Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4601336509 | 4601336509 | Hộ kinh doanh Lưu Thị Phương Chà |
1.220.000.000 VND | 9 tháng | 9 tháng |
| 1 | Bắp cải |
.
|
270 | Kg | Quả tươi, size 1-1,5 kg/quả, Vietgap | . | 20.000 |
|
| 2 | Bầu |
.
|
324 | Kg | Quả tươi, size 1 -1,5 kg/quả | . | 20.000 |
|
| 3 | Bí đao (bí xanh) |
.
|
270 | Kg | Quả tươi, size 1,5 -2,5kg/quả, Vietgap | . | 20.000 |
|
| 4 | Bí ngô (bí đỏ) |
.
|
155 | Kg | Quả tươi, size 1,1 -1,5 kg/quả, Vietgap | . | 20.000 |
|
| 5 | Cà chua |
.
|
250 | Kg | Quả tươi, 8 -10quả/cân, Vietgap | . | 25.000 |
|
| 6 | Quả sấu xanh |
.
|
7.7 | Kg | Quả sấu tươi, cạo vỏ | . | 40.000 |
|
| 7 | Rau cải canh |
.
|
220 | Kg | Rau tươi, xanh, Vietgap | . | 25.000 |
|
| 8 | Rau cải ngọt |
.
|
220 | Kg | Rau tươi, xanh, Vietgap | . | 25.000 |
|
| 9 | Rau cải bao |
.
|
50 | Kg | Rau tươi, VietGap | . | 20.000 |
|
| 10 | Rau cải cúc |
.
|
250 | Kg | Rau tươi, xanh, Vietgap | . | 25.000 |
|
| 11 | Rau dền |
.
|
250 | Kg | Rau tươi, xanh | . | 25.000 |
|
| 12 | Rau mồng tơi |
.
|
260 | Kg | Rau tươi, xanh, Vietgap | . | 25.000 |
|
| 13 | Rau đay |
.
|
200 | Kg | Rau tươi, xanh | . | 25.000 |
|
| 14 | Rau mùi thơm |
.
|
7.5 | Kg | Rau tươi, xanh, | . | 50.000 |
|
| 15 | Rau muống |
.
|
50 | Kg | Rau tươi, xanh, Vietgap | . | 20.000 |
|
| 16 | Rau ngót |
.
|
1.200 | Kg | Rau tươi, xanh, Vietgap | . | 25.000 |
|
| 17 | Su hào |
.
|
300 | Kg | Củ tươi, size 2-3 củ/kg. | . | 20.000 |
|
| 18 | Súp lơ xanh |
.
|
20 | Kg | Rau tươi, cuống ngắn, 2 cây /kg | . | 35.000 |
|
| 19 | Su su |
.
|
250 | Kg | Quả tươi, size 10-12 quả/kg. | . | 20.000 |
|
| 20 | Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
.
|
130 | Kg | Củ tươi, ngon 5-7 quả/cân | . | 20.000 |
|
| 21 | Đỗ quả |
.
|
25 | Kg | Quả tươi non, Vietgap | . | 25.000 |
|
| 22 | Củ cải trắng |
.
|
20 | Kg | Củ tươi | . | 20.000 |
|
| 23 | Giá đỗ |
.
|
50 | Kg | Ủ thủ công từ hạt đậu xanh | . | 20.000 |
|
| 24 | Hành lá |
.
|
150 | Kg | Rau tươi, xanh, | . | 50.000 |
|
| 25 | Khoai tây |
.
|
230 | Kg | Củ tươi, 1kg/ 5-7củ | . | 20.000 |
|
| 26 | Khoai môn |
.
|
20 | Kg | Củ tươi, 1củ/1kg | . | 45.000 |
|
| 27 | Khoai sọ |
.
|
25 | Kg | Củ tươi, 1kg/ 15-20 củ | . | 35.000 |
|
| 28 | Mướp ngọt |
.
|
250 | Kg | Quả tươi non, size 1kg/10 quả, Vietgap | . | 20.000 |
|
| 29 | Mướp nhật |
.
|
3.5 | Kg | Quả tươi non | . | 25.000 |
|
| 30 | Ngô ngọt |
.
|
100 | Kg | Bắp ngô ngọt nguyên cái | . | 13.000 |
|
| 31 | Ngô ngọt |
.
|
60 | Kg | Ngô ngọt tách hạt | . | 35.000 |
|
| 32 | Quả chuối tây |
.
|
800 | Kg | Chuối chín, 8-10 quả/kg | . | 25.000 |
|
| 33 | Quả chuối tiêu |
.
|
350 | Kg | Chuối chín, 8-10 quả/kg | . | 25.000 |
|
| 34 | Quả dưa hấu |
.
|
250 | Kg | Dưa hấu ruột đỏ | . | 25.000 |
|
| 35 | Quả thanh long |
.
|
1.100 | Kg | Thanh long trắng và thanh long đỏ | . | 35.000 |
|
| 36 | Cam sành |
.
|
50 | Kg | Quả tươi ngon mỏng vỏ | . | 30.000 |
|
| 37 | Quả dứa |
.
|
50 | Kg | Dứa chín, 1 quả/kg | . | 25.000 |
|
| 38 | Quả me chua |
.
|
5 | Kg | Quả me tươi | . | 50.000 |
|
| 39 | Thì là |
.
|
7.2 | Kg | Rau tươi xanh | . | 60.000 |
|
| 40 | Dưa chuột |
.
|
50 | Kg | Quả tươi ngon 8- 10 quả/kg | . | 25.000 |
|
| 41 | Nấm đùi gà |
.
|
50 | Kg | Nấm tươi | . | 55.000 |
|
| 42 | Nghệ tươi |
.
|
4 | Kg | Nghệ nếp tươi | . | 40.000 |
|
| 43 | Củ Gừng |
.
|
3.5 | Kg | Gừng ta , tươi mới | . | 40.000 |
|
| 44 | Hành khô |
.
|
4 | Kg | Củ khô | . | 50.000 |
|
| 45 | Tỏi khô |
.
|
4 | Kg | Củ khô | . | 50.000 |
|
| 46 | Gấc hạt |
.
|
5 | Kg | Gấc nếp ruột đỏ, 1-1,2kg/quả | . | 100.000 |
|
| 47 | Gấc quả |
.
|
42 | Kg | Gấc nếp ruột đỏ, 1-1,2kg/quả | . | 35.000 |
|
| 48 | Mỳ bún |
.
|
540 | Kg | Mỳ bún Định Hóa, mỳ khô sợi bún | . | 35.000 |
|
| 49 | Mỳ phở |
.
|
5 | Kg | Mỳ Định Hóa, mỳ khô sợi to | . | 35.000 |
|
| 50 | Lạc hạt |
.
|
5 | Kg | Lạc đỏ ta, loại 1, to tròn, đều, không nấm mốc, không rang | . | 95.000 |
|
| 51 | Lạc hạt |
.
|
5 | Kg | Lạc đỏ ta, loại 1, to tròn, đều, không nấm mốc, rang chín | . | 110.000 |
|
| 52 | Vừng (trắng, đen) |
.
|
5 | Kg | 1kg/ túi không rang | . | 90.000 |
|
| 53 | Vừng (trắng, đen) |
.
|
5 | Kg | 1kg/ túi rang | . | 110.000 |
|
| 54 | Gạo nếp |
.
|
350 | Kg | Gạo nếp đồi, 50kg/bao | . | 35.000 |
|
| 55 | Gạo nếp |
.
|
350 | Kg | Gạo Nếp vải Định Hóa | . | 35.000 |
|
| 56 | Gạo nếp |
.
|
20 | Kg | Gạo nếp cái Hoa Vàng, 50kg/bao | . | 33.000 |
|
| 57 | Gạo tẻ |
.
|
4.300 | Kg | Gạo BC, 50 kg/bao | . | 20.000 |
|
| 58 | Gạo tẻ |
.
|
20 | Kg | Gạo J02, 50kg/bao | . | 22.000 |
|
| 59 | Gạo Tẻ |
.
|
20 | Kg | Gạo J02 Xuất khẩu 25kg/ bao | . | 24.000 |
|
| 60 | Gạo tẻ |
.
|
20 | Kg | Gạo bao thai Định Hóa | . | 20.000 |
|
| 61 | Gạo tẻ |
.
|
20 | Kg | Gạo tám thơm là 10kg/ túi có nhãn mác | . | 23.000 |
|
| 62 | Đỗ đen |
.
|
90 | Kg | Lòng xanh, nguyên hạt, không tróc vỏ | . | 70.000 |
|
| 63 | Đỗ xanh |
.
|
10 | Kg | Loại hạt khô, nguyên hạt, tróc vỏ | . | 50.000 |
|
| 64 | Đậu Phụ |
.
|
300 | Kg | Đậu mới, trắng, ngon, 4 bìa/kg | . | 25.000 |
|
| 65 | Bánh phở |
.
|
450 | Kg | Phở làm từ gạo bao thai tươi ngon ,không có chất bảo quản | . | 15.000 |
|
| 66 | Bún tươi |
.
|
520 | Kg | Bún làm từ gạo bao thai tươi ngon , không chất bảo quản | . | 15.000 |
|
| 67 | Bánh cuốn |
.
|
20 | Kg | Bánh cuốn chay làm từ gạo bao thai tươi ngon ,không chất bảo quản | . | 25.000 |
|
| 68 | Bột năng |
.
|
20 | Kg | Bột năng Tài Ký, 1kg/gói | . | 40.000 |
|
| 69 | Bột canh Hải Châu |
.
|
90 | kg | Hải Châu, 190g/gói | . | 20.000 |
|
| 70 | Bột gia vị bò kho |
.
|
40 | gói | Bột gia vị bò kho Kim Hưng, 25g/ gói | . | 10.000 |
|
| 71 | Gia vị bò kho nước |
.
|
38 | gói | Gia vị bò kho Barona 80g/gói | . | 15.000 |
|
| 72 | Gia vị kho thịt |
.
|
40 | gói | Gói gia vị kho thịt knorr 300g | . | 8.000 |
|
| 73 | Bột sắn dây |
.
|
15 | Kg | Sơ chế từ củ sắn, 1kg/gói | . | 120.000 |
|
| 74 | Nước mắm |
.
|
120 | Chai | Nước mắm Nam Ngư, 500ml/chai | . | 70.000 |
|
| 75 | Nước mắm Nam Ngư Đệ Nhị |
.
|
5 | chai | Nước mắm đệ nhị 1 lít / chai | . | 24.000 |
|
| 76 | Dầu ăn |
.
|
280 | lít | Dầu ăn Simply có nhãn mác và hạn sử dụng | . | 70.000 |
|
| 77 | Dầu ăn |
.
|
5 | lít | Dầu ăn meizan có nhãn mác và hạn sử dụng | . | 53.000 |
|
| 78 | Hạt nêm Chinsu |
.
|
15 | gói | 2kg /túi có nhãn mác và hạn sử dụng | . | 95.000 |
|
| 79 | Hạt nêm neptuyn |
.
|
15 | gói | Hạt nêm neptuyn 2kg/ túi | . | 95.000 |
|
| 80 | Nước cốt dừa |
.
|
10 | lọ | Nước cốt dừa Wonderfarm 400ml/lọ | . | 40.000 |
|
| 81 | Nấm hương |
.
|
10 | Kg | Nấm hương khô | . | 300.000 |
|
| 82 | Nước hàng kho thịt |
.
|
5 | lọ | Nước hàng cốt dừa kho thịt Trung Thành 85ml | . | 15.000 |
|
| 83 | Đường kính |
.
|
55 | Kg | Đường kính trắng, túi 1kg | . | 27.000 |
|
| 84 | Đường kinh |
.
|
55 | Kg | Đường vàng lam sơn có nhãn mác và hạn sử dụng | . | 27.000 |
|
| 85 | Cá quả |
.
|
300 | Kg | Cá quả bỏ đầu đuôi sạch ruột sạch vẩy | . | 215.000 |
|
| 86 | Cá trắm |
.
|
5 | Kg | Size 4-5kg, khúc giữa, bỏ đầu, đuôi, sạch ruột | . | 130.000 |
|
| 87 | Cá hồi |
.
|
5 | Kg | Cá hồi Na Uy, Size 4-5kg, bỏ đầu, đuôi, sạch ruột | . | 390.000 |
|
| 88 | Cá hồi |
.
|
5 | Kg | Cá hồi Na Uy khúc giữa, Size 4-5kg, bỏ đầu, đuôi, sạch ruột | . | 400.000 |
|
| 89 | Cá hồi Na Uy file |
.
|
20 | Kg | Cá hồi Na Uy file loại 1 thịt đỏ tươi ngon | . | 600.000 |
|
| 90 | Cá hồi Sa Pa |
.
|
20 | Kg | Cá hồi Sapa tươi sống nguyên con | . | 400.000 |
|
| 91 | Tôm đồng |
.
|
35 | Kg | Tôm đồng tươi | . | 220.000 |
|
| 92 | Tôm rảo |
.
|
280 | Kg | Tôm rảo tươi, size loại 30-35con/kg | . | 340.000 |
|
| 93 | Tôm đồng |
.
|
35 | Kg | Tôm đồng tươi sống | . | 220.000 |
|
| 94 | Tôm biển |
.
|
50 | Kg | Tôm rảo tươi sống size 25 đến 28 con/kg | . | 360.000 |
|
| 95 | Cua đồng |
.
|
30 | Kg | Cua tươi, nguyên con, còn sống | . | 200.000 |
|
| 96 | Ngao |
.
|
10 | Kg | Ngao tươi sống | . | 25.000 |
|
| 97 | Chim bồ câu nguyên con |
.
|
10 | Kg | Chim câu tươi, 0,4 kg/con, làm sạch, bỏ lòng mề | . | 295.000 |
|
| 98 | Chả lợn |
.
|
5 | Kg | Sơ chế từ thịt lợn không sử dụng chất bảo quản | . | 130.000 |
|
| 99 | Giò lợn |
.
|
1.100 | Kg | Giò làm từ thịt nạc ,thịt mỡ lợn không chất bảo quản | . | 130.000 |
|
| 100 | Mọc |
.
|
20 | Kg | Sơ chế từ giò sống, nấm hương | . | 130.000 |
|
| 101 | Mỡ lợn |
.
|
0 | Kg | Mỡ lợn sống Có giấy kiểm soát giết mổ hàng ngày, lọc bì | . | 80.000 |
|
| 102 | Thịt bò |
.
|
300 | Kg | Thịt bò loại 1, tươi (thịt thăn bò, Quả mông bò) | . | 300.000 |
|
| 103 | Thịt gà ta |
.
|
420 | Kg | Bỏ đầu, chân, cổ, lòng, mề | . | 150.000 |
|
| 104 | Thịt gà công nghiệp |
.
|
5 | Kg | Bỏ đầu, chân, cổ, cánh, lòng, mề | . | 80.000 |
|
| 105 | Thịt gà công nghiệp |
.
|
5 | Kg | Lườn gà công nghiệp | . | 80.000 |
|
| 106 | Thịt lợn mông sấn |
.
|
5 | Kg | Thịt mông sấn, cả bì, cả mỡ, có giấy kiểm soát giết mổ hàng ngày | . | 135.000 |
|
| 107 | Thịt lợn nạc mông |
.
|
5 | Kg | Thịt nạc mông , tươi ngon có giấy giết mổ hàng ngày | . | 145.000 |
|
| 108 | Thịt lợn nạc vai |
.
|
1.350 | Kg | Thịt nạc vai , tươi ngon, có giấy kiểm soát giết mổ hàng ngày | . | 145.000 |
|
| 109 | Thịt lợn nạc thăn |
.
|
5 | Kg | Thịt nạc thăn , tươi ngon, có giấy kiểm soát giết mổ hàng ngày | . | 145.000 |
|
| 110 | Thịt lợn sấn vai |
.
|
245 | Kg | Thịt sấn vai cả bì, cả mỡ, có giấy kiểm soát giết mổ hàng ngày | . | 135.000 |
|
| 111 | Xương chối |
.
|
20 | Kg | Xương lợn có giấy kiểm soát giết mổ | . | 55.000 |
|
| 112 | Xương lợn |
.
|
230 | Kg | Xương đuôi, xương sống | . | 90.000 |
|
| 113 | Trứng vịt |
.
|
220 | Kg | 1 khay 30 quả, 1,9-2kg/khay, nguyên quả | . | 75.000 |
|
| 114 | Trứng cút |
.
|
50 | quả | Trứng tươi mới không bị dập | . | 750 |
|
| 115 | Trứng gà ta |
.
|
5 | Kg | 1 khay 30 quả, 1,9-2kg/khay, nguyên quả | . | 80.000 |
|