Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thiết bị LBS 35kV trọn bộ (Bộ LBS bao gồm: Máy LBS: tủ điều khiển, cáp điều khiển, giá lắp LBS, đai lắp tủ diều khiển) |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
2 |
Máy cắt Recloser 35kV trọn bộ (Bộ Recloser bao gồm: Recloser: tủ điều khiển, cáp điều khiển, giá lắp Recloser, đai lắp tủ diều khiển) |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
3 |
Máy cắt Recloser 22kV trọn bộ (Bộ Recloser bao gồm: Recloser: tủ điều khiển, cáp điều khiển, giá lắp Recloser, đai lắp tủ diều khiển) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
4 |
Biến điện áp cấp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời ngâm dầu 35/0,22kV-1000VA |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
5 |
Modem + SIM 4G APN (sim, phí hòa mạng, dịch vụ 18 tháng) + dây Com nối Modem với tủ điều khiển + Aptomat đóng ngắt nguồn cấp Modem. (Modem GSM-GPRS) |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
6 |
Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
7 |
Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
8 |
Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 1 pha) - Polyner |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
9 |
Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 1 pha) - Polymer |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
10 |
Chống sét van cho đường dây 35kV (cấp DH hoặc class 1) |
4 |
Bộ (3 pha) |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
11 |
Dây dẫn bọc cách điện AC70/11-XLPE4.3/HDPE |
102 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
12 |
Dây dẫn bọc cách điện AC70/11-XLPE2.5/HDPE |
36 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
13 |
Dây dẫn ACSR-70/11 |
36 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
14 |
Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x2,5mm2 |
48 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
15 |
Dây đồng mềm bọc M50 ( bắt chống sét van) |
165 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
16 |
Sứ đứng gốm linepost 35kV cả ty |
68 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
17 |
Sứ đứng gốm linepost 22kV cả ty |
15 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
18 |
Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (bao gồm phụ kiện) |
12 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
19 |
Đầu cốt đồng mạ niken 50 mm |
42 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
20 |
Đầu cốt đồng mạ niken 70 mm |
108 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
21 |
Ghíp nhôm 3BL: A50-240 |
102 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
22 |
Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 |
47 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
23 |
Xà đỡ cầu dao lệch 22kV cột đơn: XCDL-22-1 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
24 |
Xà đỡ cầu dao cột đơn 35kV: XCD-35 |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
25 |
Xà đỡ CSV trên cột đơn: XCSV-1 |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
26 |
Xà đỡ SI 1 phía cột đơn: XSI-1 |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
27 |
Xà đỡ MC Recloser 1 cột: XMC-1 |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
28 |
Xà đỡ MC Recloser 1 cột lắp ngang: XMC-1N |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
29 |
Xà đỡ LBS 1 cột: XLBS-1 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
30 |
Xà đỡ MC+CSV cột II tim 3,6m |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
31 |
Xà đỡ Biến áp nguồn: XBU-1 |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
32 |
Xà néo Z 35kV: XNZ-35 |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
33 |
Xà đỡ tay thao tác: XTT |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
34 |
Ghế thao tác cột đơn: GTT-1 |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
35 |
Thang trèo TT 4,2m |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
36 |
Xà phụ đỡ lèo XP-3 |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
37 |
Xà phụ đỡ lèo XP-1 |
17 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
38 |
Chụp đầu cột 2,5m: CĐC-2,5m |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
39 |
Tiếp địa RC-4 |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
40 |
Dây tiếp địa CSV |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
41 |
Hệ thống tiếp địa trạm cắt trên cột 12m |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
42 |
Hệ thống tiếp địa trạm cắt trên cột 18m |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
43 |
Dây leo tiếp địa trên cột cầu dao 14m |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
44 |
Dây leo tiếp địa trên cột cầu dao 16m |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
45 |
Cột BTLT NPC-I-18-190-13 |
1 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
46 |
Móng MT-5-18 |
1 |
Móng |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
47 |
Biển tên trạm: BTT |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
48 |
Biển tên cầu dao: BTCD |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
49 |
Biển báo an toàn |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |
|
50 |
Chụp Silicone phân màu đỏ xanh (02 cái/01 bộ): Chup-FCO |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
30 |
120 |