Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Adenosine |
1 |
Lọ 250 mg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
2 |
Cordycepin |
1 |
Lọ 25 mg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
3 |
Methanol |
1 |
Chai 1 L |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
4 |
Water HPLC |
4 |
Chai 4L |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
5 |
Acetonitril |
2 |
Chai 4 L |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
6 |
Ethanol, 99.5% |
5 |
Chai 500 ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
7 |
Choline chloride, 97% |
2 |
Lọ 500 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
8 |
Betaine BioUltra, ≥99.0% (NT) |
2 |
Lọ 100 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
9 |
Citric acid monohydrate, >97% |
1 |
Lọ 500 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
10 |
Lactic acid, 97% |
1 |
Chai 500 ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
11 |
DL-Malic acid, 99+% |
1 |
Lọ 100 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
12 |
Glycerol, 99% |
1 |
Chai 500 ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
13 |
Ethylene glycol, 90% |
1 |
Chai 500 ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
14 |
Tween 80, 97% |
2 |
Lọ 1 kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
15 |
Dichloromethane ACS/HPLC |
1 |
Chai 4 L |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
16 |
Lecithin from soybean |
2 |
Lọ 500 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
17 |
Gum arabic from acacia tree |
1 |
Lọ 500 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
18 |
Curcumin (mixture of curcumin, demethoxycurcumin, and bisdemethoxycurcumin), 98+%, Thermo |
1 |
Lọ 10 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
19 |
(±)-alpha-Tocopherol, 95%, synthetic, Thermo |
2 |
Lọ 100 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
20 |
Thiamine chloride hydrochloride, 99% |
1 |
Lọ 25 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
21 |
Menthol 99% |
1 |
Lọ 100 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
22 |
Sodium glycodeoxycholate |
1 |
Lọ 250 mg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
23 |
Gum arabic, powder, Thermo |
1 |
Túi 1 kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
24 |
Trolox (6-hydroxy-2,5,7,8-tetramethylchroman-2-carboxylic acid) |
2 |
Lọ 5g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
25 |
2,2-Diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH) |
2 |
Lọ 5g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
26 |
Adenosine Deaminase (ADA), Roche |
1 |
Lọ 2 ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
27 |
Lipase from Candida rugosa lyophilized powder, ≥40,000 units/mg protein |
1 |
Típ 1 MU |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
28 |
Maltodextrin |
4 |
Túi 500 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
29 |
Xanthan Gum |
4 |
Túi 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
30 |
Carboxymethyl cellulose, sodium salt, average M.W. 90000 (DS=0.7) |
2 |
Túi 1 kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
31 |
Bộ chân giá lớn 18*26cm( Đế+cọc) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
32 |
Cốc thấp thành có chia vạch, Vạch sơn trắng 100 ML |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
33 |
Bộ chân giá lớn 18*26cm( Đế+cọc) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
34 |
Cốc thấp thành có chia vạch, Vạch sơn trắng 100 ML |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
35 |
Cốc thấp thành có chia vạch - vạch sơn trắng 500 ML |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
36 |
Bình định mức trắng class A USP, nút nhựa - Vạch sơn xanh 50 ML-NS 12/21 (+_0.05ml) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
37 |
Ống ly tâm nhựa đáy nhọn 50ml ,30×115,nhựa PP, Gói/100c |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
38 |
Ông dây nhựa Teflon đường kinh 1mmx3mm |
1 |
10 mét/cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
39 |
Giấy lọc định lượng 390, Ø110mm, 100 tấm/hộp |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
40 |
Amicon Ultra-0.5 Centrifugal Filter 3 kDa MWCO |
10 |
8 pack |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
41 |
Bình cầu 3 cổ nhám đáy tròn |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |
|
42 |
Ống ly tâm nhựa đáy nhọn 50ml ,30×115,nhựa PP, Gói/100c |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn |
1 |
180 |