Chi phí cung cấp dịch vụ

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
23
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Chi phí cung cấp dịch vụ
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.309.659.494 VND
Ngày đăng tải
16:43 23/06/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
KQ2500259324_2506231557
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Dương Minh Châu
Ngày phê duyệt
23/06/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn3901283750

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG PHÚ GIA

789.403.321,58 VND 789.403.321 VND 245 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn3901258200 CÔNG TY TNHH MTV HIỆP THƯƠNG BẢO - HTX DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NÔNG NGHIỆP TÂN CHÂU CÔNG TY TNHH - MTV HIỆP THƯƠNG BẢO Xếp hạng 2
2 vn3901223582 CÔNG TY TNHH MTV HIỆP THƯƠNG BẢO - HTX DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NÔNG NGHIỆP TÂN CHÂU HTX DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NÔNG NGHIỆP TÂN CHÂU Xếp hạng 2

Hạng mục công việc

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 HẠNG MỤC: CHĂM SÓC CÂY XANH, THẢM CỎ Theo quy định tại Chương V 0 452.168.478
1.1 Làm cỏ tạp Theo quy định tại Chương V 192.066 100 m2/lần 61.648 11.840.485
1.2 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo quy định tại Chương V 134.892 100 m2/lần 32.557 4.391.679
1.3 Trồng dặm cỏ lá nhung Theo quy định tại Chương V 90.686 1m2/lần 48.324 4.382.310
1.4 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo quy định tại Chương V 181.374 100 m2/lần 18.422 3.341.272
1.5 Bón phân thảm cỏ Theo quy định tại Chương V 181.374 100 m2/lần 28.303 5.133.428
1.6 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m Theo quy định tại Chương V 22.032 100 m2/năm 2.712.979 59.772.353
1.7 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 5.16 100 cây/ năm 7.931.651 40.927.319
1.8 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm Theo quy định tại Chương V 10882.416 100 m2/lần 23.939 260.514.157
1.9 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn Theo quy định tại Chương V 523.92 100 m2/lần 38.858 20.358.483
1.10 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm Theo quy định tại Chương V 1939.851 100 m2/lần 21.397 41.506.992
2 HẠNG MỤC: CẮT TỈA CÂY BẰNG LĂNG DỊP TẾT NGUYÊN ĐÁN; GIẢI TỎA NHÁNH CÂY Theo quy định tại Chương V 0 158.558.720
2.1 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo quy định tại Chương V 159 cây/năm 94.237 14.983.683
2.2 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 Theo quy định tại Chương V 83.4 cây 1.492.847 124.503.440
2.3 Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 Theo quy định tại Chương V 3 cây 2.889.068 8.667.204
2.4 Giải tỏa cây gẫy, đỗ, cây loại 2 Theo quy định tại Chương V 3 cây 1.570.078 4.710.234
2.5 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Theo quy định tại Chương V 159 cây 6.423 1.021.257
2.6 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 Theo quy định tại Chương V 417 cây 11.206 4.672.902
3 HẠNG MỤC: VỆ SINH ĐƯỜNG PHỐ, HÈ PHỐ, KHUÔN VIÊN UBND HUYỆN, NHÀ VỆ SINH CÔNG VIÊN Theo quy định tại Chương V 0 170.113.477
3.1 Công tác duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công, đô thị loại III-V Theo quy định tại Chương V 342.432 km 190.710 65.305.207
3.2 Công tác quét hè, gom rác hè phố bằng thủ công, đô thị loại III-V Theo quy định tại Chương V 265.167 10000m2 290.501 77.031.279
3.3 Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công, đô thị loại III-V Theo quy định tại Chương V 209.568 km 126.401 26.489.605
3.4 Quét dọn nền nhà, thiết bị vệ sinh 3 lần/tuần, 2 NVS Theo quy định tại Chương V 5825.28 m2 221 1.287.387
4 HẠNG MỤC: SỬA CHỮA DỤNG CỤ TDTT, SỬA CHỮA ĐÁ ỐP BẢNG TÊN CÔNG VIÊN DMC Theo quy định tại Chương V 0 8.562.646
4.1 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Theo quy định tại Chương V 9.46 m2 785.840 7.434.046
4.2 Gia cố các tấm đá granite bảng tên vào tường có chốt bằng inox Theo quy định tại Chương V 7.2 m2 156.750 1.128.600
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây