Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303034537 | LIÊN DANH TAA |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG T.A.T.T |
49.356.584.389,004 VND | 49.356.584.389 VND | 6 ngày | ||
| 2 | vn0301953373 | LIÊN DANH TAA |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SÀI GÒN A.S.T. |
49.356.584.389,004 VND | 49.356.584.389 VND | 6 ngày | ||
| 3 | vn0310353439 | LIÊN DANH TAA |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT AN ĐỊNH |
49.356.584.389,004 VND | 49.356.584.389 VND | 6 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG T.A.T.T | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SÀI GÒN A.S.T. | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT AN ĐỊNH | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IDU 2.8 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
14 | Bộ | Hàn Quốc | 12.249.398,142 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Phòng kỹ thuật trung tâm |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Chi phí mời Đơn vị thứ 3 kiểm
định độ ồn và khí thải |
1 | Gói | Theo thiết bị | 13.487.122,6455 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tầng 7 |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tủ rack trung tâm Tủ Rack trung tâm 19” 27U -D800 |
1 | Tủ | Việt Nam | 13.481.971,785 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chi phí thuê tải giả để nghiệm thu
tổ máy phát điện, thử trong 1 ngày |
1 | Gói | Việt Nam | 16.774.185,3038 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Máy lạnh loại treo tường |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | PATCH PANEL 24P |
5 | Bộ | China | 3.882.824,69 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dầu diesel chạy máy 850 lít |
850 | Lít | Việt Nam | 26.679,71 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | IDU 2.2 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 12.000.457,122 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | SWITCH POE 24 PORT |
5 | Bộ | China | 7.181.237,06 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dầu diesel refill |
850 | Lít | Việt Nam | 26.732,9 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | IDU 2.8 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 12.261.721,674 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ổ cứng camera 6TB chuẩn giao tiếp SATA 3 |
6 | Bộ | China | 6.473.818,925 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | THIẾT BỊ UPS |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | IDU 4.5 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 14.296.097,334 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đầu ghi IP NVR 32 kênh |
3 | Bộ | China | 8.197.367,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | UPS 3 pha, 60kVA, Lưu điện 30 phút (Phòng mổ) |
1 | Bộ | China Việt Nam | 638.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | IDU 5.6 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 14.975.844,258 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Màn hình 50" |
3 | Bộ | Mỹ | 24.538.236,275 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Lắp đặt thiết bị UPS |
1 | Bộ | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Máy lạnh loại cassette 4 hướng thổi |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Dây HDMI 15m |
3 | Sợi | Ugreen/ China | 1.502.161,445 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | THIẾT BỊ BUSWAY |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | IDU 9 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm máng nước ngưng
-Kèm bộ điều khiển có dây
-Kèm bơm nước ngưng |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 20.844.250,86 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Máy tính quản lý + màn hình |
1 | Bộ | DELL/ Asia | 34.059.895,39 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thanh dẫn (Feeder)- IZ-WAY - 1000A 3P4W+GE AL-AL IP54 INDOOR |
73 | m | Việt Nam | 5.441.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | IDU 11.2 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm máng nước ngưng
-Kèm bộ điều khiển có dây
-Kèm bơm nước ngưng |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 22.484.960,238 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | UPS 1 pha - Công suất 5KVA, lưu điện 15 phút |
1 | Bộ | Delta/ China | 66.587.850,815 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Phí gia công co ngang (H. Elbow Workmanship) - 1000A |
4 | vị trí | Việt Nam | 2.602.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tầng 8 |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Module SFP SM |
1 | Bộ | TP-Link/ China | 2.635.422,66 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Phí gia công co dọc (V. Elbow Workmanship) - 1000A |
2 | vị trí | Việt Nam | 4.495.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Máy lạnh loại treo tường |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Phòng kỹ thuật tầng |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Phí gia công đầu nối tủ (Flanged End Workmanship) - 1000A |
1 | vị trí | Việt Nam | 3.264.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | IDU 2.2 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 11.952.166,512 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | PATCH PANEL 16 PORT |
2 | cái | China | 3.734.273,885 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Phí gia công Điểm mở gắn Plug in box đến 800A (Plug-in Point ) - 1000A |
12 | vị trí | Việt Nam | 1.892.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | IDU 2.8 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 12.249.398,142 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | SWITCH POE 16 PORT |
2 | cái | China | 7.181.237,06 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Nắp chụp cuối (End Closure) - 1000A |
1 | Cái | Việt Nam | 1.797.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | IDU 3.6 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
3 | Bộ | Hàn Quốc | 13.347.113,268 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thiết bị camera |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Giá đỡ ngang (Hanger bar) - 1000A |
24 | Cái | Việt Nam | 236.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | IDU 4.5 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 14.296.097,334 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Camera bán cầu IP 2 MP |
73 | cái | China | 1.828.644,62 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Giá đỡ đứng cố định (Rigid hanger) - 1000A |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.183.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Máy lạnh loại cassette 2 hướng thổi |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Camera thân IP 2 MP |
14 | cái | China | 1.882.196,115 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Giá đỡ đứng lò xo (Spring hanger) - 1000A |
10 | Bộ | Việt Nam | 1.561.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | IDU 5.6 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm máng nước ngưng
-Kèm bộ điều khiển có dây
-Kèm bơm nước ngưng |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 21.277.971,576 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | THIẾT BỊ XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Thanh dẫn (Feeder)- IZ-WAY - 1250A 3P4W+GE AL-AL IP54 INDOOR |
10 | m | Việt Nam | 6.861.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Máy lạnh loại cassette 4 hướng thổi |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Thiết bị Hệ thống xếp hàng tự động tại Tầng 1 ( Sảnh đón: 2 quầy thu phí; 2 quầy tiếp nhận; 5 quầy phát thuốc ) |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Phí gia công co ngang (H. Elbow Workmanship) - 1250A |
2 | vị trí | Việt Nam | 2.602.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | IDU 7.1 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm máng nước ngưng
-Kèm bộ điều khiển có dây
-Kèm bơm nước ngưng |
3 | Bộ | Hàn Quốc | 19.212.024,696 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bàn phím điều khiển quầy/phòng |
9 | Cái | Việt Nam | 1.926.731,905 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Phí gia công co dọc (V. Elbow Workmanship) - 1250A |
2 | vị trí | Việt Nam | 4.495.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tầng 9 |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bảng hiển thị số tại quầy 4 số (outdoor) |
9 | Cái | Việt Nam | 1.978.111,475 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Phí gia công đầu nối tủ (Flanged End Workmanship) - 1250A |
2 | vị trí | Việt Nam | 3.453.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Máy lạnh loại treo tường |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Hộp điều khiển trung tâm |
1 | Bộ | China | 2.811.672,65 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bộ nối mềm (Flexible link) - 1250A |
1 | Bộ | Việt Nam | 22.192.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | IDU 2.2 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 12.000.457,122 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Điểm cấp số thứ tự màn hình cảm ứng |
1 | Bộ | Việt Nam | 42.016.660,38 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Giá đỡ ngang (Hanger bar) - 1250A |
8 | Cái | Việt Nam | 236.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | IDU 4.5 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
3 | Bộ | Hàn Quốc | 14.310.478,728 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Điểm cấp số thứ tự bằng phần mềm (cấp số về các phòng khám / cận lâm sàn) |
2 | Bộ | Việt Nam | 28.849.695,535 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Hộp chia điện gồm (Plug-in box with): EXTERNAL HANDLE |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Máy lạnh loại cassette 4 hướng thổi |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Amply 60W |
1 | Cái | China | 6.011.402,795 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Hộp chia điện gồm (Plug-in box with ): MCCB 3P 40A, 42kA - Ics=100% Icu - ABS103c 40A và tay xoay DH125 |
4 | Bộ | Việt Nam | 10.883.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | IDU 7.1 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm máng nước ngưng
-Kèm bộ điều khiển có dây
-Kèm bơm nước ngưng |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 19.212.024,696 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Loa âm trần 6W |
4 | Cái | China | 289.009,835 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Hộp chia điện gồm (Plug-in box with ): MCCB 3P 75A, 42kA - Ics=100% Icu - ABS103c 75A và tay xoay DH125 |
8 | Bộ | Việt Nam | 10.883.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | IDU 11.2 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm máng nước ngưng
-Kèm bộ điều khiển có dây
-Kèm bơm nước ngưng |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 22.484.960,238 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Phần mềm hệ thống xếp hàng tự động dùng cho 9 quầy/phòng có bản quyền vĩnh viễn |
9 | Quầy | Việt Nam | 255.606,515 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | THIẾT BỊ THANG MÁY |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Tầng 10 |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Thiết bị Hệ thống xếp hàng tự động tại Tầng 2 (2 Nội soi, 2 Siêu âm, 2 Điện tim, 1 X-Quang) |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Thang máy tải khách hàng có phòng máy |
1 | Thang | Phần Lan | 2.531.084.291,6363 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Máy lạnh loại treo tường |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bàn phím điều khiển quầy/phòng |
7 | Cái | Việt Nam | 1.924.795,395 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Thang máy dịch vụ và Chữa cháy |
1 | Thang | Phần Lan | 3.386.548.905,3323 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | IDU 3.6 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 13.280.043,042 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bảng hiển thị số tại quầy 4 số (outdoor) |
7 | Cái | Việt Nam | 1.978.111,475 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Thang máy dịch vụ |
1 | Thang | Phần Lan | 3.041.119.612,7203 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Máy lạnh loại cassette 4 hướng thổi |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Amply 60W |
1 | Cái | China | 6.102.947,71 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | THIẾT BỊ NỘI THẤT VĂN PHÒNG |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | IDU 7.1 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm máng nước ngưng
-Kèm bộ điều khiển có dây
-Kèm bơm nước ngưng |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 19.212.024,696 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Loa âm trần 6W |
6 | Cái | China | 287.557,945 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | MÁY MÓC, THIẾT BỊ VĂN PHÒNG LÀM VIỆC |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | IDU 14 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm máng nước ngưng
-Kèm bộ điều khiển có dây
-Kèm bơm nước ngưng |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 22.962.789,648 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Phần mềm hệ thống xếp hàng tự động dùng cho 7 quầy/phòng có bản quyền vĩnh viễn |
7 | Quầy | Việt Nam | 256.122,655 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Quầy tiếp nhận, thu phí (2 ghế) |
4 | Bộ | Việt Nam | 5.596.452,99 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Tầng 11 |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Thiết bị Hệ thống xếp hàng tự động tại Tầng 4 ( Khoa khám sản nhi: 2 quầy thu phí; 2 quầy tiếp nhận; 10 phòng khám ) |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Quầy hướng dẫn / Quầy trực (2 ghế) |
3 | Bộ | Việt Nam | 18.109.794,49 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Máy lạnh loại cassette 4 hướng thổi |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bàn phím điều khiển quầy/phòng |
14 | Cái | Việt Nam | 1.956.073,085 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Quầy nhận bệnh hình chữ L (2 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 28.825.937,495 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | IDU 7.1 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm máng nước ngưng
-Kèm bộ điều khiển có dây
-Kèm bơm nước ngưng |
3 | Bộ | Hàn Quốc | 19.134.712,44 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bảng hiển thị số tại quầy 4 số (outdoor) |
14 | Cái | Việt Nam | 1.978.111,475 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Quầy tiếp nhận + thu phí (5 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 35.239.428,125 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | IDU 9 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm máng nước ngưng
-Kèm bộ điều khiển có dây
-Kèm bơm nước ngưng |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 20.844.250,86 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Điểm cấp số thứ tự bằng phần mềm (cấp số về các phòng khám / cận lâm sàn) |
2 | Bộ | Việt Nam | 5.751.149,05 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bộ bàn ghế làm việc P.Khám |
34 | Bộ | Việt Nam | 6.081.855,905 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Máy lạnh loại treo tường |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Amply 60W |
1 | Cái | China | 5.993.278,795 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Ghế khách khám bệnh |
32 | Cái | Việt Nam | 992.412,125 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | IDU 3.6 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
4 | Bộ | Hàn Quốc | 13.333.698,75 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Loa âm trần 6W |
6 | Cái | China | 288.719,26 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Giường đơn phòng khám (có màn che) |
34 | Bộ | Việt Nam | 3.285.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | IDU 4.5 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 14.310.478,728 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Phần mềm hệ thống xếp hàng tự động dùng cho 9 quầy/phòng có bản quyền vĩnh viễn |
9 | Quầy | Việt Nam | 256.897,85 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Băng ghế chờ (2 ghế) |
3 | Cái | Việt Nam | 6.971.090,265 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Máy lạnh loại treo tường |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Thiết bị Hệ thống xếp hàng tự động tại Tầng 5 ( Khoa khám theo yêu cầu: 5 quầy thu phí + tiếp nhận; 7 phòng khám ; 3 quầy thuốc) |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Băng ghế chờ (3 ghế) |
13 | Cái | Việt Nam | 9.104.445,62 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Dàn lạnh & Dàn nóng treo tường 5.2 kW
-Môi chất lạnh R410A/R32
-Bộ điều khiển không dây |
2 | Bộ | Thailand | 14.960.792,67 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bàn phím điều khiển quầy/phòng |
15 | Cái | Việt Nam | 1.926.731,905 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Băng ghế chờ (5 ghế) |
31 | Cái | Việt Nam | 14.848.343,1 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Tầng 12 |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bảng hiển thị số tại quầy 4 số (outdoor) |
15 | Cái | Việt Nam | 1.968.170,855 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Tủ thuốc (1m dài) |
153 | Cái | Việt Nam | 7.109.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Máy lạnh loại cassette 4 hướng thổi |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Điểm cấp số thứ tự bằng phần mềm (cấp số về các phòng khám / cận lâm sàn) |
2 | Bộ | Việt Nam | 2.817.353,145 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Tủ dụng cụ (1m dài) |
124 | Cái | Việt Nam | 7.109.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | IDU 9 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm máng nước ngưng
-Kèm bộ điều khiển có dây
-Kèm bơm nước ngưng |
6 | Bộ | Hàn Quốc | 20.844.250,86 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Amply 60W |
1 | Cái | China | 6.005.361,79 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Tủ hồ sơ (1m dài) |
109 | Cái | Việt Nam | 8.757.871,4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Tầng mái |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Loa âm trần 6W |
6 | Cái | China | 293.410,815 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bộ bàn ghế lấy mẫu |
4 | Bộ | Việt Nam | 3.403.246,905 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Dàn nóng VRV/VRF |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Phần mềm hệ thống xếp hàng tự động dùng cho 15 quầy/phòng có bản quyền vĩnh viễn |
15 | Quầy | Việt Nam | 2.568.975,545 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Giường bệnh + Tủ đầu giường |
32 | Bộ | Việt Nam | 4.752.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Dàn nóng công suất lạnh 40 kW |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 128.623.809,78 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Thiết bị Hệ thống xếp hàng tự động tại Tầng 6 ( Khoa khám theo yêu cầu: 13 phòng khám) |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bộ bàn ghế làm việc nhân viên |
69 | Bộ | Việt Nam | 6.063.518,16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Dàn nóng công suất lạnh 78.5 kW |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 258.021.499,782 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bàn phím điều khiển quầy/phòng |
13 | Cái | Việt Nam | 1.920.922,375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bộ bàn ghế siêu âm |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.179.165,04 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Dàn nóng công suất lạnh 83.5 kW |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 273.111.782,916 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bảng hiển thị số tại quầy 4 số (outdoor) |
13 | Cái | Việt Nam | 1.976.123,745 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bộ bàn ghế Bác sĩ + 2 ghế khách |
8 | Bộ | Việt Nam | 8.834.888,55 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Dàn nóng công suất lạnh 90 kW |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 289.266.666,264 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Amply 60W |
1 | Cái | China | 6.011.402,795 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bộ Giường ngủ + Tủ đồ P.Trực |
1 | Bộ | Việt Nam | 13.136.808,085 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Dàn nóng công suất lạnh 100 kW |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 339.822.624,18 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Loa âm trần 6W |
6 | Cái | China | 289.009,835 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bộ bàn ghế họp nhỏ ( 1 bàn + 6 ghế ) |
4 | Bộ | Việt Nam | 11.797.601,1 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Dàn nóng công suất lạnh 112 kW |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 371.409.665,25 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Phần mềm hệ thống xếp hàng tự động dùng cho 7 quầy/phòng có bản quyền vĩnh viễn |
13 | Quầy | Việt Nam | 1.408.300,795 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bộ bàn ghế làm việc các phòng lãnh đạo BV |
2 | Bộ | Việt Nam | 14.761.341,99 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | THIẾT BỊ KHÍ SẠCH |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Công, vật tư thi công |
0 | - | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bộ bàn ghế tiếp khách |
2 | Bộ | Việt Nam | 43.657.330,555 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Máy lạnh VRF |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Công thi công, vận chuyển thiết bị tại Tp. HCM |
1 | Trọn | Việt Nam | 35.223.755,63 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bộ bàn ghế căng tin (1 bàn + 4 ghế) |
31 | Bộ | Việt Nam | 7.979.394,38 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Dàn lạnh dấu trần nối ống gió 7.1kW
-Môi chất lạnh R410A
-Có bơm nước ngưng
-Có phin lọc thô |
3 | Bộ | Hàn Quốc | 19.967.364,066 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | THIẾT BỊ KIỂM SOÁT RA VÀO |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Máy vi tính để bàn |
134 | Cái | Việt Nam | 17.295.367,505 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Dàn lạnh dấu trần nối ống gió 9kW
-Môi chất lạnh R410A
-Có bơm nước ngưng
-Có phin lọc thô |
5 | Bộ | Hàn Quốc | 20.861.335,488 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bộ điều khiển cửa |
15 | cái | China | 339.990.742,995 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Máy in |
67 | Cái | China | 9.961.043,355 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Thiết bị đi kèm |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Nguồn cấp |
15 | Cái | China | 915.640,24 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Điện thoại cố định |
67 | Cái | China | 3.264.865,605 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Điều kiển nối dây |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Reader |
15 | cái | China | 1.000.893,96 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | MÁY MÓC, THIẾT BỊ PHỤC VỤ HOẠT ĐỘNG CHUNG |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Thiết bị lọc không khí quạt FFU (Fan filter unit) |
0 | - | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | FP,Card Reader |
15 | - | China | 3.473.254,795 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bàn hội trường lớn (2x12m) |
1 | Cái | Việt Nam | 67.221.531,85 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | FFU 144.25l/s
-kèm lọc H14 |
4 | Bộ | Việt Nam | 39.511.398 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | magnetic lock |
15 | cái | China | 1.118.788,61 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Ghế hội trường |
50 | Cái | Việt Nam | 1.452.310,595 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | FFU 158.25l/s
-kèm lọc H14 |
4 | Bộ | Việt Nam | 39.511.398 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Accessory |
15 | cái | China | 359.127,06 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bục để tượng Bác Hồ |
1 | Cái | Việt Nam | 4.370.133,74 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | FFU 139l/s
-kèm lọc H13 |
4 | Bộ | Việt Nam | 39.805.092 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Nút nhấn khẩn cấp |
15 | cái | China | 240.755,67 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bục phát biểu |
1 | Cái | Việt Nam | 24.254.072,64 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | FFU 219l/s
-kèm lọc H13 |
1 | Bộ | Việt Nam | 55.378.395 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Door Sensor |
149 | cái | China | 109.072,005 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Rèm hội trường + sân khấu
- Rèm vải nhung |
100 | m2 | Việt Nam | 617.916,11 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | FFU 55l/s
-kèm lọc H13 |
1 | Bộ | Việt Nam | 39.805.092 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | UPS 2KVA |
1 | bộ | China | 17.854.380,875 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Âm thanh hội trường |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | FFU 183l/s
-kèm lọc H13 |
2 | Bộ | Việt Nam | 42.317.208 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Switch mạng 48 cổng |
1 | bộ | China | 8.635.262,54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Loa Line array |
4 | Chiếc | China | 38.654.693,84 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Hộp gió hồi kèm lọc thô G4 |
4 | Bộ | Việt Nam | 42.948.018 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Phần mềm |
1 | Cái | China | 30.902.841,355 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Loa siêu trầm array |
2 | Chiếc | China | 49.835.793,29 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Điện trở sưởi kèm công tắc chống quá nhiệt |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Đầu khai thẻ |
1 | cái | China | 1.148.711,925 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Cục đẩy công suất 4 kênh |
1 | Cái | China | 49.343.698,125 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Điện trở 3 pha loại 3 cấp kèm hộp, công suất tổng: 5kW |
4 | bộ | Việt Nam | 28.128.040,5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Đầu khai vân tay |
1 | cái | China | 1.484.658,98 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Cục đẩy công suất 2 kênh |
1 | Chiếc | China | 54.865.575,62 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Thẻ mifare |
1 | cái | China | 16.698,705 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Loa toàn dải vệ tinh treo tường |
4 | Chiếc | China | 36.363.645,895 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | HỆ THỐNG PHÂN PHỐI ÔXY DÀN CHAI |
1 | HT | Pháp | 333.456.254,965 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | THIẾT BỊ HỆ THỐNG BÁO CHÁY |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Bàn mixer |
1 | Cái | Indonesia | 47.333.378,135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | HỆ THỐNG PHÂN PHỐI CO2 DÀN CHAI |
1 | HT | Pháp | 210.378.240,45 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 4 loop |
1 | Bộ | Anh | 95.541.486,505 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Thiết bị xử lý âm thanh |
1 | Chiếc | China | 17.282.493,815 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | HỆ THỐNG MÁY NÉN KHÍ Y TẾ TRUNG TÂM |
1 | HT | Pháp | 1.923.278.626,99 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Tủ hiển thị báo cháy |
1 | Bộ | UK | 39.982.056,2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Micro không dây |
2 | Bộ | China | 11.182.050,96 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | HỆ THỐNG KHÍ HÚT Y TẾ TRUNG TÂM |
1 | HT | Pháp | 659.396.950,08 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | THIẾT BỊ HỆ THỐNG BÁO GỌI Y TÁ |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Micro cổ ngỗng cần dài |
1 | Chiếc | China | 8.737.099,72 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | HỆ THỐNG HÚT KHÍ MÊ CHUYÊN DỤNG AGS CHO 2 PHÒNG MỔ |
1 | HT | Đức | 57.405.980,255 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | THIẾT BỊ CHÍNH |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Tủ Rack 16U có ngăn mixer |
2 | Chiếc | Việt Nam | 12.568.505,44 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | BỘ BÁO ĐỘNG TRUNG TÂM & KHU VỰC |
1 | ht | Pháp | 120.210.490,395 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Bộ điều khiển trung tâm công nghệ IP |
2 | Bộ | EU/Đức | 48.298.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Chi phí dự phòng khối lượng (2.723.544.399 đồng) chi phí này chỉ được sử dụng thanh toán khi có phát sinh về khối lượng trong quá trình thực hiện. Đề nghị các nhà thầu ghi đúng giá trị dự phòng đã nêu tại cột đơn giá chi tiết. |
1 | Trọn gói | Theo thiết bị | 2.723.544.399 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | HỆ THỐNG TỦ VAN, VAN VÙNG (CÁCH LY) |
0 | - | Van: Ý Vỏ tủ: Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Trạm trực điều dưỡng có màn hình cảm ứng |
1 | Bộ | EU/Đức | 19.823.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Hộp van chặn cho 5 loại khí (O, MA4, VAC, SA7, CO2) |
2 | bộ | Van: Ý Vỏ tủ: Việt Nam | 20.338.670,06 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Màn hình tiếp nhận thông tin, tính năng kích hoạt báo động đỏ, báo động an ninh |
7 | Bộ | EU/Đức | 12.822.550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Hộp van chặn cho 3 loại khí (O, MA4, VAC) |
1 | bộ | Van: Ý Vỏ tủ: Việt Nam | 15.679.729,395 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Bộ quản lý phòng tích hợp màn hình cảm ứng |
9 | Bộ | EU/Đức | 13.263.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Van ngắt tay |
0 | - | Ý | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Bộ đèn báo tín hiệu gọi y tá hành lang |
9 | Bộ | EU/Đức | 2.434.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Van ngắt tay đường kính 15mm |
17 | cái | Ý | 1.863.565,825 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Bộ gọi y tá lắp đầu giường |
28 | Cái | EU/Đức | 3.442.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Van ngắt tay đường kính 22mm |
11 | cái | Ý | 2.250.829,41 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bộ gọi khẩn cấp nhà vệ sinh |
6 | Cái | EU/Đức | 2.298.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Van ngắt tay đường kính 28mm |
2 | cái | Ý | 2.921.117,97 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Phần mềm quản lý |
1 | Bộ | EU/Đức | 44.593.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Van ngắt tay đường kính 42mm |
1 | cái | Ý | 4.695.108,88 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | VẬT TƯ, THIẾT BỊ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | THIẾT BỊ CẤP KHÍ ĐẦU RA |
0 | - | Ngõ ra, hộp kỹ thuật đầu giường: Pháp Giá treo kỹ thuật: Đức | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Bộ chuyển nguồn 24VDC |
2 | Cái | China | 1.711.541,91 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Cụm ngõ ra cho 3 loại khí (O, MA4, VAC) |
7 | bộ | Pháp | 9.774.831,695 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Switch 8 port |
1 | Bộ | China | 2.932.358,79 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Cụm ngõ ra cho 4 loại khí (O, MA4, VAC, CO2) |
2 | bộ | Pháp | 6.861.111,075 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | UPS 2KVA, 1 pha, lưu 120 phút |
1 | Bộ | China | 15.908.253,335 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Cụm ngõ ra cho 3 loại khí (O, MA4, VAC) |
3 | bộ | Pháp | 5.145.833,06 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Máy tính quản lý + màn hình |
1 | m | Asia | 31.982.456,515 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Cụm ngõ ra cho 2 loại khí (O, VAC) |
18 | bộ | Pháp | 3.430.556,03 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | THIẾT BỊ HỆ THỐNG MẠNG, ĐIỆN THOẠI |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Cụm ngõ ra cho 1 loại khí (O) |
3 | bộ | Pháp | 1.715.278,015 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | TỦ PHÒNG TRỰC |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Cụm ngõ ra lắp đặt cho phòng mổ (2O, 2MA4, 2VAC, SA7, CO2, AGS) |
2 | bộ | Pháp | 28.887.792,38 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Tủ rack 19'' Cabinet 42U, vỏ kim loại D1000 (Kèm quạt, chống sét lan truyền) |
1 | Bộ | Việt Nam | 18.599.384,64 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Giá treo kỹ thuật phòng mổ |
2 | bộ | Đức | 264.302.825,87 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Hộp phối quang chính ODF 24FO - 19'' |
1 | Bộ | China | 3.067.279,165 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | THIẾT BỊ NGOẠI VI |
0 | - | Pháp, Đức | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Dây nhảy quang |
12 | Bộ | China | 213.863,2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Bộ tạo ẩm và điều chỉnh lưu lượng Oxy |
36 | Bộ | Pháp | 2.492.547,425 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Dây nhảy đồng CAT-6 |
24 | Bộ | China | 96.239,425 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Bộ điều chỉnh lưu lượng hút gắn tường |
34 | Bộ | Pháp | 7.415.929,07 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Core Switch 24 Port SFP - 19'' |
1 | Bộ | China | 57.538.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Bộ hút dịch di dộng cho phòng mổ |
2 | Bộ | Pháp | 19.070.877,545 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Thiết bị tường lửa Fire Wall |
1 | Bộ | Taiwan | 208.087.033,92 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Đầu cắm nhanh |
0 | - | Pháp, Đức | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Thiết bị định tuyến Router |
1 | Bộ | China | 14.398.787,13 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Đầu cắm nhanh cho khí Oxy |
10 | Cái | Pháp | 763.287,335 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Tổng đài nội bộ IP PABX |
1 | Bộ | China | 20.230.683,525 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Đầu cắm nhanh cho khí nén 4 bar |
10 | Cái | Pháp | 763.287,335 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Thanh nguồn PDU 24 ổ cắm 3 chấu - 19'' |
1 | Bộ | Việt Nam | 6.390.165,83 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Đầu cắm nhanh cho khí nén 7 bar |
2 | Cái | Pháp | 1.016.460,9 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | TỦ TẦNG KỸ THUẬT |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Đầu cắm nhanh cho khí CO2 |
4 | Cái | Đức | 900.293,94 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Tủ rack 19'' Cabinet 19U, vỏ kim loại D1000 (Kèm quạt, chống sét lan truyền) |
11 | Bộ | Việt Nam | 9.482.825,49 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | KIỂM ĐỊNH |
1 | - | Việt Nam | 36.974.437,5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Hộp phối quang ODF 4FO - 19'' |
11 | Bộ | China | 706.468,595 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | LẮP ĐẶT, HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH, QUẢN LÝ, NGHIỆM THU |
1 | hệ thống | Việt Nam | 396.634.875 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Switch 24 Port + 2 Port SFP - 19'' |
7 | Bộ | China | 6.502.719,81 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Patch Panel 24 Port - 19'' |
7 | Bộ | China | 3.062.487,14 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | THIẾT BỊ HỆ THỐNG PCCC NƯỚC |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Switch 16 Port + 2 Port SFP - 19'' |
5 | Bộ | China | 3.398.755,305 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Bơm điện chữa cháy Q= 150m3/h; H= 90m
Công suất: 90kW/380V/3P/2Poles/50Hz |
2 | Bộ | Việt Nam | 258.446.703,4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Patch Panel 16 Port - 19'' |
5 | Bộ | China | 3.062.487,14 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Bơm bù áp chữa cháy Q= 5m3/h; H= 100m
Công suất: 3kW/380V/3P/2Poles/50Hz |
1 | Bộ | Việt Nam | 24.514.999,14 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Switch 8 Port + 2 Port SFP - 19'' |
1 | Bộ | China | 3.649.405,3 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Tủ điều khiển bơm điện chữa cháy chính+bơm bù áp (KT: 900x1100x350-1.5 ngang *cao*sâu-dày) |
1 | Bộ | Việt Nam, Hàn Quốc | 60.028.829,39 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Patch Panel 8 Port - 19'' |
1 | Bộ | China | 1.539.836,71 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Tủ điều khiển bơm điện chữa cháy dự phòng (KT: 500x400x250-1.5 cao *ngang*sâu-dày) |
1 | Bộ | Việt Nam, Hàn Quốc | 47.442.139,865 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Thanh quản lý cáp dùng cho DataCabinet |
11 | Bộ | China | 449.570,745 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Bình áp lực 100L - 10 Bar |
1 | Bộ | Italy | 7.552.013,715 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Dây nhảy CAT-6 |
188 | Bộ | China | 96.336,94 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | THIẾT BỊ HỆ THỐNG PCCC KHÍ |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Hộp cáp điện thoại 10 đôi (IDF 10P) |
5 | Bộ | Việt Nam | 326.090,16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Bình chữa cháy Aerosol loại 2500g (thể tích bảo vệ tối đa 45.45m3) |
14 | Bình | USA | 41.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Hộp cáp điện thoại 20 đôi (IDF 20P) |
5 | Bộ | Việt Nam | 390.163,425 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Bình chữa cháy Aerosol loại 1500g
(thể tích bảo vệ tối đa 27.27m3) |
3 | Bình | USA | 35.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Hộp cáp điện thoại 30 đôi (IDF 30P) |
1 | Bộ | Việt Nam | 450.315,405 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Bình chữa cháy Aerosol loại 1000g
(thể tích bảo vệ tối đa 18.18m3) |
11 | Bình | USA | 32.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Thanh nguồn PDU 6 ổ cắm 3 chấu - 19'' |
11 | Bộ | Việt Nam | 979.670,165 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Bình chữa cháy Aerosol loại 500g
(thể tích bảo vệ tối đa 9.09m3) |
1 | Bình | USA | 14.119.684,425 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Ổ CẮM, CÁP VÀ PHỤ KIỆN |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | THIẾT BỊ CHỮA CHÁY |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Cáp quang MM 4FO |
491 | m | China | 35.965,305 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Tủ điều khiển chữa cháy 3zone 1 khu vực - Kích thước: 443 mm x 268 mm x 109 mm |
3 | Bộ | Tây Ban Nha | 45.128.233,805 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Cáp quang MM 12FO |
185 | m | China | 88.629,315 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Tủ điều khiển loại 1 loop - Kích thước: 443 mm x 268 mm x 109 mm |
1 | Bộ | Tây Ban Nha | 56.882.157,255 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Cáp 4P-CAT6 UTP |
7585 | m | China | 11.501,845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Module giám sát nút nhấn |
28 | Cái | Tây Ban Nha | 1.510.258,665 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Cáp CV 1C -4mm2 |
450 | m | Việt Nam | 17.340,925 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Module điều khiển xả khí |
14 | Cái | Tây Ban Nha | 1.813.678,22 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Access point |
33 | Bộ | China | 4.485.895,865 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | THIẾT BỊ HỆ THỐNG RO |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Ổ cắm RJ45 (1 mạng và 1 điện thoại) + đế nổi + mặt nạ |
113 | Bộ | China | 288.138,11 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | THIẾT BỊ HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Ổ cắm RJ45 (1 mạng ) + đế nổi + mặt nạ |
57 | Bộ | China | 173.231,95 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | THIẾT BỊ HỆ THỐNG CẤP NƯỚC |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Ổ cắm RJ45 (cho IPTV) + đế nổi + mặt nạ |
16 | Bộ | China | 173.406,295 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Bơm trung chuyển cấp nước lên bể mái (bơm điện) Q= 6 m³/h; H= 60 m
Motor: 2.2kW, 3x380V, 2900RPM, IE3 |
2 | Bộ | Italy | 13.691.815,2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Ống luồn dây PVC f 25 |
961 | m | Việt Nam | 13.872,74 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Tủ điều khiển bơm trung chuyển cấp nước lên bể mái (KT: 700x450x220-1.5 cao *ngang*sâu-dày) |
1 | Bộ | Việt Nam | 9.388.673,28 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Vật tư phụ (coss, băng keo,…) |
1 | Lô | Việt Nam | 62.112.410,725 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Bồn nước mái inox 5000L ngang |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.968.070,98 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | PHẦN NGUỒN |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Bình nước nóng gián tiếp 30L
(KT: 47x45x40cm cao *rộng*dày) |
6 | Bộ | Việt Nam | 2.298.268,98 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Bộ cặt lọc xung sét đường nguồn |
1 | Bộ | Asia | 2.743.297,89 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Bàn rửa phòng Lab vật liệu tấm Phenolic HPL |
8 | Bộ | Việt Nam | 6.063.518,16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | UPS online 1 pha 6 KVA |
2 | Bộ | China | 66.387.083,19 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | THIẾT BỊ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Chi phí cài đặt cấu hinhf và hướng dẫn vận hành hệ thống |
1 | Gói | Việt Nam | 93.545.056 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Bơm chìm thoát nước Q=5m3/h, H=15m
Motor: 3kW, 3x380V, 2900RPM |
4 | Cái | Italy | 9.290.874,6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | THIẾT BỊ NỘI THẤT PHÒNG MỔ |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Tủ điều khiển bơm chìm thoát nước Q=5m3/h, H=15m (KT: 750x450x250-1.5 cao *ngang*sâu-dày) |
2 | Cái | Việt Nam | 9.347.851,925 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | PHẦN XÂY LẮP |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | TỔNG GÓI CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT HỆ LỌC NƯỚC: CÔNG SUẤT NƯỚC MỀM 1500L/H, NƯỚC RO 500L/H |
1 | gói | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Vách Panel dùng cho phòng mổ, cao độ lắp đặt +3.100mm |
0 | - | Hàn Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Lọc đa tầng |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Phòng mổ 01 - Tầng 3 |
87.78 | m2 | Hàn Quốc | 2.201.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Bồn chứa nước thô |
1 | cái | Việt Nam | 23.134.162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Phòng mổ 02 - Tầng 3 |
93.06 | m2 | Hàn Quốc | 2.201.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Phao cho bồn chứa |
1 | cái | VN | 1.349.922 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Trần Panel dùng cho phòng mổ |
0 | - | Hàn Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Bơm lọc thô |
2 | cái | Italy | 19.417.805 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Phòng mổ 01 - Tầng 3 |
36.4 | m2 | Hàn Quốc | 2.201.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Cột lọc composite |
1 | cái | China | 6.686.525 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Phòng mổ 02 - Tầng 3 |
36.5 | m2 | Hàn Quốc | 2.201.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Van tự đông |
1 | cái | China | 4.696.409 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Sàn vinyl kháng khuẩn, chống tĩnh điện |
0 | - | Hà Lan | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Lớp đỡ
Vật liệu lọc kích hoạt AFM |
50 | kg | UK | 125.238 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Phòng mổ 01 - Tầng 3 |
40.1 | m2 | Hà Lan | 1.338.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Lớp vật liệu lọc
Vật liệu lọc kích hoạt AFM |
70 | kg | UK | 128.069 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Phòng mổ 02 - Tầng 3 |
40.15 | m2 | Hà Lan | 1.338.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Lớp vật liệu lọc
Vật liệu lọc kích hoạt AFM |
70 | kg | UK | 128.069 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Kết nối hệ thống điện cho phòng mổ |
0 | - | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Cột lọc than hoạt tính |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Phòng mổ 01 - Tầng 3 |
1 | hệ | Việt Nam | 21.340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Cột lọc composite |
1 | cái | China | 6.693.252 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Phòng mổ 02 - Tầng 3 |
1 | hệ | Việt Nam | 21.340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Van tự động |
1 | cái | China | 4.696.409 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | PHẦN THIẾT BỊ THEO XÂY LẮP |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Than hoạt tính |
55 | kg | INDIA | 47.578 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Đèn chiếu sáng LED âm trần |
0 | - | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Lớp đỡ sỏi dỡi |
50 | kg | Việt Nam | 3.745 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Phòng mổ 01 - Tầng 3 |
8 | bộ | Việt Nam | 1.794.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Cột làm mềm nước |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Phòng mổ 02 - Tầng 3 |
10 | bộ | Việt Nam | 1.794.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Cột lọc composite |
1 | cái | China | 6.693.252 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Bộ cửa trượt sụp kín khí tự động, 1 cánh inox SUS304 chuyên dụng cho phòng mổ - Cửa chính |
0 | - | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Van tự động |
1 | cái | China | 4.696.409 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Phòng mổ 01 - Tầng 3 |
1 | bộ | Việt Nam | 227.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Hạt nhựa trao đổi ion |
150 | lít | India | 107.579 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Phòng mổ 02 - Tầng 3 |
1 | bộ | Việt Nam | 227.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Muối hoàn nguyên |
1 | bao | India | 466.890,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Bộ cửa mở bật 1 cánh cho phòng mổ - Cửa phụ |
0 | - | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Thùng muối 100 Lít |
1 | cái | Việt Nam | 764.571,775 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Phòng mổ 01 - Tầng 3 |
1 | bộ | Việt Nam | 35.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Cột lọc tinh inox |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Phòng mổ 02 - Tầng 3 |
1 | bộ | Việt Nam | 35.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Phin lọc chứa 3 lõi 20'' |
1 | cái | Việt Nam | 2.622.496,505 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Tủ thiết bị, dụng cụ trong phòng mổ |
0 | - | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Lõi lọc tinh |
3 | cái | Hàn Quốc | 279.569,595 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Phòng mổ 01 - Tầng 3 |
1 | bộ | Việt Nam | 32.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Cụm bơm Cấp đi sử dụng |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Phòng mổ 02 - Tầng 3 |
1 | bộ | Việt Nam | 32.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Bơm cấp đi sử dụng nước mềm |
2 | cái | Italy | 11.013.037,765 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Tủ máy tính cá nhân
(Hỗ trợ vị trí ghi hồ sơ bệnh án, không bao gồm máy tính) |
0 | - | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Đèn UV |
2 | bộ | Canada | 34.392.162,485 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Phòng mổ 01 - Tầng 3 |
1 | bộ | Việt Nam | 32.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Cột lọc xác khuẩn |
2 | cái | Hàn Quốc | 3.478.821,03 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Phòng mổ 02 - Tầng 3 |
1 | bộ | Việt Nam | 32.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Máy ozone |
1 | bộ | Việt Nam | 10.384.019,72 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Bảng điều khiển phòng mổ |
0 | - | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Bồn chứa nước sau làm mềm |
1 | cái | Việt Nam | 17.741.854,475 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Phòng mổ 01 - Tầng 3 |
1 | bộ | Việt Nam | 87.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Phao cho bồn chứa |
1 | cái | VN | 1.042.597,875 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Phòng mổ 02 - Tầng 3 |
1 | bộ | Việt Nam | 87.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Bình tích áp |
1 | cái | Italy | 17.613.539,51 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Đèn đọc film X-Quang |
0 | - | Hàn Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Cụm lọc thẩm thấu ngược RO |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Phòng mổ 01 - Tầng 3 |
1 | bộ | Hàn Quốc | 16.608.340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Bơm cao áp RO |
1 | cái | Italy | 36.447.343,315 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Phòng mổ 02 - Tầng 3 |
1 | bộ | Hàn Quốc | 16.608.340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Vỏ màng RO 8040 |
1 | cái | China | 10.716.840,385 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Giá để phim X-Quang |
0 | - | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Màng RO 8040 |
1 | cái | USA | 19.529.379,285 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Phòng mổ 01 - Tầng 3 |
1 | bộ | Việt Nam | 8.730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Đồng hồ áp suất ( 0-6, 0-16 bar) |
10 | cái | China | 556.052,2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Phòng mổ 02 - Tầng 3 |
1 | bộ | Việt Nam | 8.730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Công tắc áp suất |
5 | cái | China | 1.217.587,065 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Tủ điện cách ly IPS 10kVA |
0 | - | Đức, lắp ráp tại Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Van điện từ |
3 | cái | China | 4.335.146,54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Phòng mổ 01 - Tầng 3 |
1 | bộ | Đức, lắp ráp tại Việt Nam | 179.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Lưu lượng kế lắp trên đường ống |
2 | cái | China | 838.708,785 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Phòng mổ 02 - Tầng 3 |
1 | bộ | Đức, lắp ráp tại Việt Nam | 179.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Khung máy inox 304 |
1 | bộ | Việt Nam | 9.337.817,73 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Ổ cắm điện socket chuyên dụng cho phòng mổ |
0 | - | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | Cụm bơm cấp đi sử dụng |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Phòng mổ 01 - Tầng 3 |
4 | bộ | Việt Nam | 4.365.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Bồn chứa nước thành phẩm RO |
1 | cái | Việt Nam | 12.175.874,59 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Phòng mổ 02 - Tầng 3 |
4 | bộ | Việt Nam | 4.365.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Phao cho bồn chứa |
1 | cái | Việt Nam | 1.043.645,915 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | Đèn báo mổ |
0 | - | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Máy ozone |
1 | bộ | Việt Nam | 10.384.019,72 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Phòng mổ 01 - Tầng 3 |
1 | bộ | Việt Nam | 5.325.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | Bơm cấp đi sử dụng |
2 | cái | Italy | 11.045.304,395 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Phòng mổ 02 - Tầng 3 |
1 | bộ | Việt Nam | 5.325.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Đèn UV |
2 | bộ | Canada | 12.270.570,52 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Tủ làm mát |
1 | Bộ | Ý | 83.600.517 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Cột lọc xác khuẩn |
2 | cái | Hàn Quốc | 3.478.821,03 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Tủ giữ ấm |
1 | Bộ | Đức | 58.402.245 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Bình tích áp |
1 | cái | Italy | 17.602.835,515 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | ĐÈN MỔ TREO TRẦN 2 NHÁNH CÔNG NGHỆ LED |
2 | Bộ | Đức | 440.363.494,93 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | Chi phí khác |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Khu vực phụ trợ |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Tủ điện điều khiển PLC (KT: 500x400x250-1.5 cao *ngang*sâu-dày) |
1 | Hệ | Việt Nam | 70.593.903,93 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Trần Panel kháng khuẩn loại đặc biệt chuyên dùng trong phòng sạch, kèm phụ kiện hoàn chỉnh - cao độ lắp đặt +3.100mm |
0 | - | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | Chi phí kiểm nghiệm chất lượng nước |
1 | Mẫu | Việt Nam | 11.227.972,645 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | Hành lang vô khuẩn-tầng 3 |
18.9 | m2 | Việt Nam | 1.115.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Đường ống công nghệ (trong phạm vị hệ) và phụ kiện kết nối |
1 | Hệ | Việt Nam | 104.043.516,96 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Hành lang sạch - tầng 3 |
49.88 | m2 | Việt Nam | 1.115.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Chi phí quản lý chung |
1 | Gói | Việt Nam | 40.140.246,215 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Tiền phẫu - tầng 3 |
12.81 | m2 | Việt Nam | 1.115.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Chi phí vận chuyển, thi công lắp đặt |
1 | Gói | Việt Nam | 83.942.622,945 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | Hậu phẫu - tầng 3 |
31.4 | m2 | Việt Nam | 1.115.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | THIẾT BỊ HỆ THỐNG TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Kho vô trùng - tầng 3 |
8.72 | m2 | Việt Nam | 1.115.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | BỂ KHỬ TRÙNG NƯỚC THẢI Y TẾ - TK-01 |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | Cung cấp, lắp đặt vách bằng tấm Vinyl dày 0,92mm, +cao độ 3.100mm |
0 | m2 | Hà Lan | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Sọt chắn rác tinh- SC01 |
1 | Cái | Việt Nam | 3.853.463,81 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | Hành lang vô khuẩn-tầng 3 |
58.91 | m2 | Hà Lan | 1.057.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | Bơm chìm nước thải - WP01-A/B |
2 | Cái | Taiwan | 10.643.459,855 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | Hành lang sạch - tầng 3 |
144.5 | m2 | Hà Lan | 1.057.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Thiết bị khử trùng bằng OZONE - OZ01 |
1 | Cái | Việt Nam | 10.671.792,395 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | Tiền phẫu - tầng 3 |
48.51 | m2 | Hà Lan | 1.057.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | BỂ ĐIỀU HÒA - TK-02 |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | Hậu phẫu - tầng 3 |
101.18 | m2 | Hà Lan | 1.057.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 461 | Đĩa phân phối khí thô |
7 | Cái | Đức | 264.925,6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | Kho vô trùng - tầng 3 |
42.28 | m2 | Hà Lan | 1.057.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Bơm chìm nước thải - WP02-A/B |
2 | Cái | Taiwan | 10.697.215,245 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | Sàn vinyl kháng khuẩn |
0 | - | Hà Lan | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | Thiết bị dò mức nước |
2 | Bộ | Ý | 837.112,1 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Hành lang vô khuẩn-tầng 3 |
21.74 | m2 | Hà Lan | 1.086.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | Đồng hồ đo lưu lượng FM01 |
1 | cái | Malaysia | 6.643.190,66 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | Hành lang sạch - tầng 3 |
56.57 | m2 | Hà Lan | 1.086.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 469 | BỂ THIẾU KHÍ ANOXIC - TK-03 |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | Tiền phẫu - tầng 3 |
14.4 | m2 | Hà Lan | 1.086.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | Máy khuấy chìm - MX03 |
1 | Cái | Taiwan | 43.237.317,69 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Hậu phẫu - tầng 3 |
35 | m2 | Hà Lan | 1.086.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | Hệ thống thanh trượt |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.352.032,96 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Kho vô trùng - tầng 3 |
10.2 | m2 | Hà Lan | 1.086.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Bồn chứa hóa chất NaOH - CT01 |
1 | Cái | Việt Nam | 1.725.344,715 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | Đèn chiếu sáng LED âm trần |
0 | - | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 477 | Bơm định lượng hóa chất NaOH - DP01 |
1 | Cái | Ý | 9.818.048,57 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Hành lang vô khuẩn - Tầng 3 |
2 | bộ | Việt Nam | 1.794.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | Bồn chứa hóa chất Dinh dưỡng CT02 |
1 | Cái | Việt Nam | 1.732.315,56 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Hành lang sạch - tầng 3 |
5 | bộ | Việt Nam | 1.794.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 481 | Bơm định lượng hóa chất Dinh dưỡng - DP02 |
1 | Cái | Ý | 9.847.740,41 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 482 | Tiền phẫu - tầng 3 |
4 | bộ | Việt Nam | 1.794.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 483 | Thiết bị điều chỉnh pH |
1 | Cái | Italy | 29.543.221,23 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 484 | Hậu phẫu - tầng 3 |
6 | bộ | Việt Nam | 1.794.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 485 | BỂ HIẾU KHÍ AEROTANK- TK-04 |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 486 | Kho vô trùng - tầng 3 |
1 | bộ | Việt Nam | 1.794.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 487 | Bơm chìm tuần hoàn nước thải - WP04-A/B |
2 | Cái | Taiwan | 10.664.962,405 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 488 | Bồn rửa tiệt trùng 2 vòi |
1 | bồn | Việt Nam | 52.380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 489 | Máy thổi khí - AB-01/02 |
2 | Bộ | - Đầu thổi: Taiwan. - Động cơ: Singapore | 83.073.099,42 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 490 | Bộ cửa trượt tự động, 1 cánh kính |
0 | - | Thụy Sỹ, Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 491 | Đĩa phân phối khí tinh |
8 | Cái | Đức | 425.486,51 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 492 | Hành lang vô khuẩn-tầng 3 |
1 | bộ | Thụy Sỹ, Việt Nam | 95.409.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 493 | BỂ MÀNG LỌC MBR - TK05 |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 494 | Tiền phẫu - tầng 3 |
1 | bộ | Thụy Sỹ, Việt Nam | 95.409.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 495 | Đĩa phân phối khí tinh |
4 | Cái | Đức | 425.486,51 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 496 | Hậu phẫu - tầng 3 |
1 | bộ | Thụy Sỹ, Việt Nam | 95.409.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 497 | Màng lọc sinh học MBR |
1 | Hệ | Mitsubishi (Nhà máy Mitsubishi sản xuất tại Dalian TQ) | 155.707.038,82 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 498 | Bộ cửa mở bật 1 cánh |
0 | - | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 499 | Khung đỡ màng |
1 | Bộ | Việt Nam | 12.806.150,48 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 500 | Kho vô trùng - tầng 3 |
1 | bộ | Việt Nam | 35.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 501 | Bơm hút rửa màng - WP05-A/B |
2 | Cái | Ebara/ Italy | 6.979.308,12 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 502 | Tủ điện cách ly IPS 10kVA |
0 | - | Đức, lắp ráp tại Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 503 | Thiết bị dò mức nước |
2 | Bộ | Mac3/ Italy | 841.339,72 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 504 | Tiền phẫu - tầng 3 |
1 | bộ | Đức, lắp ráp tại Việt Nam | 179.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 505 | THIẾT BỊ HỆ THỐNG KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 506 | Bồn chứa hóa chất CIP CT04 |
1 | Cái | Sơn Hà/ Việt Nam | 1.734.059,01 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 507 | Hậu phẫu - tầng 3 |
1 | bộ | Đức, lắp ráp tại Việt Nam | 179.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 508 | HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ VÀ THÔNG GIÓ |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 509 | Bơm hóa chất CIP - DP04 |
1 | Cái | Seko/ Italy | 10.735.478,555 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 510 | Ốp cột chống va đập theo chi tiết, ốp cao 1500mm cho hành lang sạch |
3 | m | Trung Quốc | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 511 | Máy lạnh |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 512 | Bơm bùn - SP05 |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.344.646,155 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 513 | CCLĐ tay vịn chống va đập cho hành lang sạch |
89.4 | m | Trung Quốc | 875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 514 | Tầng 1 |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 515 | BỂ KHỬ TRÙNG - TK-06 |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 516 | Chi phí khác |
0 | - | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 517 | Máy lạnh loại treo tường |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 518 | Bơm chìm nước thải sau xử lý - WP06-A/B |
2 | Cái | Evergush/ Taiwan | 21.625.637,57 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 519 | Chi phí vận chuyển, lắp đặt, nghiệm thu và bàn giao công nghệ tại công trình |
1 | Hệ | Việt Nam | 97.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 520 | IDU 2.2 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 12.012.530,07 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 521 | Thiết bị dò mức nước |
2 | Bộ | Mac3/ Italy | 841.339,72 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 522 | THIẾT BỊ ĐIỆN |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 523 | IDU 2.8 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 12.200.104,014 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 524 | Bồn chứa hóa chất Javen CT03 |
1 | Cái | Sơn Hà/ Việt Nam | 1.725.344,715 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 525 | THIẾT BỊ MÁY PHÁT ĐIỆN |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 526 | IDU 3.6 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 13.306.870,896 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 527 | Bơm định lượng hóa chất Javen - DP03-A/B |
2 | Cái | Seko/ Italy | 9.818.048,57 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 528 | TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN GT-POWER |
1 | Tổ | Động cơ: Cummins / Trung Quốc Đầu phát điện: Leroy Somer/ Trung Quốc Bộ điều khiển kỹ thuật số: Deep Sea/ Anh Quốc | 3.441.375.630,036 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 529 | IDU 4.5 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
3 | Bộ | Hàn Quốc | 14.296.097,334 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 530 | Đồng hồ đo lưu lượng FM01 |
1 | cái | Flowtech/ Malaysia | 6.656.583,705 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 531 | Vận chuyển máy đến công trình và đưa vào vị trí |
1 | Gói | Việt Nam | 31.311.812,2223 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 532 | IDU 7.1 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 15.530.742,432 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 533 | HỆ THỐNG XỬ LÝ MÙI |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 534 | Chi phí nhân công lắp đặt, nghiệm hu, hướng dẫn vận hành các tổ máy phát điện tại công trình |
1 | Gói | Việt Nam | 25.672.153,5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 535 | Máy lạnh loại treo tường loại cục bộ |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 536 | Quạt hút mùi - F01 |
1 | Cái | Đại Phong/ Việt Nam | 6.743.561,175 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 537 | HỆ NHIỆN LIỆU |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 538 | IDU 5.2 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
2 | Bộ | Thailand | 23.613.260,796 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 539 | Bồn xử lý mùi |
1 | Cái | Việt Nam | 21.458.176,735 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 540 | Bồn dầu ngày 1m3 |
1 | Cái | Việt Nam | 17.982.830,5388 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 541 | Điều khiển trung tâm VRF đặt tại phòng FCC |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 542 | Than xử lý mùi |
1 | hệ | Việt Nam | 6.403.075,24 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 543 | Ống dầu cấp và hồi cho máy |
20 | Mét | Việt Nam | 320.319,636 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 544 | Bộ điều khiển trung tâm |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 55.541.255,676 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 545 | HỆ THỐNG ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN VÀ HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG CÔNG NGHỆ |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 546 | Ống dầu mềm |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.095.913,0193 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 547 | Tầng 2 |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 548 | Hệ thống điện động lực và điện điều khiển (chủ đầu tư cấp nguồn tới tủ điện) |
1 | ht | Việt Nam | 160.560.982,89 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 549 | Phụ kiện lắp đặt hệ nhiên liệu |
1 | Bộ | Asia | 33.717.806,6138 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 550 | Máy lạnh loại treo tường |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 551 | Hệ thống đường ống công nghệ trong phạm vi hệ thống (không bao gồm đường ống dẫn nước vào hệ thống xử lý, đường ống dẫn nước đầu ra sau xử lý) |
1 | ht | Việt Nam | 81.886.101,53 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 552 | Chi phí nhân công lắp đặt và vận chuyển vật tư đến công trình |
1 | Lần | Việt Nam | 33.548.370,6075 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 553 | IDU 2.2 kw -Kèm lọc thô-Kèm bộ điều khiển không dây |
3 | Bộ | Hàn Quốc | 11.952.166,512 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 554 | CHI PHÍ KHÁC |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 555 | HỆ THỐNG KHÍ THẢI VÀ THÔNG GIÓ |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 556 | IDU 2.8 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 12.224.751,078 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 557 | Chi phí vận chuyển, bốc dỡ toàn bộ thiết bị đến chân công trình |
1 | ht | Việt Nam | 11.227.972,645 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 558 | Lam gió vào |
1 | Bộ | Việt Nam | 24.589.260,654 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 559 | IDU 3.6 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
3 | Bộ | Hàn Quốc | 13.333.698,75 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 560 | Chi phí thi công lắp đặt thiết bị |
1 | ht | Việt Nam | 160.560.982,89 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 561 | Lam gió thoát |
2 | Bô | Việt Nam | 20.230.683,9683 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 562 | Máy lạnh loại cassette 2 hướng thổi |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 563 | Chi phí hóa chất vận hành (Trong thời gian vận hành thử nghiệm) |
1 | ht | Việt Nam | 10.275.903,165 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 564 | Họng thoát gió nóng |
1 | Bộ | Việt Nam | 20.792.646,8085 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 565 | IDU 5.6 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm máng nước ngưng
-Kèm bộ điều khiển có dây
-Kèm bơm nước ngưng |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 16.390.775,088 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 566 | Vi sinh hiếu khí, bùn hoạt tính và công tác nuôi cấy |
1 | ht | Việt Nam | 18.078.843,66 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 567 | Pô giảm âm sơ cấp |
1 | Cái | Việt Nam | 16.774.185,3038 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 568 | Máy lạnh loại dấu trần nối ống gió |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 569 | Kết quả phân tích mẫu nước sau xử lý và nghiệm thu nội bộ với chủ đầu tư |
1 | ht | Việt Nam | 12.806.150,48 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 570 | Ống khói D300 (tính theo khối lượng thực tế thi công) |
50 | Mét | Việt Nam | 1.888.197,129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 571 | IDU 9 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bơm nước ngưng
-Kèm bộ điều khiển có dây |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 20.945.623,908 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 572 | Chạy thử, hướng dẫn vận hành và chuyển giao công nghệ, bản vẽ hoàn công hệ thống |
1 | ht | Việt Nam | 26.733.269,375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 573 | Co ống khói D300 (tính theo khối lượng thực tế thi công) |
8 | Cái | Việt Nam | 2.068.816,4805 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 574 | IDU 11.2 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bơm nước ngưng
-Kèm bộ điều khiển có dây |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 21.854.276,952 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 575 | THIẾT BỊ HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 576 | Khớp nối Y D300 |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.258.044,483 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 577 | Tầng 3 |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 578 | THIẾT BỊ ÂM THANH THÔNG BÁO |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 579 | Ống nhún đàn hồi cho trục dọc
ống khói (tính theo khối lượng
thực tế thi công) |
5 | Bộ | Việt Nam | 4.715.748,7178 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 580 | Máy lạnh loại treo tường |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 581 | Hệ PA - Phần thiết bị |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 582 | Bọc bảo ôn Pô giảm âm sơ cấp |
1 | Cái | Trung Quốc/ Việt Nam | 14.611.049,3603 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 583 | IDU 2.2 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
3 | Bộ | Hàn Quốc | 11.952.166,512 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 584 | Micro thông báo chọn vùng |
1 | Bộ | China | 9.022.242,445 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 585 | Bọc bảo ôn ống khói D300 (tính theo khối lượng thực tế) |
50 | Mét | Trung Quốc/ Việt Nam | 1.685.890,5893 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 586 | IDU 2.8 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 12.224.751,078 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 587 | Bộ phát nhạc CD/DVD/USB/MP3 Player |
1 | Bộ | FYB/ China | 6.644.494,8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 588 | Bọc bảo ôn co ống khói D300 (tính theo khối lượng thực tế) |
8 | Cái | Trung Quốc/ Việt Nam | 2.516.127,537 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 589 | Tầng 4 |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 590 | Bộ thông báo khẩn cấp |
1 | Bộ | FYB/ China | 12.436.052,49 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 591 | Bọc bảo ôn khớp nối Y |
1 | Bộ | Trung Quốc/ Việt Nam | 3.933.744,0188 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 592 | Máy lạnh loại treo tường |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 593 | Bộ cấp nguồn |
1 | Bộ | China | 12.674.709,125 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 594 | Giá đỡ Pô giảm âm sơ cấp |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.324.727,0828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 595 | IDU 2.2 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 12.000.457,122 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 596 | Bộ trung tâm 16 vùng loa |
1 | Bộ | China | 14.093.400,685 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 597 | Giá đỡ ống khói |
25 | Bộ | Việt Nam | 1.103.729,8808 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 598 | IDU 2.8 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
11 | Bộ | Hàn Quốc | 12.261.721,674 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 599 | Thiết bị chọn 16 vùng loa |
1 | Bộ | China | 11.479.040,28 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 600 | Nón che mưa ống khói D300 |
1 | Cái | Việt Nam | 2.863.132,8915 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 601 | IDU 3.6 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 13.333.698,75 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 602 | Bộ tiền khuếch đại |
1 | Bộ | China | 6.961.446,13 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 603 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống khí thải |
1 | Bộ | Asia | 5.619.634,608 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 604 | Tầng 5 |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 605 | Bộ khuếch đại công suất 1500W |
1 | Bộ | China | 31.129.190,415 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 606 | Chi phí nhân công lắp đặt và vận chuyển vật tư đến công trình |
1 | Lần | Theo thiết bị | 8.991.414,7523 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 607 | Máy lạnh loại treo tường |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 608 | Loa âm trần 3W |
46 | Bộ | China | 285.591,885 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 609 | HỆ THỐNG CÁCH ÂM PHÒNG MÁY |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 610 | IDU 2.2 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 9.007.258,428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 611 | Loa âm trần 6W |
61 | Bộ | China | 321.121,82 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 612 | Cách âm trần và vách phòng máy |
125 | m2 | Việt Nam | 1.111.563,2903 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 613 | IDU 2.8 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
10 | Bộ | Hàn Quốc | 12.200.104,014 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 614 | Loa hộp 10W |
40 | Bộ | FYB/ China | 616.553,855 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 615 | Cách âm cửa (không bao gồm cửa) |
1 | Gói | Việt Nam | 5.535.480,7883 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 616 | IDU 3.6 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 13.333.698,75 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 617 | Chiết áp 60W |
12 | Bộ | FYB/ China | 878.008,315 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 618 | Khối tiêu âm gió vào |
1 | Bộ | Việt Nam | 64.991.212,9965 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 619 | IDU 4.5 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 14.310.478,728 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 620 | Chiết áp120W |
4 | Bộ | FYB/ China | 1.070.594,53 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 621 | Khối tiêu âm gió thoát |
1 | Bộ | Việt Nam | 73.055.246,8013 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 622 | Tầng 6 |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 623 | UPS 3KVA + ACQUY 30P |
1 | Bộ | Delta/ China | 20.691.550,25 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 624 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống cách âm |
1 | Bộ | Việt Nam | 9.553.378,6268 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 625 | Máy lạnh loại treo tường |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 626 | Tủ rack 19"-42U |
1 | Bộ | Việt Nam | 11.303.493,58 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 627 | Chi phí nhân công lắp đặt và vận chuyển vật tư đến công trình |
1 | Gói | Việt Nam | 8.946.232,5068 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 628 | IDU 2.2 kw
-Kèm lọc thô
-Kèm bộ điều khiển không dây |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 11.952.166,512 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 629 | THIẾT BỊ CAMERA |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 630 | CÁC CHI PHÍ NHÂN CÔNG, DẦU CHẠY NGHIỆM THU VÀ TẢI GIẢ PHỤC VỤ VIỆC
NGHIỆM THU, THỬ TẢI |
0 | - | Theo thiết bị | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |