Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1300113091 | 1300113091 |
BENTRE URBAN PROJECT JOINT STOCK COMPANY |
473.474.744,8739 VND | 473.474.744 VND | 60 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2001241900 | 2001241900 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HỒNG PHÚC | No rating | |
| 2 | vn1301093296 | 1301093296 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI LINH KHÔI | No rating | |
| 3 | vn6300130949 | 6300130949 | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP HUỲNH DÂN | No rating |
1 |
HẠNG MỤC: Xã Phú Lễ - Tuyến đường lộ Bờ Làng |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Trồng cây xanh bóng mát - kích thước bầu 0,3x0,3x0,3m. Cây Phượng vỹ (cao >=3m; đk gốc tiêu chuẩn >=6cm) |
|
14 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
902,973 |
||
3 |
Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn (1 tháng) |
|
4.6667 |
1cây/90 ngày |
Theo quy định tại Chương V |
273,249 |
||
4 |
Đất trồng cây xanh (60% đất màu, 20% xơ dừa, 10% phân bò, 10% tro trấu) |
|
6.79 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
540,139 |
||
5 |
HẠNG MỤC: Xã Tân xuân - Ngã tư Ba Lai ĐH.10 (cũ) đến giáp ĐH.16 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
6 |
Trồng cây xanh bóng mát - kích thước bầu 0,3x0,3x0,3m. Cây Dầu rái (cao >=3m; đk gốc tiêu chuẩn >=6cm) |
|
43 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
902,973 |
||
7 |
Trồng cây xanh bóng mát - kích thước bầu 0,3x0,3x0,3m. Cây Phượng vỹ (cao >=3m; đk gốc tiêu chuẩn >=6cm) |
|
53 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
902,973 |
||
8 |
Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn (1 tháng) |
|
32 |
1cây/90 ngày |
Theo quy định tại Chương V |
273,249 |
||
9 |
Đất trồng cây xanh (60% đất màu, 20% xơ dừa, 10% phân bò, 10% tro trấu) |
|
46.56 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
540,139 |
||
10 |
HẠNG MỤC: Xã Tân xuân - ĐT 883 từ Tượng đài tiểu đoàn 516 đến cây Da đôi |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
11 |
Trồng cây xanh bóng mát - kích thước bầu 0,3x0,3x0,3m. Cây Bằng lăng tím (cao >=3m; đk gốc tiêu chuẩn >=6cm) |
|
77 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
743,257 |
||
12 |
Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn (1 tháng) |
|
25.6667 |
1cây/90 ngày |
Theo quy định tại Chương V |
273,249 |
||
13 |
Đất trồng cây xanh (60% đất màu, 20% xơ dừa, 10% phân bò, 10% tro trấu) |
|
47.201 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
540,139 |
||
14 |
HẠNG MỤC: Xã An Bình Tây - Tuyến ĐA.01 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
15 |
Trồng cây xanh bóng mát - kích thước bầu 0,3x0,3x0,3m. Cây Bằng lăng tím (cao >=3m; đk gốc tiêu chuẩn >=6cm) |
|
57 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
743,257 |
||
16 |
Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn (1 tháng) |
|
19 |
1cây/90 ngày |
Theo quy định tại Chương V |
273,249 |
||
17 |
Đất trồng cây xanh (60% đất màu, 20% xơ dừa, 10% phân bò, 10% tro trấu) |
|
27.645 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
540,139 |
||
18 |
HẠNG MỤC: Thị trấn Ba tri - Tuyến đường Huỳnh Văn Anh |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
19 |
Trồng cây xanh bóng mát - kích thước bầu 0,3x0,3x0,3m. Cây Bằng lăng tím (cao >=3m; đk gốc tiêu chuẩn >=6cm) |
|
167 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
743,257 |
||
20 |
Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn (1 tháng) |
|
55.6667 |
1cây/90 ngày |
Theo quy định tại Chương V |
273,249 |
||
21 |
Đất trồng cây xanh (60% đất màu, 20% xơ dừa, 10% phân bò, 10% tro trấu) |
|
80.995 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
540,139 |