Cung cấp dụng cụ, hóa chất

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
24
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung cấp dụng cụ, hóa chất
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
160.858.900 VND
Ngày đăng tải
16:37 20/01/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2400572359_2501151419
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ SÀI GÒN
Ngày phê duyệt
20/01/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0312406238 0312406238

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TAM HƯNG LONG

148.025.660 VND 148.025.660 VND 6 ngày 6 tháng

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Adenosine
1 Lọ 250 mg United Kingdom 3.103.670 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Cordycepin
1 Lọ 25 mg Canada 4.359.440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Methanol
1 Chai 1 L Germany 302.480 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Water HPLC
4 Chai 4L USA 402.630 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Acetonitril
2 Chai 4 L Germany 1.647.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Ethanol, 99.5%
5 Chai 500 ml China 61.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Choline chloride, 97%
2 Lọ 500 g China 1.197.970 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Betaine BioUltra, ≥99.0% (NT)
2 Lọ 100 g China 1.198.630 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Citric acid monohydrate, >97%
1 Lọ 500 g China 89.880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Lactic acid, 97%
1 Chai 500 ml China 131.430 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
DL-Malic acid, 99+%
1 Lọ 100 g China 451.360 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Glycerol, 99%
1 Chai 500 ml China 173.850 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Ethylene glycol, 90%
1 Chai 500 ml China 97.110 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Tween 80, 97%
2 Lọ 1 kg Hàn Quốc 698.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Dichloromethane ACS/HPLC
1 Chai 4 L USA 979.990 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Lecithin from soybean
2 Lọ 500 g INDIA 1.548.730 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Gum arabic from acacia tree
1 Lọ 500 g USA 3.143.830 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Curcumin (mixture of curcumin, demethoxycurcumin, and bisdemethoxycurcumin), 98+%, Thermo
1 Lọ 10 g USA 1.909.380 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
(±)-alpha-Tocopherol, 95%, synthetic, Thermo
2 Lọ 100 g USA 2.940.260 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Thiamine chloride hydrochloride, 99%
1 Lọ 25 g Germany 1.361.360 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Menthol 99%
1 Lọ 100 g USA 2.794.920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Sodium glycodeoxycholate
1 Lọ 250 mg USA 2.117.610 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Gum arabic, powder, Thermo
1 Túi 1 kg USA 3.125.960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Trolox (6-hydroxy-2,5,7,8-tetramethylchroman-2-carboxylic acid)
2 Lọ 5g USA 2.150.890 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
2,2-Diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH)
2 Lọ 5g Japan 13.987.480 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Adenosine Deaminase (ADA), Roche
1 Lọ 2 ml Switzerland 13.794.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Lipase from Candida rugosa lyophilized powder, ≥40,000 units/mg protein
1 Típ 1 MU USA 5.472.890 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Maltodextrin
4 Túi 500 g India 715.830 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Xanthan Gum
4 Túi 500g China 680.740 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Carboxymethyl cellulose, sodium salt, average M.W. 90000 (DS=0.7)
2 Túi 1 kg China 531.880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Bộ chân giá lớn 18*26cm( Đế+cọc)
1 Bộ Việt Nam 193.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Cốc thấp thành có chia vạch, Vạch sơn trắng 100 ML
10 Cái Ấn Độ 20.520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Bộ chân giá lớn 18*26cm( Đế+cọc)
1 Bộ India 50.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Cốc thấp thành có chia vạch, Vạch sơn trắng 100 ML
10 Cái India 136.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Cốc thấp thành có chia vạch - vạch sơn trắng 500 ML
10 Cái Italia 467.940 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Bình định mức trắng class A USP, nút nhựa - Vạch sơn xanh 50 ML-NS 12/21 (+_0.05ml)
10 Cái Việt Nam 305.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Ống ly tâm nhựa đáy nhọn 50ml ,30×115,nhựa PP, Gói/100c
1 Gói Germany 402.520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Ông dây nhựa Teflon đường kinh 1mmx3mm
1 10 mét/cuộn Germany 1.768.940 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Giấy lọc định lượng 390, Ø110mm, 100 tấm/hộp
3 Hộp India 7.006.560 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Amicon Ultra-0.5 Centrifugal Filter 3 kDa MWCO
10 8 pack Italia 473.330 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Bình cầu 3 cổ nhám đáy tròn
2 Bộ China 890.520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Ống ly tâm nhựa đáy nhọn 50ml ,30×115,nhựa PP, Gói/100c
1 Gói China 1.057.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây