 120 | 61.900.000 | 61.900.000 | 0 |
| 53 | PP2500603564 | Sulfadiazin bạc | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.957.605 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 577.472 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500603565 | Indapamide | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.786.790 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500603566 | Lamivudin + tenofovir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 2.857.500 | 120 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 56 | PP2500603568 | Entecavir | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 1.348.125 | 120 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 754.193 | 120 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500603569 | Entecavir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.957.605 | 120 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 90 | 1.890.000 | 120 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 2.857.500 | 120 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500603570 | Itraconazol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 90 | 1.448.820 | 120 | 576.000 | 576.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.823.320 | 120 | 588.000 | 588.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500603571 | Alfuzosin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.786.790 | 120 | 116.440.000 | 116.440.000 | 0 |
| 60 | PP2500603572 | Alfuzosin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 1.863.000 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500603574 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.842.277 | 120 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 62 | PP2500603575 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 819.000 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 63 | PP2500603576 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.957.605 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 64 | PP2500603577 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.941.670 | 120 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 |
| 65 | PP2500603578 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 1.800.000 | 120 | 111.750.000 | 111.750.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.659.026 | 120 | 118.755.000 | 118.755.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 1.800.000 | 120 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500603579 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.591.535 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 67 | PP2500603580 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.786.790 | 120 | 25.900.000 | 25.900.000 | 0 |
| 68 | PP2500603581 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.786.790 | 120 | 76.590.000 | 76.590.000 | 0 |
| 69 | PP2500603582 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 2.355.000 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500603583 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 2.252.250 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 71 | PP2500603584 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.842.277 | 120 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 72 | PP2500603586 | Amlodipine + Lisinopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.786.790 | 120 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500603587 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.591.535 | 120 | 49.870.000 | 49.870.000 | 0 |
| 74 | PP2500603588 | Captopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.786.790 | 120 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 |
| 75 | PP2500603589 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 6.945.000 | 120 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500603590 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 11.566.500 | 120 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500603591 | Felodipin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 1.920.000 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500603592 | Lacidipin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 1.348.125 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 819.000 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500603593 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 11.566.500 | 120 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500603594 | Lisinopril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 1.123.500 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500603595 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 786.000 | 120 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.810.820 | 120 | 25.980.000 | 25.980.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500603597 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.659.026 | 120 | 3.125.000 | 3.125.000 | 0 |
| 83 | PP2500603598 | Perindopril arginin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.591.535 | 120 | 40.224.000 | 40.224.000 | 0 |
| 84 | PP2500603599 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.591.535 | 120 | 65.890.000 | 65.890.000 | 0 |
| 85 | PP2500603600 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.591.535 | 120 | 98.835.000 | 98.835.000 | 0 |
| 86 | PP2500603601 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 3.690.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500603602 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.591.535 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 88 | PP2500603603 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 4.884.300 | 120 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 89 | PP2500603604 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 6.394.125 | 120 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| 90 | PP2500603605 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.941.670 | 120 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| 91 | PP2500603606 | Ivabradin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 3.690.000 | 120 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 92 | PP2500603607 | Acetylsalicylic acid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.823.320 | 120 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 93 | PP2500603608 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 3.712.500 | 120 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 94 | PP2500603609 | Fluvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 6.394.125 | 120 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 95 | PP2500603610 | Gemfibrozil | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.823.320 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 730.200 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500603611 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 9.301.500 | 120 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 97 | PP2500603612 | Lovastatin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 3.690.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500603613 | Pravastatin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 1.869.968 | 120 | 87.465.000 | 87.465.000 | 0 |
| 99 | PP2500603614 | Pravastatin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 1.798.350 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500603615 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 6.394.125 | 120 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500603616 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 6.394.125 | 120 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 102 | PP2500603623 | Mometason furoat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.659.026 | 120 | 3.440.000 | 3.440.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 730.200 | 120 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 2.150.400 | 120 | 3.160.000 | 3.160.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500603624 | Natri hydrocarbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.020.058 | 120 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 104 | PP2500603625 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 754.193 | 120 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 |
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 2.019.600 | 120 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500603630 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.020.058 | 120 | 68.768.000 | 68.768.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.786.790 | 120 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500603631 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.020.058 | 120 | 114.192.000 | 114.192.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.786.790 | 120 | 114.300.000 | 114.300.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500603632 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.249.163 | 120 | 7.402.500 | 7.402.500 | 0 |
| 108 | PP2500603633 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 4.884.300 | 120 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 109 | PP2500603634 | Lansoprazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.823.320 | 120 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 |
| 110 | PP2500603635 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 4.884.300 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 111 | PP2500603636 | Aluminum hydroxide + Manesium hydroxide + Simethicone | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.786.790 | 120 | 71.900.000 | 71.900.000 | 0 |
| 112 | PP2500603637 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 1.845.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500603638 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 2.019.600 | 120 | 118.470.000 | 118.470.000 | 0 |
| 114 | PP2500603639 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 6.945.000 | 120 | 54.980.000 | 54.980.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.823.320 | 120 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500603640 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 1.350.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 1.350.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500603642 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 700.950 | 120 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| 117 | PP2500603643 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 591.980 | 120 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| 118 | PP2500603644 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 4.884.300 | 120 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 119 | PP2500603645 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.957.605 | 120 | 11.142.000 | 11.142.000 | 0 |
| 120 | PP2500603647 | Drotaverin clohydrat | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 1.123.500 | 120 | 11.320.000 | 11.320.000 | 0 |
| 121 | PP2500603648 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 360.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500603649 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.957.605 | 120 | 3.597.000 | 3.597.000 | 0 |
| 123 | PP2500603651 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 591.980 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500603652 | Sorbitol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 90 | 393.750 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.823.320 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500603653 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 90 | 2.004.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500603654 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 90 | 2.004.000 | 120 | 103.600.000 | 103.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.786.790 | 120 | 102.860.000 | 102.860.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500603655 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.941.670 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 128 | PP2500603656 | Bacillus subtilis | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.786.790 | 120 | 61.690.000 | 61.690.000 | 0 |
| 129 | PP2500603657 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 9.301.500 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.723.200 | 120 | 8.480.000 | 8.480.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500603658 | Kẽm gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.786.790 | 120 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 131 | PP2500603659 | Diosmin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 4.884.300 | 120 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| 132 | PP2500603660 | Diosmin + hesperidin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.810.820 | 120 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.723.200 | 120 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500603661 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 90 | 764.400 | 120 | 50.960.000 | 50.960.000 | 0 |
| 134 | PP2500603662 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.957.605 | 120 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.810.820 | 120 | 17.475.000 | 17.475.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 900.075 | 120 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500603664 | Gliclazid | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 90 | 1.440.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500603665 | Glimepirid + Metfomin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 3.750.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500603666 | Glimepirid + metformin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 9.301.500 | 120 | 239.600.000 | 239.600.000 | 0 |
| 138 | PP2500603667 | Glimepirid + metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 1.125.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500603668 | Glipirid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 4.884.300 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 140 | PP2500603669 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.659.026 | 120 | 61.750.000 | 61.750.000 | 0 |
| 141 | PP2500603670 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.957.605 | 120 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500603671 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.659.026 | 120 | 200.508.000 | 200.508.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.020.058 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500603673 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 5.175.000 | 120 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500603676 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.659.026 | 120 | 189.298.000 | 189.298.000 | 0 |
| 145 | PP2500603677 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.659.026 | 120 | 150.005.000 | 150.005.000 | 0 |
| 146 | PP2500603678 | Vildagliptin + metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 2.835.000 | 120 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 |
| 147 | PP2500603679 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.842.277 | 120 | 2.352.000 | 2.352.000 | 0 |
| 148 | PP2500603680 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.957.605 | 120 | 3.430.000 | 3.430.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.810.820 | 120 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500603683 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 397.084 | 120 | 7.728.000 | 7.728.000 | 0 |
| 150 | PP2500603684 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 6.394.125 | 120 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500603685 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.659.026 | 120 | 23.060.000 | 23.060.000 | 0 |
| 152 | PP2500603686 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.459.250 | 120 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500603688 | Ginkgo biloba | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 3.133.350 | 120 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 154 | PP2500603689 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 930.000 | 120 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500603690 | Piracetam | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 1.123.500 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500603691 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.249.163 | 120 | 875.000 | 875.000 | 0 |
| 157 | PP2500603692 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.941.670 | 120 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 158 | PP2500603693 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.941.670 | 120 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 159 | PP2500603694 | Salbutamol (sulfat) | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 3.133.350 | 120 | 14.970.000 | 14.970.000 | 0 |
| 160 | PP2500603695 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.249.163 | 120 | 88.350.000 | 88.350.000 | 0 |
| 161 | PP2500603696 | Ambroxol | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 2.150.400 | 120 | 27.980.000 | 27.980.000 | 0 |
| 162 | PP2500603697 | Ambroxol | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 3.133.350 | 120 | 83.990.000 | 83.990.000 | 0 |
| 163 | PP2500603698 | Ambroxol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 591.980 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 754.193 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 1.869.968 | 120 | 6.499.500 | 6.499.500 | 0 | |||
| 164 | PP2500603699 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 4.884.300 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 165 | PP2500603700 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.941.670 | 120 | 399.000 | 399.000 | 0 |
| 166 | PP2500603701 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.842.277 | 120 | 2.982.000 | 2.982.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.786.790 | 120 | 4.748.100 | 4.748.100 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 577.472 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500603703 | N-acetylcystein | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 754.193 | 120 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 168 | PP2500603705 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 591.980 | 120 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 169 | PP2500603707 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.842.277 | 120 | 5.145.000 | 5.145.000 | 0 |
| 170 | PP2500603709 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 1.348.125 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 171 | PP2500603710 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 1.798.350 | 120 | 55.890.000 | 55.890.000 | 0 |
| 172 | PP2500603712 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.020.058 | 120 | 1.417.500 | 1.417.500 | 0 |
| 173 | PP2500603713 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.020.058 | 120 | 3.556.500 | 3.556.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.786.790 | 120 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500603714 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.020.058 | 120 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 175 | PP2500603715 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.591.535 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 176 | PP2500603716 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.020.058 | 120 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.786.790 | 120 | 68.900.000 | 68.900.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500603717 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.786.790 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500603718 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 1.863.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 179 | PP2500603720 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 90 | 3.795.000 | 120 | 253.000.000 | 253.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500603721 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 2.252.250 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500603722 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.957.605 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500603723 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 6.945.000 | 120 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.810.820 | 120 | 27.450.000 | 27.450.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.723.200 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.459.250 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500603724 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 591.980 | 120 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 184 | PP2500603725 | Vitamin C | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.941.670 | 120 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 |
1. PP2500603578 - Albumin
1. PP2500603543 - Cefadroxil
2. PP2500603574 - Sắt fumarat + acid folic
3. PP2500603584 - Nicorandil
4. PP2500603679 - Levothyroxin (muối natri)
5. PP2500603701 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2500603707 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500603652 - Sorbitol
1. PP2500603512 - Propofol
2. PP2500603517 - Celecoxib
3. PP2500603561 - Moxifloxacin
4. PP2500603564 - Sulfadiazin bạc
5. PP2500603569 - Entecavir
6. PP2500603576 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
7. PP2500603645 - Drotaverin clohydrat
8. PP2500603649 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
9. PP2500603662 - Ursodeoxycholic acid
10. PP2500603670 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
11. PP2500603680 - Betahistin
12. PP2500603722 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500603667 - Glimepirid + metformin
1. PP2500603640 - Sucralfat
1. PP2500603512 - Propofol
2. PP2500603522 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500603524 - Paracetamol + codein phosphat
4. PP2500603578 - Albumin
5. PP2500603597 - Nicardipin
6. PP2500603623 - Mometason furoat
7. PP2500603669 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
8. PP2500603671 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
9. PP2500603676 - Insulin người trộn, hỗn hợp
10. PP2500603677 - Metformin
11. PP2500603685 - Acetyl leucin
1. PP2500603601 - Perindopril + amlodipin
2. PP2500603606 - Ivabradin
3. PP2500603612 - Lovastatin
1. PP2500603664 - Gliclazid
1. PP2500603595 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500603535 - Acetylcystein
2. PP2500603589 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500603639 - Esomeprazol
4. PP2500603723 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500603632 - Spironolacton
2. PP2500603691 - Aminophylin
3. PP2500603695 - Ambroxol
1. PP2500603568 - Entecavir
2. PP2500603592 - Lacidipin
3. PP2500603709 - Acid amin*
1. PP2500603546 - Cefoperazon
1. PP2500603529 - Cetirizin
2. PP2500603556 - Metronidazol + neomycin + nystatin
3. PP2500603611 - Lovastatin
4. PP2500603657 - Kẽm gluconat
5. PP2500603666 - Glimepirid + metformin
1. PP2500603572 - Alfuzosin
2. PP2500603718 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500603558 - Azithromycin
1. PP2500603513 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2500603515 - Rocuronium bromid
3. PP2500603530 - Diphenhydramin
4. PP2500603538 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2500603643 - Atropin sulfat
6. PP2500603651 - Sorbitol
7. PP2500603698 - Ambroxol
8. PP2500603705 - Kali clorid
9. PP2500603724 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500603555 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2500603535 - Acetylcystein
2. PP2500603595 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2500603660 - Diosmin + hesperidin
4. PP2500603662 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2500603680 - Betahistin
6. PP2500603723 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500603562 - Ofloxacin
2. PP2500603582 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2500603569 - Entecavir
1. PP2500603575 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
2. PP2500603592 - Lacidipin
1. PP2500603614 - Pravastatin
2. PP2500603710 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2500603509 - Midazolam
2. PP2500603642 - Metoclopramid
1. PP2500603513 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2500603624 - Natri hydrocarbonat
3. PP2500603630 - Natri clorid
4. PP2500603631 - Natri clorid
5. PP2500603671 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
6. PP2500603712 - Glucose
7. PP2500603713 - Glucose
8. PP2500603714 - Manitol
9. PP2500603716 - Ringer lactat
1. PP2500603511 - Propofol
2. PP2500603550 - Ceftriaxon
3. PP2500603579 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
4. PP2500603587 - Amlodipin + indapamid
5. PP2500603598 - Perindopril arginin
6. PP2500603599 - Perindopril + amlodipin
7. PP2500603600 - Perindopril + amlodipin
8. PP2500603602 - Perindopril + indapamid
9. PP2500603715 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500603608 - Bezafibrat
1. PP2500603566 - Lamivudin + tenofovir
2. PP2500603569 - Entecavir
1. PP2500603521 - Ketorolac
2. PP2500603532 - Ebastine
3. PP2500603591 - Felodipin
1. PP2500603544 - Cefdinir
1. PP2500603653 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
2. PP2500603654 - Bacillus subtilis
1. PP2500603537 - Naloxon hydroclorid
2. PP2500603577 - Phytomenadion (vitamin K1)
3. PP2500603605 - Digoxin
4. PP2500603655 - Bacillus subtilis
5. PP2500603692 - Budesonid
6. PP2500603693 - Salbutamol (sulfat)
7. PP2500603700 - Bromhexin hydroclorid
8. PP2500603725 - Vitamin C
1. PP2500603524 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500603531 - Ebastin
3. PP2500603540 - Amoxicilin
4. PP2500603565 - Indapamide
5. PP2500603571 - Alfuzosin
6. PP2500603580 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2500603581 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2500603586 - Amlodipine + Lisinopril
9. PP2500603588 - Captopril
10. PP2500603630 - Natri clorid
11. PP2500603631 - Natri clorid
12. PP2500603636 - Aluminum hydroxide + Manesium hydroxide + Simethicone
13. PP2500603654 - Bacillus subtilis
14. PP2500603656 - Bacillus subtilis
15. PP2500603658 - Kẽm gluconat
16. PP2500603701 - Bromhexin hydroclorid
17. PP2500603713 - Glucose
18. PP2500603716 - Ringer lactat
19. PP2500603717 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2500603640 - Sucralfat
1. PP2500603720 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500603520 - Ibuprofen
1. PP2500603505 - Fentanyl
2. PP2500603506 - Ketamin
3. PP2500603509 - Midazolam
4. PP2500603510 - Morphin
5. PP2500603536 - Ephedrin (hydroclorid)
6. PP2500603683 - Diazepam
1. PP2500603550 - Ceftriaxon
2. PP2500603637 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500603552 - Piperacilin
1. PP2500603508 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500603648 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2500603689 - Piracetam
1. PP2500603544 - Cefdinir
2. PP2500603688 - Ginkgo biloba
3. PP2500603694 - Salbutamol (sulfat)
4. PP2500603697 - Ambroxol
1. PP2500603518 - Diclofenac natri
2. PP2500603523 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2500603583 - Nicorandil
4. PP2500603721 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500603547 - Cefoperazon
1. PP2500603568 - Entecavir
2. PP2500603625 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2500603698 - Ambroxol
4. PP2500603703 - N-acetylcystein
1. PP2500603533 - Fexofenadin hydrochlorid
2. PP2500603594 - Lisinopril
3. PP2500603647 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500603690 - Piracetam
1. PP2500603560 - Levofloxacin
1. PP2500603678 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500603558 - Azithromycin
2. PP2500603561 - Moxifloxacin
3. PP2500603570 - Itraconazol
1. PP2500603665 - Glimepirid + Metfomin
1. PP2500603541 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500603545 - Cefixim
3. PP2500603590 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500603593 - Lisinopril
1. PP2500603553 - Piperacilin
1. PP2500603544 - Cefdinir
2. PP2500603613 - Pravastatin
3. PP2500603698 - Ambroxol
1. PP2500603558 - Azithromycin
1. PP2500603512 - Propofol
2. PP2500603561 - Moxifloxacin
3. PP2500603662 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500603551 - Cloxacilin
1. PP2500603526 - Glucosamin
2. PP2500603535 - Acetylcystein
3. PP2500603557 - Azithromycin
4. PP2500603570 - Itraconazol
5. PP2500603607 - Acetylsalicylic acid
6. PP2500603610 - Gemfibrozil
7. PP2500603634 - Lansoprazol
8. PP2500603639 - Esomeprazol
9. PP2500603652 - Sorbitol
1. PP2500603546 - Cefoperazon
1. PP2500603661 - Silymarin
1. PP2500603673 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500603542 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500603559 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2500603657 - Kẽm gluconat
3. PP2500603660 - Diosmin + hesperidin
4. PP2500603723 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500603603 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500603633 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2500603635 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2500603644 - Drotaverin clohydrat
5. PP2500603659 - Diosmin
6. PP2500603668 - Glipirid
7. PP2500603699 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500603521 - Ketorolac
2. PP2500603625 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2500603638 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500603548 - Ceftazidim
2. PP2500603549 - Ceftriaxon
3. PP2500603564 - Sulfadiazin bạc
4. PP2500603701 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500603534 - Levocetirizin
2. PP2500603610 - Gemfibrozil
3. PP2500603623 - Mometason furoat
1. PP2500603519 - Etoricoxib
2. PP2500603550 - Ceftriaxon
3. PP2500603604 - Valsartan
4. PP2500603609 - Fluvastatin
5. PP2500603615 - Simvastatin + ezetimibe
6. PP2500603616 - Simvastatin + ezetimibe
7. PP2500603684 - Acetyl leucin
1. PP2500603578 - Albumin
1. PP2500603527 - Glucosamin
2. PP2500603563 - Ofloxacin
3. PP2500603623 - Mometason furoat
4. PP2500603696 - Ambroxol
1. PP2500603686 - Acetyl leucin
2. PP2500603723 - Vitamin B6 + magnesi lactat