Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
- Thay đổi: Cơ quan phê duyệt, Ngày phê duyệt, Số QĐ phê duyệt, Ngày đăng tải (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Tiêu đề, Chủ đầu tư, Ngày đăng tải (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500288487
|
GEN001
|
Allopurinol
|
N1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.600
|
1.750
|
6.300.000
|
1.080
|
1.890.000
|
|
|
2
|
PP2500288488
|
GEN002
|
Amiodaron hydroclorid
|
N1
|
200 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
6.640
|
1.328.000
|
60
|
398.400
|
|
|
3
|
PP2500288489
|
GEN003
|
Budesonid + formoterol
|
N1
|
(160mcg + 4,5mcg)/liều x 60 liều
|
Thuốc hít
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/Chai/Lọ/
Hộp/Ống
|
400
|
219.000
|
87.600.000
|
120
|
26.280.000
|
|
|
4
|
PP2500288490
|
GEN004
|
Bupivacain hydroclorid
|
N1
|
0.5% (5mg/ml) x 4ml
|
Tiêm
|
Dung dịch gây tê
|
Bình/Chai/Lọ/
Hộp/Ống
|
600
|
41.600
|
24.960.000
|
180
|
7.488.000
|
|
|
5
|
PP2500288491
|
GEN005
|
Levocetirizin
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
4.095
|
40.950.000
|
3.000
|
12.285.000
|
|
|
6
|
PP2500288492
|
GEN006
|
Colchicin
|
N1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
5.400
|
32.400.000
|
1.800
|
9.720.000
|
|
|
7
|
PP2500288493
|
GEN007
|
Diazepam
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.000
|
1.260
|
11.340.000
|
2.700
|
3.402.000
|
|
|
8
|
PP2500288494
|
GEN008
|
Diazepam
|
N1
|
10mg/2ml x 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
200
|
8.800
|
1.760.000
|
60
|
528.000
|
|
|
9
|
PP2500288495
|
GEN009
|
Dydrogesteron
|
N1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
10.350
|
10.350.000
|
300
|
3.105.000
|
|
|
10
|
PP2500288496
|
GEN010
|
Fentanyl
|
N1
|
50mcg/ml x 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.800
|
18.000
|
50.400.000
|
840
|
15.120.000
|
|
|
11
|
PP2500288497
|
GEN011
|
Ginkgo biloba
|
N1
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
8.000
|
112.000.000
|
4.200
|
33.600.000
|
|
|
12
|
PP2500288498
|
GEN012
|
Glimepirid
|
N1
|
4mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
50.000
|
2.754
|
137.700.000
|
15.000
|
41.310.000
|
|
|
13
|
PP2500288499
|
GEN013
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
N1
|
300 IU/3ml (20 nhanh/80 chậm)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/bút tiêm
|
6.000
|
152.000
|
912.000.000
|
1.800
|
273.600.000
|
|
|
14
|
PP2500288500
|
GEN014
|
Lidocain hydroclodrid
|
N1
|
10% 38g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Chai/Lọ/Ống
|
20
|
159.000
|
3.180.000
|
6
|
954.000
|
|
|
15
|
PP2500288501
|
GEN015
|
Metformin
|
N1
|
850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
750
|
60.000.000
|
24.000
|
18.000.000
|
|
|
16
|
PP2500288502
|
GEN016
|
Proparacain hydroclorid
|
N1
|
5mg/ml x 15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
30
|
39.380
|
1.181.400
|
9
|
354.420
|
|
|
17
|
PP2500288503
|
GEN017
|
Nhũ dịch lipid
|
N1
|
20%, /250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
40
|
176.000
|
7.040.000
|
12
|
2.112.000
|
|
|
18
|
PP2500288504
|
GEN018
|
Nhũ dịch lipid
|
N1
|
10%, 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
200
|
118.000
|
23.600.000
|
60
|
7.080.000
|
|
|
19
|
PP2500288505
|
GEN019
|
Nifedipin
|
N1
|
20mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50.000
|
1.260
|
63.000.000
|
15.000
|
18.900.000
|
|
|
20
|
PP2500288506
|
GEN020
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
N1
|
100000 IU;
35000 IU;
35000 IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
4.000
|
9.500
|
38.000.000
|
1.200
|
11.400.000
|
|
|
21
|
PP2500288507
|
GEN021
|
Oxytocin
|
N1
|
10 UI/ml x 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
3.000
|
11.000
|
33.000.000
|
900
|
9.900.000
|
|
|
22
|
PP2500288508
|
GEN022
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
N1
|
150mg
|
Viên đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
400
|
2.258
|
903.200
|
120
|
270.960
|
|
|
23
|
PP2500288509
|
GEN023
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
N1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
480
|
28.800.000
|
18.000
|
8.640.000
|
|
|
24
|
PP2500288510
|
GEN024
|
Paracetamol + codein phosphat
|
N1
|
500mg + 30mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
30.000
|
3.650
|
109.500.000
|
9.000
|
32.850.000
|
|
|
25
|
PP2500288511
|
GEN025
|
Pethidin
|
N1
|
100mg/2ml x 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
20
|
17.997
|
359.940
|
6
|
107.982
|
|
|
26
|
PP2500288512
|
GEN026
|
Propofol
|
N1
|
1%, 20ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.000
|
35.000
|
35.000.000
|
300
|
10.500.000
|
|
|
27
|
PP2500288513
|
GEN027
|
Rocuronium bromid
|
N1
|
50mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
900
|
87.300
|
78.570.000
|
270
|
23.571.000
|
|
|
28
|
PP2500288514
|
GEN028
|
Salbutamol sulfat
|
N1
|
100mcg/liều x 200 liều
|
Xịt theo đường miệng
|
Thuốc xịt họng
|
Bình/chai/Lọ
|
800
|
76.379
|
61.103.200
|
240
|
18.330.960
|
|
|
29
|
PP2500288515
|
GEN029
|
Salbutamol sulfat
|
N1
|
5mg/ 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
20
|
115.000
|
2.300.000
|
6
|
690.000
|
|
|
30
|
PP2500288516
|
GEN030
|
Salbutamol sulfat
|
N1
|
2,5mg/ 2,5ml
|
Hít qua máy khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình/Chai/Lọ/
Hộp
|
12.000
|
4.575
|
54.900.000
|
3.600
|
16.470.000
|
|
|
31
|
PP2500288517
|
GEN031
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
N1
|
50mg + 1,33mg + 0,7mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống
|
30.000
|
5.150
|
154.500.000
|
9.000
|
46.350.000
|
|
|
32
|
PP2500288518
|
GEN032
|
Cefotaxim
|
N1
|
0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
16.000
|
14.000
|
224.000.000
|
4.800
|
67.200.000
|
|
|
33
|
PP2500288519
|
GEN033
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
N1
|
150mg + 12.5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.048
|
60.960.000
|
6.000
|
18.288.000
|
|
|
34
|
PP2500288520
|
GEN034
|
Meloxicam
|
N1
|
7.5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
20.000
|
4.950
|
99.000.000
|
6.000
|
29.700.000
|
|
|
35
|
PP2500288521
|
GEN035
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
N1
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
10.000
|
16.014
|
160.140.000
|
3.000
|
48.042.000
|
|
|
36
|
PP2500288522
|
GEN036
|
Ibuprofen
|
N1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.700
|
27.000.000
|
3.000
|
8.100.000
|
|
|
37
|
PP2500288523
|
GEN037
|
Amlodipin + Indapamid
|
N1
|
5mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20.000
|
4.987
|
99.740.000
|
6.000
|
29.922.000
|
|
|
38
|
PP2500288524
|
GEN038
|
Perindopril + Amlodipin
|
N1
|
5mg +10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
6.589
|
92.246.000
|
4.200
|
27.673.800
|
|
|
39
|
PP2500288525
|
GEN039
|
Diosmin + hesperidin
|
N1
|
900mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
7.694
|
107.716.000
|
4.200
|
32.314.800
|
|
|
40
|
PP2500288526
|
GEN040
|
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
|
N1
|
4,63%/130ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Chai/lọ/ống
|
40
|
135.000
|
5.400.000
|
12
|
1.620.000
|
|
|
41
|
PP2500288527
|
GEN041
|
Desmopressin
|
N1
|
0,1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
21.000
|
42.000.000
|
600
|
12.600.000
|
|
|
42
|
PP2500288528
|
GEN042
|
Diosmectit
|
N1
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
10.000
|
4.081
|
40.810.000
|
3.000
|
12.243.000
|
|
|
43
|
PP2500288529
|
GEN043
|
Tobramycin + dexamethason
|
N1
|
(15mg + 5mg)/5ml x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
600
|
47.300
|
28.380.000
|
180
|
8.514.000
|
|
|
44
|
PP2500288530
|
GEN044
|
Lidocain hydroclodrid
|
N1
|
2%; 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuyb
|
1.400
|
66.720
|
93.408.000
|
420
|
28.022.400
|
|
|
45
|
PP2500288531
|
GEN045
|
Sevofluran
|
N1
|
100%/250ml
|
Đường hô hấp
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/lọ/bình
|
60
|
1.552.000
|
93.120.000
|
18
|
27.936.000
|
|
|
46
|
PP2500288532
|
GEN046
|
Albumin
|
N1
|
10g/50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
60
|
835.000
|
50.100.000
|
18
|
15.030.000
|
|
|
47
|
PP2500288533
|
GEN047
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
N2
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
2.000
|
3.247
|
6.494.000
|
600
|
1.948.200
|
|
|
48
|
PP2500288534
|
GEN048
|
Cinnarizin
|
N2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140.000
|
700
|
98.000.000
|
42.000
|
29.400.000
|
|
|
49
|
PP2500288535
|
GEN049
|
Gliclazid
|
N2
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
40.000
|
520
|
20.800.000
|
12.000
|
6.240.000
|
|
|
50
|
PP2500288536
|
GEN050
|
Albendazol
|
N2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400
|
1.800
|
720.000
|
120
|
216.000
|
|
|
51
|
PP2500288537
|
GEN051
|
Alfuzosin
|
N2
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10.000
|
3.500
|
35.000.000
|
3.000
|
10.500.000
|
|
|
52
|
PP2500288538
|
GEN052
|
Alpha chymotrypsin
|
N2
|
4,2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
800
|
128.000.000
|
48.000
|
38.400.000
|
|
|
53
|
PP2500288539
|
GEN053
|
Amlodipin + atorvastatin
|
N2
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
4.050
|
162.000.000
|
12.000
|
48.600.000
|
|
|
54
|
PP2500288540
|
GEN054
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
N2
|
250mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
24.000
|
9.800
|
235.200.000
|
7.200
|
70.560.000
|
|
|
55
|
PP2500288541
|
GEN055
|
Betahistin
|
N2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
654
|
6.540.000
|
3.000
|
1.962.000
|
|
|
56
|
PP2500288542
|
GEN056
|
Ceftizoxim
|
N2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
24.000
|
65.000
|
1.560.000.000
|
7.200
|
468.000.000
|
|
|
57
|
PP2500288543
|
GEN057
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
N2
|
5mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
3.200
|
115.200.000
|
10.800
|
34.560.000
|
|
|
58
|
PP2500288544
|
GEN058
|
Eperison
|
N2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
399
|
3.990.000
|
3.000
|
1.197.000
|
|
|
59
|
PP2500288545
|
GEN059
|
Fenofibrat
|
N2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
2.500
|
75.000.000
|
9.000
|
22.500.000
|
|
|
60
|
PP2500288546
|
GEN060
|
Glucosamin
|
N2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16.000
|
1.500
|
24.000.000
|
4.800
|
7.200.000
|
|
|
61
|
PP2500288547
|
GEN061
|
Meloxicam
|
N2
|
10mg/ml x 1,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/lọ
|
1.000
|
19.000
|
19.000.000
|
300
|
5.700.000
|
|
|
62
|
PP2500288548
|
GEN062
|
Methyl prednisolon
|
N2
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
10.000
|
26.789
|
267.890.000
|
3.000
|
80.367.000
|
|
|
63
|
PP2500288549
|
GEN063
|
Metronidazol
|
N2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
302
|
18.120.000
|
18.000
|
5.436.000
|
|
|
64
|
PP2500288550
|
GEN064
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
N2
|
(0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7)/4,41g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
140.000
|
2.100
|
294.000.000
|
42.000
|
88.200.000
|
|
|
65
|
PP2500288551
|
GEN065
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
N2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
320
|
22.400.000
|
21.000
|
6.720.000
|
|
|
66
|
PP2500288552
|
GEN066
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
N2
|
650mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
499
|
49.900.000
|
30.000
|
14.970.000
|
|
|
67
|
PP2500288553
|
GEN067
|
Phenobarbital
|
N2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
210
|
42.000
|
60
|
12.600
|
|
|
68
|
PP2500288554
|
GEN068
|
Phenobarbital
|
N2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
315
|
63.000
|
60
|
18.900
|
|
|
69
|
PP2500288555
|
GEN069
|
Piracetam
|
N2
|
4g/20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
4.000
|
45.780
|
183.120.000
|
1.200
|
54.936.000
|
|
|
70
|
PP2500288556
|
GEN070
|
Rivaroxaban
|
N2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
14.260
|
14.260.000
|
300
|
4.278.000
|
|
|
71
|
PP2500288557
|
GEN071
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
N2
|
(30mg + 0,5mg)/g x 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
200
|
95.000
|
19.000.000
|
60
|
5.700.000
|
|
|
72
|
PP2500288558
|
GEN072
|
Spiramycin + metronidazol
|
N2
|
1.500.000IU + 250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16.000
|
4.500
|
72.000.000
|
4.800
|
21.600.000
|
|
|
73
|
PP2500288559
|
GEN073
|
Trimetazidin
|
N2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
294
|
17.640.000
|
18.000
|
5.292.000
|
|
|
74
|
PP2500288560
|
GEN074
|
Trimetazidin
|
N2
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
60.000
|
394
|
23.640.000
|
18.000
|
7.092.000
|
|
|
75
|
PP2500288561
|
GEN075
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
N2
|
5mg + 470 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
630
|
50.400.000
|
24.000
|
15.120.000
|
|
|
76
|
PP2500288562
|
GEN076
|
Vitamin E
|
N2
|
400IU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.000
|
1.850
|
3.700.000
|
600
|
1.110.000
|
|
|
77
|
PP2500288563
|
GEN077
|
Metformin
|
N2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
325
|
19.500.000
|
18.000
|
5.850.000
|
|
|
78
|
PP2500288564
|
GEN078
|
Ciprofloxacin
|
N2
|
200mg/100ml x 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1.200
|
34.320
|
41.184.000
|
360
|
12.355.200
|
|
|
79
|
PP2500288565
|
GEN079
|
Acenocoumarol
|
N2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
3.150
|
630.000
|
60
|
189.000
|
|
|
80
|
PP2500288566
|
GEN080
|
Dutasterid
|
N2
|
0,5g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
11.000
|
110.000.000
|
3.000
|
33.000.000
|
|
|
81
|
PP2500288567
|
GEN081
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
N2
|
500mg + 100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
4.000
|
29.400
|
117.600.000
|
1.200
|
35.280.000
|
|
|
82
|
PP2500288568
|
GEN082
|
Sorbitol
|
N2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
7.000
|
2.625
|
18.375.000
|
2.100
|
5.512.500
|
|
|
83
|
PP2500288569
|
GEN083
|
Tobramycin
|
N2
|
15mg/ 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
800
|
27.500
|
22.000.000
|
240
|
6.600.000
|
|
|
84
|
PP2500288570
|
GEN084
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
N2
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
60.000
|
1.600
|
96.000.000
|
18.000
|
28.800.000
|
|
|
85
|
PP2500288571
|
GEN085
|
Tenofovir (TDF)
|
N2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.293
|
68.790.000
|
9.000
|
20.637.000
|
|
|
86
|
PP2500288572
|
GEN086
|
Acetyl leucin
|
N3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.200
|
44.000.000
|
6.000
|
13.200.000
|
|
|
87
|
PP2500288573
|
GEN087
|
Amlodipin
|
N3
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
330
|
13.200.000
|
12.000
|
3.960.000
|
|
|
88
|
PP2500288574
|
GEN088
|
Amoxicilin
|
N3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
20.000
|
2.650
|
53.000.000
|
6.000
|
15.900.000
|
|
|
89
|
PP2500288575
|
GEN089
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
N3
|
250 mg + 31,25 mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
40.000
|
3.120
|
124.800.000
|
12.000
|
37.440.000
|
|
|
90
|
PP2500288576
|
GEN090
|
Azithromycin
|
N3
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
10.000
|
1.500
|
15.000.000
|
3.000
|
4.500.000
|
|
|
91
|
PP2500288577
|
GEN091
|
Azithromycin
|
N3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
6.000
|
3.150
|
18.900.000
|
1.800
|
5.670.000
|
|
|
92
|
PP2500288578
|
GEN092
|
Azithromycin
|
N3
|
500 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
3.150
|
12.600.000
|
1.200
|
3.780.000
|
|
|
93
|
PP2500288579
|
GEN093
|
Cefaclor
|
N3
|
125mg/2g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
4.000
|
3.890
|
15.560.000
|
1.200
|
4.668.000
|
|
|
94
|
PP2500288580
|
GEN094
|
Cefixim
|
N3
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
9.900
|
297.000.000
|
9.000
|
89.100.000
|
|
|
95
|
PP2500288581
|
GEN095
|
Cefpodoxim
|
N3
|
50mg/1,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
10.000
|
6.000
|
60.000.000
|
3.000
|
18.000.000
|
|
|
96
|
PP2500288582
|
GEN096
|
Cefpodoxim
|
N3
|
100mg/3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
14.000
|
7.000
|
98.000.000
|
4.200
|
29.400.000
|
|
|
97
|
PP2500288583
|
GEN097
|
Drotaverin clohydrat
|
N3
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
567
|
28.350.000
|
15.000
|
8.505.000
|
|
|
98
|
PP2500288584
|
GEN098
|
Gliclazid
|
N3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.870
|
37.400.000
|
6.000
|
11.220.000
|
|
|
99
|
PP2500288585
|
GEN099
|
Metformin
|
N3
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
120.000
|
1.300
|
156.000.000
|
36.000
|
46.800.000
|
|
|
100
|
PP2500288586
|
GEN100
|
Methyl prednisolon
|
N3
|
4 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
860
|
51.600.000
|
18.000
|
15.480.000
|
|
|
101
|
PP2500288587
|
GEN101
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
N3
|
150mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
60.000
|
724
|
43.440.000
|
18.000
|
13.032.000
|
|
|
102
|
PP2500288588
|
GEN102
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
N3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
227
|
13.620.000
|
18.000
|
4.086.000
|
|
|
103
|
PP2500288589
|
GEN103
|
Amoxicilin
|
N3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
1.390
|
55.600.000
|
12.000
|
16.680.000
|
|
|
104
|
PP2500288590
|
GEN104
|
Dobutamin
|
N4
|
250mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
20
|
55.000
|
1.100.000
|
6
|
330.000
|
|
|
105
|
PP2500288591
|
GEN105
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
N4
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
4.800
|
384.000.000
|
24.000
|
115.200.000
|
|
|
106
|
PP2500288592
|
GEN106
|
Bisoprolol
|
N4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
294
|
5.880.000
|
6.000
|
1.764.000
|
|
|
107
|
PP2500288593
|
GEN107
|
Cefuroxim
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.140
|
42.800.000
|
6.000
|
12.840.000
|
|
|
108
|
PP2500288594
|
GEN108
|
Ceftizoxim
|
N4
|
0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
6.000
|
26.000
|
156.000.000
|
1.800
|
46.800.000
|
|
|
109
|
PP2500288595
|
GEN109
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
N4
|
0,5mg/ml x 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.000
|
4.300
|
8.600.000
|
600
|
2.580.000
|
|
|
110
|
PP2500288596
|
GEN110
|
Acetyl leucin
|
N4
|
1g/10ml x 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
16.000
|
24.000
|
384.000.000
|
4.800
|
115.200.000
|
|
|
111
|
PP2500288597
|
GEN111
|
Acetylcystein
|
N4
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
10.000
|
1.250
|
12.500.000
|
3.000
|
3.750.000
|
|
|
112
|
PP2500288598
|
GEN112
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
70.000
|
441
|
30.870.000
|
21.000
|
9.261.000
|
|
|
113
|
PP2500288599
|
GEN113
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
N4
|
75mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
20.000
|
252
|
5.040.000
|
6.000
|
1.512.000
|
|
|
114
|
PP2500288600
|
GEN114
|
Aciclovir
|
N4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
715
|
7.150.000
|
3.000
|
2.145.000
|
|
|
115
|
PP2500288601
|
GEN115
|
Aciclovir
|
N4
|
5% x 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
1.400
|
4.140
|
5.796.000
|
420
|
1.738.800
|
|
|
116
|
PP2500288602
|
GEN116
|
Acid amin*
|
N4
|
7,2%/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
200
|
115.000
|
23.000.000
|
60
|
6.900.000
|
|
|
117
|
PP2500288603
|
GEN117
|
Acid amin*
|
N4
|
8%/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
200
|
104.000
|
20.800.000
|
60
|
6.240.000
|
|
|
118
|
PP2500288604
|
GEN118
|
Acid amin*
|
N4
|
10%/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
1.000
|
63.000
|
63.000.000
|
300
|
18.900.000
|
|
|
119
|
PP2500288605
|
GEN119
|
Amikacin
|
N4
|
1g/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ống /Lọ
|
800
|
36.000
|
28.800.000
|
240
|
8.640.000
|
|
|
120
|
PP2500288606
|
GEN120
|
Amiodaron hydroclorid
|
N4
|
150mg/3ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
40
|
24.000
|
960.000
|
12
|
288.000
|
|
|
121
|
PP2500288607
|
GEN121
|
Atropin sulfat
|
N4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.600
|
430
|
1.118.000
|
780
|
335.400
|
|
|
122
|
PP2500288608
|
GEN122
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
N4
|
2500 mg + 300mg + 200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
50.000
|
1.680
|
84.000.000
|
15.000
|
25.200.000
|
|
|
123
|
PP2500288609
|
GEN123
|
Bacillus clausii
|
N4
|
2 tỷ bào tử
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
100.000
|
3.360
|
336.000.000
|
30.000
|
100.800.000
|
|
|
124
|
PP2500288610
|
GEN124
|
Bacillus clausii
|
N4
|
2 tỷ bào tử
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60.000
|
2.898
|
173.880.000
|
18.000
|
52.164.000
|
|
|
125
|
PP2500288611
|
GEN125
|
Budesonid
|
N4
|
0,5mg/2ml
|
Hít qua máy khí dung
|
Dung dịch/ hỗn dịch khí dung
|
Bình/Chai/Lọ/
Hộp
|
6.000
|
12.600
|
75.600.000
|
1.800
|
22.680.000
|
|
|
126
|
PP2500288612
|
GEN126
|
Budesonid
|
N4
|
64mcg/ 0,05ml x 120 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/Chai/Lọ/
Hộp
|
600
|
90.000
|
54.000.000
|
180
|
16.200.000
|
|
|
127
|
PP2500288613
|
GEN127
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
N4
|
750mg + 200 IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
777
|
31.080.000
|
12.000
|
9.324.000
|
|
|
128
|
PP2500288614
|
GEN128
|
Calci clorid
|
N4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
60
|
838
|
50.280
|
18
|
15.084
|
|
|
129
|
PP2500288615
|
GEN129
|
Calci lactat
|
N4
|
325mg/ 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống
|
10.000
|
4.490
|
44.900.000
|
3.000
|
13.470.000
|
|
|
130
|
PP2500288616
|
GEN130
|
Carbetocin
|
N4
|
100mcg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
40
|
346.500
|
13.860.000
|
12
|
4.158.000
|
|
|
131
|
PP2500288617
|
GEN131
|
Carbimazol
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
550
|
11.000.000
|
6.000
|
3.300.000
|
|
|
132
|
PP2500288618
|
GEN132
|
Carbocistein
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.638
|
16.380.000
|
3.000
|
4.914.000
|
|
|
133
|
PP2500288619
|
GEN133
|
Irbesartan
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên hoà tan nhanh
|
Viên
|
20.000
|
1.995
|
39.900.000
|
6.000
|
11.970.000
|
|
|
134
|
PP2500288620
|
GEN134
|
Chlorpheniramin
|
N4
|
4mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100.000
|
1.090
|
109.000.000
|
30.000
|
32.700.000
|
|
|
135
|
PP2500288621
|
GEN135
|
Citicolin
|
N4
|
250mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.000
|
34.650
|
69.300.000
|
600
|
20.790.000
|
|
|
136
|
PP2500288622
|
GEN136
|
Clozapin
|
N4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
1.995
|
399.000
|
60
|
119.700
|
|
|
137
|
PP2500288623
|
GEN137
|
Clorpromazin
|
N4
|
25mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
60
|
2.100
|
126.000
|
18
|
37.800
|
|
|
138
|
PP2500288624
|
GEN138
|
Clotrimazol
|
N4
|
150mg/15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
300
|
12.000
|
3.600.000
|
90
|
1.080.000
|
|
|
139
|
PP2500288625
|
GEN139
|
Cloxacilin
|
N4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
4.000
|
72.000
|
288.000.000
|
1.200
|
86.400.000
|
|
|
140
|
PP2500288626
|
GEN140
|
Fluocinolon acetonid
|
N4
|
0,025%/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
300
|
4.180
|
1.254.000
|
90
|
376.200
|
|
|
141
|
PP2500288627
|
GEN141
|
Cồn 70°
|
N4
|
1000ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
1.000
|
35.175
|
35.175.000
|
300
|
10.552.500
|
|
|
142
|
PP2500288628
|
GEN142
|
Dexamethason
|
N4
|
4mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
200
|
718
|
143.600
|
60
|
43.080
|
|
|
143
|
PP2500288629
|
GEN143
|
Diclofenac
|
N4
|
1g/100g;18,5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
4.000
|
19.500
|
78.000.000
|
1.200
|
23.400.000
|
|
|
144
|
PP2500288630
|
GEN144
|
Diclofenac
|
N4
|
75mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
6.000
|
773
|
4.638.000
|
1.800
|
1.391.400
|
|
|
145
|
PP2500288631
|
GEN145
|
Dapagliflozin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.875
|
116.250.000
|
9.000
|
34.875.000
|
|
|
146
|
PP2500288632
|
GEN146
|
Digoxin
|
N4
|
0.25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
918
|
1.836.000
|
600
|
550.800
|
|
|
147
|
PP2500288633
|
GEN147
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
N4
|
7 mg +150 mg+ 150 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
3.016
|
30.160.000
|
3.000
|
9.048.000
|
|
|
148
|
PP2500288634
|
GEN148
|
Diphenhydramin
|
N4
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/lọ
|
8.000
|
470
|
3.760.000
|
2.400
|
1.128.000
|
|
|
149
|
PP2500288635
|
GEN149
|
Enalapril
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
190
|
7.600.000
|
12.000
|
2.280.000
|
|
|
150
|
PP2500288636
|
GEN150
|
Epinephrin (adrenalin)
|
N4
|
1mg/ 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/lọ
|
2.000
|
1.280
|
2.560.000
|
600
|
768.000
|
|
|
151
|
PP2500288637
|
GEN151
|
Erythropoietin
|
N4
|
2000IU/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/bơm tiêm
|
40
|
125.000
|
5.000.000
|
12
|
1.500.000
|
|
|
152
|
PP2500288638
|
GEN152
|
Flunarizin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
357
|
2.142.000
|
1.800
|
642.600
|
|
|
153
|
PP2500288639
|
GEN153
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
N4
|
(2%+1%);15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
1.300
|
55.000
|
71.500.000
|
390
|
21.450.000
|
|
|
154
|
PP2500288640
|
GEN154
|
Furosemid
|
N4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
250
|
1.000.000
|
1.200
|
300.000
|
|
|
155
|
PP2500288641
|
GEN155
|
Furosemid
|
N4
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
600
|
1.050
|
630.000
|
180
|
189.000
|
|
|
156
|
PP2500288642
|
GEN156
|
Gabapentin
|
N4
|
300mg/6ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống
|
6.000
|
5.000
|
30.000.000
|
1.800
|
9.000.000
|
|
|
157
|
PP2500288643
|
GEN157
|
Gentamicin
|
N4
|
0,3% 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
400
|
8.900
|
3.560.000
|
120
|
1.068.000
|
|
|
158
|
PP2500288644
|
GEN158
|
Gentamicin
|
N4
|
80mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
4.000
|
1.040
|
4.160.000
|
1.200
|
1.248.000
|
|
|
159
|
PP2500288645
|
GEN159
|
Gentamicin
|
N4
|
15mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.000
|
1.950
|
1.950.000
|
300
|
585.000
|
|
|
160
|
PP2500288646
|
GEN160
|
Cefoxitin
|
N4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
4.000
|
29.500
|
118.000.000
|
1.200
|
35.400.000
|
|
|
161
|
PP2500288647
|
GEN161
|
Glucose
|
N4
|
5%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
14.000
|
8.800
|
123.200.000
|
4.200
|
36.960.000
|
|
|
162
|
PP2500288648
|
GEN162
|
Glucose
|
N4
|
10%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
2.800
|
9.135
|
25.578.000
|
840
|
7.673.400
|
|
|
163
|
PP2500288649
|
GEN163
|
Glycerol
|
N4
|
2,25g/3g x 9g
|
Thụt hậu môn/ trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Tube
|
4.000
|
6.930
|
27.720.000
|
1.200
|
8.316.000
|
|
|
164
|
PP2500288650
|
GEN164
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
N4
|
0,6mg
|
Uống
|
Viên đặt dưới lưỡi
|
Viên
|
4.000
|
2.000
|
8.000.000
|
1.200
|
2.400.000
|
|
|
165
|
PP2500288651
|
GEN165
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
N4
|
5mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
20
|
50.000
|
1.000.000
|
6
|
300.000
|
|
|
166
|
PP2500288652
|
GEN166
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
N4
|
1500IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
300
|
29.403
|
8.820.900
|
90
|
2.646.270
|
|
|
167
|
PP2500288653
|
GEN167
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
N4
|
30mg/10ml x 15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
1.000
|
32.800
|
32.800.000
|
300
|
9.840.000
|
|
|
168
|
PP2500288654
|
GEN168
|
Hyoscin butylbromid
|
N4
|
.20mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
120
|
3.650
|
438.000
|
36
|
131.400
|
|
|
169
|
PP2500288655
|
GEN169
|
Ibuprofen
|
N4
|
100mg/5ml -10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhủ dịch uống
|
Chai/lọ/ống
|
10.000
|
4.500
|
45.000.000
|
3.000
|
13.500.000
|
|
|
170
|
PP2500288656
|
GEN170
|
Kali clorid
|
N4
|
1g/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
100
|
1.820
|
182.000
|
30
|
54.600
|
|
|
171
|
PP2500288657
|
GEN171
|
Kẽm gluconat
|
N4
|
70mg/1g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
16.000
|
950
|
15.200.000
|
4.800
|
4.560.000
|
|
|
172
|
PP2500288658
|
GEN172
|
Lactobacillus acidophilus
|
N4
|
75mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
40.000
|
1.449
|
57.960.000
|
12.000
|
17.388.000
|
|
|
173
|
PP2500288659
|
GEN173
|
Levothyroxin (muối natri)
|
N4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
294
|
17.640.000
|
18.000
|
5.292.000
|
|
|
174
|
PP2500288660
|
GEN174
|
Lidocain hydroclodrid
|
N4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
11.000
|
525
|
5.775.000
|
3.300
|
1.732.500
|
|
|
175
|
PP2500288661
|
GEN175
|
Loperamid
|
N4
|
2mg
|
Uống
|
Viên hoà tan nhanh
|
Viên
|
4.000
|
550
|
2.200.000
|
1.200
|
660.000
|
|
|
176
|
PP2500288662
|
GEN176
|
Loratadin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
380
|
2.280.000
|
1.800
|
684.000
|
|
|
177
|
PP2500288663
|
GEN177
|
Lovastatin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.134
|
113.400.000
|
30.000
|
34.020.000
|
|
|
178
|
PP2500288664
|
GEN178
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
N4
|
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/túi
|
50.000
|
3.100
|
155.000.000
|
15.000
|
46.500.000
|
|
|
179
|
PP2500288665
|
GEN179
|
Magnesi sulfat
|
N4
|
15% x 10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.400
|
2.900
|
4.060.000
|
420
|
1.218.000
|
|
|
180
|
PP2500288666
|
GEN180
|
Manitol
|
N4
|
20% 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
40
|
18.900
|
756.000
|
12
|
226.800
|
|
|
181
|
PP2500288667
|
GEN181
|
Mecobalamin
|
N4
|
1500mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
3.100
|
12.400.000
|
1.200
|
3.720.000
|
|
|
182
|
PP2500288668
|
GEN182
|
Methyl ergometrin maleat
|
N4
|
0,2mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/lọ
|
80
|
11.900
|
952.000
|
24
|
285.600
|
|
|
183
|
PP2500288669
|
GEN183
|
Methyl prednisolon
|
N4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống
|
24.000
|
14.000
|
336.000.000
|
7.200
|
100.800.000
|
|
|
184
|
PP2500288670
|
GEN184
|
Metoclopramid
|
N4
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
400
|
1.000
|
400.000
|
120
|
120.000
|
|
|
185
|
PP2500288671
|
GEN185
|
Metronidazol
|
N4
|
500mg/100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
4.600
|
7.559
|
34.771.400
|
1.380
|
10.431.420
|
|
|
186
|
PP2500288672
|
GEN186
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
N4
|
(18,765g + 4,275g)/45ml
|
Thụt hậu môn/ trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng
|
Chai/Lọ/Ống
|
200
|
44.000
|
8.800.000
|
60
|
2.640.000
|
|
|
187
|
PP2500288673
|
GEN187
|
Morphin
|
N4
|
10mg/ml x 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
4.000
|
6.000
|
24.000.000
|
1.200
|
7.200.000
|
|
|
188
|
PP2500288674
|
GEN188
|
Naloxon hydroclorid
|
N4
|
0,4mg/ ml x 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
40
|
29.400
|
1.176.000
|
12
|
352.800
|
|
|
189
|
PP2500288675
|
GEN189
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%;/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
6.000
|
1.320
|
7.920.000
|
1.800
|
2.376.000
|
|
|
190
|
PP2500288676
|
GEN190
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
15.000
|
8.820
|
132.300.000
|
4.500
|
39.690.000
|
|
|
191
|
PP2500288677
|
GEN191
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
N4
|
(35mg; 60.000IU; 10mg)/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
1.000
|
37.000
|
37.000.000
|
300
|
11.100.000
|
|
|
192
|
PP2500288678
|
GEN192
|
Nicardipin
|
N4
|
10mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
40
|
84.000
|
3.360.000
|
12
|
1.008.000
|
|
|
193
|
PP2500288679
|
GEN193
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
N4
|
1mg/ml x 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
80
|
33.000
|
2.640.000
|
24
|
792.000
|
|
|
194
|
PP2500288680
|
GEN194
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
N4
|
1mg/ml x 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
300
|
10.500
|
3.150.000
|
90
|
945.000
|
|
|
195
|
PP2500288681
|
GEN195
|
Nước cất pha tiêm
|
N4
|
10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/lọ
|
140.000
|
688
|
96.320.000
|
42.000
|
28.896.000
|
|
|
196
|
PP2500288682
|
GEN196
|
Nước cất pha tiêm
|
N4
|
5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/lọ
|
26.000
|
630
|
16.380.000
|
7.800
|
4.914.000
|
|
|
197
|
PP2500288683
|
GEN197
|
Nước cất pha tiêm
|
N4
|
500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
4.000
|
6.920
|
27.680.000
|
1.200
|
8.304.000
|
|
|
198
|
PP2500288684
|
GEN198
|
Nước oxy già
|
N4
|
3%/60ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
800
|
1.890
|
1.512.000
|
240
|
453.600
|
|
|
199
|
PP2500288685
|
GEN199
|
Oxytocin
|
N4
|
5 UI/ml x 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.200
|
3.550
|
4.260.000
|
360
|
1.278.000
|
|
|
200
|
PP2500288686
|
GEN200
|
Esomeprazol
|
N4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
245
|
9.800.000
|
12.000
|
2.940.000
|
|
|
201
|
PP2500288687
|
GEN201
|
Papaverin hydroclorid
|
N4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.200
|
3.400
|
4.080.000
|
360
|
1.224.000
|
|
|
202
|
PP2500288688
|
GEN202
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
N4
|
1g/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
12.000
|
9.450
|
113.400.000
|
3.600
|
34.020.000
|
|
|
203
|
PP2500288689
|
GEN203
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
148
|
13.320.000
|
27.000
|
3.996.000
|
|
|
204
|
PP2500288690
|
GEN204
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
N4
|
500 mg+ 2mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
14.000
|
2.650
|
37.100.000
|
4.200
|
11.130.000
|
|
|
205
|
PP2500288691
|
GEN205
|
Paracetamol + ibuprofen
|
N4
|
325mg+200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
225
|
6.750.000
|
9.000
|
2.025.000
|
|
|
206
|
PP2500288692
|
GEN206
|
Piracetam
|
N4
|
800mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
140.000
|
1.200
|
168.000.000
|
42.000
|
50.400.000
|
|
|
207
|
PP2500288693
|
GEN207
|
Povidon iodin
|
N4
|
10% x 500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
700
|
49.950
|
34.965.000
|
210
|
10.489.500
|
|
|
208
|
PP2500288694
|
GEN208
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
88
|
7.040.000
|
24.000
|
2.112.000
|
|
|
209
|
PP2500288695
|
GEN209
|
Propylthiouracil (PTU)
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
735
|
10.290.000
|
4.200
|
3.087.000
|
|
|
210
|
PP2500288696
|
GEN210
|
Quinapril
|
N4
|
10 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
28.000
|
1.995
|
55.860.000
|
8.400
|
16.758.000
|
|
|
211
|
PP2500288697
|
GEN211
|
Ramipril
|
N4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
1.995
|
79.800.000
|
12.000
|
23.940.000
|
|
|
212
|
PP2500288698
|
GEN212
|
Ringer lactat
|
N4
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
36.000
|
8.080
|
290.880.000
|
10.800
|
87.264.000
|
|
|
213
|
PP2500288699
|
GEN213
|
Rocuronium bromid
|
N4
|
50mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/lọ
|
200
|
57.950
|
11.590.000
|
60
|
3.477.000
|
|
|
214
|
PP2500288700
|
GEN214
|
Rosuvastatin
|
N4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
625
|
62.500.000
|
30.000
|
18.750.000
|
|
|
215
|
PP2500288701
|
GEN215
|
Rotundin
|
N4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
840
|
8.400.000
|
3.000
|
2.520.000
|
|
|
216
|
PP2500288702
|
GEN216
|
Salbutamol sulfat
|
N4
|
2mg/5ml x 30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
1.600
|
15.000
|
24.000.000
|
480
|
7.200.000
|
|
|
217
|
PP2500288703
|
GEN217
|
Salbutamol sulfat
|
N4
|
2mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/túi
|
4.000
|
3.780
|
15.120.000
|
1.200
|
4.536.000
|
|
|
218
|
PP2500288704
|
GEN218
|
Salbutamol sulfat
|
N4
|
2,5mg/2,5ml
|
Hít qua máy khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình/Chai/Lọ/
Hộp
|
20.000
|
4.410
|
88.200.000
|
6.000
|
26.460.000
|
|
|
219
|
PP2500288705
|
GEN219
|
Sắt fumarat + acid folic
|
N4
|
162 mg +0,75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80.000
|
850
|
68.000.000
|
24.000
|
20.400.000
|
|
|
220
|
PP2500288706
|
GEN220
|
Spironolacton
|
N4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.600
|
1.512
|
2.419.200
|
480
|
725.760
|
|
|
221
|
PP2500288707
|
GEN221
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
N4
|
(200mg+ 40mg)/5ml x60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
|
200
|
20.895
|
4.179.000
|
60
|
1.253.700
|
|
|
222
|
PP2500288708
|
GEN222
|
Tetracyclin hydroclorid
|
N4
|
1% x 5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tube
|
100
|
3.548
|
354.800
|
30
|
106.440
|
|
|
223
|
PP2500288709
|
GEN223
|
Tranexamic acid
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
1.390
|
1.390.000
|
300
|
417.000
|
|
|
224
|
PP2500288710
|
GEN224
|
Tranexamic acid
|
N4
|
250mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
5.000
|
1.400
|
7.000.000
|
1.500
|
2.100.000
|
|
|
225
|
PP2500288711
|
GEN225
|
Tranexamic acid
|
N4
|
500mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.000
|
14.000
|
28.000.000
|
600
|
8.400.000
|
|
|
226
|
PP2500288712
|
GEN226
|
Vitamin B1
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
440.000
|
203
|
89.320.000
|
132.000
|
26.796.000
|
|
|
227
|
PP2500288713
|
GEN227
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
N4
|
100mg;
200mg;
200mcg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
300.000
|
1.200
|
360.000.000
|
90.000
|
108.000.000
|
|
|
228
|
PP2500288714
|
GEN228
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
N4
|
125mg+125mg+125mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
220.000
|
1.150
|
253.000.000
|
66.000
|
75.900.000
|
|
|
229
|
PP2500288715
|
GEN229
|
Vitamin C
|
N4
|
500 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
168
|
6.720.000
|
12.000
|
2.016.000
|
|
|
230
|
PP2500288716
|
GEN230
|
Vitamin C
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
10.000
|
1.400
|
14.000.000
|
3.000
|
4.200.000
|
|
|
231
|
PP2500288717
|
GEN231
|
Vitamin K1
|
N4
|
1mg/ml x1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.800
|
1.020
|
1.836.000
|
540
|
550.800
|
|
|
232
|
PP2500288718
|
GEN232
|
Vitamin PP
|
N4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
210
|
2.100.000
|
3.000
|
630.000
|
|
|
233
|
PP2500288719
|
GEN233
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
N4
|
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
80.000
|
1.700
|
136.000.000
|
24.000
|
40.800.000
|
|
|
234
|
PP2500288720
|
GEN234
|
Glibenclamid + Metformin
|
N4
|
2,5mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.848
|
110.880.000
|
18.000
|
33.264.000
|
|
|
235
|
PP2500288721
|
GEN235
|
Cefradin
|
N4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
8.000
|
5.150
|
41.200.000
|
2.400
|
12.360.000
|
|
|
236
|
PP2500288722
|
GEN236
|
Ciprofloxacin
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
630
|
18.900.000
|
9.000
|
5.670.000
|
|
|
237
|
PP2500288723
|
GEN237
|
Xylometazolin
|
N4
|
0,05%/8ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/lọ/ống
|
600
|
8.000
|
4.800.000
|
180
|
1.440.000
|
|
|
238
|
PP2500288724
|
GEN238
|
Meropenem*
|
N4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
400
|
32.450
|
12.980.000
|
120
|
3.894.000
|
|
|
239
|
PP2500288725
|
GEN239
|
Vitamin A
|
N4
|
5000UI
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
8.000
|
420
|
3.360.000
|
2.400
|
1.008.000
|
|
|
240
|
PP2500288726
|
GEN240
|
Adenosin triphosphat
|
N4
|
3 mg/1ml x 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
20
|
800.000
|
16.000.000
|
6
|
4.800.000
|
|
|
241
|
PP2500288727
|
GEN241
|
Nystatin
|
N4
|
25. 000UI
|
Bột đánh tưa lưỡi
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Túi/gói/chai/lọ/ống
|
6.000
|
940
|
5.640.000
|
1.800
|
1.692.000
|
|
|
242
|
PP2500288728
|
GEN242
|
Bacillus subtilis
|
N4
|
2x10^9 CFU/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống
|
30.000
|
5.500
|
165.000.000
|
9.000
|
49.500.000
|
|
|
243
|
PP2500288729
|
GEN243
|
Clobetasol propionat
|
N4
|
5mg/10g; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuyb
|
400
|
9.400
|
3.760.000
|
120
|
1.128.000
|
|
|
244
|
PP2500288730
|
GEN244
|
Cefoperazon
|
N4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
4.000
|
27.800
|
111.200.000
|
1.200
|
33.360.000
|
|
|
245
|
PP2500288731
|
GEN245
|
Famotidin
|
N4
|
20mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
24.000
|
3.350
|
80.400.000
|
7.200
|
24.120.000
|
|
|
246
|
PP2500288732
|
GEN246
|
Cefuroxim
|
N4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
4.000
|
38.400
|
153.600.000
|
1.200
|
46.080.000
|
|
|
247
|
PP2500288733
|
GEN247
|
Amoxicilin
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
10.000
|
2.100
|
21.000.000
|
3.000
|
6.300.000
|
|
|
248
|
PP2500288734
|
GEN248
|
Gliclazid + metformin
|
N5
|
80mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
3.300
|
396.000.000
|
36.000
|
118.800.000
|
|
|
249
|
PP2500288735
|
GEN249
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
N5
|
36mg+ 0,0324/1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.400
|
9.800
|
13.720.000
|
420
|
4.116.000
|
|
|
250
|
PP2500288736
|
GEN250
|
Gelatin
|
N5
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
40
|
110.000
|
4.400.000
|
12
|
1.320.000
|
|
|
251
|
PP2500288737
|
GEN251
|
Misoprostol
|
N5
|
200mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
3.420
|
6.840.000
|
600
|
2.052.000
|
|
|
252
|
PP2500288738
|
GEN252
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
N5
|
(100mg + 50mg + 1mg)/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
12.000
|
12.900
|
154.800.000
|
3.600
|
46.440.000
|
|
|
253
|
PP2500288739
|
GEN253
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
N5
|
300IU/3ml ( 30/70)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
2.000
|
103.000
|
206.000.000
|
600
|
61.800.000
|
|
|
254
|
PP2500288740
|
GEN254
|
Salbutamol + ipratropium
|
N5
|
(2,5mg+0,5mg)
/2,5ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.000
|
11.900
|
23.800.000
|
600
|
7.140.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Khi bạn lắng nghe, lợi ích được nhân đôi: Bạn nhận được thông tin cần thiết, và bạn khiến đối phương cảm thấy họ quan trọng. "
Mary Kay Ash
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.