Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4601164401 | HỘ KINH DOANH LÊ THỊ LAN |
682.381.900 VND | 9 tháng |
| 1 | Bí đao (bí xanh) |
.
|
663.3 | Kg | . | . | 25.000 |
|
| 2 | Bí đỏ |
.
|
325.1 | Kg | . | . | 16.000 |
|
| 3 | Bắp cải |
.
|
346.4 | Kg | . | . | 17.000 |
|
| 4 | Bột canh hải châu |
.
|
79.43 | Kg | . | . | 25.000 |
|
| 5 | Bột gia vị bò kho |
.
|
54 | Gói | . | . | 10.000 |
|
| 6 | Bún khô |
.
|
415.9 | Kg | . | . | 30.000 |
|
| 7 | Phở khô |
.
|
235.2 | Kg | . | . | 30.000 |
|
| 8 | Cà chua |
.
|
483.9 | Kg | . | . | 25.000 |
|
| 9 | Củ cải |
.
|
38 | Kg | . | . | 18.000 |
|
| 10 | Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
.
|
226.8 | Kg | . | . | 16.000 |
|
| 11 | Cải xanh |
.
|
348.4 | Kg | . | . | 22.000 |
|
| 12 | Cải cúc (tần ô) |
.
|
62.4 | Kg | . | . | 18.000 |
|
| 13 | Cá trắm (bỏ đầu, đuôi) |
.
|
232 | Kg | . | . | 110.000 |
|
| 14 | Cua đồng |
.
|
78.8 | Kg | . | . | 180.000 |
|
| 15 | Chuối tây |
.
|
309 | Kg | . | . | 23.000 |
|
| 16 | Chuối tiêu |
.
|
479.7 | Kg | . | . | 23.000 |
|
| 17 | Dầu ăn Neptune 1L |
.
|
164.5 | Lít | . | . | 65.000 |
|
| 18 | Dưa hấu |
.
|
1.028 | Kg | . | . | 25.000 |
|
| 19 | Đậu Phụ |
.
|
214.9 | Kg | . | . | 25.000 |
|
| 20 | Đường kính |
.
|
7.4 | Kg | . | . | 26.000 |
|
| 21 | Gạo tẻ BC |
.
|
2869.8 | Kg | . | . | 19.000 |
|
| 22 | Gạo nếp |
.
|
184 | Kg | . | . | 35.000 |
|
| 23 | Gói gia vị kho tàu Aji-Quich |
.
|
54 | Gói | . | . | 10.000 |
|
| 24 | Gừng tươi |
.
|
11 | Kg | . | . | 40.000 |
|
| 25 | Hành khô |
.
|
31.2 | Kg | . | . | 40.000 |
|
| 26 | Hành lá |
.
|
85.6 | Kg | . | . | 40.000 |
|
| 27 | Khoai tây |
.
|
247.5 | Kg | . | . | 20.000 |
|
| 28 | Nấm hương khô |
.
|
4.56 | Kg | . | . | 315.000 |
|
| 29 | Ngô ngọt |
.
|
37.8 | Kg | . | . | 25.000 |
|
| 30 | Ngao |
.
|
136.8 | Kg | . | . | 25.000 |
|
| 31 | Nước mắm Nam Ngư |
.
|
143.05 | Lít | . | . | 65.000 |
|
| 32 | Nước cốt dừa |
.
|
14.4 | Lít | . | . | 70.000 |
|
| 33 | Miến dong Bắc Cạn Thiên Nhiên(1000g) |
.
|
96 | Kg | . | . | 50.000 |
|
| 34 | Mướp Hương |
.
|
25.2 | Kg | . | . | 22.000 |
|
| 35 | Rau mồng tơi |
.
|
28 | Kg | . | . | 20.000 |
|
| 36 | Rau cải bao |
.
|
213.6 | Kg | . | . | 18.000 |
|
| 37 | Rau ngót |
.
|
22.8 | Kg | . | . | 25.000 |
|
| 38 | Rau muống |
.
|
30 | Kg | . | . | 15.000 |
|
| 39 | Rau dền |
.
|
32.4 | Kg | . | . | 20.000 |
|
| 40 | Su su |
.
|
462.9 | Kg | . | . | 17.000 |
|
| 41 | Su hào |
.
|
106.8 | Kg | . | . | 15.000 |
|
| 42 | Thìa là |
.
|
8.7 | Kg | . | . | 45.000 |
|
| 43 | Thanh long |
.
|
728.3 | Kg | . | . | 33.000 |
|
| 44 | Trứng gà |
.
|
147.6 | Kg | . | . | 70.000 |
|
| 45 | Trứng cút |
.
|
89.3 | Kg | . | . | 80.000 |
|
| 46 | Tôm biển |
.
|
91.8 | Kg | . | . | 300.000 |
|
| 47 | Tôm đồng |
.
|
9 | Kg | . | . | 180.000 |
|
| 48 | Thịt bò loại I |
.
|
161.1 | Kg | . | . | 260.000 |
|
| 49 | Thịt gà mía bỏ chân, cổ, cánh |
.
|
451.8 | Kg | . | . | 125.000 |
|
| 50 | Thịt vịt (bỏ chân, cổ, cánh) |
.
|
30.6 | Kg | . | . | 110.000 |
|
| 51 | Thịt ngan ( bỏ đầu, chân, cổ, cánh) |
.
|
62.4 | Kg | . | . | 110.000 |
|
| 52 | Thịt lợn mông sấn |
.
|
710.9 | Kg | . | . | 113.000 |
|
| 53 | Thịt lợn nạc vai |
.
|
1000.4 | Kg | . | . | 130.000 |
|
| 54 | Xương lợn |
.
|
113 | Kg | . | . | 80.000 |
|