Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2500724614 | 2500724614 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯƠNG TÙNG VĨNH PHÚC |
454.543.000 VND | 360 ngày | 360 ngày |
| 1 | Thịt mông bò lột bỏ bì |
-
|
330 | Kg | Thịt bò bỏ da | Việt Nam | 220.000 |
|
| 2 | Thịt mông bê cả bì |
-
|
320 | Kg | Thịt mông bê cả bì | Việt Nam | 210.000 |
|
| 3 | Trứng vịt |
-
|
245 | Kg | Trứng quả | Việt Nam | 60.000 |
|
| 4 | Trứng chim cút |
-
|
222 | Kg | Trứng quả | Việt Nam | 65.000 |
|
| 5 | Cá trắm cỏ (3 kg trở lên/1con) |
-
|
505 | Kg | 3 kg trở lên/1con | Việt Nam | 70.000 |
|
| 6 | Cá chép (2 kg trở lên/1con) |
-
|
82 | Kg | 2 kg trở lên/1con | Việt Nam | 70.000 |
|
| 7 | Tôm rảo (20-25 con/1kg) |
-
|
59 | Kg | 20-25 con/1kg | Việt Nam | 290.000 |
|
| 8 | Tôm rảo (40 con/1kg) |
-
|
37 | Kg | 40 con/1kg | Việt Nam | 260.000 |
|
| 9 | Tôm đồng |
-
|
20 | Kg | Tôm đồng | Việt Nam | 200.000 |
|
| 10 | Ngao |
-
|
455 | Kg | Ngao | Việt Nam | 26.000 |
|
| 11 | Đậu phụ |
-
|
443 | Kg | Đậu phụ | Việt Nam | 21.000 |
|
| 12 | Nước đậu nành |
-
|
500 | Kg | Sữa đậu nành | Việt Nam | 8.000 |
|
| 13 | Bánh hòn |
-
|
68 | Kg | Bánh hòn | Việt Nam | 33.000 |
|
| 14 | Gạo nếp cái (Nếp cái hoa vàng) |
-
|
177 | Kg | Nếp cái hoa vàng | Việt Nam | 29.000 |
|
| 15 | Bí đỏ (3kg trở lên/quả) |
-
|
768 | Kg | 3kg trở lên/quả | Việt Nam | 17.000 |
|
| 16 | Bí đao |
-
|
162 | Kg | Bí đao quả | Việt Nam | 17.000 |
|
| 17 | Bầu |
-
|
245 | Kg | Bầu quả | Việt Nam | 23.000 |
|
| 18 | Quả Su Su |
-
|
505 | Kg | Su Su quả | Việt Nam | 18.000 |
|
| 19 | Su hào |
-
|
222 | Kg | Su hào quả | Việt Nam | 8.000 |
|
| 20 | Nấm đùi gà |
-
|
44 | Kg | Nấm đùi gà | Việt Nam | 45.000 |
|
| 21 | Khoai tây |
-
|
115 | Kg | Khoai tây củ | Việt Nam | 15.000 |
|
| 22 | Cà rốt |
-
|
300 | Kg | Cà rốt | Việt Nam | 18.000 |
|
| 23 | Rau muống |
-
|
145 | Kg | Rau muống | Việt Nam | 12.000 |
|
| 24 | Rau cải xanh |
-
|
413 | Kg | Rau cải xanh | Việt Nam | 15.000 |
|
| 25 | Rau bắp cải |
-
|
263 | Kg | Rau bắp cải | Việt Nam | 15.000 |
|
| 26 | Rau ngót |
-
|
145 | Kg | Rau ngót | Việt Nam | 15.000 |
|
| 27 | Rau mồng tơi |
-
|
63 | Kg | Rau mồng tơi | Việt Nam | 15.000 |
|
| 28 | Cần tây |
-
|
4 | Kg | Cần tây | Việt Nam | 40.000 |
|
| 29 | Mùi ta |
-
|
5 | Kg | Mùi ta | Việt Nam | 50.000 |
|
| 30 | Thì là |
-
|
4 | Kg | Thì là | Việt Nam | 50.000 |
|
| 31 | Ớt chuông đỏ |
-
|
6 | Kg | Ớt chuông quả | Việt Nam | 80.000 |
|
| 32 | Cà chua |
-
|
147 | Kg | Cà chua quả | Việt Nam | 20.000 |
|
| 33 | Tỏi |
-
|
12 | Kg | Tỏi củ | Việt Nam | 50.000 |
|
| 34 | Gừng tươi |
-
|
13 | Kg | Gừng tươi củ | Việt Nam | 45.000 |
|
| 35 | Dưa hấu |
-
|
1.130 | Kg | Dưa hấu quả | Việt Nam | 15.000 |
|
| 36 | Chuối tiêu |
-
|
998 | Kg | Chuối tiêu quả | Việt Nam | 15.000 |
|
| 37 | Chuối tây |
-
|
545 | Kg | Chuối tây quả | Việt Nam | 15.000 |
|
| 38 | Hành lá |
-
|
122 | Kg | Hành lá | Việt Nam | 25.000 |
|
| 39 | Rau dền |
-
|
95 | Kg | Rau dền | Việt Nam | 12.000 |
|
| 40 | Hành khô |
-
|
5 | Kg | Hành khô củ | Việt Nam | 50.000 |
|
| 41 | Dầu ăn Simply |
-
|
230 | Kg | Dầu ăn Simply | Việt Nam | 60.000 |
|
| 42 | Dầu cá Ranee |
-
|
590 | Kg | Dầu cá Ranee | Việt Nam | 66.000 |
|
| 43 | Bột canh Iốt (Hải Châu) |
-
|
160 | Kg | Bột canh Iốt (Hải Châu) | Việt Nam | 20.000 |
|
| 44 | Nước mắm Ong Tây |
-
|
154 | Kg | Nước mắm Ong Tây | Việt Nam | 18.000 |
|
| 45 | Đường kính (trắng) |
-
|
89 | Kg | Đường kính (trắng) | Việt Nam | 25.000 |
|
| 46 | Mỳ gạo (Sợi) |
-
|
320 | Kg | Mỳ gạo (Sợi) | Việt Nam | 24.000 |
|
| 47 | Lạc hạt |
-
|
10 | Kg | Lạc hạt | Việt Nam | 80.000 |
|
| 48 | Vừng |
-
|
3 | Kg | Vừng hạt | Việt Nam | 60.000 |
|
| 49 | Đỗ Xanh |
-
|
48 | Kg | Đỗ Xanh | Việt Nam | 45.000 |
|
| 50 | Đỗ Đen |
-
|
48 | Kg | Đỗ Đen | Việt Nam | 70.000 |
|