Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107723185 |
CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỰ ĐỘNG TUẤN LONG |
3.575.180.575,05 VND | 3.575.180.575 VND | 120 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107289874 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TNG VIỆT NAM | Không đánh giá | |
| 2 | vn0107824810 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TRƯỜNG CỬU | Không đánh giá | |
| 3 | vn0106725856 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN NẬM ĐÔNG IV | Không đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiết bị LBS 35kV trọn bộ (Bộ LBS bao gồm: Máy LBS: tủ điều khiển, cáp điều khiển, giá lắp LBS, đai lắp tủ diều khiển) |
2 | bộ | Hàn Quốc | 182.078.779 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy cắt Recloser 35kV trọn bộ (Bộ Recloser bao gồm: Recloser: tủ điều khiển, cáp điều khiển, giá lắp Recloser, đai lắp tủ diều khiển) |
5 | bộ | Hàn Quốc | 380.710.174 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy cắt Recloser 22kV trọn bộ (Bộ Recloser bao gồm: Recloser: tủ điều khiển, cáp điều khiển, giá lắp Recloser, đai lắp tủ diều khiển) |
1 | bộ | Hàn Quốc | 289.670.784 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Biến điện áp cấp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời ngâm dầu 35/0,22kV-1000VA |
2 | bộ | Việt Nam | 19.035.509 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Modem + SIM 4G APN (sim, phí hòa mạng, dịch vụ 18 tháng) + dây Com nối Modem với tủ điều khiển + Aptomat đóng ngắt nguồn cấp Modem. (Modem GSM-GPRS) |
4 | bộ | CH Séc | 41.381.541 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
2 | bộ | Việt Nam | 12.911.041 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
1 | bộ | Việt Nam | 12.414.462 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 1 pha) - Polyner |
8 | bộ | Việt Nam | 5.296.837 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 1 pha) - Polymer |
2 | bộ | Việt Nam | 4.634.733 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Chống sét van cho đường dây 35kV (cấp DH hoặc class 1) |
4 | Bộ (3 pha) | Việt Nam | 8.607.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dây dẫn bọc cách điện AC70/11-XLPE4.3/HDPE |
102 | mét | Việt Nam | 96.020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dây dẫn bọc cách điện AC70/11-XLPE2.5/HDPE |
36 | mét | Việt Nam | 81.072 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dây dẫn ACSR-70/11 |
36 | mét | Việt Nam | 40.453 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x2,5mm2 |
48 | mét | Việt Nam | 32.298 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây đồng mềm bọc M50 ( bắt chống sét van) |
165 | mét | Việt Nam | 240.051 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Sứ đứng gốm linepost 35kV cả ty |
68 | quả | Việt Nam | 711.752 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Sứ đứng gốm linepost 22kV cả ty |
15 | quả | Việt Nam | 463.517 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (bao gồm phụ kiện) |
12 | chuỗi | Việt Nam | 860.692 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đầu cốt đồng mạ niken 50 mm |
42 | cái | Việt Nam | 42.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đầu cốt đồng mạ niken 70 mm |
108 | cái | Việt Nam | 50.566 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ghíp nhôm 3BL: A50-240 |
102 | cái | Việt Nam | 59.013 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 |
47 | cái | Việt Nam | 91.001 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Xà đỡ cầu dao lệch 22kV cột đơn: XCDL-22-1 |
1 | bộ | Việt Nam | 4.683.664 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Xà đỡ cầu dao cột đơn 35kV: XCD-35 |
2 | bộ | Việt Nam | 4.276.022 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Xà đỡ CSV trên cột đơn: XCSV-1 |
6 | bộ | Việt Nam | 1.171.249 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Xà đỡ SI 1 phía cột đơn: XSI-1 |
5 | bộ | Việt Nam | 1.714.365 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Xà đỡ MC Recloser 1 cột: XMC-1 |
3 | bộ | Việt Nam | 2.793.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Xà đỡ MC Recloser 1 cột lắp ngang: XMC-1N |
1 | bộ | Việt Nam | 2.292.488 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Xà đỡ LBS 1 cột: XLBS-1 |
1 | bộ | Việt Nam | 2.239.032 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Xà đỡ MC+CSV cột II tim 3,6m |
1 | bộ | Việt Nam | 8.985.914 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Xà đỡ Biến áp nguồn: XBU-1 |
2 | bộ | Việt Nam | 1.628.458 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Xà néo Z 35kV: XNZ-35 |
2 | bộ | Việt Nam | 5.310.909 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Xà đỡ tay thao tác: XTT |
3 | bộ | Việt Nam | 701.372 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Ghế thao tác cột đơn: GTT-1 |
6 | bộ | Việt Nam | 7.144.855 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thang trèo TT 4,2m |
4 | bộ | Việt Nam | 1.982.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Xà phụ đỡ lèo XP-3 |
3 | bộ | Việt Nam | 1.095.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Xà phụ đỡ lèo XP-1 |
17 | bộ | Việt Nam | 394.528 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Chụp đầu cột 2,5m: CĐC-2,5m |
2 | bộ | Việt Nam | 3.466.294 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tiếp địa RC-4 |
4 | bộ | Việt Nam | 3.375.163 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dây tiếp địa CSV |
4 | bộ | Việt Nam | 337.183 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hệ thống tiếp địa trạm cắt trên cột 12m |
1 | bộ | Việt Nam | 9.248.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hệ thống tiếp địa trạm cắt trên cột 18m |
1 | bộ | Việt Nam | 9.380.442 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dây leo tiếp địa trên cột cầu dao 14m |
1 | bộ | Việt Nam | 657.473 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dây leo tiếp địa trên cột cầu dao 16m |
1 | bộ | Việt Nam | 657.473 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Cột BTLT NPC-I-18-190-13 |
1 | cột | Việt Nam | 26.974.634 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Móng MT-5-18 |
1 | Móng | Việt Nam | 7.448.677 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Biển tên trạm: BTT |
2 | cái | Việt Nam | 99.294 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Biển tên cầu dao: BTCD |
2 | cái | Việt Nam | 99.294 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Biển báo an toàn |
2 | cái | Việt Nam | 99.294 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Chụp Silicone phân màu đỏ xanh (02 cái/01 bộ): Chup-FCO |
5 | bộ | Việt Nam | 413.870 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Chụp Silicone phân màu đỏ vàng xanh (03 cái/01 bộ): Chup-CSV |
6 | bộ | Việt Nam | 397.285 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Ø32/25 |
18 | mét | Việt Nam | 24.878 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Đai thép + khóa đai |
12 | cái | Việt Nam | 19.859 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |