Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
- Thay đổi: Tổng mức đầu tư, Tổng mức đầu tư, Giá gói thầu thấp nhất, Giá gói thầu cao nhất, Ngày phê duyệt, Ngày đăng tải (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Tổng mức đầu tư, Tổng mức đầu tư, Giá gói thầu thấp nhất, Giá gói thầu cao nhất, Ngày phê duyệt, Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Giá gói thầu thấp nhất, Giá gói thầu cao nhất, Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Tiêu đề, Tổng mức đầu tư, Tổng mức đầu tư, Giá gói thầu thấp nhất, Giá gói thầu cao nhất, Cơ quan phê duyệt, Ngày phê duyệt, Số QĐ phê duyệt, Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Ngày phê duyệt, Ngày đăng tải (Xem thay đổi)
Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500204922
|
KH195.001
|
Beclometason (dipropionat)
|
Nhóm 4
|
50 mcg/ liều xịt. lọ 150 liều
|
Thuốc xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.500
|
56.000
|
84.000.000
|
450
|
25.200.000
|
|
|
2
|
PP2500204923
|
KH195.002
|
Celecoxib
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
2.100
|
84.000.000
|
12.000
|
25.200.000
|
|
|
3
|
PP2500204924
|
KH195.003
|
Celecoxib
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
viên
|
100.000
|
325
|
32.500.000
|
30.000
|
9.750.000
|
|
|
4
|
PP2500204925
|
KH195.004
|
Meloxicam
|
Nhóm 4
|
7,5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
66
|
6.600.000
|
30.000
|
1.980.000
|
|
|
5
|
PP2500204926
|
KH195.005
|
Colchicine
|
Nhóm 2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
835
|
33.400.000
|
12.000
|
10.020.000
|
|
|
6
|
PP2500204927
|
KH195.006
|
Glucosamin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
280
|
14.000.000
|
15.000
|
4.200.000
|
|
|
7
|
PP2500204928
|
KH195.007
|
Glucosamin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.500
|
90.000.000
|
18.000
|
27.000.000
|
|
|
8
|
PP2500204929
|
KH195.008
|
Fexofenadin
|
Nhóm 4
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
536
|
21.440.000
|
12.000
|
6.432.000
|
|
|
9
|
PP2500204930
|
KH195.009
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 3
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
3.950
|
316.000.000
|
24.000
|
94.800.000
|
|
|
10
|
PP2500204931
|
KH195.010
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 1
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
6.790
|
339.500.000
|
15.000
|
101.850.000
|
|
|
11
|
PP2500204932
|
KH195.011
|
Cephalexin
|
Nhóm 3
|
500 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
viên
|
80.000
|
2.710
|
216.800.000
|
24.000
|
65.040.000
|
|
|
12
|
PP2500204933
|
KH195.012
|
Cephalexin
|
Nhóm 4
|
500 mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
100.000
|
798
|
79.800.000
|
30.000
|
23.940.000
|
|
|
13
|
PP2500204934
|
KH195.013
|
Cefotaxim
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
11.004
|
22.008.000
|
600
|
6.602.400
|
|
|
14
|
PP2500204935
|
KH195.014
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 3
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
8.600
|
430.000.000
|
15.000
|
129.000.000
|
|
|
15
|
PP2500204936
|
KH195.015
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
Nhóm 4
|
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml
|
Nhỏ mắt/tai
|
Thuốc nhỏ mắt/tai
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
37.000
|
111.000.000
|
900
|
33.300.000
|
|
|
16
|
PP2500204937
|
KH195.016
|
Tobramycin
|
Nhóm 4
|
15mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
2.760
|
5.520.000
|
600
|
1.656.000
