Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106409508 | Liên danh EXTEX-HNK-ĐL |
CÔNG TY CỔ PHẦN EXTEX VIỆT NAM |
29.833.997.112 VND | 29.833.997.112 VND | 45 ngày | ||
| 2 | vn2300296337 | Liên danh EXTEX-HNK-ĐL |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HANAKA |
29.833.997.112 VND | 29.833.997.112 VND | 45 ngày | ||
| 3 | vn0301925087 | Liên danh EXTEX-HNK-ĐL |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DÂY VÀ CÁP ĐIỆN ĐẠI LONG |
29.833.997.112 VND | 29.833.997.112 VND | 45 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN EXTEX VIỆT NAM | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HANAKA | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DÂY VÀ CÁP ĐIỆN ĐẠI LONG | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0500402645 | CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN VẠN XUÂN | E-HSDT không đáp ứng E-HSMT về kỹ thuật | |
| 2 | vn2301270370 | Liên danh CÔNG TY TNHH MTV CADIVI MIỀN BẮC - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | CÔNG TY TNHH MTV CADIVI MIỀN BẮC | E-HSDT không đáp ứng E-HSMT về kỹ thuật |
| 3 | vn0105282714 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN LỘC PHÁT | E-HSDT không đáp ứng E-HSMT về năng lực, kinh nghiệm | |
| 4 | vn0106039014 | Liên danh CÔNG TY TNHH MTV CADIVI MIỀN BẮC - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | E-HSDT không đáp ứng E-HSMT về kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cáp hạ áp-Al-4x150mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE |
207.7 | mét | VIỆT NAM | 245.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cáp hạ áp-Cu-1x240mm2-Không giáp kim loại, cách điện XLPE |
145 | mét | VIỆT NAM | 700.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cáp hạ áp-Cu-4x120mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE |
1169.7 | mét | VIỆT NAM | 1.441.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cáp hạ áp-Cu-4x150mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE |
1743.6 | mét | VIỆT NAM | 1.744.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cáp ngầm 22kV-Cu-1x50mm2-Chống thấm nước; Màn chắn sợi đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE |
544 | mét | VIỆT NAM | 272.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cáp ngầm 22kV-Cu-3x240mm2-Chống thấm nước; Màn chắn băng đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE |
5326 | mét | VIỆT NAM | 2.742.660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cáp vặn xoắn hạ áp 4x120mm2 |
3554 | mét | VIỆT NAM | 141.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hộp đầu cáp 22kV Cu/1x50mm2 ngoài trời co ngót lạnh kiểu co rút |
63 | Bộ | Malaysia | 1.163.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hộp đầu cáp 22kV-Cu/3x50mm2-Ngoài trời-co ngót lạnh kiểu co rút |
1 | Bộ | Malaysia | 4.726.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hộp đầu cáp 22kV-Cu/3x240mm2-Ngoài trời-co ngót lạnh kiểu co rút |
7 | Bộ | Malaysia | 5.987.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu/1x50mm2 |
6 | Bộ | Malaysia | 1.963.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hộp đầu cáp Elbow-22kV-Cu/3x50mm2 |
1 | Bộ | Malaysia | 5.987.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Hộp đầu cáp hạ áp Cu/4x120mm2 Co ngót nóng - Kèm đầu cose đồng |
8 | Bộ | Malaysia | 1.482.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hộp đầu cáp hạ áp Cu/4x150mm2 Co ngót nóng - Kèm đầu cose đồng |
50 | Bộ | Malaysia | 1.710.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hộp đầu cáp loại đôi T-plug 22kV Cu/3x240mm2-Cu/3*(1x50)mm2 |
1 | Bộ | Malaysia | 21.436.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hộp đầu cáp T-Plug-22kV-Cu/3x240mm2 |
28 | Bộ | Malaysia | 9.897.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hộp đầu cáp T-Plug-22kV-Cu/3x50mm2 |
8 | Bộ | Malaysia | 9.729.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hộp nối cáp 22kV-3x240mm2-Dùng băng quấn-Đổ nhựa-Ống nối đồng |
42 | Bộ | Malaysia | 8.827.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hộp nối cáp hạ áp Cu/4x150mm2-Đổ nhựa resin-Cách điện quấn băng |
3 | Bộ | Malaysia | 4.490.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ống chì RMU 22kV 25A Kích thước (L-d):442-56mm |
0 | Cái | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ống chì RMU 22kV 31,5A Kích thước (L-d):442-56mm |
3 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 1.944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Trụ phân dây 600V 250A Kích thước(CxRxS):1400x250x170mm;11 lộ ra |
2 | tủ | VIỆT NAM | 9.936.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tủ liên lạc hạ áp 1000A |
2 | tủ | VIỆT NAM | 49.248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Tủ liên lạc hạ áp 250A |
14 | tủ | VIỆT NAM | 17.420.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tủ liên lạc hạ áp 630A |
15 | tủ | VIỆT NAM | 30.456.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tủ Pillar-(1200x725x425)-250A-2 mặt-Có vị trí lắp công tơ |
8 | tủ | VIỆT NAM | 33.804.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tủ Pillar-(1200x425x425)-400A-2 mặt |
2 | tủ | VIỆT NAM | 44.604.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Tủ Pillar-(1200x725x425)-400A-2 mặt-Có vị trí lắp công tơ |
6 | tủ | VIỆT NAM | 53.568.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tủ RMU 22kV-kiểu compact-3 ngăn (2CD+1CC)-Không mở rộng được; 1CC sang MBA; Không kết nối SCADA |
11 | tủ | TRUNG QUỐC | 230.904.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tủ RMU 22kV-kiểu compact-4 ngăn (2CD+2CC)-Không mở rộng được; 2CC sang MBA; Không kết nối SCADA |
2 | tủ | TRUNG QUỐC | 353.592.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tủ RMU 22kV-kiểu compact-4 ngăn (3CD+1CC)-Không mở rộng được; 1CC sang MBA; Không kết nối SCADA |
1 | tủ | TRUNG QUỐC | 331.884.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Tủ tổng hạ áp 1000A-cho TBA trụ hợp bộ - Nhánh ra (400A+3x250A+200A+25A) có khoang chứa tủ RMU 3 ngăn, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế đỡ MBA 630kVA-22/0,4kV |
1 | tủ | VIỆT NAM | 205.405.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Tủ tổng hạ áp 1000A-cho TBA trụ hợp bộ - Nhánh ra (400A+4x250A+200A+25A) có khoang chứa tủ RMU 3 ngăn, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế đỡ MBA 630kVA-22/0,4kV |
1 | tủ | VIỆT NAM | 214.444.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tủ tổng hạ áp 1000A-cho TBA trụ hợp bộ - Nhánh ra (5x250A+200A+25A) có khoang chứa tủ RMU 3 ngăn, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế đỡ MBA 630kVA-22/0,4kV |
1 | tủ | VIỆT NAM | 210.988.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Tủ tổng hạ áp 1000A-cho TBA trụ hợp bộ - Nhánh ra (5x250A+200A+25A) có khoang chứa tủ RMU 3 ngăn, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế đỡ MBA 630kVA-22/0,4kV |
2 | tủ | VIỆT NAM | 206.074.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Tủ tổng hạ áp 1000A-cho TBA trụ hợp bộ - Nhánh ra (5x250A+200A+25A) có khoang chứa tủ RMU 3 ngăn, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế đỡ MBA 630kVA-22/0,4kV |
3 | tủ | VIỆT NAM | 211.107.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Tủ tổng hạ áp 1000A-cho TBA trụ hợp bộ - Nhánh ra (5x250A+200A+25A) có khoang chứa tủ RMU 4 ngăn, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế đỡ MBA 630kVA-22/0,4kV |
1 | tủ | VIỆT NAM | 212.436.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tủ tổng hạ áp 1600A-cho TBA trụ hợp bộ - Nhánh ra (4x400A+4x250A+25A) có khoang chứa 02 tủ tụ bù tự động, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế đỡ MBA 1000kVA-22/0,4kV |
1 | tủ | VIỆT NAM | 360.644.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tủ tổng hạ áp 1600A-cho TBA trụ hợp bộ - Nhánh ra (4x400A+4x250A+25A) có khoang chứa tủ RMU 4 ngăn, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế đỡ MBA 1000kVA-22/0,4kV |
1 | tủ | VIỆT NAM | 356.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tủ tổng hạ áp 630A-cho TBA trụ hợp bộ - Nhánh ra (400A+2x250A+160A+25A) có khoang chứa tủ RMU 3 ngăn, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế đỡ MBA 400kVA-22/0,4kV |
1 | tủ | VIỆT NAM | 185.868.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tủ tổng hạ áp 630A-cho TBA trụ hợp bộ - Nhánh ra (4x250A+160A+25A) có khoang chứa 02 tủ tụ bù tự động kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế đỡ MBA 400kVA-22/0,4kV |
1 | tủ | VIỆT NAM | 192.186.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Tủ tổng hạ áp 630A-cho TBA trụ hợp bộ - Nhánh ra (4x250A+160A+25A) có khoang chứa tủ RMU 3 ngăn, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế đỡ MBA 400kVA-22/0,4kV |
1 | tủ | VIỆT NAM | 187.660.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Tủ tổng hạ áp 630A-cho TBA trụ hợp bộ - Nhánh ra (4x250A+160A+25A) có khoang chứa tủ RMU 3 ngăn, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế đỡ MBA 400kVA-22/0,4kV |
1 | tủ | VIỆT NAM | 192.186.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tủ tụ bù 0,4kV-điều khiển 6 cấp-6x15kVAr-ngoài trời, có điều khiển |
2 | tủ | VIỆT NAM | 57.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tủ tụ bù 0,4kV-điều khiển 6 cấp-6x25kVAr-trong nhà, có điều khiển |
2 | tủ | VIỆT NAM | 68.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |