Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà·thầu có E-HSDT hợp lệ, đủ năng lực kinh nghiệm, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, có giá dự thầu thấp nhất
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0107076731 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VẬT TƯ Á CHÂU |
691.451.000 VND | 690.820.900 VND | 155 ngày |
1 |
Lọc nhiên liệu 2900 0518 00 (3080050693) |
P550861
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
200.000 |
|
2 |
Lưới lọc dầu 2900 0520 00 (3080050694) |
P550839
|
4 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Germany
|
150.000 |
|
3 |
Bầu lọc 3216 7081-01 (3080051152) |
P771523
|
3 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Czech Republic
|
130.000 |
|
4 |
Lọc khí 5129 6986 00 / 51296986 00 (3080051418) |
P181046
|
1 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
820.000 |
|
5 |
Lọc khí 5132 2675 00/P119373 (3080051419) |
P119373
|
4 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
510.000 |
|
6 |
Lọc khí 5132 2881 00/53243705 (3080051420) |
P500276
|
12 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
2.100.000 |
|
7 |
Lọc thuỷ lực 5309 6434 00 (3080051426) |
P550037
|
6 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
430.000 |
|
8 |
Lọc 5316 1527 00/P553000 (3080051427) |
P553000
|
15 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Mexico
|
590.000 |
|
9 |
Lọc dầu 8231 1018 04 (3080051456) |
P175120
|
3 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Italy
|
2.650.000 |
|
10 |
Lọc 3214 6239 00 (3080051617) |
P783648
|
13 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Italy
|
1.500.000 |
|
11 |
Lọc khí ca bin 2653 2225 27 (3080051990) |
P606281
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
1.650.000 |
|
12 |
Lọc dầu chính 023203 01017 (3140020091) |
P551257
|
4 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
340.000 |
|
13 |
Lọc dầu phụ động cơ 023203 01018 (3140020092) |
P550420
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
210.000 |
|
14 |
Lọc dầu máy nén 040202 03006/P164381 (3140020137) |
P164381
|
1 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
United States
|
650.000 |
|
15 |
Lọc dầu 084603 12003 (3140020189) |
P165876
|
10 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
United States
|
880.000 |
|
16 |
Lọc 088412 01041 (3140020264) |
P500202
|
13 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
2.400.000 |
|
17 |
Lọc khí máy nén 089703 08102 (3140020272) |
P181059
|
1 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
520.000 |
|
18 |
Lọc khí máy nén 089703 08103 (3140020273) |
P112212
|
1 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
400.000 |
|
19 |
Lọc khí động cơ 089703 10103/P119375 (3140020275) |
P119375
|
1 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Czech Republic
|
890.000 |
|
20 |
Lọc nhiên liệu 8-94414796-3 (3160010090) |
P550057
|
3 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
90.000 |
|
21 |
Lọc dầu chính động cơ P502042 (3160010150) |
P502042
|
6 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
510.000 |
|
22 |
Lọc dầu động cơ 16271-32092 (3210010030) |
P502051
|
1 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
186.000 |
|
23 |
Lõi lọc mhiên liệu 8-94394079-2 (3210010056) |
P550225
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
80.000 |
|
24 |
Lọc dầu chính động cơ P550065/ ME064356 (3240010038) |
P550065
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
220.000 |
|
25 |
Lọc thuỷ lực 07063-51210/P551210 (3270020355) |
P551210
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
510.000 |
|
26 |
Lọc dầu thủy lực209-60-76210/P502382 (3270020942) |
P502382
|
12 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
750.000 |
|
27 |
Lọc dầu thủy lực 209-60-77530 (3270021037) |
P502541
|
4 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
3.150.000 |
|
28 |
Lọc thủy lực điều khiển 21T-60-31410 (3270021175) |
21T-60-31410
|
3 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Komatsu
|
5.000.000 |
|
29 |
Lọc thủy lực 209-60-77532 (3270021176) |
P502541
|
4 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
3.500.000 |
|
30 |
Lọc 600-185-6100/P777868/9 (3270030025) |
X770806
|
8 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
2.230.000 |
|
31 |
Lọc dầu 600-211-1340 (3270030027) |
P559000
|
56 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Mexico
|
750.000 |
|
32 |
Lọc nhiên liệu 600-311-3110/P552006 (3270030030) |
P552006
|
4 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
United States
|
1.800.000 |
|
33 |
Lọc nước 600-411-1040 /600-411-1171 (P552055) (3270030034) |
P552055
|
10 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Mexico
|
360.000 |
|
34 |
Lọc nước 600-411-1151/P554074 (3270030035) |
P554074
|
1 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Mexico
|
300.000 |
|
35 |
Lọc tinh nhiên liệu 600-319-3520/P553500/600-319-3550 (3270030125) |
P553500
|
13 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
890.000 |
|
36 |
Lọc thô nhiên liệu 600-319-4540/P55200 (3270030126) |
P553200
|
12 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
560.000 |
|
37 |
Lọc khí ngoài động cơ P532503 (600-185-5100) (3270030147) |
P532503
|
8 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
910.000 |
|
38 |
Lọc khí trong động cơ P 532504 (600- 185- 5110) (3270030166) |
P532504
|
3 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
890.000 |
|
39 |
Lọc dầu hộp số 714-07-28713 (3270030174) |
P502577
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
1.200.000 |
|
40 |
Lọc thông hơi thủy lực 423-60-35460 (3270030176) |
P502518
|
1 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
395.000 |
|
41 |
Lọc tinh nhiên liệu 600-319-3841 (3270030177) |
P502480
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
1.730.000 |
|
42 |
Lọc khí động cơ 6125-81-7032 (3270040008) |
X006247
|
1 |
Bộ |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
United States
|
1.350.000 |
|
43 |
Lọc khí 6128-81-7320 (P145702) (3270040122) |
X006244
|
3 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
United States
|
1.850.000 |
|
44 |
Lọc khí 17M-911-3530 (3270060101) |
P500138
|
1 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
280.000 |
|
45 |
Lọc nước WF2051 (3320010072) |
P554071
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Mexico
|
245.000 |
|
46 |
Lọc nhiên liệu 16444-99128 (3330010164) |
P550055
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
100.000 |
|
47 |
Lọc dầu 5000820895 (3340010018) |
P550309
|
1 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
120.000 |
|
48 |
Lọc động cơ P550425 (74205 41379) (3340010218) |
P550425
|
3 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
190.000 |
|
49 |
Lọc tách nước nhiên liệu 7420754418/ P550748 (3340010221) |
P550748
|
5 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
550.000 |
|
50 |
Lọc dầu hộp số 1301696/ P761108/P505933 (3350010008) |
P505933
|
4 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
180.000 |
|
51 |
Lọc nhiên liệu 1372444 (3350010032) |
P505932
|
6 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
160.000 |
|
52 |
Lọc khí động cơ 1421022/P778335 (3350010066) |
P778335
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
China
|
1.120.000 |
|
53 |
Lọc khí ca bin 1420197 (3350010211) |
P786611
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
480.000 |
|
54 |
Lọc dầu động cơ 466634 /P553191 (3410020095) |
P553191
|
314 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
150.000 |
|
55 |
Lọc nhiên liệu 466987/P553004 (3410020097) |
P553004
|
85 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
90.000 |
|
56 |
Lọc dầu động cơ 477556 (3410020150) |
P550425
|
4 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
230.000 |
|
57 |
Lọc 900829 (3410020235) |
P550440
|
4 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
130.000 |
|
58 |
Lọc khí 908451 (3410020241) |
P777639
|
1 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Mexico
|
650.000 |
|
59 |
Lọc dầu hộp số 965899 (3410020514) |
P165705
|
8 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
United States
|
1.350.000 |
|
60 |
Lọc nước làm mát 1699830/P552096 (3410030190) |
P552096
|
11 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Mexico
|
360.000 |
|
61 |
Lọc khí ngoài P 181137/4785748 (3410030274) |
P181137
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
750.000 |
|
62 |
Lọc khí động cơ ngoài 4881174/P181039 (3410030363) |
P181039
|
44 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Czech Republic
|
960.000 |
|
63 |
Lọc khí động cơ trong 4881175/P114931 (3410030364) |
P114931
|
14 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Czech Republic
|
630.000 |
|
64 |
Lọc dầu 6231459/P551201 (3410030712) |
P550318
|
15 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
260.000 |
|
65 |
Lọc dầu hộp số 6617506 (3410031370) |
P550951
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Mexico
|
240.000 |
|
66 |
Lọc dầu 6638403/P171813 (3410031387) |
P171813
|
6 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Italy
|
600.000 |
|
67 |
Lọc khí động cơ 6644990/P771508 (3410031406) |
P771508
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Czech Republic
|
820.000 |
|
68 |
Lọc tách nước nhiên liệu P 550747 (8159975) (3410031485) |
P550747
|
10 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
330.000 |
|
69 |
Lọc thông hơi thủy lực 6639203/P606074 (3410031599) |
P606074
|
58 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Mexico
|
260.000 |
|
70 |
Lọc khí cabin 11007848 (3410040044) |
P225953
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Italy
|
2.000.000 |
|
71 |
Lọc khí động cơ 11033128 (3410040120) |
P771558
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Czech Republic
|
1.150.000 |
|
72 |
Lọc khí ngoài P 537876/11110022 (3410040316) |
P537876
|
3 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
China
|
1.160.000 |
|
73 |
Phin lọc khí 11172907 (P258708) (3410040334) |
P528708
|
9 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Turkey
|
350.000 |
|
74 |
Phin lọc khí 11703980/P500195 (3410040388) |
P500195
|
1 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
1.120.000 |
|
75 |
Lõi lọc 11707077 (3410040401) |
P500196
|
5 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
280.000 |
|
76 |
Bầu lọc 11992372 (P170737) (3410040450) |
P170737
|
31 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
United States
|
900.000 |
|
77 |
Lọc 11026934 /11999184 (3410040823) |
P172465
|
56 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Italy
|
1.390.000 |
|
78 |
Lọc dầu hộp số P 165569/ 11037868 (3410040850) |
P165569
|
4 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Italy
|
1.150.000 |
|
79 |
Lọc khí trong P 537877/ 11110023 (3410040875) |
P537877
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
550.000 |
|
80 |
Lọc nước 45674 (3410070013) |
P552071
|
1 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Mexico
|
190.000 |
|
81 |
Bầu lọc 1503 0190 00 (P607325) (3010120068) |
P607325
|
16 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Poland
|
510.000 |
|
82 |
Lọc khí C271020/KA615 - 014 (3010290005) |
R003668
|
1 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
China
|
3.960.000 |
|
83 |
Lọc dầu P550341hoặc A04425274 (3080070006) |
P550341
|
30 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Germany
|
920.000 |
|
84 |
Lọc dầu A04819974/ P554403/ P554493 (3010310016) |
P554403
|
20 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
160.000 |
|
85 |
Lọc khí SA6931 + C1250/100001611 (3010310017) |
P500048
|
14 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
850.000 |
|
86 |
Bầu lọc P553771 hoặc 1613610500 (3010010018) |
P553771
|
120 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
160.000 |
|
87 |
Tách dầu 1616 2836 03 (3010220001) |
P525185
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
United States
|
9.500.000 |
|
88 |
Lọc tinh nhiên liệu 8-98037011-0 |
P502427
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
850.000 |
|
89 |
Lọc khí động cơ ngoài 1-14215-181/P812325 |
P526428
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
1.660.000 |
|
90 |
Lọc khí động cơ trong 1-14215-151/R800088 |
P526432
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
980.000 |
|
91 |
Lọc dầu động cơ chính 5876101170 |
P502042
|
3 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
750.000 |
|
92 |
Lọc thô nhiên liệu động cơ chính 8-98095983-0 |
P551855
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
United States
|
750.000 |
|
93 |
Lọc tinh nhiên liệu động cơ chính 8-98162897-0 |
P502427
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
980.000 |
|
94 |
Lọc khí động cơ chính 1516810001/1109011 II-P301 |
X011894
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
China
|
1.960.000 |
|
95 |
Lọc dầu động cơ phụ 1012160TA |
P550934
|
3 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Mexico
|
600.000 |
|
96 |
Lọc thô nhiên liệu động cơ phụ BN3-9156-AA |
R010071
|
2 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Indonesia
|
650.000 |
|
97 |
Lọc dầu thủy lực máy nghiền P170950 (3420010004) |
P164378
|
5 |
Cái |
Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Italy
|
1.250.000 |