Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103651229 |
CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN VÀ THƯƠNG MẠI QUANG ANH |
1.392.447.543,2376 VND | 1.392.447.543 VND | 60 ngày | 01/04/2024 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cáp 0,6kV Cu/PVC 1x35mm2 làm tiếp địa, vỏ tủ, đầu cáp, chống set hạ thế... |
36 | m | Việt Nam/ 0,6kV Cu/PVC 1x35mm2/ Cadisun | 145.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Đầu cốt đồng M120mm2 |
20 | cái | Việt Nam/ M120mm2/ T&T | 128.260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đầu cốt đồng M95mm2 |
2 | cái | Việt Nam/ M95mm2/ T&T | 95.612 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đầu cốt đồng M70mm2 |
12 | cái | Việt Nam/ M70mm2/ T&T | 87.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đầu cốt đồng M35mm2 |
20 | cái | Việt Nam/ M35mm2/ T&T | 29.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đầu cáp ELBOW - 24KV - 1x50mm2 |
6 | đầu | Malaysia/CWS 250A 24kV 16-95/EGA/ Sellpack | 2.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ điện trở sấy |
3 | bộ | Hàn Quốc/ CYSH-AL/ Cymax | 2.472.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ báo sự cố đầu cáp |
1 | bộ | Trung Quốc/ EKL4C/ Chaobo | 10.951.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đồng hồ chỉ thị áp lực khí |
1 | bộ | Trung Quốc/ ABB | 12.365.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thiết bị đo xa hạ thế U, I, Cos phi |
1 | bộ | Theo tiêu chuẩn điện lực | 6.721.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cầu chì ống 24kV - dây chảy 25A (bộ 3 quả) |
1 | bộ | Trung Quốc/ ABB hoặc Schneider | 6.579.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Trụ thép có khoang chứa tủ trung thế, tủ hạ thế, tủ tụ bù |
1 | trụ | Việt Nam/ Thân trụ thép tấm 5mm, đáy và giá đỡ MBA thép tấm 15mm, Sơn tĩnh điện/ Invico | 100.042.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Hộp chụp cực máy biến áp |
1 | cái | Việt Nam/ Thép 2mm Sơn tĩnh điện/ Invico | 18.283.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Máng cáp cao thế |
1 | cái | Việt Nam/ Thép 2mm Sơn tĩnh điện/ Invico | 10.919.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máng cáp hạ thế |
1 | cái | Việt Nam/ Thép 2mm Sơn tĩnh điện/ Invico | 10.919.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cọc tiếp địa V63x63x6-2500 mạ kẽm |
10 | cọc | Việt Nam/ thép V63x63x6-2500 mạ kẽm/ FCO | 577.170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dây tiếp địa thép dẹt 40x4 mạ kẽm |
30 | m | Việt Nam/ thép dẹt 40x4 mạ kẽm/ FCO | 48.972 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Biển báo an toàn các loại |
6 | cái | Việt Nam/ Theo tiêu chuẩn điện lực | 139.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Khóa các loại |
4 | cái | Việt Nam/ Việt Tiệp | 75.790 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bu lông M27x600 |
6 | cái | Việt Nam/ Invico | 116.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | [(CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT TUYẾN CÁP TRUNG THẾ 24KV) Vật liệu tuyến cáp 24kV]: Cáp 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 |
20 | m | Việt Nam/ 24KV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2/ LS Vina | 2.889.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ống nhựa chịu lực D195/150 |
18 | m | Việt Nam/ HDPE D195/150/ Santo | 193.322,8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cát đen |
2.048 | m3 | Việt Nam | 233.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Gạch chỉ |
144 | viên | Việt Nam | 1.749 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Băng báo cáp |
18 | m | Việt Nam | 7.579 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Biển chỉ dẫn cáp |
2 | cái | Việt Nam | 93.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Mốc báo hiệu cáp |
6 | cái | Việt Nam | 29.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hộp nối cáp 24kV Cu 3x240mm2 với cáp nhôm 3x400mm2 |
2 | hộp | Malaysia/VN-5B 93-A 240/Cu/3/ Sellpack hoặc 3M/ Việt Nam | 14.830.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đầu cáp Tplug 24kV Cu 3x240mm2 |
2 | đầu | Malaysia/CTS 630A 24kV 95-240/EGA/ Sellpack hoặc 3M/ Việt Nam | 13.650.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bọc cổ cáp trung thế |
2 | bộ | Sellpack/ Malaysia hoặc 3M/ Việt Nam | 1.323.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tiếp địa đầu cáp trung thế |
2 | bộ | Sellpack/ Malaysia hoặc 3M/ Việt Nam | 792.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | [Chi phí mua sắm thiết bị]: Máy biến áp dầu phân phối 3 pha 400kVA 22/0,4kV (có thể lắp sứ Tplug in) Tiêu chuẩn TCVN8525:2015 |
1 | máy | Việt Nam/ 400kVA 22/0,4kV Tiêu chuẩn TCVN8525:2015/ Công Ty CP Thiết Bị Điện Và Chế Tạo Biến Thế Hà Nội (CTC) | 348.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Tủ RMU 03 ngăn 24kV 630A 20kA có đồng hồ báo áp lực khí SF6, tủ gồm: 02 ngăn cầu dao phụ tải 24kV 630A 20kA và 01 ngăn cầu dao phụ tải 24kV 200A |
1 | tủ | Trung Quốc/ RMU 03 ngăn 24kV 630A 20kA/ CCF-ABB hoặc IQI-Schneider | 227.215.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tủ điện hạ thế 600V-630A (Aptomat tổng MCCB 3pha 630A-50kA (1 cái); Aptomat nhánh MCCB 3pha 500A-50kA (1 cái); Aptomat nhánh MCCB 3pha 100A-36kA (1 cái); Aptomat nhánh MCB 2pha 25A-10kA tự dùng (1 cái); Đèn báo pha 3 màu (3 cái); Đồng hồ đo lường, hiển thị kỹ thuật số (V, A, Hz...) (1 cái); Biến dòng 600/5A (7 cái); Cầu chì 1P-6A + giá đỡ (3 cái); Thanh cái đồng (1 bộ); Chống sét van hạ thế (1 bộ)) |
1 | tủ | - Vỏ tủ: Tôn thép 1,5-2mm, sơn tĩnh điện/ Invico/Việt Nam - MCCB: Schneider/ Trung Quốc/ Ấn Độ - Đồng hồ kỹ thuật số: Selec/ Ấn Độ - Biến dòng 600/5A: Emic/ Việt Nam - Đèn báo pha: Schneider/ Trung Quốc | 137.775.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Tủ tụ bù hạ thế 120kVAr bù tự động 6 cấp (Aptomat tổng MCCB 3 pha 200A-36kA (1 cái); Aptomat nhánh MCCB 3 pha 30A (6 cái); Contactor 3 pha 40A (6 cái); Tụ bù hạ thế 20kvar (6 bình); Bộ điều khiển tụ bù 6 cấp (1 cái); Cầu chì 1P-6A + giá đỡ (3 cái); Thanh cái đồng và cáp đồng đấu nối (1 bộ)) |
1 | tủ | - Vỏ tủ: Tôn thép 1,5-2mm, sơn tĩnh điện/ Invico/Việt Nam - MCCB: Schneider/ Trung Quốc/ Ấn Độ - Contactor 3 pha 40A: Schneider/ Trung Quốc - Bộ điều khiển bù tự động 6 cấp: Mikro/ Malaysia - Tụ bù: BTB/ Ấn Độ - Đèn báo pha: Schneider/ Trung Quốc | 83.138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | [(CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP) Cung cấp vật liệu trạm biến áp]: Cáp 24KV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 |
18 | m | Việt Nam/ 24KV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2/ LS Vina | 483.890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cáp 0,6/1KV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 |
42 | m | Việt Nam/ 0,6/1KV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2/ Cadisun | 495.550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Cáp 0,6kV Cu/PVC 1x95mm2 tiếp địa làm việc tủ RMU |
6 | m | Việt Nam/ 0,6kV Cu/PVC 1x95mm2/ Cadisun | 361.460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Cáp 0,6kV Cu/PVC 1x70mm2 làm tiếp địa |
6.4 | m | Việt Nam/ 0,6kV Cu/PVC 1x70mm2/ Cadisun | 279.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |