Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312406238 | 0312406238 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TAM HƯNG LONG |
148.025.660 VND | 148.025.660 VND | 6 ngày | 6 tháng |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adenosine |
1 | Lọ 250 mg | United Kingdom | 3.103.670 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cordycepin |
1 | Lọ 25 mg | Canada | 4.359.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Methanol |
1 | Chai 1 L | Germany | 302.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Water HPLC |
4 | Chai 4L | USA | 402.630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Acetonitril |
2 | Chai 4 L | Germany | 1.647.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Ethanol, 99.5% |
5 | Chai 500 ml | China | 61.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Choline chloride, 97% |
2 | Lọ 500 g | China | 1.197.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Betaine BioUltra, ≥99.0% (NT) |
2 | Lọ 100 g | China | 1.198.630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Citric acid monohydrate, >97% |
1 | Lọ 500 g | China | 89.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Lactic acid, 97% |
1 | Chai 500 ml | China | 131.430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | DL-Malic acid, 99+% |
1 | Lọ 100 g | China | 451.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Glycerol, 99% |
1 | Chai 500 ml | China | 173.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ethylene glycol, 90% |
1 | Chai 500 ml | China | 97.110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tween 80, 97% |
2 | Lọ 1 kg | Hàn Quốc | 698.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dichloromethane ACS/HPLC |
1 | Chai 4 L | USA | 979.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Lecithin from soybean |
2 | Lọ 500 g | INDIA | 1.548.730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Gum arabic from acacia tree |
1 | Lọ 500 g | USA | 3.143.830 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Curcumin (mixture of curcumin, demethoxycurcumin, and bisdemethoxycurcumin), 98+%, Thermo |
1 | Lọ 10 g | USA | 1.909.380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | (±)-alpha-Tocopherol, 95%, synthetic, Thermo |
2 | Lọ 100 g | USA | 2.940.260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thiamine chloride hydrochloride, 99% |
1 | Lọ 25 g | Germany | 1.361.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Menthol 99% |
1 | Lọ 100 g | USA | 2.794.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Sodium glycodeoxycholate |
1 | Lọ 250 mg | USA | 2.117.610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Gum arabic, powder, Thermo |
1 | Túi 1 kg | USA | 3.125.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Trolox (6-hydroxy-2,5,7,8-tetramethylchroman-2-carboxylic acid) |
2 | Lọ 5g | USA | 2.150.890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | 2,2-Diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH) |
2 | Lọ 5g | Japan | 13.987.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Adenosine Deaminase (ADA), Roche |
1 | Lọ 2 ml | Switzerland | 13.794.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Lipase from Candida rugosa lyophilized powder, ≥40,000 units/mg protein |
1 | Típ 1 MU | USA | 5.472.890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Maltodextrin |
4 | Túi 500 g | India | 715.830 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Xanthan Gum |
4 | Túi 500g | China | 680.740 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Carboxymethyl cellulose, sodium salt, average M.W. 90000 (DS=0.7) |
2 | Túi 1 kg | China | 531.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ chân giá lớn 18*26cm( Đế+cọc) |
1 | Bộ | Việt Nam | 193.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cốc thấp thành có chia vạch, Vạch sơn trắng 100 ML |
10 | Cái | Ấn Độ | 20.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ chân giá lớn 18*26cm( Đế+cọc) |
1 | Bộ | India | 50.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cốc thấp thành có chia vạch, Vạch sơn trắng 100 ML |
10 | Cái | India | 136.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cốc thấp thành có chia vạch - vạch sơn trắng 500 ML |
10 | Cái | Italia | 467.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bình định mức trắng class A USP, nút nhựa - Vạch sơn xanh 50 ML-NS 12/21 (+_0.05ml) |
10 | Cái | Việt Nam | 305.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ống ly tâm nhựa đáy nhọn 50ml ,30×115,nhựa PP, Gói/100c |
1 | Gói | Germany | 402.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ông dây nhựa Teflon đường kinh 1mmx3mm |
1 | 10 mét/cuộn | Germany | 1.768.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Giấy lọc định lượng 390, Ø110mm, 100 tấm/hộp |
3 | Hộp | India | 7.006.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Amicon Ultra-0.5 Centrifugal Filter 3 kDa MWCO |
10 | 8 pack | Italia | 473.330 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bình cầu 3 cổ nhám đáy tròn |
2 | Bộ | China | 890.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ống ly tâm nhựa đáy nhọn 50ml ,30×115,nhựa PP, Gói/100c |
1 | Gói | China | 1.057.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |