Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng đầy đủ yeu cầu của E-HSMT
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1100853571 | Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Bảo Tín |
1.412.977.000 VND | 1.412.977.000 VND | 30 ngày |
1 |
Tủ hồ sơ |
Hòa Phát TU09K3CK
|
1 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
3.420.000 |
|
2 |
Bàn làm việc |
Hòa Phát ET1400C
|
1 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
3.518.000 |
|
3 |
Bàn họp |
Hòa Phát CT5022H2R10
|
1 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
19.445.000 |
|
4 |
Ghề ngồi phòng họp |
G1
|
25 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
1.320.000 |
|
5 |
Tượng Bác Hồ |
TB
|
1 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
762.000 |
|
6 |
Bục để tượng Bác Hồ |
BTB
|
1 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
11.237.000 |
|
7 |
Rèm màn cửa vải gấm |
R1
|
20 |
m |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
323.000 |
|
8 |
Tủ hồ sơ |
Hòa Phát TU09K3CK
|
1 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
3.420.000 |
|
9 |
Bàn làm việc |
Hòa Phát ET1600H
|
1 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
4.534.000 |
|
10 |
Bàn tiếp khách, 6 ghế |
Hòa Phát CT2010H5, G2
|
1 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
8.746.000 |
|
11 |
Rèm màn cửa vải gấm |
R1
|
20 |
m |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
323.000 |
|
12 |
Tủ hồ sơ |
Hòa Phát TU09K3CK
|
1 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
3.420.000 |
|
13 |
Bàn làm việc |
Hòa Phát ET1400C
|
1 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
3.518.000 |
|
14 |
Bàn tiếp khách, 6 ghế |
Hòa Phát CT2010H5, G2
|
1 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
8.746.000 |
|
15 |
Rèm màn cửa vải gấm |
R1
|
20 |
m |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
323.000 |
|
16 |
Tủ hồ sơ |
Hòa Phát TU09K3CK
|
4 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
3.420.000 |
|
17 |
Bàn làm việc |
Hòa Phát ET1400C
|
1 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
3.518.000 |
|
18 |
Rèm màn cửa vải gấm |
R1
|
20 |
m |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
323.000 |
|
19 |
Bàn làm việc |
Hòa Phát ET1400C
|
1 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
3.518.000 |
|
20 |
Giường y tế |
Hòa Phát GYT01
|
1 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
4.397.000 |
|
21 |
Tủ y tế |
Hòa Phát TYT02
|
1 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
4.104.000 |
|
22 |
Tủ hồ sơ |
Hòa Phát TU09K3CK
|
1 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
3.420.000 |
|
23 |
Dụng cụ đo huyết áp |
Yamasu
|
1 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
1.026.000 |
|
24 |
Cân sức khỏe |
Nhơn Hòa
|
1 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
440.000 |
|
25 |
Rèm màn cửa vải gấm |
R1
|
20 |
m |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
323.000 |
|
26 |
Bàn làm việc |
Hòa Phát ET1400C
|
1 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
3.518.000 |
|
27 |
Giường |
Hòa Phát GC6
|
1 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
1.906.000 |
|
28 |
Rèm màn cửa vải gấm |
R1
|
20 |
m |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
323.000 |
|
29 |
Băng ghế thể dục |
BG
|
4 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
1.417.000 |
|
30 |
Cột bóng rổ |
CBR
|
4 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
1.328.000 |
|
31 |
Cổng chui |
CC
|
4 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
3.861.000 |
|
32 |
Thang leo |
TL
|
2 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
6.351.000 |
|
33 |
Gậy thể dục |
GTD
|
40 |
cây |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
32.000 |
|
34 |
Vòng thể dục |
VTD
|
40 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
36.000 |
|
35 |
Rèm màn cửa vải gấm |
R1
|
20 |
m |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
323.000 |
|
36 |
Tủ nhôm kính |
TN
|
3 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
16.483.000 |
|
37 |
Kính gắn quanh tường cao 1.2m |
K1
|
60 |
m2 |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
801.000 |
|
38 |
Rèm màn cửa vải gấm |
R1
|
20 |
m |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
323.000 |
|
39 |
Kệ sắt |
Hòa Phát GS5K2B
|
4 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
6.058.000 |
|
40 |
Tủ để thực phẩm khô |
Hòa Phát TU09K2
|
1 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
4.397.000 |
|
41 |
Giá phơi khăn |
GPK
|
3 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
1.613.000 |
|
42 |
Cốc uống nước |
CUN
|
90 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
18.000 |
|
43 |
Tủ (giá) đựng cốc |
TCC
|
3 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
2.736.000 |
|
44 |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
TDD
|
6 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
8.478.000 |
|
45 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu |
TCM
|
3 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
6.351.000 |
|
46 |
Phản |
P1
|
90 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
288.000 |
|
47 |
Giá để giày dép |
GDD
|
3 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
1.320.000 |
|
48 |
Bàn giáo viên |
BGV
|
3 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
1.622.000 |
|
49 |
Ghế giáo viên |
GGV
|
6 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
489.000 |
|
50 |
Bàn cho trẻ |
BCT
|
45 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
674.000 |
|
51 |
Ghế cho trẻ |
GCT
|
90 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
147.000 |
|
52 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
GHL
|
15 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
1.075.000 |
|
53 |
Tivi 55 inch, giá treo và công lắp đặt |
LG 55UM7300PTA
|
3 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Indonesia
|
16.779.000 |
|
54 |
Mô hình hàm răng |
MHR
|
6 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
108.000 |
|
55 |
Vòng thể dục to |
VT
|
6 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
59.000 |
|
56 |
Vòng thể dục nhỏ |
VN
|
90 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
28.000 |
|
57 |
Gậy thể dục to |
GT
|
6 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
28.000 |
|
58 |
Gậy thể dục nhỏ |
GN
|
90 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
15.000 |
|
59 |
Cột ném bóng |
CN
|
6 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
538.000 |
|
60 |
Bóng các loại |
B1
|
48 |
quả |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
8.000 |
|
61 |
Nguyên liệu để đan tết |
NL
|
3 |
túi |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
93.000 |
|
62 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
DD1
|
3 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
107.000 |
|
63 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
DD2
|
3 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
107.000 |
|
64 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
DD3
|
3 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
107.000 |
|
65 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
DD4
|
3 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
107.000 |
|
66 |
Hàng rào ghép lớn |
HR
|
9 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
114.000 |
|
67 |
Ghép nút lớn |
GNL
|
6 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
91.000 |
|
68 |
Búp bê bé trai |
BBT
|
6 |
con |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
185.000 |
|
69 |
Búp bê bé gái |
BBG
|
6 |
con |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
179.000 |
|
70 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
NA
|
9 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
146.000 |
|
71 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
BS
|
6 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
97.000 |
|
72 |
Bộ xếp hình trên xe |
XHX
|
18 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
477.000 |
|
73 |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
XHGT
|
9 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
342.000 |
|
74 |
Gạch xây dựng |
GXD
|
6 |
thùng |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
493.000 |
|
75 |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
DCC
|
6 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
161.000 |
|
76 |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
DCGD
|
6 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
161.000 |
|
77 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
DCGT
|
6 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
159.000 |
|
78 |
Bộ động vật biển |
DVB
|
6 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
117.000 |
|
79 |
Bộ động vật sống trong rừng |
DVR
|
6 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
117.000 |
|
80 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
DVGD
|
6 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
117.000 |
|
81 |
Bộ côn trùng |
BCT
|
6 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
117.000 |
|
82 |
Bộ làm quen với toán |
BQT
|
45 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
80.000 |
|
83 |
Con rối |
CR
|
3 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
602.000 |
|
84 |
Bộ nhận biết hình phẳng |
BHP
|
75 |
túi |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
83.000 |
|
85 |
Bảng quay 2 mặt |
BQ2
|
3 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
1.466.000 |
|
86 |
Tranh ảnh về các loại rau củ quả, hoa |
TA
|
6 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
58.000 |
|
87 |
Tranh các con vật |
TV
|
6 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
58.000 |
|
88 |
Tranh ảnh một số nghề phổ biển |
TN
|
3 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
58.000 |
|
89 |
Tranh cảnh báo nguy hiểm (giáo viên) |
TGV
|
3 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
58.000 |
|
90 |
Tranh cảnh báo nguy hiểm (học sinh) |
THS
|
3 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
68.000 |
|
91 |
Tranh, ảnh về Bác Hồ |
TBH
|
3 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
58.000 |
|
92 |
Cầu tuột liên hoàn |
LH
|
2 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
41.948.000 |
|
93 |
Nhà banh |
NB
|
1 |
bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
43.083.000 |
|
94 |
Thang leo vận động đa năng tứ diện |
TL
|
1 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
9.377.000 |
|
95 |
Máy photocopy trắng đen |
Toshiba Digital Copier e-STUDIO 3018A
|
1 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
China
|
87.350.000 |
|
96 |
Máy chiếu |
Casio XJ-V110W
|
2 |
cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Nhật Bản
|
30.291.000 |
|
97 |
Bàn ghế học sinh |
BHS
|
50 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
929.000 |
|
98 |
Rèm cửa lớp học vải gấm (3 lớp lá, 2 lớp chồi, 1 lớp mầm) |
R1
|
162 |
m2 |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
323.000 |
|
99 |
Hệ thống vòi rửa tay ngoài trời cho trẻ (Sử dụng cho 200 học sinh) |
HT
|
1 |
HT |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
22.914.000 |
|
100 |
Cột cờ 6m, cờ lá Tổ quốc |
CC
|
1 |
Trụ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
19.054.000 |
|
101 |
Vườn cổ tích 7 Tuyết và 7 chú Lùn |
VCT
|
1 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
24.182.000 |
|
102 |
Sân bóng đá mini |
SB
|
1 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
22.701.000 |
|
103 |
Bồn chơi cát con rùa |
CR
|
1 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
3.322.000 |
|
104 |
Tủ đựng đồ dùng cho trẻ |
TT
|
12 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
8.403.000 |
|
105 |
Máy vi tính |
FPT Elead T9400SN
|
1 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
14.509.000 |
|
106 |
Bếp công nghiệp |
BCN
|
3 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
27.636.000 |
|
107 |
Nồi inox 32cm |
N32
|
12 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
1.075.000 |
|
108 |
Nồi inox 23cm |
N23
|
6 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
831.000 |
|
109 |
Xe đẩy thức ăn |
XD
|
2 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
6.498.000 |
|
110 |
Ca cho trẻ uống nước inox |
C1
|
200 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
35.000 |
|
111 |
Chén inox loại tốt, đường kính: 13 cm |
CH
|
200 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
44.000 |
|
112 |
Muỗng inox loại tốt |
MT
|
200 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
10.000 |
|
113 |
Thùng rác con gấu |
TR
|
2 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
2.883.000 |
|
114 |
Tủ hấp cơm sử dụng gas và điện (Công suất cho 200 suất ăn) |
TH
|
1 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
29.660.000 |
|
115 |
Bàn tiếp phẩm (1 tầng mặt và 1 tầng song inox 201) |
BTP
|
1 |
Cái |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Việt Nam
|
6.498.000 |