Cung cấp thực phẩm

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung cấp thực phẩm
Hình thức LCNT
Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt
Giá gói thầu
655.278.409 VND
Ngày đăng tải
09:20 01/10/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Ngày phê duyệt
26/09/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn3400714607

HỘ KINH DOANH RAU CỦ QUẢ AN TOÀN

655.278.409 VND 175 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Rau ngò
.
74.375 Kg Rau ngò Việt Nam 50.000
2 Hành lá
.
84.7875 Kg Hành lá Việt Nam 50.000
3 Ngỗ
.
5.95 Kg Ngỗ Việt Nam 40.000
4 Bầu
.
104.125 Kg Bầu Việt Nam 25.000
5 Bí ngô (bí đỏ)
.
191.8875 Kg Bí ngô (bí đỏ) Việt Nam 25.000
6 Cải thảo
.
252.875 Kg Cải thảo Việt Nam 30.000
7 Đậu ve
.
14.875 Kg Đậu ve Việt Nam 35.000
8 Chanh
.
29.75 Kg Chanh Việt Nam 50.000
9 Cà rốt (củ đỏ, vàng)
.
426.9125 Kg Cà rốt (củ đỏ, vàng) Việt Nam 30.000
10 Cải ngồng ( cải làn, cải rổ)
.
133.875 Kg Cải ngồng ( cải làn, cải rổ) Việt Nam 30.000
11 Củ cải trắng
.
236.5125 Kg Củ cải trắng Việt Nam 25.000
12 Hành tây
.
148.75 Kg Hành tây Việt Nam 30.000
13 Rau ngót
.
5.95 Kg Rau ngót Việt Nam 30.000
14 Nấm rơm
.
62.475 Kg Nấm rơm Việt Nam 130.000
15 Thơm (Dứa)
.
217.175 Quả Thơm (Dứa) Việt Nam 28.000
16 Đu đủ xanh
.
89.25 Kg Đu đủ xanh Việt Nam 25.000
17 Mướp
.
89.25 Kg Mướp Việt Nam 25.000
18 Cải thìa
.
119 Kg Cải thìa Việt Nam 30.000
19 Rau mồng tơi
.
89.25 Kg Rau mồng tơi Việt Nam 30.000
20 Cà chua
.
224.125 Kg Cà chua Việt Nam 30.000
21 Giá đậu xanh
.
32.725 Kg Giá đậu xanh Việt Nam 20.000
22 Me chua
.
5.95 Kg Me chua Việt Nam 50.000
23 Khoai môn
.
29.75 Kg Khoai môn Việt Nam 60.000
24 Su su
.
59.5 Kg Su su Việt Nam 25.000
25 Bí đao (bí xanh)
.
74.375 Kg Bí đao (bí xanh) Việt Nam 25.000
26 Củ sắn
.
38.675 Kg Củ sắn Việt Nam 25.000
27 Đậu Hà Lan
.
44.625 Lon Đậu Hà Lan Việt Nam 30.000
28 Cải xanh
.
92.225 Kg Cải xanh Việt Nam 30.000
29 Khoai tây
.
81.8125 Kg Khoai tây Việt Nam 30.000
30 Hạt sen tươi
.
34.2125 Kg Hạt sen tươi Việt Nam 230.000
31 Nấm mèo (Mộc nhĩ)
.
1.4875 kg Nấm mèo (Mộc nhĩ) Việt Nam 200.000
32 Lá dứa
.
1.4875 Kg Lá dứa Việt Nam 70.000
33 Khoai mỡ
.
29.75 Kg Khoai mỡ Việt Nam 35.000
34 Khoai lang
.
8.925 Kg Khoai lang Việt Nam 30.000
35 Quýt
.
14.875 Kg Quýt Việt Nam 50.000
36 Táo
.
89.25 Kg Táo Việt Nam 35.000
37 ổi
.
59.5 Kg ổi Việt Nam 30.000
38 Chuối cau
.
44.625 Kg Chuối cau Việt Nam 20.000
39 Mận
.
29.75 Kg Mận Việt Nam 30.000
40 Thanh long
.
29.75 Kg Thanh long Việt Nam 15.000
41 Dưa hấu
.
89.25 Kg Dưa hấu Việt Nam 20.000
42 Lươn
.
31.2375 Kg Lươn Việt Nam 220.000
43 Cá thu
.
273.7 Kg Cá thu Việt Nam 250.000
44 Cá diêu hồng
.
14.875 Kg Cá diêu hồng Việt Nam 200.000
45 Cá hú
.
29.75 Kg Cá hú Việt Nam 150.000
46 Cua
.
2.975 Kg Cua Việt Nam 220.000
47 Tôm biển
.
142.8 Kg Tôm biển Việt Nam 180.000
48 Thịt bò loại I
.
151.725 Kg Thịt bò loại I Việt Nam 270.000
49 Xương Heo
.
5.95 Kg Xương Heo Việt Nam 130.000
50 Thịt lợn nạc
.
644.0875 Kg Thịt lợn nạc Việt Nam 150.000
51 Thịt nạc dăm, ba chỉ, thịt đùi
.
316.8375 Kg Thịt nạc dăm, ba chỉ, thịt đùi Việt Nam 150.000
52 Cật heo
.
23.8 Kg Cật heo Việt Nam 150.000
53 Gan heo
.
34.2125 Kg Gan heo Việt Nam 50.000
54 Tim heo
.
17.85 Kg Tim heo Việt Nam 200.000
55 Tiết luộc
.
89.25 miến Tiết luộc Việt Nam 15.000
56 Mọc (Giò sống)
.
17.85 Kg Mọc (Giò sống) Việt Nam 160.000
57 Chả lụa, chả nướng
.
52.0625 Kg Chả lụa, chả nướng Việt Nam 170.000
58 Thịt vịt (bỏ đầu, lòng,chân)
.
14.875 Kg Thịt vịt (bỏ đầu, lòng,chân) Việt Nam 110.000
59 Thịt gà phi lê
.
63.9625 Kg Thịt gà phi lê Việt Nam 100.000
60 Thịt gà loại 1
.
41.65 Kg Thịt gà loại 1 Việt Nam 130.000
61 Chả cá
.
23.8 Kg Chả cá Việt Nam 140.000
62 Trứng cút
.
4462.5 Quả Trứng cút Việt Nam 1.000
63 Trứng vịt
.
2573.375 Quả Trứng vịt Việt Nam 5.000
64 Trứng gà ta
.
2.142 Quả Trứng gà ta Việt Nam 5.000
65 Bún
.
937.125 Kg Bún Việt Nam 20.000
66 Bánh phở
.
401.625 Kg Bánh phở Việt Nam 22.000
67 Mì quãng
.
267.75 Kg Mì quãng Việt Nam 20.000
68 bánh canh
.
133.875 Kg bánh canh Việt Nam 20.000
69 Bánh ướt
.
148.75 Kg Bánh ướt Việt Nam 22.000
70 Đậu hũ chiên
.
431.375 Miếng Đậu hũ chiên Việt Nam 5.000
71 Nước dừa tươi
.
47.6 Túi Nước dừa tươi Việt Nam 15.000
72 Bánh mì nhỏ
.
1487.5 Bánh mì nhỏ Việt Nam 3.500
73 Xúc xích
.
44.625 Túi Xúc xích Việt Nam 25.000
74 Cốt dừa
.
4.4625 Kg Cốt dừa Việt Nam 85.000
75 Phô mai
.
297.5 Chiếc Phô mai Việt Nam 5.000
76 Hành củ tươi
.
92.225 Kg Hành củ tươi Việt Nam 80.000
77 Tỏi
.
90.7375 Kg Tỏi Việt Nam 80.000
78 Dầu thực vật
.
261.8 Lít Dầu thực vật Việt Nam 55.000
79 Đường cát
.
493.85 Kg Đường cát Việt Nam 30.000
80 Hạt nêm Aji-ngon
.
86.275 Túi Hạt nêm Aji-ngon Việt Nam 70.000
81 Muối
.
340.6375 Túi Muối Việt Nam 5.000
82 Nước mắm cá loại I
.
319.8125 Lit Nước mắm cá loại I Việt Nam 55.000
83 Dầu cá RaneeKids
.
49.0875 Lit Dầu cá RaneeKids Việt Nam 75.000
84 Xì dầu Tam Thái Tử 500ml
.
133.875 chai Xì dầu Tam Thái Tử 500ml Việt Nam 20.000
85 Mì tôm Gấu Đỏ
.
446.25 Gói Mì tôm Gấu Đỏ Việt Nam 3.500
86 Đậu xanh
.
23.8 Kg Đậu xanh Việt Nam 60.000
87 Đậu xanh không vỏ
.
22.3125 Kg Đậu xanh không vỏ Việt Nam 60.000
88 Đậu đen
.
34.2125 Kg Đậu đen Việt Nam 60.000
89 Đậu đỏ
.
43.1375 Kg Đậu đỏ Việt Nam 60.000
90 Nui chữ C nhỏ
.
104.125 Túi Nui chữ C nhỏ Việt Nam 30.000
91 Đậu phộng (hạt)
.
29.75 Kg Đậu phộng (hạt) Việt Nam 60.000
92 Mè trắng
.
29.75 Kg Mè trắng Việt Nam 80.000
93 Bột bắp
.
8.925 Túi Bột bắp Việt Nam 13.000
94 Hủ tiếu
.
104.125 Kg Hủ tiếu Việt Nam 30.000
95 Hạt màu điều
.
1.4875 Kg Hạt màu điều Việt Nam 220.000
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây