Chi phí xây lắp, thiết bị và phần mềm

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
357
Số KHLCNT
Gói thầu
Chi phí xây lắp, thiết bị và phần mềm
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
35.313.786.797 VND
Giá dự toán
35.313.786.797 VND
Hoàn thành
16:17 07/04/2022
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
180 ngày
Báo cáo đánh giá e-HSDT
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0100684378 0100684378 Liên danh VNPT - CTIN(0100684378 - TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM (LOẠI HÌNH DOANH NGHIỆP: CÔNG TY TNHH),0100683374 - CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG - TIN HỌC BƯU ĐIỆN) 33.629.851.000 VND 0 33.629.851.000 VND
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel
WV-S1131PJ/Panasonic/ Japan
4
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản
17.189.498
2
Ống kính tiêu cự
M13VG550./TAMRON/JaPan.
2
Pcs
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản
3.383.917
3
Camera IP hồng ngoại 4.0 Megapixel
VX-L40880CT/ vantech/ VN
2
Pcs
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
39.691.045
4
Ống kính tiêu cự 8-80mm
Vantech/VN
2
Pcs
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
5.625.699
5
Ống kính tiêu cự 5 - 50mm
M13VG550./TAMRON/JaPan.
2
Pcs
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản
3.383.917
6
Vỏ chụp camera hồng ngoại
Việt Nam sản xuất
4
Pcs
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
3.125.250
7
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel
WV-S1531LNPJ/Panasonic/ Japan
4
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản
23.439.997
8
Thiết bị camera IP ảnh nhiệt
VX-TH40512FTL/ Vantech/ VN
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
267.966.723
9
Camera mạng, Quay quét phóng hình (PTZ), Sử dụng ngoài trời, tích hợp quan sát ban đêm
VPP-AI533SCT/ vantech/ VN
3
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
20.158.547
10
Barie tự động
Kinggate/ItalyOPEN 6000
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Italia
97.662.488
11
Barie tự động
Kinggate/ItalyOPEN 4000
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Italia
71.098.491
12
Thiết bị lưu trữ
PowerEdge R750 Server/ Dell/ Malaysia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
323.778.848
13
Máy tính trạm
DELL PRECISION TOWER 3650
4
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
63.729.600
14
Bộ máy tính đồng bộ
Dell OptiPlex 3090 Tower XCTO
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
45.735.360
15
Màn hình máy tính 23" IPS
LS24R350FHEXXV/ Samsung
3
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
5.435.760
16
Màn hình quan sát TIVI LED 65"
BE65T-H/ SamSung
1
Chiếc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
28.740.800
17
Thiết bị mạng loại 24 cổng
Mikrotik CRS328-4C-20S-4S+RM/ latvia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Latvia
37.659.195
18
Máy chủ xử lý nhận dạng khuôn mặt
Precision-7920-Tower/ Dell/ Malaysia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
334.161.784
19
Switch công nghiệp
INS-8224P/ Volktek/ Đài loan
5
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Đài Loan
8.869.661
20
Coverter quang
BT-6102GE-20/ BTON/ China
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
1.407.050
21
Module quang SFP 1.25Gbps
S-31DLC20D/ Mikrotik/ China
24
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
1.015.925
22
Thiết bị chống sét lan truyền đường nguồn
LPS C 12-63/200ka/ Postef/ VN
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
8.126.149
23
Thiết bị chống sét lan truyền đường tín hiệu
PNET1GB/ APC/ Philippines
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Philippines
1.328.325
24
Cài đặt hệ thống trung tâm
Thi công
1
Lần
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
24.992.000
25
Thiết bị lưu điện 10KVA
HD 10KR Huyndai/Asia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
62.503.742
26
Ổn áp 10KVA
SH-10.000IILioa/Vietnam
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
8.965.880
27
Máy tính trạm
DELL PRECISION TOWER 3650
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
63.729.600
28
Màn hình máy tính 23" IPS
LS24R350FHEXXV/ Samsung
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
5.435.760
29
Màn hình quan sát TIVI LED 65"
BE65T-H/ SamSung
1
Chiếc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
28.740.800
30
Firewall
FG-81F-BDL-950-12/ Fortinet/ Đài loan
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Đài Loan
214.076.474
31
Router
RBll00AHx4Mikrotik/Latvia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Latvia
36.863.200
32
Thiết bị mạng
CBS350-16T-2G-EU/ Cisco/ China
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
10.782.798
33
Bộ ổn áp 3KVA
SH3000 Lioa/VietNam
1
Chiếc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
18.391.613
34
Thiết bị lưu điện 3KVA
HD3KR Huyndai/Asia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
3.125.250
35
Hệ thống giám sát phát hiện xâm nhập thực địa
PHOTOBEAM HT-M04KARASSN KS-858E/ Asia
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
119.359.293
36
Hệ thống giám sát phát hiện xâm nhập đồn trạm
PHOTOBEAM SCS QUAD-200CSSS-460BDKARASSN KS-858E/ Asia
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
56.254.493
37
Hệ thống cảm biến PCCC thông minh
ES-908BOSCH FP 104-PA/ Asia
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
69.956.357
38
Hệ thống định vị phục vụ tác chiến
CAM-M8CMEA-1575-TM-TNC/ Asia
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
107.338.141
39
Hệ thống cảnh báo
Karassn KS-858G/KoreanBattery 12V 7AHSolar panel: Tấm pin năng lượng mặt trời Mono MSP 100WInverter: GV-IPS-300W
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
31.853.554
40
Hệ thống thiết bị kết nối
E90-DTU-433C37/ Asia
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
42.311.456
41
Lõi phần mềm AI nhận diện khuôn mặt
Việt Nam sản xuất
4
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
86.213.312
42
Lõi phần mềm AI nhận diện biển số
Việt Nam sản xuất
2
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
85.602.144
43
Phần mềm quản lý camera tập trung - Kết nối camera AI
Việt Nam sản xuất
6
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
69.884.448
44
Phần mềm quản lý camera tập trung - Kết nối thông thường
Việt Nam sản xuất
9
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
18.751.952
45
Phần mềm trích xuất hình ảnh khuôn mặt và quản lý thông tin cá nhân xuất nhập cảnh
Việt Nam sản xuất
4
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
119.741.216
46
Phần mềm nhận diện biển số và quản lý thông tin phương tiện xuất nhập cảnh
Việt Nam sản xuất
2
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
70.907.984
47
Phần mềm tích hợp thông tin GPS cho các tổ đội tuần tra cơ động trên nền bản đồ số
Việt Nam sản xuất
1
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
100.072.512
48
Phần mềm giám sát an ninh các khu vực cửa khẩu
Việt Nam sản xuất
1
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
352.593.952
49
Phần mềm giám sát PCCC thông minh; cảnh báo bằng tin nhắn, điện thoại, tự động điều khiển đèn chiếu sáng năng lượng mặt trời
Việt Nam sản xuất
1
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
372.873.824
50
Cột thép mạ kẽm nhúng nóng 6.2m, tay vươn 4m
Nhà mày Z755
1
Cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
11.708.752
51
Cột thép mạ kẽm nhúng nóng 6.2m, tay vươn 7m
Nhà mày Z755
2
Cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
14.995.200
52
Cột thép mạ kẽm nhúng nóng 10m, tay vươn 1.5m
Nhà mày Z755
2
Cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
19.993.600
53
Bu lông khung móng M24x1000x8 thanh, mạ kẽm ren
Nhà mày Z755
5
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
3.477.091
54
Cột bê tông 7m
Bêtông Thủ Đức
16
Cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
2.573.046
55
Kẹp cáp 2 rãnh, 3 lỗ+ Bulong
Việt Nam sản xuất
16
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
35.467
56
Biển báo cáp quang
Việt Nam sản xuất
4
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
41.725
57
Cáp đồng trần C70mm
Cadivi
67
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
194.718
58
Cáp đồng bọc C70mm
Cadivi
25
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
452.022
59
Cáp đồng bọc M120
Cadivi
10
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
556.335
60
Cọc đồng D20-2.4m
Cadivi
16
cọc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
250.351
61
Bảng đồng tiếp địa
Việt Nam sản xuất
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.669.004
62
Vật liệu San Earth M5C (25kg/bao)
San Earth M5C
24
bao
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản liên doanh
1.877.630
63
Attomat 32A
Schneider-Electric
6
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
625.876
64
Attomat 10A 1 cực
Schneider-Electric
6
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
208.626
65
Thanh đấu mát
Schneider-Electric
6
Thanh
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
16.690
66
Đầu cos
Việt Nam sản xuất
30
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
696
67
Ông thép bọc nhựa PVC D25
Nhựa Bình Minh
30
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
574.816
68
Gen mềm
Việt Nam sản xuất
100
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
18.081
69
Đai thép + khóa đai bắt ống vào cột, L = 1,2m
Việt Nam sản xuất
12
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
48.679
70
Phụ kiện lắp đặt (lạt nhựa, ốc vít …)
Việt Nam sản xuất
17
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
6.954
71
Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III
Thi công
28.56
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.500.000
72
Cải tạo đất bằng hợp chất hoá học
Thi công
67
1 m (chiều dài điện
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
31.287
73
Kéo, rải cáp dẫn đất dưới mương đất với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12
Thi công
102
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
205.207
74
Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 25 x 25 x 4 (<= F 25) mm
Thi công
16
điện cực
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
450.958
75
Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn hoá nhiệt
Thi công
32
1 điện cực
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
123.219
76
Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công. Hệ thống tiếp đất : Bảo vệ
Thi công
6
1 hệ thống tiếp đất
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.998.687
77
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
Thi công
28.56
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
176.000
78
Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất <= 500 x 120 x 10 (S <= 0,06)
Thi công
1
1 tấm
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
998.521
79
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp nguồn treo 2x2.5m2
Thi công
80
10 m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
953.195
80
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp nguồn treo 3x6mm2
Thi công
50
10 m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
293.469
81
Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm
Thi công
.4
100m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
876.585
82
Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal
Thi công
1.86
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
815.000
83
Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng
Thi công
4
100m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
617.956
84
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ hè bê tông
Thi công
3.1
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
825.000
85
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III
Thi công
50.44
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
507.000
86
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
Thi công
50.44
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
175.000
87
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III
Thi công
7.904
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
732.000
88
Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công
Thi công
16
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.099.370
89
Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật
Bê tông tươi Tây Ninh
16
1 block
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
431.610
90
Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng <250cm, vữa mác 150, đá 2x4
Bê tông tươi Tây Ninh
16
1 block
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
392.565
91
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
Thi công
4.7824
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
175.000
92
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III
Thi công
2.56
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
595.000
93
Xây hố ga bằng gạch chỉ. Kích thước hố ga 600 x 600 x 600 mm
Thi công
5
hố ga
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
215.981
94
Đổ bê tông nắp hố ga. Kích thước hố ga 600 x 600 x 600 mm
Bê tông tươi Tây Ninh
5
hố ga
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
163.918
95
Rải cấp phối đá dăm, lớp dưới dày 20 cm
Thi công
6.2
m2
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
188.000
96
Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm
Thi công
6.2
m2
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
180.000
97
PTưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, nhựa nhũ tương thấm 1,6 kg/m2
Thi công
6.2
m2
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
306.000
98
Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt trung dày 7 cm
Thi công
6.2
m2
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
363.000
99
Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, nhựa nhũ tương dính bám 2 kg / m2
Thi công
6.2
m2
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
337.000
100
Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt mịn dày 3 cm
Thi công
6.2
m2
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
149.000
101
Làm lớp móng cát vàng (dày 10 cm) cho 1m2 hoàn trả bê tông
Thi công
62
m2
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
266.792
102
Rải cát vàng đệm dày 10 cm
Thi công
62
m2
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
62.480
103
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250
Thi công
3.1
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.835.000
104
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III
Thi công
26.01
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
500.000
105
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100
Thi công
1.445
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.485.000
106
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250
Thi công
19.125
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.986.000
107
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III
Thi công
.3169
100m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
3.280.000
108
Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III
Thi công
.3169
100m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.080.000
109
Vận chuyển cột camera 6.2m
Thi công
3
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
790.145
110
Vận chuyển cột camera 10m
Thi công
2
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.197.192
111
Lắp đặt cột camera 6.2m
Thi công
1
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
986.091
112
Lắp đặt cột camera 10m
Thi công
2
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
986.091
113
Lắp tay vươn Camera chiều dài ≤ 2 m
Thi công
1
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
986.091
114
Lắp tay vươn Camera chiều dài ≤ 4m
Thi công
2
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
986.091
115
Lắp tay vươn Camera chiều dài ≤ 7m
Thi công
2
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
986.091
116
ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp <= 10 mm
Thi công
3
10 cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
208.712
117
Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=26mm
Thi công
30
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
82.426
118
Lắp đặt Thiết bị chống sét đường nguồn
Thi công
5
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
176.944
119
Lắp đặt tủ kỹ thuật
Thi công
6
1 tủ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.436.521
120
Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe
Thi công
6
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
284.717
121
Lắp đặt bộ đổi điện một chiều sang xoay chiều (DC to AC Converter). ( Adapter cho camera)
Thi công
5
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.228.739
122
Ra, kéo cáp quang được bảo vệ bằng ống PVC 2 mảnh đường kính 40, loại cáp 4Fo
Thi công
.58
1 km cáp
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
133.512.000
123
Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại cáp 4Fo
Thi công
1.26
1 km cáp
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
15.759.000
124
Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông loại cột thường
Thi công
16
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
144.658
125
Lắp đặt ống nhựa HDPE chôn trực tiếp. Đường kính ống 32/25
Thi công
1
100m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
10.526.065
126
Lắp ống dẫn cáp loại HDPE 105/80
Thi công
.28
100 m/1 ống
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
14.680.000
127
Lắp ống thép dẫn cáp chôn qua đường ô tô, đường sắt, loại ống D42x2.3
Thi công
40
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
120.742
128
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm
Thi công
100
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
24.585
129
Cáp mạng CAT6
Commscope/AMP CAT6 1427254-6
1.000
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
34.883
130
Đầu mạng RJ45 cat6a
Trung Quốc sản xuất
50
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
2.296
131
Lắp đặt ghế khai thác
Thi công
4
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
731.096
132
Lắp đặt bàn khai thác
Thi công
4
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
843.504
133
Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA quay. Lắp cố định
Thi công
17
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
438.826
134
Lắp đặt Camera
Thi công
17
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
215.314
135
Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera. Loại camera
Thi công
17
hệ thống
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
816.426
136
Lắp đặt barie tự động
Thi công
4
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
2.499.200
137
Bấm đầu RJ 45
Thi công
50
1 đầu
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
8.771
138
Lắp đặt dây cáp đồng UTP UTP CAT 6 < 25 đôi
Thi công
100
10m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
82.649
139
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=8 FO
Thi công
7
bộ ODF
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.848.067
140
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO
Thi công
1
bộ ODF
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
2.444.257
141
Lắp đặt máy chủ Rack đến 2U
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
394.973
142
Cài đặt hệ điều hành cho máy chủ ≤ 4 CPU
Thi công
1
1 máy chủ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
230.486
143
Lắp đặt máy trạm
Thi công
7
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
207.009
144
Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị máy trạm (Work station)
Thi công
7
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
97.636
145
Lắp đặt và cài đặt thiết bị lưu trữ
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
764.435
146
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tươngđương
Thi công
7
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
501.475
147
Cài đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tương đương
Thi công
7
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
336.499
148
Lắp đặt thiết bị tường lửa (FireWall),
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
266.969
149
Cài đặt thiết bị tường lửa (FireWall),
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
338.326
150
Lắp đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router (FCIP, FCICSI)
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
477.061
151
Cài đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router FC/SCSI
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
608.197
152
Lắp đặt Monitor của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ
Thi công
2
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
923.931
153
Lắp đặt tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ ≥ 33U (Tủ Rack 42U)
Thi công
2
1 tủ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
61.020
154
Lắp đặt máy điều hòa không khí (điều hòa cục bộ), lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại treo tường (Điều hòa 1 chiều 12000 BTU)
Thi công
1
máy
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
868.816
155
Lắp đặt tủ phân phối nguồn AC. Công suất tủ <= 2 Kw
Thi công
4
tủ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
124.222
156
Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 10 KVA
Thi công
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
448.883
157
Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS <= 5 KVA
Thi công
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
395.881
158
Lắp đặt thiết bị ổn áp xoay chiều. Loại ổn áp <10 KVA
Thi công
1
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
704.437
159
Lắp đặt thiết bị ổn áp xoay chiều. Loại ổn áp < 5 KVA
Thi công
1
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
645.063
160
Lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền đường nguồn và đường tín hiệu
Thi công
2
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
207.009
161
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel
WV-S1131PJ/Panasonic/ Japan
4
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản
17.189.498
162
Ống kính tiêu cự
M13VG550./TAMRON/JaPan.
2
Pcs
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản
3.383.917
163
Camera IP hồng ngoại 4.0 Megapixel
VX-L40880CT/ vantech/ VN
3
Pcs
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
39.691.045
164
Ống kính tiêu cự
M13VG550./TAMRON/JaPan.
4
Pcs
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản
3.383.917
165
Vỏ chụp camera hồng ngoại
Việt Nam sản xuất
4
Pcs
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
3.125.250
166
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel
WV-S1531LNPJ/Panasonic/ Japan
7
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản
23.439.997
167
Thiết bị camera IP ảnh nhiệt
VX-TH40512FTL/ Vantech/ VN
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
267.966.723
168
Camera mạng, Quay quét phóng hình (PTZ), Sử dụng ngoài trời, tích hợp quan sát ban đêm
VPP-AI533SCT/ vantech/ VN
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
20.158.547
169
Barie tự động
Kinggate/ItalyOPEN 6000
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Italia
97.662.488
170
Barie tự động
Kinggate/ItalyOPEN 4000
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Italia
71.098.491
171
Thiết bị lưu trữ
PowerEdge R750 Server/ Dell/ Malaysia
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
323.778.858
172
Máy tính trạm
DELL PRECISION TOWER 3650
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
63.729.600
173
Bộ máy tính đồng bộ
Dell OptiPlex 3090 Tower XCTO
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
45.735.360
174
Màn hình máy tính 23" IPS
LS24R350FHEXXV/ Samsung
3
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
5.435.760
175
Màn hình quan sát TIVI LED 65"
BE65T-H/ SamSung
1
Chiếc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
28.740.800
176
Thiết bị mạng loại 24 cổng
Mikrotik CRS328-4C-20S-4S+RM/ latvia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Latvia
37.659.195
177
Máy chủ xử lý nhận dạng khuôn mặt
Precision-7920-Tower/ Dell/ Malaysia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
334.161.784
178
Switch công nghiệp
INS-8224P/ Volktek/ Đài loan
3
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Đài Loan
8.869.661
179
Coverter quang
BT-6102GE-20/ BTON/ China
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
1.407.050
180
Module quang SFP 1.25Gbps
S-31DLC20D/ Mikrotik/ China
24
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
1.015.925
181
Thiết bị chống sét lan truyền đường nguồn
LPS C 12-63/200ka/ Postef/ VN
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
8.126.149
182
Thiết bị chống sét lan truyền đường tín hiệu
PNET1GB/ APC/ Philippines
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Philippines
1.328.325
183
Cài đặt hệ thống trung tâm
Thi công
1
Lần
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
24.992.000
184
Thiết bị lưu điện 10KVA
HD 10KR Huyndai/Asia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
48.080.859
185
Ổn áp 10KVA
SH-10.000IILioa/Vietnam
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
8.965.880
186
Máy tính trạm
DELL PRECISION TOWER 3650
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
63.729.600
187
Màn hình máy tính 23" IPS
LS24R350FHEXXV/ Samsung
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
5.435.760
188
Màn hình quan sát TIVI LED 65"
BE65T-H/ SamSung
1
Chiếc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
28.740.800
189
Firewall
FG-81F-BDL-950-12/ Fortinet/ Đài loan
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Đài Loan
214.076.474
190
Router
RBll00AHx4Mikrotik/Latvia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Latvia
36.863.200
191
Thiết bị mạng
CBS350-16T-2G-EU/ Cisco/ China
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
10.782.798
192
Bộ ổn áp 3KVA
SH3000 Lioa/VietNam
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
18.391.613
193
Thiết bị lưu điện 3KVA
HD3KR Huyndai/Asia
1
Chiếc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
3.125.250
194
Hệ thống giám sát phát hiện xâm nhập thực địa
PHOTOBEAM HT-M04KARASSN KS-858E/ Asia
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
119.359.293
195
Hệ thống giám sát phát hiện xâm nhập đồn trạm
PHOTOBEAM SCS QUAD-200CSSS-460BDKARASSN KS-858E/ Asia
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
56.254.493
196
Hệ thống cảm biến PCCC thông minh
ES-908BOSCH FP 104-PA/ Asia
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
69.956.357
197
Hệ thống định vị phục vụ tác chiến
CAM-M8CMEA-1575-TM-TNC/ Asia
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
107.338.141
198
Hệ thống cảnh báo
Karassn KS-858G/KoreanBattery 12V 7AHSolar panel: Tấm pin năng lượng mặt trời Mono MSP 100WInverter: GV-IPS-300W
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
31.853.554
199
Hệ thống thiết bị kết nối
E90-DTU-433C37/ Asia
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
42.311.456
200
Lõi phần mềm AI nhận diện khuôn mặt
Việt Nam sản xuất
4
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
86.213.312
201
Lõi phần mềm AI nhận diện biển số
Việt Nam sản xuất
3
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
85.602.144
202
Phần mềm quản lý camera tập trung - Hỗ trợ vận hành giám sát hệ thống camera AI
Việt Nam sản xuất
7
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
77.902.336
203
Phần mềm quản lý camera tập trung - Hỗ trợ vận hành giám sát hệ thống camera thông thường
Việt Nam sản xuất
10
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
20.902.400
204
Phần mềm trích xuất hình ảnh khuôn mặt và quản lý thông tin cá nhân xuất nhập cảnh
Việt Nam sản xuất
4
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
119.741.216
205
Phần mềm nhận diện biển số và quản lý thông tin phương tiện xuất nhập cảnh
Việt Nam sản xuất
3
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
70.907.984
206
Phần mềm tích hợp thông tin GPS cho các tổ đội tuần tra cơ động trên nền bản đồ số
Việt Nam sản xuất
1
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
100.072.512
207
Phần mềm giám sát an ninh các khu vực cửa khẩu
Việt Nam sản xuất
1
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
352.593.952
208
Phần mềm giám sát PCCC thông minh; cảnh báo bằng tin nhắn, điện thoại, tự động điều khiển đèn chiếu sáng năng lượng mặt trời
Việt Nam sản xuất
1
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
372.873.824
209
Cột thép mạ kẽm nhúng nóng 6.2m, tay vươn 7m
Nhà mày Z755
2
Cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
14.995.200
210
Cột thép mạ kẽm nhúng nóng 10m, tay vươn 1.5m
Nhà mày Z755
1
Cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
19.993.600
211
Bu lông khung móng M24x1000x8 thanh, mạ kẽm ren
Nhà mày Z755
3
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
3.477.091
212
Cột bê tông 7m
Bêtông Thủ Đức
19
Cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
2.573.046
213
Kẹp cáp 2 rãnh, 3 lỗ+ Bulong
Việt Nam sản xuất
19
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
35.467
214
Biển báo cáp quang
Việt Nam sản xuất
3
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
41.725
215
Cáp đồng trần C70mm
Cadivi
57
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
194.718
216
Cáp đồng bọc C70mm
Cadivi
15
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
452.022
217
Cáp đồng bọc M120
Cadivi
10
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
556.335
218
Cọc đồng D20-2.4m
Cadivi
12
cọc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
250.351
219
Bảng đồng tiếp địa
Việt Nam sản xuất
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.669.004
220
Vật liệu San Earth M5C (25kg/bao)
San Earth M5C
20
bao
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản liên doanh
1.877.630
221
Attomat 32A
Schneider-Electric
4
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
625.876
222
Attomat 10A 1 cực
Schneider-Electric
4
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
208.626
223
Thanh đấu mát
Schneider-Electric
4
Thanh
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
16.690
224
Đầu cos
Việt Nam sản xuất
30
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
696
225
Ông thép bọc nhựa PVC D25
Nhựa Bình Minh
30
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
574.816
226
Gen mềm
Việt Nam sản xuất
100
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
18.081
227
Đai thép + khóa đai bắt ống vào cột, L = 1,2m
Việt Nam sản xuất
12
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
48.679
228
Phụ kiện lắp đặt (lạt nhựa, ốc vít …)
Việt Nam sản xuất
17
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
6.954
229
Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III
Thi công
22.96
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.500.000
230
Cải tạo đất bằng hợp chất hoá học
Thi công
57
1 m (chiều dài điện
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
31.287
231
Kéo, rải cáp dẫn đất dưới mương đất với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12
Thi công
82
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
205.207
232
Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 25 x 25 x 4 (<= F 25) mm
Thi công
12
điện cực
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
450.958
233
Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn hoá nhiệt
Thi công
24
1 điện cực
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
123.219
234
Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công. Hệ thống tiếp đất : Bảo vệ
Thi công
4
1 hệ thống tiếp đất
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.998.687
235
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
Thi công
22.96
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
175.000
236
Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất <= 500 x 120 x 10 (S <= 0,06)
Thi công
1
1 tấm
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
998.521
237
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp nguồn treo 2x2.5m2
Thi công
80
10 m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
953.195
238
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp nguồn treo 3x6mm2
Thi công
50
10 m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
293.469
239
Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng
Thi công
2.2
100m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
617.000
240
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ hè bê tông
Thi công
1.705
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
825.000
241
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III
Thi công
14.3
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
506.000
242
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
Thi công
14.3
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
175.000
243
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III
Thi công
9.386
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
732.000
244
Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công
Thi công
19
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.099.370
245
Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật
Bê tông tươi Tây Ninh
19
1 block
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
431.610
246
Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng <250cm, vữa mác 150, đá 2x4
Bê tông tươi Tây Ninh
19
1 block
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
392.565
247
Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,950 m
Thép hình Nhà Bè
2
1 thanh sắt
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.051.400
248
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
Thi công
5.6791
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
180.000
249
Làm lớp móng cát vàng (dày 10 cm) cho 1m2 hoàn trả bê tông
Thi công
34.1
m2
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
266.000
250
Rải cát vàng đệm dày 10 cm
Thi công
34.1
m2
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
62.000
251
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250
Thi công
1.705
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.835.000
252
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III
Thi công
15.606
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
500.000
253
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100
Thi công
.867
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.484.000
254
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250
Thi công
11.475
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.986.000
255
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III
Thi công
.1931
100m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
3.280.000
256
Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III
Thi công
.1931
100m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.080.000
257
Vận chuyển cột camera 6.2m
Thi công
2
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
790.145
258
Vận chuyển cột camera 10m
Thi công
1
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.197.192
259
Lắp đặt cột camera 6.2m
Thi công
2
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
986.091
260
Lắp đặt cột camera 10m
Thi công
1
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
986.091
261
Lắp tay vươn Camera chiều dài ≤ 2 m
Thi công
1
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
986.091
262
Lắp tay vươn Camera chiều dài ≤ 7m
Thi công
2
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
986.091
263
ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp <= 10 mm
Thi công
3
10 cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
208.712
264
Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=26mm
Thi công
30
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
82.426
265
Lắp đặt Thiết bị chống sét đường nguồn
Thi công
4
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
176.944
266
Lắp đặt tủ kỹ thuật
Thi công
4
1 tủ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.436.521
267
Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe
Thi công
4
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
284.717
268
Lắp đặt bộ đổi điện một chiều sang xoay chiều (DC to AC Converter). ( Adapter cho camera)
Thi công
3
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.228.739
269
Ra, kéo cáp quang được bảo vệ bằng ống PVC 2 mảnh đường kính 40, loại cáp 4Fo
Thi công
.06
1 km cáp
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
133.512.000
270
Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại cáp 4Fo
Thi công
.95
1 km cáp
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
15.759.000
271
Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông loại cột thường
Thi công
19
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
144.658
272
Lắp đặt ống nhựa HDPE chôn trực tiếp. Đường kính ống 32/25
Thi công
1.1
100m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
10.526.000
273
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm
Thi công
100
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
24.585
274
Cáp mạng CAT6
Commscope/AMP CAT6 1427254-6
530
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
34.883
275
Đầu mạng RJ45 cat6a
Trung Quốc sản xuất
50
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
2.296
276
Lắp đặt ghế khai thác
Thi công
4
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
731.096
277
Lắp đặt bàn khai thác
Thi công
4
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
843.504
278
Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA quay. Lắp cố định
Thi công
17
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
438.826
279
Lắp đặt Camera
Thi công
17
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
215.314
280
Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera. Loại camera
Thi công
17
hệ thống
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
816.426
281
Lắp đặt barie tự động
Thi công
4
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
2.499.200
282
Bấm đầu RJ 45
Thi công
50
1 đầu
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
8.771
283
Lắp đặt dây cáp đồng UTP UTP CAT 6 < 25 đôi
Thi công
53
10m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
82.649
284
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 8 FO
Thi công
6
bộ ODF
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.680.061
285
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 FO
Thi công
1
bộ ODF
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
2.222.053
286
Lắp đặt máy chủ Rack đến 2U
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
394.973
287
Cài đặt hệ điều hành cho máy chủ ≤ 4 CPU
Thi công
1
1 máy chủ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
230.486
288
Lắp đặt máy trạm
Thi công
4
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
207.009
289
Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị máy trạm (Work station)
Thi công
4
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
97.636
290
Lắp đặt và cài đặt thiết bị lưu trữ
Thi công
2
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
764.435
291
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tươngđương
Thi công
6
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
501.475
292
Cài đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tương đương
Thi công
6
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
336.499
293
Lắp đặt thiết bị tường lửa (FireWall),
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
266.969
294
Cài đặt thiết bị tường lửa (FireWall),
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
338.326
295
Lắp đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router (FCIP, FCICSI)
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
477.061
296
Cài đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router FC/SCSI
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
608.197
297
Lắp đặt Monitor của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ
Thi công
2
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
923.931
298
Lắp đặt thiết bị của Hệ thống Camera. Loại thiết bị : Bàn điều khiển tín hiệu hình
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
195.740
299
Lắp đặt tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ ≥ 33U (Tủ Rack 42U)
Thi công
2
1 tủ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
61.020
300
Lắp đặt máy điều hòa không khí (điều hòa cục bộ), lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại treo tường (Điều hòa 1 chiều 12000 BTU)
Thi công
1
máy
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
868.816
301
Lắp đặt tủ phân phối nguồn AC. Công suất tủ <= 2 Kw
Thi công
4
tủ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
124.222
302
Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 10 KVA
Thi công
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
448.883
303
Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS <= 5 KVA
Thi công
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
395.881
304
Lắp đặt thiết bị ổn áp xoay chiều. Loại ổn áp <10 KVA
Thi công
1
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
704.437
305
Lắp đặt thiết bị ổn áp xoay chiều. Loại ổn áp < 5 KVA
Thi công
1
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
645.063
306
Lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền đường nguồn và đường tín hiệu
Thi công
2
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
207.009
307
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel:
WV-S1131PJ/Panasonic/ Japan
3
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản
17.189.498
308
Ống kính tiêu cự:
M13VG550./TAMRON/JaPan.
2
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản
3.383.917
309
Camera IP hồng ngoại 4.0 Megapixel
VX-L40880CT/ vantech/ VN
2
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
39.691.045
310
Ống kính tiêu cự
M13VG550./TAMRON/JaPan.
4
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản
3.383.917
311
Vỏ chụp camera hồng ngoại
Việt Nam sản xuất
4
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
3.125.250
312
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel
WV-S1531LNPJ/Panasonic/ Japan
1
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản
23.439.997
313
Thiết bị camera IP ảnh nhiệt
VX-TH40512FTL/ Vantech/ VN
1
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
267.966.723
314
Camera mạng, Quay quét phóng hình (PTZ), Sử dụng ngoài trời, tích hợp quan sát ban đêm
VPP-AI533SCT/ vantech/ VN
3
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
20.158.547
315
Barie tự động
Kinggate/ItalyOPEN 6000
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Italia
97.662.488
316
Barie tự động
Kinggate/ItalyOPEN 4000
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Italia
71.098.491
317
Thiết bị lưu trữ
PowerEdge R750 Server/ Dell/ Malaysia
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
323.778.858
318
Máy tính trạm
DELL PRECISION TOWER 3650
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
63.729.600
319
Bộ máy tính đồng bộ
Dell OptiPlex 3090 Tower XCTO
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
45.735.360
320
Màn hình máy tính 23" IPS
LS24R350FHEXXV/ Samsung
3
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
5.435.760
321
Màn hình quan sát TIVI LED 65"
BE65T-H/ SamSung
1
Chiếc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
28.740.800
322
Thiết bị mạng loại 24 cổng
Mikrotik CRS328-4C-20S-4S+RM/ latvia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Latvia
37.659.195
323
Máy chủ xử lý nhận dạng khuôn mặt
Precision-7920-Tower/ Dell/ Malaysia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
334.161.784
324
Switch công nghiệp
INS-8224P/ Volktek/ Đài loan
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Đài Loan
8.869.661
325
Coverter quang
BT-6102GE-20/ BTON/ China
3
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
1.407.050
326
Module quang SFP 1.25Gbps
S-31DLC20D/ Mikrotik/ China
24
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
1.015.925
327
Thiết bị chống sét lan truyền đường nguồn
LPS C 12-63/200ka/ Postef/ VN
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
8.126.149
328
Thiết bị chống sét lan truyền đường tín hiệu
PNET1GB/ APC/ Philippines
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Philippines
1.328.325
329
Cài đặt hệ thống trung tâm
Thi công
1
Lần
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
24.992.000
330
Ổn áp 10KVA
SH-10.000IILioa/Vietnam
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
8.965.880
331
Thiết bị lưu điện 10KVA
HD 10KR Huyndai/Asia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
48.080.859
332
Máy tính trạm
DELL PRECISION TOWER 3650
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
63.729.600
333
Màn hình máy tính 23" IPS
LS24R350FHEXXV/ Samsung
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
5.435.760
334
Màn hình quan sát TIVI LED 65"
BE65T-H/ SamSung
1
Chiếc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
28.740.800
335
Firewall
FG-81F-BDL-950-12/ Fortinet/ Đài loan
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Đài Loan
214.076.474
336
Router
RBll00AHx4Mikrotik/Latvia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Latvia
36.863.200
337
Thiết bị mạng
CBS350-16T-2G-EU/ Cisco/ China
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
10.782.798
338
Bộ ổn áp 3KVA
SH3000 Lioa/VietNam
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
18.391.613
339
Thiết bị lưu điện 3KVA
HD3KR Huyndai/Asia
1
Chiếc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
3.125.250
340
Hệ thống giám sát phát hiện xâm nhập thực địa
PHOTOBEAM HT-M04KARASSN KS-858E/ Asia
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
119.359.293
341
Hệ thống giám sát phát hiện xâm nhập đồn trạm
PHOTOBEAM SCS QUAD-200CSSS-460BDKARASSN KS-858E/ Asia
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
56.254.493
342
Hệ thống cảm biến PCCC thông minh
ES-908BOSCH FP 104-PA/ Asia
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
69.956.357
343
Hệ thống định vị phục vụ tác chiến
CAM-M8CMEA-1575-TM-TNC/ Asia
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
107.338.141
344
Hệ thống cảnh báo
Karassn KS-858G/KoreanBattery 12V 7AHSolar panel: Tấm pin năng lượng mặt trời Mono MSP 100WInverter: GV-IPS-300W
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
31.853.554
345
Hệ thống thiết bị kết nối
E90-DTU-433C37/ Asia
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
42.311.456
346
Lõi phần mềm AI nhận diện khuôn mặt
Việt Nam sản xuất
3
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
86.213.312
347
Lõi phần mềm AI nhận diện biển số
Việt Nam sản xuất
2
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
85.602.144
348
Phần mềm quản lý camera tập trung - Kết nối camera AI
Việt Nam sản xuất
5
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
69.884.448
349
Phần mềm quản lý camera tập trung - Kết nối thông thường
Việt Nam sản xuất
5
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
18.751.952
350
Phần mềm trích xuất hình ảnh khuôn mặt và quản lý thông tin cá nhân xuất nhập cảnh
Việt Nam sản xuất
3
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
119.741.216
351
Phần mềm nhận diện biển số và quản lý thông tin phương tiện xuất nhập cảnh
Việt Nam sản xuất
2
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
70.907.984
352
Phần mềm tích hợp thông tin GPS cho các tổ đội tuần tra cơ động trên nền bản đồ số
Việt Nam sản xuất
1
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
100.072.512
353
Phần mềm giám sát an ninh các khu vực cửa khẩu
Việt Nam sản xuất
1
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
352.593.952
354
Phần mềm giám sát PCCC thông minh; cảnh báo bằng tin nhắn, điện thoại, tự động điều khiển đèn chiếu sáng năng lượng mặt trời
Việt Nam sản xuất
1
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
372.873.824
355
Cột thép mạ kẽm nhúng nóng 6.2m, tay vươn 4m
Nhà mày Z755
2
Cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
11.708.752
356
Cột thép mạ kẽm nhúng nóng 6.2m, tay vươn 7m
Nhà mày Z755
1
Cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
14.995.200
357
Cột thép mạ kẽm nhúng nóng 10m, tay vươn 1.5m
Nhà mày Z755
1
Cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
19.993.600
358
Bu lông khung móng M24x1000x8 thanh, mạ kẽm ren
Nhà mày Z755
4
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
3.477.091
359
Cột bê tông 7m
Bêtông Thủ Đức
30
Cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
2.573.046
360
Kẹp cáp 2 rãnh, 3 lỗ+ Bulong
Việt Nam sản xuất
30
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
35.467
361
Biển báo cáp quang
Việt Nam sản xuất
6
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
41.725
362
Cáp đồng trần C70mm
Cadivi
62
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
194.718
363
Cáp đồng bọc C70mm
Cadivi
20
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
452.022
364
Cáp đồng bọc M120
Cadivi
10
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
556.335
365
Cọc đồng D20-2.4m
Cadivi
14
cọc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
250.351
366
Bảng đồng tiếp địa
Việt Nam sản xuất
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.669.004
367
Vật liệu San Earth M5C (25kg/bao)
San Earth M5C
22
bao
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản liên doanh
1.877.630
368
Attomat 32A
Schneider-Electric
4
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
625.876
369
Attomat 10A 1 cực
Schneider-Electric
4
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
208.626
370
Thanh đấu mát
Schneider-Electric
4
Thanh
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
16.690
371
Đầu cos
Việt Nam sản xuất
30
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
696
372
Ông thép bọc nhựa PVC D25
Nhựa Bình Minh
30
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
574.816
373
Gen mềm
Việt Nam sản xuất
100
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
18.081
374
Đai thép + khóa đai bắt ống vào cột, L = 1,2m
Việt Nam sản xuất
12
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
48.679
375
Phụ kiện lắp đặt (lạt nhựa, ốc vít …)
Việt Nam sản xuất
9
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
6.954
376
Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III
Thi công
25.76
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.500.000
377
Cải tạo đất bằng hợp chất hoá học
Thi công
62
1 m (chiều dài điện
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
31.287
378
Kéo, rải cáp dẫn đất dưới mương đất với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12
Thi công
92
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
205.207
379
Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 25 x 25 x 4 (<= F 25) mm
Thi công
14
điện cực
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
450.958
380
Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn hoá nhiệt
Thi công
28
1 điện cực
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
123.219
381
Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công. Hệ thống tiếp đất : Bảo vệ
Thi công
5
1 hệ thống tiếp đất
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.998.687
382
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
Thi công
25.76
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
175.000
383
Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất <= 500 x 120 x 10 (S <= 0,06)
Thi công
1
1 tấm
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
998.521
384
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp nguồn treo 2x2.5m2
Thi công
100
10 m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
953.195
385
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp nguồn treo 3x6mm2
Thi công
50
10 m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
293.469
386
Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng
Thi công
2.4
100m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
618.000
387
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ hè bê tông
Thi công
1.86
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
825.000
388
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III
Thi công
15.6
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
507.000
389
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
Thi công
15.6
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
175.000
390
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III
Thi công
14.82
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
732.000
391
Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công
Thi công
30
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.099.370
392
Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật
Bê tông tươi Tây Ninh
30
1 block
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
431.610
393
Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng <250cm, vữa mác 150, đá 2x4
Bê tông tươi Tây Ninh
30
1 block
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
392.565
394
Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,950 m
Thép hình Nhà Bè
2
1 thanh sắt
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.051.400
395
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
Thi công
8.967
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
175.000
396
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III
Thi công
20.808
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
500.000
397
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100
Thi công
1.156
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.484.000
398
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250
Thi công
15.3
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.986.000
399
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III
Thi công
.2666
100m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
3.280.000
400
Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III
Thi công
.2666
100m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.080.000
401
Vận chuyển cột camera 6.2m
Thi công
3
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
790.145
402
Vận chuyển cột camera 10m
Thi công
1
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.197.192
403
Lắp đặt cột camera 6.2m
Thi công
3
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
986.091
404
Lắp đặt cột camera 10m
Thi công
1
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
986.091
405
Lắp tay vươn Camera chiều dài ≤ 2 m
Thi công
1
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
986.091
406
Lắp tay vươn Camera chiều dài ≤ 4m
Thi công
2
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
986.091
407
Lắp tay vươn Camera chiều dài ≤ 7m
Thi công
1
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
986.091
408
ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp <= 10 mm
Thi công
3
10 cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
208.712
409
Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=26mm
Thi công
30
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
82.426
410
Lắp đặt Thiết bị chống sét đường nguồn
Thi công
4
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
176.944
411
Lắp đặt tủ kỹ thuật
Thi công
4
1 tủ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.436.521
412
Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe
Thi công
4
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
284.717
413
Lắp đặt bộ đổi điện một chiều sang xoay chiều (DC to AC Converter). ( Adapter cho camera)
Thi công
4
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.228.739
414
Ra, kéo cáp quang được bảo vệ bằng ống PVC 2 mảnh đường kính 40, loại cáp 4Fo
Thi công
.08
1 km cáp
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
133.512.000
415
Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại cáp 4Fo
Thi công
3
1 km cáp
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
15.759.212
416
Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông loại cột thường
Thi công
30
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
144.658
417
Lắp đặt ống nhựa HDPE chôn trực tiếp. Đường kính ống 32/25
Thi công
1.2
100m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
10.526.000
418
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm
Thi công
100
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
24.585
419
Cáp mạng CAT6
Commscope/AMP CAT6 1427254-6
915
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
34.883
420
Đầu mạng RJ45 cat6a
Trung Quốc sản xuất
50
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
2.296
421
Lắp đặt ghế khai thác
Thi công
4
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
731.096
422
Lắp đặt bàn khai thác
Thi công
4
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
843.504
423
Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA quay. Lắp cố định
Thi công
9
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
438.826
424
Lắp đặt Camera
Thi công
9
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
215.314
425
Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera. Loại camera
Thi công
9
hệ thống
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
816.426
426
Lắp đặt barie tự động
Thi công
4
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
2.499.200
427
Bấm đầu RJ 45
Thi công
50
1 đầu
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
8.771
428
Lắp đặt dây cáp đồng UTP UTP CAT 6 < 25 đôi
Thi công
91.5
10m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
82.000
429
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=8 FO
Thi công
6
bộ ODF
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.848.067
430
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO
Thi công
1
bộ ODF
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
2.444.257
431
Lắp đặt máy chủ Rack đến 2U
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
394.973
432
Cài đặt hệ điều hành cho máy chủ ≤ 4 CPU
Thi công
1
1 máy chủ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
279.111
433
Lắp đặt máy trạm
Thi công
4
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
207.009
434
Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị máy trạm (Work station)
Thi công
4
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
97.636
435
Lắp đặt và cài đặt thiết bị lưu trữ
Thi công
2
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
764.435
436
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tươngđương
Thi công
4
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
501.475
437
Cài đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tương đương
Thi công
4
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
336.499
438
Lắp đặt thiết bị tường lửa (FireWall),
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
266.969
439
Cài đặt thiết bị tường lửa (FireWall),
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
338.326
440
Lắp đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router (FCIP, FCICSI)
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
477.061
441
Cài đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router FC/SCSI
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
608.197
442
Lắp đặt Monitor của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ
Thi công
2
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
923.931
443
Lắp đặt tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ ≥ 33U (Tủ Rack 42U)
Thi công
2
1 tủ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
61.020
444
Lắp đặt máy điều hòa không khí (điều hòa cục bộ), lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại treo tường (Điều hòa 1 chiều 12000 BTU)
Thi công
1
máy
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
868.816
445
Lắp đặt tủ phân phối nguồn AC. Công suất tủ <= 2 Kw
Thi công
4
tủ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
124.222
446
Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 10 KVA
Thi công
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
448.883
447
Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS <= 5 KVA
Thi công
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
395.881
448
Lắp đặt thiết bị ổn áp xoay chiều. Loại ổn áp <10 KVA
Thi công
1
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
704.437
449
Lắp đặt thiết bị ổn áp xoay chiều. Loại ổn áp < 5 KVA
Thi công
1
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
645.063
450
Lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền đường nguồn và đường tín hiệu
Thi công
2
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
207.009
451
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel
WV-S1131PJ/Panasonic/ Japan
5
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản
17.189.498
452
Ống kính tiêu cự
M13VG550./TAMRON/JaPan.
2
Pcs
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản
3.383.917
453
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel
WV-S1131PJ/Panasonic/ Japan
4
Pcs
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản
39.691.045
454
Ống kính tiêu cự
M13VG550./TAMRON/JaPan.
4
Pcs
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản
3.383.917
455
Vỏ chụp camera hồng ngoại
Việt Nam sản xuất
4
Pcs
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
3.125.250
456
Camera IP hồng ngoại 4.0 Megapixel
VX-L40880CT/ vantech/ VN
5
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
23.439.997
457
Thiết bị camera IP ảnh nhiệt
VX-TH40512FTL/ Vantech/ VN
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
267.966.723
458
Camera mạng, Quay quét phóng hình (PTZ), Sử dụng ngoài trời, tích hợp quan sát ban đêm
VPP-AI533SCT/ vantech/ VN
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
20.158.547
459
Barie tự động
Kinggate/ItalyOPEN 6000
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Italia
97.662.488
460
Barie tự động
Kinggate/ItalyOPEN 4000
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Italia
71.098.491
461
Thiết bị lưu trữ
PowerEdge R750 Server/ Dell/ Malaysia
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
323.778.858
462
Máy tính trạm
DELL PRECISION TOWER 3650
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
63.729.600
463
Bộ máy tính đồng bộ
Dell OptiPlex 3090 Tower XCTO
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
45.735.360
464
Màn hình máy tính 23" IPS
LS24R350FHEXXV/ Samsung
3
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
5.435.760
465
Màn hình quan sát TIVI LED 65"
BE65T-H/ SamSung
1
Chiếc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
28.740.800
466
Thiết bị mạng loại 24 cổng
Mikrotik CRS328-4C-20S-4S+RM/ latvia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Latvia
37.659.195
467
Máy chủ xử lý nhận dạng khuôn mặt
Precision-7920-Tower/ Dell/ Malaysia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
334.161.784
468
Switch công nghiệp
INS-8224P/ Volktek/ Đài loan
5
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Đài Loan
8.869.661
469
Coverter quang
BT-6102GE-20/ BTON/ China
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
1.407.050
470
Module quang SFP 1.25Gbps
S-31DLC20D/ Mikrotik/ China
24
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
1.015.925
471
Thiết bị chống sét lan truyền đường nguồn
LPS C 12-63/200ka/ Postef/ VN
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
8.126.149
472
Thiết bị chống sét lan truyền đường tín hiệu
PNET1GB/ APC/ Philippines
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Philippines
1.328.325
473
Cài đặt hệ thống trung tâm
Thi công
1
Lần
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
24.992.000
474
Ổn áp 10KVA
SH-10.000IILioa/Vietnam
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
8.965.880
475
Thiết bị lưu điện 10KVA
HD 10KR Huyndai/Asia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
48.080.859
476
Máy tính trạm
DELL PRECISION TOWER 3650
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
63.729.600
477
Màn hình máy tính 23" IPS
LS24R350FHEXXV/ Samsung
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
5.435.760
478
Màn hình quan sát TIVI LED 65"
BE65T-H/ SamSung
1
Chiếc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
28.740.800
479
Firewall
FG-81F-BDL-950-12/ Fortinet/ Đài loan
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Đài Loan
214.076.474
480
Router
RBll00AHx4Mikrotik/Latvia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Latvia
36.863.200
481
Thiết bị mạng
CBS350-16T-2G-EU/ Cisco/ China
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
10.782.798
482
Bộ ổn áp 3KVA
SH3000 Lioa/VietNam
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
18.391.613
483
Thiết bị lưu điện 3KVA
HD3KR Huyndai/Asia
1
Chiếc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
3.125.250
484
Hệ thống giám sát phát hiện xâm nhập thực địa
PHOTOBEAM HT-M04KARASSN KS-858E/ Asia
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
119.359.293
485
Hệ thống giám sát phát hiện xâm nhập đồn trạm
PHOTOBEAM SCS QUAD-200CSSS-460BDKARASSN KS-858E/ Asia
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
56.254.493
486
Hệ thống cảm biến PCCC thông minh
ES-908BOSCH FP 104-PA/ Asia
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
69.956.357
487
Hệ thống định vị phục vụ tác chiến
CAM-M8CMEA-1575-TM-TNC/ Asia
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
107.338.141
488
Hệ thống cảnh báo
Karassn KS-858G/KoreanBattery 12V 7AHSolar panel: Tấm pin năng lượng mặt trời Mono MSP 100WInverter: GV-IPS-300W
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
31.853.554
489
Hệ thống thiết bị kết nối
E90-DTU-433C37/ Asia
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
42.311.456
490
Lõi phần mềm AI nhận diện khuôn mặt
Việt Nam sản xuất
5
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
86.213.312
491
Lõi phần mềm AI nhận diện biển số
Việt Nam sản xuất
4
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
85.602.144
492
Phần mềm quản lý camera tập trung - Kết nối camera AI
Việt Nam sản xuất
9
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
69.884.448
493
Phần mềm quản lý camera tập trung - Kết nối thông thường
Việt Nam sản xuất
8
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
18.751.952
494
Phần mềm trích xuất hình ảnh khuôn mặt và quản lý thông tin cá nhân xuất nhập cảnh
Việt Nam sản xuất
5
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
119.741.216
495
Phần mềm nhận diện biển số và quản lý thông tin phương tiện xuất nhập cảnh
Việt Nam sản xuất
4
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
70.907.984
496
Phần mềm tích hợp thông tin GPS cho các tổ đội tuần tra cơ động trên nền bản đồ số
Việt Nam sản xuất
1
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
100.072.512
497
Phần mềm giám sát an ninh các khu vực cửa khẩu
Việt Nam sản xuất
1
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
352.593.952
498
Phần mềm giám sát PCCC thông minh; cảnh báo bằng tin nhắn, điện thoại, tự động điều khiển đèn chiếu sáng năng lượng mặt trời
Việt Nam sản xuất
1
lic
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
372.873.824
499
Cột thép mạ kẽm nhúng nóng 6.2m, tay vươn 4m
Nhà mày Z755
5
Cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
11.708.752
500
Cột thép mạ kẽm nhúng nóng 10m, tay vươn 1.5m
Nhà mày Z755
1
Cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
19.993.600
501
Bu lông khung móng M24x1000x8 thanh, mạ kẽm ren
Nhà mày Z755
6
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
3.477.091
502
Cột bê tông 7m
Bêtông Thủ Đức
8
Cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
2.573.046
503
Kẹp cáp 2 rãnh, 3 lỗ+ Bulong
Việt Nam sản xuất
8
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
35.467
504
Biển báo cáp quang
Việt Nam sản xuất
3
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
41.725
505
Cáp đồng trần C70mm
Cadivi
72
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
194.718
506
Cáp đồng bọc C70mm
Cadivi
30
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
452.022
507
Cáp đồng bọc M120
Cadivi
10
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
556.335
508
Cọc đồng D20-2.4m
Cadivi
18
cọc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
250.351
509
Bảng đồng tiếp địa
Việt Nam sản xuất
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.669.004
510
Vật liệu San Earth M5C (25kg/bao)
San Earth M5C
26
bao
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản liên doanh
1.877.630
511
Attomat 32A
Schneider-Electric
6
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
625.876
512
Attomat 10A 1 cực
Schneider-Electric
6
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
208.626
513
Thanh đấu mát
Schneider-Electric
6
Thanh
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
16.690
514
Đầu cos
Việt Nam sản xuất
30
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
696
515
Ông thép bọc nhựa PVC D25
Nhựa Bình Minh
30
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
574.816
516
Gen mềm
Việt Nam sản xuất
100
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
18.081
517
Đai thép + khóa đai bắt ống vào cột, L = 1,2m
Việt Nam sản xuất
12
Cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
48.679
518
Phụ kiện lắp đặt (lạt nhựa, ốc vít …)
Việt Nam sản xuất
17
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
6.954
519
Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III
Thi công
31.36
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.500.000
520
Cải tạo đất bằng hợp chất hoá học
Thi công
72
1 m (chiều dài điện
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
31.287
521
Kéo, rải cáp dẫn đất dưới mương đất với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12
Thi công
112
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
205.207
522
Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 25 x 25 x 4 (<= F 25) mm
Thi công
18
điện cực
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
450.958
523
Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn hoá nhiệt
Thi công
36
1 điện cực
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
123.219
524
Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công. Hệ thống tiếp đất : Bảo vệ
Thi công
7
1 hệ thống tiếp đất
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.998.687
525
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
Thi công
31.36
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
175.000
526
Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất <= 500 x 120 x 10 (S <= 0,06)
Thi công
1
1 tấm
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
998.521
527
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp nguồn treo 2x2.5m2
Thi công
80
10 m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
953.195
528
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp nguồn treo 3x6mm2
Thi công
50
10 m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
293.469
529
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III
Thi công
27.95
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
506.000
530
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
Thi công
27.95
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
175.000
531
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III
Thi công
3.952
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
732.000
532
Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công
Thi công
8
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.099.370
533
Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật
Bê tông tươi Tây Ninh
8
1 block
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
431.610
534
Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng <250cm, vữa mác 150, đá 2x4
Bê tông tươi Tây Ninh
8
1 block
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
392.565
535
Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,950 m
Thép hình Nhà Bè
2
1 thanh sắt
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.051.400
536
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
Thi công
2.3912
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
180.000
537
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III
Thi công
.512
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
595.000
538
Xây hố ga bằng gạch chỉ. Kích thước hố ga 600 x 600 x 600 mm
Thi công
1
hố ga
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
215.981
539
Đổ bê tông nắp hố ga. Kích thước hố ga 600 x 600 x 600 mm
Bê tông tươi Tây Ninh
1
hố ga
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
163.918
540
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III
Thi công
31.212
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
500.000
541
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100
Thi công
1.734
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.485.000
542
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250
Thi công
22.95
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.986.000
543
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III
Thi công
.3328
100m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
3.280.000
544
Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III
Thi công
.3328
100m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.080.000
545
Vận chuyển cột camera 6.2m
Thi công
5
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
790.145
546
Vận chuyển cột camera 10m
Thi công
1
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.197.192
547
Lắp đặt cột camera 6.2m
Thi công
5
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
986.091
548
Lắp đặt cột camera 10m
Thi công
1
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
986.091
549
Lắp tay vươn Camera chiều dài ≤ 2 m
Thi công
1
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
986.091
550
Lắp tay vươn Camera chiều dài ≤ 4m
Thi công
5
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
986.091
551
ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp <= 10 mm
Thi công
3
10 cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
208.712
552
Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=26mm
Thi công
30
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
82.426
553
Lắp đặt Thiết bị chống sét đường nguồn
Thi công
6
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
176.944
554
Lắp đặt tủ kỹ thuật
Thi công
6
1 tủ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.436.521
555
Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe
Thi công
6
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
284.717
556
Lắp đặt bộ đổi điện một chiều sang xoay chiều (DC to AC Converter). ( Adapter cho camera)
Thi công
3
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.228.739
557
Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại cáp 4Fo
Thi công
3
1 km cáp
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
15.759.212
558
Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông loại cột thường
Thi công
8
cột
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
144.658
559
Lắp đặt ống nhựa HDPE chôn trực tiếp. Đường kính ống 32/25
Thi công
1.5
100m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
10.526.000
560
Lắp ống dẫn cáp loại HDPE 105/80
Thi công
.65
100 m/1 ống
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
14.680.000
561
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm
Thi công
100
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
24.585
562
Cáp mạng CAT6
Commscope/AMP CAT6 1427254-6
915
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
34.883
563
Đầu mạng RJ45 cat6a
Trung Quốc sản xuất
50
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
2.296
564
Lắp đặt ghế khai thác
Thi công
4
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
731.096
565
Lắp đặt bàn khai thác
Thi công
4
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
843.504
566
Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA quay. Lắp cố định
Thi công
17
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
438.826
567
Lắp đặt Camera
Thi công
17
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
215.314
568
Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera. Loại camera
Thi công
17
hệ thống
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
816.426
569
Lắp đặt barie tự động
Thi công
4
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
2.499.200
570
Bấm đầu RJ 45
Thi công
50
1 đầu
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
8.771
571
Lắp đặt dây cáp đồng UTP UTP CAT 6 < 25 đôi
Thi công
91.5
10m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
82.000
572
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=8 FO
Thi công
8
bộ ODF
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.848.067
573
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO
Thi công
1
bộ ODF
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
2.444.257
574
Lắp đặt máy chủ Rack đến 2U
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
394.973
575
Cài đặt hệ điều hành cho máy chủ ≤ 4 CPU
Thi công
1
1 máy chủ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
279.111
576
Lắp đặt máy trạm
Thi công
4
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
207.009
577
Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị máy trạm (Work station)
Thi công
4
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
97.636
578
Lắp đặt và cài đặt thiết bị lưu trữ
Thi công
2
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
764.435
579
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tươngđương
Thi công
7
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
501.475
580
Cài đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tương đương
Thi công
7
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
336.499
581
Lắp đặt thiết bị tường lửa (FireWall),
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
266.969
582
Cài đặt thiết bị tường lửa (FireWall),
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
338.326
583
Lắp đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router (FCIP, FCICSI)
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
477.061
584
Cài đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router FC/SCSI
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
608.197
585
Lắp đặt Monitor của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ
Thi công
2
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
923.931
586
Lắp đặt tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ ≥ 33U (Tủ Rack 42U)
Thi công
2
1 tủ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
61.020
587
Lắp đặt máy điều hòa không khí (điều hòa cục bộ), lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại treo tường (Điều hòa 1 chiều 12000 BTU)
Thi công
1
máy
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
868.816
588
Lắp đặt tủ phân phối nguồn AC. Công suất tủ <= 2 Kw
Thi công
4
tủ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
124.222
589
Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 10 KVA
Thi công
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
448.883
590
Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS <= 5 KVA
Thi công
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
395.881
591
Lắp đặt thiết bị ổn áp xoay chiều. Loại ổn áp <10 KVA
Thi công
1
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
704.437
592
Lắp đặt thiết bị ổn áp xoay chiều. Loại ổn áp < 5 KVA
Thi công
1
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
645.063
593
Lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền đường nguồn và đường tín hiệu
Thi công
2
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
207.009
594
Bộ giải mã cho màn hình ghép
DS-C30S-S11(O-STD)/ Hikvision/ China
1
Chiếc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
191.773.613
595
Out Card cho màn hình ghép
DS-C30S-04HO(O-STD)/ Hikvison/ China
3
Chiếc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
62.503.742
596
Máy chủ quản lý màn hình ghép
Dell Precision 3650/ Dell/ Malaysia
1
Chiếc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
63.729.600
597
Switch 24 port
Cisco C9300-24S-E/ China
1
Chiếc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
80.786.640
598
KVM Switch 8 ports
KH1508AI /ATEN/Asia
1
Chiếc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
16.101.096
599
Màn Hình Ghép Videowall 55 inch
DS-D2055LU-Y(O-STD)./ Hikvision/China
6
Chiếc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
52.973.043
600
Bộ phụ kiện, giá đỡ chuyên dụng cho Video Wall
Trung Quốc sản xuất
6
Chiếc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
8.774.691
601
Hệ khung chân tự đứng cho khối 3x3 màn 55"
Thi công
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
12.021.152
602
Phụ kiện lắp đặt
Thi công
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
3.606.346
603
Thiết bị lưu trữ
PowerEdge R750 Server/ Dell/ Malaysia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
323.778.858
604
Máy tính trạm cho nhận diện khuôn mặt
Dell Worksattion Precision T3650
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
63.729.600
605
Máy tính trạm cho nhân viên giám sát:
HP Z6 G4/ HP/ Asia
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
111.214.400
606
Máy tính đồng bộ
OptiPlex 3090 Tower XCTO
4
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Malaysia
45.735.360
607
Màn hình máy tính 23"
SamsungLS24R350FHEXXV
6
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
5.435.760
608
Thiết bị mạng loại 24 GE SFP Ports:
Cisco C9300-24S-E/ China
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
404.711.701
609
Firewall
FG-201E-BDL-950-12/ Fortinet/ Đài loan
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Đài Loan
214.076.474
610
Router
RBll00AHx4Mikrotik/Latvia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Latvia
36.863.200
611
Thiết bị lưu điện 10KVA
HD 10KR Huyndai/Asia
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Châu Á
48.080.859
612
Ổn áp 10KVA
SH-10.000IILioa/Vietnam
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
8.965.880
613
Điều hòa 1 Chiều 24000BTU Inverter
FTKC71TVMV/RKC71TVMV/ Daikin
4
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Thái Lan
46.878.744
614
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel
WV-S1131PJ/Panasonic/ Japan
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản
23.439.997
615
Ống kính tiêu cự
M13VG550./TAMRON/JaPan.
2
Pcs
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản
3.383.917
616
Thiết bị chống sét lan truyền đường nguồn hai cấp
LPS C 12-63/200ka/ Postef/ VN
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
8.126.149
617
Thiết bị chống sét lan truyền đường tín hiệu
PNET1GB/ APC/ Philippines
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Philippines
1.328.325
618
Modul quang
GLC-LH-SMD/ Cisco/ China
24
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
3.595.099
619
Sàn nâng kỹ thuật
Việt Nam sản xuất
60
m2
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
3.748.800
620
Hệ thống phần mềm nghiệp vụ, điều hành tích hợp thông tin trên nền bản đồ số
Việt Nam sản xuất
1
HT
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
3.315.581.257
621
Phần mềm windows server 2019
Window server 2019 - UserCAL
1
Gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Mỹ
153.700.800
622
Cáp mạng CAT6
Commscope/AMP CAT6 1427254-6
500
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
34.883
623
Đầu mạng RJ45 cat6a
Trung Quốc sản xuất
50
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Trung Quốc
2.296
624
Lắp đặt ghế khai thác
Thi công
6
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
731.096
625
Lắp đặt bàn khai thác
Thi công
6
cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
843.504
626
Cáp đồng trần C70mm
Cadivi
65
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
194.718
627
Cáp đồng bọc M120
Cadivi
10
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
556.335
628
Cọc đồng D20-2.4m
Cadivi
10
cọc
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
250.351
629
Bảng đồng tiếp địa
Việt Nam sản xuất
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.669.004
630
Vật liệu San Earth M5C (25kg/bao)
San Earth M5C
21
bao
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Nhật Bản liên doanh
1.877.630
631
Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III
Thi công
21
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.499.520
632
Cải tạo đất bằng hợp chất hoá học
Thi công
65
1 m (chiều dài điện
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
31.287
633
Kéo, rải cáp dẫn đất dưới mương đất với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12
Thi công
75
m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
205.207
634
Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 25 x 25 x 4 (<= F 25) mm
Thi công
10
điện cực
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
450.958
635
Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn hoá nhiệt
Thi công
20
1 điện cực
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
123.219
636
ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp <= 10 mm
Thi công
2
10 cái
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
208.712
637
Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công. Hệ thống tiếp đất : Bảo vệ
Thi công
1
1 hệ thống tiếp đất
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.998.687
638
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
Thi công
21
m3
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
175.216
639
Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất <= 500 x 120 x 10 (S <= 0,06)
Thi công
1
1 tấm
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
998.521
640
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp nguồn treo 2x2.5m2
Thi công
30
10 m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
953.195
641
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp nguồn treo 3x6mm2
Thi công
20
10 m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
293.469
642
Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA quay. Lắp cố định
Thi công
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
398.933
643
Lắp đặt Camera
Thi công
1
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
215.314
644
Bấm đầu RJ 45
Thi công
50
1 đầu
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
8.771
645
Lắp đặt dây cáp đồng UTP UTP CAT 6 < 25 đôi
Thi công
50
10m
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
82.649
646
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO
Thi công
1
bộ ODF
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
2.222.053
647
Lắp đặt máy chủ Rack đến 2U
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
394.973
648
Cài đặt hệ điều hành cho máy chủ ≤ 4 CPU
Thi công
1
1 máy chủ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
279.111
649
Lắp đặt máy trạm
Thi công
6
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
207.009
650
Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị máy trạm (Work station)
Thi công
6
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
97.636
651
Lắp đặt và cài đặt thiết bị lưu trữ liên kết các thiết bị lưu trữ
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
1.025.147
652
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tươngđương
Thi công
3
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
501.475
653
Cài đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tương đương
Thi công
3
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
336.499
654
Lắp đặt thiết bị tường lửa (FireWall),
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
266.969
655
Cài đặt thiết bị tường lửa (FireWall),
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
338.326
656
Lắp đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router (FCIP, FCICSI)
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
477.061
657
Cài đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router FC/SCSI
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
608.197
658
Lắp đặt Monitor của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ
Thi công
6
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
923.931
659
Lắp đặt sàn nâng
Thi công
60
1m2
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
124.960
660
Lắp đặt tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ ≥ 33U (Tủ Rack 42U)
Thi công
2
1 tủ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
61.020
661
Lắp đặt máy điều hòa không khí (điều hòa cục bộ), lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại treo tường (Điều hòa 1 chiều 24000 BTU)
Thi công
4
máy
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
5.698.176
662
Lắp đặt tủ phân phối nguồn AC. Công suất tủ <= 2 Kw
Thi công
2
tủ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
124.222
663
Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 10 KVA
Thi công
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
448.883
664
Lắp đặt thiết bị ổn áp xoay chiều. Loại ổn áp <10 KVA
Thi công
1
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
704.437
665
Lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền đường nguồn và đường tín hiệu
Thi công
2
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
207.009
666
Lắp đặt máy chủ Rack từ 2U đến 4U
Thi công
1
1 thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
207.009
667
Cài đặt hệ điều hành cho máy chủ ≤ 4 CPU
Thi công
1
1 máy chủ
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
279.111
668
Cài đặt chương trình máy chủ (server). Bộ chương trình thực hiện các chức năng khác
Thi công
1
bộ chương trình
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
512.574
669
Lắp đặt Màn hình ghép Video Wall 55 inch
Thi công
6
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
137.272
670
Lắp đặt khung giá đỡ màn hình Video Wall
Thi công
1
gói
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
191.938.560
671
Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ máy trạm lên Wallplace
Thi công
4
1 node
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
207.009
672
Đấu nối cáp vào phiến, bảng. Loại cáp:Cáp HDMI
Thi công
4
đôi đầu dây
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
207.009
673
Lắp đặt thiết bị mạng tin học. Loại thiết bị giải mã màn hình ghép
Thi công
1
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
207.009
674
Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị giải mã màn hình ghép
Thi công
1
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
207.053
675
Lắp đặt thiết bị mạng tin học. Loại thiết bị Card đầu ra màn hình ghép
Thi công
3
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
207.009
676
Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị Card đầu ra màn hình ghép
Thi công
3
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
207.009
677
Lắp đặt thiết bị tin học. Loại thiết bị máy in
Thi công
1
thiết bị
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT.
Việt Nam
207.009
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây