Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5800427015 | Công ty TNHH Nhật Quang |
9.837.426.071 VND | 9.841.386.071 VND | 13 tháng |
1 |
Dầu bôi trơn Tuabin Total Preslia 32 |
Total Preslia 32 (208L/ Phuy)
|
18.720 |
Lít |
Theo mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Total-Việt Nam
|
72.600 |
|
2 |
Dầu bôi trơn Tuabin Total Preslia 46 |
Total Preslia 46 (208L/ Phuy)
|
7.696 |
Lít |
Theo mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Total-Việt Nam
|
74.800 |
|
3 |
Dầu bôi trơn Tuabin Total Preslia 68 |
Total Preslia 68 (208L/ Phuy)
|
416 |
Lít |
Theo mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Total-Việt Nam
|
74.800 |
|
4 |
Dầu bánh răng Total Carter EP 150 |
Total Carter EP 150 (208L/ Phuy)
|
12.688 |
Lít |
Theo mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Total-Việt Nam
|
74.800 |
|
5 |
Dầu bánh răng Total Carter EP 220 |
Total Carter EP 220 (208L/ Phuy)
|
7.904 |
Lít |
Theo mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Total-Việt Nam
|
74.800 |
|
6 |
Dầu bánh răng Total Carter EP 320 |
Total Carter EP 320 (208L/ Phuy)
|
6.032 |
Lít |
Theo mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Total-Việt Nam
|
77.000 |
|
7 |
Dầu bánh răng Total Carter EP 460 |
Total Carter EP 460 (208L/ Phuy)
|
3.328 |
Lít |
Theo mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Total-Việt Nam
|
85.800 |
|
8 |
Nhớt thủy lực Total Azolla ZS 46 |
Total Azolla ZS 46 (208L/ Phuy)
|
17.472 |
Lít |
Theo mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Total-Việt Nam
|
61.600 |
|
9 |
Nhớt máy nén khí Comp Air SCWO 4000 |
Comp Air SCWO 4000 (20L/Xô)
|
1.740 |
Lít |
Theo mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Comp Air-Singapore
|
495.000 |
|
10 |
Nhớt máy nén khí CPI-1522-46 |
CPI-1522-46 (18,9L/xô)
|
888.3 |
Lít |
Theo mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
CPI-USA
|
1.012.000 |
|
11 |
Nhớt động cơ Diesel Rubia XT 15W40 (Diesel oil: 15W/40CD) |
Total Rubia XT 15W40 (18L/Xô)
|
270 |
Lít |
Theo mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Total-Việt Nam
|
88.000 |
|
12 |
L-DAB 150Total Dencis 150 |
Total Dencis 150 ( tên đúng :Total Dacnis 150 20L/Xô)
|
72 |
Lít |
Theo mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Total-EU
|
495.000 |
|
13 |
Dầu máy biến thế total Isovotine P2 |
Total Isovotine P2 (208L/Phuy)
|
416 |
Lít |
Theo mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Total-Đài Loan
|
88.682 |
|
14 |
Nhớt Rubia Tir 7400 20W50 |
Total Rubia Tir 7400 20W50 (208L/Phuy)
|
624 |
Lít |
Theo mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Total-Việt Nam
|
90.200 |
|
15 |
Nước giải nhiệt động cơ Coolelf auto supra -37*C |
Total Coolelf auto supra -37*C (208L/Phuy)
|
8.100 |
Lít |
Theo mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Total-EU
|
143.000 |
|
16 |
Dầu trợ lực tay lái Fluimatic IIIG |
Total Fluimatic IIIG ( Tên mới : Total Fluidmatic D III MV( 18x1L) )
|
231 |
Lít |
Theo mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Total-Singapore
|
156.629 |
|
17 |
Mỡ bôi trơn Total Multis EP 2 |
Total Multis EP 2 (18kg/xô)
|
2.358 |
Kg |
Theo mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Total-Ả Rập
|
123.970 |
|
18 |
Mỡ bôi trơn gối bơm tuần hoàn Multis MS 2 (Molybdenum Disulfide Grease) |
Total Multis MS 2 (18kg/xô)
|
18 |
Kg |
Theo mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Total-Ả Rập
|
150.700 |
|
19 |
Mỡ bôi trơn Multis Complex HV2 |
Total Multis Complex HV2 (18kg/xô)
|
900 |
Kg |
Theo mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Total-Ả Rập
|
187.000 |
|
20 |
Dầu bôi trơn bánh răng hở máy nghiền Lubrilog Gear Fluid 550 |
Lubrilog Gear Fluid 550 (180kg/Phuy)
|
2.340 |
Kg |
Theo mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Total-EU
|
399.300 |