Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2802421905 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NỘI THẤT ANH PHÁT |
6.451.229.000 VND | 6.451.229.000 VND | 90 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106898256 | Liên danh Hùng Vương 961-Trần Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUỐC TẾ HÙNG VƯƠNG 961 | Chưa đánh giá do nhà thầu xếp thứ 2 |
| 2 | vn0107441310 | LIÊN DANH MINH PHÚ ICC - VIA | CÔNG TY TNHH MINH PHÚ ICC | Chưa đánh giá do nhà thầu xếp thứ 4 |
| 3 | vn0401453247 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MỘC NHẬT MINH | Chưa đánh giá do nhà thầu xếp thứ 3 | |
| 4 | vn0107755317 | LIÊN DANH MINH PHÚ ICC - VIA | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIA | Chưa đánh giá do nhà thầu xếp thứ 4 |
| 5 | vn0104103144 | Liên danh Hùng Vương 961-Trần Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRẦN GIA | Chưa đánh giá do nhà thầu xếp thứ 2 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PHÒNG HỌP GIAO BAN VÀ HC (HC-607) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Biển quảng cáo |
1 | cái | Việt Nam | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ Bàn ghế họp |
35 | bộ | Việt Nam | 1.935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Biển cấm hút thuốc |
3 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | KHU VỰC BÊN NGOÀI |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Biển chỉ dẫn khoa |
1 | cái | Việt Nam | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ghế băng 3 |
10 | cái | Việt Nam | 4.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | TẦNG 11 - KHOA MẮT VÀ KHU HỘI TRƯỜNG |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ghế băng 5 |
16 | cái | Việt Nam | 7.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Biển tên phòng (BTP) |
33 | cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thi công rèm cửa sổ |
122.55 | m2 | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Biển vẫy tên phòng |
25 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | TẦNG 7 - KHOA UNG BƯỚU |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Biển thang máy (BTM) |
9 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | PHÒNG GIÁM ĐỐC (HC-702) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Biển chỉ dẫn |
4 | cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bàn giám đốc |
1 | cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Biển quảng cáo |
1 | cái | Việt Nam | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ghế làm việc giám đốc |
1 | cái | Việt Nam | 3.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Biển cấm hút thuốc |
3 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ghế trình ký GĐ |
2 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | TẦNG 12 - TRUNG TÂM HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | PHÒNG PHÓ GIÁM ĐỐC (HC-703/HC-704) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Biển tên phòng (BTP) |
51 | cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bàn Phó GĐ |
2 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Biển vẫy tên phòng |
46 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ghế làm việc phó GĐ |
2 | cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Biển thang máy (BTM) |
9 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ghế trình ký PGĐ |
4 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bảng lịch công tác tuần |
1 | cái | Việt Nam | 4.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | PHÒNG ĐÀO TẠO (HC-710) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Biển chỉ dẫn |
4 | cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Ghế phòng đào tạo |
8 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Biển nội quy |
1 | cái | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bàn đào tạo |
4 | cái | Việt Nam | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Biển tên khoa |
2 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | KHU TIẾP ĐÓN VÀ HƯỚNG DẪN (HC-712) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Biển quảng cáo |
1 | cái | Việt Nam | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bàn làm việc |
6 | cái | Việt Nam | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Biển cấm hút thuốc |
3 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ghế làm việc |
3 | cái | Việt Nam | 1.898.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | TẦNG 13 - TRUNG TÂM HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU VÀ KHOA HÓA SINH |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Tủ tài liệu thấp |
3 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Biển tên phòng (BTP) |
40 | cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | PHÒNG HỌP GIAO BAN VÀ HC (HC-701) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Biển vẫy tên phòng |
35 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bộ Bàn ghế họp |
32 | bộ | Việt Nam | 1.935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Biển thang máy (BTM) |
9 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | KHU VỰC BÊN NGOÀI |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bảng lịch công tác tuần |
1 | cái | Việt Nam | 4.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ghế băng 3 |
8 | cái | Việt Nam | 4.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Biển chỉ dẫn |
4 | cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ghế băng 5 |
19 | cái | Việt Nam | 7.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Biển nội quy |
1 | cái | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Thi công rèm cửa sổ |
122.55 | m2 | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Biển tên khoa |
2 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | TẦNG 8 - KHOA NGOẠI CHẤN THƯƠNG |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Biển quảng cáo |
1 | cái | Việt Nam | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | PHÒNG TRƯỞNG KHOA (HC-802) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Biển cấm hút thuốc |
3 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bàn Trưởng khoa |
1 | cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Biển chỉ dẫn khoa |
1 | cái | Việt Nam | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Ghế làm việc trưởng khoa |
1 | cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | TẦNG 14 - KHOA GIẢI PHẪU BỆNH VÀ KHOA VẬT LÝ TRỊ LIỆU |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Ghế trình ký TK |
2 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Biển tên phòng (BTP) |
61 | cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | PHÒNG PHÓ KHOA (HC-803/HC-804) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Biển vẫy tên phòng |
50 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bàn Phó khoa |
2 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Biển thang máy (BTM) |
9 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Ghế làm việc phó khoa |
2 | cái | Việt Nam | 2.288.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bảng lịch công tác tuần |
2 | cái | Việt Nam | 4.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Ghế trình ký PK |
4 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Biển chỉ dẫn |
4 | cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | PHÒNG ĐÀO TẠO (HC-810) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Biển nội quy |
1 | cái | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Ghế phòng đào tạo |
8 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Biển tên khoa |
2 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bàn đào tạo |
4 | cái | Việt Nam | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Biển quảng cáo |
1 | cái | Việt Nam | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | KHU TIẾP ĐÓN VÀ HƯỚNG DẪN (HC-811) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Biển cấm hút thuốc |
3 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bàn làm việc |
6 | cái | Việt Nam | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Biển chỉ dẫn khoa |
1 | cái | Việt Nam | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Ghế làm việc |
3 | cái | Việt Nam | 1.898.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | TẦNG 15 - KHOA VI SINH VÀ KHU KỸ THUẬT |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Tủ tài liệu thấp |
3 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Biển tên phòng (BTP) |
46 | cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | PHÒNG HỌP GIAO BAN VÀ HC (HC-801) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Biển vẫy tên phòng |
40 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ Bàn ghế họp |
32 | bộ | Việt Nam | 1.935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Biển thang máy (BTM) |
9 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | KHU VỰC BÊN NGOÀI |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bảng lịch công tác tuần |
1 | cái | Việt Nam | 4.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Ghế băng 5 |
27 | cái | Việt Nam | 7.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Biển chỉ dẫn |
4 | cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Thi công rèm cửa sổ |
126.54 | m2 | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Biển nội quy |
1 | cái | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | TẦNG 9 - KHOA NỘI CAO CẤP |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Biển tên khoa |
2 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | PHÒNG TRƯỞNG KHOA (HC-902) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Biển quảng cáo |
1 | cái | Việt Nam | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bàn Trưởng khoa |
1 | cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Biển cấm hút thuốc |
3 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Ghế làm việc trưởng khoa |
1 | cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Biển chỉ dẫn khoa |
1 | cái | Việt Nam | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Ghế trình ký TK |
2 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | PHÒNG PHÓ KHOA (HC-903/HC-904) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bàn Phó khoa |
2 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Ghế làm việc phó khoa |
2 | cái | Việt Nam | 2.288.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Ghế trình ký PK |
4 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | PHÒNG ĐÀO TẠO (HC-910) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Ghế phòng đào tạo |
8 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bàn đào tạo |
4 | cái | Việt Nam | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | PHÒNG HỌP GIAO BAN VÀ HC (HC-901) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bộ Bàn ghế họp |
32 | bộ | Việt Nam | 1.935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Tủ tài liệu thấp |
8 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | KHU VỰC BÊN NGOÀI |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Ghế băng 5 |
27 | cái | Việt Nam | 7.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Thi công rèm cửa sổ |
170.56 | m2 | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | TẦNG 10 - KHOA RĂNG-HÀM-MẶT VÀ KHOA TAI-MŨI-HỌNG |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | PHÒNG TRƯỞNG KHOA (HC-1002) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bàn Trưởng khoa |
1 | cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Ghế làm việc trưởng khoa |
1 | cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Ghế trình ký TK |
2 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | PHÒNG PHÓ KHOA (HC-1003/HC-1004) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bàn Phó khoa |
2 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Ghế làm việc phó khoa |
2 | cái | Việt Nam | 2.288.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Ghế trình ký PK |
4 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | PHÒNG ĐÀO TẠO (HC-1010) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Ghế phòng đào tạo |
8 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bàn đào tạo |
4 | cái | Việt Nam | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | PHÒNG HỌP GIAO BAN VÀ HC (HC-1001) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bộ Bàn ghế họp |
32 | bộ | Việt Nam | 1.935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Tủ tài liệu thấp |
8 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | KHU VỰC BÊN NGOÀI |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Ghế băng 5 |
18 | cái | Việt Nam | 7.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Thi công rèm cửa sổ |
182.78 | m2 | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | TẦNG 11 - KHOA MẮT VÀ KHU HỘI TRƯỜNG |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | PHÒNG HỌC 1 (HC-1108) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bàn học cho nhân viên |
34 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Ghế phòng học |
33 | cái | Việt Nam | 960.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | PHÒNG HỌC 2 (NC-1102) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bàn học cho nhân viên |
26 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Ghế phòng học |
25 | cái | Việt Nam | 960.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | TẦNG 12 - TRUNG TÂM HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | PHÒNG GIÁM ĐỐC (HC-1205) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bàn giám đốc |
1 | cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Ghế làm việc giám đốc |
1 | cái | Việt Nam | 3.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Ghế trình ký GĐ |
2 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | PHÒNG PHÓA GIÁM ĐỐC (HC-1203/HC-1204) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Bàn Phó GĐ |
2 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Ghế làm việc phó GĐ |
2 | cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Ghế trình ký PK |
4 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | KHU VỰC BÊN NGOÀI |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Ghế băng 5 |
5 | cái | Việt Nam | 7.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Thi công rèm cửa sổ |
121.79 | m2 | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | PHÒNG ĐÀO TẠO (HC-1211) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Ghế phòng đào tạo |
8 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | PHÒNG HỌP GIAO BAN VÀ HC (HC-1206) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bộ Bàn ghế họp |
32 | bộ | Việt Nam | 1.935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | TẦNG 13 - TRUNG TÂM HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU VÀ KHOA HÓA SINH |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | PHÒNG TRƯỞNG KHOA (HC-1305) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | PHÒNG XÉT NGHIỆM (NC-1211) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bàn Trưởng khoa |
1 | cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Vách gỗ lửng ngăn |
4.67 | m2 | Việt Nam | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Ghế làm việc trưởng khoa |
1 | cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Cửa kính 2 cánh |
1.35 | m2 | Việt Nam | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Ghế trình ký TK |
2 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Kính ngăn nhân viên và khách hàng |
4.32 | m2 | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | PHÒNG PHÓ KHOA (HC-1303/HC-1304) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Kính ngăn 2 khách hàng ngồi cạnh nhau |
2.7 | m2 | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Bàn Phó khoa |
2 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | PHÒNG XÉT NGHIỆM CHUNG (NV-1210) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Ghế làm việc phó khoa |
2 | cái | Việt Nam | 2.288.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Vách gỗ lửng ngăn |
4.67 | m2 | Việt Nam | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Ghế trình ký PK |
4 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Cửa kính 2 cánh |
1.35 | m2 | Việt Nam | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | KHU VỰC BÊN NGOÀI |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Kính ngăn nhân viên và khách hàng |
3.6 | m2 | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Ghế băng 3 |
4 | cái | Việt Nam | 4.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Kính ngăn 2 khách hàng ngồi cạnh nhau |
2.16 | m2 | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Ghế băng 5 |
11 | cái | Việt Nam | 7.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | PHÒNG LABO XÉT NGHIỆM (NV-1309) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Thi công rèm cửa sổ |
123.88 | m2 | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Vách gỗ lửng ngăn |
4.67 | m2 | Việt Nam | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | PHÒNG HỌP GIAO BAN VÀ HC |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Cửa kính 2 cánh |
1.35 | m2 | Việt Nam | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bộ Bàn ghế họp |
32 | bộ | Việt Nam | 1.935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Kính ngăn nhân viên và khách hàng |
3.6 | m2 | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | TẦNG 14 - KHOA GIẢI PHẪU BỆNH VÀ KHOA VẬT LÝ TRỊ LIỆU |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Kính ngăn 2 khách hàng ngồi cạnh nhau |
2.16 | m2 | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | PHÒNG TRƯỞNG KHOA (HC-1402, HC-1414) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | PHẦN THIẾT BỊ NỘI THẤT, ĐỒ RỜI |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Bàn Trưởng khoa |
2 | cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | TẦNG 1 - KHOA Y HỌC HẠT NHÂN VÀ CHUẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Ghế làm việc trưởng khoa |
2 | cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | PHÒNG TRƯỞNG KHOA HC-102 |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Ghế trình ký TK |
4 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Bàn Trưởng khoa |
1 | cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | PHÒNG PHÓ KHOA (HC-1403/ HC-1404/ HC-1415/ HC-1416) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Ghế làm việc trưởng khoa |
1 | cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Bàn Phó khoa |
4 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Ghế trình ký TK |
2 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Ghế làm việc phó khoa |
4 | cái | Việt Nam | 2.288.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | PHÒNG PHÓ KHOA HC-103/HC-104 |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Ghế trình ký PK |
8 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Bàn Phó khoa |
2 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | PHÒNG HỌP GIAO BAN VÀ HC (HC-1401) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Ghế làm việc phó khoa |
2 | cái | Việt Nam | 2.288.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Bộ Bàn ghế họp |
32 | bộ | Việt Nam | 1.935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Ghế trình ký PK |
4 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | PHÒNG HỌP GIAO BAN VÀ HC (HC-1420) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | PHÒNG HỌP GIAO BAN VÀ HC (31 người) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Bộ Bàn ghế họp |
32 | bộ | Việt Nam | 1.935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Bộ Bàn ghế họp |
31 | bộ | Việt Nam | 1.935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | KHU VỰC BÊN NGOÀI |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | KHU VỰC BÊN NGOÀI |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Ghế băng 5 |
6 | cái | Việt Nam | 7.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Ghế băng 3 |
1 | cái | Việt Nam | 4.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Thi công rèm cửa sổ |
121.77 | m2 | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Ghế băng 5 |
33 | cái | Việt Nam | 7.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | TẦNG 15 - KHOA VI SINH VÀ KHU KỸ THUẬT |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Thi công rèm cửa sổ |
54.61 | m2 | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | PHÒNG TRƯỞNG KHOA (HC-1502) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | TẦNG 2 - KHOA NGOẠI THẦN KINH VÀ KHOA SẢN-KẾ HOẠCH HÓA |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Bàn Trưởng khoa |
1 | cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | PHÒNG TRƯỞNG KHOA (HC-202, HC-218) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Ghế làm việc trưởng khoa |
1 | cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Bàn Trưởng khoa |
2 | cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Ghế trình ký TK |
2 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Ghế làm việc trưởng khoa |
2 | cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | PHÒNG PHÓ KHOA (HC-1503/HC-1504) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Ghế trình ký TK |
4 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Bàn Phó khoa |
2 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | PHÒNG PHÓ KHOA (HC-203/HC-204/HC-216/HC-214)) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Ghế làm việc phó khoa |
2 | cái | Việt Nam | 2.288.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Bàn Phó khoa |
4 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Ghế trình ký PK |
4 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Ghế làm việc phó khoa |
4 | cái | Việt Nam | 2.288.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | PHÒNG ĐÀO TẠO (HC-1510) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Ghế trình ký PK |
8 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Ghế phòng đào tạo |
8 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | PHÒNG HỌP GIAO BAN (HC-219) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Bàn họp |
4 | cái | Việt Nam | 9.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Bộ Bàn ghế họp |
33 | bộ | Việt Nam | 1.935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | PHÒNG HỌP GIAO BAN VÀ HC (HC-1501) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | PHÒNG HỌP GIAO BAN VÀ HC (HC-201) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Bộ Bàn ghế họp |
32 | bộ | Việt Nam | 1.935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Bộ Bàn ghế họp |
32 | bộ | Việt Nam | 1.935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | KHU VỰC BÊN NGOÀI |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | PHÒNG ĐÀO TẠO (HC-210) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Ghế băng 5 |
5 | cái | Việt Nam | 7.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Ghế phòng đào tạo |
8 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Thi công rèm cửa sổ |
133.38 | m2 | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Bàn đào tạo |
4 | cái | Việt Nam | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | PHẦN BIỂN BẢNG |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | PHÒNG TIẾP ĐÓN VÀ HƯỚNG DẪN (HC-211, HC-212) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | TẦNG 1 - KHOA Y HỌC HẠT NHÂN VÀ CHUẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Bàn tiếp đón |
3 | cái | Việt Nam | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Biển tên phòng |
66 | cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Bàn tiếp đón |
2 | cái | Việt Nam | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Biển vẫy tên phòng |
60 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Ghế làm việc |
5 | cái | Việt Nam | 1.898.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Biển thang máy |
9 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | KHU VỰC BÊN NGOÀI |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Bảng lịch công tác tuần |
1 | cái | Việt Nam | 4.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Ghế băng 3 |
1 | cái | Việt Nam | 4.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Biển chỉ dẫn |
4 | cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Ghế băng 5 |
19 | cái | Việt Nam | 7.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Biển nội quy |
1 | cái | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Thi công rèm cửa sổ |
119.13 | m2 | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Biển tên khoa |
3 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | TẦNG 3 - KHOA ĐIỀU TRỊ TÍCH CỰC VÀ CHỐNG ĐỘC |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Biển quảng cáo |
5 | cái | Việt Nam | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | PHÒNG TRƯỞNG KHOA (HC-302) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Biển cấm hút thuốc |
3 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Bàn Trưởng khoa |
1 | cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | TẦNG 2 - KHOA NGOẠI THẦN KINH VÀ KHOA SẢN-KẾ HOẠCH HÓA |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Ghế làm việc trưởng khoa |
1 | cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Biển tên phòng (BTP) |
55 | cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Ghế trình ký TK |
2 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Biển vẫy tên phòng |
46 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | PHÒNG PHÓ KHOA (HC-303/HC-304) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Biển thang máy |
9 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Bàn Phó khoa |
2 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Bảng lịch công tác tuần |
2 | cái | Việt Nam | 4.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Ghế làm việc phó khoa |
2 | cái | Việt Nam | 2.288.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Biển chỉ dẫn |
4 | cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Ghế trình ký PK |
4 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Biển nội quy |
1 | cái | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | PHÒNG HỌP (HC-301) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Biển tên khoa |
3 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Bộ Bàn ghế họp |
27 | bộ | Việt Nam | 1.935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Biển quảng cáo |
1 | cái | Việt Nam | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | PHÒNG TƯ VẤN (HC-313) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Biển cấm hút thuốc |
3 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Bàn làm việc phòng Tư vấn |
4 | cái | Việt Nam | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | TẦNG 3 - HOA ĐIỀU TRỊ TÍCH CỰC VÀ CHỐNG ĐỘC |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Ghế làm việc |
2 | cái | Việt Nam | 1.898.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Biển tên phòng (BTP) |
59 | cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | PHÒNG THEO DÕI (NV-308) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Biển vẫy tên phòng |
48 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Bàn làm việc giữa phòng |
4 | cái | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Biển thang máy (BTM) |
9 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Bàn làm việc |
9 | cái | Việt Nam | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Bảng lịch công tác tuần |
1 | cái | Việt Nam | 4.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Bàn làm việc |
10 | cái | Việt Nam | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Biển chỉ dẫn |
4 | cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Ghế làm việc |
17 | cái | Việt Nam | 1.898.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Biển nội quy |
1 | cái | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | KHU VỰC BÊN NGOÀI |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Biển tên khoa |
3 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Ghế băng 3 |
3 | cái | Việt Nam | 4.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Biển quảng cáo |
2 | cái | Việt Nam | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Ghế băng 5 |
18 | cái | Việt Nam | 7.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Biển cấm hút thuốc |
3 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Thi công rèm cửa sổ |
66.8 | m2 | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | TẦNG 4 - KHOA GÂY MÊ HỒI SỨC |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | ĐỒ RỜI KHÁC |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Biển tên phòng (BTP) |
80 | cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Tủ tài liệu TC-01 |
6 | cái | Việt Nam | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Biển vẫy tên phòng |
72 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Tủ tài liệu TC-02 |
4 | cái | Việt Nam | 4.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Biển thang máy (BTM) |
9 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Tủ tài liệu TC-03 |
4 | cái | Việt Nam | 4.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Bảng lịch công tác tuần |
1 | cái | Việt Nam | 4.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Tủ tài liệu TC-04 |
3 | cái | Việt Nam | 5.280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Biển chỉ dẫn |
4 | cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Tủ tài liệu TC-05 |
8 | cái | Việt Nam | 5.280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Biển nội quy |
1 | cái | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Tủ tài liệu TC-06 |
3 | cái | Việt Nam | 6.930.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Biển tên khoa |
1 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Tủ tài liệu TC-07 |
3 | cái | Việt Nam | 10.868.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Biển quảng cáo |
1 | cái | Việt Nam | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Tủ tài liệu TC-08 |
5 | cái | Việt Nam | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Biển cấm hút thuốc |
3 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Tủ tài liệu TC-11 |
1 | cái | Việt Nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | TẦNG 5 - KHOA NGOẠI TIẾT NIỆU VÀ KHU KỸ THUẬT CAO |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Tủ tài liệu TC-12 |
6 | cái | Việt Nam | 4.644.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Biển tên phòng (BTP) |
51 | cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Tủ tài liệu TC-13 |
2 | cái | Việt Nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Biển vẫy tên phòng |
45 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Tủ tài liệu TC-14 |
1 | cái | Việt Nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Biển thang máy (BTM) |
9 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Tủ tài liệu TC-15 |
2 | cái | Việt Nam | 4.644.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Bảng lịch công tác tuần |
1 | cái | Việt Nam | 4.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Tủ tài liệu TC-16 |
1 | cái | Việt Nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Biển chỉ dẫn |
4 | cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Kệ để đồ kho máy KE-01 |
7 | cái | Việt Nam | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Biển nội quy |
1 | cái | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | TẦNG 4 - KHOA GÂY MÊ HỒI SỨC |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Biển tên khoa |
1 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | PHÒNG TRƯỞNG KHOA (HC-408) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Biển quảng cáo |
1 | cái | Việt Nam | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Bàn Trưởng khoa |
1 | cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Biển cấm hút thuốc |
3 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Ghế làm việc trưởng khoa |
1 | cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Biển chỉ dẫn khoa |
1 | cái | Việt Nam | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Ghế trình ký TK |
2 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | TẦNG 6 - KHOA NGOẠI TỔNG HỢP |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | PHÒNG PHÓ KHOA (HC-406/HC-407) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Biển tên phòng (BTP) |
44 | cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Bàn Phó khoa |
2 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Biển vẫy tên phòng |
38 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Ghế làm việc phó khoa |
2 | cái | Việt Nam | 2.288.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Biển thang máy (BTM) |
9 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Ghế trình ký PK |
4 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Bảng lịch công tác tuần |
1 | cái | Việt Nam | 4.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | PHÒNG HỌP (HC-415) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Biển chỉ dẫn |
4 | cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Bộ Bàn ghế họp |
33 | bộ | Việt Nam | 1.935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Biển nội quy |
1 | cái | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | QUẦY THỦ TỤC (HC-410) |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Biển tên khoa |
2 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Ghế làm việc |
3 | cái | Việt Nam | 1.898.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Biển quảng cáo |
1 | cái | Việt Nam | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Bàn quầy thủ tục |
10 | cái | Việt Nam | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Biển cấm hút thuốc |
3 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | KHU VỰC BÊN NGOÀI |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | TẦNG 7 - KHOA UNG BƯỚU |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Ghế băng 3 |
2 | cái | Việt Nam | 4.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Biển tên phòng (BTP) |
44 | cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Ghế băng 5 |
2 | cái | Việt Nam | 7.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Biển vẫy tên phòng |
38 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Thi công rèm cửa sổ |
27.17 | m2 | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Biển thang máy (BTM) |
9 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | TẦNG 5 - KHOA NGOẠI TIẾT NIỆU VÀ KHU KỸ THUẬT CAO |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Bảng lịch công tác tuần |
1 | cái | Việt Nam | 4.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | PHÒNG TRƯỞNG KHOA (HC-502) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Biển chỉ dẫn |
4 | cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Bàn Trưởng khoa |
1 | cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Biển nội quy |
1 | cái | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Ghế làm việc trưởng khoa |
1 | cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Biển tên khoa |
2 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Ghế trình ký TK |
2 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Biển quảng cáo |
1 | cái | Việt Nam | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | PHÒNG PHÓ KHOA (HC-503/HC-504) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Biển cấm hút thuốc |
3 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Bàn Phó khoa |
1 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | TẦNG 8 - KHOA NGOẠI CHẤN THƯƠNG |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Ghế làm việc phó khoa |
1 | cái | Việt Nam | 2.288.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Biển tên phòng (BTP) |
44 | cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Ghế trình ký PK |
2 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Biển vẫy tên phòng |
38 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | PHÒNG HỌP GIAO BAN VÀ HC (HC-501) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Biển thang máy (BTM) |
9 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Bộ Bàn ghế họp |
32 | bộ | Việt Nam | 1.935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Bảng lịch công tác tuần |
1 | cái | Việt Nam | 4.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Tủ tài liệu thấp |
8 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Biển chỉ dẫn |
4 | cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | PHÒNG ĐÀO TẠO (HC-510) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Biển nội quy |
1 | cái | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Ghế phòng đào tạo |
8 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Biển tên khoa |
2 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Bàn đào tạo |
4 | cái | Việt Nam | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Biển quảng cáo |
1 | cái | Việt Nam | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | KHU VỰC BÊN NGOÀI |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Biển cấm hút thuốc |
3 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Ghế băng 5 |
17 | cái | Việt Nam | 7.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | TẦNG 9 - KHOA NỘI CAO CẤP |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Thi công rèm cửa sổ |
110.85 | m2 | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Biển tên phòng (BTP) |
45 | cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | TẦNG 6 - KHOA NGOẠI TỔNG HỢP |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Biển vẫy tên phòng |
39 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | PHÒNG TRƯỞNG KHOA (HC-602) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Biển thang máy (BTM) |
9 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Bàn Trưởng khoa |
1 | cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | Bảng lịch công tác tuần |
1 | cái | Việt Nam | 4.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Ghế làm việc trưởng khoa |
1 | cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Biển chỉ dẫn |
4 | cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Ghế trình ký TK |
2 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Biển nội quy |
1 | cái | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | PHÒNG PHÓ KHOA (HC-603/HC-604) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Biển tên khoa |
2 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | Bàn Phó khoa |
2 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | Biển quảng cáo |
1 | cái | Việt Nam | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Ghế làm việc phó khoa |
2 | cái | Việt Nam | 2.288.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Biển cấm hút thuốc |
3 | cái | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Ghế trình ký PK |
4 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | TẦNG 10 - KHOA RĂNG-HÀM-MẶT VÀ KHOA TAI-MŨI-HỌNG |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | PHÒNG ĐÀO TẠO (HC-610) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Biển tên phòng (BTP) |
41 | cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Ghế phòng đào tạo |
8 | cái | Việt Nam | 1.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Biển vẫy tên phòng |
36 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Bàn đào tạo |
4 | cái | Việt Nam | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Biển thang máy (BTM) |
9 | cái | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | KHU TIẾP ĐÓN VÀ HƯỚNG DẪN (HC-612) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | Bảng lịch công tác tuần |
1 | cái | Việt Nam | 4.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Bàn làm việc |
6 | cái | Việt Nam | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Biển chỉ dẫn |
4 | cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | Ghế làm việc |
3 | cái | Việt Nam | 1.898.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Biển nội quy |
1 | cái | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | Tủ tài liệu thấp |
3 | cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | Biển tên khoa |
2 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |