06-2022: Shopping

        Watching
Tender ID
Views
104
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
06-2022: Shopping
Bidding method
Online bidding
Tender value
4.608.849.685 VND
Estimated price
4.608.849.685 VND
Completion date
15:40 29/08/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
60 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0102635961 0102635961

Công ty cổ phần công nghiệp INVICO

4.547.334.600 VND 4.547.334.600 VND 60 day 60 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Tủ điện hạ áp 600V - 1000A - kiểu treo - ngoài trời
TĐ 600V - 1000A
10
tủ
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
INVICO/VN
102,600,000
2
Tủ điện hạ áp 600V - 1600A - kiểu treo - ngoài trời
TĐ 600V - 1600A
2
tủ
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
INVICO/VN
149,580,000
3
Tủ tụ bù hạ áp có điều khiển 0,4kV-6x15kVAr-Ngoài trời
TTB 0,4kV-6x15kVAr
9
tủ
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
INVICO/VN
59,400,000
4
Tủ tụ bù hạ áp có điều khiển 0,4kV-6x25kVAr-Ngoài trời
TTB 0,4kV-6x25kVAr
2
tủ
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
INVICO/VN
70,200,000
5
MCCB 3 cực 160A-690VAC/800V-36kArms-CO bằng tay
XT1N 160A
10
cái
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
ABB/Italy
2,916,000
6
MCCB 3 cực 125A-690VAC/800V-36kArms-CO bằng tay
XT1N 125A
2
cái
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
ABB/Italy
1,944,000
7
Ống chì RMU 22kV-40A/442-53mm
HRC
3
cái
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
EFO/Thổ Nhĩ Kỳ
1,080,000
8
LBS kiểu hở- dầu - 35kV-630A-16kA/s-cách điện composite-CO bằng tay
Fla 15/60, 38.5kV-630A
2
bộ
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Dribo/CH Czech
50,760,000
9
CSV đường dây 48kV/38kV-Class 1-10kA-kèm hạt nổ
3EK7
3
quả
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Siemens/Trung Quốc
2,484,000
10
Cáp ngầm trung áp 20,2/35(38.5)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-CTSr-WS
Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-CTSr-WS
47
m
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Lioa/VN
2,451,600
11
Cáp điện vặn xoắn 0.6/1kV - 4x120mm2
ABC 4x120
6.711
m
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Vạn Xuân/VN
132,000
12
Cáp điện vặn xoắn 0.6/1kV - 4x95mm2
ABC 4x95
109
m
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Vạn Xuân/VN
107,800
13
Cáp điện vặn xoắn 0.6/1kV - 4x70mm2
ABC 4x70
711
m
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Vạn Xuân/VN
79,200
14
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120 mm2
DSTA 4x120
54
m
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Vạn Xuân/VN
1,221,000
15
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x240 mm2
CXV 1x240
828
m
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Vạn Xuân/VN
594,000
16
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x120 mm2
CXV 1x120
88
m
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Vạn Xuân/VN
291,500
17
FCO 35kV-100A-≥6kArms
FCO 3-1BP
3
bộ 1 pha
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Tuấn Ân/VN
2,538,000
18
Hộp đầu cáp 35kV-3x240mm2-Ngoài trời-Kèm đầu cốt đồng
CAE 3F 36kV 120-240
3
bộ
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Cellpack/ Malaysia
8,262,000
19
Hộp nối cáp 35kV ruột đồng - 3x240mm2-Đổ nhựa resin
WMB 3.308 36kV 240
1
bộ
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Cellpack/ Malaysia
12,204,000
20
Hộp đầu cáp 22kV-1x50mm2-Ngoài trời-Kèm đầu cốt đồng
CAE F 24kV 35-120
3
bộ
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Cellpack/ Malaysia
1,296,000
21
Hộp đầu cáp Elbow -22kV-200A-1x50mm2
CWS 250A 24kV 16-95/EGA
3
bộ
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Cellpack/ Malaysia
2,127,600
22
Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x120mm2-Ngoài trời-Kèm đầu cốt đồng
SEH4U 1,2kV 70-120
2
bộ
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Cellpack/ Malaysia
1,404,000
23
Ghíp LV-IPC 120-120 -Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm
GN2
1.110
cái
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Phú Hậu/VN
155,520
24
Cột BTLT-PC.I-12-190-9.0-Thân liền
BTTP PC 12-9.0
6
cái
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Tân Phát/ Việt Nam
7,128,000
25
Cột BTLT-PC.I-8.5-190-4.3-Thân liền
BTTP PC 8,5-4.3
112
cái
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Tân Phát/ Việt Nam
3,348,000
26
Cột BTLT-PC.I-7.5-190-6.0-Thân liền
BTTP PC 7,5-6.0
28
cái
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Tân Phát/ Việt Nam
3,618,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second