Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3901283750 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG PHÚ GIA |
789.403.321,58 VND | 789.403.321 VND | 245 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3901258200 | CÔNG TY TNHH MTV HIỆP THƯƠNG BẢO - HTX DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NÔNG NGHIỆP TÂN CHÂU | CÔNG TY TNHH - MTV HIỆP THƯƠNG BẢO | Ranking 2 |
| 2 | vn3901223582 | CÔNG TY TNHH MTV HIỆP THƯƠNG BẢO - HTX DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NÔNG NGHIỆP TÂN CHÂU | HTX DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NÔNG NGHIỆP TÂN CHÂU | Ranking 2 |
1 |
HẠNG MỤC: CHĂM SÓC CÂY XANH, THẢM CỎ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Làm cỏ tạp |
|
192.066 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
61,648 |
||
3 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
134.892 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
32,557 |
||
4 |
Trồng dặm cỏ lá nhung |
|
90.686 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
48,324 |
||
5 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
181.374 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
18,422 |
||
6 |
Bón phân thảm cỏ |
|
181.374 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
28,303 |
||
7 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m |
|
22.032 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
2,712,979 |
||
8 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
5.16 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
7,931,651 |
||
9 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm |
|
10882.416 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,939 |
||
10 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn |
|
523.92 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
38,858 |
||
11 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm |
|
1939.851 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
21,397 |
||
12 |
HẠNG MỤC: CẮT TỈA CÂY BẰNG LĂNG DỊP TẾT NGUYÊN ĐÁN; GIẢI TỎA NHÁNH CÂY |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
13 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
159 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
94,237 |
||
14 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
83.4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,492,847 |
||
15 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 |
|
3 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
2,889,068 |
||
16 |
Giải tỏa cây gẫy, đỗ, cây loại 2 |
|
3 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,570,078 |
||
17 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
159 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
6,423 |
||
18 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
417 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
11,206 |
||
19 |
HẠNG MỤC: VỆ SINH ĐƯỜNG PHỐ, HÈ PHỐ, KHUÔN VIÊN UBND HUYỆN, NHÀ VỆ SINH CÔNG VIÊN |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
20 |
Công tác duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công, đô thị loại III-V |
|
342.432 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
190,710 |
||
21 |
Công tác quét hè, gom rác hè phố bằng thủ công, đô thị loại III-V |
|
265.167 |
10000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
290,501 |
||
22 |
Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công, đô thị loại III-V |
|
209.568 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
126,401 |
||
23 |
Quét dọn nền nhà, thiết bị vệ sinh 3 lần/tuần, 2 NVS |
|
5825.28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
221 |
||
24 |
HẠNG MỤC: SỬA CHỮA DỤNG CỤ TDTT, SỬA CHỮA ĐÁ ỐP BẢNG TÊN CÔNG VIÊN DMC |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
25 |
Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox |
|
9.46 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
785,840 |
||
26 |
Gia cố các tấm đá granite bảng tên vào tường có chốt bằng inox |
|
7.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
156,750 |