|
|
|
17
|
PP2500204938
|
KH195.017
|
Spiramycin + metronidazol
|
Nhóm 2
|
750.000IU + 125mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.990
|
19.900.000
|
3.000
|
5.970.000
|
|
|
18
|
PP2500204939
|
KH195.018
|
Sulfadiazin bạc
|
Nhóm 4
|
1%-20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
200
|
20.400
|
4.080.000
|
60
|
1.224.000
|
|
|
19
|
PP2500204940
|
KH195.019
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
Nhóm 4
|
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
Viên
|
6.000
|
3.570
|
21.420.000
|
1.800
|
6.426.000
|
|
|
20
|
PP2500204941
|
KH195.020
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
Nhóm 1
|
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
Viên
|
5.000
|
10.200
|
51.000.000
|
1.500
|
15.300.000
|
|
|
21
|
PP2500204942
|
KH195.021
|
Flunarizin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
357
|
3.570.000
|
3.000
|
1.071.000
|
|
|
22
|
PP2500204943
|
KH195.022
|
Tamsulosin HCL
|
Nhóm 3
|
0,4 mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
15.000
|
3.400
|
51.000.000
|
4.500
|
15.300.000
|
|
|
23
|
PP2500204944
|
KH195.023
|
Isosorbid mononitrat
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.450
|
58.000.000
|
12.000
|
17.400.000
|
|
|
24
|
PP2500204945
|
KH195.024
|
Isosorbid mononitrat
|
Nhóm 1
|
10 mg
|
uống
|
Viên
|
viên
|
40.000
|
2.600
|
104.000.000
|
12.000
|
31.200.000
|
|
|
25
|
PP2500204946
|
KH195.025
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.980
|
59.600.000
|
6.000
|
17.880.000
|
|
|
26
|
PP2500204947
|
KH195.026
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
5 mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
40.000
|
1.617
|
64.680.000
|
12.000
|
19.404.000
|
|
|
27
|
PP2500204948
|
KH195.027
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
2.940
|
29.400.000
|
3.000
|
8.820.000
|
|
|
28
|
PP2500204949
|
KH195.028
|
Trimetazidin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
140
|
11.200.000
|
24.000
|
3.360.000
|
|
|
29
|
PP2500204950
|
KH195.029
|
Trimetazidin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
264
|
21.120.000
|
24.000
|
6.336.000
|
|
|
30
|
PP2500204951
|
KH195.030
|
Trimetazidin
|
Nhóm 1
|
20mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.880
|
112.800.000
|
18.000
|
33.840.000
|
|
|
31
|
PP2500204952
|
KH195.031
|
Trimetazidin
|
Nhóm 3
|
20mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
600
|
48.000.000
|
24.000
|
14.400.000
|
|
|
32
|
PP2500204953
|
KH195.032
|
Amlodipin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
800
|
64.000.000
|
24.000
|
19.200.000
|
|
|
33
|
PP2500204954
|
KH195.033
|
Amlodipin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
200.000
|
110
|
22.000.000
|
60.000
|
6.600.000
|
|
|
34
|
PP2500204955
|
KH195.034
|
Amlodipin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
100.000
|
655
|
65.500.000
|
30.000
|
19.650.000
|
|
|
35
|
PP2500204956
|
KH195.035
|
Amlodipin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
330
|
33.000.000
|
30.000
|
9.900.000
|
|
|
36
|
PP2500204957
|
KH195.036
|
Amlodipin + losartan
|
Nhóm 5
|
5mg + 50mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
120.000
|
5.200
|
624.000.000
|
36.000
|
187.200.000
|
|
|
37
|
PP2500204958
|
KH195.037
|
Bisoprolol
|
Nhóm 1
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
684
|
54.720.000
|
24.000
|
16.416.000
|
|
|
38
|
PP2500204959
|
KH195.038
|
Bisoprolol
|
Nhóm 2
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
514
|
41.120.000
|
24.000
|
12.336.000
|
|
|
39
|
PP2500204960
|
KH195.039
|
Bisoprolol
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
100.000
|
97
|
9.700.000
|
30.000
|
2.910.000
|
|
|
40
|
PP2500204961
|
KH195.040
|
Candesartan
|
Nhóm 4
|
12mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
100.000
|
1.491
|
149.100.000
|
30.000
|
44.730.000
|
|
|
41
|
PP2500204962
|
KH195.041
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
Nhóm 4
|
8mg + 12,5mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
150.000
|
2.982
|
447.300.000
|
45.000
|
134.190.000
|
|
|
42
|
PP2500204963
|
KH195.042
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
25mg + 25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
80.000
|
1.450
|
116.000.000
|
24.000
|
34.800.000
|
|
|
43
|
PP2500204964
|
KH195.043
|
Carvedilol
|
Nhóm 4
|
10 mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
80.000
|
945
|
75.600.000
|
24.000
|
22.680.000
|
|
|
44
|
PP2500204965
|
KH195.044
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
5mg + 12,5mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
120.000
|
3.100
|
372.000.000
|
36.000
|
111.600.000
|
|
|
45
|
PP2500204966
|
KH195.045
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
20mg + 12,5mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
30.000
|
3.850
|
115.500.000
|
9.000
|
34.650.000
|
|
|
46
|
PP2500204967
|
KH195.046
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
10mg + 25 mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
40.000
|
3.500
|
140.000.000
|
12.000
|
42.000.000
|
|
|
47
|
PP2500204968
|
KH195.047
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
10mg + 12,5mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
40.000
|
3.450
|
138.000.000
|
12.000
|
41.400.000
|
|
|
48
|
PP2500204969
|
KH195.048
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
Nhóm 4
|
10mg + 12,5mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
40.000
|
2.600
|
104.000.000
|
12.000
|
31.200.000
|
|
|
49
|
PP2500204970
|
KH195.049
|
Felodipin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100.000
|
1.360
|
136.000.000
|
30.000
|
40.800.000
|
|
|
50
|
PP2500204971
|
KH195.050
|
Felodipin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
80.000
|
1.029
|
82.320.000
|
24.000
|
24.696.000
|
|
|
51
|
PP2500204972
|
KH195.051
|
Lisinopril
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
230
|
18.400.000
|
24.000
|
5.520.000
|
|
|
52
|
PP2500204973
|
KH195.052
|
Lisinopril
|
Nhóm 2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
890
|
71.200.000
|
24.000
|
21.360.000
|
|
|
53
|
PP2500204974
|
KH195.053
|
Lisinopril
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
50.000
|
2.100
|
105.000.000
|
15.000
|
31.500.000
|
|
|
54
|
PP2500204975
|
KH195.054
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
10mg + 12,5mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
3.000
|
240.000.000
|
24.000
|
72.000.000
|
|
|
55
|
PP2500204976
|
KH195.055
|
Losartan
|
Nhóm 2
|
100mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
2.000
|
160.000.000
|
24.000
|
48.000.000
|
|
|
56
|
PP2500204977
|
KH195.056
|
Losartan
|
Nhóm 4
|
12,5mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
100.000
|
1.050
|
105.000.000
|
30.000
|
31.500.000
|
|
|
57
|
PP2500204978
|
KH195.057
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
50mg + 12,5mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
50.000
|
3.400
|
170.000.000
|
15.000
|
51.000.000
|
|
|
58
|
PP2500204979
|
KH195.058
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
100mg + 12,5mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
60.000
|
1.995
|
119.700.000
|
18.000
|
35.910.000
|
|
|
59
|
PP2500204980
|
KH195.059
|
Quinapril
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
1.995
|
159.600.000
|
24.000
|
47.880.000
|
|
|
60
|
PP2500204981
|
KH195.060
|
Ramipril
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80.000
|
2.499
|
199.920.000
|
24.000
|
59.976.000
|
|
|
61
|
PP2500204982
|
KH195.061
|
Ramipril
|
Nhóm 2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
40.000
|
2.600
|
104.000.000
|
12.000
|
31.200.000
|
|
|
62
|
PP2500204983
|
KH195.062
|
Ramipril
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
1.995
|
39.900.000
|
6.000
|
11.970.000
|
|
|
63
|
PP2500204984
|
KH195.063
|
Telmisartan
|
Nhóm 4
|
40mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
50.000
|
182
|
9.100.000
|
15.000
|
2.730.000
|
|
|
64
|
PP2500204985
|
KH195.064
|
Telmisartan
|
Nhóm 3
|
40mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
50.000
|
1.255
|
62.750.000
|
15.000
|
18.825.000
|
|
|
65
|
PP2500204986
|
KH195.065
|
Telmisartan
|
Nhóm 2
|
40mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
550
|
44.000.000
|
24.000
|
13.200.000
|
|
|
66
|
PP2500204987
|
KH195.066
|
Valsartan
|
Nhóm 2
|
80 mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
100.000
|
1.300
|
130.000.000
|
30.000
|
39.000.000
|
|
|
67
|
PP2500204988
|
KH195.067
|
Valsartan
|
Nhóm 4
|
80 mg
|
uống
|
viên nang
|
Viên
|
100.000
|
1.890
|
189.000.000
|
30.000
|
56.700.000
|
|
|
68
|
PP2500204989
|
KH195.068
|
Valsartan; Hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
120mg; 12,5mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
2.499
|
199.920.000
|
24.000
|
59.976.000
|
|
|
69
|
PP2500204990
|
KH195.069
|
Acetylsalicylic acid
|
Nhóm 2
|
81mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
335
|
6.700.000
|
6.000
|
2.010.000
|
|
|
70
|
PP2500204991
|
KH195.070
|
Atorvastatin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
150.000
|
259
|
38.850.000
|
45.000
|
11.655.000
|
|
|
71
|
PP2500204992
|
KH195.071
|
Atorvastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80.000
|
1.650
|
132.000.000
|
24.000
|
39.600.000
|
|
|
72
|
PP2500204993
|
KH195.072
|
Atorvastatin
|
Nhóm 2
|
40 mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
50.000
|
870
|
43.500.000
|
15.000
|
13.050.000
|
|
|
73
|
PP2500204994
|
KH195.073
|
Fluvastatin
|
Nhóm 4
|
10 mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
20.000
|
2.499
|
49.980.000
|
6.000
|
14.994.000
|
|
|
74
|
PP2500204995
|
KH195.074
|
Lovastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
100.000
|
1.155
|
115.500.000
|
30.000
|
34.650.000
|
|
|
75
|
PP2500204996
|
KH195.075
|
Pravastatin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
4.150
|
332.000.000
|
24.000
|
99.600.000
|
|
|
76
|
PP2500204997
|
KH195.076
|
Rosuvastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
200
|
16.000.000
|
24.000
|
4.800.000
|
|
|
77
|
PP2500204998
|
KH195.077
|
Diosmectit
|
Nhóm 4
|
3g
|
uống
|
Bột/ cốm/ hạt pha uống
|
Gói/ Túi/ Ống
|
10.000
|
840
|
8.400.000
|
3.000
|
2.520.000
|
|
|
78
|
PP2500204999
|
KH195.078
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
Nhóm 4
|
(300mg + 6,4mg)/ 10g
|
uống
|
Mỡ bôi da
|
Tuýp
|
2.000
|
11.500
|
23.000.000
|
600
|
6.900.000
|
|
|
79
|
PP2500205000
|
KH195.079
|
Tyrothricin
|
Nhóm 1
|
5mg/5g
|
Bôi ngoài da
|
Gel bôi ngoài da
|
Tuýp
|
200
|
63.000
|
12.600.000
|
60
|
3.780.000
|
|
|
80
|
PP2500205001
|
KH195.080
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10% / 120ml
|
Dùng ngoài
|
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
23.000
|
46.000.000
|
600
|
13.800.000
|
|
|
81
|
PP2500205002
|
KH195.081
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
2500mg + 500mg
|
uống
|
Bột/ cốm/ hạt pha uống
|
Gói/ Túi/ Ống
|
40.000
|
1.470
|
58.800.000
|
12.000
|
17.640.000
|
|
|
82
|
PP2500205003
|
KH195.082
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd+ simethicon
|
Nhóm 4
|
200mg + 200mg + 25mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
40.000
|
630
|
25.200.000
|
12.000
|
7.560.000
|
|
|
83
|
PP2500205004
|
KH195.083
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
611,76 mg; 800,4 mg
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/ Túi/ Ống
|
40.000
|
2.730
|
109.200.000
|
12.000
|
32.760.000
|
|
|
84
|
PP2500205005
|
KH195.084
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
(400mg + 300mg)/ 10ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/ Túi/ Ống
|
50.000
|
2.499
|
124.950.000
|
15.000
|
37.485.000
|
|
|
85
|
PP2500205006
|
KH195.085
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/ Túi/ Ống
|
50.000
|
3.444
|
172.200.000
|
15.000
|
51.660.000
|
|
|
86
|
PP2500205007
|
KH195.086
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
(800,4mg + 800mg + 0,08 mg) 10 ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/ Túi/ Ống
|
40.000
|
3.800
|
152.000.000
|
12.000
|
45.600.000
|
|
|
87
|
PP2500205008
|
KH195.087
|
Omeprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
288
|
28.800.000
|
30.000
|
8.640.000
|
|
|
88
|
PP2500205009
|
KH195.088
|
Esomeprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80.000
|
478
|
38.240.000
|
24.000
|
11.472.000
|
|
|
89
|
PP2500205010
|
KH195.089
|
Esomeprazol
|
Nhóm 2
|
20 mg
|
uống
|
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Viên
|
80.000
|
760
|
60.800.000
|
24.000
|
18.240.000
|
|
|
90
|
PP2500205011
|
KH195.090
|
Simethicol+ Alverine citrate
|
Nhóm 2
|
300 mg+ 60 mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
30.000
|
2.500
|
75.000.000
|
9.000
|
22.500.000
|
|
|
91
|
PP2500205012
|
KH195.091
|
Drotaverin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
40mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
149
|
11.920.000
|
24.000
|
3.576.000
|
|
|
92
|
PP2500205013
|
KH195.092
|
Drotaverin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
80mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
987
|
78.960.000
|
24.000
|
23.688.000
|
|
|
93
|
PP2500205014
|
KH195.093
|
Drotaverin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
40mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
60.000
|
567
|
34.020.000
|
18.000
|
10.206.000
|
|
|
94
|
PP2500205015
|
KH195.094
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
10^7-10^8 CFU/ 250mg
|
uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
1.500
|
45.000.000
|
9.000
|
13.500.000
|
|
|
95
|
PP2500205016
|
KH195.095
|
Saccharomyces boulardii
|
Nhóm 1
|
2,5x10^9 tế bào/250mg
|
uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
6.500
|
195.000.000
|
9.000
|
58.500.000
|
|
|
96
|
PP2500205017
|
KH195.096
|
Simethicol
|
Nhóm 4
|
125 mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
5.000
|
1.071
|
5.355.000
|
1.500
|
1.606.500
|
|
|
97
|
PP2500205018
|
KH195.097
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 2
|
250mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
5.000
|
8.500
|
42.500.000
|
1.500
|
12.750.000
|
|
|
98
|
PP2500205019
|
KH195.098
|
Betamethason
|
Nhóm 4
|
0.064% x 30g
|
uống
|
Gel bôi da
|
Tuýp
|
4.000
|
27.500
|
110.000.000
|
1.200
|
33.000.000
|
|
|
99
|
PP2500205020
|
KH195.099
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
6.800
|
13.600.000
|
600
|
4.080.000
|
|
|
100
|
PP2500205021
|
KH195.100
|
Acarbose
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
100.000
|
1.281
|
128.100.000
|
30.000
|
38.430.000
|
|
|
101
|
PP2500205022
|
KH195.101
|
Acarbose
|
Nhóm 2
|
100mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
4.000
|
320.000.000
|
24.000
|
96.000.000
|
|
|
102
|
PP2500205023
|
KH195.102
|
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
5mg + 500mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
40.000
|
650
|
26.000.000
|
12.000
|
7.800.000
|
|
|
103
|
PP2500205024
|
KH195.103
|
Glibenclamid + metformin
|
Nhóm 2
|
2,5mg + 500mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
50.000
|
2.100
|
105.000.000
|
15.000
|
31.500.000
|
|
|
104
|
PP2500205025
|
KH195.104
|
Glibenclamid + metformin
|
Nhóm 4
|
2,5mg + 500mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
40.000
|
1.785
|
71.400.000
|
12.000
|
21.420.000
|
|
|
105
|
PP2500205026
|
KH195.105
|
Metformin hydrochlorid + glibenclamid
|
Nhóm 3
|
500mg + 5mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
50.000
|
1.300
|
65.000.000
|
15.000
|
19.500.000
|
|
|
106
|
PP2500205027
|
KH195.106
|
Gliclazid
|
Nhóm 2
|
60mg
|
uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50.000
|
1.140
|
57.000.000
|
15.000
|
17.100.000
|
|
|
107
|
PP2500205028
|
KH195.107
|
Gliclazid
|
Nhóm 3
|
60mg
|
uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50.000
|
618
|
30.900.000
|
15.000
|
9.270.000
|
|
|
108
|
PP2500205029
|
KH195.108
|
Gliclazid + metformin
|
Nhóm 5
|
80mg + 500mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
60.000
|
3.300
|
198.000.000
|
18.000
|
59.400.000
|
|
|
109
|
PP2500205030
|
KH195.109
|
Gliclazid + metformin
|
Nhóm 3
|
80mg + 500mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
40.000
|
3.800
|
152.000.000
|
12.000
|
45.600.000
|
|
|
110
|
PP2500205031
|
KH195.110
|
Glimepirid
|
Nhóm 4
|
3mg
|
uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
40.000
|
1.932
|
77.280.000
|
12.000
|
23.184.000
|
|
|
111
|
PP2500205032
|
KH195.111
|
Glimepirid
|
Nhóm 3
|
4mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
40.000
|
1.250
|
50.000.000
|
12.000
|
15.000.000
|
|
|
112
|
PP2500205033
|
KH195.112
|
Glimepirid
|
Nhóm 2
|
4mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
40.000
|
659
|
26.360.000
|
12.000
|
7.908.000
|
|
|
113
|
PP2500205034
|
KH195.113
|
Glimepirid + metformin Hy drochoride
|
Nhóm 2
|
2mg + 500mg
|
uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
60.000
|
3.000
|
180.000.000
|
18.000
|
54.000.000
|
|
|
114
|
PP2500205035
|
KH195.114
|
Glimepirid + metformin Hydrochoride
|
Nhóm 3
|
1mg + 500mg
|
uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
60.000
|
2.600
|
156.000.000
|
18.000
|
46.800.000
|
|
|
115
|
PP2500205036
|
KH195.115
|
Glimepirid + metformin Hydrochoride
|
Nhóm 4
|
2mg+ 500 mg
|
uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50.000
|
3.000
|
150.000.000
|
15.000
|
45.000.000
|
|
|
116
|
PP2500205037
|
KH195.116
|
Glimepirid + metformin Hydrochoride
|
Nhóm 4
|
2mg+ 500 mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.000
|
2.500
|
125.000.000
|
15.000
|
37.500.000
|
|
|
117
|
PP2500205038
|
KH195.117
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 5
|
100 IU/ml; 3ml (30/70) -300IU
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
7.000
|
78.000
|
546.000.000
|
2.100
|
163.800.000
|
|
|
118
|
PP2500205039
|
KH195.118
|
Metformin
|
Nhóm 3
|
1000mg
|
uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
80.000
|
929
|
74.320.000
|
24.000
|
22.296.000
|
|
|
119
|
PP2500205040
|
KH195.119
|
Metformin
|
Nhóm 2
|
750mg
|
uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50.000
|
1.790
|
89.500.000
|
15.000
|
26.850.000
|
|
|
120
|
PP2500205041
|
KH195.120
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 1
|
100mcg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
40.000
|
720
|
28.800.000
|
12.000
|
8.640.000
|
|
|
121
|
PP2500205042
|
KH195.121
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 4
|
100mcg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
50.000
|
294
|
14.700.000
|
15.000
|
4.410.000
|
|
|
122
|
PP2500205043
|
KH195.122
|
Thiocolchicosid
|
Nhóm 1
|
2mg/ml; 2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.500
|
34.000
|
85.000.000
|
750
|
25.500.000
|
|
|
123
|
PP2500205044
|
KH195.123
|
Rifamycin( dưới dạng Rimfamycin natri)
|
Nhóm 4
|
200.000 IU
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
65.000
|
130.000.000
|
600
|
39.000.000
|
|
|
124
|
PP2500205045
|
KH195.124
|
Xylometazolin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
5mg/ 10ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
2.772
|
2.772.000
|
300
|
831.600
|
|
|
125
|
PP2500205046
|
KH195.125
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
2.200
|
176.000.000
|
24.000
|
52.800.000
|
|
|
126
|
PP2500205047
|
KH195.126
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
12.600
|
126.000.000
|
3.000
|
37.800.000
|
|
|
127
|
PP2500205048
|
KH195.127
|
Piracetam
|
Nhóm 1
|
1200mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
2.289
|
183.120.000
|
24.000
|
54.936.000
|
|
|
128
|
PP2500205049
|
KH195.128
|
Piracetam
|
Nhóm 2
|
400 mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
200.000
|
800
|
160.000.000
|
60.000
|
48.000.000
|
|
|
129
|
PP2500205050
|
KH195.129
|
Piracetam
|
Nhóm 1
|
400mg
|
uống
|
Viên nang
|
Viên
|
150.000
|
1.600
|
240.000.000
|
45.000
|
72.000.000
|
|
|
130
|
PP2500205051
|
KH195.130
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
800mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
200.000
|
364
|
72.800.000
|
60.000
|
21.840.000
|
|
|
131
|
PP2500205052
|
KH195.131
|
Budesonide
|
Nhóm 4
|
64mcg/liều xịt, lọ 150 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
90.000
|
180.000.000
|
600
|
54.000.000
|
|
|
132
|
PP2500205053
|
KH195.132
|
Ambroxol
|
Nhóm 2
|
30mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
50.000
|
1.050
|
52.500.000
|
15.000
|
15.750.000
|
|
|
133
|
PP2500205054
|
KH195.133
|
Ambroxol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
7,5 mg/ml; lọ 50ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
6.000
|
49.000
|
294.000.000
|
1.800
|
88.200.000
|
|
|
134
|
PP2500205055
|
KH195.134
|
Ambroxol
|
Nhóm 1
|
30mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
40.000
|
1.580
|
63.200.000
|
12.000
|
18.960.000
|
|
|
135
|
PP2500205056
|
KH195.135
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
40.000
|
1.470
|
58.800.000
|
12.000
|
17.640.000
|
|
|
136
|
PP2500205057
|
KH195.136
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
250mg
|
uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
900
|
36.000.000
|
12.000
|
10.800.000
|
|
|
137
|
PP2500205058
|
KH195.137
|
Terpin hydrat + Codein
|
Nhóm 4
|
100mg + 15mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
610
|
48.800.000
|
24.000
|
14.640.000
|
|
|
138
|
PP2500205059
|
KH195.138
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
Nhóm 4
|
150mg + 1470mg
|
uống
|
Viên nén sủi bọt
|
Viên
|
50.000
|
1.785
|
89.250.000
|
15.000
|
26.775.000
|
|
|
139
|
PP2500205060
|
KH195.139
|
Calci Carbonat + Vitamin D3
|
Nhóm 2
|
750mg + 200IU
|
uống
|
viên
|
Viên
|
50.000
|
1.400
|
70.000.000
|
15.000
|
21.000.000
|
|
|
140
|
PP2500205061
|
KH195.140
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
Nhóm 4
|
750mg + 200IU
|
uống
|
viên
|
Viên
|
40.000
|
798
|
31.920.000
|
12.000
|
9.576.000
|
|
|
141
|
PP2500205062
|
KH195.141
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
Nhóm 4
|
1.250mg + 125IU
|
uống
|
viên
|
Viên
|
50.000
|
840
|
42.000.000
|
15.000
|
12.600.000
|
|
|
142
|
PP2500205063
|
KH195.142
|
Vitamin A + D3
|
Nhóm 4
|
2500IU + 200IU
|
uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
320
|
6.400.000
|
6.000
|
1.920.000
|
|
|
143
|
PP2500205064
|
KH195.143
|
Vitamin A + D3
|
Nhóm 4
|
4.000IU + 400IU
|
uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
599
|
11.980.000
|
6.000
|
3.594.000
|
|
|
144
|
PP2500205065
|
KH195.144
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 4
|
125 mg + 125mg +250mcg
|
uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60.000
|
1.239
|
74.340.000
|
18.000
|
22.302.000
|
|
|
145
|
PP2500205066
|
KH195.145
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 2
|
125 mg + 125mg +125mcg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
60.000
|
1.190
|
71.400.000
|
18.000
|
21.420.000
|
|
|
146
|
PP2500205067
|
KH195.146
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 4
|
115mg, 115mg, 50mcg
|
uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
750
|
75.000.000
|
30.000
|
22.500.000
|
|
|
147
|
PP2500205068
|
KH195.147
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 4
|
100mg, 200mg, 200mcg
|
uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
viên
|
60.000
|
1.230
|
73.800.000
|
18.000
|
22.140.000
|
|
|
148
|
PP2500205069
|
KH195.148
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 4
|
175mg + 175mg + 125mcg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
200.000
|
1.100
|
220.000.000
|
60.000
|
66.000.000
|
|
|
149
|
PP2500205070
|
KH195.149
|
Vitamin B1+B6+B12
|
Nhóm 5
|
Mỗi 3ml chứa: Thiamin HCL 100mg; Pyridoxin HCL 50mg; Cyanocobalamin 1000mcg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
13.500
|
270.000.000
|
6.000
|
81.000.000
|
|
|
150
|
PP2500205071
|
KH195.150
|
Vitamin B1
|
Nhóm 4
|
100mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
30.000
|
630
|
18.900.000
|
9.000
|
5.670.000
|
|
|
151
|
PP2500205072
|
KH195.151
|
Vitamin B6
|
Nhóm 4
|
100mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
30.000
|
780
|
23.400.000
|
9.000
|
7.020.000
|
|
|
152
|
PP2500205073
|
KH195.152
|
Vitamin B12
|
Nhóm 4
|
1000mcg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
300.000
|
550
|
165.000.000
|
90.000
|
49.500.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Có chút tốt đẹp nào đó trong những kẻ tồi tệ nhất giữa chúng ta, và có chút ác độc nào đó trong những người tốt đẹp nhất giữ chúng ta. Khi ta phát hiện ra điều này, ta ít hướng tới căm ghét kẻ thù của mình hơn. "
Martin Luther King Jr.