Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0102635961 | 0102635961 | Công ty cổ phần công nghiệp INVICO |
4.547.334.600 VND | 4.547.334.600 VND | 60 ngày | 60 ngày |
1 |
Tủ điện hạ áp 600V - 1000A - kiểu treo - ngoài trời |
TĐ 600V - 1000A
|
10 |
tủ |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
INVICO/VN
|
102.600.000 |
|
2 |
Tủ điện hạ áp 600V - 1600A - kiểu treo - ngoài trời |
TĐ 600V - 1600A
|
2 |
tủ |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
INVICO/VN
|
149.580.000 |
|
3 |
Tủ tụ bù hạ áp có điều khiển 0,4kV-6x15kVAr-Ngoài trời |
TTB 0,4kV-6x15kVAr
|
9 |
tủ |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
INVICO/VN
|
59.400.000 |
|
4 |
Tủ tụ bù hạ áp có điều khiển 0,4kV-6x25kVAr-Ngoài trời |
TTB 0,4kV-6x25kVAr
|
2 |
tủ |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
INVICO/VN
|
70.200.000 |
|
5 |
MCCB 3 cực 160A-690VAC/800V-36kArms-CO bằng tay |
XT1N 160A
|
10 |
cái |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
ABB/Italy
|
2.916.000 |
|
6 |
MCCB 3 cực 125A-690VAC/800V-36kArms-CO bằng tay |
XT1N 125A
|
2 |
cái |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
ABB/Italy
|
1.944.000 |
|
7 |
Ống chì RMU 22kV-40A/442-53mm |
HRC
|
3 |
cái |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
EFO/Thổ Nhĩ Kỳ
|
1.080.000 |
|
8 |
LBS kiểu hở- dầu - 35kV-630A-16kA/s-cách điện composite-CO bằng tay |
Fla 15/60, 38.5kV-630A
|
2 |
bộ |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Dribo/CH Czech
|
50.760.000 |
|
9 |
CSV đường dây 48kV/38kV-Class 1-10kA-kèm hạt nổ |
3EK7
|
3 |
quả |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Siemens/Trung Quốc
|
2.484.000 |
|
10 |
Cáp ngầm trung áp 20,2/35(38.5)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-CTSr-WS |
Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-CTSr-WS
|
47 |
m |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Lioa/VN
|
2.451.600 |
|
11 |
Cáp điện vặn xoắn 0.6/1kV - 4x120mm2 |
ABC 4x120
|
6.711 |
m |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Vạn Xuân/VN
|
132.000 |
|
12 |
Cáp điện vặn xoắn 0.6/1kV - 4x95mm2 |
ABC 4x95
|
109 |
m |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Vạn Xuân/VN
|
107.800 |
|
13 |
Cáp điện vặn xoắn 0.6/1kV - 4x70mm2 |
ABC 4x70
|
711 |
m |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Vạn Xuân/VN
|
79.200 |
|
14 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120 mm2 |
DSTA 4x120
|
54 |
m |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Vạn Xuân/VN
|
1.221.000 |
|
15 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x240 mm2 |
CXV 1x240
|
828 |
m |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Vạn Xuân/VN
|
594.000 |
|
16 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x120 mm2 |
CXV 1x120
|
88 |
m |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Vạn Xuân/VN
|
291.500 |
|
17 |
FCO 35kV-100A-≥6kArms |
FCO 3-1BP
|
3 |
bộ 1 pha |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Tuấn Ân/VN
|
2.538.000 |
|
18 |
Hộp đầu cáp 35kV-3x240mm2-Ngoài trời-Kèm đầu cốt đồng |
CAE 3F 36kV 120-240
|
3 |
bộ |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Cellpack/ Malaysia
|
8.262.000 |
|
19 |
Hộp nối cáp 35kV ruột đồng - 3x240mm2-Đổ nhựa resin |
WMB 3.308 36kV 240
|
1 |
bộ |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Cellpack/ Malaysia
|
12.204.000 |
|
20 |
Hộp đầu cáp 22kV-1x50mm2-Ngoài trời-Kèm đầu cốt đồng |
CAE F 24kV 35-120
|
3 |
bộ |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Cellpack/ Malaysia
|
1.296.000 |
|
21 |
Hộp đầu cáp Elbow -22kV-200A-1x50mm2 |
CWS 250A 24kV 16-95/EGA
|
3 |
bộ |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Cellpack/ Malaysia
|
2.127.600 |
|
22 |
Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x120mm2-Ngoài trời-Kèm đầu cốt đồng |
SEH4U 1,2kV 70-120
|
2 |
bộ |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Cellpack/ Malaysia
|
1.404.000 |
|
23 |
Ghíp LV-IPC 120-120 -Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm |
GN2
|
1.110 |
cái |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Phú Hậu/VN
|
155.520 |
|
24 |
Cột BTLT-PC.I-12-190-9.0-Thân liền |
BTTP PC 12-9.0
|
6 |
cái |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Tân Phát/ Việt Nam
|
7.128.000 |
|
25 |
Cột BTLT-PC.I-8.5-190-4.3-Thân liền |
BTTP PC 8,5-4.3
|
112 |
cái |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Tân Phát/ Việt Nam
|
3.348.000 |
|
26 |
Cột BTLT-PC.I-7.5-190-6.0-Thân liền |
BTTP PC 7,5-6.0
|
28 |
cái |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Tân Phát/ Việt Nam
|
3.618.000 |