Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3100976270 |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG PHÚ AN HƯNG |
436.376.151,99 VND | 436.376.000 VND | 30 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HẠNG MỤC: NHÀ LÔ SỐ 6 PHÂN TRẠI SỐ 1 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Aptomat 2 pha 30A |
3 | cái | Việt Nam | 114.924 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bạt PVC lót |
20.78 | m2 | Việt Nam | 5.149 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bột bả sơn Joton |
147.9 | kg | Việt Nam | 14.492 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bu lông |
9.13 | cái | Việt Nam | 6.517 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cát vàng |
8.15 | m3 | Việt Nam | 226.490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cát vàng |
4.44 | m3 | Việt Nam | 226.490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cát vàng |
9.75 | m3 | Việt Nam | 226.490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cửa đi panô gỗ nhóm III |
5.94 | m2 | Việt Nam | 2.845.946 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cửa sổ gỗ nhóm III |
6.72 | m2 | Việt Nam | 2.617.836 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đá 1x2 |
10.4 | m3 | Việt Nam | 356.561 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đá 4x6 |
2.45 | m3 | Việt Nam | 277.562 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dây dẫn điện CU/PVC/XLPE-0,6/1KV: 2x4mm2 |
30.3 | m | Việt Nam | 37.992 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dây dẫn điện CU/PVC-0,6/1KV: 1x2,5mm2 |
50.5 | m | Việt Nam | 19.357 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây dẫn điện CU/PVC-0,6/1KV: 2x1,5mm2 cadivi |
60.6 | m | Việt Nam | 11.938 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dây thép |
7.23 | kg | Việt Nam | 20.639 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đèn LED bán nguyệt 1,2m - gắn tường |
4 | bộ | Việt Nam | 242.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Đinh, đinh vít |
267.82 | cái | Việt Nam | 1.303 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Gạch bê tông đặc D15 KT: 10x20x30cm |
2512.17 | viên | Việt Nam | 3.511 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Gạch bê tông đặc D15 KT: 10x20x30cm |
104.45 | viên | Việt Nam | 3.511 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Gạch ceramic không mài cạnh màu sáng KT:400x400 |
38.51 | m2 | Việt Nam | 104.322 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | GCLD Hoa sắt cửa |
6.72 | m2 | Việt Nam | 1.194.863 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Giấy ráp |
4.5 | m2 | Việt Nam | 23.463 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hạt công tắc 2 chiều |
2 | cái | Việt Nam | 38.866 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hạt công tắc 2 chiều |
2 | cái | Việt Nam | 38.866 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Khí gas |
0.1 | kg | Việt Nam | 25.644 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Mặt công tắc , ô cắm |
16 | cái | Việt Nam | 21.508 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Nước |
5850.92 | lít | Việt Nam | 14 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ổ cắm 2 chấu đôi 16A-220V kiểu chìm tường |
13 | cái | Việt Nam | 29.882 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ống nhựa SP cứng luồn dây đk 20mm + phụ kiện lắp đặt |
61.2 | m | Việt Nam | 8.285 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Oxy |
0.04 | chai | Việt Nam | 47.795 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Quạt treo tường loại thường |
4 | cái | Việt Nam | 434.496 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Que hàn |
1.14 | kg | Việt Nam | 33.673 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Sơn lót |
2.01 | kg | Việt Nam | 70.606 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Sơn lót chống kiềm Joton Pros |
13.08 | lít | Việt Nam | 162.278 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Sơn lót chống kiềm nội thất Joton Prosin |
14.01 | lít | Việt Nam | 104.235 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Sơn phủ chống gỉ màu sáng |
3.74 | kg | Việt Nam | 70.606 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Sơn phủ ngoại thất Jony - H |
20.77 | lít | Việt Nam | 107.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Sơn phủ nội thất cao cấp Newfa |
23.2 | lít | Việt Nam | 91.168 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Thép hình |
0.04 | kg | Việt Nam | 19.784 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Thép hộp mạ kẽm |
195.01 | kg | Việt Nam | 20.425 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Thép tròn Fi ≤10mm |
173.36 | kg | Việt Nam | 16.858 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Thép tròn Fi 10mm |
278.08 | kg | Việt Nam | 16.858 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thi công trần thả 600x600 |
29.8 | m2 | Việt Nam | 119.486 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tôn hoa Hoa sen dày 0.3mm |
64.27 | m2 | Việt Nam | 103.193 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tôn phẳng dày 0,42 rộng 400 |
9.91 | md | Việt Nam | 77.518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tủ điện aptomat 5-8P chìm tường ( tủ điện phòng) |
2 | cái | Việt Nam | 229.848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Vít bắn tôn 20 mm chống bão 4,5 cái/m2 |
243 | Cái | Việt Nam | 1.303 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Xi măng PCB30 |
489.85 | kg | Việt Nam | 1.733 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Xi măng PCB40 |
6189.21 | kg | Việt Nam | 1.783 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Xi măng trắng |
3.81 | kg | Việt Nam | 5.446 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | HẠNG MỤC: NHÀ LÔ SỐ 7 PHÂN TRẠI SỐ 2 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Aptomat 2 pha 30A |
3 | cái | Việt Nam | 114.924 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bạt PVC lót |
20.78 | m2 | Việt Nam | 5.149 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bột bả sơn Joton |
147.9 | kg | Việt Nam | 14.492 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bu lông |
9.13 | cái | Việt Nam | 6.517 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Cát vàng |
8.15 | m3 | Việt Nam | 226.490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cát vàng |
4.44 | m3 | Việt Nam | 226.490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Cát vàng |
9.75 | m3 | Việt Nam | 226.490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cửa đi panô gỗ nhóm III |
5.94 | m2 | Việt Nam | 2.845.946 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Cửa sổ gỗ nhóm III |
6.72 | m2 | Việt Nam | 2.617.836 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Đá 1x2 |
10.4 | m3 | Việt Nam | 356.561 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Đá 4x6 |
2.45 | m3 | Việt Nam | 277.562 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Dây dẫn điện CU/PVC/XLPE-0,6/1KV: 2x4mm2 |
30.3 | m | Việt Nam | 37.992 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Dây dẫn điện CU/PVC-0,6/1KV: 1x2,5mm2 |
50.5 | m | Việt Nam | 19.357 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Dây dẫn điện CU/PVC-0,6/1KV: 2x1,5mm2 cadivi |
60.6 | m | Việt Nam | 11.938 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dây thép |
7.23 | kg | Việt Nam | 20.639 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Đèn LED bán nguyệt 1,2m - gắn tường |
4 | bộ | Việt Nam | 242.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Đinh, đinh vít |
267.82 | cái | Việt Nam | 1.303 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Gạch bê tông đặc D15 KT: 10x20x30cm |
2512.17 | viên | Việt Nam | 3.511 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Gạch bê tông đặc D15 KT: 10x20x30cm |
104.45 | viên | Việt Nam | 3.511 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Gạch ceramic không mài cạnh màu sáng KT:400x400 |
38.51 | m2 | Việt Nam | 104.322 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | GCLD Hoa sắt cửa |
6.72 | m2 | Việt Nam | 1.194.863 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Giấy ráp |
4.5 | m2 | Việt Nam | 23.463 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Hạt công tắc 2 chiều |
2 | cái | Việt Nam | 38.866 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Hạt công tắc 2 chiều |
2 | cái | Việt Nam | 38.866 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Khí gas |
0.1 | kg | Việt Nam | 25.644 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Mặt công tắc , ô cắm |
16 | cái | Việt Nam | 21.508 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Nước |
5850.92 | lít | Việt Nam | 14 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Ổ cắm 2 chấu đôi 16A-220V kiểu chìm tường |
13 | cái | Việt Nam | 29.882 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Ống nhựa SP cứng luồn dây đk 20mm + phụ kiện lắp đặt |
61.2 | m | Việt Nam | 8.285 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Oxy |
0.04 | chai | Việt Nam | 47.795 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Quạt treo tường loại thường |
4 | cái | Việt Nam | 434.496 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Que hàn |
1.14 | kg | Việt Nam | 33.673 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Sơn lót |
2.01 | kg | Việt Nam | 70.606 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Sơn lót chống kiềm Joton Pros |
13.08 | lít | Việt Nam | 162.278 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Sơn lót chống kiềm nội thất Joton Prosin |
14.01 | lít | Việt Nam | 104.235 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Sơn phủ chống gỉ màu sáng |
3.74 | kg | Việt Nam | 70.606 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Sơn phủ ngoại thất Jony - H |
20.77 | lít | Việt Nam | 107.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Sơn phủ nội thất cao cấp Newfa |
23.2 | lít | Việt Nam | 91.168 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Thép hình |
0.04 | kg | Việt Nam | 19.784 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Thép hộp mạ kẽm |
195.01 | kg | Việt Nam | 20.425 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Thép tròn Fi ≤10mm |
173.36 | kg | Việt Nam | 16.858 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Thép tròn Fi 10mm |
278.08 | kg | Việt Nam | 16.858 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Thi công trần thả 600x600 |
29.8 | m2 | Việt Nam | 119.486 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Tôn hoa Hoa Sen dày 0.3mm |
64.27 | m2 | Việt Nam | 103.193 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Tôn phẳng dày 0,42 rộng 400 |
9.91 | md | Việt Nam | 77.518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Tủ điện aptomat 5-8P chìm tường ( tủ điện phòng) |
2 | cái | Việt Nam | 229.848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Vít bắn tôn 20mm chống bão 4,5 cái/m2 |
