Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500630615
|
G1.01
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
N2
|
325mg + 2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
273
|
24.570.000
|
27.000
|
7.371.000
|
|
|
2
|
PP2500630616
|
G1.02
|
Celecoxib
|
N3
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
951
|
9.510.000
|
3.000
|
2.853.000
|
|
|
3
|
PP2500630617
|
G1.03
|
Colchicin
|
N2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.000
|
10.000.000
|
3.000
|
3.000.000
|
|
|
4
|
PP2500630618
|
G1.04
|
Cetirizin
|
N1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
4.000
|
80.000.000
|
6.000
|
24.000.000
|
|
|
5
|
PP2500630619
|
G1.05
|
Cinnarizin
|
N1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
700
|
70.000.000
|
30.000
|
21.000.000
|
|
|
6
|
PP2500630620
|
G1.06
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
N4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
350
|
7.000.000
|
6.000
|
2.100.000
|
|
|
7
|
PP2500630621
|
G1.07
|
Amoxicilin
|
N3
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.486
|
104.580.000
|
9.000
|
31.374.000
|
|
|
8
|
PP2500630622
|
G1.08
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
N3
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
4.780
|
95.600.000
|
6.000
|
28.680.000
|
|
|
9
|
PP2500630623
|
G1.09
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
N2
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.000
|
7.500
|
37.500.000
|
1.500
|
11.250.000
|
|
|
10
|
PP2500630624
|
G1.10
|
Cefradin
|
N2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.350
|
47.000.000
|
6.000
|
14.100.000
|
|
|
11
|
PP2500630625
|
G1.11
|
Tobramycin
|
N4
|
0,3%/5ml
|
Nhỏ mắt, tai
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
3.000
|
2.700
|
8.100.000
|
900
|
2.430.000
|
|
|
12
|
PP2500630626
|
G1.12
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
N4
|
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
|
đặt âm đạo
|
Viên
|
Viên
|
5.650
|
3.570
|
20.170.500
|
1.695
|
6.051.150
|
|
|
13
|
PP2500630627
|
G1.13
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
N2
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.450
|
345.000.000
|
30.000
|
103.500.000
|
|
|
14
|
PP2500630628
|
G1.14
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
N2
|
10mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
3.500
|
420.000.000
|
36.000
|
126.000.000
|
|
|
15
|
PP2500630629
|
G1.15
|
Lisinopril
|
N1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
2.100
|
168.000.000
|
24.000
|
50.400.000
|
|
|
16
|
PP2500630630
|
G1.16
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
N3
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
2.700
|
189.000.000
|
21.000
|
56.700.000
|
|
|
17
|
PP2500630631
|
G1.17
|
Perindopril
|
N2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
720
|
64.800.000
|
27.000
|
19.440.000
|
|
|
18
|
PP2500630632
|
G1.18
|
Perindopril + amlodipin
|
N1
|
7mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
6.589
|
131.780.000
|
6.000
|
39.534.000
|
|
|
19
|
PP2500630633
|
G1.19
|
Perindopril + indapamid
|
N2
|
4mg + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
1.600
|
72.000.000
|
13.500
|
21.600.000
|
|
|
20
|
PP2500630634
|
G1.20
|
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
5.028
|
301.680.000
|
18.000
|
90.504.000
|
|
|
21
|
PP2500630635
|
G1.21
|
Amlodipin
|
N3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
105
|
31.500.000
|
90.000
|
9.450.000
|
|
|
22
|
PP2500630636
|
G1.22
|
Lovastatin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.260
|
75.600.000
|
18.000
|
22.680.000
|
|
|
23
|
PP2500630637
|
G1.23
|
Lovastatin
|
N1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.500
|
35.000.000
|
3.000
|
10.500.000
|
|
|
24
|
PP2500630638
|
G1.24
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
N2
|
800,4mg + 612mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
15.000
|
3.950
|
59.250.000
|
4.500
|
17.775.000
|
|
|
25
|
PP2500630639
|
G1.25
|
Omeprazol
|
N4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
292
|
8.760.000
|
9.000
|
2.628.000
|
|
|
26
|
PP2500630640
|
G1.26
|
Alverin cifrat + simethicon
|
N4
|
60mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
935
|
9.350.000
|
3.000
|
2.805.000
|
|
|
27
|
PP2500630641
|
G1.27
|
Bacillus subtilis
|
N4
|
107 -108CFU, 250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.500
|
30.000.000
|
6.000
|
9.000.000
|
|
|
28
|
PP2500630642
|
G1.28
|
Diosmectit
|
N1
|
3g
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
10.000
|
3.753
|
37.530.000
|
3.000
|
11.259.000
|
|
|
29
|
PP2500630643
|
G1.29
|
Gliclazid
|
N3
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
90.000
|
628
|
56.520.000
|
27.000
|
16.956.000
|
|
|
30
|
PP2500630644
|
G1.30
|
Gliclazid + metformin
|
N3
|
80mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
3.800
|
304.000.000
|
24.000
|
91.200.000
|
|
|
31
|
PP2500630645
|
G1.31
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/10ml
|
Nhỏ mắt, tai
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
5.000
|
1.300
|
6.500.000
|
1.500
|
1.950.000
|
|
|
32
|
PP2500630646
|
G1.32
|
Rotundin
|
N4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.000
|
380
|
3.420.000
|
2.700
|
1.026.000
|
|
|
33
|
PP2500630647
|
G1.33
|
Piracetam
|
N4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
235
|
35.250.000
|
45.000
|
10.575.000
|
|
|
34
|
PP2500630648
|
G1.34
|
Piracetam
|
N3
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
385
|
38.500.000
|
30.000
|
11.550.000
|
|
|
35
|
PP2500630649
|
G1.35
|
Ambroxol
|
N2
|
30mg/5ml x 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai
|
1.000
|
39.984
|
39.984.000
|
300
|
11.995.200
|
|
|
36
|
PP2500630650
|
G1.36
|
N-acetylcystein
|
N2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
750
|
52.500.000
|
21.000
|
15.750.000
|
|
|
37
|
PP2500630651
|
G1.37
|
N-acetylcystein
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
460
|
9.200.000
|
6.000
|
2.760.000
|
|
|
38
|
PP2500630652
|
G1.38
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
N4
|
2000UI+ 250UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
560
|
56.000.000
|
30.000
|
16.800.000
|
|
|
39
|
PP2500630653
|
G1.39
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
N4
|
100mg + 100mg + 150mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
990
|
148.500.000
|
45.000
|
44.550.000
|
|
|
40
|
PP2500630654
|
G1.40
|
Vitamin B1
|
N4
|
100mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm, tiêm
|
Ống
|
12.500
|
630
|
7.875.000
|
3.750
|
2.362.500
|
|
|
41
|
PP2500630655
|
G1.41
|
Vitamin B6
|
N4
|
100mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm, tiêm
|
Ống
|
16.000
|
780
|
12.480.000
|
4.800
|
3.744.000
|
|
|
42
|
PP2500630656
|
G1.42
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
N4
|
1000 mcg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm, tiêm
|
Ống
|
13.300
|
609
|
8.099.700
|
3.990
|
2.429.910
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên thành phần của thuốc | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500630657
|
G3.43
|
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
|
N1
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
620
|
37.200.000
|
18.000
|
11.160.000
|
|
|
2
|
PP2500630658
|
G3.44
|
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa.
|
N3
|
0
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
4.620
|
46.200.000
|
3.000
|
13.860.000
|
|
|
3
|
PP2500630659
|
G3.45
|
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
|
N3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
225
|
675.000
|
900
|
202.500
|
|
|
4
|
PP2500630660
|
G3.46
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung.
|
N3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
830
|
83.000.000
|
30.000
|
24.900.000
|
|
|
5
|
PP2500630661
|
G3.47
|
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
|
N3
|
0
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Hộp 1 lọ 100ml
|
2.000
|
19.550
|
39.100.000
|
600
|
11.730.000
|
|
|
6
|
PP2500630662
|
G3.48
|
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia
|
N3
|
0
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
3.000
|
3.500
|
10.500.000
|
900
|
3.150.000
|
|
|
7
|
PP2500630663
|
G3.49
|
Cao đinh lăng + Cao bạch quả
|
N3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
500
|
250.000.000
|
150.000
|
75.000.000
|
|
|
8
|
PP2500630664
|
G3.50
|
Ô dầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng),
|
N4
|
0
|
Dùng ngoài
|
Cồn xoa bóp
|
Chai
|
3.000
|
18.000
|
54.000.000
|
900
|
16.200.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Người nào dám lãng phí một giờ đồng hồ hãy còn chưa phát hiện ra giá trị của cuộc sống. "
Charles Darwin
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.