Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: NHÀ LÔ SỐ 6 PHÂN TRẠI SỐ 1 |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|||
2 |
Aptomat 2 pha 30A |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
3 |
Bạt PVC lót |
20.78 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
4 |
Bột bả sơn Joton |
147.9 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
5 |
Bu lông |
9.13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
6 |
Cát vàng |
8.15 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
7 |
Cát vàng |
4.44 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
8 |
Cát vàng |
9.75 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
9 |
Cửa đi panô gỗ nhóm III |
5.94 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
10 |
Cửa sổ gỗ nhóm III |
6.72 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
11 |
Đá 1x2 |
10.4 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
12 |
Đá 4x6 |
2.45 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
13 |
Dây dẫn điện CU/PVC/XLPE-0,6/1KV: 2x4mm2 |
30.3 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
14 |
Dây dẫn điện CU/PVC-0,6/1KV: 1x2,5mm2 |
50.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
15 |
Dây dẫn điện CU/PVC-0,6/1KV: 2x1,5mm2 cadivi |
60.6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
16 |
Dây thép |
7.23 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
17 |
Đèn LED bán nguyệt 1,2m - gắn tường |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
18 |
Đinh, đinh vít |
267.82 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
19 |
Gạch bê tông đặc D15 KT: 10x20x30cm |
2512.17 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
20 |
Gạch bê tông đặc D15 KT: 10x20x30cm |
104.45 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
21 |
Gạch ceramic không mài cạnh màu sáng KT:400x400 |
38.51 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
22 |
GCLD Hoa sắt cửa |
6.72 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
23 |
Giấy ráp |
4.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
24 |
Hạt công tắc 2 chiều |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
25 |
Hạt công tắc 2 chiều |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
26 |
Khí gas |
0.1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
27 |
Mặt công tắc , ô cắm |
16 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
28 |
Nước |
5850.92 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
29 |
Ổ cắm 2 chấu đôi 16A-220V kiểu chìm tường |
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
30 |
Ống nhựa SP cứng luồn dây đk 20mm + phụ kiện lắp đặt |
61.2 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
31 |
Oxy |
0.04 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
32 |
Ống nhựa uPVC NTC đk 34mm |
161.6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
33 |
Oxy |
0.16 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
34 |
Que hàn |
6.36 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
35 |
Sơn lót |
9.07 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
36 |
Sơn phủ chống gỉ màu sáng |
16.85 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
37 |
Tấm bạt bioga phủ kín bề mặt |
51.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
38 |
Tấm úp nóc fibrô xi măng KT:400x1000 |
38.34 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
39 |
Tê thu 90 độ đk 34mm |
49 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
40 |
Thép hình |
0.16 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
41 |
Thép hộp mạ kẽm |
807.98 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
42 |
Thép tròn Fi ≤10mm |
1168.34 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
43 |
Thép tròn Fi ≤18mm |
352.61 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
44 |
Thép tròn Fi 10mm |
928.71 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
45 |
Tôn hoa Hoa Sen dày 0.3mm |
99.73 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
46 |
Tủ điện aptomat 2-4P chìm tường ( tủ điện phòng) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
47 |
Van khóa đk 34mm |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
48 |
Vít bắn tôn 20mm chống bão 4 cái/m2 |
336 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
49 |
Vòi nước bằng đồng D34 |
49 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
50 |
Xi măng PCB30 |
1817.58 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cam Lộ và Triệu Phong - Quảng Trị. |
5 |
30 |