243 | Cái | Việt Nam | 1.303 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Xi măng PCB30 |
489.85 | kg | Việt Nam | 1.733 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Xi măng PCB40 |
6189.21 | kg | Việt Nam | 1.783 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Xi măng trắng |
3.81 | kg | Việt Nam | 5.446 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | HẠNG MỤC: CHUỒNG NUÔI LỢN PHÂN TRẠI SỐ 2 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Aptomat 2 pha 30A |
1 | cái | Việt Nam | 114.924 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Băng tan |
1.2 | m | Việt Nam | 1.303 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bạt PVC lót |
102.92 | m2 | Việt Nam | 5.149 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bu lông |
37.84 | cái | Việt Nam | 6.517 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Cát vàng |
34.9 | m3 | Việt Nam | 226.490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Cát vàng |
14.32 | m3 | Việt Nam | 226.490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Cát vàng |
17.11 | m3 | Việt Nam | 226.490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Cồn rửa |
3.08 | kg | Việt Nam | 21.824 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Cút nhựa 90 độ đk 34mm |
96 | cái | Việt Nam | 7.386 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Đá 1x2 |
38.99 | m3 | Việt Nam | 356.561 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Đá 4x6 |
9.09 | m3 | Việt Nam | 277.562 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Dây dẫn điện CU/PVC/XLPE-0,6/1KV: 2x4mm2 |
40.4 | m | Việt Nam | 37.992 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Dây dẫn điện CU/PVC-0,6/1KV: 2x1,5mm2 cadivi |
186.85 | m | Việt Nam | 11.938 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Dây thép |
36.81 | kg | Việt Nam | 20.639 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Đèn tròn treo có chóa 40W |
20 | bộ | Việt Nam | 217.248 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Đinh, đinh vít |
470.62 | cái | Việt Nam | 1.303 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Fibro xi măng |
345.89 | m2 | Việt Nam | 37.747 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Gạch bê tông đặc D15 KT: 10x20x30cm |
5003.96 | viên | Việt Nam | 3.511 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Gạch nung đặc B |
737.83 | viên | Việt Nam | 1.207 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Hạt công tắc 2 chiều |
4 | cái | Việt Nam | 38.866 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Keo dán |
0.71 | kg | Việt Nam | 109.602 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Khí gas |
0.39 | kg | Việt Nam | 25.644 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Măng song đk 34mm |
13 | cái | Việt Nam | 5.757 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Mặt công tắc , ô cắm |
2 | cái | Việt Nam | 21.508 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Móc sắt đệm |
747.87 | cái | Việt Nam | 7.604 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Nẹp vuông luồn dây 30x16 |
117.3 | m | Việt Nam | 5.431 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Nhựa dán |
0.06 | kg | Việt Nam | 109.602 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Nước |
17893.32 | lít | Việt Nam | 14 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Ống nhựa uPVC NTC đk 34mm |
161.6 | m | Việt Nam | 10.971 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Oxy |
0.16 | chai | Việt Nam | 47.795 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Que hàn |
6.36 | kg | Việt Nam | 33.673 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Sơn lót |
9.07 | kg | Việt Nam | 70.606 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Sơn phủ chống gỉ màu sáng |
16.85 | kg | Việt Nam | 70.606 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Tấm bạt bioga phủ kín bề mặt |
51.12 | m2 | Việt Nam | 16.294 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Tấm úp nóc fibrô xi măng KT:400x1000 |
38.34 | md | Việt Nam | 27.482 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Tê thu 90 độ đk 34mm |
49 | cái | Việt Nam | 11.406 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Thép hình |
0.16 | kg | Việt Nam | 19.784 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Thép hộp mạ kẽm |
807.98 | kg | Việt Nam | 20.425 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Thép tròn Fi ≤10mm |
1168.34 | kg | Việt Nam | 16.858 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Thép tròn Fi ≤18mm |
352.61 | kg | Việt Nam | 16.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Thép tròn Fi 10mm |
928.71 | kg | Việt Nam | 16.858 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Tôn hoa Hoa Sen dày 0.3mm |
99.73 | m2 | Việt Nam | 103.193 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Tủ điện aptomat 2-4P chìm tường ( tủ điện phòng) |
1 | cái | Việt Nam | 116.923 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Van khóa đk 34mm |
2 | cái | Việt Nam | 188.028 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Vít bắn tôn 20mm chống bão 4 cái/m2 |
336 | Cái | Việt Nam | 1.303 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Vòi nước bằng đồng D34 |
49 | cái | Việt Nam | 102.432 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Xi măng PCB30 |
1817.58 | kg | Việt Nam | 1.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Xi măng PCB40 |
19285.84 | kg | Việt Nam | 1.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |