08RR-2022 ĐTXD VTTB

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
98
Số KHLCNT
Gói thầu
08RR-2022 ĐTXD VTTB
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
15.584.609.429 VND
Giá dự toán
12.812.553.816 VND
Hoàn thành
15:37 26/08/2022
Thời gian thực hiện hợp đồng
120 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0105367012

Liên danh Công ty TNHH Đầu tư Tư vấn Thiết kế và Xây dựng Hà Nội - Công ty cổ phần Đông Giang (viết tắt là: “LIÊN DANH HADECO - ĐÔNG GIANG”)(0105367012 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HÀ NỘI,0900220897 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG GIANG)

14.539.909.960 VND 0 12.733.204.472 VND 120 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2
CXV/DSTA-4x95mm2
80
m
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
GOLDCUP/ Việt Nam
1.254.960
2
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2
CXV-1x240mm2
815
m
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
GOLDCUP/ Việt Nam
725.760
3
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x70mm2
CXV-4x70mm2
12
m
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
GOLDCUP/ Việt Nam
738.720
4
Cáp ngầm 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2-CTSr-WS
12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2-CTSr-WS
273
m
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Thịnh Phát/ Việt Nam
286.000
5
Cáp ngầm 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-CTSr-WS
12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-CTSr-WS
1.367
m
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Thịnh Phát/ Việt Nam
2.838.000
6
Ghíp LV-IPC 120-120 (25-120/25-120)-Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm-2 bu lông thép M8
IPC 120-120
2.617
cái
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Tuấn Ân/ Việt Nam
124.200
7
Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x120mm2-Co ngót nóng- Kèm đầu cốt đồng
SEH4U 70-150
24
Bộ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Cellpack/ Malaysia
1.404.000
8
Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x150mm2-Co ngót nóng- Kèm đầu cốt đồng
SEH4U 70-150
4
Bộ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Cellpack/ Malaysia
1.728.000
9
Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x50mm2-Co ngót nóng- Kèm đầu cốt đồng
SEH4U 35-70
3
Bộ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Cellpack/ Malaysia
1.296.000
10
Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x70mm2-Co ngót nóng- Kèm đầu cốt đồng
SEH4U 35-70
14
Bộ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Cellpack/ Malaysia
1.296.000
11
Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x95mm2-Co ngót nóng- Kèm đầu cốt đồng
SEH4U 70-150
2
Bộ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Cellpack/ Malaysia
1.404.000
12
Hộp đầu cáp T-plug-22kV-630A-3x240mm2
CTS 630A 24kV 95-240/EGA
2
Bộ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Cellpack/ Malaysia
10.476.000
13
Hộp đầu cáp T-plug-22kV-630A-3x50mm2
CTS 630A 24kV 25-70/EGA
2
Bộ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Cellpack/ Malaysia
10.368.000
14
Hộp nối cáp 22kV-3x240mm2-Dùng băng quấn-Đổ nhựa-Ống nối đồng
CAMSV3 95-300
1
Hộp
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Cellpack/ Malaysia
9.180.000
15
Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x(150-240)mm2-Co ngót nóng-Kèm đầu cốt đồng
SEH4U 185-240
6
Bộ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Cellpack/ Malaysia
1.728.000
16
Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x(70-120)mm2-Co ngót nóng-Kèm đầu cốt đồng
SEH4U 70-150
26
Bộ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Cellpack/ Malaysia
1.404.000
17
Hộp đầu cáp T-plug-22kV-630A-3x(95-240)mm2
CTS 630A 24kV 95-240/EGA
1
Bộ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Cellpack/ Malaysia
10.476.000
18
Hộp nối cáp 22kV-3x240mm2-Co ngót lạnh kiểu co-rút-Đổ nhựa-Ống nối hợp kim siết gãy
CAMSV3 95-300
7
Hộp
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Cellpack/ Malaysia
10.260.000
19
MCB 3 cực 25A-230/400VAC-6kArms-kiểu gài/vặt vít
SH203-C25
1
Cái
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
ABB/ Trung Quốc
324.000
20
MCCB 3 cực 1000A-690VAC/800V-65kArms-CO bằng tay
XT7H
1
Cái
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
ABB/Italy
27.540.000
21
MCCB 3 cực 250A-690VAC/800V-36kArms-CO bằng tay
XT4N
1
Cái
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
ABB/Italy
4.536.000
22
MCCB 3 cực 400A-690VAC/800V-50kArms-CO bằng tay
XT5S
1
Cái
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
ABB/Italy
8.100.000
23
Vỏ tủ RMU 3 ngăn 24kV
VT
6
Cái
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Lộc Phát/ Việt Nam
18.144.000
24
Vỏ tủ RMU 4 ngăn 24kV
VT
1
Cái
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Lộc Phát/ Việt Nam
23.760.000
25
Bộ đo đếm dữ liệu tập trung (DCU) module PLC
HHM-DCUMF
2
Bộ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Hữu Hồng/ Việt Nam
14.278.000
26
Modem GPRS/3G tương thích với công tơ điện tử trong tủ hạ thế
BTP-033G
2
Bộ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Hữu Hồng/ Việt Nam
3.421.000
27
Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế trạm biến áp hợp bộ đứng compact 630kVA : + Tủ hạ thế 630kVA - 01 ATM tổng 1000A, 01 ATM nhánh 400A, 02 ATM nhánh 300A, 01 ATM nhánh 250A, 01 ATM 250A bảo vệ tụ, 01 ATM 25A tự dùng,02 vị trí dự phòng; + Tủ điều khiển tụ bù hạ thế dung lượng 6x15kVar (loại tụ khô) đặt trong thân trụ đỡ, + Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng D28 + Có vị trí lắp tủ RMU 3 ngăn; + Trụ đỡ: có 2 lớp bảo vệ chống ăn mòn cả mặt trong và mặt ngoài của trụ (lớp bảo vệ trong mạ kẽm nhúng nóng, lớp bảo vệ ngoài được sơn tĩnh điện); Độ dày của thép phần thân chịu lực của trụ đỡ là 7mm, phần đế và giá đỡ máy biến áp làm bằng thép tấm dày 12mm. Độ dầy của tôn phần cánh cửa: dầy 2mm; Bán kính uốn tại các cạnh gấp của thân trụ đỡ <=1,6mmm. Khả năng chịu tải trọng nén của trụ đỡ >= 8 tấn; Bu lông D28.
TĐ MBA
1
Bộ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Lộc Phát/ Việt Nam
293.760.000
28
Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế trạm biến áp hợp bộ đứng compact 630kVA : + Tủ hạ thế 630kVA - 01 ATM tổng 1000A, 01 ATM nhánh 400A, 03 ATM nhánh 250A, 01 ATM 250A bảo vệ tụ, 01 ATM 25A tự dùng,02 vị trí dự phòng; + Tủ điều khiển tụ bù hạ thế dung lượng 6x15kVar (loại tụ khô) đặt trong thân trụ đỡ. + Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng D28; + Trụ đỡ: có 2 lớp bảo vệ chống ăn mòn cả mặt trong và mặt ngoài của trụ ( lớp bảo vệ trong mạ kẽm nhúng nóng, lớp bảo vệ ngoài được sơn tĩnh điện); Độ dày của thép phần thân chịu lực của trụ đỡ là 7mm, phần đế và giá đỡ máy biến áp làm bằng thép tấm dày 12mm. Độ dầy của tôn phần cánh cửa: dầy 2mm; Bán kính uốn tại các cạnh gấp của thân trụ đỡ <=1,6mmm. Khả năng chịu tải trọng nén của trụ đỡ >= 8 tấn; Bu lông D28.
TĐ MBA
2
Bộ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Lộc Phát/ Việt Nam
278.640.000
29
Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế trạm biến áp hợp bộ đứng compact 630kVA: +Tủ hạ thế 630kVA-01 ATM tổng 1000A,01 ATM nhánh 400A, 03 ATM nhánh 250A; 01 ATM 250A bảo vệ tụ, 01 ATM 25A tự dùng, 02 vị trí dự phòng; +Tủ điều khiển tụ bù dung lượng 6x15kVar, cáp đấu nối sang tụ bù Cu/XLPE/PVC 0.6/1KV-4x70mm2; + Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng D28; +Khung vỏ có ngăn chống tổn thất mạ kẽm nhúng nóng: Đài sen dày 5mm, tôn khung chính 8mm, cánh ngoài 3mm, đế trạm dày 10mm, cánh khung đỡ thiết bị 1,5-2mm, bulong D28
TĐ MBA
1
Bộ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Lộc Phát/ Việt Nam
278.640.000
30
Tủ ATM liên lạc loại 1 lộ
8
tủ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Lộc Phát/ Việt Nam
10.152.000
31
Tủ Attomat liên thông hạ thế - loại 1 lộ (KT 600x350x300, vỏ tủ làm bằng hợp kim nhôm, trọn bộ gồm cả ATM và phụ kiện)
16
cái
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Lộc Phát/ Việt Nam
10.152.000
32
Tủ Attomat liên thông hạ thế - loại 2 lộ (KT 600x500x300, vỏ tủ làm bằng hợp kim nhôm, trọn bộ gồm cả ATM và phụ kiện)
8
cái
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Lộc Phát/ Việt Nam
18.900.000
33
Tủ điện hạ thế ngoài trời dùng cho trạm treo (01 ATM tổng 1000A, 01 ATM nhánh 400A, 03 ATM 250A, 01 ATM 250A bảo vệ tụ, 01 ATM 25A tự dùng)
THT
2
Tủ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Lộc Phát/ Việt Nam
106.380.000
34
Tủ điện hạ thế ngoài trời dùng cho trạm một cột (cáp hạ thế mặt máy đi từ trên nóc xuống) (01 ATM tổng 1000A, 01 ATM nhánh 400A, 03 ATM 250A, 01 ATM 250A bảo vệ tụ, 01 ATM 25A tự dùng)
THT
1
Tủ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Lộc Phát/ Việt Nam
106.380.000
35
Tủ điện hạ áp 600V-1000A-Kiểu treo-Ngoài trời *01 ATM tổng 1000A * 01 ATM nhánh 400A (Bên mời thầu cấp) * 03 ATM nhánh 250A * 01ATM 250A cho tụ bù, 01 ATM 25A tự dùng,02 vị trí dự phòng)
THT
7
Tủ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Lộc Phát/ Việt Nam
97.740.000
01 ATM nhánh 400A (Bên mời thầu cấp)/01 tủ
36
Tủ Pillar 600V-(1200x725x425mm)-400A-2 mặt-Có vị tri lắp công tơ (1MCCB 3P-400A, 2MCCB 3P-250A (1200x700x425))
PILLAR 600V-400A
1
Tủ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Lộc Phát/ Việt Nam
48.276.000
37
Tủ điều khiển tụ bù hạ thế 0,4kV-6x15kVAr ngoài trời (bao gồm tụ bù lắp sẵn trong tủ)
TTB
9
tủ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Lộc Phát/ Việt Nam
59.940.000
38
Tủ RMU 22kV-630A-≥16kA/1s-(2CD+1MC)-Không mở rộng được-1 ngăn sang MBA dùng MC-Trong nhà -(2CD+1MC) -Tủ RMU 2CD+1MC trọn bộ (có 2 đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2- bộ 3 pha, 01 đầu T-plug 24kV Cu 3x50mm2 , 01 bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí)
NE-IDI
2
Tủ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Schneider/ Trung Quốc
308.880.000
39
Tủ RMU 22kV-630A-≥16kA/1s-(2CD+2MC)-Không mở rộng được-2 ngăn sang MBA dùng MC-Trong nhà -(2CD+2MC) -Tủ RMU 2CD+2MC trọn bộ (có 2 đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2- bộ 3 pha, 02 đầu T-plug 24kV Cu 3x50mm2 , 01 bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí)
NE-DIDI
1
Tủ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Schneider/ Trung Quốc
496.800.000
40
Tủ RMU 22kV-630A-16kA/s-(2CD+MC)-Không mở rộng được-1 ngăn sang MBA dùng MC-Trong nhà
NE-IDI
3
Tủ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Schneider/ Trung Quốc
308.880.000
41
Đèn báo sự cố
Flair 22D
7
Bộ
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Schneider/Pháp
10.584.000
42
Máy biến dòng điện 1 pha (cấp dòng cho tủ tụ bù hạ áp có điều khiển)
CT.06
10
Máy
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Emic/Việt Nam
556.200
43
Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x120 mm2
ABC-4x120mm2
13.585
m
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
GOLDCUP/ Việt Nam
172.800
44
Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x70 mm2
ABC-4x70mm2
188
m
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
GOLDCUP/ Việt Nam
101.520
45
Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x95 mm2
ABC-4x95mm2
1.141
m
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
GOLDCUP/ Việt Nam
140.400
46
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2
CXV/DSTA-4x120mm2
625
m
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
GOLDCUP/ Việt Nam
1.591.920
47
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2
CXV/DSTA-4x150mm2
125
m
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
GOLDCUP/ Việt Nam
1.944.000
48
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x50mm2
CXV/DSTA-4x50mm2
61
m
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
GOLDCUP/ Việt Nam
613.440
49
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x70mm2
CXV/DSTA-4x70mm2
72
m
Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
GOLDCUP/ Việt Nam
887.760
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây