Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM (LOẠI HÌNH DOANH NGHIỆP: CÔNG TY TNHH) | Liên danh chính |
1 |
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel |
WV-S1131PJ/Panasonic/ Japan
|
4 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản
|
17.189.498 |
|
2 |
Ống kính tiêu cự |
M13VG550./TAMRON/JaPan.
|
2 |
Pcs |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản
|
3.383.917 |
|
3 |
Camera IP hồng ngoại 4.0 Megapixel |
VX-L40880CT/ vantech/ VN
|
2 |
Pcs |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
39.691.045 |
|
4 |
Ống kính tiêu cự 8-80mm |
Vantech/VN
|
2 |
Pcs |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
5.625.699 |
|
5 |
Ống kính tiêu cự 5 - 50mm |
M13VG550./TAMRON/JaPan.
|
2 |
Pcs |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản
|
3.383.917 |
|
6 |
Vỏ chụp camera hồng ngoại |
Việt Nam sản xuất
|
4 |
Pcs |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3.125.250 |
|
7 |
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel |
WV-S1531LNPJ/Panasonic/ Japan
|
4 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản
|
23.439.997 |
|
8 |
Thiết bị camera IP ảnh nhiệt |
VX-TH40512FTL/ Vantech/ VN
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
267.966.723 |
|
9 |
Camera mạng, Quay quét phóng hình (PTZ), Sử dụng ngoài trời, tích hợp quan sát ban đêm |
VPP-AI533SCT/ vantech/ VN
|
3 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
20.158.547 |
|
10 |
Barie tự động |
Kinggate/ItalyOPEN 6000
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Italia
|
97.662.488 |
|
11 |
Barie tự động |
Kinggate/ItalyOPEN 4000
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Italia
|
71.098.491 |
|
12 |
Thiết bị lưu trữ |
PowerEdge R750 Server/ Dell/ Malaysia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
323.778.848 |
|
13 |
Máy tính trạm |
DELL PRECISION TOWER 3650
|
4 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
63.729.600 |
|
14 |
Bộ máy tính đồng bộ |
Dell OptiPlex 3090 Tower XCTO
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
45.735.360 |
|
15 |
Màn hình máy tính 23" IPS |
LS24R350FHEXXV/ Samsung
|
3 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
5.435.760 |
|
16 |
Màn hình quan sát TIVI LED 65" |
BE65T-H/ SamSung
|
1 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
28.740.800 |
|
17 |
Thiết bị mạng loại 24 cổng |
Mikrotik CRS328-4C-20S-4S+RM/ latvia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Latvia
|
37.659.195 |
|
18 |
Máy chủ xử lý nhận dạng khuôn mặt |
Precision-7920-Tower/ Dell/ Malaysia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
334.161.784 |
|
19 |
Switch công nghiệp |
INS-8224P/ Volktek/ Đài loan
|
5 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Đài Loan
|
8.869.661 |
|
20 |
Coverter quang |
BT-6102GE-20/ BTON/ China
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
1.407.050 |
|
21 |
Module quang SFP 1.25Gbps |
S-31DLC20D/ Mikrotik/ China
|
24 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
1.015.925 |
|
22 |
Thiết bị chống sét lan truyền đường nguồn |
LPS C 12-63/200ka/ Postef/ VN
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
8.126.149 |
|
23 |
Thiết bị chống sét lan truyền đường tín hiệu |
PNET1GB/ APC/ Philippines
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Philippines
|
1.328.325 |
|
24 |
Cài đặt hệ thống trung tâm |
Thi công
|
1 |
Lần |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
24.992.000 |
|
25 |
Thiết bị lưu điện 10KVA |
HD 10KR Huyndai/Asia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
62.503.742 |
|
26 |
Ổn áp 10KVA |
SH-10.000IILioa/Vietnam
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
8.965.880 |
|
27 |
Máy tính trạm |
DELL PRECISION TOWER 3650
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
63.729.600 |
|
28 |
Màn hình máy tính 23" IPS |
LS24R350FHEXXV/ Samsung
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
5.435.760 |
|
29 |
Màn hình quan sát TIVI LED 65" |
BE65T-H/ SamSung
|
1 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
28.740.800 |
|
30 |
Firewall |
FG-81F-BDL-950-12/ Fortinet/ Đài loan
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Đài Loan
|
214.076.474 |
|
31 |
Router |
RBll00AHx4Mikrotik/Latvia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Latvia
|
36.863.200 |
|
32 |
Thiết bị mạng |
CBS350-16T-2G-EU/ Cisco/ China
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
10.782.798 |
|
33 |
Bộ ổn áp 3KVA |
SH3000 Lioa/VietNam
|
1 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
18.391.613 |
|
34 |
Thiết bị lưu điện 3KVA |
HD3KR Huyndai/Asia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
3.125.250 |
|
35 |
Hệ thống giám sát phát hiện xâm nhập thực địa |
PHOTOBEAM HT-M04KARASSN KS-858E/ Asia
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
119.359.293 |
|
36 |
Hệ thống giám sát phát hiện xâm nhập đồn trạm |
PHOTOBEAM SCS QUAD-200CSSS-460BDKARASSN KS-858E/ Asia
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
56.254.493 |
|
37 |
Hệ thống cảm biến PCCC thông minh |
ES-908BOSCH FP 104-PA/ Asia
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
69.956.357 |
|
38 |
Hệ thống định vị phục vụ tác chiến |
CAM-M8CMEA-1575-TM-TNC/ Asia
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
107.338.141 |
|
39 |
Hệ thống cảnh báo |
Karassn KS-858G/KoreanBattery 12V 7AHSolar panel: Tấm pin năng lượng mặt trời Mono MSP 100WInverter: GV-IPS-300W
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
31.853.554 |
|
40 |
Hệ thống thiết bị kết nối |
E90-DTU-433C37/ Asia
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
42.311.456 |
|
41 |
Lõi phần mềm AI nhận diện khuôn mặt |
Việt Nam sản xuất
|
4 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
86.213.312 |
|
42 |
Lõi phần mềm AI nhận diện biển số |
Việt Nam sản xuất
|
2 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
85.602.144 |
|
43 |
Phần mềm quản lý camera tập trung - Kết nối camera AI |
Việt Nam sản xuất
|
6 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
69.884.448 |
|
44 |
Phần mềm quản lý camera tập trung - Kết nối thông thường |
Việt Nam sản xuất
|
9 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
18.751.952 |
|
45 |
Phần mềm trích xuất hình ảnh khuôn mặt và quản lý thông tin cá nhân xuất nhập cảnh |
Việt Nam sản xuất
|
4 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
119.741.216 |
|
46 |
Phần mềm nhận diện biển số và quản lý thông tin phương tiện xuất nhập cảnh |
Việt Nam sản xuất
|
2 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
70.907.984 |
|
47 |
Phần mềm tích hợp thông tin GPS cho các tổ đội tuần tra cơ động trên nền bản đồ số |
Việt Nam sản xuất
|
1 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
100.072.512 |
|
48 |
Phần mềm giám sát an ninh các khu vực cửa khẩu |
Việt Nam sản xuất
|
1 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
352.593.952 |
|
49 |
Phần mềm giám sát PCCC thông minh; cảnh báo bằng tin nhắn, điện thoại, tự động điều khiển đèn chiếu sáng năng lượng mặt trời |
Việt Nam sản xuất
|
1 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
372.873.824 |
|
50 |
Cột thép mạ kẽm nhúng nóng 6.2m, tay vươn 4m |
Nhà mày Z755
|
1 |
Cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
11.708.752 |
|
51 |
Cột thép mạ kẽm nhúng nóng 6.2m, tay vươn 7m |
Nhà mày Z755
|
2 |
Cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
14.995.200 |
|
52 |
Cột thép mạ kẽm nhúng nóng 10m, tay vươn 1.5m |
Nhà mày Z755
|
2 |
Cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
19.993.600 |
|
53 |
Bu lông khung móng M24x1000x8 thanh, mạ kẽm ren |
Nhà mày Z755
|
5 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3.477.091 |
|
54 |
Cột bê tông 7m |
Bêtông Thủ Đức
|
16 |
Cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
2.573.046 |
|
55 |
Kẹp cáp 2 rãnh, 3 lỗ+ Bulong |
Việt Nam sản xuất
|
16 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
35.467 |
|
56 |
Biển báo cáp quang |
Việt Nam sản xuất
|
4 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
41.725 |
|
57 |
Cáp đồng trần C70mm |
Cadivi
|
67 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
194.718 |
|
58 |
Cáp đồng bọc C70mm |
Cadivi
|
25 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
452.022 |
|
59 |
Cáp đồng bọc M120 |
Cadivi
|
10 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
556.335 |
|
60 |
Cọc đồng D20-2.4m |
Cadivi
|
16 |
cọc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
250.351 |
|
61 |
Bảng đồng tiếp địa |
Việt Nam sản xuất
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.669.004 |
|
62 |
Vật liệu San Earth M5C (25kg/bao) |
San Earth M5C
|
24 |
bao |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản liên doanh
|
1.877.630 |
|
63 |
Attomat 32A |
Schneider-Electric
|
6 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
625.876 |
|
64 |
Attomat 10A 1 cực |
Schneider-Electric
|
6 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
208.626 |
|
65 |
Thanh đấu mát |
Schneider-Electric
|
6 |
Thanh |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
16.690 |
|
66 |
Đầu cos |
Việt Nam sản xuất
|
30 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
696 |
|
67 |
Ông thép bọc nhựa PVC D25 |
Nhựa Bình Minh
|
30 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
574.816 |
|
68 |
Gen mềm |
Việt Nam sản xuất
|
100 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
18.081 |
|
69 |
Đai thép + khóa đai bắt ống vào cột, L = 1,2m |
Việt Nam sản xuất
|
12 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
48.679 |
|
70 |
Phụ kiện lắp đặt (lạt nhựa, ốc vít …) |
Việt Nam sản xuất
|
17 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
6.954 |
|
71 |
Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III |
Thi công
|
28.56 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
72 |
Cải tạo đất bằng hợp chất hoá học |
Thi công
|
67 |
1 m (chiều dài điện |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
31.287 |
|
73 |
Kéo, rải cáp dẫn đất dưới mương đất với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12 |
Thi công
|
102 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
205.207 |
|
74 |
Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 25 x 25 x 4 (<= F 25) mm |
Thi công
|
16 |
điện cực |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
450.958 |
|
75 |
Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn hoá nhiệt |
Thi công
|
32 |
1 điện cực |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
123.219 |
|
76 |
Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công. Hệ thống tiếp đất : Bảo vệ |
Thi công
|
6 |
1 hệ thống tiếp đất |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.998.687 |
|
77 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
Thi công
|
28.56 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
176.000 |
|
78 |
Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất <= 500 x 120 x 10 (S <= 0,06) |
Thi công
|
1 |
1 tấm |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
998.521 |
|
79 |
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp nguồn treo 2x2.5m2 |
Thi công
|
80 |
10 m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
953.195 |
|
80 |
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp nguồn treo 3x6mm2 |
Thi công
|
50 |
10 m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
293.469 |
|
81 |
Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm |
Thi công
|
.4 |
100m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
876.585 |
|
82 |
Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal |
Thi công
|
1.86 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
815.000 |
|
83 |
Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng |
Thi công
|
4 |
100m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
617.956 |
|
84 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ hè bê tông |
Thi công
|
3.1 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
825.000 |
|
85 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III |
Thi công
|
50.44 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
507.000 |
|
86 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
Thi công
|
50.44 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
175.000 |
|
87 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
Thi công
|
7.904 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
732.000 |
|
88 |
Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công |
Thi công
|
16 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.099.370 |
|
89 |
Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật |
Bê tông tươi Tây Ninh
|
16 |
1 block |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
431.610 |
|
90 |
Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng <250cm, vữa mác 150, đá 2x4 |
Bê tông tươi Tây Ninh
|
16 |
1 block |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
392.565 |
|
91 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
Thi công
|
4.7824 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
175.000 |
|
92 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
Thi công
|
2.56 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
595.000 |
|
93 |
Xây hố ga bằng gạch chỉ. Kích thước hố ga 600 x 600 x 600 mm |
Thi công
|
5 |
hố ga |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
215.981 |
|
94 |
Đổ bê tông nắp hố ga. Kích thước hố ga 600 x 600 x 600 mm |
Bê tông tươi Tây Ninh
|
5 |
hố ga |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
163.918 |
|
95 |
Rải cấp phối đá dăm, lớp dưới dày 20 cm |
Thi công
|
6.2 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
188.000 |
|
96 |
Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm |
Thi công
|
6.2 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
180.000 |
|
97 |
PTưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, nhựa nhũ tương thấm 1,6 kg/m2 |
Thi công
|
6.2 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
306.000 |
|
98 |
Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt trung dày 7 cm |
Thi công
|
6.2 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
363.000 |
|
99 |
Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, nhựa nhũ tương dính bám 2 kg / m2 |
Thi công
|
6.2 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
337.000 |
|
100 |
Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt mịn dày 3 cm |
Thi công
|
6.2 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
149.000 |
|
101 |
Làm lớp móng cát vàng (dày 10 cm) cho 1m2 hoàn trả bê tông |
Thi công
|
62 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
266.792 |
|
102 |
Rải cát vàng đệm dày 10 cm |
Thi công
|
62 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
62.480 |
|
103 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 |
Thi công
|
3.1 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.835.000 |
|
104 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
Thi công
|
26.01 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
500.000 |
|
105 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 |
Thi công
|
1.445 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.485.000 |
|
106 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
Thi công
|
19.125 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.986.000 |
|
107 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
Thi công
|
.3169 |
100m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3.280.000 |
|
108 |
Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III |
Thi công
|
.3169 |
100m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.080.000 |
|
109 |
Vận chuyển cột camera 6.2m |
Thi công
|
3 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
790.145 |
|
110 |
Vận chuyển cột camera 10m |
Thi công
|
2 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.197.192 |
|
111 |
Lắp đặt cột camera 6.2m |
Thi công
|
1 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
986.091 |
|
112 |
Lắp đặt cột camera 10m |
Thi công
|
2 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
986.091 |
|
113 |
Lắp tay vươn Camera chiều dài ≤ 2 m |
Thi công
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
986.091 |
|
114 |
Lắp tay vươn Camera chiều dài ≤ 4m |
Thi công
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
986.091 |
|
115 |
Lắp tay vươn Camera chiều dài ≤ 7m |
Thi công
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
986.091 |
|
116 |
ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp <= 10 mm |
Thi công
|
3 |
10 cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
208.712 |
|
117 |
Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=26mm |
Thi công
|
30 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
82.426 |
|
118 |
Lắp đặt Thiết bị chống sét đường nguồn |
Thi công
|
5 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
176.944 |
|
119 |
Lắp đặt tủ kỹ thuật |
Thi công
|
6 |
1 tủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.436.521 |
|
120 |
Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe |
Thi công
|
6 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
284.717 |
|
121 |
Lắp đặt bộ đổi điện một chiều sang xoay chiều (DC to AC Converter). ( Adapter cho camera) |
Thi công
|
5 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.228.739 |
|
122 |
Ra, kéo cáp quang được bảo vệ bằng ống PVC 2 mảnh đường kính 40, loại cáp 4Fo |
Thi công
|
.58 |
1 km cáp |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
133.512.000 |
|
123 |
Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại cáp 4Fo |
Thi công
|
1.26 |
1 km cáp |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
15.759.000 |
|
124 |
Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông loại cột thường |
Thi công
|
16 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
144.658 |
|
125 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE chôn trực tiếp. Đường kính ống 32/25 |
Thi công
|
1 |
100m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
10.526.065 |
|
126 |
Lắp ống dẫn cáp loại HDPE 105/80 |
Thi công
|
.28 |
100 m/1 ống |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
14.680.000 |
|
127 |
Lắp ống thép dẫn cáp chôn qua đường ô tô, đường sắt, loại ống D42x2.3 |
Thi công
|
40 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
120.742 |
|
128 |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
Thi công
|
100 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
24.585 |
|
129 |
Cáp mạng CAT6 |
Commscope/AMP CAT6 1427254-6
|
1.000 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
34.883 |
|
130 |
Đầu mạng RJ45 cat6a |
Trung Quốc sản xuất
|
50 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
2.296 |
|
131 |
Lắp đặt ghế khai thác |
Thi công
|
4 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
731.096 |
|
132 |
Lắp đặt bàn khai thác |
Thi công
|
4 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
843.504 |
|
133 |
Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA quay. Lắp cố định |
Thi công
|
17 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
438.826 |
|
134 |
Lắp đặt Camera |
Thi công
|
17 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
215.314 |
|
135 |
Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera. Loại camera |
Thi công
|
17 |
hệ thống |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
816.426 |
|
136 |
Lắp đặt barie tự động |
Thi công
|
4 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
2.499.200 |
|
137 |
Bấm đầu RJ 45 |
Thi công
|
50 |
1 đầu |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
8.771 |
|
138 |
Lắp đặt dây cáp đồng UTP UTP CAT 6 < 25 đôi |
Thi công
|
100 |
10m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
82.649 |
|
139 |
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=8 FO |
Thi công
|
7 |
bộ ODF |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.848.067 |
|
140 |
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO |
Thi công
|
1 |
bộ ODF |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
2.444.257 |
|
141 |
Lắp đặt máy chủ Rack đến 2U |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
394.973 |
|
142 |
Cài đặt hệ điều hành cho máy chủ ≤ 4 CPU |
Thi công
|
1 |
1 máy chủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
230.486 |
|
143 |
Lắp đặt máy trạm |
Thi công
|
7 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
207.009 |
|
144 |
Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị máy trạm (Work station) |
Thi công
|
7 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
97.636 |
|
145 |
Lắp đặt và cài đặt thiết bị lưu trữ |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
764.435 |
|
146 |
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tươngđương |
Thi công
|
7 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
501.475 |
|
147 |
Cài đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tương đương |
Thi công
|
7 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
336.499 |
|
148 |
Lắp đặt thiết bị tường lửa (FireWall), |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
266.969 |
|
149 |
Cài đặt thiết bị tường lửa (FireWall), |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
338.326 |
|
150 |
Lắp đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router (FCIP, FCICSI) |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
477.061 |
|
151 |
Cài đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router FC/SCSI |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
608.197 |
|
152 |
Lắp đặt Monitor của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ |
Thi công
|
2 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
923.931 |
|
153 |
Lắp đặt tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ ≥ 33U (Tủ Rack 42U) |
Thi công
|
2 |
1 tủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
61.020 |
|
154 |
Lắp đặt máy điều hòa không khí (điều hòa cục bộ), lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại treo tường (Điều hòa 1 chiều 12000 BTU) |
Thi công
|
1 |
máy |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
868.816 |
|
155 |
Lắp đặt tủ phân phối nguồn AC. Công suất tủ <= 2 Kw |
Thi công
|
4 |
tủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
124.222 |
|
156 |
Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 10 KVA |
Thi công
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
448.883 |
|
157 |
Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS <= 5 KVA |
Thi công
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
395.881 |
|
158 |
Lắp đặt thiết bị ổn áp xoay chiều. Loại ổn áp <10 KVA |
Thi công
|
1 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
704.437 |
|
159 |
Lắp đặt thiết bị ổn áp xoay chiều. Loại ổn áp < 5 KVA |
Thi công
|
1 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
645.063 |
|
160 |
Lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền đường nguồn và đường tín hiệu |
Thi công
|
2 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
207.009 |
|
161 |
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel |
WV-S1131PJ/Panasonic/ Japan
|
4 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản
|
17.189.498 |
|
162 |
Ống kính tiêu cự |
M13VG550./TAMRON/JaPan.
|
2 |
Pcs |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản
|
3.383.917 |
|
163 |
Camera IP hồng ngoại 4.0 Megapixel |
VX-L40880CT/ vantech/ VN
|
3 |
Pcs |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
39.691.045 |
|
164 |
Ống kính tiêu cự |
M13VG550./TAMRON/JaPan.
|
4 |
Pcs |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản
|
3.383.917 |
|
165 |
Vỏ chụp camera hồng ngoại |
Việt Nam sản xuất
|
4 |
Pcs |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3.125.250 |
|
166 |
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel |
WV-S1531LNPJ/Panasonic/ Japan
|
7 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản
|
23.439.997 |
|
167 |
Thiết bị camera IP ảnh nhiệt |
VX-TH40512FTL/ Vantech/ VN
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
267.966.723 |
|
168 |
Camera mạng, Quay quét phóng hình (PTZ), Sử dụng ngoài trời, tích hợp quan sát ban đêm |
VPP-AI533SCT/ vantech/ VN
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
20.158.547 |
|
169 |
Barie tự động |
Kinggate/ItalyOPEN 6000
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Italia
|
97.662.488 |
|
170 |
Barie tự động |
Kinggate/ItalyOPEN 4000
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Italia
|
71.098.491 |
|
171 |
Thiết bị lưu trữ |
PowerEdge R750 Server/ Dell/ Malaysia
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
323.778.858 |
|
172 |
Máy tính trạm |
DELL PRECISION TOWER 3650
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
63.729.600 |
|
173 |
Bộ máy tính đồng bộ |
Dell OptiPlex 3090 Tower XCTO
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
45.735.360 |
|
174 |
Màn hình máy tính 23" IPS |
LS24R350FHEXXV/ Samsung
|
3 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
5.435.760 |
|
175 |
Màn hình quan sát TIVI LED 65" |
BE65T-H/ SamSung
|
1 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
28.740.800 |
|
176 |
Thiết bị mạng loại 24 cổng |
Mikrotik CRS328-4C-20S-4S+RM/ latvia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Latvia
|
37.659.195 |
|
177 |
Máy chủ xử lý nhận dạng khuôn mặt |
Precision-7920-Tower/ Dell/ Malaysia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
334.161.784 |
|
178 |
Switch công nghiệp |
INS-8224P/ Volktek/ Đài loan
|
3 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Đài Loan
|
8.869.661 |
|
179 |
Coverter quang |
BT-6102GE-20/ BTON/ China
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
1.407.050 |
|
180 |
Module quang SFP 1.25Gbps |
S-31DLC20D/ Mikrotik/ China
|
24 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
1.015.925 |
|
181 |
Thiết bị chống sét lan truyền đường nguồn |
LPS C 12-63/200ka/ Postef/ VN
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
8.126.149 |
|
182 |
Thiết bị chống sét lan truyền đường tín hiệu |
PNET1GB/ APC/ Philippines
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Philippines
|
1.328.325 |
|
183 |
Cài đặt hệ thống trung tâm |
Thi công
|
1 |
Lần |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
24.992.000 |
|
184 |
Thiết bị lưu điện 10KVA |
HD 10KR Huyndai/Asia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
48.080.859 |
|
185 |
Ổn áp 10KVA |
SH-10.000IILioa/Vietnam
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
8.965.880 |
|
186 |
Máy tính trạm |
DELL PRECISION TOWER 3650
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
63.729.600 |
|
187 |
Màn hình máy tính 23" IPS |
LS24R350FHEXXV/ Samsung
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
5.435.760 |
|
188 |
Màn hình quan sát TIVI LED 65" |
BE65T-H/ SamSung
|
1 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
28.740.800 |
|
189 |
Firewall |
FG-81F-BDL-950-12/ Fortinet/ Đài loan
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Đài Loan
|
214.076.474 |
|
190 |
Router |
RBll00AHx4Mikrotik/Latvia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Latvia
|
36.863.200 |
|
191 |
Thiết bị mạng |
CBS350-16T-2G-EU/ Cisco/ China
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
10.782.798 |
|
192 |
Bộ ổn áp 3KVA |
SH3000 Lioa/VietNam
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
18.391.613 |
|
193 |
Thiết bị lưu điện 3KVA |
HD3KR Huyndai/Asia
|
1 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
3.125.250 |
|
194 |
Hệ thống giám sát phát hiện xâm nhập thực địa |
PHOTOBEAM HT-M04KARASSN KS-858E/ Asia
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
119.359.293 |
|
195 |
Hệ thống giám sát phát hiện xâm nhập đồn trạm |
PHOTOBEAM SCS QUAD-200CSSS-460BDKARASSN KS-858E/ Asia
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
56.254.493 |
|
196 |
Hệ thống cảm biến PCCC thông minh |
ES-908BOSCH FP 104-PA/ Asia
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
69.956.357 |
|
197 |
Hệ thống định vị phục vụ tác chiến |
CAM-M8CMEA-1575-TM-TNC/ Asia
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
107.338.141 |
|
198 |
Hệ thống cảnh báo |
Karassn KS-858G/KoreanBattery 12V 7AHSolar panel: Tấm pin năng lượng mặt trời Mono MSP 100WInverter: GV-IPS-300W
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
31.853.554 |
|
199 |
Hệ thống thiết bị kết nối |
E90-DTU-433C37/ Asia
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
42.311.456 |
|
200 |
Lõi phần mềm AI nhận diện khuôn mặt |
Việt Nam sản xuất
|
4 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
86.213.312 |
|
201 |
Lõi phần mềm AI nhận diện biển số |
Việt Nam sản xuất
|
3 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
85.602.144 |
|
202 |
Phần mềm quản lý camera tập trung - Hỗ trợ vận hành giám sát hệ thống camera AI |
Việt Nam sản xuất
|
7 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
77.902.336 |
|
203 |
Phần mềm quản lý camera tập trung - Hỗ trợ vận hành giám sát hệ thống camera thông thường |
Việt Nam sản xuất
|
10 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
20.902.400 |
|
204 |
Phần mềm trích xuất hình ảnh khuôn mặt và quản lý thông tin cá nhân xuất nhập cảnh |
Việt Nam sản xuất
|
4 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
119.741.216 |
|
205 |
Phần mềm nhận diện biển số và quản lý thông tin phương tiện xuất nhập cảnh |
Việt Nam sản xuất
|
3 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
70.907.984 |
|
206 |
Phần mềm tích hợp thông tin GPS cho các tổ đội tuần tra cơ động trên nền bản đồ số |
Việt Nam sản xuất
|
1 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
100.072.512 |
|
207 |
Phần mềm giám sát an ninh các khu vực cửa khẩu |
Việt Nam sản xuất
|
1 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
352.593.952 |
|
208 |
Phần mềm giám sát PCCC thông minh; cảnh báo bằng tin nhắn, điện thoại, tự động điều khiển đèn chiếu sáng năng lượng mặt trời |
Việt Nam sản xuất
|
1 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
372.873.824 |
|
209 |
Cột thép mạ kẽm nhúng nóng 6.2m, tay vươn 7m |
Nhà mày Z755
|
2 |
Cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
14.995.200 |
|
210 |
Cột thép mạ kẽm nhúng nóng 10m, tay vươn 1.5m |
Nhà mày Z755
|
1 |
Cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
19.993.600 |
|
211 |
Bu lông khung móng M24x1000x8 thanh, mạ kẽm ren |
Nhà mày Z755
|
3 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3.477.091 |
|
212 |
Cột bê tông 7m |
Bêtông Thủ Đức
|
19 |
Cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
2.573.046 |
|
213 |
Kẹp cáp 2 rãnh, 3 lỗ+ Bulong |
Việt Nam sản xuất
|
19 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
35.467 |
|
214 |
Biển báo cáp quang |
Việt Nam sản xuất
|
3 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
41.725 |
|
215 |
Cáp đồng trần C70mm |
Cadivi
|
57 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
194.718 |
|
216 |
Cáp đồng bọc C70mm |
Cadivi
|
15 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
452.022 |
|
217 |
Cáp đồng bọc M120 |
Cadivi
|
10 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
556.335 |
|
218 |
Cọc đồng D20-2.4m |
Cadivi
|
12 |
cọc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
250.351 |
|
219 |
Bảng đồng tiếp địa |
Việt Nam sản xuất
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.669.004 |
|
220 |
Vật liệu San Earth M5C (25kg/bao) |
San Earth M5C
|
20 |
bao |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản liên doanh
|
1.877.630 |
|
221 |
Attomat 32A |
Schneider-Electric
|
4 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
625.876 |
|
222 |
Attomat 10A 1 cực |
Schneider-Electric
|
4 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
208.626 |
|
223 |
Thanh đấu mát |
Schneider-Electric
|
4 |
Thanh |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
16.690 |
|
224 |
Đầu cos |
Việt Nam sản xuất
|
30 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
696 |
|
225 |
Ông thép bọc nhựa PVC D25 |
Nhựa Bình Minh
|
30 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
574.816 |
|
226 |
Gen mềm |
Việt Nam sản xuất
|
100 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
18.081 |
|
227 |
Đai thép + khóa đai bắt ống vào cột, L = 1,2m |
Việt Nam sản xuất
|
12 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
48.679 |
|
228 |
Phụ kiện lắp đặt (lạt nhựa, ốc vít …) |
Việt Nam sản xuất
|
17 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
6.954 |
|
229 |
Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III |
Thi công
|
22.96 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
230 |
Cải tạo đất bằng hợp chất hoá học |
Thi công
|
57 |
1 m (chiều dài điện |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
31.287 |
|
231 |
Kéo, rải cáp dẫn đất dưới mương đất với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12 |
Thi công
|
82 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
205.207 |
|
232 |
Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 25 x 25 x 4 (<= F 25) mm |
Thi công
|
12 |
điện cực |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
450.958 |
|
233 |
Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn hoá nhiệt |
Thi công
|
24 |
1 điện cực |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
123.219 |
|
234 |
Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công. Hệ thống tiếp đất : Bảo vệ |
Thi công
|
4 |
1 hệ thống tiếp đất |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.998.687 |
|
235 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
Thi công
|
22.96 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
175.000 |
|
236 |
Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất <= 500 x 120 x 10 (S <= 0,06) |
Thi công
|
1 |
1 tấm |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
998.521 |
|
237 |
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp nguồn treo 2x2.5m2 |
Thi công
|
80 |
10 m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
953.195 |
|
238 |
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp nguồn treo 3x6mm2 |
Thi công
|
50 |
10 m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
293.469 |
|
239 |
Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng |
Thi công
|
2.2 |
100m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
617.000 |
|
240 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ hè bê tông |
Thi công
|
1.705 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
825.000 |
|
241 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III |
Thi công
|
14.3 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
506.000 |
|
242 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
Thi công
|
14.3 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
175.000 |
|
243 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
Thi công
|
9.386 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
732.000 |
|
244 |
Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công |
Thi công
|
19 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.099.370 |
|
245 |
Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật |
Bê tông tươi Tây Ninh
|
19 |
1 block |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
431.610 |
|
246 |
Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng <250cm, vữa mác 150, đá 2x4 |
Bê tông tươi Tây Ninh
|
19 |
1 block |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
392.565 |
|
247 |
Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,950 m |
Thép hình Nhà Bè
|
2 |
1 thanh sắt |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.051.400 |
|
248 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
Thi công
|
5.6791 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
180.000 |
|
249 |
Làm lớp móng cát vàng (dày 10 cm) cho 1m2 hoàn trả bê tông |
Thi công
|
34.1 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
266.000 |
|
250 |
Rải cát vàng đệm dày 10 cm |
Thi công
|
34.1 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
62.000 |
|
251 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 |
Thi công
|
1.705 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.835.000 |
|
252 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
Thi công
|
15.606 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
500.000 |
|
253 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 |
Thi công
|
.867 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.484.000 |
|
254 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
Thi công
|
11.475 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.986.000 |
|
255 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
Thi công
|
.1931 |
100m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3.280.000 |
|
256 |
Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III |
Thi công
|
.1931 |
100m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.080.000 |
|
257 |
Vận chuyển cột camera 6.2m |
Thi công
|
2 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
790.145 |
|
258 |
Vận chuyển cột camera 10m |
Thi công
|
1 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.197.192 |
|
259 |
Lắp đặt cột camera 6.2m |
Thi công
|
2 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
986.091 |
|
260 |
Lắp đặt cột camera 10m |
Thi công
|
1 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
986.091 |
|
261 |
Lắp tay vươn Camera chiều dài ≤ 2 m |
Thi công
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
986.091 |
|
262 |
Lắp tay vươn Camera chiều dài ≤ 7m |
Thi công
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
986.091 |
|
263 |
ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp <= 10 mm |
Thi công
|
3 |
10 cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
208.712 |
|
264 |
Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=26mm |
Thi công
|
30 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
82.426 |
|
265 |
Lắp đặt Thiết bị chống sét đường nguồn |
Thi công
|
4 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
176.944 |
|
266 |
Lắp đặt tủ kỹ thuật |
Thi công
|
4 |
1 tủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.436.521 |
|
267 |
Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe |
Thi công
|
4 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
284.717 |
|
268 |
Lắp đặt bộ đổi điện một chiều sang xoay chiều (DC to AC Converter). ( Adapter cho camera) |
Thi công
|
3 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.228.739 |
|
269 |
Ra, kéo cáp quang được bảo vệ bằng ống PVC 2 mảnh đường kính 40, loại cáp 4Fo |
Thi công
|
.06 |
1 km cáp |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
133.512.000 |
|
270 |
Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại cáp 4Fo |
Thi công
|
.95 |
1 km cáp |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
15.759.000 |
|
271 |
Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông loại cột thường |
Thi công
|
19 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
144.658 |
|
272 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE chôn trực tiếp. Đường kính ống 32/25 |
Thi công
|
1.1 |
100m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
10.526.000 |
|
273 |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
Thi công
|
100 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
24.585 |
|
274 |
Cáp mạng CAT6 |
Commscope/AMP CAT6 1427254-6
|
530 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
34.883 |
|
275 |
Đầu mạng RJ45 cat6a |
Trung Quốc sản xuất
|
50 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
2.296 |
|
276 |
Lắp đặt ghế khai thác |
Thi công
|
4 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
731.096 |
|
277 |
Lắp đặt bàn khai thác |
Thi công
|
4 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
843.504 |
|
278 |
Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA quay. Lắp cố định |
Thi công
|
17 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
438.826 |
|
279 |
Lắp đặt Camera |
Thi công
|
17 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
215.314 |
|
280 |
Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera. Loại camera |
Thi công
|
17 |
hệ thống |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
816.426 |
|
281 |
Lắp đặt barie tự động |
Thi công
|
4 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
2.499.200 |
|
282 |
Bấm đầu RJ 45 |
Thi công
|
50 |
1 đầu |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
8.771 |
|
283 |
Lắp đặt dây cáp đồng UTP UTP CAT 6 < 25 đôi |
Thi công
|
53 |
10m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
82.649 |
|
284 |
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 8 FO |
Thi công
|
6 |
bộ ODF |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.680.061 |
|
285 |
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 FO |
Thi công
|
1 |
bộ ODF |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
2.222.053 |
|
286 |
Lắp đặt máy chủ Rack đến 2U |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
394.973 |
|
287 |
Cài đặt hệ điều hành cho máy chủ ≤ 4 CPU |
Thi công
|
1 |
1 máy chủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
230.486 |
|
288 |
Lắp đặt máy trạm |
Thi công
|
4 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
207.009 |
|
289 |
Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị máy trạm (Work station) |
Thi công
|
4 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
97.636 |
|
290 |
Lắp đặt và cài đặt thiết bị lưu trữ |
Thi công
|
2 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
764.435 |
|
291 |
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tươngđương |
Thi công
|
6 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
501.475 |
|
292 |
Cài đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tương đương |
Thi công
|
6 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
336.499 |
|
293 |
Lắp đặt thiết bị tường lửa (FireWall), |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
266.969 |
|
294 |
Cài đặt thiết bị tường lửa (FireWall), |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
338.326 |
|
295 |
Lắp đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router (FCIP, FCICSI) |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
477.061 |
|
296 |
Cài đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router FC/SCSI |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
608.197 |
|
297 |
Lắp đặt Monitor của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ |
Thi công
|
2 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
923.931 |
|
298 |
Lắp đặt thiết bị của Hệ thống Camera. Loại thiết bị : Bàn điều khiển tín hiệu hình |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
195.740 |
|
299 |
Lắp đặt tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ ≥ 33U (Tủ Rack 42U) |
Thi công
|
2 |
1 tủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
61.020 |
|
300 |
Lắp đặt máy điều hòa không khí (điều hòa cục bộ), lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại treo tường (Điều hòa 1 chiều 12000 BTU) |
Thi công
|
1 |
máy |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
868.816 |
|
301 |
Lắp đặt tủ phân phối nguồn AC. Công suất tủ <= 2 Kw |
Thi công
|
4 |
tủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
124.222 |
|
302 |
Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 10 KVA |
Thi công
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
448.883 |
|
303 |
Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS <= 5 KVA |
Thi công
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
395.881 |
|
304 |
Lắp đặt thiết bị ổn áp xoay chiều. Loại ổn áp <10 KVA |
Thi công
|
1 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
704.437 |
|
305 |
Lắp đặt thiết bị ổn áp xoay chiều. Loại ổn áp < 5 KVA |
Thi công
|
1 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
645.063 |
|
306 |
Lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền đường nguồn và đường tín hiệu |
Thi công
|
2 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
207.009 |
|
307 |
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel: |
WV-S1131PJ/Panasonic/ Japan
|
3 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản
|
17.189.498 |
|
308 |
Ống kính tiêu cự: |
M13VG550./TAMRON/JaPan.
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản
|
3.383.917 |
|
309 |
Camera IP hồng ngoại 4.0 Megapixel |
VX-L40880CT/ vantech/ VN
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
39.691.045 |
|
310 |
Ống kính tiêu cự |
M13VG550./TAMRON/JaPan.
|
4 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản
|
3.383.917 |
|
311 |
Vỏ chụp camera hồng ngoại |
Việt Nam sản xuất
|
4 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3.125.250 |
|
312 |
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel |
WV-S1531LNPJ/Panasonic/ Japan
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản
|
23.439.997 |
|
313 |
Thiết bị camera IP ảnh nhiệt |
VX-TH40512FTL/ Vantech/ VN
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
267.966.723 |
|
314 |
Camera mạng, Quay quét phóng hình (PTZ), Sử dụng ngoài trời, tích hợp quan sát ban đêm |
VPP-AI533SCT/ vantech/ VN
|
3 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
20.158.547 |
|
315 |
Barie tự động |
Kinggate/ItalyOPEN 6000
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Italia
|
97.662.488 |
|
316 |
Barie tự động |
Kinggate/ItalyOPEN 4000
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Italia
|
71.098.491 |
|
317 |
Thiết bị lưu trữ |
PowerEdge R750 Server/ Dell/ Malaysia
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
323.778.858 |
|
318 |
Máy tính trạm |
DELL PRECISION TOWER 3650
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
63.729.600 |
|
319 |
Bộ máy tính đồng bộ |
Dell OptiPlex 3090 Tower XCTO
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
45.735.360 |
|
320 |
Màn hình máy tính 23" IPS |
LS24R350FHEXXV/ Samsung
|
3 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
5.435.760 |
|
321 |
Màn hình quan sát TIVI LED 65" |
BE65T-H/ SamSung
|
1 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
28.740.800 |
|
322 |
Thiết bị mạng loại 24 cổng |
Mikrotik CRS328-4C-20S-4S+RM/ latvia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Latvia
|
37.659.195 |
|
323 |
Máy chủ xử lý nhận dạng khuôn mặt |
Precision-7920-Tower/ Dell/ Malaysia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
334.161.784 |
|
324 |
Switch công nghiệp |
INS-8224P/ Volktek/ Đài loan
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Đài Loan
|
8.869.661 |
|
325 |
Coverter quang |
BT-6102GE-20/ BTON/ China
|
3 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
1.407.050 |
|
326 |
Module quang SFP 1.25Gbps |
S-31DLC20D/ Mikrotik/ China
|
24 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
1.015.925 |
|
327 |
Thiết bị chống sét lan truyền đường nguồn |
LPS C 12-63/200ka/ Postef/ VN
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
8.126.149 |
|
328 |
Thiết bị chống sét lan truyền đường tín hiệu |
PNET1GB/ APC/ Philippines
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Philippines
|
1.328.325 |
|
329 |
Cài đặt hệ thống trung tâm |
Thi công
|
1 |
Lần |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
24.992.000 |
|
330 |
Ổn áp 10KVA |
SH-10.000IILioa/Vietnam
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
8.965.880 |
|
331 |
Thiết bị lưu điện 10KVA |
HD 10KR Huyndai/Asia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
48.080.859 |
|
332 |
Máy tính trạm |
DELL PRECISION TOWER 3650
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
63.729.600 |
|
333 |
Màn hình máy tính 23" IPS |
LS24R350FHEXXV/ Samsung
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
5.435.760 |
|
334 |
Màn hình quan sát TIVI LED 65" |
BE65T-H/ SamSung
|
1 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
28.740.800 |
|
335 |
Firewall |
FG-81F-BDL-950-12/ Fortinet/ Đài loan
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Đài Loan
|
214.076.474 |
|
336 |
Router |
RBll00AHx4Mikrotik/Latvia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Latvia
|
36.863.200 |
|
337 |
Thiết bị mạng |
CBS350-16T-2G-EU/ Cisco/ China
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
10.782.798 |
|
338 |
Bộ ổn áp 3KVA |
SH3000 Lioa/VietNam
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
18.391.613 |
|
339 |
Thiết bị lưu điện 3KVA |
HD3KR Huyndai/Asia
|
1 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
3.125.250 |
|
340 |
Hệ thống giám sát phát hiện xâm nhập thực địa |
PHOTOBEAM HT-M04KARASSN KS-858E/ Asia
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
119.359.293 |
|
341 |
Hệ thống giám sát phát hiện xâm nhập đồn trạm |
PHOTOBEAM SCS QUAD-200CSSS-460BDKARASSN KS-858E/ Asia
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
56.254.493 |
|
342 |
Hệ thống cảm biến PCCC thông minh |
ES-908BOSCH FP 104-PA/ Asia
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
69.956.357 |
|
343 |
Hệ thống định vị phục vụ tác chiến |
CAM-M8CMEA-1575-TM-TNC/ Asia
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
107.338.141 |
|
344 |
Hệ thống cảnh báo |
Karassn KS-858G/KoreanBattery 12V 7AHSolar panel: Tấm pin năng lượng mặt trời Mono MSP 100WInverter: GV-IPS-300W
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
31.853.554 |
|
345 |
Hệ thống thiết bị kết nối |
E90-DTU-433C37/ Asia
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
42.311.456 |
|
346 |
Lõi phần mềm AI nhận diện khuôn mặt |
Việt Nam sản xuất
|
3 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
86.213.312 |
|
347 |
Lõi phần mềm AI nhận diện biển số |
Việt Nam sản xuất
|
2 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
85.602.144 |
|
348 |
Phần mềm quản lý camera tập trung - Kết nối camera AI |
Việt Nam sản xuất
|
5 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
69.884.448 |
|
349 |
Phần mềm quản lý camera tập trung - Kết nối thông thường |
Việt Nam sản xuất
|
5 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
18.751.952 |
|
350 |
Phần mềm trích xuất hình ảnh khuôn mặt và quản lý thông tin cá nhân xuất nhập cảnh |
Việt Nam sản xuất
|
3 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
119.741.216 |
|
351 |
Phần mềm nhận diện biển số và quản lý thông tin phương tiện xuất nhập cảnh |
Việt Nam sản xuất
|
2 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
70.907.984 |
|
352 |
Phần mềm tích hợp thông tin GPS cho các tổ đội tuần tra cơ động trên nền bản đồ số |
Việt Nam sản xuất
|
1 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
100.072.512 |
|
353 |
Phần mềm giám sát an ninh các khu vực cửa khẩu |
Việt Nam sản xuất
|
1 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
352.593.952 |
|
354 |
Phần mềm giám sát PCCC thông minh; cảnh báo bằng tin nhắn, điện thoại, tự động điều khiển đèn chiếu sáng năng lượng mặt trời |
Việt Nam sản xuất
|
1 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
372.873.824 |
|
355 |
Cột thép mạ kẽm nhúng nóng 6.2m, tay vươn 4m |
Nhà mày Z755
|
2 |
Cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
11.708.752 |
|
356 |
Cột thép mạ kẽm nhúng nóng 6.2m, tay vươn 7m |
Nhà mày Z755
|
1 |
Cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
14.995.200 |
|
357 |
Cột thép mạ kẽm nhúng nóng 10m, tay vươn 1.5m |
Nhà mày Z755
|
1 |
Cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
19.993.600 |
|
358 |
Bu lông khung móng M24x1000x8 thanh, mạ kẽm ren |
Nhà mày Z755
|
4 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3.477.091 |
|
359 |
Cột bê tông 7m |
Bêtông Thủ Đức
|
30 |
Cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
2.573.046 |
|
360 |
Kẹp cáp 2 rãnh, 3 lỗ+ Bulong |
Việt Nam sản xuất
|
30 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
35.467 |
|
361 |
Biển báo cáp quang |
Việt Nam sản xuất
|
6 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
41.725 |
|
362 |
Cáp đồng trần C70mm |
Cadivi
|
62 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
194.718 |
|
363 |
Cáp đồng bọc C70mm |
Cadivi
|
20 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
452.022 |
|
364 |
Cáp đồng bọc M120 |
Cadivi
|
10 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
556.335 |
|
365 |
Cọc đồng D20-2.4m |
Cadivi
|
14 |
cọc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
250.351 |
|
366 |
Bảng đồng tiếp địa |
Việt Nam sản xuất
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.669.004 |
|
367 |
Vật liệu San Earth M5C (25kg/bao) |
San Earth M5C
|
22 |
bao |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản liên doanh
|
1.877.630 |
|
368 |
Attomat 32A |
Schneider-Electric
|
4 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
625.876 |
|
369 |
Attomat 10A 1 cực |
Schneider-Electric
|
4 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
208.626 |
|
370 |
Thanh đấu mát |
Schneider-Electric
|
4 |
Thanh |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
16.690 |
|
371 |
Đầu cos |
Việt Nam sản xuất
|
30 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
696 |
|
372 |
Ông thép bọc nhựa PVC D25 |
Nhựa Bình Minh
|
30 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
574.816 |
|
373 |
Gen mềm |
Việt Nam sản xuất
|
100 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
18.081 |
|
374 |
Đai thép + khóa đai bắt ống vào cột, L = 1,2m |
Việt Nam sản xuất
|
12 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
48.679 |
|
375 |
Phụ kiện lắp đặt (lạt nhựa, ốc vít …) |
Việt Nam sản xuất
|
9 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
6.954 |
|
376 |
Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III |
Thi công
|
25.76 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
377 |
Cải tạo đất bằng hợp chất hoá học |
Thi công
|
62 |
1 m (chiều dài điện |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
31.287 |
|
378 |
Kéo, rải cáp dẫn đất dưới mương đất với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12 |
Thi công
|
92 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
205.207 |
|
379 |
Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 25 x 25 x 4 (<= F 25) mm |
Thi công
|
14 |
điện cực |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
450.958 |
|
380 |
Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn hoá nhiệt |
Thi công
|
28 |
1 điện cực |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
123.219 |
|
381 |
Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công. Hệ thống tiếp đất : Bảo vệ |
Thi công
|
5 |
1 hệ thống tiếp đất |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.998.687 |
|
382 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
Thi công
|
25.76 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
175.000 |
|
383 |
Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất <= 500 x 120 x 10 (S <= 0,06) |
Thi công
|
1 |
1 tấm |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
998.521 |
|
384 |
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp nguồn treo 2x2.5m2 |
Thi công
|
100 |
10 m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
953.195 |
|
385 |
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp nguồn treo 3x6mm2 |
Thi công
|
50 |
10 m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
293.469 |
|
386 |
Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng |
Thi công
|
2.4 |
100m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
618.000 |
|
387 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ hè bê tông |
Thi công
|
1.86 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
825.000 |
|
388 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III |
Thi công
|
15.6 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
507.000 |
|
389 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
Thi công
|
15.6 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
175.000 |
|
390 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
Thi công
|
14.82 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
732.000 |
|
391 |
Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công |
Thi công
|
30 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.099.370 |
|
392 |
Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật |
Bê tông tươi Tây Ninh
|
30 |
1 block |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
431.610 |
|
393 |
Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng <250cm, vữa mác 150, đá 2x4 |
Bê tông tươi Tây Ninh
|
30 |
1 block |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
392.565 |
|
394 |
Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,950 m |
Thép hình Nhà Bè
|
2 |
1 thanh sắt |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.051.400 |
|
395 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
Thi công
|
8.967 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
175.000 |
|
396 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
Thi công
|
20.808 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
500.000 |
|
397 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 |
Thi công
|
1.156 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.484.000 |
|
398 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
Thi công
|
15.3 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.986.000 |
|
399 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
Thi công
|
.2666 |
100m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3.280.000 |
|
400 |
Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III |
Thi công
|
.2666 |
100m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.080.000 |
|
401 |
Vận chuyển cột camera 6.2m |
Thi công
|
3 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
790.145 |
|
402 |
Vận chuyển cột camera 10m |
Thi công
|
1 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.197.192 |
|
403 |
Lắp đặt cột camera 6.2m |
Thi công
|
3 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
986.091 |
|
404 |
Lắp đặt cột camera 10m |
Thi công
|
1 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
986.091 |
|
405 |
Lắp tay vươn Camera chiều dài ≤ 2 m |
Thi công
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
986.091 |
|
406 |
Lắp tay vươn Camera chiều dài ≤ 4m |
Thi công
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
986.091 |
|
407 |
Lắp tay vươn Camera chiều dài ≤ 7m |
Thi công
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
986.091 |
|
408 |
ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp <= 10 mm |
Thi công
|
3 |
10 cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
208.712 |
|
409 |
Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=26mm |
Thi công
|
30 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
82.426 |
|
410 |
Lắp đặt Thiết bị chống sét đường nguồn |
Thi công
|
4 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
176.944 |
|
411 |
Lắp đặt tủ kỹ thuật |
Thi công
|
4 |
1 tủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.436.521 |
|
412 |
Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe |
Thi công
|
4 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
284.717 |
|
413 |
Lắp đặt bộ đổi điện một chiều sang xoay chiều (DC to AC Converter). ( Adapter cho camera) |
Thi công
|
4 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.228.739 |
|
414 |
Ra, kéo cáp quang được bảo vệ bằng ống PVC 2 mảnh đường kính 40, loại cáp 4Fo |
Thi công
|
.08 |
1 km cáp |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
133.512.000 |
|
415 |
Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại cáp 4Fo |
Thi công
|
3 |
1 km cáp |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
15.759.212 |
|
416 |
Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông loại cột thường |
Thi công
|
30 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
144.658 |
|
417 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE chôn trực tiếp. Đường kính ống 32/25 |
Thi công
|
1.2 |
100m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
10.526.000 |
|
418 |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
Thi công
|
100 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
24.585 |
|
419 |
Cáp mạng CAT6 |
Commscope/AMP CAT6 1427254-6
|
915 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
34.883 |
|
420 |
Đầu mạng RJ45 cat6a |
Trung Quốc sản xuất
|
50 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
2.296 |
|
421 |
Lắp đặt ghế khai thác |
Thi công
|
4 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
731.096 |
|
422 |
Lắp đặt bàn khai thác |
Thi công
|
4 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
843.504 |
|
423 |
Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA quay. Lắp cố định |
Thi công
|
9 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
438.826 |
|
424 |
Lắp đặt Camera |
Thi công
|
9 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
215.314 |
|
425 |
Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera. Loại camera |
Thi công
|
9 |
hệ thống |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
816.426 |
|
426 |
Lắp đặt barie tự động |
Thi công
|
4 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
2.499.200 |
|
427 |
Bấm đầu RJ 45 |
Thi công
|
50 |
1 đầu |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
8.771 |
|
428 |
Lắp đặt dây cáp đồng UTP UTP CAT 6 < 25 đôi |
Thi công
|
91.5 |
10m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
82.000 |
|
429 |
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=8 FO |
Thi công
|
6 |
bộ ODF |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.848.067 |
|
430 |
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO |
Thi công
|
1 |
bộ ODF |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
2.444.257 |
|
431 |
Lắp đặt máy chủ Rack đến 2U |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
394.973 |
|
432 |
Cài đặt hệ điều hành cho máy chủ ≤ 4 CPU |
Thi công
|
1 |
1 máy chủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
279.111 |
|
433 |
Lắp đặt máy trạm |
Thi công
|
4 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
207.009 |
|
434 |
Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị máy trạm (Work station) |
Thi công
|
4 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
97.636 |
|
435 |
Lắp đặt và cài đặt thiết bị lưu trữ |
Thi công
|
2 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
764.435 |
|
436 |
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tươngđương |
Thi công
|
4 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
501.475 |
|
437 |
Cài đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tương đương |
Thi công
|
4 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
336.499 |
|
438 |
Lắp đặt thiết bị tường lửa (FireWall), |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
266.969 |
|
439 |
Cài đặt thiết bị tường lửa (FireWall), |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
338.326 |
|
440 |
Lắp đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router (FCIP, FCICSI) |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
477.061 |
|
441 |
Cài đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router FC/SCSI |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
608.197 |
|
442 |
Lắp đặt Monitor của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ |
Thi công
|
2 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
923.931 |
|
443 |
Lắp đặt tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ ≥ 33U (Tủ Rack 42U) |
Thi công
|
2 |
1 tủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
61.020 |
|
444 |
Lắp đặt máy điều hòa không khí (điều hòa cục bộ), lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại treo tường (Điều hòa 1 chiều 12000 BTU) |
Thi công
|
1 |
máy |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
868.816 |
|
445 |
Lắp đặt tủ phân phối nguồn AC. Công suất tủ <= 2 Kw |
Thi công
|
4 |
tủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
124.222 |
|
446 |
Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 10 KVA |
Thi công
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
448.883 |
|
447 |
Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS <= 5 KVA |
Thi công
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
395.881 |
|
448 |
Lắp đặt thiết bị ổn áp xoay chiều. Loại ổn áp <10 KVA |
Thi công
|
1 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
704.437 |
|
449 |
Lắp đặt thiết bị ổn áp xoay chiều. Loại ổn áp < 5 KVA |
Thi công
|
1 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
645.063 |
|
450 |
Lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền đường nguồn và đường tín hiệu |
Thi công
|
2 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
207.009 |
|
451 |
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel |
WV-S1131PJ/Panasonic/ Japan
|
5 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản
|
17.189.498 |
|
452 |
Ống kính tiêu cự |
M13VG550./TAMRON/JaPan.
|
2 |
Pcs |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản
|
3.383.917 |
|
453 |
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel |
WV-S1131PJ/Panasonic/ Japan
|
4 |
Pcs |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản
|
39.691.045 |
|
454 |
Ống kính tiêu cự |
M13VG550./TAMRON/JaPan.
|
4 |
Pcs |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản
|
3.383.917 |
|
455 |
Vỏ chụp camera hồng ngoại |
Việt Nam sản xuất
|
4 |
Pcs |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3.125.250 |
|
456 |
Camera IP hồng ngoại 4.0 Megapixel |
VX-L40880CT/ vantech/ VN
|
5 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
23.439.997 |
|
457 |
Thiết bị camera IP ảnh nhiệt |
VX-TH40512FTL/ Vantech/ VN
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
267.966.723 |
|
458 |
Camera mạng, Quay quét phóng hình (PTZ), Sử dụng ngoài trời, tích hợp quan sát ban đêm |
VPP-AI533SCT/ vantech/ VN
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
20.158.547 |
|
459 |
Barie tự động |
Kinggate/ItalyOPEN 6000
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Italia
|
97.662.488 |
|
460 |
Barie tự động |
Kinggate/ItalyOPEN 4000
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Italia
|
71.098.491 |
|
461 |
Thiết bị lưu trữ |
PowerEdge R750 Server/ Dell/ Malaysia
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
323.778.858 |
|
462 |
Máy tính trạm |
DELL PRECISION TOWER 3650
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
63.729.600 |
|
463 |
Bộ máy tính đồng bộ |
Dell OptiPlex 3090 Tower XCTO
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
45.735.360 |
|
464 |
Màn hình máy tính 23" IPS |
LS24R350FHEXXV/ Samsung
|
3 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
5.435.760 |
|
465 |
Màn hình quan sát TIVI LED 65" |
BE65T-H/ SamSung
|
1 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
28.740.800 |
|
466 |
Thiết bị mạng loại 24 cổng |
Mikrotik CRS328-4C-20S-4S+RM/ latvia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Latvia
|
37.659.195 |
|
467 |
Máy chủ xử lý nhận dạng khuôn mặt |
Precision-7920-Tower/ Dell/ Malaysia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
334.161.784 |
|
468 |
Switch công nghiệp |
INS-8224P/ Volktek/ Đài loan
|
5 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Đài Loan
|
8.869.661 |
|
469 |
Coverter quang |
BT-6102GE-20/ BTON/ China
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
1.407.050 |
|
470 |
Module quang SFP 1.25Gbps |
S-31DLC20D/ Mikrotik/ China
|
24 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
1.015.925 |
|
471 |
Thiết bị chống sét lan truyền đường nguồn |
LPS C 12-63/200ka/ Postef/ VN
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
8.126.149 |
|
472 |
Thiết bị chống sét lan truyền đường tín hiệu |
PNET1GB/ APC/ Philippines
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Philippines
|
1.328.325 |
|
473 |
Cài đặt hệ thống trung tâm |
Thi công
|
1 |
Lần |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
24.992.000 |
|
474 |
Ổn áp 10KVA |
SH-10.000IILioa/Vietnam
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
8.965.880 |
|
475 |
Thiết bị lưu điện 10KVA |
HD 10KR Huyndai/Asia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
48.080.859 |
|
476 |
Máy tính trạm |
DELL PRECISION TOWER 3650
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
63.729.600 |
|
477 |
Màn hình máy tính 23" IPS |
LS24R350FHEXXV/ Samsung
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
5.435.760 |
|
478 |
Màn hình quan sát TIVI LED 65" |
BE65T-H/ SamSung
|
1 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
28.740.800 |
|
479 |
Firewall |
FG-81F-BDL-950-12/ Fortinet/ Đài loan
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Đài Loan
|
214.076.474 |
|
480 |
Router |
RBll00AHx4Mikrotik/Latvia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Latvia
|
36.863.200 |
|
481 |
Thiết bị mạng |
CBS350-16T-2G-EU/ Cisco/ China
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
10.782.798 |
|
482 |
Bộ ổn áp 3KVA |
SH3000 Lioa/VietNam
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
18.391.613 |
|
483 |
Thiết bị lưu điện 3KVA |
HD3KR Huyndai/Asia
|
1 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
3.125.250 |
|
484 |
Hệ thống giám sát phát hiện xâm nhập thực địa |
PHOTOBEAM HT-M04KARASSN KS-858E/ Asia
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
119.359.293 |
|
485 |
Hệ thống giám sát phát hiện xâm nhập đồn trạm |
PHOTOBEAM SCS QUAD-200CSSS-460BDKARASSN KS-858E/ Asia
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
56.254.493 |
|
486 |
Hệ thống cảm biến PCCC thông minh |
ES-908BOSCH FP 104-PA/ Asia
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
69.956.357 |
|
487 |
Hệ thống định vị phục vụ tác chiến |
CAM-M8CMEA-1575-TM-TNC/ Asia
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
107.338.141 |
|
488 |
Hệ thống cảnh báo |
Karassn KS-858G/KoreanBattery 12V 7AHSolar panel: Tấm pin năng lượng mặt trời Mono MSP 100WInverter: GV-IPS-300W
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
31.853.554 |
|
489 |
Hệ thống thiết bị kết nối |
E90-DTU-433C37/ Asia
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
42.311.456 |
|
490 |
Lõi phần mềm AI nhận diện khuôn mặt |
Việt Nam sản xuất
|
5 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
86.213.312 |
|
491 |
Lõi phần mềm AI nhận diện biển số |
Việt Nam sản xuất
|
4 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
85.602.144 |
|
492 |
Phần mềm quản lý camera tập trung - Kết nối camera AI |
Việt Nam sản xuất
|
9 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
69.884.448 |
|
493 |
Phần mềm quản lý camera tập trung - Kết nối thông thường |
Việt Nam sản xuất
|
8 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
18.751.952 |
|
494 |
Phần mềm trích xuất hình ảnh khuôn mặt và quản lý thông tin cá nhân xuất nhập cảnh |
Việt Nam sản xuất
|
5 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
119.741.216 |
|
495 |
Phần mềm nhận diện biển số và quản lý thông tin phương tiện xuất nhập cảnh |
Việt Nam sản xuất
|
4 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
70.907.984 |
|
496 |
Phần mềm tích hợp thông tin GPS cho các tổ đội tuần tra cơ động trên nền bản đồ số |
Việt Nam sản xuất
|
1 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
100.072.512 |
|
497 |
Phần mềm giám sát an ninh các khu vực cửa khẩu |
Việt Nam sản xuất
|
1 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
352.593.952 |
|
498 |
Phần mềm giám sát PCCC thông minh; cảnh báo bằng tin nhắn, điện thoại, tự động điều khiển đèn chiếu sáng năng lượng mặt trời |
Việt Nam sản xuất
|
1 |
lic |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
372.873.824 |
|
499 |
Cột thép mạ kẽm nhúng nóng 6.2m, tay vươn 4m |
Nhà mày Z755
|
5 |
Cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
11.708.752 |
|
500 |
Cột thép mạ kẽm nhúng nóng 10m, tay vươn 1.5m |
Nhà mày Z755
|
1 |
Cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
19.993.600 |
|
501 |
Bu lông khung móng M24x1000x8 thanh, mạ kẽm ren |
Nhà mày Z755
|
6 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3.477.091 |
|
502 |
Cột bê tông 7m |
Bêtông Thủ Đức
|
8 |
Cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
2.573.046 |
|
503 |
Kẹp cáp 2 rãnh, 3 lỗ+ Bulong |
Việt Nam sản xuất
|
8 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
35.467 |
|
504 |
Biển báo cáp quang |
Việt Nam sản xuất
|
3 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
41.725 |
|
505 |
Cáp đồng trần C70mm |
Cadivi
|
72 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
194.718 |
|
506 |
Cáp đồng bọc C70mm |
Cadivi
|
30 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
452.022 |
|
507 |
Cáp đồng bọc M120 |
Cadivi
|
10 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
556.335 |
|
508 |
Cọc đồng D20-2.4m |
Cadivi
|
18 |
cọc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
250.351 |
|
509 |
Bảng đồng tiếp địa |
Việt Nam sản xuất
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.669.004 |
|
510 |
Vật liệu San Earth M5C (25kg/bao) |
San Earth M5C
|
26 |
bao |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản liên doanh
|
1.877.630 |
|
511 |
Attomat 32A |
Schneider-Electric
|
6 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
625.876 |
|
512 |
Attomat 10A 1 cực |
Schneider-Electric
|
6 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
208.626 |
|
513 |
Thanh đấu mát |
Schneider-Electric
|
6 |
Thanh |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
16.690 |
|
514 |
Đầu cos |
Việt Nam sản xuất
|
30 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
696 |
|
515 |
Ông thép bọc nhựa PVC D25 |
Nhựa Bình Minh
|
30 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
574.816 |
|
516 |
Gen mềm |
Việt Nam sản xuất
|
100 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
18.081 |
|
517 |
Đai thép + khóa đai bắt ống vào cột, L = 1,2m |
Việt Nam sản xuất
|
12 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
48.679 |
|
518 |
Phụ kiện lắp đặt (lạt nhựa, ốc vít …) |
Việt Nam sản xuất
|
17 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
6.954 |
|
519 |
Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III |
Thi công
|
31.36 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
520 |
Cải tạo đất bằng hợp chất hoá học |
Thi công
|
72 |
1 m (chiều dài điện |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
31.287 |
|
521 |
Kéo, rải cáp dẫn đất dưới mương đất với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12 |
Thi công
|
112 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
205.207 |
|
522 |
Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 25 x 25 x 4 (<= F 25) mm |
Thi công
|
18 |
điện cực |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
450.958 |
|
523 |
Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn hoá nhiệt |
Thi công
|
36 |
1 điện cực |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
123.219 |
|
524 |
Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công. Hệ thống tiếp đất : Bảo vệ |
Thi công
|
7 |
1 hệ thống tiếp đất |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.998.687 |
|
525 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
Thi công
|
31.36 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
175.000 |
|
526 |
Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất <= 500 x 120 x 10 (S <= 0,06) |
Thi công
|
1 |
1 tấm |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
998.521 |
|
527 |
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp nguồn treo 2x2.5m2 |
Thi công
|
80 |
10 m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
953.195 |
|
528 |
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp nguồn treo 3x6mm2 |
Thi công
|
50 |
10 m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
293.469 |
|
529 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III |
Thi công
|
27.95 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
506.000 |
|
530 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
Thi công
|
27.95 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
175.000 |
|
531 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
Thi công
|
3.952 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
732.000 |
|
532 |
Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công |
Thi công
|
8 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.099.370 |
|
533 |
Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật |
Bê tông tươi Tây Ninh
|
8 |
1 block |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
431.610 |
|
534 |
Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng <250cm, vữa mác 150, đá 2x4 |
Bê tông tươi Tây Ninh
|
8 |
1 block |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
392.565 |
|
535 |
Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,950 m |
Thép hình Nhà Bè
|
2 |
1 thanh sắt |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.051.400 |
|
536 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
Thi công
|
2.3912 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
180.000 |
|
537 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
Thi công
|
.512 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
595.000 |
|
538 |
Xây hố ga bằng gạch chỉ. Kích thước hố ga 600 x 600 x 600 mm |
Thi công
|
1 |
hố ga |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
215.981 |
|
539 |
Đổ bê tông nắp hố ga. Kích thước hố ga 600 x 600 x 600 mm |
Bê tông tươi Tây Ninh
|
1 |
hố ga |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
163.918 |
|
540 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
Thi công
|
31.212 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
500.000 |
|
541 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 |
Thi công
|
1.734 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.485.000 |
|
542 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
Thi công
|
22.95 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.986.000 |
|
543 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
Thi công
|
.3328 |
100m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3.280.000 |
|
544 |
Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III |
Thi công
|
.3328 |
100m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.080.000 |
|
545 |
Vận chuyển cột camera 6.2m |
Thi công
|
5 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
790.145 |
|
546 |
Vận chuyển cột camera 10m |
Thi công
|
1 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.197.192 |
|
547 |
Lắp đặt cột camera 6.2m |
Thi công
|
5 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
986.091 |
|
548 |
Lắp đặt cột camera 10m |
Thi công
|
1 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
986.091 |
|
549 |
Lắp tay vươn Camera chiều dài ≤ 2 m |
Thi công
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
986.091 |
|
550 |
Lắp tay vươn Camera chiều dài ≤ 4m |
Thi công
|
5 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
986.091 |
|
551 |
ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp <= 10 mm |
Thi công
|
3 |
10 cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
208.712 |
|
552 |
Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=26mm |
Thi công
|
30 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
82.426 |
|
553 |
Lắp đặt Thiết bị chống sét đường nguồn |
Thi công
|
6 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
176.944 |
|
554 |
Lắp đặt tủ kỹ thuật |
Thi công
|
6 |
1 tủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.436.521 |
|
555 |
Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe |
Thi công
|
6 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
284.717 |
|
556 |
Lắp đặt bộ đổi điện một chiều sang xoay chiều (DC to AC Converter). ( Adapter cho camera) |
Thi công
|
3 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.228.739 |
|
557 |
Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại cáp 4Fo |
Thi công
|
3 |
1 km cáp |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
15.759.212 |
|
558 |
Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông loại cột thường |
Thi công
|
8 |
cột |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
144.658 |
|
559 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE chôn trực tiếp. Đường kính ống 32/25 |
Thi công
|
1.5 |
100m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
10.526.000 |
|
560 |
Lắp ống dẫn cáp loại HDPE 105/80 |
Thi công
|
.65 |
100 m/1 ống |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
14.680.000 |
|
561 |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
Thi công
|
100 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
24.585 |
|
562 |
Cáp mạng CAT6 |
Commscope/AMP CAT6 1427254-6
|
915 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
34.883 |
|
563 |
Đầu mạng RJ45 cat6a |
Trung Quốc sản xuất
|
50 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
2.296 |
|
564 |
Lắp đặt ghế khai thác |
Thi công
|
4 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
731.096 |
|
565 |
Lắp đặt bàn khai thác |
Thi công
|
4 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
843.504 |
|
566 |
Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA quay. Lắp cố định |
Thi công
|
17 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
438.826 |
|
567 |
Lắp đặt Camera |
Thi công
|
17 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
215.314 |
|
568 |
Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera. Loại camera |
Thi công
|
17 |
hệ thống |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
816.426 |
|
569 |
Lắp đặt barie tự động |
Thi công
|
4 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
2.499.200 |
|
570 |
Bấm đầu RJ 45 |
Thi công
|
50 |
1 đầu |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
8.771 |
|
571 |
Lắp đặt dây cáp đồng UTP UTP CAT 6 < 25 đôi |
Thi công
|
91.5 |
10m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
82.000 |
|
572 |
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=8 FO |
Thi công
|
8 |
bộ ODF |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.848.067 |
|
573 |
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO |
Thi công
|
1 |
bộ ODF |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
2.444.257 |
|
574 |
Lắp đặt máy chủ Rack đến 2U |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
394.973 |
|
575 |
Cài đặt hệ điều hành cho máy chủ ≤ 4 CPU |
Thi công
|
1 |
1 máy chủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
279.111 |
|
576 |
Lắp đặt máy trạm |
Thi công
|
4 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
207.009 |
|
577 |
Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị máy trạm (Work station) |
Thi công
|
4 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
97.636 |
|
578 |
Lắp đặt và cài đặt thiết bị lưu trữ |
Thi công
|
2 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
764.435 |
|
579 |
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tươngđương |
Thi công
|
7 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
501.475 |
|
580 |
Cài đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tương đương |
Thi công
|
7 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
336.499 |
|
581 |
Lắp đặt thiết bị tường lửa (FireWall), |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
266.969 |
|
582 |
Cài đặt thiết bị tường lửa (FireWall), |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
338.326 |
|
583 |
Lắp đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router (FCIP, FCICSI) |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
477.061 |
|
584 |
Cài đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router FC/SCSI |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
608.197 |
|
585 |
Lắp đặt Monitor của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ |
Thi công
|
2 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
923.931 |
|
586 |
Lắp đặt tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ ≥ 33U (Tủ Rack 42U) |
Thi công
|
2 |
1 tủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
61.020 |
|
587 |
Lắp đặt máy điều hòa không khí (điều hòa cục bộ), lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại treo tường (Điều hòa 1 chiều 12000 BTU) |
Thi công
|
1 |
máy |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
868.816 |
|
588 |
Lắp đặt tủ phân phối nguồn AC. Công suất tủ <= 2 Kw |
Thi công
|
4 |
tủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
124.222 |
|
589 |
Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 10 KVA |
Thi công
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
448.883 |
|
590 |
Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS <= 5 KVA |
Thi công
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
395.881 |
|
591 |
Lắp đặt thiết bị ổn áp xoay chiều. Loại ổn áp <10 KVA |
Thi công
|
1 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
704.437 |
|
592 |
Lắp đặt thiết bị ổn áp xoay chiều. Loại ổn áp < 5 KVA |
Thi công
|
1 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
645.063 |
|
593 |
Lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền đường nguồn và đường tín hiệu |
Thi công
|
2 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
207.009 |
|
594 |
Bộ giải mã cho màn hình ghép |
DS-C30S-S11(O-STD)/ Hikvision/ China
|
1 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
191.773.613 |
|
595 |
Out Card cho màn hình ghép |
DS-C30S-04HO(O-STD)/ Hikvison/ China
|
3 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
62.503.742 |
|
596 |
Máy chủ quản lý màn hình ghép |
Dell Precision 3650/ Dell/ Malaysia
|
1 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
63.729.600 |
|
597 |
Switch 24 port |
Cisco C9300-24S-E/ China
|
1 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
80.786.640 |
|
598 |
KVM Switch 8 ports |
KH1508AI /ATEN/Asia
|
1 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
16.101.096 |
|
599 |
Màn Hình Ghép Videowall 55 inch |
DS-D2055LU-Y(O-STD)./ Hikvision/China
|
6 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
52.973.043 |
|
600 |
Bộ phụ kiện, giá đỡ chuyên dụng cho Video Wall |
Trung Quốc sản xuất
|
6 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
8.774.691 |
|
601 |
Hệ khung chân tự đứng cho khối 3x3 màn 55" |
Thi công
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
12.021.152 |
|
602 |
Phụ kiện lắp đặt |
Thi công
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3.606.346 |
|
603 |
Thiết bị lưu trữ |
PowerEdge R750 Server/ Dell/ Malaysia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
323.778.858 |
|
604 |
Máy tính trạm cho nhận diện khuôn mặt |
Dell Worksattion Precision T3650
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
63.729.600 |
|
605 |
Máy tính trạm cho nhân viên giám sát: |
HP Z6 G4/ HP/ Asia
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
111.214.400 |
|
606 |
Máy tính đồng bộ |
OptiPlex 3090 Tower XCTO
|
4 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Malaysia
|
45.735.360 |
|
607 |
Màn hình máy tính 23" |
SamsungLS24R350FHEXXV
|
6 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
5.435.760 |
|
608 |
Thiết bị mạng loại 24 GE SFP Ports: |
Cisco C9300-24S-E/ China
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
404.711.701 |
|
609 |
Firewall |
FG-201E-BDL-950-12/ Fortinet/ Đài loan
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Đài Loan
|
214.076.474 |
|
610 |
Router |
RBll00AHx4Mikrotik/Latvia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Latvia
|
36.863.200 |
|
611 |
Thiết bị lưu điện 10KVA |
HD 10KR Huyndai/Asia
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Châu Á
|
48.080.859 |
|
612 |
Ổn áp 10KVA |
SH-10.000IILioa/Vietnam
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
8.965.880 |
|
613 |
Điều hòa 1 Chiều 24000BTU Inverter |
FTKC71TVMV/RKC71TVMV/ Daikin
|
4 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Thái Lan
|
46.878.744 |
|
614 |
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel |
WV-S1131PJ/Panasonic/ Japan
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản
|
23.439.997 |
|
615 |
Ống kính tiêu cự |
M13VG550./TAMRON/JaPan.
|
2 |
Pcs |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản
|
3.383.917 |
|
616 |
Thiết bị chống sét lan truyền đường nguồn hai cấp |
LPS C 12-63/200ka/ Postef/ VN
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
8.126.149 |
|
617 |
Thiết bị chống sét lan truyền đường tín hiệu |
PNET1GB/ APC/ Philippines
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Philippines
|
1.328.325 |
|
618 |
Modul quang |
GLC-LH-SMD/ Cisco/ China
|
24 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
3.595.099 |
|
619 |
Sàn nâng kỹ thuật |
Việt Nam sản xuất
|
60 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3.748.800 |
|
620 |
Hệ thống phần mềm nghiệp vụ, điều hành tích hợp thông tin trên nền bản đồ số |
Việt Nam sản xuất
|
1 |
HT |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3.315.581.257 |
|
621 |
Phần mềm windows server 2019 |
Window server 2019 - UserCAL
|
1 |
Gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Mỹ
|
153.700.800 |
|
622 |
Cáp mạng CAT6 |
Commscope/AMP CAT6 1427254-6
|
500 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
34.883 |
|
623 |
Đầu mạng RJ45 cat6a |
Trung Quốc sản xuất
|
50 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
2.296 |
|
624 |
Lắp đặt ghế khai thác |
Thi công
|
6 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
731.096 |
|
625 |
Lắp đặt bàn khai thác |
Thi công
|
6 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
843.504 |
|
626 |
Cáp đồng trần C70mm |
Cadivi
|
65 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
194.718 |
|
627 |
Cáp đồng bọc M120 |
Cadivi
|
10 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
556.335 |
|
628 |
Cọc đồng D20-2.4m |
Cadivi
|
10 |
cọc |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
250.351 |
|
629 |
Bảng đồng tiếp địa |
Việt Nam sản xuất
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.669.004 |
|
630 |
Vật liệu San Earth M5C (25kg/bao) |
San Earth M5C
|
21 |
bao |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Nhật Bản liên doanh
|
1.877.630 |
|
631 |
Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III |
Thi công
|
21 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.499.520 |
|
632 |
Cải tạo đất bằng hợp chất hoá học |
Thi công
|
65 |
1 m (chiều dài điện |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
31.287 |
|
633 |
Kéo, rải cáp dẫn đất dưới mương đất với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12 |
Thi công
|
75 |
m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
205.207 |
|
634 |
Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 25 x 25 x 4 (<= F 25) mm |
Thi công
|
10 |
điện cực |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
450.958 |
|
635 |
Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn hoá nhiệt |
Thi công
|
20 |
1 điện cực |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
123.219 |
|
636 |
ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp <= 10 mm |
Thi công
|
2 |
10 cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
208.712 |
|
637 |
Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công. Hệ thống tiếp đất : Bảo vệ |
Thi công
|
1 |
1 hệ thống tiếp đất |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.998.687 |
|
638 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
Thi công
|
21 |
m3 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
175.216 |
|
639 |
Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất <= 500 x 120 x 10 (S <= 0,06) |
Thi công
|
1 |
1 tấm |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
998.521 |
|
640 |
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp nguồn treo 2x2.5m2 |
Thi công
|
30 |
10 m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
953.195 |
|
641 |
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp nguồn treo 3x6mm2 |
Thi công
|
20 |
10 m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
293.469 |
|
642 |
Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA quay. Lắp cố định |
Thi công
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
398.933 |
|
643 |
Lắp đặt Camera |
Thi công
|
1 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
215.314 |
|
644 |
Bấm đầu RJ 45 |
Thi công
|
50 |
1 đầu |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
8.771 |
|
645 |
Lắp đặt dây cáp đồng UTP UTP CAT 6 < 25 đôi |
Thi công
|
50 |
10m |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
82.649 |
|
646 |
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO |
Thi công
|
1 |
bộ ODF |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
2.222.053 |
|
647 |
Lắp đặt máy chủ Rack đến 2U |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
394.973 |
|
648 |
Cài đặt hệ điều hành cho máy chủ ≤ 4 CPU |
Thi công
|
1 |
1 máy chủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
279.111 |
|
649 |
Lắp đặt máy trạm |
Thi công
|
6 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
207.009 |
|
650 |
Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị máy trạm (Work station) |
Thi công
|
6 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
97.636 |
|
651 |
Lắp đặt và cài đặt thiết bị lưu trữ liên kết các thiết bị lưu trữ |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1.025.147 |
|
652 |
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tươngđương |
Thi công
|
3 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
501.475 |
|
653 |
Cài đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tương đương |
Thi công
|
3 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
336.499 |
|
654 |
Lắp đặt thiết bị tường lửa (FireWall), |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
266.969 |
|
655 |
Cài đặt thiết bị tường lửa (FireWall), |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
338.326 |
|
656 |
Lắp đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router (FCIP, FCICSI) |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
477.061 |
|
657 |
Cài đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router FC/SCSI |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
608.197 |
|
658 |
Lắp đặt Monitor của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ |
Thi công
|
6 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
923.931 |
|
659 |
Lắp đặt sàn nâng |
Thi công
|
60 |
1m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
124.960 |
|
660 |
Lắp đặt tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ ≥ 33U (Tủ Rack 42U) |
Thi công
|
2 |
1 tủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
61.020 |
|
661 |
Lắp đặt máy điều hòa không khí (điều hòa cục bộ), lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại treo tường (Điều hòa 1 chiều 24000 BTU) |
Thi công
|
4 |
máy |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
5.698.176 |
|
662 |
Lắp đặt tủ phân phối nguồn AC. Công suất tủ <= 2 Kw |
Thi công
|
2 |
tủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
124.222 |
|
663 |
Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 10 KVA |
Thi công
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
448.883 |
|
664 |
Lắp đặt thiết bị ổn áp xoay chiều. Loại ổn áp <10 KVA |
Thi công
|
1 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
704.437 |
|
665 |
Lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền đường nguồn và đường tín hiệu |
Thi công
|
2 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
207.009 |
|
666 |
Lắp đặt máy chủ Rack từ 2U đến 4U |
Thi công
|
1 |
1 thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
207.009 |
|
667 |
Cài đặt hệ điều hành cho máy chủ ≤ 4 CPU |
Thi công
|
1 |
1 máy chủ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
279.111 |
|
668 |
Cài đặt chương trình máy chủ (server). Bộ chương trình thực hiện các chức năng khác |
Thi công
|
1 |
bộ chương trình |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
512.574 |
|
669 |
Lắp đặt Màn hình ghép Video Wall 55 inch |
Thi công
|
6 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
137.272 |
|
670 |
Lắp đặt khung giá đỡ màn hình Video Wall |
Thi công
|
1 |
gói |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
191.938.560 |
|
671 |
Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ máy trạm lên Wallplace |
Thi công
|
4 |
1 node |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
207.009 |
|
672 |
Đấu nối cáp vào phiến, bảng. Loại cáp:Cáp HDMI |
Thi công
|
4 |
đôi đầu dây |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
207.009 |
|
673 |
Lắp đặt thiết bị mạng tin học. Loại thiết bị giải mã màn hình ghép |
Thi công
|
1 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
207.009 |
|
674 |
Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị giải mã màn hình ghép |
Thi công
|
1 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
207.053 |
|
675 |
Lắp đặt thiết bị mạng tin học. Loại thiết bị Card đầu ra màn hình ghép |
Thi công
|
3 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
207.009 |
|
676 |
Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị Card đầu ra màn hình ghép |
Thi công
|
3 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
207.009 |
|
677 |
Lắp đặt thiết bị tin học. Loại thiết bị máy in |
Thi công
|
1 |
thiết bị |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
207.009 |