Chi phí xây dựng

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
66
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Chi phí xây dựng
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
987.274.373 VND
Ngày đăng tải
16:42 19/12/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
Số 3414/QĐ-UBND
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Ủy ban Nhân dân huyện Ba Tri
Ngày phê duyệt
18/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn1300113091 1300113091

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH ĐÔ THỊ BẾN TRE

473.474.744,8739 VND 473.474.744 VND 60 ngày 40 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn2001241900 2001241900 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HỒNG PHÚC Không đánh giá
2 vn1301093296 1301093296 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI LINH KHÔI Không đánh giá
3 vn6300130949 6300130949 HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP HUỲNH DÂN Không đánh giá

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hạng mục công việc tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 HẠNG MỤC: Xã Phú Lễ - Tuyến đường lộ Bờ Làng Theo quy định tại Chương V 0 17.584.337
1.1 Trồng cây xanh bóng mát - kích thước bầu 0,3x0,3x0,3m. Cây Phượng vỹ (cao >=3m; đk gốc tiêu chuẩn >=6cm) Theo quy định tại Chương V 14 Cây 902.973 12.641.622
1.2 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn (1 tháng) Theo quy định tại Chương V 4.6667 1cây/90 ngày 273.249 1.275.171
1.3 Đất trồng cây xanh (60% đất màu, 20% xơ dừa, 10% phân bò, 10% tro trấu) Theo quy định tại Chương V 6.79 m3 540.139 3.667.544
2 HẠNG MỤC: Xã Tân xuân - Ngã tư Ba Lai ĐH.10 (cũ) đến giáp ĐH.16 Theo quy định tại Chương V 0 120.578.248
2.1 Trồng cây xanh bóng mát - kích thước bầu 0,3x0,3x0,3m. Cây Dầu rái (cao >=3m; đk gốc tiêu chuẩn >=6cm) Theo quy định tại Chương V 43 Cây 902.973 38.827.839
2.2 Trồng cây xanh bóng mát - kích thước bầu 0,3x0,3x0,3m. Cây Phượng vỹ (cao >=3m; đk gốc tiêu chuẩn >=6cm) Theo quy định tại Chương V 53 Cây 902.973 47.857.569
2.3 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn (1 tháng) Theo quy định tại Chương V 32 1cây/90 ngày 273.249 8.743.968
2.4 Đất trồng cây xanh (60% đất màu, 20% xơ dừa, 10% phân bò, 10% tro trấu) Theo quy định tại Chương V 46.56 m3 540.139 25.148.872
3 HẠNG MỤC: Xã Tân xuân - ĐT 883 từ Tượng đài tiểu đoàn 516 đến cây Da đôi Theo quy định tại Chương V 0 89.739.290
3.1 Trồng cây xanh bóng mát - kích thước bầu 0,3x0,3x0,3m. Cây Bằng lăng tím (cao >=3m; đk gốc tiêu chuẩn >=6cm) Theo quy định tại Chương V 77 Cây 743.257 57.230.789
3.2 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn (1 tháng) Theo quy định tại Chương V 25.6667 1cây/90 ngày 273.249 7.013.400
3.3 Đất trồng cây xanh (60% đất màu, 20% xơ dừa, 10% phân bò, 10% tro trấu) Theo quy định tại Chương V 47.201 m3 540.139 25.495.101
4 HẠNG MỤC: Xã An Bình Tây - Tuyến ĐA.01 Theo quy định tại Chương V 0 62.489.523
4.1 Trồng cây xanh bóng mát - kích thước bầu 0,3x0,3x0,3m. Cây Bằng lăng tím (cao >=3m; đk gốc tiêu chuẩn >=6cm) Theo quy định tại Chương V 57 Cây 743.257 42.365.649
4.2 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn (1 tháng) Theo quy định tại Chương V 19 1cây/90 ngày 273.249 5.191.731
4.3 Đất trồng cây xanh (60% đất màu, 20% xơ dừa, 10% phân bò, 10% tro trấu) Theo quy định tại Chương V 27.645 m3 540.139 14.932.143
5 HẠNG MỤC: Thị trấn Ba tri - Tuyến đường Huỳnh Văn Anh Theo quy định tại Chương V 0 183.083.347
5.1 Trồng cây xanh bóng mát - kích thước bầu 0,3x0,3x0,3m. Cây Bằng lăng tím (cao >=3m; đk gốc tiêu chuẩn >=6cm) Theo quy định tại Chương V 167 Cây 743.257 124.123.919
5.2 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn (1 tháng) Theo quy định tại Chương V 55.6667 1cây/90 ngày 273.249 15.210.870
5.3 Đất trồng cây xanh (60% đất màu, 20% xơ dừa, 10% phân bò, 10% tro trấu) Theo quy định tại Chương V 80.995 m3 540.139 43.748.558
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây