Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0500443916 | Liên danh Hoàn Kiếm |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG XUÂN MAI |
23.960.565.499 VND | 23.960.565.000 VND | 480 ngày | ||
| 2 | vn0101337641 | Liên danh Hoàn Kiếm |
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG VÀ NĂNG LƯỢNG ĐIỆN |
23.960.565.499 VND | 23.960.565.000 VND | 480 ngày | ||
| 3 | vn0106220301 | Liên danh Hoàn Kiếm |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN NGHĨA |
23.960.565.499 VND | 23.960.565.000 VND | 480 ngày | ||
| 4 | vn0101403439 | Liên danh Hoàn Kiếm |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC NAM ANH |
23.960.565.499 VND | 23.960.565.000 VND | 480 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG XUÂN MAI | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG VÀ NĂNG LƯỢNG ĐIỆN | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN NGHĨA | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC NAM ANH | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điều hòa cục bộ 1 chiều lạnh, dàn lạnh loại treo tường. CSL: 6kw |
14 | Bộ | Việt Nam | 24.605.824 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Điều hòa cục bộ 1 chiều lạnh, dàn lạnh loại treo tường. CSL: 7.1kw |
31 | Bộ | Thái Lan | 35.604.855 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh cassette CSL: 7.1kw |
3 | Bộ | Thái Lan | 39.772.654 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh cassette CSL: 10kw |
10 | Bộ | Thái Lan | 45.731.401 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh cassette CSL: 12.5kw |
2 | Bộ | Thái Lan | 51.384.193 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ chia gas dàn lạnh |
5 | Bộ | Việt Nam | 3.460.733 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bơm tăng áp nguyên cụm 10m3/h,h=25m + hệ cơ khí + tủ điện điều khiển + bình tích áp |
1 | cái | Italy | 114.617.182 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bơm Q=22m3/h, H=45m |
2 | cái | Italy | 45.818.951 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bơm chìm thoát nước thải Q=7m3/h,H=15m + khớp nối nhanh |
6 | cái | Italy | 35.997.769 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bơm chìm thoát nước hố pit Q=1m3/h,H=15m |
1 | cái | Italy | 14.412.420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bơm chìm thoát nước thải (bể tự hoại) Q=6m3/h,H=25m + khớp nối nhanh |
2 | cái | Italy | 60.475.982 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bơm tăng áp nguyên cụm: Q=34 m3/h, H=70m (gồm hệ cơ khí, tủ điều khiển biến tần và bình tích áp 100L) |
1 | cụm | Italy | 256.020.633 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 40 kênh |
1 | tủ | Đài Loan | 35.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Lắp đặt máy bơm chạy diesel chữa cháy Q=60 l/s; H=83 m.c.n |
1 | Cái | Đầu bơm: Việt Nam Động cơ: Trung Quốc | 165.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Lắp đặt máy bơm chạy điện chữa cháy Q=60 l/s; H=83 m.c.n |
1 | Cái | Đầu bơm: Việt Nam Động cơ: Việt Nam | 242.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Lắp đặt máy bơm bù áp Q=1 l/s; H=88m.c.n |
1 | Cái | Trung Quốc | 33.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tủ điều khiển 3 bơm |
1 | Tủ | Thiết bị Hàn Quốc Vỏ tủ Việt Nam | 30.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Lắp đặt bình chữa cháy MT5 CO2 |
75 | bình | Việt Nam | 863.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL8 |
150 | bình | Việt Nam | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tủ trung tâm xả khí 1 vùng |
1 | tủ | Đài Loan | 15.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bình khí chữa cháy FM200, loại 68L nạp 65kg khí FM200 |
2 | Bình | Hàn Quốc | 66.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bình khí chữa cháy FM200, loại 68L nạp 50kg khí FM200 |
4 | Bình | Hàn Quốc | 63.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ bình kích hoạt xả khí loại 1L/0.65kg |
4 | Bình | Hàn Quốc | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thiết bị thu sét tia tiên đạo E.S.E bán kính bảo vệ cấp 4: RP=88m |
1 | bộ | Thổ Nhĩ Kỳ | 38.451.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV |
1 | Máy | Việt Nam | 710.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tủ RMU 24kV-3 ngăn 2CD+1MC |
1 | tủ | Trung Quốc | 407.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tủ hạ thế tổng 600V-1000A |
1 | tủ | Tủ: TANKY/Việt Nam Thiết bị đóng cắt: ABB | 217.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Tủ tụ bù 150kVAr |
1 | tủ | Tủ: TANKY/Việt Nam Thiết bị đóng cắt: ABB | 57.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Máy phát điện 150kVA |
1 | máy | Nguyễn Huy/Việt Nam - Động cơ: HUYNDAI P086TI-1 - Đầu phát: DRAGON /D120 - Bảng điều khiển: DEEPSEA (UK) - DSE6020MKII | 786.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Vỏ chống ồn máy phát 150kVA |
1 | bộ | Việt Nam | 88.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tủ phân phối tổng 600V-1000A |
1 | tủ | Tủ: TANKY/Việt Nam Thiết bị đóng cắt: ABB | 189.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bàn giáo viên |
28 | Chiếc | Việt Nam | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bàn làm việc |
1 | Chiếc | Việt Nam | 2.220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Ghế giáo viên |
42 | Chiếc | Việt Nam | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ghế làm việc |
1 | Chiếc | Việt Nam | 730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bàn học sinh |
523 | Chiếc | Việt Nam | 1.210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ghế học sinh |
1107 | Chiếc | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tủ đựng thiết bị |
55 | Chiếc | Việt Nam | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bảng lớp học trượt ngang |
41 | Chiếc | Việt Nam | 7.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bảng lớp học cố định |
1 | Chiếc | Việt Nam | 2.090.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Màn chiếu |
35 | Chiếc | Trung Quốc | 1.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Máy chiếu |
35 | Chiếc | Trung Quốc | 17.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Thiết bị trợ giảng |
26 | Bộ | Trung Quốc | 4.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bảng từ lớp học |
53 | Chiếc | Việt Nam | 1.647.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Máy tính để bàn |
38 | Bộ | Trung Quốc | 14.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Gói kích hoạt phần mềm quản lý HikCentral |
1 | gói | Trung Quốc | 1.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Gói mở rộng quản lý 1 kênh Camera |
143 | gói | Trung Quốc | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Camera IP bán cầu hồng ngoại: |
126 | Chiếc | Trung Quốc | 2.380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Camera IP hình trụ hồng ngoại: |
17 | Chiếc | Trung Quốc | 2.280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đầu ghi kỹ thuật số NVR 32 kênh chuyên dùng |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 8.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ổ cứng 10Tb chuyên dụng cho lưu trữ |
10 | Chiếc | Asia | 8.388.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Thiết bị chuyển mạch trung tâm (Core Switch) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 12.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Thiết bị chuyển mạch truy cập 24 port POE Base-T: |
8 | Chiếc | Trung Quốc | 13.720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Patchpanel 24 port (1 ru) + 24 cat 6 utp jack module |
3 | Chiếc | China/mexico | 3.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Máy tính để bàn |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bàn họp |
10 | Chiếc | Việt Nam | 8.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Ghế họp |
100 | Chiếc | Việt Nam | 1.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Thiết bị đo thị lực |
1 | Chiếc | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Cân đo |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 1.815.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cáng cứu thương |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 715.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Vách ngăn di động phòng Y tế |
1 | Chiếc | Việt Nam | 2.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Xe đẩy dụng cụ y tế |
2 | Chiếc | Việt Nam | 2.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Máy in đen trắng khổ A4 |
5 | Chiếc | Asia | 4.290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Máy đo SPO2 |
1 | Chiếc | Asia | 675.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Máy đo huyết áp |
1 | Chiếc | Việt Nam | 966.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bàn thí nghiệm học sinh |
64 | Chiếc | Việt Nam | 9.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Ghế thí nghiệm học sinh |
215 | Chiếc | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bàn thí nghiệm giáo viên |
5 | Chiếc | Việt Nam | 5.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bàn ghế chuẩn bị thí nghiệm |
7 | Bộ | Việt Nam | 3.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Giá để đồ |
22 | Chiếc | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Tủ thuốc sơ cứu |
7 | Chiếc | Việt Nam | 620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Chậu rửa |
4 | Chiếc | Việt Nam | 1.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Tủ đựng thiết bị thí nghiệm |
2 | Chiếc | Việt Nam | 3.248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Tủ đựng hóa chất |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 17.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Tủ hút |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 44.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Tủ sấy |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 7.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Xe đẩy thiết bị thí nghiệm |
7 | Chiếc | Việt Nam | 2.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Máy tính để bàn cho học sinh |
100 | Bộ | Trung Quốc | 14.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bàn ghế máy tính dùng cho học sinh |
68 | Bộ | Việt Nam | 2.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Lưu điện |
4 | Chiếc | Trung quốc | 4.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Đàn organ học sinh |
23 | Chiếc | China | 8.930.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Ghế giáo viên âm nhạc |
1 | Chiếc | Việt Nam | 425.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Ghế học sinh âm nhạc |
45 | Chiếc | Việt Nam | 425.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Đàn ukulele |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 1.115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Trống Cajon |
1 | Chiếc | Việt Nam | 2.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bàn ghế tra cứu thư viện |
10 | Bộ | Việt Nam | 2.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bàn ghế thủ thư |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Ghế thư viện |
48 | Chiếc | Việt Nam | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bàn thư viện |
6 | Chiếc | Việt Nam | 4.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Tivi 55-75 inch |
2 | Chiếc | Việt Nam | 36.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Tủ cá nhân |
6 | Chiếc | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Ghế băng |
4 | Chiếc | Việt Nam | 2.535.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Quả cầu lông |
25 | Chiếc | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Vợt |
20 | Chiếc | Việt Nam | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Cột, lưới |
3 | Chiếc | Việt Nam | 2.840.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Quả bóng rổ |
20 | Quả | Việt Nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Cột, bảng rổ |
2 | Chiếc | Việt Nam | 24.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Xe đẩy kho |
1 | Chiếc | Việt Nam | 3.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bảng tương tác |
6 | Chiếc | Trung Quốc | 63.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Hệ thống chuông báo giờ học |
1 | Hệ thống | Chuông: Việt Nam. Tủ: Đức | 16.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bộ điều khiển trung tâm 8 vùng |
1 | Chiếc | Malaysia | 41.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Micro chọn 6 vùng |
2 | Chiếc | Malaysia | 12.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ mở rộng cho micro chọn vùng, 12 vùng |
2 | Chiếc | Malaysia | 5.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bộ cấp nguồn 24V DC |
1 | Chiếc | Malaysia | 8.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Phụ kiện bắt rack cho 1 PS 06 |
1 | Chiếc | Malaysia | 1.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Âm ly công suất 480W |
2 | Chiếc | Malaysia | 21.360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Ceiling speaker 6.5", 3W/6W |
87 | Chiếc | China | 398.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Wall-mounted speaker 6.5", 10W |
7 | Chiếc | China | 760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Loa nén 20W |
9 | Chiếc | Malaysia | 2.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Loa còi vành rộng 30W có biến áp |
4 | Chiếc | Indonesia | 2.340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Tủ rack 15U |
1 | Chiếc | Việt Nam | 3.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Khối thiết bị điều khiển của giáo viên |
1 | Bộ | Trung Quốc | 90.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Khối thiết bị điều kiển của học sinh |
45 | Bộ | Trung Quốc | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Tai nghe có micro cho giáo viên |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Tai nghe có micro cho học sinh |
45 | Chiếc | Trung Quốc | 375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | Bộ | Trung quốc | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Thang máy tải khách 7 điểm dừng, tải trọng 1000kg, tốc độ 60m/p, inox sọc nhuyễn, loại thang không phòng máy…(Cửa thang máy chống cháy) |
2 | Chiếc | Thái Lan | 1.764.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Tủ thiết bị mạng tầng 27U (bao gồm nắp, quạt, thanh ổ cắm điện và các phụ kiện khác) gồm: |
1 | Tủ | Việt Nam | 7.370.352 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Thiết bị chuyển mạch truy cập 8 port Base-T: - 8 port 10/100/1000 Mbps, 2 port combo - 1GE - Thông lượng: 20 Gbps; Tốc độ chuyển gói: 14.7 Mpps |
1 | Bộ | Asia | 8.752.424 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Patch Panel 24 port |
1 | Cái | Trung Quốc | 3.577.757 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Dây nhảy cáp Cat6 |
3 | Cái | Trung Quốc | 135.271 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | UPS online 1kVA/0.9kW |
1 | Bộ | Trung Quốc | 13.030.577 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bộ phát wifi: - 2.4 GHz >= 300Mbps, 5 GHz >= 867 Mbps, IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax, MIMO 2x2 support |
2 | Bộ | Asia | 5.472.486 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | = 30m - Vỏ IP66, IK10(Housing) - Chuẩn ONVIF, Nguồn 12VCD, PoE Class">Camera IP bán cầu hồng ngoại: - Cảm biến 1/2.8" CMOS Progressive - Ống kính: 2.8 mm - Hỗ trợ cân bằng sáng: WDR 120dB - Khung hình: 30fps @ 1920×1080 - Độ nhạy sáng: 0.03 lux - Chuẩn nén: H.265, H.264, MJPEG - Hồng ngoại: IR LED >= 30m - Vỏ IP66, IK10(Housing) - Chuẩn ONVIF, Nguồn 12VCD, PoE Class |
1 | Bộ | Trung Quốc | 2.261.287 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | = 30m - Vỏ IP66, IK10(Housing) - Chuẩn ONVIF, Nguồn 12VCD, PoE Class">Camera IP hình trụ hồng ngoại: - Cảm biến 1/2.8" CMOS Progressive - Ống kính: 3.2 ~ 10 mm dạng Vari-focal - Hỗ trợ cân bằng sáng: WDR 120dB - Khung hình: 30fps @ 1920×1080 - Độ nhạy sáng: 0.03 lux - Chuẩn nén: H.265, H.264, MJPEG - Hồng ngoại: IR LED >= 30m - Vỏ IP66, IK10(Housing) - Chuẩn ONVIF, Nguồn 12VCD, PoE Class |
2 | Bộ | Trung Quốc | 2.854.051 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Thiết bị chuyển mạch truy cập 8 port Base-T: - 8 port 10/100/1000 Mbps, 2 port combo - 1GE - Thông lượng: 20 Gbps; Tốc độ chuyển gói: 14.7 Mpps |
1 | Bộ | Asia | 8.752.424 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Loa Full 800W-1600W, đặt sàn |
2 | Cái | Hàn Quốc | 23.943.843 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Ampli công suất 2 kênh cho loa full (2x950W) |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 34.384.634 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Loa SubWoofer 400-800W, đặt sàn |
2 | Cái | Hàn Quốc | 15.507.155 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Ampli công suất 2 kênh cho loa Sub (2x950W) |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 26.052.888 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Loa toàn dải treo tường 250W (kèm giá treo, phụ kiện…) |
2 | Cái | Hàn Quốc | 11.874.912 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Ampli công suất 2 kênh cho loa toàn dải (2x650W) |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 25.285.848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bàn mixer 12 đường |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 13.205.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bộ phân tần |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 9.021.903 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bộ equalizer |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 13.737.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bộ tạo vang |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 8.059.458 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bộ micro cổ ngỗng để bục |
1 | Bộ | Indonesia | 1.784.635 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bộ Micro không dây cầm tay, kép 02 tay mic |
1 | Bộ | Trung Quốc | 9.583.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bàn điều khiển ánh sáng DMX |
1 | Bộ | Trung Quốc | 10.714.584 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bộ khuếch đại tín hiệu ánh sáng 8 kênh |
1 | Bộ | Trung Quốc | 5.479.779 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Sào cố định treo đèn trên sân khấu |
1 | Cái | Việt Nam | 4.116.420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Tủ thiết bị mạng trung tâm 20U (bao gồm nắp, quạt, thanh ổ cắm điện và các phụ kiện khác) |
1 | Tủ | Việt Nam | 5.527.764 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Tường lửa |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 172.889.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Thiết bị chuyển mạch trung tâm (Core Switch) : (Hỗ trợ 24 cổng kết nối trong đó: 24 x 100/1000BASE-T; 4 x 10GBASE-X SFP) (Băng thông chuyển mạch: 128 Gbps; Tốc độ chuyển gói: 92 Mpps) |
1 | Bộ | Asia | 175.588.999 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Thiết bị chuyển mạch truy cập 24 port Base-T: - 24 port 10/100/1000 Mbps, 2 port combo - 1GE - Thông lượng: 56 Gbps; Tốc độ chuyển gói: 41 Mpps |
1 | Bộ | Asia | 10.846.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Thiết bị chuyển mạch truy cập 24 port POE Base-T: - 24 port POE 10/100/1000 Mbps, 2 port combo - 1GE - Thông lượng: 56 Gbps; Tốc độ chuyển gói: 41 Mpps, Công suất nguồn POE 370W (15.4W/port) |
1 | Bộ | Asia | 16.729.131 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Patch Panel 24 port |
2 | Cái | Trung Quốc | 3.577.757 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | UPS online 10kVA/9kW, lưu điện 10 phút |
1 | Bộ | Trung Quốc | 83.910.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Tủ thiết bị mạng tầng 20U (bao gồm nắp, quạt, thanh ổ cắm điện và các phụ kiện khác) |
2 | Tủ | Việt Nam | 5.527.764 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Thiết bị chuyển mạch truy cập 24 port Base-T: - 24 port 10/100/1000 Mbps, 2 port combo - 1GE - Thông lượng: 56 Gbps; Tốc độ chuyển gói: 41 Mpps |
1 | Bộ | Asia | 10.846.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Thiết bị chuyển mạch truy cập 24 port POE Base-T: - 24 port POE 10/100/1000 Mbps, 2 port combo - 1GE - Thông lượng: 56 Gbps; Tốc độ chuyển gói: 41 Mpps, Công suất nguồn POE 370W (15.4W/port) |
2 | Bộ | Asia | 16.729.131 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Patch Panel 24 port |
3 | Cái | Trung Quốc | 3.577.757 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | UPS online 2kVA/1.8kW |
2 | Bộ | Trung Quốc | 23.669.415 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Tủ thiết bị mạng 10U phòng học (bao gồm nắp, quạt, thanh ổ cắm điện và các phụ kiện khác) |
4 | Tủ | Việt Nam | 2.654.438 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Thiết bị chuyển mạch truy cập 24 port Base-T: - 24 port 10/100/1000 Mbps, 2 port combo - 1GE - Thông lượng: 56 Gbps; Tốc độ chuyển gói: 41 Mpps |
5 | Bộ | Asia | 10.846.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Patch Panel 24 port |
5 | Cái | Trung Quốc | 3.577.757 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Bộ phát wifi: - 2.4 GHz >= 300Mbps, 5 GHz >= 867 Mbps, IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax, MIMO 2x2 support |
31 | Bộ | Asia | 5.472.486 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Tủ thiết bị CCTV trung tâm 42U (bao gồm nắp, quạt, thanh ổ cắm điện và các phụ kiện khác) |
1 | Tủ | Việt Nam | 12.251.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Thiết bị chuyển mạch trung tâm (Core Switch) - Hỗ trợ 24 cổng kết nối trong đó: 24 x 100/1000BASE-T; 4 x 10GBASE-X SFP+ - Băng thông chuyển mạch: 128 Gbps; Tốc độ chuyển gói: 92 Mpps |
1 | Bộ | Asia | 175.588.999 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Thiết bị chuyển mạch truy cập 24 port POE Base-T: - 24 port POE 10/100/1000 Mbps, 2 port combo - 1GE - Thông lượng: 56 Gbps; Tốc độ chuyển gói: 41 Mpps, Công suất nguồn POE 370W (15.4W/port) |
8 | Bộ | Asia | 16.729.131 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Patch Panel 24 port |
8 | Cái | Trung Quốc | 3.577.757 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Màn hình LED 55" |
5 | Bộ | Việt Nam | 23.600.808 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bàn gọi chọn vùng kết nối bộ điều khiển IP |
1 | Bộ | Đài Loan | 24.330.248 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Bàn gọi chọn vùng IP kết nối switch |
1 | Bộ | Đài Loan | 81.455.022 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Tủ đấu dây tầng loại 10 đôi |
1 | Bộ | Việt Nam | 245.025 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Tủ đựng thiết bị Rack-10U (bao gồm nắp, quạt, thanh ổ cắm điện và các phụ kiện khác) |
41 | Cái | Việt Nam | 1.981.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Amply công suất 60W kèm blutooth , MP3; |
41 | Cái | Trung Quốc | 6.251.731 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Loa 30W (giá treo, phụ kiện … ) |
82 | Bộ | Trung Quốc | 1.630.886 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bộ 1 micro không dây cầm tay + 1 micro cài áo, bao gồm bộ thu phát tín hiệu |
41 | Bộ | Đài Loan | 14.094.474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bộ thiết bị Webcam (giá treo, phụ kiện ...) |
41 | Bộ | Trung Quốc | 1.078.110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Dàn nóng điều hòa trung tâm VRF (1 chiều) Dàn nóng VRF, CSL: 44.0 HP |
1 | Bộ | Thái Lan | 640.249.149 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, CSL: 2.8 kW |
5 | Bộ | Việt Nam | 15.863.546 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, CSL: 11.2 kW |
10 | Bộ | Việt Nam | 25.310.807 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Điều khiển gắn tường |
15 | Bộ | Trung Quốc/Thái Lan | 1.574.041 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bộ chia gas dàn lạnh |
14 | Bộ | Việt Nam | 3.460.733 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Bộ chia gas dàn nóng |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.017.814 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Dàn nóng VRF, CSL: 24.0 HP |
1 | Bộ | Thái Lan | 358.876.552 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, CSL: 11.2 kW |
6 | Bộ | Việt Nam | 25.310.807 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Điều khiển dàn lạnh âm trần nối ống gió |
6 | Bộ | Trung Quốc/Thái Lan | 1.574.041 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bộ nối dàn nóng |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.422.979 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Điều hòa cục bộ 1 chiều lạnh, dàn lạnh loại treo tường. CSL: 5.2kw |
8 | Bộ | Việt Nam | 18.956.648 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |