Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8360318561 | CƠ SỞ ẨM THỰC HOÀNG DƯƠNG |
961.399.000 VND | 9 tháng |
| 1 | Gạo tẻ máy |
.
|
6.650 | Kg | Gạo Khang Dân | . | 19.000 |
|
| 2 | Thịt lợn |
.
|
1.350 | Kg | Thịt lợn nạc Mông, Vai sấn | . | 135.000 |
|
| 3 | Thịt lợn |
.
|
1.100 | Kg | Thịt Vai, mông bỏ bì | . | 130.000 |
|
| 4 | Xương lợn |
.
|
350 | Kg | Xương đuôi, xương sống | . | 78.000 |
|
| 5 | Xương lợn |
.
|
100 | Kg | Sườn giữa bỏ sống | . | 180.000 |
|
| 6 | Thịt gà ta |
.
|
480 | Kg | Đã sơ chế, bỏ cổ, cánh, đầu, chân | . | 125.000 |
|
| 7 | Thịt bò loại I |
.
|
50 | Kg | Thịt bò loại I, (phần thăn bò) | . | 280.000 |
|
| 8 | Cá rô phi phi lê |
.
|
300 | Kg | Bỏ đầu, xương | . | 115.000 |
|
| 9 | Chả cá |
.
|
120 | kg | Làm từ cá thơm ngon, mới | . | 80.000 |
|
| 10 | Trứng vịt |
.
|
3.000 | Quả | Trứng vịt | . | 3.800 |
|
| 11 | Trứng chim cút |
.
|
24.000 | Quả | Trứng chim Cút | . | 800 |
|
| 12 | Đậu phụ |
.
|
1.440 | Kg | Đậu mới, trắng, ngon | . | 22.000 |
|
| 13 | Mọc |
.
|
16 | Kg | Mọc từ thịt lợn, thơm, ngon | . | 130.000 |
|
| 14 | Giò lợn |
.
|
120 | Kg | Làm từ thịt lợn, thơm, ngon | . | 130.000 |
|
| 15 | Chả lợn ( nạc) |
.
|
120 | kg | Làm từ thịt lợn, thơm, ngon | . | 125.000 |
|
| 16 | Xúc xích tự làm |
.
|
176 | Kg | Làm từ thịt lợn, thơm, ngon | . | 130.000 |
|
| 17 | Muối lạc. Vừng |
.
|
40 | Kg | Thơm, ngon | . | 100.000 |
|
| 18 | Ngao |
.
|
80 | Kg | Ngao tươi | . | 22.000 |
|
| 19 | Tôm sông |
.
|
16 | Kg | Tôm sông tươi | . | 230.000 |
|
| 20 | Bí đao (bí xanh) |
.
|
120 | Kg | Quả tươi, size 2-2,5 kg/quả. | . | 18.000 |
|
| 21 | Bí đỏ |
.
|
560 | Kg | Quả tươi, size 2-3kg/quả. | . | 14.000 |
|
| 22 | Bầu |
.
|
240 | Kg | Quả tươi, size 2-3kg/quả. | . | 18.000 |
|
| 23 | Bắp cải ta |
.
|
1.080 | Kg | Bắp cải tươi, size 1,5 -2 kg/quả | . | 20.000 |
|
| 24 | Rau cải ngọt |
.
|
1.080 | kg | . | . | 22.000 |
|
| 25 | Đỗ đũa |
.
|
1.080 | Kg | Đỗ tươi, non, không sâu | . | 26.000 |
|
| 26 | Ngô ngọt |
.
|
360 | Cái | Quả tươi, 4 quả/kg | . | 10.000 |
|
| 27 | Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
.
|
40 | Kg | Củ tươi | . | 16.000 |
|
| 28 | Cà chua |
.
|
360 | Kg | Quả tươi, 10 quả/cân | . | 25.000 |
|
| 29 | Giá đỗ xanh |
.
|
540 | Kg | Giá đỗ tươi, mới | . | 16.000 |
|
| 30 | Rau cải canh |
.
|
288 | Kg | Rau tươi, xanh | . | 22.000 |
|
| 31 | Củ cải |
.
|
40 | kg | Tươi | . | 13.000 |
|
| 32 | Khoai tây |
.
|
40 | kg | . | . | 16.000 |
|
| 33 | Khoai tàu |
.
|
40 | kg | . | . | 50.000 |
|
| 34 | Rau ngót |
.
|
288 | Kg | Rau tươi, xanh | . | 25.000 |
|
| 35 | Rau mồng tơi |
.
|
288 | Kg | Rau tươi, xanh | . | 20.000 |
|
| 36 | Rau dền |
.
|
288 | Kg | Rau tươi, xanh | . | 18.000 |
|
| 37 | Su su |
.
|
160 | Kg | Quả tươi, size 10-12 quả/kg. | . | 12.000 |
|
| 38 | Mướp ngọt |
.
|
240 | kg | Tươi | . | 20.000 |
|
| 39 | Rau cải cúc |
.
|
288 | Kg | Tươi, xanh | . | 20.000 |
|
| 40 | Cải thảo |
.
|
220 | Kg | Tươi, xanh | . | 12.000 |
|
| 41 | Hành lá |
.
|
35 | Kg | Tươi, xanh | . | 35.000 |
|
| 42 | Hành khô |
.
|
5 | Kg | Hành củ | . | 30.000 |
|
| 43 | Tỏi khô |
.
|
2 | Kg | Hành củ | . | 45.000 |
|
| 44 | Nghệ tươi |
.
|
3 | Kg | Củ nghệ | . | 35.000 |
|
| 45 | Gừng |
.
|
3 | kg | Gừng củ | . | 30.000 |
|
| 46 | Me chua |
.
|
20 | Kg | Quả tươi | . | 60.000 |
|
| 47 | Dứa |
.
|
20 | Quả | Quả tươi, size 0,8-1,5 kg/ quả | . | 20.000 |
|
| 48 | Dầu thực vật |
.
|
578 | Lít | Dầu ăn Nepturrn Chai 1 lít | . | 63.000 |
|
| 49 | Mì chính |
.
|
140 | Gói | Mì chính ajinomoto 454g/ gói | . | 38.000 |
|
| 50 | Bột canh |
.
|
700 | gói | 190g/gói, Hải châu | . | 5.000 |
|
| 51 | Hạt nêm |
.
|
35 | Gói | Aji-ngon, 2kg/gói | . | 106.000 |
|
| 52 | Bột chiên giòn |
.
|
24 | Kg | Bột chiên giòn Tuấn Phương, 1kg | . | 50.000 |
|
| 53 | Bột chiên xù |
.
|
30 | Kg | Bột chiên xù Tuấn Phương, 1kg | . | 40.000 |
|
| 54 | Nước tương |
.
|
55 | Can | Nước tương Nam Dương, can 2l | . | 37.000 |
|
| 55 | Nước mắm |
.
|
70 | Chai | 900ml/chai, Nước mắm Long Hải | . | 21.000 |
|
| 56 | Nước mắm |
.
|
20 | Chai | 700ml/chai Nam Ngư | . | 46.000 |
|
| 57 | Muối iot |
.
|
125 | gói | Muối hạt to | . | 8.000 |
|
| 58 | Đường vàng |
.
|
20 | kg | Đường vàng Lam Sơn | . | 28.000 |
|
| 59 | Vỏ ram |
.
|
100 | túi | . | . | 28.000 |
|
| 60 | Mọc nhĩ |
.
|
2 | kg | . | . | 130.000 |
|
| 61 | Bánh bao thịt trứng |
.
|
450 | cái | . | . | 6.000 |
|
| 62 | Miến Huấn liên |
.
|
5 | kg | . | . | 74.000 |
|