Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106501694 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THUẬN AN VIỆT NAM |
1.028.385.745 VND | 1.028.385.745 VND | 15 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107764343 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP HƯNG PHÁT | Nhà thầu không có giá dự thầu thấp nhất. |
1 |
Tủ tụ bù 0,4kV-Điều khiển x cấp-6x25kVar-Ngoài trời-Có điều khiển |
TTB-6x25kVAr
|
1 |
Tủ |
Việt Nam
|
64.799.004,388 |
||
2 |
Tủ tụ bù 0,4kV-Điều khiển x cấp-6x(2x20)kVAr-Ngoài trời-Có điều khiển |
TTB-6x10kVAr
|
1 |
Tủ |
Việt Nam
|
86.398.671,711 |
||
3 |
Tủ tụ bù 0,4kV-Điều khiển x cấp-6x10kVAr-Ngoài trời-Có điều khiển |
Nhà thầu đề xuất
|
2 |
Tủ |
Việt Nam
|
48.599.252,687 |
||
4 |
Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha khách hàng F9 (Modem 4G) |
Nhà thầu đề xuất
|
2 |
Cái |
Việt Nam
|
2.375.963,841 |
||
5 |
Bộ báo sự cố đầu cáp trong tủ RMU |
Nhà thầu đề xuất
|
1 |
Bộ |
Việt Nam
|
9.719.850,537 |
||
6 |
Biến dòng điện 0,4kV 1000/5A-15VA |
Nhà thầu đề xuất
|
4 |
Cái |
Việt Nam
|
593.989,751 |
||
7 |
Biến dòng điện 0,4kV 1600/5A-15VA |
Nhà thầu đề xuất
|
4 |
Quả |
Việt Nam
|
701.988,547 |
||
8 |
Cáp ngầm 22kV-Cu-3x50mm2-Chống thấm nước-Màn chắn sợi đồng-Giáp kim loại dải băng kép-Cách điện XLPE |
Nhà thầu đề xuất
|
40 |
Mét |
Việt Nam
|
1.187.981,92 |
||
9 |
Cáp hạ áp-Cu-1x240mm2-Không giáp kim loại-Cách điện XLPE |
Nhà thầu đề xuất
|
53 |
Mét |
Việt Nam
|
799.187,705 |
||
10 |
Cáp hạ áp-Cu-1x120mm2-Không giáp kim loại-Cách điện PVC |
Nhà thầu đề xuất
|
115 |
Mét |
Việt Nam
|
399.593,853 |
||
11 |
Cáp hạ áp-Cu-1x50mm2-không giáp kim loại-cách điện XLPE |
Nhà thầu đề xuất
|
56 |
Mét |
Việt Nam
|
253.795,116 |
||
12 |
Cáp hạ áp-Cu-1x35mm2-Không giáp kim loại-Cách điện XLPE |
Nhà thầu đề xuất
|
72 |
Mét |
Việt Nam
|
118.798,434 |
||
13 |
Cáp hạ áp-Cu-4x25mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE |
Nhà thầu đề xuất
|
5 |
Mét |
Việt Nam
|
350.994,274 |
||
14 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 |
Nhà thầu đề xuất
|
40 |
Mét |
Việt Nam
|
27.000,303 |
||
15 |
Cáp hạ áp-Cu-1x2,5mm2-Không giáp kim loại-Cách điện XLPE |
Nhà thầu đề xuất
|
100 |
Mét |
Việt Nam
|
12.958,598 |
||
16 |
Gốc cột BTLT 6m |
Nhà thầu đề xuất
|
1 |
Cái |
Việt Nam
|
6.479.901,164 |
||
17 |
Cột BTLT-PC.I-16-190-13-Nối bích |
Nhà thầu đề xuất
|
2 |
Cái |
Việt Nam
|
13.499.791,473 |
||
18 |
Hộp chụp cực MBA |
Nhà thầu đề xuất
|
3 |
cái |
Việt Nam
|
7.019.892,726 |
||
19 |
Máng cáp cao thế |
Nhà thầu đề xuất
|
3 |
Cái |
Việt Nam
|
4.319.932,498 |
||
20 |
Máng cáp hạ thế |
Nhà thầu đề xuất
|
3 |
Cái |
Việt Nam
|
3.239.949,373 |
||
21 |
Vỏ trạm kios |
Nhà thầu đề xuất
|
1 |
Cái |
Việt Nam
|
151.197.676,099 |
||
22 |
Vỏ tủ RMU 24kV 3 ngăn |
Nhà thầu đề xuất
|
1 |
Cái |
Việt Nam
|
19.439.701,075 |
||
23 |
Hộp đầu cáp T-plug-22kV-Cu/3x50mm2 |
Nhà thầu đề xuất
|
1 |
Bộ |
Không yêu cầu
|
9.719.850,537 |
||
24 |
Hộp đầu cáp Elbow-22kV-Cu/1x50mm2 |
93-EE-800L-24-250-ELB
|
6 |
Bộ |
Không yêu cầu
|
2.375.963,841 |
||
25 |
Hộp đầu cáp Elbow-22kV-Cu/3x50mm2 |
CWS 250A 24kV 16-95
|
3 |
Bộ |
Không yêu cầu
|
6.371.902,368 |
||
26 |
Hộp đầu cáp T-plug-22kV-Cu/3x240mm2 |
Nhà thầu đề xuất
|
2 |
Bộ |
Không yêu cầu
|
12.419.808,348 |
||
27 |
Đầu cốt M120 |
Nhà thầu đề xuất
|
38 |
Cái |
Việt Nam
|
87.888,792 |
||
28 |
Đầu cốt M95 |
Nhà thầu đề xuất
|
2 |
Cái |
Việt Nam
|
67.208,223 |
||
29 |
Đầu cốt M50 |
Nhà thầu đề xuất
|
14 |
Cái |
Việt Nam
|
40.698,702 |
||
30 |
Đầu cốt M35 |
Nhà thầu đề xuất
|
88 |
Cái |
Việt Nam
|
38.498,642 |
||
31 |
Đầu cốt M25 |
Nhà thầu đề xuất
|
8 |
Cái |
Việt Nam
|
24.200,666 |
||
32 |
Ống nhựa xoắn HDPE ĐK 40/30 |
Nhà thầu đề xuất
|
50 |
Mét |
Việt Nam
|
14.796,012 |
||
33 |
Mốc báo cáp |
Nhà thầu đề xuất
|
19 |
Cái |
Việt Nam
|
41.039,591 |
||
34 |
Biển tên trạm |
Nhà thầu đề xuất
|
2 |
Cái |
Việt Nam
|
160.918,714 |
||
35 |
Biển cảnh báo cấm lại gần |
Nhà thầu đề xuất
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
172.796,623 |
||
36 |
Biển tên lộ treo đường dây |
Nhà thầu đề xuất
|
16 |
Cái |
Việt Nam
|
34.560,292 |
||
37 |
Biển sơ đồ 1 sợi |
Nhà thầu đề xuất
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
64.797,827 |
||
38 |
Biển tên ngăn tủ RMU |
Nhà thầu đề xuất
|
11 |
Cái |
Việt Nam
|
32.292,537 |
||
39 |
Biển: Cấm trèo! Điện áp cao nguy hiểm chết người |
Nhà thầu đề xuất
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
199.796,926 |
||
40 |
Biển tên đầu Cáp |
Nhà thầu đề xuất
|
8 |
Cái |
Việt Nam
|
70.198,855 |
||
41 |
Biển công suất TBA |
Nhà thầu đề xuất
|
5 |
Cái |
Việt Nam
|
80.998,493 |
||
42 |
Biển tên tủ RMU |
Nhà thầu đề xuất
|
4 |
Cái |
Việt Nam
|
106.918,107 |
||
43 |
Đai thép + Khóa đai (1,5m/bộ) |
Nhà thầu đề xuất
|
25 |
Bộ |
Việt Nam
|
20.088,245 |
||
44 |
Khung thép mạ kẽm |
Nhà thầu đề xuất
|
192 |
Kg |
Việt Nam
|
31.859,778 |
||
45 |
Giá đỡ MBA |
Nhà thầu đề xuất
|
2 |
Bộ |
Việt Nam
|
7.019.892,726 |
||
46 |
Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m |
Nhà thầu đề xuất
|
12 |
cọc |
Việt Nam
|
544.490,807 |
||
47 |
Thanh thép mạ kẽm 40x4 |
Nhà thầu đề xuất
|
60 |
Mét |
Việt Nam
|
61.599,277 |
||
48 |
Thanh thép mạ kẽm 25x4 |
Nhà thầu đề xuất
|
30 |
Mét |
Việt Nam
|
44.770,023 |
||
49 |
Thép tròn ĐK6 |
Nhà thầu đề xuất
|
33 |
Kg |
Việt Nam
|
13.200,363 |
||
50 |
Thép tròn ĐK 8 |
Nhà thầu đề xuất
|
37 |
Kg |
Việt Nam
|
13.200,363 |
||
51 |
Thép tròn ĐK 10 |
Nhà thầu đề xuất
|
81.5 |
Kg |
Việt Nam
|
13.200,363 |
||
52 |
Thép tròn ĐK12 |
Nhà thầu đề xuất
|
30.6 |
Kg |
Việt Nam
|
13.200,363 |
||
53 |
Thép tròn ĐK14 |
Nhà thầu đề xuất
|
526.2 |
Kg |
Việt Nam
|
13.200,363 |
||
54 |
Thép tròn ĐK20 |
Nhà thầu đề xuất
|
176.6 |
Kg |
Việt Nam
|
13.200,363 |
||
55 |
Bu lông D24-8.8 dài 100mm bao gồm 2Ecu + 2 long đen phẳng + 1 long đen vênh, mạ kẽm |
Nhà thầu đề xuất
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
71.499,55 |
||
56 |
Bu lông D12-8.8 dài 60mm bao gồm 2Ecu + 2 long đen phẳng + 1 long đen vênh, mạ kẽm |
Nhà thầu đề xuất
|
12 |
Cái |
Việt Nam
|
11.549,109 |
||
57 |
Xi măng PCB 30 |
Nhà thầu đề xuất
|
33763.5 |
Kg |
Việt Nam
|
1.728,619 |
||
58 |
Cát vàng |
Nhà thầu đề xuất
|
67.7 |
M3 |
Việt Nam
|
907.486,29 |
||
59 |
Cát đen |
Nhà thầu đề xuất
|
37.28 |
M3 |
Việt Nam
|
406.994,276 |
||
60 |
Đá dăm 4*6 |
Nhà thầu đề xuất
|
2 |
M3 |
Việt Nam
|
577.491,715 |
||
61 |
Đá dăm 2*4 |
Nhà thầu đề xuất
|
104 |
M3 |
Việt Nam
|
577.491,715 |
||
62 |
Đá dăm 1x2 |
Nhà thầu đề xuất
|
5.57 |
M3 |
Việt Nam
|
577.491,715 |
||
63 |
Gạch chỉ 6,5 x10,5x220 |
Nhà thầu đề xuất
|
6.474 |
Viên |
Việt Nam
|
2.158,961 |
||
64 |
Sơn lót ngoài trời |
Nhà thầu đề xuất
|
4 |
Kg |
Việt Nam
|
197.995,778 |
||
65 |
Sơn phủ ngoại thất |
Nhà thầu đề xuất
|
4 |
Kg |
Việt Nam
|
505.992,165 |
||
66 |
Que hàn |
Không yêu cầu
|
4 |
Hộp |
Việt Nam
|
71.499,55 |
||
67 |
Bình bột chữa cháy loại MFZ4 |
Không yêu cầu
|
5 |
Bình |
Việt Nam
|
599.390,779 |