Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000041741 | 026071000041 | HỘ KINH DOANH BÙI VĂN TRƯỜNG |
151.740.000 VND | 360 ngày | 360 NGÀY |
| 1 | Đậu |
ĐAU
|
540 | Kg | Đậu | Việt Nam | 20.000 |
|
| 2 | Bánh hòn |
BH
|
360 | Kg | Bánh hòn | Việt Nam | 30.000 |
|
| 3 | Bánh cuốn |
BC
|
360 | Kg | Bánh cuốn | Việt Nam | 30.000 |
|
| 4 | Bánh mỳ ngọt |
BMN
|
630 | Kg | Bánh mỳ ngọt | Việt Nam | 35.000 |
|
| 5 | Bí đỏ |
BĐ
|
1.080 | Kg | Bí đỏ | Việt Nam | 18.000 |
|
| 6 | Khoai tây |
KT
|
270 | Kg | Khoai tây | Việt Nam | 30.000 |
|
| 7 | Hành hoa |
HL
|
45 | Kg | Hành hoa | Việt Nam | 55.000 |
|
| 8 | Rau ngò gai (mùi tàu) |
MT
|
81 | Kg | Rau ngò gai (mùi tàu) | Việt Nam | 100.000 |
|
| 9 | Cà rốt cọng tím |
CRT
|
162 | Kg | Cà rốt cọng tím | Việt Nam | 55.000 |
|
| 10 | Chuối tây |
CT
|
1.350 | Kg | Chuối tây | Việt Nam | 25.000 |
|
| 11 | Tương nếp |
TN
|
45 | Kg | Tương nếp | Việt Nam | 25.000 |
|
| 12 | Xả |
XA
|
45 | Kg | Xả | Việt Nam | 30.000 |
|
| 13 | Gừng |
GUNGCU
|
45 | Kg | Gừng | Việt Nam | 52.000 |
|
| 14 | Rau ngót |
RN
|
60 | Kg | Rau ngót | Việt Nam | 30.000 |
|
| 15 | Rau mồng tơi |
RMT
|
60 | Kg | Rau mồng tơi | Việt Nam | 30.000 |
|
| 16 | Rau rền trắng + rề đỏ |
RRTĐ
|
60 | Kg | Rau rền trắng + rề đỏ | Việt Nam | 30.000 |
|
| 17 | Cải xanh |
RCX
|
60 | Kg | Cải xanh | Việt Nam | 30.000 |
|
| 18 | Rau cải bắp |
RBC
|
60 | Kg | Rau cải bắp | Việt Nam | 25.000 |
|
| 19 | Xu hào |
SH
|
60 | Kg | Xu hào | Việt Nam | 25.000 |
|
| 20 | Mướp, bầu |
MB
|
60 | Kg | Mướp, bầu | Việt Nam | 25.000 |
|